通知2011年第17号令《关于农村新文化标准、审查程序和认定的详细规定》

通知2011年第17号令详细规定了农村新文化达标的标准、程序和认定。适用于实施国家农村建设目标计划的各乡及相关机构。主要亮点是具体确定认定标准并规定审查程序。

文号17/2011/TT-BVHTTDL
文件类型通知
发布机关文化体育与旅游部
签署人Hoàng Tuấn Anh — Bộ trưởng
更新26/06/2026
领域未分类
发布日期02/12/2011
生效日期16/01/2012
失效日期01/01/2023
状态已失效
✦ 智能摘要

通知2011年第17号令详细规定了农村新文化达标的标准、程序和认定。适用于实施国家农村建设目标计划的各乡及相关机构。主要亮点是具体确定认定标准并规定审查程序。

适用范围

实施国家农村建设目标计划的所有乡;与农村新文化达标审查和认定相关的机关、组织和个人。

要点

  • 各乡必须满足五个具体标准才能被认定为“农村新文化达标乡”。
  • 认定权由县级人民政府主席行使,首次认定期限为两年,再次认定为五年。
  • 认定程序包括申请、报告成绩、检查评估和作出认定决定。
  • 不达标的乡将不予重新认定;严重违规者可能被撤销认定证书。
  • 对于达到标准的乡,由县级人民政府主席考虑给予奖励,奖励金额由地方决定。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响是促进农村新文化建设,提高人民生活质量。
  • 消极影响可能是行政手续负担和审查过程中的费用增加。

❓ 常见问题

认定“农村新文化达标乡”的标准是什么?

标准包括:互相帮助发展经济,提高家庭和乡村文化建设质量,建立基层文化体育设施,形成文明生活方式,改善农村文化环境,遵守党的政策方针和国家法律法规及地方规定(第四条)。

认定“农村新文化达标乡”的权限属于谁?

认定权由县级人民政府主席行使(第三条)。

认定“农村新文化达标乡”的期限是多少?

首次认定为两年,再次认定为五年(第三条)。

认定“农村新文化达标乡”的程序包括哪些步骤?

包括申请、报告成绩、检查评估和作出认定决定(第五条)。

不达标的乡将如何处理?

不予重新认定;严重违规者可能被撤销认定证书(第七条)。

全文

通知

关于详细规定“新农村文化达标村”的标准、审查程序和认定程序的规定

____________________________

 

根据2007年12月25日第185/2007/NĐ-CP号政府法令,关于文化、体育和旅游部的职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据国务院总理于2009年4月16日发布的第491号决定,关于制定国家农村建设新标准;

根据国务院总理于2010年1月5日发布的第22号决定,批准《到2015年发展农村文化规划,展望至2020年》;

根据国务院总理于2010年6月4日发布的第800号决定,批准《2010-2020年全国农村建设目标计划》;

根据国务院总理于2011年9月16日发布的第1610号决定,批准《2011-2015年全民团结建设文明生活运动实施计划,展望至2020年》,

文化体育旅游部对“新农村文化达标村”的标准、审查程序和认定程序作出详细规定如下:

第一章

总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 本通知详细规定了《数字经济产业法》第四十条第五款关于实施生产电子设备项目的企业享受企业所得税优惠的条件。

第一条 本通知详细规定了“新农村文化达标村”的标准、审查程序和认定程序。

第二条 适用对象:

a)全国范围内实施全国农村建设目标计划的村庄;

b)与“新农村文化达标村”审查程序和认定程序相关的机构、组织和个人。

第二条 “新农村文化达标村”审查和认定的原则

1.“新农村文化达标村”是指符合本通知规定的农村文化建设新标准的村庄。

2.本通知中规定的农村文化建设新标准是地方指导和执行农村建设国家标准中文化指标以及与新农村建设相结合的文化发展指标的基础。

3.认定“新农村文化达标村”必须确保公开透明、民主并符合规定。

第三条 认定权限和期限

1.“新农村文化达标村”由县(市、区)人民政府认定;首次认定有效期为两年,再次认定有效期为五年。

2.统一使用“新农村文化达标村”认定证书模板, 附录中的模板编号分别为01和02。 随本通知发布。

第二章

具体规定

组织实施 “新农村文化达标村”标准

1.互助经济发展

a)积极参加“扶贫日”活动,帮助减少贫困家庭数量,使贫困率低于全省/市平均水平;

b)超过80%的农户接受农业科学和技术知识宣传普及;

c)超过70%的农户参与各种形式的合作经济活动;

d)积极开展生产和发展经营活动,吸引劳动力就业,提高居民收入。

2. 提高家庭文化和乡村文化设施建设质量

a)超过60%的家庭连续三年被评为“文明家庭”;

b)超过70%的农户改造杂园,不闲置土地,保持庭院整洁美观;

c)超过15%的农户通过发展商品农业和农村服务增加收入;

d)超过50%的村庄连续五年以上获得并保持“文明村”称号;

e)超过50%的文明村动员村民共同建设和改善社区经济、文化和公共基础设施。

3.基层文化设施和群众文化体育活动建设

a)乡镇文化体育中心具备必要的物质条件和设备,组织稳定,活动经常且有效,逐步达到文化体育旅游部规定的标准;

b)所有自然村均设有文化体育场所,其中50%达到文化体育旅游部规定的标准;

c)所有自然村持续开展俱乐部活动,文化文艺和群众体育活动。每年举办群众文艺联欢会和体育比赛;

d)历史文化遗产和自然景观得到保护,传统民俗文化活动得以保存。

4.建设文明生活方式和农村文化环境

a)超过75%的农户遵守文明婚礼、葬礼和节日的规定;

b)建设文明公共空间,在集体活动中倡导文明行为,杜绝社会恶习,减少现有恶习;

c)所有自然村均设有清洁小组,定期清扫垃圾,并集中处理垃圾。村庄建立和管理好公墓;

d)实现“全民团结建设文明生活”等运动的质量和效果,包括犯罪预防、维护社会治安、感恩报答、慈善公益和交通安全等农村文化社会活动。

5. 遵守党的方针政策和国家法律法规及地方规定

a)超过90%的村民了解并严格遵守党的方针政策、国家法律法规和地方规定;

b)超过80%的农户积极参与新农村建设运动,参与农村新经济社会基础设施建设;

c)所有自然村均制定并有效执行社区公约和基层民主制度,无大规模非法上访事件。

d) 文化、信息、体育和旅游服务经营场所按照规划建设和管理;不藏匿和传播有害内容的文化产品。

第五条。 “新农村文化示范村”认定程序

一、登记、审核和认定程序:

a) 县级“全民团结建设文明生活”活动指挥部组织在县级范围内启动建设“新农村文化示范村”仪式;公布“新农村文化示范村”认定标准;指导各乡申请建设“新农村文化示范村”;

b) 申请建设“新农村文化示范村”的乡“全民团结建设文明生活”活动指挥部负责人向县级人民政府提出申请;

c) 乡“全民团结建设文明生活”活动指挥部审议并通过建设“新农村文化示范村”成绩报告,提交给乡人民政府;

d) 乡长向县级人民政府建议认定“新农村文化示范村”;

e) 县级“全民团结建设文明生活”活动指挥部检查并评估“新农村文化示范村”认定标准的执行情况(有检查记录);

f) 县级文化与信息办公室与同级竞赛奖励部门合作,将县级人民政府认定、重新认定和颁发“新农村文化示范村”证书的决定呈报给县长。

二、认定条件:

a) 达到本通知第四条规定标准及省级或直辖市级人民政府规定的补充标准(如有);

b) 建设“新农村文化示范村”的申请时间不少于两年(首次认定);不少于五年(重新认定)。

三、认定手续:

a) 乡“全民团结建设文明生活”活动指挥部负责人提交的建设“新农村文化示范村”成绩报告,经乡长确认:

- 首次认定提交两年的成绩报告;

- 重新认定提交五年的成绩报告;

b) 乡长提出的认定申请公文;

提交一份完整的申请材料,直接提交给县级人民政府。

处理期限为五个工作日,自收到完整有效的申请材料之日起计算。

根据申请材料和县级指挥部的检查评估记录,县级人民政府主席作出认定“新农村文化示范村”的决定,并附上认定证书;如不予认定,则需书面回复乡人民政府并说明理由。

第六条 奖励

“新农村文化示范村”由县级人民政府主席考虑后给予奖励;奖励金额由各地根据财政能力和社会资源决定。

第三章

组织实施

条7. 执行责任

一、根据本通知,省级或直辖市级人民政府可根据地方具体条件增加标准或规定标准达标水平,但不得低于本通知的规定。

二、各省、直辖市文化和旅游厅应与县级人民政府合作实施本通知。

三、根据每年评审、检查和评估结果,违反本通知规定的乡将不再被重新认定;严重违规的情况将由县级人民政府主席收回认定证书。

条 8. 实施条款

1. 本通知自发布之日起四十五日后生效。

二、在实施过程中如遇问题或困难,请反馈至文化和旅游部研究、补充和完善。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 33
185/2007/NĐ-CP Nghị định số 185/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch 已失效 172/2015/QĐ-UBND Quyết định số 172/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 已失效 32/2012/QĐ-UBND Quyết định số 32/2012/QĐ-UBND Ban hành tiêu chuẩn “Xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới” 已失效 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án “Xây dựng nếp sống văn minh đô thị và nông thôn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030” 生效中 13/2020/QĐ-UBND Quyết định số 13/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định công nhận các danh hiệu Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 61/2019/QĐ-UBND Quyết định số 61/2019/QĐ-UBND Sửa đổi một số tiêu chuẩn ban hành kèm theo Quyết định số 32/2012/QĐ-UBND ngày 14 tháng 7 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh ban hành tiêu chuẩn “Xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới” và Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND ngày 01 tháng 8 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh ban hành tiêu chuẩn “Phường, Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” 已失效 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận, thu hồi các danh hiệu trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh Bến Tre 已失效 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế công nhận các danh hiệu văn hóa, đạt chuẩn văn hóa, đạt chuẩn văn minh đô thị trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tiêu chuẩn công nhận và hướng dẫn chấm điểm các danh hiệu trong phong trào Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 28/2013/QĐ-UBND Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận các danh hiệu trong phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá tỉnh Bến Tre” giai đoạn 2013-2015 生效中 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn, quy trình, thẩm quyền công nhận và khen thưởng các danh hiệu trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định tiêu chuẩn công nhận và hướng dẫn chấm điểm các danh hiệu trong phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn, trình tự, thủ tục xét và công nhận “Xã đạt chuẩn văn hoá nông thôn mới” trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 09/2012/QĐ-UBND Quyết định số 09/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn, quy trình, thẩm quyền công nhận và khen thưởng các danh hiệu trong phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa" trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 11/2012/QĐ-UBND Quyết định số 11/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn, trình tự, thủ tục xét và công nhận “Xã đạt chuẩn văn hoá nông thôn mới” trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效 43/2012/QĐ-UBND Quyết định số 43/2012/QĐ-UBND Ban hành quy chế công nhận danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Ấp văn hóa”, “Khu phố văn hóa”; “Khu nhà trọ văn hóa”; “Xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới”; “Cơ quan đạt chuẩn văn hóa”, “Đơn vị đạt chuẩn văn hóa”, “Doanh nghiệp đạt chuẩn văn hóa” tỉnh Bình Dương 已失效 40/2013/QĐ-UBND Quyết định số 40/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận các danh hiệu của Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá” trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 98/2014/QĐ-UBND Quyết định số 98/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công nhận Danh hiệu “Gia đình văn hoá”; “Thôn văn hoá”, “Làng văn hoá”, “Bản văn hoá”, “Khối phố văn hoá” và tương đương; “Xã đạt chuẩn văn hoá nông thôn mới”; “Phường, thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 10/2012/QĐ-UBND Quyết định số 10/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định tiêu chuẩn, trình tự, thủ tục xét và công nhận “xã đạt chuẩn Văn hóa nông thôn mới” trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 30/2012/QĐ-UBND Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận danh hiệu “Xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới” trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về việc xây dựng nếp sống văn minh đô thị và nông thôn trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2013 - 2015, định hướng đến năm 2020. 已失效 05/2013/QĐ-UBND Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, trình tự, thủ tục xét và công nhận các danh hiệu trong phong trào “toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” 已失效 36/2013/QĐ-UBND Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Quy định Tiêu chuẩn xét và công nhận Danh hiệu “Xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới” trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. 已失效 09/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2021/QĐ-UBND QUY ĐỊNH CỤ THỂ MỘT SỐ NỘI DUNG THỰC HIỆN NGHỊ QUYẾT SỐ 29/2020/NQ-HĐND NGÀY 13/12/2020 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH VỀ MỘT SỐ CHÍNH SÁCH KHEN THƯỞNG CÁC DANH HIỆU VĂN HÓA TRONG PHONG TRÀO “TOÀN DÂN ĐOÀN KẾT XÂY DỰNG ĐỜI SỐNG VĂN HÓA” TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN GIAI ĐOẠN 2021-2025 生效中 42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định việc công nhận các danh hiệu văn hóa trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh An Giang ban hành kèm theo Quyết định số 19/2020/QĐ-UBND 生效中 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận, thu hồi, xóa tên các danh hiệu trong phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh Bến Tre 已失效 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Về một số chính sách khen thưởng các danh hiệu văn hóa trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2021-2025 生效中 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Quy định tiêu chí xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới và phường, thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị 已失效 38/2012/QĐ-UBND Quyết định số 38/2012/QĐ-UBND Ban hành quy chế công nhận “Xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới” 已失效 34/2012/QĐ-UBND Quyết định số 34/2012/QĐ-UBND việc ban hành quy chế công nhận danh hiệu “xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới” 生效中
17/2011/TT-BVHTTDL
通知2011年第17号令《关于农村新文化标准、审查程序和认定的详细规定》
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 27
42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí đảm bảo yêu cầu phòng, chống thiên tai đối với nhà ở, công trình của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 34/2012/QĐ-UBND Quyết định số 34/2012/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi tổ chức các kỳ thi phổ thông cấp tỉnh và cấp quốc gia trên địa bàn tỉnh Phú Yên 生效中 30/2012/QĐ-UBND Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND Quy định về số lượng và mức trợ cấp đối với lực lượng Công an xã, thị trấn trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND ngày 15 tháng 6 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động thông tin, báo chí trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chí lựa chọn đối tượng được mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 43/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 43/2012/QĐ-UBND QUY ĐỊNH VỀ CHỈ GIỚI XÂY DỰNG NHÀ Ở VÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG DỌC THEO CÁC QUỐC LỘ, TỈNH LỘ VÀ HUYỆN LỘ THUỘC ĐỊA BÀN NÔNG THÔN CHƯA CÓ QUY HOẠCH XÂY DỰNG ĐƯỢC DUYỆT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 生效中 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Về việc phân cấp thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng, công bố hoạt động, công bố lại, gia hạn hoạt động và đóng, tạm dừng hoạt động bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 已失效 11/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TỶ LỆ PHẦN TRĂM (%) THU LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI XE ÔTÔ CHỞ NGƯỜI DƯỚI 10 CHỖ NGỒI (KỂ CẢ LÁI XE) BAO GỒM CẢ TRƯỜNG HỢP ÔTÔ BÁN TẢI VỪA CHỞ NGƯỜI, VỪA CHỞ HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 已失效 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Về chương trình bê tông hóa giao thông nông thôn, giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Bình Định 生效中 13/2020/QĐ-UBND Quyết định số 13/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 32/2012/QĐ-UBNDngày 01/6/2012 của UBND tỉnh Bắc Ninh 生效中 10/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 10/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ PHONG TẶNG DANH HIỆU NGHỆ NHÂN NGHỀ TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về danh mục các lĩnh vực đầu tư kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội giai đoạn 2013 - 2015 được Quỹ Đầu tư phát triển Khánh Hòa đầu tư trực tiếp, cho vay. 已失效 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 40/2013/QĐ-UBND Quyết định số 40/2013/QĐ-UBND V/v quy định tạm thời giá dịch vụ điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone trong các cơ sở y tế công lập tỉnh Nam Định 生效中 28/2013/QĐ-UBND Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý di tích lịch sử - văn hoá và danh lam thắng cảnh trên địa bàn tỉnh 已失效 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Cao Bằng 已失效 36/2013/QĐ-UBND Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 38/2012/QĐ-UBND Quyết định số 38/2012/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về hỗ trợ chi phí mua thẻ bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV/AIDS và hỗ trợ chi phí cùng chi trả thuốc kháng vi rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn Thảnh phố Hồ Chí Minh 已失效 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Về việc ủy quyền thông báo thu hồi đất; quyết định thu hồi đất; cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 98/2014/QĐ-UBND Quyết định số 98/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Bộ đơn giá lưu trữ tài liệu về đất đai trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về định mức xây dựng, phân bổ dự toán và quyết toán kinh phí đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 61/2019/QĐ-UBND Quyết định số 61/2019/QĐ-UBND Về việc Ban hành Bảng giá đất năm 2020 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định, Chỉ thị do Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang ban hành không còn phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành 生效中 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công Nghệ tỉnh Quảng Trị 已失效 491/QĐ-TTg Quyết định số 491/QĐ-TTg Về việc ban hành Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。