令号156/2013/法令-CP规定国家银行职能、任务、权限和组织结构

令号156/2013/法令-CP规定国家银行职能、任务、权限和组织结构。本令确定国家银行在货币管理、银行业务和外汇活动中的具体地位、职能和任务;同时详细规定各下属单位的组织结构和权限。

문서 번호156/2013/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관司法部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트25. 06. 2026
산업银行
분야未分类
발행일11. 11. 2013
발효일26. 12. 2013
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

令号156/2013/法令-CP规定国家银行职能、任务、权限和组织结构。本令确定国家银行在货币管理、银行业务和外汇活动中的具体地位、职能和任务;同时详细规定各下属单位的组织结构和权限。

적용 범위

越南国家银行

핵심 사항

  • 国家银行是与部级平行的机构,负责货币管理、银行业务和外汇活动;向政府提交法律草案、决议和发展战略。
  • 执行的任务包括制定通货膨胀目标、使用货币政策工具、颁发信贷机构许可证、外汇管理、实施存款保险国家管理和稳定货币金融体系。
  • 国家银行的组织结构包括27个直属单位,分为协助行长履行国家管理职能的单位和服务于这些活动的事业单位。
  • 行长提请总理发布关于银行监管机构组织结构的决定;规定各直属单位的职能、任务、权限和组织结构。
  • 本令自2013年12月26日起生效,取代令号96/2008/法令-CP。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:建立更有效的国家货币和银行管理体系,有助于宏观经济稳定。
  • 消极影响:可能给信贷机构带来新的行政程序负担,需要遵守许多新规定。

❓ 자주 묻는 질문

国家银行有哪些权限?

国家银行有权向政府提交法律草案、决议和发展战略;制定通货膨胀目标并使用货币政策工具;颁发信贷机构许可证;外汇管理;实施存款保险国家管理。

国家银行有哪些任务?

国家银行的任务是制定通货膨胀目标、使用货币政策工具、颁发信贷机构许可证、外汇管理、实施存款保险国家管理和稳定货币金融体系。

国家银行的组织结构包括哪些单位?

国家银行的组织结构包括27个直属单位,分为协助行长履行国家管理职能的单位和服务于这些活动的事业单位。

本令何时生效?

令号156/2013/法令-CP自2013年12月26日起生效。

国家银行行长何时提请总理发布关于银行监管机构组织结构的决定?

国家银行行长提请总理发布关于银行监管机构组织结构的决定。

전문

中华人民共和国国务院

_____________

中华人民共和国
独立 自由 幸福

___________

数:156/2013/NĐ-CP

河内,二零一三年十一月十一日

规定职能、任务、权限和组织结构

中华人民共和国国家银行

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据2010年6月16日《越南国家银行法》;

根据2012年4月18日政府颁布的第36/2012/NĐ-CP号法令,规定部委和相当于部委机关的职能、任务、权限和组织结构;

根据越南国家银行行长的提议;

政府发布规定职能、任务、权限和组织结构的决定,适用于越南国家银行,

第一条 位置与职能

越南国家银行(以下简称国家银行)是与政府部级平行的机构,是越南社会主义共和国的中央银行;负责货币管理、银行业务和外汇活动的国家职能;执行中央银行职能,包括发行货币、为金融机构提供银行服务以及向政府提供货币服务;管理属于国家银行管理范围内的公共服务。

第二条 职责和权限

国家银行根据《越南国家银行法》、政府于二零一二年四月十八日发布的第36/2012/NĐ-CP号决定规定的职能、任务、权限和组织结构,以及政府、总理分配的具体任务和权限:

一、向政府提交法律草案、国会决议草案、法令草案、国会常务委员会决议草案;根据国家银行已批准的年度立法建设计划提交政府法令草案;根据政府、总理的分工提交项目和方案;提交年度和长期发展规划、国家目标计划、行动计划和重要国家项目和工程的草案,这些项目和工程属于国家银行管理领域。

二、向总理提交属于国家银行管理范围或按分工要求的决定草案、指示和其他文件。

三、发布通知、指示和其他属于国家银行管理范围的文件。指导、监督并负责组织实施已发布的或已批准的国家银行管理范围内的法律法规、项目、方案和发展计划。

四、制定年度通货膨胀指标以提交政府;使用实施国家货币政策的工具,包括再贴现、利率、汇率、法定准备金、公开市场操作和其他工具和措施来实施国家货币政策。

五、组织统计和收集国内外经济、货币和银行业信息,用于研究分析和预测货币动态,以便制定和实施国家货币政策;按照法律规定公开货币和银行业的信息。

六、颁发、修改、补充、撤销金融机构成立和运营许可证;外国银行分行设立许可证;外国金融机构或其他有银行业务的外国组织代表处设立许可证;非银行组织提供支付中介服务许可证;组织提供信用信息服务许可证;根据法律规定批准金融机构的购并、拆分、合并、解散事项。

七、对严重违反货币和银行业法律规定且财务困难、可能危及银行系统安全的金融机构采取特别处理措施,包括购买金融机构股份;暂停、临时暂停或免去金融机构管理人员职务;决定金融机构的合并、重组、解散;将金融机构置于特别监管状态;根据法律规定履行破产程序中的职责。

八、主持并与相关机构合作制定反洗钱政策、计划,并组织实施。

九、检查、审计和监督银行业;对外汇业务和黄金交易进行检查、审计;控制信贷;根据法律规定处理在货币、银行业务和外汇领域的违法行为。

十、根据存款保险法的规定,实施存款保险的国家管理。

十一、主持建立、跟踪、预测和分析国际收支平衡的结果;根据法律规定报告越南的国际收支平衡情况;根据法律规定,作为提供越南国际收支数据给国内外组织的联络点。

十二、组织、管理和运行确保国家支付系统安全有效的机制,为银行提供支付服务;监督支付中介服务的提供;管理经济中的支付手段。

十三、对外汇、外汇业务和黄金业务进行国家管理:

(a)管理经常账户和资本账户的外汇交易、在越南领土上使用的外汇、外汇业务和涉及外汇的其他交易;根据法律规定管理边境地区的外汇业务;

(b)根据法律规定管理国家外汇储备;在国内市场上买卖外汇以实现国家货币政策目标;与国家预算、国际组织和其他来源买卖外汇;在国际市场上买卖外汇并根据法律规定进行其他外汇交易;

c) 公布汇率;决定汇率制度和汇率调控机制;

d) 根据法律规定向金融机构、外国银行分行及其他机构发放或收回经营、提供外汇服务的批准文件;

đ) 根据法律规定管理外国对越南的投资以及越南对外投资的外汇活动;

(四)根据法律规定管理黄金业务。

十四、根据法律规定,对居民自借外债、自还外债的对象的外债活动进行管理;指导登记、变更、撤销或终止由政府担保的外债确认书或变更确认书的程序。

十五、根据法律规定,对金融机构和经济组织向非居民提供的贷款、收回外债和担保活动进行管理。

16. 代表越南社会主义共和国,越南政府在国际货币基金组织(IMF)、世界银行集团(WB)、亚洲开发银行(ADB)、国际投资银行(IIB)、国际经济合作银行(IBEC)和其他国际货币金融机构。

执行越南在这些国际货币和金融机构中的权利和义务;向政府、总理提出政策和措施建议,以发展和扩大与这些机构的合作关系。

17. 主持并协调相关机构准备内容,进行谈判,签署由国家银行代表的国际金融货币组织的条约,并根据国家主席或政府的分工和授权,作为条约中规定的借款人的正式代表。

按照法律规定,在货币、银行和外汇领域开展国际合作;参与并实施作为国际反洗钱组织成员的越南的义务。

19. 稳定货币金融体系:

a) 综合分析预测货币金融形势;提出预防系统性风险的措施;

b) 制定应对危机的政策和措施,确保货币银行和金融系统的稳定;

20. 执行中央银行业务:

a) 组织印制、铸造、保管、运输纸币和硬币;执行发行、回收、替换和销毁纸币和硬币的业务;

b) 为了向金融机构提供短期资金和支付手段,实施再贴现;

c) 组织、管理和发展货币市场;管理、运营国内货币市场和银行间外汇市场;

21. 组织信贷信息系统并提供信贷信息服务;对从事信贷信息活动的组织履行国家管理职能;分析和评估法人和个人在越南境内的信用等级。

22. 为国库提供代理服务并执行相关银行业务;

23. 与财政部共同参与国债和政府担保债券的发行工作;

24. 审批并组织实施在其权限范围内的投资项目;审查和检查按照法律规定属于银行业务领域的投资项目执行情况。

25. 组织并指导根据法律规定在银行业领域开展科学研究、应用科学技术进步和环境保护工作;

26. 组织根据法律规定开展货币银行业务培训和提高;

27. 决定具体方针和措施,并指导实施货币、银行业务和外汇领域公共服务单位的运作机制;按照法律规定管理其权限范围内的事业单位。

28. 执行国家在国有企业的股份所有权代表:

a) 制定并提交总理审批关于成立、重组、重新组织和转换所辖国有企业的所有权结构的方案,并在获得批准后组织实施;

b) 根据权限批准或提交总理审批国有银行企业组织和运营章程;

c) 派遣国家股份代表,任命董事会主席及其他董事会成员、总经理及其他副总经理、财务总监、审计委员会主任及其他审计委员会成员,在国家全资拥有的商业银行中任职。

在国家参股的股份制商业银行中派遣国家股份代表。

批准拟选举或任命为股份制银行、有限责任公司董事会成员、董事会成员、审计委员会成员、总经理(董事)的人选名单。

d) 使用法定资本设立特殊企业,以实现国家银行的功能和任务,根据总理的决定。

29. 根据法律规定执行中国人民银行管理范围内行业协会和非政府组织的任务和权力;

30. 监察、检查、处理申诉和控告;预防腐败、官僚主义、滥用职权;节约反对浪费,按法律规定执行。

31. 决定并指导实施国家银行的行政改革计划,按照政府的行政改革目标和内容以及总理的指示;决定并指导工作方式创新、办公现代化和信息技术应用,服务于国家银行的运作。

32. 管理编制、公务员职位、专业人员职位结构及事业单位工作人员数量;决定调动、调任、任命、免职、撤职、退休、辞职、奖励和纪律处分;制定培训和发展公务员、专业人员制度,按法律规定执行。

33. 向总理提交规定招聘机制和符合国家银行特殊业务活动的干部、公务员待遇的规定。

34. 按法律规定管理分配的财政和资产。

执行由国务院总理或政府根据法律规定指定的任务和权力。

第三章 组织结构

1. 货币政策司。

2. 外汇管理司。

3. 支付司。

4. 经济信贷司。

5. 预测统计处。

6. 国际合作司;

7. 货币金融稳定处。

8. 内部审计处。

9. 法制司。

10. 财务会计处。

11. 干部人事处。

12. |||表彰奖励司。

13. 办公室。

14. 信息技术局。

15. 发行和金库局。

16. 行政管理局。

17. 交易部。

18. 银行监管局。

19. 在各省、直辖市的分支机构。

20. 在胡志明市的代表处。

21. 银行战略研究院。

22. 国家信用信息中心。

23. 银行时报。

24. 银行杂志。

25. |||银行干部培训学院。

26. 胡志明市银行大学。

27. 银行学院。

在本条中,从第1款到第20款规定的单位是协助国家银行行长履行国家管理和中央银行职能的单位;从第21款到第27款规定的单位是为国家银行的国家管理职能服务的事业单位。

国家银行的各单位可根据实际工作需要设立部门。

国家银行行长向总理提交决定,规定银行监管局的职能、职责、权限和组织结构。

国家银行行长规定除银行监管局外的直属单位的职能、职责、权限和组织结构。

条 4. 生效日期

本法令自2013年12月26日起生效,取代2008年8月26日政府发布的第96/2008/NĐ-CP号法令,该法令规定了越南国家银行的职能、职责、权限和组织结构。

废除此前与本法令相冲突的所有其他规定。

条 5. 过渡条款

监管机构继续按照现行法律法规执行,直至国务院总理发布关于监管机构职能、任务、权限和组织结构的决定。

条 6. 执行责任

中国人民银行行长、各部部长、副部长级机构主任、政府直属机构主任、省和直辖市人民政府主席负责执行本法令。

 发送单位:
- 省市人民代表大会、省市政府;
- 中央办公厅和各中央委员会;
- 各部委、直属机构、政府机关;
- 各省、自治区人民代表大会;省、自治区人民政府;
中央办公厅及党中央各部门;
- 全国人民代表大会常务委员会办公室;
- 最高人民法院;
- 民族委员会和各专门委员会;
- 国家审计署;
- 最高人民法院;
最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家金融监管委员会;
政策性银行;
发展银行;
农业农村部部长、副部长;
各中央群众团体机关;
- 国务院办公厅:分管领导、各位委员、总理助理、政府门户网站、各司局、单位、公报;
- 存档:文书、事务(3b)。

附件一
总理

聂文俊

阮晋勇

 

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 153
36/2012/NĐ-CP Nghị định số 36/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ 만료됨 46/2010/QH12 Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 46/2010/QH12 발효 중 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 28/2016/TT-NHNN Thông tư số 28/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 21/2014/TT-NHNN ngày 14 tháng 8 năm 2014 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn về phạm vi hoạt động ngoại hối, điều kiện, trình tự, thủ tục chấp thuận hoạt động ngoại hối của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 92/2016/TTLT-BTC-NHNN Thông tư liên tịch số 92/2016/TTLT-BTC-NHNN hướng dẫn phát hành tín phiếu kho bạc qua Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 발효 중 10/2016/TT-NHNN Thông tư số 10/2016/TT-NHNN Hướng dẫn một số nội dung quy định tại Nghị định số 135/2015/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2015 của Chính phủ quy định về đầu tư gián tiếp ra nước ngoài 발효 중 01/2014/TT-NHNN Thông tư số 01/2014/TT-NHNN Quy định về giao nhận, bảo quản, vận chuyển tiền mặt, tài sản quý, giấy tờ có giá 발효 중 33/2015/TT-NHNN Thông tư số 33/2015/TT-NHNN Quy định các tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô 만료됨 05/2016/TT-NHNN Thông tư số 05/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 03/2016/TT-NHNN ngày 26 tháng 02 năm 2016 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn một số nội dung về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp 만료됨 17/2015/TT-NHNN Thông tư số 17/2015/TT-NHNN Quy định về hệ thống mã ngân hàng dùng trong hoạt động, nghiệp vụ ngân hàng 발효 중 06/2015/TT-NHNN Thông tư số 06/2015/TT-NHNN Quy định thời hạn, trình tự, thủ tục chuyển tiếp đối với trường hợp sở hữu cổ phần vượt giới hạn quy định tại Điều 55 Luật các tổ chức tín dụng 만료됨 32/2014/TT-NHNN Thông tư số 32/2014/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 11/2013/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2013 quy định về cho vay hỗ trợ nhà ở theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ 발효 중 13/2016/TT-NHNN Thông tư số 13/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 45/2011/TT-NHNN ngày 30 tháng 12 năm 2011 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay, thu hồi nợ nước ngoài của tổ chức tín dụng 만료됨 01/2014/TTLT-NHNN-BXD-BTP-BTNMT Thông tư liên tịch số 01/2014/TTLT-NHNN-BXD-BTP-BTNMT Hướng dẫn thủ tục thế chấp nhà ở hình thành trong tương lai theo quy định tại khoản 2 Điều 61 của Nghị định số 71/2010/NĐ-CP ngày 23 tháng 6 năm 2010 của Chỉnh phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Nhà ở 만료됨 27/2016/TT-NHNN Thông tư số 27/2016/TT-NHNN Hướng dẫnn trình tự, thủ tục xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 만료됨 36/2016/TT-NHNN Thông tư số 36/2016/TT-NHNN Ban hành quy định về trình tự, thủ tục thanh tra chuyên ngành Ngân hàng 발효 중 10/2014/TT-NHNN Thông tư số 10/2014/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số tài khoản trong Hệ thống tài khoản kế toán các Tổ chức tín dụng ban hành theo Quyết định số 479/2004/QĐ-NHNN ngày 29/4/2004 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước 발효 중 12/2016/TT-NHNN Thông tư số 12/2016/TT-NHNN Hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài 발효 중 42/2016/TT-NHNN Thông tư số 42/2016/TT-NHNN Quy định xếp hạng quỹ tín dụng nhân dân 발효 중 40/2016/TT-NHNN Thông tư số 40/2016/TT-NHNN Quy định hoạt động cung ứng sản phẩm phái sinh giá cả hàng hóa của ngân hàng thương mại 발효 중 26/2016/TT-NHNN Thông tư số 26/2016/TT-NHNN Quy định về giám sát, kiểm tra, thanh tra đối với Nhà máy In tiền Quốc gia 발효 중 36/2013/TT-NHNN Thông tư số 36/2013/TT-NHNN Quy định việc mở và sử dụng tài khoản ngoại tệ để thực hiện hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài 만료됨 32/2013/TT-NHNN Thông tư số 32/2013/TT-NHNN Hướng dẫn thực hiện quy định hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam 발효 중 24/2016/TT-NHNN Thông tư số 24/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 42/2011/TT-NHNN ngày 15 tháng 12 năm 2011 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về việc cấp tín dụng hợp vốn của các tổ chức tín dụng đối với khách hàng 발효 중 19/2015/TT-NHNN Thông tư số 19/2015/TT-NHNN Quy định Hệ thống tài khoản kế toán Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 발효 중 43/2014/TT-NHNN Thông tư số 43/2014/TT-NHNN Quy định cho vay bằng ngoại tệ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng vay là người cư trú 만료됨 32/2015/TT-NHNN Thông tư số 32/2015/TT-NHNN Quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân 발효 중 30/2016/TT-NHNN Thông tư số 30/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số Thông tư quy định về hoạt động cung ứng dịch vụ thanh toán và dịch vụ trung gian thanh toán 발효 중 46/2014/TT-NHNN Thông tư số 46/2014/TT-NHNN Hướng dẫn về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt 만료됨 29/2016/TT-NHNN Thông tư số 29/2016/TT-NHNN Quy định về việc thấu chi và cho vay quan đêm trong thanh toán điện tử liên ngân hàng 발효 중 07/2015/TT-NHNN Thông tư số 07/2015/TT-NHNN Quy định về bảo lãnh ngân hàng 만료됨 09/2016/TT-NHNN Thông tư số 09/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 31/2012/TT-NHNN ngày 26/11/2012 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về ngân hàng hợp tác xã 만료됨 30/2014/TT-NHNN Thông tư số 30/2014/TT-NHNN Quy định về ủy thác và nhận ủy thác của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 03/2014/TT-NHNN Thông tư số 03/2014/TT-NHNN quy định về Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân 만료됨 42/2014/TT-NHNN Thông tư số 42/2014/TT-NHNN Quy định Chế độ kế toán đối với Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam 발효 중 21/2015/TT-NHNN Thông tư số 21/2015/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 22/2014/TT-NHNN ngày 15 tháng 8 năm 2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn thực hiện chính sách tín dụng theo Nghị định số 67/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ về một số chính sách phát triển thủy sản 발효 중 34/2013/TT-NHNN Thông tư số 34/2013/TT-NHNN Quy định về phát hành kỳ phiếu, tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu trong nước của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 만료됨 38/2013/TT-NHNN Thông tư số 38/2013/TT-NHNN Quy định về dịch chứng từ kế toán ghi bằng tiếng nước ngoài khi sử dụng để ghi sổ kế toán, cách viết chữ số trên chứng từ kế toán và lưu trữ chứng từ điện tử tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 발효 중 20/2015/TT-NHNN Thông tư số 20/2015/TT-NHNN Quy định việc mở và sử dụng tài khoản ngoại tệ ở nước ngoài của người cư trú là tổ chức 만료됨 23/2015/TT-NHNN Thông tư số 23/2015/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế dự trữ bắt buộcđối với các tổ chức tín dụng ban hành kèm theo Quyết định số 581/2003/QĐ-NHNN ngày 09 tháng 6 năm 2003 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước 만료됨 04/2016/TT-NHNN Thông tư số 04/2016/TT-NHNN Quy định về việc lưu ký và sử dụng giấy tờ có giá tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 만료됨 05/2015/TT-NHNN Thông tư số 05/2015/TT-NHNN Hướng dẫn các tổ chức tín dụng phối hợp với Quỹ bảo lãnh tín dụng trong cho vay có bảo lãnh của Quỹ bảo lãnh tín dụng theo quy định tại Quyết định số 58/2013/QĐ-TTg ngày 15/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ 만료됨 35/2013/TT-NHNN Thông tư số 35/2013/TT-NHNN Hướng dẫn thực hiện một số quy định về phòng, chống rửa tiền 만료됨 31/2015/TT-NHNN Thông tư số 31/2015/TT-NHNN Quy định về đảm bảo an toàn, bảo mật hệ thống công nghệ thông tin trong hoạt động ngân hàng 만료됨 34/2015/TT-NHNN Thông tư số 34/2015/TT-NHNN Hướng dẫn hoạt động cung ứng dịch vụ nhận và chi, trả ngoại tệ 발효 중 33/2013/TT-NHNN Thông tư số 33/2013/TT-NHNN Hướng dẫn thủ tục chấp thuận hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu ngoại tệ tiền mặt của các ngân hàng được phép 발효 중 37/2013/TT-NHNN Thông tư số 37/2013/TT-NHNN Hướng dẫn một số nội dung về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ bảo lãnh cho người không cư trú 발효 중 16/2014/TTLT-BTP-BTNMT-NHNN Thông tư liên tịch số 16/2014/TTLT-BTP-BTNMT-NHNN Hướng dẫn một số vấn đề về xử lý tài sản bảo đảm 만료됨 24/2013/TT-NHNN Thông tư số 24/2013/TT-NHNN Quy định về phân loại tài sản có và cam kết ngoại bảng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam 만료됨 43/2015/TT-NHNN Thông tư số 43/2015/TT-NHNN Quy định về tổ chức và hoạt động của phòng giao dịch bưu điện trực thuộc Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt 발효 중 31/2014/TT-NHNN Thông tư số 31/2014/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 35/2013/TT-NHNN ngày 31 tháng 12 năm 2013 hướng dẫn thực hiện một số quy định về phòng, chống rửa tiền 만료됨 37/2014/TT-NHNN Thông tư số 37/2014/TT-NHNN Quy định việc thiết kế mẫu tiền, chế bản và quản lý in, đúc tiền Việt Nam 발효 중 39/2014/TT-NHNN Thông tư số 39/2014/TT-NHNN Hướng dẫn về dịch vụ trung gian thanh toán 만료됨 15/2015/TT-NHNN Thông tư số 15/2015/TT-NHNN Hướng dẫn giao dịch ngoại tệ trên thị trường ngoại tệ của các tổ chức tín dụng được phép hoạt động ngoại hối 만료됨 10/2015/TT-NHNN Thông tư số 10/2015/TT-NHNN Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 55/2015/NĐ-CP ngày 09 tháng 6 năm 2015 của Chính phủ về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn 만료됨 15/2016/TT-NHNN Thông tư số 15/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 30/2015/TT-NHNN ngày 25 tháng 12 năm 2015 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định việc cấp Giấy phép, tổ chức và hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng 만료됨 07/2015/TTLT-TTCP-NHNN Thông tư liên tịch số 07/2015/TTLT-TTCP-NHNN Hướng dẫn việc phong tỏa tài khoản của đối tượng thanh tra 발효 중 22/2015/TT-NHNN Thông tư số 22/2015/TT-NHNN Quy định hoạt động cung ứng và sử dụng séc 발효 중 02/2016/TT-NHNN Thông tư số 02/2016/TT-NHNN Về dịch vụ bảo quản tài sản, cho thuê tủ, két an toàn của tổ chức tín dụng 발효 중 02/2014/TTLT-BTP-BTC-BLĐTBXH-NHNNVN Thông tư liên tịch số 02/2014/TTLT-BTP-BTC-BLĐTBXH-NHNNVN Hướng dẫn việc cung cấp thông tin về tài khoản, thu nhập của người phải thi hành án và thực hiện phong tỏa, khấu trừ để thi hành án dân sự 발효 중 33/2016/TT-NHNN Thông tư số 33/2016/TT-NHNN Quy định về các tỷ lệ khoản thu của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam đối với khoản nợ xấu được mua bằng trái phiếu đặc biệt 발효 중 17/2016/TT-NHNN Thông tư số 17/2016/TT-NHNN Quy định về hoạt động môi giới tiền tệ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 01/2017/TT-NHNN Thông tư số 01/2017/TT-NHNN Ban hành Danh mục máy móc, thiết bị, nguyên liệu, vật tư, linh kiện, bộ phận, phụ tùng nhập khẩu phục vụ hoạt động in, đúc tiền của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 발효 중 41/2016/TT-NHNN Thông tư số 41/2016/TT-NHNN Quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 12/2015/TT-NHNN Thông tư số 12/2015/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2013/TT-NHNN ngày 12/3/2013 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn hoạt động mua, bán vàng miếng trên thị trường trong nước của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 발효 중 49/2014/TT-NHNN Thông tư số 49/2014/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều khoản của Chế độ báo cáo tài chính đối với các tổ chức tín dụng ban hành kèm theo Quyết định số 16/2007/QĐ-NHNN ngày 18/4/2007 và Hệ thống tài khoản kế toán các tổ chức tín dụng ban hành kèm theo Quyết định số 479/2004/QĐ-NHNN ngày 29/4/2004 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước 발효 중 86/2014/TTLT-BTC-NHNNVN Thông tư liên tịch số 86/2014/TTLT-BTC-NHNNVN Hướng dẫn hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cho doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ. 발효 중 26/2014/TT-NHNN Thông tư số 26/2014/TT-NHNN Quy định về việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tái cấp vốn đối với các tổ chức tín dụng bằng đồng Việt Nam theo Quyết định số 540/QĐ-TTG ngày 16 tháng 4 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách tín dụng đối với người nuôi tôm và cá tra 발효 중 08/2016/TT-NHNN Thông tư số 08/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2013/TT-NHNN ngày 06 tháng 9 năm 2013 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về việc mua, bán và xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam 발효 중 35/2016/TT-NHNN Thông tư số 35/2016/TT-NHNN Quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ ngân hàng trên Internet 만료됨 25/2014/TT-NHNN Thông tư số 25/2014/TT-NHNN Hướng dẫn thủ tục đăng ký, đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài của doanh nghiệp không được Chính phủ bảo lãnh 만료됨 24/2014/TT-NHNN Thông tư số 24/2014/TT-NHNN Hướng dẫn một số nội dung về hoạt động bảo hiểm tiền gửi 만료됨 03/2016/TT-NHNN Thông tư số 03/2016/TT-NHNN Hướng dẫn một số nội dung về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp 만료됨 02/2015/TT-NHNN Thông tư số 02/2015/TT-NHNN Hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng Ngành ngân hàng 만료됨 39/2015/TT-NHNN Thông tư số 39/2015/TT-NHNN Quy định việc mở và sử dụng tài khoản vốn phát hành chứng khoán bằng ngoại tệ để thực hiện việc phát hành chứng khoán ở nước ngoài của người cư trú là tổ chức 발효 중 42/2015/TT-NHNN Thông tư số 42/2015/TT-NHNN Quy định về nghiệp vụ thị trường mở 발효 중 03/2015/TT-NHNN Thông tư số 03/2015/TT-NHNN Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 26/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 4 năm 2014 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của thanh tra, giám sát ngành Ngân hàng 만료됨 23/2014/TT-NHNN Thông tư số 23/2014/TT-NHNN Hướng dẫn việc mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán 발효 중 40/2015/TT-NHNN Thông tư số 40/2015/TT-NHNN Quy định việc mở và sử dụng tài khoản vốn phát hành chứng khoán bằng đồng việt nam để thực hiện hoạt động phát hành chứng khoán tại Việt Nam của người không cư trú là tổ chức 발효 중 11/2016/TT-NHNN Thông tư số 11/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số văn bản quy phạm pháp luật về hoạt động cung ứng dịch vụ nhận và chi, trả ngoại tệ,hoạt động đại lý đổi ngoại tệ, bàn đổi ngoại tệ của cá nhân 발효 중 41/2015/TT-NHNN Thông tư số 41/2015/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 23/2013/TT-NHNN ngày 19 tháng 11 năm 2013 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định việc các tổ chức tín dụng nhà nước duy trì số dư tiền gửi tại Ngân hàng Chính sách xã hội 만료됨 36/2015/TT-NHNN Thông tư số 36/2015/TT-NHNN Quy định việc tổ chức lại tổ chức tín dụng 만료됨 35/2015/TT-NHNN Thông tư số 35/2015/TT-NHNN Quy định chế độ báo cáo thống kê áp dụng đối với các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 38/2015/TT-NHNN Thông tư số 38/2015/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 16/2012/TT-NHNN ngày 25 tháng 5 năm 2012 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn một số điều của Nghị định 24/2012/NĐ-CP ngày 03 tháng 4 năm 2012 của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng 만료됨 41/2014/TT-NHNN Thông tư số 41/2014/TT-NHNN Hướng dẫn việc cho vay của Ngân hàng chính sách xã hội theo Quyết định số 48/2014/QĐ-TTg ngày 28/8/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ hộ nghèo xây dựng nhà ở phòng, tránh bão, lụt khu vực miền Trung 발효 중 20/2016/TT-NHNN Thông tư số 20/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 36/2012/TT-NHNN ngày 28/12/2012 quy định về trang bị, quản lý, vận hành và đảm bảo an toàn hoạt động của máy giao dịch tự động và Thông tư số 39/2014/TT-NHNN ngày 11/12/2014 hướng dẫn về dịch vụ trung gian thanh toán 발효 중 08/2015/TT-NHNN Thông tư số 08/2015/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2011/TT-NHNN ngày 15 tháng 12 năm 2011 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về việc cấp giấy phép và tổ chức, hoạt động của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, văn phòng đại diện của tổ chức tín dụng nước ngoài, tổ chức nước ngoài khác có hoạt động ngân hàng tại Việt Nam 만료됨 34/2016/TT-NHNN Thông tư số 34/2016/TT-NHNN Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 만료됨 31/2016/TT-NHNN Thông tư số 31/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2015/TT-NHNN ngày 08 tháng 12 năm 2015 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định cho vay bằng ngoại tệ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng vay là người cư trú 만료됨 01/2015/TT-NHNN Thông tư số 01/2015/TT-NHNN Quy định hoạt động kinh doanh, cung ứng sản phẩm phái sinh lãi suất của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 21/2014/TT-NHNN Thông tư số 21/2014/TT-NHNN Hướng dẫn về phạm vi hoạt động ngoại hối, điều kiện, trình tự, thủ tục chấp thuận hoạt động ngoại hối của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 39/2016/TT-NHNN Thông tư số 39/2016/TT-NHNN Quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, Chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng 발효 중 38/2014/TT-NHNN Thông tư số 38/2014/TT-NHNN Quy định về hồ sơ, trình tự, thủ tục chấp thuận việc nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần của tổ chức tín dụng Việt Nam 발효 중 07/2016/TT-NHNN Thông tư số 07/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2015/TT-NHNN ngày 08 tháng 12 năm 2015 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định cho vay bằng ngoại tệ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng vay là người cư trú 만료됨 30/2015/TT-NHNN Thông tư số 30/2015/TT-NHNN Quy định việc cấp giấy phép, tổ chức và hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng 만료됨 47/2014/TT-NHNN Thông tư số 47/2014/TT-NHNN Quy định các yêu cầu kỹ thuật về an toàn bảo mật đối với trang thiết bị phục vụ thanh toán thẻ ngân hàng 발효 중 21/2016/TT-NHNN Thông tư số 21/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 04/2013/TT-NHNN ngày 01 tháng 3 năm 2013 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hoạt động chiết khấu công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng 만료됨 16/2016/TT-NHNN Thông tư số 16/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 34/2013/TT-NHNN ngày 31 tháng 12 năm 2013 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về phát hành kỳ phiếu, tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu trong nước của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 04/2015/TT-NHNN Thông tư số 04/2015/TT-NHNN Quy định về quỹ tín dụng nhân dân 만료됨 18/2014/TT-NHNN Thông tư số 18/2014/TT-NHNN Hướng dẫn hoạt động nhập khẩu hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 발효 중 09/2015/TT-NHNN Thông tư số 09/2015/TT-NHNN Quy định về hoạt động mua, bán nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 20/2014/TT-NHNN Thông tư số 20/2014/TT-NHNN Quy định về khoản thu, tạm ứng của công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam đối với các khoản nợ xấu được mua bằng trái phiếu đặc biệt 만료됨 19/2014/TT-NHNN Thông tư số 19/2014/TT-NHNN Hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam 만료됨 22/2014/TT-NHNN Thông tư số 22/2014/TT-NHNN Hướng dẫn thực hiện chính sách tín dụng theo Nghị định số 67/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ về một số chính sách phát triển thủy sản 발효 중 01/2016/TT-NHNN Thông tư số 01/2016/TT-NHNN Hướng dẫn chính sách cho vay phát triển công nghiệp hỗ trợ 발효 중 11/2015/TT-NHNN Thông tư số 11/2015/TT-NHNN Hướng dẫn xử lý các khoản nợ vay của công ty nông, lâm nghiệp tại tổ chức tín dụng khi thực hiện sắp xếp, đổi mới theo Nghị định số 118/2014/NĐ-CP ngày 17 tháng 12 năm 2014 của Chính phủ 발효 중 37/2015/TT-NHNN Thông tư số 37/2015/TT-NHNN Quy định về quản lý và tổ chức thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước thuộc trách nhiệm quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 만료됨 43/2016/TT-NHNN Thông tư số 43/2016/TT-NHNN Ban hành Quy định cho vay tiêu dùng của công ty tài chính 발효 중 16/2014/TT-NHNN Thông tư số 16/2014/TT-NHNN Hướng dẫn sử dụng tài khoản ngoại tệ, tài khoản đồng Việt Nam của người cư trú, người không cư trú tại ngân hàng được phép 발효 중 36/2014/TT-NHNN Thông tư số 36/2014/TT-NHNN Quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 만료됨 23/2016/TT-NHNN Thông tư số 23/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 16/2010/TT-NHNN ngày 25 tháng 6 năm 2010 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn thi hành Nghị định số 10/2010/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2010 của Chính phủ về hoạt động thông tin tín dụng 발효 중 15/2014/TT-NHNN Thông tư số 15/2014/TT-NHNN Hướng dẫn về quản lý ngoại hối đất với hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài 만료됨 17/2014/TT-NHNN Thông tư số 17/2014/TT-NHNN Quy định về phân loại, đóng gói, giao nhận kim khí quý, đá quý 발효 중 29/2014/TT-NHNN Thông tư số 29/2014/TT-NHNN Hướng dẫn các ngân hàng thương mại phối hợp với Ngân hàng Phát triển Việt Nam trong việc thực hiện cơ chế bảo lãnh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn theo quy định tại Quy chế bảo lãnh ban hành kèm theo Quyết định số 03/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ 발효 중 14/2014/TT-NHNN Thông tư số 14/2014/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng ban hành theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước 만료됨 22/2016/TT-NHNN Thông tư số 22/2016/TT-NHNN Quy định việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài mua trái phiếu doanh nghiệp 만료됨 27/2014/TT-NHNN Thông tư số 27/2014/TT-NHNN Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 16/2010/TT-NHNN ngày 25/6/2010 về hướng dẫn thi hành Nghị định số 10/2010/NĐ-CP ngày 12/02/2010 của Chính phủ về hoạt động thông tin tín dụng 발효 중 28/2015/TT-NHNN Thông tư số 28/2015/TT-NHNN Quy định về việc quản lý, sử dụng chữ ký số, chứng thư số và dịch vụ chứng thực chữ ký số của Ngân hàng Nhà nước 만료됨 16/2015/TT-NHNN Thông tư số 16/2015/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 32/2013/TT-NHNN ngày 26/12/2013 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn thực hiện quy định hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam 만료됨 40/2014/TT-NHNN Thông tư số 40/2014/TT-NHNN Hướng dẫn việc ký quỹ và quản lý tiền ký quỹ của doanh nghiệp cho thuê lại lao động 발효 중 32/2016/TT-NHNN Thông tư số 32/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 23/2014/TT-NHHN ngày 19/8/2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn việc mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán. 만료됨 11/2014/TT-NHNN Thông tư số 11/2014/TT-NHNN Quy định việc mang vàng của cá nhân khi xuất cảnh, nhập cảnh 발효 중 09/2014/TT-NHNN Thông tư số 09/2014/TT-NHNN Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 만료됨 28/2014/TT-NHNN Thông tư số 28/2014/TT-NHNN Sửa đổi Thông tư 06/2009/TT-NHNN hướng dẫn chính sách cho vay ưu đãi lãi suất theo Chương trình hỗ trợ huyện nghèo tại Nghị quyết 30a/2008/NQ-CP 발효 중 13/2014/TT-NHNN Thông tư số 13/2014/TT-NHNN Hướng dẫn việc cho vay theo Quyết định số 68/2013/QĐ-TTG ngày 14 tháng 11 năm 2013 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nhằm giảm tổn thất trong nông nghiệp 발효 중 12/2014/TT-NHNN Thông tư số 12/2014/TT-NHNN Quy định về điều kiện vay nước ngoài của doanh nghiệp không được Chính phủ bảo lãnh 만료됨 24/2015/TT-NHNN Thông tư số 24/2015/TT-NHNN Quy định cho vay bằng ngoại tệ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng vay là người cư trú 발효 중 08/2014/TT-NHNN Thông tư số 08/2014/TT-NHNN Quy định lãi suất cho vay ngắn hạn bằng đồng Việt Nam của tổ chức tín dụng đối với khách hàng vay để đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ một số lĩnh vực, ngành kinh tế 만료됨 27/2015/TT-NHNN Thông tư số 27/2015/TT-NHNN Hướng dẫn thực hiện cho vay trồng rừng sản xuất, phát triển chăn nuôi theo quy định tại Nghị định số 75/2015/NĐ-CP ngày 09 tháng 9 năm 2015 của Chính phủ về cơ chế, chính sách bảo vệ và phát triển rừng, gắn với chính sách giảm nghèo nhanh, bền vững và hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2015 – 2020 발효 중 07/2014/TT-NHNN Thông tư số 07/2014/TT-NHNN Quy định lãi suất đối với tiền gửi bằng đồng Việt Nam của tổ chức, cá nhân tại tổ chức tín dụng 만료됨 44/2014/TT-NHNN Thông tư số 44/2014/TT-NHNN Hướng dẫn một số nội dung về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng 만료됨 26/2015/TT-NHNN Thông tư số 26/2015/TT-NHNN Hướng dẫn trình tự, thủ tục thế chấp và giải chấp tài sản là dự án đầu tư xây dựng nhà ở, nhà ở hình thành trong tương lai 만료됨 45/2014/TT-NHNN Thông tư số 45/2014/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 02/2012/TT-NHNN ngày 27 tháng 02 năm 2012 về hướng dẫn giao dịch hối đoái giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 만료됨 14/2016/TT-NHNN Thông tư số 14/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 30/2014/TT-NHNN ngày 06/11/2014 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về uỷ thác và nhận uỷ thác của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và bãi bỏ một số điều của Quy chế hoạt động bao thanh toán của các tổ chức tín dụng ban hành theo Quyết định số 1096/2004/QĐ-NHNN ngày 06/9/2004 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước 발효 중 04/2014/TT-NHNN Thông tư số 04/2014/TT-NHNN Quy định báo cáo thống kê và công khai, minh bạch thông tin về hoạt động của công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam 발효 중 39/2013/TT-NHNN Thông tư số 39/2013/TT-NHNN Quy định về xác định, trích lập, quản lý và sử dụng khoản dự phòng rủi ro của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 발효 중 06/2014/TT-NHNN Thông tư số 06/2014/TT-NHNN Quy định lãi suất tối đa đối với tiền gửi bằng đô la mỹ của tổ chức, cá nhân tại tổ chức tín dụng 만료됨 05/2014/TT-NHNN Thông tư số 05/2014/TT-NHNN Hướng dẫn việc mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư gián tiếp để thực hiện hoạt động đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam 만료됨 37/2016/TT-NHNN Thông tư số 37/2016/TT-NHNN Quy định về việc quản lý, vận hành và sử dụng Hệ thống Thanh toán điện tử liên ngân hàng Quốc gia 만료됨 25/2015/TT-NHNN Thông tư số 25/2015/TT-NHNN Hướng dẫn cho vay vốn ưu đãi thực hiện chính sách nhà ở xã hội 만료됨 18/2015/TT-NHNN Thông tư số 18/2015/TT-NHNN Quy định về tái cấp vốn trên cơ sở trái phiếu đặc biệt của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam 만료됨 38/2016/TT-NHNN Thông tư số 38/2016/TT-NHNN Quy định về phương pháp tính và hạch toán thu, trả lãi trong hoạt động nhận tiền gửi và cho vay giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam với tổ chức tín dụng và các tổ chức khác 발효 중 33/2014/TT-NHNN Thông tư số 33/2014/TT-NHNN Quy định một số trường hợp được thanh toán bằng tiền mặt của các tổ chức sử dụng vốn nhà nước 발효 중 34/2014/TT-NHNN Thông tư số 34/2014/TT-NHNN Hướng dẫn về quản lý tiền ký quỹ của doanh nghiệp kinh doanh lữ hành quốc tế 발효 중 03/2014/TTLT-BTP-NHNNVN Thông tư liên tịch số 03/2014/TTLT-BTP-NHNNVN Hướng dẫn việc xác minh điều kiện thi hành án của Thừa phát lại tại các tổ chức tín dụng 발효 중 35/2014/TT-NHNN Thông tư số 35/2014/TT-NHNN Quy định phí rút tiền mặt qua tài khoản thanh toán tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 발효 중 06/2016/TT-NHNN Thông tư số 06/2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 36/2014/TT-NHNN ngày 20 tháng 11 năm 2014 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 만료됨 02/2014/TT-NHNN Thông tư số 02/2014/TT-NHNN Quy định về tiêu hủy tiền in hỏng, đúc hỏng, giấy in tiền hỏng, kim loại đúc tiền hỏng 발효 중 19/2016/TT-NHNN Thông tư số 19/2016 /TT-NHNN Quy định về hoạt động thẻ ngân hàng 만료됨 18/2016/TT-NHNN Thông tư số 18 /2016/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 21/2012/TT-NHNN ngày 18/6/2012 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về hoạt động cho vay, đi vay; mua, bán có kỳ hạn giấy tờ có giá giữa các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 발효 중 25/2016/TT_NHNN Thông tư số 25/2016/TT_NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 11/2013/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2013 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về cho vay hỗ trợ nhà ở theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ 발효 중 35/2014/QĐ-TTg Quyết định số 35/2014/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 만료됨 1860/QĐ-NHNN Quyết định 1860/QĐ-NHNN 발효 중
156/2013/NĐ-CP
令号156/2013/法令-CP规定国家银行职能、任务、权限和组织结构
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 3
지침 제공 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.