通知第17/2018/TT-BCT号对第36/2013/TT-BCT号通知(2013年12月27日工贸部部长发布)关于国家促进工业计划的制定、组织实施和经费管理的规定进行修改和补充。

本通知对第36/2013/TT-BCT号通知关于农村工业发展方案的管理和实施规定进行修改和补充,具体如下:

文号17/2018/TT-BCT
文件类型通知
发布机关工贸部
签署人Cao Quốc Hưng — Thứ trưởng
更新18/06/2026
行业工贸
领域地方工业与商业发展
发布日期10/07/2018
生效日期23/08/2018
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本通知对第36/2013/TT-BCT号通知关于农村工业发展方案的管理和实施规定进行修改和补充,具体如下:

适用范围

与农村工业发展方案的管理和实施相关的组织和个人。

要点

  • 修改和补充地方工业贸易局在方案管理和实施中的权限条款。
  • 将“地方工业局”替换为“地方工业贸易局”。
  • 增加一些新的表格,并废除随本通知发布的附件中的一些旧表格。
  • 本通知自2018年8月23日起生效。
  • 在执行过程中如遇问题,请及时向工贸部(通过地方工业贸易局)反映,以便指导和解决。

🌐 本文件的社会影响

  • 提高农村工业发展方案的管理和实施效果。
  • 发挥组织和个人在提出意见以完善政策方面的作用。

❓ 常见问题

本通知替代哪些术语?

将“地方工业局”替换为“地方工业贸易局”。

本通知从何时起生效?

本通知自2018年8月23日起生效。

全文

工商部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:17/2018/TT-BCT
北京,二零一八年七月十日

通知

对第36/2013/TT-BCT号通知的部分条款进行修改和补充二零一三年十二月二十七日工贸部部长发布的关于制定计划、组织实施和管理国家促进手工业经费的通知 关于制定计划、组织实施和管理国家促进手工业经费的规定 国家扶助工业条款

根据二零一二年五月二十一日政府颁布的第45/2012/NĐ-CP号法令关于促进手工业的规定;

根据第98/2017/NĐ-CP号法令(2017年8月18日),政府关于商务部职能、任务、权限和组织结构的规定;

鉴于地方工业局局长的建议;

工贸部部长发布对第36/2013/TT-BCT号通知的部分条款进行修改和补充的通知。

第一条 对第36/2013/TT-BCT号通知的部分条款进行修改和补充

1. 修改第三款,并增加第五款、第六款、第七款如下:

"三、国家促进手工业项目点(以下简称项目点)是指根据国家、地区或地方具有竞争优势的产品行业编制的国家促进手工业项目(以下简称项目),该项目包含两个或以上促进手工业活动内容和两个或以上受益对象,实施时间为两年到三年;项目中的促进手工业活动内容相互关联,旨在鼓励和支持农村工业朝着重点方向发展。"

"五、国家促进手工业项目组(以下简称项目组)是指有两个或以上受益对象共同实施同一促进手工业活动内容的国家促进手工业项目。

六、国家促进手工业具体对象项目是指为特定受益对象在一个具体区域内实施一个促进手工业活动内容的项目。

七、国家促进手工业常规任务是指由地方商务局和商务部下属的促进手工业服务单位每年定期组织实施以服务于全国促进手工业活动的国家促进手工业任务,包括以下几类任务:

a) 宣传信息:

提供有关工业发展政策、促进手工业政策、市场信息、推广典型生产经验、清洁生产模式的信息,通过建立电视节目、广播节目、出版简报、出版物、建立数据库、电子网站、传单、小册子和其他大众传播形式等方式;

b) 国际促进手工业合作:

按照越南法律规定,与外国组织和个人交流学习促进手工业、鼓励工业发展、管理工业园区、清洁生产的经验;通过国际合作项目和在国外学习考察项目提高促进手工业人员的能力和水平;

c) 提高管理和组织实施促进手工业活动的能力:

制定培训教材并组织对促进手工业人员的专业知识和业务技能进行培训、进修;组织专题研讨会、总结会议;建立、维护和普及促进手工业和清洁生产的数据和电子网站;制定年度促进手工业计划;检查监督指导实施促进手工业项目、计划和方案。

二、修改、补充第三条如下:

"条 3. 实施国家手工业促进项目的办法

1. 各项目、任务按照《招标投标法》(如符合规定条件)包括:组织国内和国际展览会;支持参加国内和国际展览会(使用国家手工业促进资金支持一个展览会或展览);支持工业园区基础设施投资和园区污染处理系统的维修升级;宣传项目。

2. 除本条第1款规定的按《招标投标法》实施的项目、任务外,其他项目、任务以评审方式实施。

3. 增加第三a条,在第三条之后如下:

"条 3a. 组群项目和示范项目的实施方式

1. 组群项目

a) 组群项目包括:职业培训和传承项目;提高管理能力和创业能力;为农村工业企业提供咨询和支持;帮助农村工业企业参与展览会;支持先进机械在工业和手工业生产中的应用;支持注册商标;

b) 组群项目在部级审查时不要求确定地点、受益单位和合作单位。但支持先进机械在工业和手工业生产中应用的组群项目必须根据《关于手工业促进政策行业目录的规定》(第45/2012/NĐ-CP号法令第5条第1款)按领域和产品制定,这些领域和产品具有地区和地方的竞争优势;在部级审查时必须确定地点、受益单位和机械设备类型;在制定实施计划时必须确定合作单位和机械设备的技术参数,作为签订国家手工业促进合同的基础。

2. 示范项目

a) 在部级审查时,计划第一年内的手工业促进活动内容必须具体确定地点、受益单位和合作单位(不包括按本条第1款第b点规定执行的组群项目内容);

b) 对于后续年度计划的制定:各地区、单位和地区国家手工业促进中心负责根据实际情况审查并调整手工业促进活动内容,制定国家手工业促进计划,基于已明确的第一年计划要求进行审查;

c) 示范项目在获得工业和信息化部部长批准第一年国家手工业促进经费计划后,将优先安排后续年度的资金以按规定实施。

4. 修改第四条第1款和第2款如下:

"1. 符合党和国家关于工业、手工业发展方针、政策、规划和计划;符合国家、区域和省级规划。

2. 符合手工业促进对象和内容、享受手工业促进政策的行业目录(第45/2012/NĐ-CP号法令);符合手工业促进资金使用原则(商务部2018年第28/2018/TT-BCT号通知规定)。

5. 修改并补充第六条第一款第b项如下:

"b) 按照本通知附件1发布的表格2格式登记国家手工业促进项目和任务计划。"

6. 修改第六条第2款和第4款如下:

"2. 地方商务局审查并选择各地方、单位和地区国家手工业促进中心提交的国家手工业促进项目和任务清单,并补充地方商务局的项目和任务,汇总成国家手工业促进计划,提交工业和信息化部审核,纳入该部的国家预算计划,报送财政部综合。

"4. 根据工业和信息化部批准的国家手工业促进计划和年度收支预算,地方商务局发布国家手工业促进常规任务的通知,组织各单位实施。在收到财政部对预算分配的意见后,地方商务局发布国家手工业促进资金计划给有项目的地区和单位,签订合同并组织实施。"

7. 修改和补充第七条如下:

"第七条 项目和任务的一般标准和优先选择标准

第一款 通用标准

a) 符合本通知第四条规定的立项原则;

b) 工业手工业促进活动的内容对国家、地区或地方的工业手工业发展具有推动作用;

c) 符合根据工贸部部长决定的国家工业手工业促进经费支持水平;

d) 在最近两年内,项目实施单位未违反国家工业手工业促进合同。

2. 优先选择标准

a) 优先选择示范项目;符合根据第45/2012/NĐ-CP号法令及有关工业手工业促进指导文件规定的优势行业和地区领域的项目;

b) 对于在相同条件下开展且属于同一行业的项目,优先选择有更好组织执行经验和能力的单位的项目。"

8. 修改第八条第一款和第二款如下:

"1. 基层审查

a) 对于由省商务厅登记的项目以及由其他单位在一个省或直辖市范围内实施的项目:

省级工业促进中心和其他单位按照本通知第十条第一款的规定或者本通知附件一中的第16号表格编制项目申请书,或者对于示范项目的后续年份,按照本通知附件一中的第14号表格编制国家工业促进计划申请书,并提交给省商务厅。

省商务厅通过其办事机构或由省商务厅厅长决定成立的评审委员会对项目进行基层审查。审查后,将项目汇总成附件一中的第2号或第14号表格,并连同项目申请书或国家工业促进计划申请书提交给地方商务局进行部级审查;同时将项目清单提交给省级人民政府报告;

b) 对于由各地区的国家工业促进中心登记的项目以及由其他单位在多个省或直辖市范围内实施的项目:

各地区的国家工业促进中心和其他单位按照本通知第九条的规定对项目进行审查和评估。评估结果连同项目申请书或国家工业促进计划申请书(对于示范项目)提交给地方商务局进行部级审查。

2. 部级审查

地方商务局通过其办事机构或由地方商务局局长决定成立的评审委员会对项目进行部级审查。地方商务局局长可以决定邀请专家和专业人员提供咨询以选择项目。审查后,将项目汇总成国家工业促进计划。

9. 修改第十条第一款和第二款,并增加第三款如下:

"1. 国家工业促进计划申请

a) 单位向省商务厅提交以下材料:

- 单位的申请函;

- 国家工业促进计划项目清单。

b) 省商务厅汇总并选择项目,按照本通知第六条第一款的规定,在每年6月20日前将国家工业促进计划申请报告提交给地方商务局。

2. 基层审查申请材料

单位向省商务厅提交两份已登记的项目申请书或国家工业促进计划申请书(对于示范项目)进行基层审查。

项目申请书包括:按照本通知第五条规定编制的项目;受益单位的支持请求函(对于受益单位与项目实施单位不一致的情况)。某些类型的项目必须附上附件二中规定的其他文件。

3. 部级审查申请材料

各地、各单位和各地区的国家工业促进中心在每年9月30日前(特殊情况按地方商务局的指导进行)向地方商务局提交一份已登记的项目申请书或国家工业促进计划申请书(对于示范项目)进行部级审查。项目申请书包括:

- 国家工业促进项目;

- 基层审查表(按照本通知附件一中的第4a或4b号表格);

- 某些类型的项目必须附上附件二中规定的其他文件。"

10. 修改第十一二条第二款第一项如下:

"a) 地方商务局将增加总支持资金、改变工业促进活动内容、延长项目实施时间至下一年度、补充或停止实施项目以调整各单位之间的支持资金分配的建议提交给工贸部部长批准。"

11. 修改第十一条第四项如下:

"4. 对于由省商务厅审查和登记的项目组(除支持先进机械设备应用于工业手工业生产的项目组外),当调整地点、合作单位、受益单位时,省商务厅负责检查、审查和调整实施计划,并将调整文件提交给地方商务局进行监督、预付款和结算。"

12. 修改第十二条第一款和第六款如下:

"1. 国家工业促进资金的预付款、支付和决算适用于根据国家工业促进计划与地方商务局签订合同的单位(乙方),该计划由工贸部部长批准。对于分配给工贸部预算单位、财务改革司和企业创新司实施的项目,按照现行规定进行预算审查、审批决算。"

"6. 实施项目的单位必须将已经收到但没有相应结算量的资金,以及已经使用但不符合规定制度的费用退还给地方商务局,以便上缴国库。"

13. 修改第13条第1款第a项和第2款第b、c、d项如下:

"1. 暂支项目支持经费的30%

a) 对于支持项目:工业园区基础设施建设投资;工业园区污染处理系统维修升级;"

"2. 暂支项目支持经费的70%

b) 对于支持活动项目:咨询、培训、研讨会、论坛;考察调研;商标注册;工业农村产品展示厅推广;行业协会成立;工业企业集群建设;清洁生产评估。"

暂支申请材料:项目实施合同;项目实施单位组织计划(对于培训、会议、研讨会、考察调研;商标注册等活动);

"c) 对于支持项目:举办展览会;支持农村工业基础参加展览会;制作电视广播节目;建立数据库、电子网站;印刷传单;其他大众传播形式;工业园区详细规划编制。

暂支申请材料:项目实施合同;项目实施单位与投资者之间的支持合同(对于工业园区详细规划编制支持项目);

"d) 对于支持项目:工业-手工业生产技术演示模型建设;先进机械设备和技术生产线应用于工业-手工业生产;清洁生产应用模型;农村工业基础污染处理系统维修升级。

暂支申请材料:项目实施合同;项目实施单位完成进度报告,确定已完成工作量价值占总投资额的70%。"

14. 废除第13条第3款。

15. 修改第14条第13项,并增加第16项如下:

"13. 工业园区详细规划编制支持项目:有权机关批准的详细规划决定;项目实施合同、验收和结算合同,对应100%实际执行费用。"

"16. 对于农村工业生产企业成立支持项目:项目完成后一次性支付;支付申请材料包括:项目实施合同;根据本通知附件1附表1第5b号格式出具的基础验收记录;项目实施结果综合报告;根据本通知附件1附表1第3b号格式出具的完工量和合同执行费用报告;由有权机关颁发的有效企业登记证书副本。"

"16. 修改第15条标题及第2款标题如下:"

第15条. 多年期项目和示范项目的暂支

"2. 示范项目及其他项目"

17. 修改第21条第2款第a、c项,并增加第7款如下:

"2. 对于由商务厅审核的地方基础项目:

a) 商务厅检查并审核项目申请书,确保符合对象和规定;对项目组和示范项目批准实施计划。对于示范项目,在整个项目阶段进行地方基础审核外,商务厅还需每年对促进工业活动内容进行地方基础审核;检查并验收项目中的各项内容;指导实施单位编写每年的促进工业活动成果报告以及项目结束后的总结评估报告。营业执照或企业登记证书、财务报表和其他相关文件用于审核,存放在商务厅。

c) 对于按照《招标投标法》实施的部分项目类型:在收到商务部部长下达的国家促进工业计划分配决定后,根据地方管理权限,商务厅负责并与相关部门合作,向有审批权的机构提交或指导项目实施单位按照规定选择承包商,并将批准的承包商选择决定发送给地方商务局作为签订国家促进工业合同的基础。"

"7. 对于清洁生产项目:除了按照本通知的规定进行基础验收外,商务厅应成立至少由5名成员组成的评估委员会,由商务厅领导担任主席,其余成员为各局、部门的专业人员和清洁生产评估专家。委员会负责召开会议审议结果并形成评估记录。"

18. 修改第23条第4款第a项如下:

"a) 实施单位每月根据本通知附件1附表1第3a号格式向地方商务局和商务厅提交项目进展情况报告,截止日期为每月25日。涉及暂支促进工业资金请求的进展报告必须有项目实施地商务厅的检查确认。"

19. 替换、补充和废除部分附表如下:

a) 用本通知发布的相应表格替换附件1和附件4中编号2、4a、4b、5b、6、10的表格;

b) 在附件1中增加编号14、15、16、17的表格,如本通知附件所示;

第二条 用词变更

将“地方工业局”替换为“地方商务局”,涉及发布依据部分;第三条第二款;第六条第一款、第二款、第三款、第四款;第八条第一款a项、b项,第二款第一项、第二项、第三项;第十条第二款a项、b项;第十一条第一款、第二款a项、b项,第三款、第四款;第十二条第一款、第五款、第六款;第十四条;第十六条第一款、第二款;第十八条第二款、第三款、第四款;第十九条第一款、第二款;第二十条标题、第二款、第四款;第二十一条第二款b项、c项,第三款、第五款;第二十二条第二款;第二十三条第三款、第四款a项、第六款以及随本通知发布的附件中的表格。

条3. 生效与执行

一、本通知自2018年8月23日起施行。

二、对于在通商部第36/2013/TT-BCT号通知和本通知中引用以供适用的法律法规,在这些法律法规被修改、补充或由新法规替代时,应按照新的法规执行。

三、在执行过程中如遇问题,请各组织和个人及时向商务部(通过地方商务局)反映,以便指导和解决。/。

部长签署
副部长
聂文俊
高国兴
本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 40
98/2017/NĐ-CP Nghị định số 98/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công Thương 已失效 45/2012/NĐ-CP Nghị định số 45/2012/NĐ-CP về khuyến công 生效中 99/2018/QĐ-UBND Quyết định số 99/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện và quản lý kinh phí khuyến công tỉnh Ninh Thuận 生效中 '36/2025/QĐ-UBND Quyết định số '36/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định về quy trình xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, tạm ứng, thanh quyết toán và thanh quyết toán và quản lý chương trình, kế hoạch, dề án khuyến công địa phương trên địa bàn tin h3 Quảng Ngãi 生效中 21/2025/QĐ-UBND Quyết định số 21/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện và quản lý chương trình, đề án khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Ban hành quy định nội dung và mức chi cho các hoạt động khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 40/2025/QĐ-UBND . Quyết định số 40/2025/QĐ-UBND . Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 37/2024/QĐ-UBND Quyết định số 37/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 31/2018/QĐ-UBND ngày 16 tháng 10 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Giang ban hành Quy định xây dựng, tổ chức thực hiện và quản lý chương trình, kế hoạch, đề án; định mức chi và quản lý kinh phí khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Hà Giang 生效中 56/2023/QĐ-UBND Quyết định số 56/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định quy trình xây dựng chương trình, kế hoạch, đề án khuyến công và tổ chức thực hiện trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 22/2023/QĐ-UBND Quyết định số 22/2023/QĐ-UBND V/v sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về tổ chức thực hiện và quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk ban hành kèm theo Quyết định số 22/2019/QĐ-UBND ngày 06/11/2019 của Ủy ban Nhân dân tỉnh Đắk Lắk 已失效 24/2022/QĐ-UBND Quyết định số 24/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kinh phí khuyến công và mức chi cụ thể cho hoạt động khuyến công địa phương tỉnh Điện Biên 已失效 32/2021/QĐ-UBND Quyết định số 32/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công tỉnh Nghệ An 已失效 44/2021/QĐ-UBND Quyết định số 44/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, tổ chức thực hiện và quản lý Chương trình, Kế hoạch, Đề án khuyến công trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 34/2020/QĐ-UBND Quyết định số 34/2020/QĐ-UBND ban hành Quy chế quản lý kinh phí khuyến công và quy định trình tự, thủ tục xây dựng, thẩm định, phê duyệt kế hoạch khuyến công trên địa bàn tỉnh Phú Yên 已失效 39/2020/QĐ-UBND Quyết định số 39/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí đối với hoạt động khuyến công ban hành kèm theo Quyết định số 74/2016/QĐ-UBND ngày 18 tháng 10 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý kinh phí khuyến công, mức chi cho hoạt động khuyến công, xây dựng và thực hiện đề án từ nguồn kinh phí khuyến công của tỉnh Kon Tum ban hành kèm theo Quyết định số 01/2019/QĐ-UBND ngày 22 tháng 01 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kon Tum 生效中 08/2020/QĐ-UBND Quyết định số 08/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, tạm ứng, thanh quyết toán và quản lý chương trình, kế hoạch, đề án khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kinh phí khuyến công và mức chi cụ thể cho các hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 34/2019/QĐ-UBND Quyết định số 34/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 生效中 36/2019/QĐ-UBND Quyết định số 36/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 40/2019/QĐ-UBND Quyết định số 40/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 22/2019/QĐ-UBND Quyết định số 22/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức thực hiện và quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 生效中 13/2019/QĐ-UBND Quyết định số 13/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy chế quản lý kinh phí khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Kiên Giang, ban hành kèm theo Quyết định số 16/2015/QĐ-UBND, ngày 03 tháng 6 năm 2015 của UBND tỉnh Kiên Giang 已失效 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng kinh phí và quy định mức hỗ trợ cho các hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 已失效 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và mức chi hỗ trợ kinh phí cho các hoạt động khuyến công tỉnh Cao Bằng 已失效 01/2019/QĐ-UBND Quyết định số 01/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kinh phí khuyến công, mức chi cho hoạt động khuyến công, xây dựng và thực hiện đề án từ nguồn kinh phí khuyến công tỉnh Kon Tum. 生效中 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND ban hành Quy chế quản lý kinh phí khuyến công và mức chi cụ thể cho các hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 53/2018/QĐ-UBND Quyết định số 53/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi cụ thể cho các hoạt động khuyến công và công tác quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công tỉnh Đồng Nai 已失效 38/2018/QĐ-UBND Quyết định số 38/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kinh phí và mức chi cho các hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Sơn La 已失效 02/2023/QĐ-UBND Quyết định số 02/2023/QĐ-UBND ban hành Quy định Nội dung và mức hỗ trợ khuyến khích phát triển công nghiệp và xúc tiến thương mại trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 生效中 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý, sử dụng kinh phí và quy định mức hỗ trợ cho các hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Hậu Giang ban hành kèm theo Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang 已失效 04/2021/QĐ-UBND Quyết định số 04/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, tổ chức thực hiện và quản lý các hoạt động khuyến công tỉnh Yên Bái 生效中 05/2021/QĐ-UBND Quyết định số 05/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kinh phí khuyến công và mức chi cụ thể cho hoạt động khuyến công địa phương tỉnh Thanh Hóa 已失效 03/2021/QĐ-UBND Quyết định số 03/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, tạm ứng, thanh quyết toán và quản lý chương trình, kế hoạch, đề án khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kinh phí khuyến công và mức chi cho các hoạt động khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ mặt bằng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, giai đoạn 2020-2025 生效中 34/2020/QĐ-UBND Quyết định số 34/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kinh phí khuyến công, mức chi cho hoạt động khuyến công; xây dựng, tổ chức thực hiện và quản lý chương trình, kế hoạch, đề án khuyến công địa phương tỉnh Bình Thuận 已失效 31/2024/QĐ-UBND Quyết định số 31/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế xây dựng, tổ chức thực hiện và quản lý Chương trình, Kế hoạch, Đề án khuyến công trên địa bàn tỉnh Bình Phước ban hành kèm theo Quyết định số 44/2021/QĐ-UBND ngày 02 tháng 12 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 67/2026/QĐ-UBND Quyết định 67/2026/QĐ-UBND của Đắk Lắk 生效中
17/2018/TT-BCT
通知第17/2018/TT-BCT号对第36/2013/TT-BCT号通知(2013年12月27日工贸部部长发布)关于国家促进工业计划的制定、组织实施和经费管理的规定进行修改和补充。
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 34
02/2023/QĐ-UBND Quyết định số 02/2023/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8 生效中 21/2025/QĐ-UBND Quyết định số 21/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 59/2021/QĐ-UBND ngày 06 tháng 12 năm 2021 và Quyết định số 02/2024/QĐ-UBND ngày 19 tháng 01 năm 2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định mua sắm tài sản công theo phương thức tập trung trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý khu du lịch, điểm du lịch 生效中 01/2019/QĐ-UBND Quyết định số 01/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản 已失效 49/2025/QĐ-UBND Quyết định số 49/2025/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ tiền ăn đối với các lực lượng và những người được điều động, huy động tham gia chữa cháy rừng ở cách xa nơi cư trú, không có điều kiện đi, về hằng ngày trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 53/2018/QĐ-UBND Quyết định số 53/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ một số quy định tại Quyết định số 88/2016/QĐ-UBND ngày 22 tháng 12 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh 生效中 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về hỗ trợ chi phí mua thẻ bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV/AIDS và hỗ trợ chi phí cùng chi trả thuốc kháng vi rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn Thảnh phố Hồ Chí Minh 已失效 36/2025/QĐ-UBND Quyết định số 36/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Xúc tiến đầu tư và Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp trực thuộc Sở Tài chính tỉnh Ninh Bình 已失效 05/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 05/2021/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG KHOẢN 1, KHOẢN 2 ĐIỀU 2 TẠI CÁC QUYẾT ĐỊNH: SỐ 44/2019/QĐ-UBND, SỐ 49/2019/QĐ-UBND, SỐ 51/2019/QĐ-UBND VÀ SỐ 54/2019/QĐ-UBND NGÀY 20/12/2019 CỦA UBND TỈNH NGHỆ AN VỀ VIỆC BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ HOÀNG MAI, HUYỆN DIỄN CHÂU, HUYỆN HƯNG NGUYÊN VÀ HUYỆN NGHI LỘC GIAI ĐOẠN TỪ NGÀY 01/01/2020 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 生效中 34/2020/QĐ-UBND Quyết định 34/2020/QĐ-UBND 生效中 88/2024/QĐ-UBND Quyết định số 88/2024/QĐ-UBND Bổ sung Quyết định số 60/2024/QĐ-UBND ngày 25 tháng 10 năm 2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại về cây trồng khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. 已失效 04/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 04/2021/QĐ-UBND QUY ĐỊNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TỔ CHỨC, CÁ NHÂN ĐẦU TƯ, ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ, ỨNG DỤNG TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN THỰC HIỆN NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2020/NQ-HĐND NGÀY 22/7/2020 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN 已失效 32/2021/QĐ-UBND Quyết định số 32/2021/QĐ-UBND Phân cấp thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng bến khách ngang sông, bến thủy nội địa phục vụ thi công công trình chính và phân cấp công bố hoạt động bến khách ngang sông, bến thủy nội địa phục vụ thi công công trình chính cho Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Hải Dương 已失效 37/2024/QĐ-UBND Quyết định số 37/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về số lượng, chủng loại xe ô tô phục vụ công tác chung của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Trị 生效中 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn chức danh Trưởng, phó các đơn vị thuộc Sở Tài chính; Trưởng, phó phòng thuộc Chi cục Tài chính Doanh nghiệp; Trưởng, phó Phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân quận - huyện 已失效 13/2019/QĐ-UBND Quyết định số 13/2019/QĐ-UBND Về việc tổ chức và hoạt động của ban an toàn giao thông tỉnh và ban an toàn giao thông các huyện, thành phố, thị xã 已失效 22/2023/QĐ-UBND Quyết định số 22/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND ngày 02 tháng 10 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành Quy định cơ chế cho vay và thu hồi nguồn vốn đầu tư thực hiện Dự án năng lượng nông thôn II trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 38/2018/QĐ-UBND Quyết định số 38/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý các công trình ghi công liệt sĩ trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 已失效 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách Nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên của thành phố Hà Nội. 生效中 24/2022/QĐ-UBND Quyết định số 24/2022/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Thanh Hóa 生效中 40/2025/QĐ-UBND Quyết định số 40/2025/QĐ-UBND Quy định tỷ lệ (mức) khoán chi phí quản lý, xử lý tài sản là tang vật, phương tiện vi phạm hành chính bị tịch thu được xác lập quyền sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp bảo vệ môi trường trong hoạt động văn hóa, lễ hội, thể thao, du lịch trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 56/2023/QĐ-UBND Quyết định số 56/2023/QĐ-UBND Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi hội nghị đối với các cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định, Chỉ thị do Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang ban hành không còn phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành 生效中 44/2021/QĐ-UBND Quyết định số 44/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Điều 1 Quy chế phối hợp giải quyết các thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền quyết định hoặc có ý kiến của Ủy ban nhân dân Thành phố, Chủ tịch ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành kèm theo Quyết định số 03/2019/QĐ-UBND ngày 21 tháng 02 năm 2019 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Mỉnh 已失效 36/2019/QĐ-UBND Quyết định số 36/2019/QĐ-UBND Ban hành mức giá tối đa dịch vụ sử dụng đò tại các bến khách ngang sông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 40/2019/QĐ-UBND Quyết định số 40/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp cho các Sở và Ủy ban nhân dân quận - huyện quản lý, khai thác các tuyến sông, kênh, rạch trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh 已失效 08/2020/QĐ-UBND Quyết định số 08/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý thu thuế đối với hoạt động xây dựng cơ bản trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND Quy định chức danh, số lượng, mức phụ cấp đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, khu phố; mức khoán kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã; mức bồi dưỡng người trực tiếp tham gia công việc của thôn, khu phố trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 45/2019/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2020 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 03/2021/QĐ-UBND Quyết định số 03/2021/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Ninh Thuận 生效中 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp, ủy quyền lập, thẩm định, phê duyệt, ban hành quy chế quản lý kiến trúc đô thị và quy chế quản lý kiến trúc điểm dân cư nông thôn trên địa bàn Phú Yên 已失效 31/2024/QĐ-UBND Quyết định số 31/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật để tổ chức xây dựng bảng giá đất, xác định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。