令第172/2004/ND-CP规定县级人民政府所属专业机构的组织结构

本令第172/2004/ND-CP规定县级人民政府所属专业机构的组织结构,包括组织原则、职能任务和权限,以及与办公室相当的机构。本令自发布之日起15日后生效,并要求省级人民政府在90天内完成专业机构的重组工作。

문서 번호172/2004/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관内务部
서명자Phan Văn Khải — Thủ tướng
업데이트30. 06. 2026
산업内务
분야组织编制
발행일29. 09. 2004
발효일21. 10. 2004
효력 만료일25. 02. 2008
상태已失效
✦ 스마트 요약

本令第172/2004/ND-CP规定县级人民政府所属专业机构的组织结构,包括组织原则、职能任务和权限,以及与办公室相当的机构。本令自发布之日起15日后生效,并要求省级人民政府在90天内完成专业机构的重组工作。

적용 범위

县级人民政府所属的专业机构(县级)。

핵심 사항

  • 县级人民政府所属的专业机构按照精简、合理和高效的原则进行组织。
  • 专业机构的职能任务包括为县级人民政府提供咨询和协助,在国家管理方面执行具体任务。
  • 专业机构负责人对县级人民政府主席负责其职能任务和权限。
  • 专业机构可以根据地方特点进行组织。
  • 省级和县级人民政府负责提出成立、合并或解散专业机构的方案。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 组织专业机构的积极影响是提高县级行政区域内的国家管理效力和效率。
  • 组织专业机构的消极影响可能包括转换过程中的不便和适应新规定的调整时间。

❓ 자주 묻는 질문

县级人民政府所属的专业机构是如何组织的?

根据本令,专业机构按照精简、合理和高效的原则组织,包括办公室和相当于办公室的机构。

专业机构负责人负有何种责任?

专业机构负责人对其职能任务和权限对县级人民政府主席负责。

专业机构可以根据地方特点如何组织?

根据本令,专业机构可以根据经济发展和社会情况、干部能力及国家管理需求进行组织。

省级人民政府负有何种责任?

省级人民政府负责向同级人民代表大会提交批准专业机构结构的议案,并根据规定决定成立、合并或解散专业机构。

本令何时生效?

本令自发布之日起15日后生效。

전문

条 | 本规定涉及县级人民政府所属专业机构的组织。

条 | 县、市辖区、县级市和设区的市辖区(以下统称县级)。

_________________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二零零三年十一月二十六日的《人民代表大会和人民政府组织法》;

考虑人事部部长的意见,

令:

第一章

总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 调整范围和对象

款 | 本法令规定县级人民政府所属专业机构的组织。

项 | 县级人民政府的专业机构包括科及其相当于科的机构(以下统称科)。

项 | 县级人民政府直属的事业单位,中央垂直管理的部门,以及省、自治区直辖市人民政府直属的厅及其相当于厅的部门(以下统称厅)设立在县的机构不属本法令调整范围。

条 2. 条 | 县级人民政府专业机构的组织原则

款 | 1. 精简、合理、高效,满足县级行政管理需求,并确保从省级到基层的行业或领域统一管理。

款 | 2. 在县级范围内进行多行业、多领域的管理工作;不一定要求省级有哪个厅,县级就必须设置相应的机构。

款 | 3. 符合县级自然条件、人口状况及经济社会发展情况,并适应国家行政改革的要求。

款 | 4. 遵守本法令和其他相关法律规定成立专业机构的权限、程序和手续。

条 3. 条 | 县级人民政府专业机构的地位与职能

款 | 1. 县级人民政府的专业机构是为县级人民政府提供咨询并协助其履行地方行政管理职能的机构,根据县级人民政府的授权和法律规定执行某些任务和权力,确保地方行业的统一管理。

款 | 2. 县级人民政府的专业机构受县级人民政府关于组织、编制和人事工作的指导和管理,同时接受省级人民政府专业机构关于业务方面的指导和监督。

组织实施 条 | 县级人民政府专业机构的任务与权力

项 | 向县级人民政府提交关于所辖行政管理领域的决定和指示。

项 | 向县级人民政府提交长期规划、五年规划和年度计划。

项 | 向县级人民政府提交关于所辖行政管理领域内国家行政改革项目的方案和措施。

项 | 执行经批准的法律法规、规划和计划;宣传、普及和教育有关所辖领域的法律法规。

项 | 协助县级人民政府实施并对其负责,对属于专业机构职责和权限范围内的经营许可进行审查、登记和发放。

项 | 协助县级人民政府对集体企业、私营企业、协会和非政府组织在其管辖领域内的活动进行管理。

项 | 对乡、镇、街道(以下统称乡级)的公务员进行专业指导。

项 | 组织应用科学技术进步;建立信息系统和服务于专业管理的信息存储系统。

项 | 按照县级人民政府和省级主管部门的规定定期和不定期报告工作进展情况。

项 | 根据法律和县级人民政府的分配,检查和调查所辖领域内的组织和个人遵守法律法规的情况;处理申诉、举报和反腐败案件。

项 | 管理组织结构、编制,执行法律规定的制度、政策、激励措施、奖励和纪律处分,对县级专业机构管理范围内的干部、公务员和职员进行专业培训和发展。

项 | 按照法律规定和县级人民政府的分配,管理专业机构的财务和资产。

项 | 执行县级人民政府指派的其他任务。

第五条。 条 | 县级人民政府专业机构的负责人

项 | 1. 县级人民政府专业机构的负责人是该机构的领导,对县级人民政府、县长和法律负责,就其所负责的专业机构的功能、任务和权力的执行承担责任。

项 | 2. 副负责人协助负责人指导部分工作,并对其分配的任务负责。当负责人不在时,副负责人可以被委托代理负责人管理专业机构的工作。

项 | 县级人民政府专业机构的副负责人人数不超过两人。

项 | 县长根据法律规定决定县级人民政府专业机构负责人的调动、轮换、奖励、惩罚、免职和辞职,以及执行制度和政策。

条6. 条 | 县级人民政府专业机构负责人的工作制度和责任

项 | 1. 专业机构实行首长负责制。

项 | 2. 县级人民政府专业机构负责人根据法律规定和县级人民政府的分配制定工作规则和信息报告制度,并监督这些规则的执行。

3.县级专业机关负责人对其机关的职能、任务和权限以及由县人民政府或县长分配或委托的工作负责;厉行节约,反对浪费,并对在其管理下的组织和单位发生的贪污腐败和损失承担责任。

4.县级专业机关负责人有责任向县人民政府、县长和行业主管部门报告其机关的组织和活动情况;对于超出职权的问题征求意见,并在被要求时向同级人民代表大会和人民政府报告工作;与同级其他专业机关负责人及政治社会团体合作解决与其职能、任务和权限相关的问题。

第二章

县级人民政府的专业机关组织

条7. 县级人民政府的专业机关统一组织

1.民政劳动和社会保障科:为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家民政、劳动和社会保障管理职能。

2.财政计划科:为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家财政、计划、投资和工商登记管理职能。

3.教育科:为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家学前教育、小学、初中、寄宿制民族学校管理和县级成人教育中心、综合技术培训中心管理职能。

4.文化信息体育科:为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家文化、信息、体育、广播和电视管理职能。

5.卫生科:为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家公共卫生、预防保健、医疗康复、传统医药、药品、化妆品、食品安全和医疗器械管理职能。

6.自然资源环境科:为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家土地、水资源、矿产资源和环境保护管理职能。

7.司法科:为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家法律法规建设、法规检查、普法教育、民事执行、公证、户籍、法律援助、基层调解和其他司法工作职能。

8.经济科:为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家农业、林业、渔业、盐业、定居、新经济区、科学技术、工业、手工业、商业、旅游和合作社管理职能。

9.经济基础设施科(对于区、市、镇设立城市管理部门):为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家建筑、规划、建设、建筑材料、住宅和办公场所、交通、邮政和电信管理职能。

城市管理部门:为区、市、镇人民政府提供咨询并协助其履行国家建筑、规划、建设、住宅和办公场所、建筑材料、交通、邮政和电信管理职能。

县监察局是县级人民政府的专业机关,负责协助同级人民政府履行国家监察职能,并在县级人民政府管理范围内执行行政监察的任务和权力。

12.计划生育家庭儿童委员会:为县级人民政府提供咨询并协助其履行国家人口、家庭和儿童管理职能。

13.县人民代表大会和人民政府办公室是为县级人民代表大会和人民政府提供咨询和汇总服务的机构,具体如下:

a) 组织服务县级人民代表大会及其常务委员会、各专门委员会、代表,并为县长交办的部分事务提供建议;

b) 组织县级人民政府和县长的指导和管理工作,确保行政机构的正常运行;协助县长协调同级专业机关、乡镇人民代表大会和人民政府的工作,以实现县级人民政府和县长的工作计划;保障县级人民代表大会和人民政府工作的物质和技术条件;为县级人民政府提供外事、表彰奖励方面的建议;

c) 对于未达到成立宗教和民族事务部门标准的县,县级人民代表大会和人民政府办公室还需承担为县级人民政府和县长提供宗教和民族事务方面建议的职责。

条 8. 县级人民政府的专业机关根据地方特点组织设置

根据经济发展状况、干部能力及地方管理需求,县级人民政府可以设立以下专业机关:

1.宗教科:县级宗教科成立标准按照国务院2004年1月12日发布的第22号令《关于完善宗教事务管理机构的通知》执行。

2.民族科:县级民族科成立标准按照国务院2004年2月18日发布的第53号令《关于完善民族事务管理机构的通知》执行。

3.经济科:可以分为两个独立科室;名称由省级人民政府报请省级人民代表大会决定。

根据各海岛县的具体条件,省人民政府向同级人民代表大会提请决定海岛县人民政府所属专业机构的数量和名称。海岛县人民政府所属的专业机构数量不超过10个。

第三章

||| 职责、权限

||| 省级人民政府、县级人民政府关于专业机构的

||| 组织

条9. ||| 省级人民政府

||| 对于根据国务院总理2003年9月4日第181/2003/QĐ-TTg号决定在省级人民政府所属的县、区、市辖区、省辖市实施“一个窗口”机制的省份和直辖市,省级人民政府向同级人民代表大会提请决定合并或解散本决定第七条规定的专业机构。

||| 向省级人民代表大会提请:

||| a) 批准县级人民政府所属专业机构的组织结构,按照本决定第七条的规定;

||| b) 决定县级人民政府所属部分专业机构的成立、合并或解散,按照本决定第八条的规定。

||| 具体指导县级人民政府所属专业机构的功能、职责、权限和组织结构,依据本决定和其他相关法律法规的规定。

||| 检查和监督县级人民政府所属专业机构的组织执行情况。

条10. ||| 县级人民政府

||| 提交省级人民政府审议关于成立、合并或解散专业机构的方案,按照本决定第七条和第八条的规定;

||| 根据省级人民政府的指导,规定本级人民政府所属专业机构的具体职责、权限和组织结构。

条 11. ||| 县级人民政府主席

||| 任命县级人民政府所属专业机构的正职和副职领导,按照省级人民政府规定的标准和职位(县级监察委员会主任的任命和免职按照《监察法》的规定进行);

||| 定期每半年和每年向同级人民代表大会和省级人民政府报告县级人民政府所属专业机构的组织和活动情况。

第四章 实施细则

实施条款

条12. 生效日期

1. 本决定自发布之日起15日后生效。

||| 省级人民政府应当在本决定生效之日起90日内完成对县级人民政府所属专业机构的重组和重新组织工作。

||| 废除国务院1983年8月4日第86/HĐBT号决定关于县级人民政府所属专业机构的职责、权限和组织体系,政府1981年5月26日第202/CP号决定关于市辖区、省辖市人民政府机关职能、职责和工作制度,政府1998年1月3日第01/1998/NĐ-CP号决定关于地方卫生系统,政府2001年3月27日第12/2001/NĐ-CP号决定关于重组省级人民政府、中央直辖市人民政府及市辖区、县、省辖市人民政府的部分专业机构。

条 13. 执行责任

||| 内务部部长负责,与政府办公厅部长合作,督促和检查本决定的组织实施,并向国务院总理报告实施结果。

||| 各部部长、相当于部级的机构首长、政府下属机构首长、省级和中央直辖市人民代表大会主席、省级和中央直辖市级人民政府主席负责执行本决定。/。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 97
11/2003/QH11 Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân số 11/2003/QH11 만료됨 29/2003/L-CTN Lệnh số 29/2003/L-CTN Về việc công bố Bộ luật Tố tụng hình sự 발효 중 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 218/2004/QĐ-UB Quyết định số 218/2004/QĐ-UB về việc qui định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 11/2005/TTLT-BYT-BNV Thông tư liên tịch số 11/2005/TTLT-BYT-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn giúp Ủy ban nhân dân quản lý nhà nước về y tế ở địa phương 만료됨 12/2006/QĐ-BYT Quyết định số 12/2006/QĐ-BYT Về việc ban hành "Quy định phân cấp nhiệm vụ quản lý và tham gia quản lý nhà nước về vệ sinh an toàn thực phẩm trong ngành Y tế" 만료됨 04/2005/TTLT-BTP-BNV Thông tư liên tịch số 04/2005/TTLT-BTP-BNV Hướng dẫn về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức các cơ quan chuyên môn giúp Ủy ban nhân dân quản lý nhà nước về công tác tư pháp ở địa phương 만료됨 01/2005/TTLT/BTS-BNV Thông tư liên tịch số 01/2005/TTLT/BTS-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức cơ quan chuyên môn giúp Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quản lý nhà nước về thuỷ sản 만료됨 02/2005/TTLT/BVHTT-BNV Thông tư liên tịch số 02/2005/TTLT/BVHTT-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn giúp Uỷ ban nhân dân quản lý nhà nước về văn hoá - thông tin ở địa phương 발효 중 779/2004/QĐ-UB Quyết định số 779/2004/QĐ-UB Về các cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện, thị xã 만료됨 1916/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1916/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý Giáo đục - Đào tạo cho UBND cấp huyện, cấp xã; các phòng Giáo dục và Đào tạo và các đơn vị sự nghiệp giáo dục 만료됨 1926/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1926/2007/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý nhà nước trong lĩnh vực qùy hoạch, kế hoạch cho các cấp, các ngành 만료됨 08/2005/TTLT/BTM-BNV Thông tư liên tịch số 08/2005/TTLT/BTM-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn giúp Uỷ ban nhân dân quản lý nhà nước về thương mại địa phương 만료됨 18/2004/NQ-HĐND Quyết định số 18/2004/NQ-HĐND về việc phê chuẩn cơ cấu cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh và UBND cấp huyện 발효 중 03/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN BÌNH THỦY 만료됨 07/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 07/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN PHONG ĐIỀN 만료됨 2659/2005/QĐ-UBND Quyết định số 2659/2005/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 1931/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1931/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn cho cấp huyện 발효 중 88/2005/TTLT-UBTDTT-BNV Thông tư liên tịch số 88/2005/TTLT-UBTDTT-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn giúp uỷ ban nhân dân quản lý nhà nước về Thể dục thể thao ở địa phương 만료됨 14/2005/QĐ-UBND Quyết định số 14/2005/QĐ-UBND Chủ tịch UBND các huyện, Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đoàn thể cấp tỉnh căn cứ Quy định này xây dựng chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức biên chế của Phòng Công thương cấp huyện, bộ phận chuyên trách quản lý KH&CN của ngành mình. Quá trình thực hiện nếu có vấn đề phát sinh hoặc có khó khăn, vướng mắc cần phản ánh kịp thời về Sở KH&CN và Sở Nội vụ nghiên cúu giải quyết./. 발효 중 05/2005/QĐ-UB-SNV Quyết định số 05/2005/QĐ-UB-SNV Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc UBND các huyện, thành phố vinh, thị xã Cửa Lò 발효 중 02/2005/TTLT-BVHTT-BNV Thông tư liên tịch số 02/2005/TTLT-BVHTT-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn giúp Uỷ ban nhân dân quản lý nhà nước về văn hoá - thông tin ở địa phương 만료됨 1930/2007/QĐ-UB Quyết định số 1930/2007/QĐ-UB ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước trong lĩnh vực khoa học và công nghệ cho huyện, thị 발효 중 1805/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1805/2006/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức biên chế công tác quản lý Nhà nước về bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin của Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã 발효 중 297/2006/QĐ-UBND Quyết định số 297/2006/QĐ-UBND V/v Tổ chức lại các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố, thị xã 만료됨 90/2005/QĐ-UBND Quyết định số 90/2005/QĐ-UBND V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện Lộc Ninh 발효 중 02/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN NINH KIỀU 만료됨 11/2005/TTLT/BYT-BNV Thông tư liên tịch số 11/2005/TTLT/BYT-BNV Về việc hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn giúp Uỷ ban nhân dân quản lý nhà nước về y tế ở địa phương 만료됨 09/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2005/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn cơ cấu tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc UBND các huyện, thị xã 발효 중 1167/2005/QĐ-UBND Quyết định số 1167/2005/QĐ-UBND Về việc bổ sung phòng y tế trong tổ chức bộ máy cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện 발효 중 85/2005/NQ-HĐ Nghị quyết số 85/2005/NQ-HĐ Về tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thị xã 만료됨 91/2005/QĐ-UBND Quyết định số 91/2005/QĐ-UBND V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bù Đốp 발효 중 2364/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2364/2006/QĐ-UBND Về phân cấp quản lý tổ chức, quản lý cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Bến Tre 발효 중 33/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2005/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn bổ sung Phòng Y tế vào cơ cấu cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thị xã 만료됨 48/2005/TT-BNV Thông tư số 48/2005/TT-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn giúp Uỷ ban nhân dân quản lý nhà nước về du lịch ở địa phương 만료됨 55/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2005/NQ-HĐND Phê chuẩn cơ cấu các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân tỉnh và Uỷ ban nhân dân huyện, thị xã 만료됨 21/2005/TT-BNV Thông tư số 21/2005/TT-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổchức của tổ chức văn thư, lưu trữ Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và Uỷ ban nhân dân 만료됨 12/2005/QĐ-UB-NV Quyết định số 12/2005/QĐ-UB-NV Về tô chức bộ máy các cơ quan chuyên môn thuộc ƯBND cấp huyện 발효 중 08/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 08/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN CỜ ĐỎ 만료됨 1930/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1930/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước trong lĩnh vực khoa học và công nghệ cho huyện, thị 만료됨 225/2005/QĐ-TTg Quyết định số 225/2005/QĐ-TTg Về việc phê duyệt Đề án nâng cấp bệnh viện huyện và bệnh viện đa khoa khu vực giai đoạn 2005 - 2008 발효 중 3.7/2004/NQ-HĐND Nghị quyết số 3.7/2004/NQ-HĐND Về tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh, huyện (thị xã) 만료됨 3.8/2004/NQ-HĐND Nghị quyết số 3.8/2004/NQ-HĐND về tổ chức bộ máy, cơ quan chuyên môn và biên chế thuộc huyện đảo Cồn Cỏ 만료됨 14/2007/QĐ-UBND Quyết định số 14/2007/QĐ-UBND Về việc đổi tên Phòng Giáo dục trực thuộc Uỷ ban nhân dân cấp huyện, thị thành Phòng Giáo dục và Đào tạo 만료됨 06/2008/QĐ-UBND Quyết định số 06/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Thể dục Thể thao, quận Bình Thạnh 만료됨 09/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN VĨNH THẠNH 만료됨 73/2005/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 73/2005/QĐ-UBND VỀ CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA ỦY BAN DÂN SỐ, GIA ĐÌNH VÀ TRẺ EM QUẬN, HUYỆN VÀ BAN DÂN SỐ, GIA ĐÌNH VÀ TRẺ EM XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN. 만료됨 06/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN THỐT NỐT 만료됨 05/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 05/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN Ô MÔN 만료됨 04/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 04/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN CÁI RĂNG 만료됨 02/2006/QĐ-UB Quyết định số 02/2006/QĐ-UB Về việc thành lập Phòng Tôn giáo - Dân tộc thuộc UBND các huyện 발효 중 01/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2006/NQ-HĐND Về việc thành lập Phòng Tôn giáo - Dân tộc thuộc UBND cấp huyện 발효 중 03/2007/QĐ-UBND Quyết định 03/2007/QĐ-UBND về Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế Quận 3 do Ủy ban nhân dân Quận 3 ban hành 발효 중 13/2007/QĐ-UBND Quyết định 13/2007/QĐ-UBND ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của phòng y tế quận Bình Thạnh do Ủy ban nhân dân quận Bình Thạnh ban hành 만료됨 08/2007/QĐ-UBND Quyết định 08/2007/QĐ-UBND về Quy chế tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân quận 3 do Ủy ban nhân dân quận 3 ban hành 발효 중 17/2007/QĐ-UBND Quyết định 17/2007/QĐ-UBND ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban Chỉ đạo Quản lý hoạt động Văn hóa và phòng chống tệ nạn xã hội trên địa bàn quận 8 do Ủy ban nhân dân quận 8 ban hành 발효 중 12/2007/QĐ-UBND Quyết định 12/2007/QĐ-UBND về Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận 12 do Ủy ban nhân dân quận 12 ban hành 만료됨 94/2005/QĐ-UBND Quyết định số 94/2005/QĐ-UBND V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy han nhân dân huyện Đồng Phú 발효 중 93/2005/QĐ-UBND Quyết định số 93/2005/QĐ-UBND V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện Chơn Thành 발효 중 92/2005/QĐ-UBND Quyết định số 92/2005/QĐ-UBND V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bù Đăng 발효 중 89/2005/QĐ-UBND Quyết định số 89/2005/QĐ-UBND V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Long 발효 중 88/2005/QĐ-UB Quyết định số 88/2005/QĐ-UB V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy han nhân dân thị xã Đồng Xoài 발효 중 87/2005/QĐ-UBND Quyết định số 87/2005/QĐ-UBND V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện Phước Long 발효 중 32/2005/QĐ-UB Quyết định số 32/2005/QĐ-UB V/v chuyển giao một số nhiệm vụ, chương trình mục tiêu Quốc gia hiện Chi cục Định canh định cư-Vùng kinh tế mới (nay là Chi cục Hợp tác xã- PTNT), một số Sở, ban, ngành đang quản lý về Ban Dân tộc tỉnh 만료됨 07/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2005/NQ-HĐND Về việc thông qua kế hoạch biên chê hành chính năm 2005 - 2006 발효 중 33/2004/NQ/HĐND KXIV Nghị quyết số 33/2004/NQ/HĐND KXIV Về việc phê chuẩn số lượng, cơ cấu cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh, UBND huyện và thành phố 만료됨 24/2004/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2004/NQ-HĐND V/v phê chuẩn mô hình tổ chức cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện, Thành phố thuộc tỉnh 만료됨 19/2007/QĐ-UBND Quyết định số 19/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Tư pháp và cơ cấu tổ chức của các cơ quan Tư pháp tỉnh Lai Châu. 만료됨 59/2005/QĐ-UBND Quyết định số 59/2005/QĐ-UBND Về việc quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân các huyện 만료됨 58/2005/QĐ-UBND Quyết định số 58/2005/QĐ-UBND Về việc quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thị xã Hưng Yên 만료됨 15/2007/QĐ-UBND Quyết định số 15/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tiêu chuẩn Trưởng phòng Tư pháp cấp huyện 만료됨 07/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2005/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn Đề án thành lập các cơ quan chuyên môn, thuộc Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh và Uỷ ban nhân dân cấp huyện 만료됨 490/2005/QĐ-UBND Quyết định số 490 /2005/QĐ-UBND V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện 발효 중 490/2005/QĐ-UBND Quyết định số 490/2005/QĐ- UBND V/v tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện 발효 중 82/2004/QĐ-UB Quyết định số 82/2004/QĐ-UB Về việc phân cấp nhiệm vụ chi sự nghiệp y tế cấp huyện, thành phố và nhiệm vụ chi y tế xã, phường, thị trấn 만료됨 13/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2007/NQ-HĐND Về việc thành lập phòng Dân tộc và Tôn giáo cấp huyện 만료됨 59/2005/QĐ-UB Quyết định số 59/2005/QĐ-UB Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức bộ máy của Sở Y tế và Phòng Y tế thuộc UBND các huyện, thành phố 만료됨 09/2007/QĐ-UBND Quyết định 09/2007/QĐ-UBND thành lập Phòng y tế quận Bình Thạnh do Ủy ban nhân dân Quận Bình Thạnh ban hành 만료됨 172/2004/QĐ-UB Quyết định số 172/2004/QĐ-UB Quy định về tổ chức bộ máy các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thị xã Vị Thanh và các huyện, tỉnh Hậu Giang 만료됨 09/2007/QĐ-UBND Quyết định số 09/2007/QĐ-UBND V/v điều chỉnh tên gọi Phòng Giáo dục thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thị xã, tỉnh Hậu Giang thành Phòng Giáo dục và Đào tạo 만료됨 31/2006/QĐ-UBND Quyết định số 31/2006/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy; quản lý cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Hậu Giang 만료됨 32/2005/QĐ-UBND Quyết định số 32/2005/QĐ-UBND V/v thành lập tổ chức bộ máy các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thị xã Tân Hiệp, tỉnh Hậu Giang 만료됨 31/2005/QĐ-UBND Quyết định số 31/2005/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của phòng Y tế, các tổ chức Y tế cấp huyện và tổ chức Y tế cấp xã thuộc tỉnh Hậu Giang 만료됨 66/2005/QĐ-UBND Quyết định số 66/2005/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy Trạm Y tế cấp xã 만료됨 05/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2005/NQ-HĐND Về các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân tỉnh, Uỷ ban nhân dân huyện, thị xã 만료됨 23/2007/QĐ-UBND Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức cơ quan chuyên môn giúp UBND quận, huyện, phường, xã, thị trấn quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn thành phố Hà Nội 만료됨 116/QĐ-UB Quyết định số 116/QĐ-UB Về việc tổ chức các phòng, ban chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân quận, huyện, thị xã 만료됨 35/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2005/NQ-HĐND Về việc sắp xếp, kiện toàn tổ chức bộ máy các cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh, cấp huyện 만료됨 67/2006/QĐ-UBND Quyết định số 67/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập phòng Thương mại - Du lịch thuộc Uỷ ban nhân dân huyện Bắc Hà 만료됨 66/2006/QĐ-UBND Văn bản liên quan 66/2006/QĐ-UBND 만료됨 28/2006/QĐ-UBND Quyết định số 28/2006/QĐ-UBND về việc ban hành bản quy định phân cấp trách nhiệm, quyền hạn quản lý công tác tổ chức và cán bộ, công chức, viên chức thuộc thẩm quyền quản lý của UBND tỉnh 발효 중 90/2005/QĐ-UB Quyết định số 90/2005/QĐ-UB về việc chuyển giao các Trạm y tế xã, phường, thị trấn thuộc Sở Y tế,về UBND các huyện, thị xã quản lý 발효 중 110/2005/QĐ-UB Quyết định số 110/2005/QĐ-UB Về việc thành lập Phòng Y tế thuộc Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố 만료됨 02/2005/QĐ-UB Quyết định số 02/2005/QĐ-UB Về tổ chức cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh 발효 중 01/2005/QĐ-UB Quyết định số 01/2005/QĐ-UB Về việc thành lập Sở Bưu chính Viễn thông 발효 중 11/2007/QĐ-UBND Quyết định số 11/2007/QĐ-UBND Ban hành quy định về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, biên chế, cán bộ, công chức, viên chức thuộc Uỷ ban nhân dân tỉnh quản lý 만료됨 21/2007/QĐ-UBND Quyết định số 21/2007/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về dân số, gia đình và trẻ em quận, huyện, phường, xã, thị trấn thành phố Hà Nội 만료됨
인용됨 14
87/2005/NĐ-CP Nghị định số 87/2005/NĐ-CP Về đăng ký kinh doanh hợp tác xã 만료됨 51/2006/QĐ-UBND Quyết định số 51/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế tạm thời quản lý cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 2631/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2631/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Chương trình hành động của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu thực hiện Nghị quyết số 46-NQ/TW ngày 23 tháng 02 năm 2005 của Bộ Chính trị về công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới 만료됨 21/2006/CT-UBND Chỉ thị số 21/2006/CT-UBND Về việc đăng ký hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trên địa bàn tỉnh 만료됨 39/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2006/NQ-HĐND Về việc phê duyệt Đề án Bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long, giai đoạn 2006 - 2010 발효 중 01/2005/CT-BTP Chỉ thị số 01/2005/CT-BTP Về thực hiện nhiệm vụ trọng tâm công tác Tư pháp năm 2005 만료됨 32/2005/QĐ-UB Quyết định số 32 /2005/QĐ-UB Ban hành Quy định về việc áp dụng chính sách ưu đói, khuyến khích đầu tư trên địa bàn thành phố Cần Thơ 만료됨 68/2007/QĐ-UBND Quyết định số 68/2007/QĐ-UBND Ban hành quy định việc tiếp nhận, giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa tại Sở Nội vụ tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 106/2005/QĐ-UBND Quyết định số 106/2005/QĐ-UBND Về việc thực hiện cơ chế "một cửa" trong giải quyết công việc của tổ chức và công dân tại UBND các xã, phường, thị trấn 만료됨 21/2006/CT-UBND Chỉ thị số 21/2006/CT-UBND Về việc chấn chỉnh kinh doanh lưu trú du lịch tại các phòng trọ, nhà nghỉ trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 32/2005/QĐ-UB Quyết định số 32/2005/QĐ-UB V/v ban hành Chương trình cải cách hành chính năm 2005 tỉnh Bình Phước 발효 중 106/2005/QĐ-UBND Quyết định số 106/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành kế hoạch cải cách hành chính giai đoạn 2006-2010 trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 31/2005/QĐ-UB Quyết định số 31/2005/QĐ-UB V/v ban hành "Kế hoạch tuyên truyền, phổ biến, giáo dục Pháp luật năm 2005 trên địa bàn tỉnh Nghệ An" 발효 중 51/2006/QĐ-UBND Quyết định số 51/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành chương trình tuyên truyền thực hiện kế hoạch cải cách hành chính giai đoạn 2006 - 2010 trên địa bàn tỉnh Bình Phước 발효 중
172/2004/NĐ-CP
令第172/2004/ND-CP规定县级人民政府所属专业机构的组织结构
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 54
04/2005/QĐ-UB Quyết định số 04/2005/QĐ-UB Về giao dự toán kinh phí hoạt động năm 2005 cho các Đội trật tự giao thông Thanh niên xung phong. 만료됨 07/2005/NQ-HĐND Nghị quyết 07/2005/NQ-HĐND về cải tạo, xây dựng mới các khu chung cư cũ, xuống cấp trên địa bàn Thành phố Hà Nội 만료됨 06/2005/QĐ-UB Quyết định số 06/2005/QĐ-UB Về quy định mức trợ giá đưa đón học sinh sinh viên bằng phương tiện giao thông công cộng năm học 2004 - 2005. 만료됨 21/2007/QĐ-UBND Quyết định số 21/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về trình tự tiếp nhận đơn; giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về bảo vệ môi trường 만료됨 08/2007/QĐ-UBND Quyết định số 08 /2007/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế phối hợp thực hiện cơ chế “một cửa” liên thông trong cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Giấy chứng nhận đủ điều kiện đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật phải cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoặc Giấy phép kinh doanh 만료됨 05/2005/QĐ-UB Quyết định số 05/2005/QĐ-UB Về ban hành các định mức, đơn giá chi phí vận chuyển khách công cộng bằng xe buýt và xe đưa rước học sinh-sinh viên và công nhân trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 09/2007/QĐ-UBND Quyết định số 09/2007/QĐ-UBND Về việc đặt tên đường mang tên V.I LÊNIN tại thành phố vinh 발효 중 59/2005/QĐ-UB Quyết định số 59/2005/QĐ-UB Về việc ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động của Ban chỉ đạo phòng chống tội phạm, phòng chống AIDS và tệ nạn ma tuý, mại dâm tỉnh Bình Phước 만료됨 24/2004/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2004/NQ-HĐND Phê chuẩn quy định cụ thể hoá chính sách bồi thường, di dân, tái định cư dự án Thuỷ điện Sơn La 발효 중 89/2005/QĐ-UBND Quyết định số 89 /2005/QĐ-UBND V/v giao dự toán chi thường xuyên năm 2006 cho quận Cái Răng 만료됨 06/2008/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2008/QĐ-UBND VỀ VIỆC THÀNH LẬP ĐỘI TRẬT TỰ ĐÔ THỊ, THỊ XÃ HƯNG YÊN 발효 중 88/2005/QĐ-UB Quyết định số 88/2005/QĐ-UB Về bổ sung dự toán kinh phí năm 2005 cho Sở Nông nghiệp và Phát troển nông thôn. 만료됨 87/2005/QĐ-UBND Quyết định số 87/2005/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ hiệu lực thi hành của Quyết định số 627/QĐ-UB ngày 26/10/1994 của Uỷ ban nhân dân tỉnh về mức thu lệ phí tại các bến xe khách trong tỉnh 발효 중 13/2007/QĐ-UBND Quyết định số 13/2007/QĐ-UBND Về việc Thành lập các thôn: Trung Phước, Phong Hải thuộc xã A Dơi, huyện Hướng Hóa 만료됨 116/QĐ-UB Quyết định số 116/QĐ-UB Về việc thành lập ban chỉ đạo điều tra lao động kỹ thuật của thành ph 만료됨 03/2007/QĐ-UBND Quyết định số 03/2007/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định số 2972/2005/QĐ-UBND ngày 26/12/2005 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 발효 중 19/2007/QĐ-UBND Quyết định số 19/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Đề án kiện toàn, củng cố tổ chức, bộ máy, biên chế của Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước tỉnh Quảng Trị 만료됨 60/2005/QĐ-UBND Quyết định số 60 /2005/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động của Đề án đào tạo ở nước ngoài nguồn nhân lực có trình độ sau đại học cho thành phố Cần Thơ giai đoạn 2005 - 2011 만료됨 2005/QĐ-UBND Quyết định số 2005/QĐ-UBND “V/v Thực hiện điều chỉnh giá và hợp đồng xây dựng do biến động giá nguyên liệu, nhiên liệu và vật liệu xây dựng theo Thông tư số 09/2008/TT-BXD ngày 17/4/2008 của Bộ Xây dựng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc” 발효 중 02/2006/QĐ-UB Quyết định số 02/2006/QĐ-UB V/v bãi bỏ thi hành Quyết định 388/2003/QĐ-UB ngày 05/11/2003 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định tạm thời một số giải pháp bảo đảm trật tự an toàn giao thông đường bộ 만료됨 01/2005/QĐ-UB Quyết định số 01/2005/QĐ-UB Về bổ sung Quyết định số 247/2004/QĐ-UB ngày 29 tháng 10 năm 2004 của Ủy ban nhân dân thành phố về thành lập Sở Bưu chính Viễn thông. 만료됨 172/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 172/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN CÔNG TY CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ TỈNH CẦN THƠ THÀNH CÔNG TY CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 13/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2007/NQ-HĐND Về việc ban hành quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 35/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2005/NQ-HĐND Về việc Phê chuẩn quyết toán thu ngân sách nhà nước, chi ngân sách địa phương năm 2004. 발효 중 32/2005/QĐ-UBND Quyết định số 32/2005/QĐ-UBND V/v ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và co cấu tổ chức bộ máy của sở Thuỷ sản tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 82/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 82/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG TỈNH CẦN THƠ THÀNH BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 14/2007/QĐ-UBND Quyết định số 14/2007/QĐ-UBND Về việc bổ sung kế hoạch vốn đầu tư xây dựng cơ bản năm 2007 các công trình khắc phục hậu quả bão số 9 만료됨 28/2006/QĐ-UBND Quyết định số 28/2006/QĐ-UBND Về việc Quy định giá bán nước máy trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 12/2007/QĐ-UBND Quyết định số 12/2007/QĐ-UBND Về việc cấp giấy xe ưu tiên phục vụ công tác phòng chống lụt, bão và tìm kiếm cứu nạn năm 2007 만료됨 01/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2006/NQ-HĐND Về nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2006 발효 중 23/2007/QĐ-UBND Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND V/v Ban hành Kế hoạch hành động Vì sự tiến bộ phụ nữ Quảng Trị, đến năm 2010 만료됨 05/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2005/NQ-HĐND Về chương trình hoạt động giám sát của HĐND tỉnh năm 2006 만료됨 66/2006/QĐ-UBND Quyết định số 66/2006/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do UBND thành phố Đà Nẵng ban hành trong lĩnh vực Tư pháp 발효 중 73/2005/QĐ-UBND Quyết định số 73/2005/QĐ-UBND Về việc bổ sung kinh phí năm 2005 để thực hiện chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức theo Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính phủ 만료됨 31/2006/QĐ-UBND Quyết định số 31/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Hội đồng tư vấn công tác bảo vệ bí mật nhà nước tỉnh Quảng Trị 만료됨 67/2006/QĐ-UBND Quyết định số 67/2006/QĐ-UBND về Quy định chi tiết về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 31/2005/QĐ-UBND Quyết định số 31/2005/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định về quản lý hoạt động khai thác cát, sỏi lòng sông và sử dụng tạm thời bãi sông chứa cát, sỏi trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 66/2005/QĐ-UBND Quyết định số 66/2005/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh mức chi quỹ bảo trợ an ninh, quốc phòng ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng 만료됨 110/2005/QĐ-UB Quyết định số 110/2005/QĐ-UB Về ban hành tạm thời mức thu phí dầu xe ôtô hàng tháng trên địa bàn quận 1, thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 15/2007/QĐ-UBND Quyết định số 15/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Tiếp công dân tỉnh Quảng Trị 만료됨 09/2005/QĐ-UB Quyết định số 09/2005/QĐ-UB V/v phê duyệt quy hoạch phát triển hệ thống chợ trên địa bàn tỉnh bình định đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 만료됨 58/2005/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 58/2005/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ HOẠT ĐỘNG XUẤT BẢN VÀ PHÁT HÀNH CÔNG BÁO TỈNH TIỀN GIANG 만료됨 59/2005/QĐ-UBND Quyết định số 59/2005/QĐ-UBND V/v: Sửa đổi nội dung Quyết định số 42/2005/QĐ-UBND ngày 10/5/2005 của UBND tỉnh 만료됨 17/2007/QĐ-UBND Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND Ban hành Chương trình công tác của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2007 만료됨 94/2005/QĐ-UBND Quyết định số 94/2005/QĐ-UBND Về bổ sung dự toán kinh phí năm 2005 cho Ban Quản lý Khu Công nghệ cao. 만료됨 93/2005/QĐ-UBND Quyết định số 93/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp hoạt động giữa các lực lượng Biên phòng - Công an - Hải quan - Kiểm dịch Y tế - kiểm dịch động vật - Kiểm dịch thực vật - Cảng vụ tại cửa khẩu Quốc tế Thường Phước và cửa khẩu Quốc gia Dinh Bà, tỉnh Đồng Tháp 발효 중 90/2005/QĐ-UB Quyết định số 90/2005/QĐ-UB Về ban hành Quy chế quản lý cư trú và lao động của người tạm trú có thời hạn trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 92/2005/QĐ-UBND Quyết định số 92/2005/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế phối hợp hoạt động quản lý bảo đảm an toàn giao thông đường thủy nội địa trên địa bàn tỉnh 발효 중 11/2007/QĐ-UBND Quyết định số 11/2007/QĐ-UBND Về việc Ủy quyền, phân cấp quyết định đầu tư, thẩm định dự án đầu tư, lựa chọn nhà thầu các dự án sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước do địa phương quản lý 만료됨 06/2007/QĐ-UBND Quyết định số 06/2007/QĐ-UBND Về việc công bố công khai số liệu quyết toán ngân sách nhà nước năm 2005 và dự toán ngân sách nhà nước năm 2007 của tỉnh Quảng Trị 만료됨
지침 제공 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.