通知161/2010/TT-BTC关于指导实施政策性银行风险管理制度,附属于2010年7月28日政府总理第50/2010/QĐ-TTg号决定。

通知161/2010/TT-BTC关于指导实施政策性银行风险管理制度,适用于根据特别信贷计划借款的客户。详细规定了风险原因、损失程度和处理风险债务的法律文件;资金来源从政策性银行信贷风险准备金中核销本金。

Document No.161/2010/TT-BTC
Document type通知
Issuing authority财政部
Signed byTrần Xuân Hà — Thứ trưởng
Updated26/06/2026
Sector财政
Field其他银行金融与金融市场债券
Issued date20/10/2010
Effective date04/12/2010
Expiry date19/05/2021
Status已失效
✦ Smart summary

通知161/2010/TT-BTC关于指导实施政策性银行风险管理制度,适用于根据特别信贷计划借款的客户。详细规定了风险原因、损失程度和处理风险债务的法律文件;资金来源从政策性银行信贷风险准备金中核销本金。

Scope of application

政策性银行、根据特别信贷计划借款的客户(贫困家庭、困难学生、政策对象出国务工人员、在贫困地区从事生产经营的家庭、在贫困地区从事商业活动的商人),以及相关组织和个人。

Key points

  • 当借款人使用贷款符合目的,并因客观原因导致财务困难时,政策性银行和借款人可以考虑处理风险债务。
  • 如果借款人有担保资产或购买保险,则按照协议和法律规定进行处理。
  • 客观原因包括自然灾害、疾病、经济和社会变动、丧失民事行为能力、职业事故、死亡、失踪、破产或解散。
  • 处理风险债务的法律文件包括申请书、损失确认记录、信贷合同及相关文件。
  • 核销本金的资金来源于政策性银行信贷风险准备金;延长债务期限和停息的资金计算在年度运营资金总额内。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:帮助借款人克服由风险引起的问题,保护贫困人口和政策对象的利益。
  • 消极影响:如果信贷风险准备金不足以弥补损失,可能会给政策性银行带来财政负担。
  • 平衡:需要权衡支持借款人与保护银行资金之间的关系。

❓ Frequently asked questions

政策性银行何时处理风险债务?

当借款人属于可借款对象,已按目的使用贷款并因客观原因导致财务困难时。

客观原因包括哪些?

自然灾害、疾病、经济和社会变动、丧失民事行为能力、职业事故、死亡、失踪、破产或解散。

对于有担保物的借款人如何处理风险债务?

政策性银行有权根据协议和法律规定主动处理担保物以收回资金。

核销债务的法律文件包括什么?

申请书、损失确认记录、信贷合同、健康状况和困难情况的相关文件及其他法律文件。

核销本金的资金来源是什么?

来自政策性银行信贷风险准备金;如不足,董事长需向财政部报告。

Full text

通知

关于实施国家政策性银行风险贷款处理规定的指导意见

||| 附属于2010年7月28日国务院总理第50/2010/QĐ-TTg号决定

______________________________________________

根据2008年11月27日第118/2008/NĐ-CP号政府法令,对财政部的职能、任务、权限和组织结构作出规定;

根据政府2002年10月4日第78/2002/NĐ-CP号法令关于对贫困人员和其他政策对象的信贷;

根据2002年12月19日国务院总理第180/2002/QĐ-TTg号决定关于制定国家政策性银行财政管理规定;

根据2010年7月28日国务院总理第50/2010/QĐ-TTg号决定关于制定国家政策性银行风险贷款处理规定;

财政部就国家政策性银行风险贷款处理规定(以下简称“规定”,附属于2010年7月28日国务院总理第50/2010/QĐ-TTg号决定)的若干内容的实施提出指导意见如下:

第一条 适用对象

本通知适用对象包括:

一、政策性银行。

2. 根据2002年10月4日政府第78/2002/NĐ-CP号决定关于对贫困人口和其他政策对象提供信贷的规定以及相关法律法规,向国家政策性银行借款的客户,包括:

a) 贫困户。

b) 困难家庭的学生和大学生。

c) 就业国家基金贷款的对象。

d) 出国务工人员。

đ) 实施农村安全饮用水和环境卫生国家战略的贷款对象。

e) 在困难地区从事生产经营的家庭。

g) 特别困难的少数民族家庭。

h) 根据总理决定享受住房信贷政策地区的对象。

i) 在困难地区从事商业活动的商人。

k) 根据总理决定的其他对象。

3. 在国家政策性银行对贫困人口和其他政策对象提供信贷过程中相关的组织和个人。

第二条 风险贷款处理原则

1. 对客户的贷款风险处理应在满足以下条件时进行:

a) 客户属于规定中的借款对象,并已按照信贷合同的目的使用了借款资金。

b) 客户因客观原因导致部分或全部资金、资产损失。

c) 客户因财务困难而无法偿还贷款或无法偿还国家政策性银行的贷款。

2. 对客户的贷款风险处理应根据导致风险的原因、风险程度及客户的还款能力,依据法律规定,确保完整合法手续,公平公正地处理各借款对象之间的关系。

3. 国家政策性银行理事会主席和总经理对执行对借款客户的贷款风险处理负法律责任,并对国家管理机构负责。

第三条 当借款人有担保物并购买保险的情况下处理风险贷款的范围

1. 当国家政策性银行的借款人按规定拥有担保物,在因客观原因导致风险时,国家政策性银行有权主动与客户协商并按法律规定处理担保物以收回资金。从处理担保物所得款项中,首先用于支付处理担保物的成本;其次用于偿还国家政策性银行的本金和利息;如有剩余则退还给客户,如不足则按《规定》第六条处理风险。

2. 当国家政策性银行的借款人(担保物、农作物、牲畜、家禽及其他财产)购买了保险且遭受损失时,应按照保险合同处理。保险公司赔偿的款项用于偿还国家政策性银行的本金和利息;如有剩余则退还给客户,如不足则按《规定》第六条处理风险。

条4. 关于客观原因的具体规定。

1. 第5条第1款规定的客观原因,包括以下具体情形:

a) 自然灾害和气候变化造成的损害,包括对客户资金、财产的损失:台风、洪水、干旱、地震、山体滑坡、严寒、森林火灾、虫害、火灾。

b) 涉及家畜、家禽、水生海生动物和其他养殖动物以及农作物的疫病。

2. 第5条第2款规定的客观原因,包括以下具体情形:

a) 国家调整政策直接影响客户的生产经营活动,如不再有原材料供应;生产的商品被法律规定禁止或限制;客户必须根据国家机关的决定进行生产或经营转换。

b) 地区、国际和越南接收劳务国的政治经济和社会变动,直接影响在海外工作的劳务人员,例如:接受劳务的企业破产或解散;企业因经济危机单方面终止与劳务人员的劳动合同。

3. 第5条第3款规定的客观原因,包括以下具体情形:

客户借款、学生或在国外工作的人员通过家庭借款:丧失民事行为能力;在国外工作期间发生工伤事故;经常生病,患有精神疾病,特别困难没有依靠;死亡;失踪或被宣告死亡、失踪;没有资产偿还债务,没有继承人或者继承人确实无力代为偿还。

4. 第5条第4款规定的客观原因,包括以下具体情形:

法人或经济组织已经按照法律规定作出解散或破产决定,不再具有法人资格,没有资金和资产偿还给政策性银行。

条5. 确定资金和财产损失程度

1. 当客户因客观原因借款遇到风险并提出处理请求时,政策性银行应与相关组织和个人合作,进行审查,制作确认客户资金和财产损失程度的记录。

2. 客户资金和财产损失程度确认记录应由贷款政策性银行领导、信贷小组组长、受托贷款的地方政治社会团体领导、客户居住地的乡(镇)人民政府主席签字确认;地方专业机构(如有)也需确认,如防洪抗旱办公室、消防部门、预防医学办公室、兽医办公室。政策性银行制定统一全国使用的客户资金和财产损失程度确认记录模板。

3. 确定客户资金和财产损失程度(比例),以采取措施处理债务,依据实际损失的资金和财产数额(经审查机构确认)与合同中记载的用于实施项目或生产经营方案的资金数额或客户申请借款的金额的比例确定。对于学生或在国外工作的政策对象,损失程度的确定依据实际损失的资金和财产数额与客户在政策性银行借款总额的比例。

条 6. 处理风险债务的法律文件

1. 对于延长债务期限和豁免债务。

a) 客户申请延长债务期限或豁免债务的申请书。在申请书中,客户应详细说明造成损失的原因;资金和资产损失的程度;偿还债务的能力;需向银行偿还的本金和利息金额;请求豁免的债务金额和延长的债务期限。

b) 由政策性银行和社会贷款人与借款人共同确认的资金和资产损失程度的记录,并经有权个人或组织确认。

c) 信贷合同副本、借款账户余额(本金和利息)到风险发生日的记录(由贷款的政策性银行盖章确认)。

d) 如果借款人是经济实体,则除上述文件外,还需提供以下文件:

- 根据法律规定确定的损失程度和资金及资产损失的记录,以及最近两年的财务报告。

- 经济实体恢复生产和经营的方案。

2. 对于免除债务。

a) 请求免除债务的申请书,详细说明导致无法偿还债务的风险原因;资金和资产损失的程度;偿还债务的能力;需向银行偿还的本金和利息金额;请求免除的本金和利息金额。如果借款人去世或失踪且无继承人,则无需提交免除债务的申请书。

b) 确认客户资金和资产损失程度的记录。该记录必须包含内容:已采取所有可能的措施来回收客户的付款能力;客户没有财产可以偿还债务,或者没有继承人,或者有继承人但继承人没有能力代替客户偿还债务。

c) 客户、学生、在国外务工人员针对具体情况的相关文件如下:

- 对于借款人在豁免期结束后仍无力偿还债务的情况(包括补充豁免的情况):在确认风险的记录中,具体评估客户的还款能力,并注明:借款人在豁免期结束后仍无力偿还债务,政策性银行已经采取了所有可能的措施来回收客户的付款能力,由本通知第5条第2款规定的机构确认。

- 对于失去民事行为能力的客户、学生或国外务工人员:法院宣告失去民事行为能力的决定副本,或县级以上卫生部门出具的具体明确的证明。

- 对于经常生病或患有精神疾病的客户、学生或国外务工人员:县级以上卫生部门出具的健康状况证明副本。

- 对于生活特别困难、无处依靠的客户、学生或国外务工人员:村委会在记录上明确确认客户的具体情况:客户生活特别困难,无处依靠。

- 对于死亡或失踪的客户、学生或国外务工人员:死亡证明副本,法院宣告失踪的决定副本。

- 对于被宣布死亡或失踪的客户、学生或国外务工人员:村委会和当地公安部门在记录上明确确认以下内容:姓名,户籍所在地,死亡或失踪的时间和地点。

- 对于在国外务工时因工伤事故受伤的工人:外国接收劳务企业的确认文件或外国医疗机构确认的伤残程度或病历档案。

- 其他相关文件:如果不存在继承人,则需要提供以下文件:继承人死亡证明(如果继承人死亡),或村委会在记录上的具体确认:继承人死亡,或无继承人,或继承人失踪,或继承人无能力偿还债务。

d) 如果借款人是法人或经济实体并已破产或解散,则需提供有权国家机关作出的破产或解散决定副本或法院的宣告(副本),以及根据法律规定处理破产或解散单位资产的相关文件。

e) 债务确认书副本,信贷合同副本,借款账户余额(本金和利息)到风险发生日的记录(由贷款的政策性银行盖章确认)。

f) 其他相关文件(如有)。

条7. 处理风险的资金来源

1. 用于免除客户本金债务的资金来源于国家开发银行的信贷风险准备金。如果信贷风险准备金不足以弥补损失,国家开发银行理事会主席需向财政部报告,并提请总理审议决定。

2. 用于延长贷款期限和冻结贷款的资金计算在国家开发银行每年的运营资金总额内。

- 在延长贷款期间,国家开发银行根据已签署的信贷合同以及规定制度计算并收取利息。

- 在冻结贷款期间,国家开发银行不计算也不收取利息。在计算和确定年度利率差额补偿时,对于被冻结的贷款余额,国家开发银行在冻结期间按零利率计算贷款利息。

条 8. 报告制度

1. 每年6月30日和12月31日定期或在有紧急要求时,国家开发银行应按照附表格式编制处理风险贷款的结果报告,提交给财政部、国家发展和改革委员会、劳动和社会保障部及越南国家银行。

2. 国家开发银行编制的处理贷款结果报告应按每种处理措施(包括延期、冻结和免除本金及利息)详细列出各省份和地区中央直辖市以及每个信贷计划的项目清单。

条 9. 组织实施

1. 本通知自签发之日起四十五日后生效;废除财政部于2005年8月16日发布的第65/2005/TT-BTC号通知,该通知是根据政府总理2005年4月4日发布的第69/2005/QĐ-TTg号决定制定的关于国家开发银行风险贷款处理规定的实施细则。

2. 在执行过程中,如遇困难,请相关机构、组织和个人及时向财政部反映,以便审查和解决。/。

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 37
78/2002/NĐ-CP Nghị định số 78/2002/NĐ-CP Về tín dụng đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác In effect 118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính Expired 4095/2013/QĐ-UBND Quyết định số 4095/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tạo lập, quản lý và sử dụng vốn từ ngân sách tỉnh ủy thác qua Ngân hàng chính sách xã hội chi nhánh tỉnh Thanh Hóa để cho vay hộ nghèo, hộ cận nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Expired 41/2020/QĐ-UBND Quyết định số 41/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 7 Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND ngày 05 tháng 10 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Expired 12/2020/QĐ-UBND Quyết định số 12/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Cà Mau In effect 02/2020/QĐ-UBND Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND về việc sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách trên địa bàn tỉnh Quảng Trị ban hành kèm theo Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND ngày 12/01/2018 của UBND tỉnh Quảng Trị In effect 02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn thành phố hải Phòng Expired 29/2018/QĐ-UBND Quyết định số 29/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Khoản 2 Điều 9 Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương uỷ thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Tây Ninh ban hành kèm theo Quyết định số 43/2017/QĐ-UBND ngày 14/12/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh Expired 43/2017/QĐ-UBND Quyết định số 43/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua ngân hàng chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Expired 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Expired 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua hệ thống Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác Expired 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30 /2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Expired 17/2017/QĐ-UBND Quyết định số 17/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng chính sách để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn Bắc Ninh In effect 22/2017/QĐ-UBND Quyết định số 22/2017/QĐ- UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Expired 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tạo lập, quản lý và sử dụng nguồn vốn từ ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 18/2016/QĐ-UBND Quyết định số 18/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tạo lập, quản lý, sử dụng nguồn vốn ngân sách tỉnh ủy thác qua Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh để cho vay đối với hộ nghèo và các đối tượng chính sách trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định cho người lao động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng vay vốn đi lao động có thời hạn ở nước ngoài Expired 39/2013/QĐ-UBND Quyết định số 39/2013/QĐ-UBND Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ủy thác ngân sách tỉnh tại Ngân hàng Chính sách xã hội – Chi nhánh tỉnh An Giang Expired 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xử lý nợ bị rủi ro trong Chương trình cho vay hộ nghèo bằng nguồn ngân sách vốn địa phương trên địa bàn tỉnh Bà Rịa -Vũng Tàu. Expired 43/2014/QĐ-UBND Quyết định số 43/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Khoản 2, Điều 6 quy chế tạo lập, quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 59/2013/QĐ-UBND ngày 26/9/2013 của UBND tỉnh Đồng Nai Expired 59/2013/QĐ-UBND Quyết định số 59/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tạo lập, quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Expired 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tạo lập, quản lý và sử dụng nguồn vốn từ ngân sách tỉnh, ủy thác qua Chi nhánh ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với hộ nghèo và đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Expired 56/2013/QĐ-UBND Quyết định số 56/2013/QĐ-UBND Về việc quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách tỉnh ủy thác qua Chi nhánh ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu để cho vay giải quyết việc làm Expired 55/2013/QĐ-UBND Quyết định số 55/2013/QĐ-UBND Về việc quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách tỉnh ủy thác qua Chi nhánh ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh để cho vay đối với hộ nghèo theo chuẩn của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 54/2013/QĐ-UBND Quyết định số 54/2013/QĐ-UBND Về việc Quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách tỉnh ủy thác qua Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh để cho vay các đối tượng chính sách đi lao động có thời hạn ở nước ngoài Expired 41/2010/QĐ-UBND Quyết định số 41/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định cho hộ nghèo vay vốn từ nguồn ngân sách địa phương. Expired 40/2010/QĐ-UBND Quyết định số 40/2010/QĐ-UBND Điều chỉnh Quyết định số 16/2010/QĐ-UBND ngày 12/5/2010 của UBND tỉnh Lâm Đồng ban hành quy định cho vay vốn đi lao động có thời hạn ở nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Expired 37/2012/QĐ-UBND Quyết định số 37/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế lập, quản lý và sử dụng Qũy giải quyết việc làm tỉnh Quảng Ngãi Expired 101/2014/QĐ-UBND Quyết định số 101/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tạo lập, quản lý và sử dụng nguồn vốn từ ngân sách tỉnh ủy thác đầu tư qua chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh Ninh Thuận để cho vay hộ nghèo, cận nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Expired 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc quản lý, sử dụng vốn ủy thác của ngân sách thành phố tại chi nhánh ngân hàng chính sách xã hội thành phố Đà Nẵng Expired 15/2018/QĐ-UBND Quyết định số 15/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Kon Tum In effect 01/2018/QĐ-UBND Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Expired 05/2018/QĐ-UBND Quyết định số 05/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh An Giang Expired 01/2018/QĐ-UBND Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng khác trên địa bàn tỉnh In effect 21/2012/QĐ-UBND Quyết định số 21/2012/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung quy chế quản lý sử dụng vốn ủy thác từ ngân sách tỉnh sang chi nhánh ngân hàng chính sách xã hội để cho vay đối với hộ nghèo trên địa bàn tỉnh theo Quyết định số 13/2008/QĐ-UBND ngày 2-4-2008 của Uy ban nhân dân tỉnh Kon Tum Expired
Referenced by 9
18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông trên địa bàn tỉnh Hải Dương Expired 20/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2011/QĐ-UBND VỀ ĐẶT TÊN ĐƯỜNG, PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG In effect 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về cơ chế quản lý thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Expired 26/2014/QĐ-UBND Quyết định số 26/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định mức chi trả chế độ nhuận bút trích lập và sử dụng Quỹ nhuận bút đối với các cơ quan báo chí, Đài phát thanh, Truyền thanh, Truyền hình và Cổng thông tin điện tử tỉnh Khánh Hòa Expired 57/2014/QĐ-UBND Quyết định số 57/2014/QĐ-UBND Phê duyệt Bảng giá đất giai đoạn năm 2015 - 2019 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 57/2014/QĐ-UBND Quyết định số 57/2014/QĐ-UBND Về việc thành lập và quy định quản lý, sử dụng và điều hành vốn cho vay Quỹ giải quyết việc làm tỉnh Bình Thuận Expired 20/2011/QĐ-UBND Quyết định số 20/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tạo lập, quản lý, sử dụng nguồn vốn từ Ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với hộ nghèo và các đối tượng chính sách xã hội trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 26/2014/QĐ-UBND Quyết định số 26/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng Quỹ giải quyết việc làm tỉnh Đắk Lắk Expired 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế quản lý và sử dụng quỹ giải quyết việc làm tỉnh Kon Tum Expired
161/2010/TT-BTC
通知161/2010/TT-BTC关于指导实施政策性银行风险管理制度,附属于2010年7月28日政府总理第50/2010/QĐ-TTg号决定。
已失效
↓ Documents affected by this document
Related 30
39/2013/QĐ-UBND Quyết định số 39/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 23/2011/QĐ-UBNDngày 20/12/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc hỗ trợ các chương trình sản xuất nông nghiệp giai đoạn 2012-2015 Expired 21/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ AN TOÀN BỨC XẠ TRONG HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, CHẾ BIẾN SA KHOÁNG TITAN-ZIRCON TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN In effect 43/2014/QĐ-UBND Quyết định số 43/2014/QĐ-UBND Về việc quy định giá các loại tài nguyên để tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 01/2018/QĐ-UBND Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND về giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ trên địa bàn thành phố Hải Phòng Expired 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của sở Nội vụ Expired 41/2020/QĐ-UBND Quyết định số 41/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 47/2014/QĐ-UBND ngày 30/9/2014 của UBND tỉnh Quảng Ngãi In effect 56/2013/QĐ-UBND Quyết định số 56/2013/QĐ-UBND Ban hành Đề án “Kiện toàn và tăng cường năng lực hoạt động giám định tư pháp trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận đến năm 2020” Expired 59/2013/QĐ-UBND Quyết định số 59/2013/QĐ-UBND Ban hành Đề án kiện toàn tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức pháp chế các cơ quan chuyên môn và doanh nghiệp nhà nước thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận In effect 55/2013/QĐ-UBND Quyết định số 55/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức thu, quản lý và sử dụng thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Expired 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về định mức phân bổ chi thường xuyên ngân sách địa phương giai đoạn 2017-2020 Expired 02/2020/QĐ-UBND Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin thuộc Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp Expired 05/2018/QĐ-UBND Quyết định số 05/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản In effect 02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND ngày 29 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân quận về việc ban hành Quy trình nhận, xử lý đơn và giải quyết khiếu nại, tố cáo tại Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp In effect 18/2016/QĐ-UBND Quyết định số 18/2016/QĐ-UBND Về việc phê duyệt mức thu học phí tại các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp công lập thuộc tỉnh Thái Bình quản lý từ năm học 2016 - 2017 đến năm học 2020-2021 Expired 29/2018/QĐ-UBND Quyết định số 29/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Yên Bái Expired 15/2018/QĐ-UBND Quyết định số 15/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường tại các Khu kinh tế, Khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh In effect 17/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 17/2017/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 52/2012/QĐ-UBND NGÀY 06 THÁNG 12 NĂM 2012 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH VỀ PHƯƠNG THỨC ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHỢ MỚI, NÂNG CẤP, CẢI TẠO CHỢ HẠNG 2, HẠNG 3 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN In effect 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND Ban hành khung giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Ninh Bình In effect 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản In effect 101/2014/QĐ-UBND Quyết định số 101/2014/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Thanh tra tỉnh Nghệ An Expired 43/2017/QĐ-UBND Quyết định số 43/2017/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn chức danh lãnh đạo, quản lý các đơn vị thuộc và cơ quan trực thuộc Sở Nội vụ; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Nội vụ cấp huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên Expired 2017/QĐ-UBND Quyết định 2017/QĐ-UBND năm 2013 thành lập Ban Chỉ đạo về đẩy mạnh cải cách chế độ công vụ, công chức trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh In effect 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy hoạch phát triển sự nghiệp thể dục thể thao tỉnh Tây Ninh đến năm 2020 Expired 12/2020/QĐ-UBND Quyết định số 12 /2020/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ Expired 54/2013/QĐ-UBND Quyết định số 54/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định việc xác định giá khởi điểm và chế độ tài chính trong hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất trên địa bàn thành phố Hà Nội Expired 37/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 37/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP CHO HỌC SINH CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH In effect 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chương trình phát triển hệ thống đô thị tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011 - 2015 In effect 40/2010/QĐ-UBND Quyết định số 40/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND ngày 25/8/2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch cho các tổ chức hành nghề công chứng và xác định thẩm quyền công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Expired 41/2010/QĐ-UBND Quyết định số 41/2010/QĐ-UBND Đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Khoa học và Công nghệ Expired
Abolishes 2
65/2005/TT-BTC Thông tư số 65/2005/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện qui chế xử lý nợ bị rủi ro của Ngân hàng chính sách xã hội ban hành kèm theo quyết định số 69/2005/QĐ-TTg ngày 4/4/2005 của Thủ tướng Chính phủ Expired
Guides 2
180/2002/QĐ-TTg Quyết định số 180/2002/QĐ-TTg Về việc ban hành quy chế quản lý tài chính đối với Ngân hàng chính sách xã hội In effect

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.