条例第16号1999年测量条例

测量条例旨在管理国家测量事务,制定和实施与测量相关的规范性法律文件,并指导和监督这些文件的执行。该条例还规定了制造、销售、出口、进口测量设备,校准活动,国家对测量的管理,专业测量监察以及处理违反测量法律法规的行为。

문서 번호16/1999/PL-UBTVQH10
문서 유형条例
발행 기관中央账户
서명자Nông Đức Mạnh — Chủ tịch
업데이트21. 06. 2026
분야未分类
발행일06. 10. 1999
발효일01. 01. 2000
효력 만료일01. 07. 2012
상태已失效
✦ 스마트 요약

测量条例旨在管理国家测量事务,制定和实施与测量相关的规范性法律文件,并指导和监督这些文件的执行。该条例还规定了制造、销售、出口、进口测量设备,校准活动,国家对测量的管理,专业测量监察以及处理违反测量法律法规的行为。

적용 범위

本条例适用于全国范围内涉及测量活动的所有组织和个人。

핵심 사항

  • 国家对测量的管理
  • 制定和实施测量相关规范性法律文件
  • 制造、销售、出口、进口测量设备
  • 校准活动
  • 专业测量监察
  • 奖励和处罚

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 加强国家对测量的管理
  • 在经济和社会领域发展测量活动
  • 严厉处理违反测量法律法规的行为

❓ 자주 묻는 질문

测量条例自何时生效?

本条例自2000年1月1日起施行。

哪些组织和个人会根据测量条例受到处理?

所有违反本条例规定的组织和个人都将按照条例的具体规定受到处理。

전문

条 例

国会常委会第16/1999/PL-UBTVQH10号文件

1999年10月6日关于计量问题

为了使计量统一和准确,以促进社会公正,保护所有组织和个人的合法权益;提高产品质量;节约自然资源、物资和能源;确保安全;保护健康和环境;推动科学技术发展;加强国家管理效率;便利国际交流;

根据一九九二年《越南社会主义共和国宪法》;

根据第十届全国人民代表大会第四次会议关于第十届全国人大立法规划和1999年立法规划的决议;

本条例规定了计量事项。

I

总则

第一条

计量是指确定待测量值的行为。

本条例规定了合法计量单位和计量标准;计量器具检定和校准;定量包装商品的计量;计量器具的生产、销售、出口和进口。

条款2

国家根据本条例、其他法律法规以及越南社会主义共和国签署或参与的国际条约,统一管理计量,以确保统一性、准确性、诚实性和逐步现代化的原则。

国家机关、经济组织、政治组织、政社组织、社会组织、行社组织、人民武装单位和个人(以下简称组织和个人)在进行计量活动或其他与计量相关的活动时,均须遵守本条例和其他法律法规的规定。

越南祖国阵线及其成员组织在其职责范围内有责任宣传、教育、动员民众执行并监督计量法律的实施。

条3

所有组织和个人有权对违反计量法律的行为提出申诉,个人有权举报。所有组织和个人有权向有权限的国家机关建议提高计量活动效果的措施。有权限的国家机关应及时处理申诉、举报,并按法律规定处理建议。

第四条

严禁在计量活动中进行欺诈行为。

II

合法计量单位和标准

第五条

合法计量单位是指经国家认可并允许使用的计量单位。

越南社会主义共和国承认国际单位制(简称SI)。

政府规定符合国际单位制的合法计量单位。

第六条

在进行计量活动或其他与计量相关的活动时,组织和个人必须使用合法计量单位;特殊情况可按规定使用其他计量单位。

出口商品可以按照相关方协商一致使用的不同于越南合法计量单位的计量单位。

2. 授权信贷机构与外币兑换代理机构之间的外币买卖汇率根据双方签订的代理协议确定,符合现行外汇管理规定。

计量标准是表示计量单位的技术手段,用于确定测量仪器上显示的大数值。

物质或材料的标准样品是一种特殊类型的计量标准,用于确定物质或材料的成分和性质。

每个领域计量标准系统包括国家标准和其他精度较低的标准。

条8

国家标准是政府批准的具有最高精度的国家计量标准,用作该领域其他标准的原始基准。国家标准必须通过定期直接或间接与国际标准比较来与国际标准联系起来。

国家标准的建立要符合国民经济的发展水平和世界计量科学的发展趋势。

政府规定负责维护、保管和利用国家标准的机构。

条9

各行业、研究、生产和经营及其他机构应自行配备所需精度的计量标准,并与国家标准联系。国家计量管理部门为这些标准与国家标准的联系提供便利,通过本条例第17条规定的认可校准实验室进行校准。

III

1.申请检定机构名称:……

第十条

测量设备是用于确定待测量值的技术工具。

测量设备检定(以下简称检定)是由有权或被授权的机构对满足规定要求的测量设备进行确认和证明的过程。

第十一条

用于以下目的的测量设备属于必须检定的范围:

1- 商品和服务贸易中的定量;

2- 确保安全、保护健康和环境;

3- 司法鉴定,以及其他国家公务活动。

国家计量管理部门规定有权或被授权检定测量设备的机构、必须检定的测量设备目录、检定制度及检定要求。

条12

检定制度包括初始检定、周期检定和非周期检定。

1- 初始检定是对新生产的或进口的测量设备进行的首次检定。

2- 周期检定是对正在使用的测量设备进行的定期检定。

3- 非周期检定是对维修后的测量设备、根据使用者的要求、为计量监督检查、司法鉴定或其他国家公务活动服务的测量设备进行的检定。

第十三条

生产、维修、进口和使用必须检定的测量设备的组织和个人,必须按照本条例第12条规定的检定制度进行登记。

测量设备检定登记程序由国家计量管理部门规定。

条14

符合规定要求的测量设备应加贴检定标志或颁发检定证书,或者同时加贴检定标志和颁发检定证书,具体由国家计量管理部门规定。

条15

条 ||| 1- 禁止在以下情况下使用必须检定的计量器具:

款 ||| a) 无检定标记、检定标签或检定证书;

项 ||| b) 检定标记、检定标签或检定证书已失效;

项 ||| c) 计量器具误差、损坏,不再符合规定要求。

款 ||| 2- 禁止伪造检定标记、检定标签或检定证书,或者以欺诈目的使用这些标记、标签或证书。

IV

条 ||| 计量器具的校准

条16

款 ||| 校准是指将计量器具表示的量值与计量标准表示的相应量值进行比较的过程。

款 ||| 校准适用于作为标准使用的计量器具和不在必须检定目录中的计量器具;专门用于检定的标准则适用检定制度。

款 ||| 计量器具的校准由校准实验室实施。

款 ||| 校准实验室对其校准结果负责。

 "(i) 首次公开募股以将有限责任公司转换为股份有限公司的股票发行结果报告及冻结账户所在银行或外国银行分行关于从该发行中获得的资金数额的确认书,以及证券监督管理委员会关于收到股票发行结果报告的书面文件;或者在股权转让的情况下提供转让合同或证明转让完成的文件;在接收新股东的情况下提供新股东出资的证明文件;"

款 ||| 经有权认证机构评估并认可具备条件后,校准实验室可开展特定领域的校准活动,称为认可的校准实验室。

款 ||| 国家计量管理部门规定有权认证机构及其认可条件和程序。

第十八条

国家鼓励和支持科研、生产、经营单位发展校准活动,建立认可的校准实验室,确保计量器具的一致性和必要精度,满足生产和科学研究需求。

第五章

条 ||| 定量包装商品的测量

第19条

款 ||| 实施对实现规定目标具有重要意义的测量的组织和个人,必须使用已经检定的计量器具,并按照法律规定的方法进行测量;应为责任人、客户或客户的代表提供便利,以便检查这些测量和方法。

款 ||| 国家计量管理部门规定本条所述的测量和方法。

 "2. 确保组织非银行信用机构在转换类型方案被组织非银行信用机构有权限的机关决定通过前的稳定运营。与转换非银行信用机构类型的文件、资料必须遵循谨慎、诚实、准确的原则。"

款 ||| 定量包装商品是指在没有客户见证的情况下完成定量测量并包装的商品。

款 ||| 国家鼓励按定量包装方式销售商品。

款 ||| 生产和销售定量包装商品的组织和个人,应对商品的定量准确性负责。

第二十一条

款 ||| 定量包装商品的实际数量应在包装上明确标注。

款 ||| 商品实际数量与包装上标注的数量之间的差异不得超过允许范围。

款 ||| 国家计量管理部门规定必须管理的定量包装商品目录、实际数量与包装上标注数量之间的允许差异以及相应的检查方法。

VI

条 ||| 计量器具的生产、销售、出口和进口

条 |||

审批权限、表彰程序、

款 ||| 国家鼓励组织和个人生产计量器具。

款 ||| 生产和进口必须检定目录中计量器具以供销售的组织和个人,必须遵循国家计量管理部门批准的计量器具样品。

款 ||| 国家计量管理部门规定样品批准程序。

条 23

款 ||| 销售必须检定目录中计量器具的组织和个人,只能销售已经检定的计量器具。

的第

款 ||| 国家鼓励组织和个人出口计量器具。

款 ||| 出口的计量器具应根据相关各方的协议制造。

第七

国家计量管理

条25

条 ||| 计量行政管理包括:

款 ||| 1- 制定计量规划和计划;制定、发布和执行计量法律法规、政策、标准和规程;指导和监督这些文件的执行;

款 ||| 2- 组织和管理各级计量行政管理部门的活动;

款 ||| 3- 规定法定计量单位;建立和管理计量标准体系;规定测量方法;

款 ||| 4- 组织检定活动;进行检定和授权检定;

款 ||| 5- 指导、组织和发展计量器具的校准活动;组织认可校准实验室和标准样品的认证;

款 ||| 6- 组织和管理生产及进口计量器具的样品批准;

款 ||| 7- 组织研究和应用计量领域的科学技术进步;

款 ||| 8- 组织计量业务培训和技术培训;组织和管理检定员资格认证;

款 ||| 9- 组织计量信息宣传、普及知识和法律法规;

款 ||| 10- 组织和管理国际计量合作;

款 ||| 11- 监督检查计量法律法规的执行情况;处理投诉和举报;处理违反计量法律法规的行为。

条 26

政府统一管理全国范围内的计量工作。

条 ||| 科学技术部负责向政府报告并实施计量行政管理。

款 ||| 科学技术部的职能、任务和权限由政府规定。

条27

各部委、直属机构和政府部门在其职责范围内,有责任与科学技术部合作进行计量行政管理。

政府具体规定各部委、直属机构和政府部门在计量行政管理中的职责。

条 28

各级人民政府在其职责范围内,负责地方上的计量行政管理工作,特别是对日常生活中必需和普遍使用的商品进行称重。

第二十九条

政府规定与计量活动相关的各种费用。

第八

计量专业监督检查

条 30

条 ||| 专业计量监督检查属于计量行政管理部门的职能。

款 ||| 专业计量监督检查机构的组织和活动由政府规定。

条 31

专业部门计量监督检查的任务是监督检查计量法律法规的执行情况,处罚并建议或依职权采取预防和制止违反计量法律法规行为的措施。

监督检查由检查组或检查员实施。

条32

在监督检查过程中,检查组或检查员有权:

一、要求相关组织和个人提供资料,并回答监督检查所需的问题;在现场进行技术检查;

二、停止使用或销售不符合规定的计量器具和定量包装商品;暂时停止生产、检定违反计量法律法规规定的计量器具,并向国家计量管理部门建议处理措施;

三、制作笔录,依职权处罚或封存非法计量器具及其他涉案物品,并向国家计量管理部门建议处理措施;如发现有犯罪迹象,则按法律规定将案件移交给有权机关;

检查组和检查员应对监督检查过程中的结论和处理措施承担法律责任。

条 33

被监督检查的组织和个人有责任为检查组和检查员履行职责创造条件,并必须遵守检查组或检查员的决定。

条34

被监督检查的组织和个人有权根据法律规定对检查组或检查员的决定或处理措施提出申诉或诉讼。在有关国家机关审查和解决期间,被监督检查的组织和个人仍须遵守检查组或检查员的决定,除非法律另有规定。

第九章

奖励和处罚

条 35

在计量活动中取得成绩或发现违法行为有功的组织和个人,将依照国家规定给予奖励。

第三十六条

在计量活动中弄虚作假;不执行计量器具检定规定;使用、制造、进口、销售不符合规定的计量器具或定量包装商品;伪造检定标志、检定证书;以欺骗、欺诈为目的使用检定标志、检定证书或其他违反本条例规定的其他行为,视情节轻重,依法处理。

条37

利用职务或权力违反本条例规定的人员,视情节轻重,依法给予纪律处分或追究刑事责任。

第三十八条

违反本条例规定的行为给其他组织或个人造成损失的,除按照本条例第三十六条和第三十七条的规定处理外,还应依法赔偿损失。

X

实施条款

条 39

本条例自2000年1月1日起施行。

条 40

本条例取代了1990年7月6日由国务院通过的计量条例。

与本条例相抵触的以前的规定一律废止。

条41

国务院制定具体办法以执行本法令。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 51
14/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 14/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy định công nhận và quản lý hoạt động phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng giao thông 만료됨 1570/2000/QĐ-BYT Quyết định số 1570/2000/QĐ-BYT Về việc triển khai áp dụng nguyên tắc “Thực hành tốt phòng kiểm nghiệm thuốc” 만료됨 11/2011/TT-BTNMT Thông tư số 11/2011/TT-BTNMT Sửa đổi, bổ sung Quy chế giao nộp, lưu trữ, bảo quản, khai thác tư liệu khí tượng thuỷ văn; quy chế quản lý chất lượng phương tiện đo chuyên ngành khí tượng thủy văn 발효 중 231/2009/TT-BTC Thông tư số 231/2009/TT-BTC Quy định chế độ thu, nộp và quản lý sử dụng lệ phí trong lĩnh vực tiêu chuẩn đo lường chất lượng 만료됨 134/2007/NĐ-CP Nghị định số 134/2007/NĐ-CP Quy định về đơn vị đo lường chính thức 만료됨 11/2008/QĐ-BKHCN Quyết định số 11/2008/QĐ-BKHCN Sửa đổi, bổ sung “Danh mục phương tiện đo phải kiểm định” ban hànhkèm theo Quyết định 13/2007/QĐ-BKHCN ngày 06 tháng 7 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ 만료됨 181/2003/QĐ-BYT Quyết định số 181/2003/QĐ-BYT Về việc ban hành Quy trình và Danh mục thanh tra hành nghề Y tư nhân 만료됨 11/2008/QĐ-BXD Quyết định số 11/2008/QĐ-BXD Về việc ban hành Quy chế công nhận và quản lý hoạt động phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng 만료됨 54/2009/NĐ-CP Nghị định số 54/2009/NĐ-CP Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hóa 만료됨 07/2008/QĐ-BKHCN Quyết định số 07/2008/QĐ-BKHCN Ban hành "Danh mục hàng đóng gói sẵn phải quản lý nhà nước về đo lường" 만료됨 357/QĐ-BXD Quyết định số 357/QĐ-BXD Về việc công nhận năng lực thực hiện các phép thử của phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng 발효 중 06/2002/NĐ-CP Nghị định số 06/2002/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Đo lường. 발효 중 30/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 30/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành quy định về đo lường đối với hàng đóng gói sẵn định lượng theo khối lượng hoặc theo thể tích 만료됨 31/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 31/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành quy định về đo lường đối với các phép đo trong thương mại bán lẻ 만료됨 21/2006/QĐ-BKHCN Quyết định số 21/2006/QĐ-BKHCN Ban hành Quy định về việc chứng nhận và cấp thẻ kiểm định viên đo lường 만료됨 22/2006/QĐ-BKHCN Quyết định số 22/2006/QĐ-BKHCN Ban hành “Quy định về việc phê duyệt mẫu phương tiện đo” 만료됨 1011/2005/QĐ-UBND Quyết định số 1011/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý đo lường trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 61/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 61/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Danh mục hàng đóng gói sẵn phải quản lý nhà nước về đo lường 만료됨 20/2006/QĐ-BKHCN Quyết định số 20/2006/QĐ-BKHCN Ban hành Quy định về việc công nhận khả năng kiểm định phương tiện đo 만료됨 6048/2000/QĐ-UB Quyết định số 6048/2000/QĐ-UB V/v phê duyệt quy trình thực hiện cải cách thủ tục hành chính theo mô hình một cửa của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 126/2005/NĐ-CP Nghị định số 126/2005/NĐ-CP Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hoá 만료됨 95/2007/NĐ-CP Nghị định số 95/2007/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 126/2005/NĐ-CP ngày 10 tháng 10 năm 2005 quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hoá 만료됨 28/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 28/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành quy định về phê duyệt mẫu phương tiện đo 만료됨 65/2001/NĐ-CP Nghị định số 65/2001/NĐ-CP Ban hành hệ thống đơn vị đo lường hợp pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 만료됨 27/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 27/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành quy định về quản lý mẫu chuẩn và mẫu chuẩn được chứng nhận 만료됨 29/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 29/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành quy định về việc công nhận khả năng kiểm định và ủy quyền kiểm định phương tiện đo 만료됨 65/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 65/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Danh mục phương tiện đo phải kiểm định và việc đăng ký kiểm định. 만료됨 13/2007/QĐ-BKHCN Quyết định số 13/2007/QĐ-BKHCN Ban hành "Danh mục phương tiện đo phải kiểm định" 만료됨 17/2005/QĐ-BKHCN Quyết định số 17/2005/QĐ-BKHCN Ban hành Quy định về dấu kiểm định, tem kiểm định và giấy chứng nhận kiểm định 만료됨 83/2002/TT-BTC Thông tư số 83/2002/TT-BTC quy định chế độ thu, nộp và quản lý sử dụng phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng 만료됨 02/2008/QĐ-BKHCN Quyết định số 02/2008/QĐ-BKHCN Ban hành “Quy định về việc kiểm tra đo lường đối với hàng đóng gói sẵn theo định lượng” 만료됨 03/2001/TTLT-BTM-BKHCNMT Thông tư liên tịch số 03/2001/TTLT-BTM-BKHCNMT Hướng dẫn thực hiện việc sử dụng đồng hồ xăng dầu trong giao nhận, mua bán nhiên liệu xuất cho phương tiện thủy 발효 중 4269/2009/QĐ-UB Quyết định số 4269/2009/QĐ-UB Ban hành Quy định đo lường trong thương mại bán lẻ và điểm cân đối chứng tại các chợ trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 3828/2010/QĐ-UBND Quyết định số 3828/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý đo lường trên địa bàn Tỉnh Hà Giang 만료됨 104/2009/QĐ-TTg Quyết định số 104/2009/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 만료됨 46/2011/QĐ-TTg Quyết định số 46/2011/QĐ-TTg Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 104/2009/QĐ-TTg ngày 12 tháng 8 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ 만료됨 166/2004/QĐ-TTg Quyết định số 166/2004/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế phê duyệt chuẩn đo lường quốc gia 발효 중 14/2006/QĐ-TTg Quyết định số 14/2006/QĐ-TTg Phê duyệt 10 chuẩn đo lường quốc gia 발효 중 103/2004/QĐ-UB Quyết định số 103/2004/QĐ-UB V/v kiện toàn tổ chức bộ máy Chi cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng, thuộc Sở Khoa học và Công nghệ 만료됨 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định hoạt động trạm cân đối chứng tại các chợ trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 01/2010/QĐ-UBND Quyết định số 01/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thuộc Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Bình 만료됨 06/2007/QĐ-UBND Quyết định số 06/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tổ chức và hoạt động điểm cân đối chứng tại các chợ trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 78/2004/QĐ-UB Quyết định số 78/2004/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định xây dựng và tổ chức hoạt động Trạm cân đối chứng tại các chợ trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 67/2005/QĐ-UB Quyết định số 67/2005/QĐ-UB Về việc ban hành quy định về quản lý tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hoá 만료됨 114/2003/QĐ.UB Quyết định số 114/2003/QĐ.UB V/v ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức bộ máy của Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường - Chất lượng Nghệ An 발효 중 56/2005/QĐ-UBND Quyết định số 56/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định xây dựng và tổ chức hoạt động Trạm cân đối chứng tại các chợ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 52/2006/QĐ-UBND Quyết định số 52/2006/QĐ-UBND Ban hành Chương trình hành động thực hiện Thập niên chất lượng 2006-2015 của thành phố Đà Nẵng 만료됨 37/2007/QĐ-UBND Quyết định số 37/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý tiêu chuẩn đo lường chất lượng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 06/CT-UB Chỉ thị số 06/CT-UB Về việc thi hành Pháp lệnh đo lường, Pháp lệnh chất lượng hàng hoá và Pháp lệnh bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 만료됨 20/2001/CT-UB Chỉ thị số 20/2001/CT-UB Về việc thực hiện pháp lệnh đo lường và pháp lệnh chất lượng hàng hóa mới 만료됨 79/2003/QĐ-UB Quyết định số 79/2003/QĐ-UB Về việc ban hành quy định quản lý thu thuế đối với hoạt động kinh doanh xăng dầu 발효 중
16/1999/PL-UBTVQH10
条例第16号1999年测量条例
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 15
05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế 만료됨 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chương trình phát triển hệ thống đô thị tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011 - 2015 발효 중 52/2006/QĐ-UBND Quyết định số 52/2006/QĐ-UBND Về việc ủy quyền cấp phép xây dựng các công trình hạ tầng dưới vỉa hè và quản lý, sử dụng vỉa hè vào mục đích dân sinh 만료됨 56/2005/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 56/2005/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ THỂ THỨC, KỸ THUẬT TRÌNH BÀY VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT, VĂN BẢN HÀNH CHÍNH VÀ BẢN SAO VĂN BẢN CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC CÁC CẤP THUỘC THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 78/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 78/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN TRUNG TÂM CHẨN ĐOÁN Y KHOA TỈNH CẦN THƠ THÀNH TRUNG TÂM CHẨN ĐOÁN Y KHOA THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 103/2004/QĐ-UB Quyết định số 103/2004/QĐ-UB V/v thành lập Trung tâm Giới thiệu việc làm tỉnh Hậu Giang 만료됨 06/2007/QĐ-UBND Quyết định số 06/2007/QĐ-UBND Về việc công bố công khai số liệu quyết toán ngân sách nhà nước năm 2005 và dự toán ngân sách nhà nước năm 2007 của tỉnh Quảng Trị 만료됨 06/CT-UB Chỉ thị số 06/CT-UB V/v quản lý chất thải từ các phương tiện thủy 발효 중 37/2007/QĐ-UBND Quyết định số 37/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Đông Bắc Chư Păh 발효 중 01/2010/QĐ-UBND Quyết định số 01/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước và mức trần dịch vụ thuỷ lợi nội đồng trên địa bàn thành phố Hà Nội 만료됨 79/2003/QĐ-UB Quyết định số 79/2003/QĐ-UB V/v thành lập Trường trung học phổ thông chuyên Quang Trung tỉnh Bình Phước 발효 중 67/2005/QĐ-UB Quyết định số 67/2005/QĐ-UB Về Chương trình xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân thành phố năm 2005. 만료됨 01/2008/QĐ-UBND Quyết định số 01/2008/QĐ-UBND Về việc Ban hành văn bản quy phạm pháp luật hết hiệu lực pháp luật 발효 중
지침 제공 4

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.