通知2010年第182号令 修改优惠进口税率表中黄金商品的优惠税率

通知2010年第182号令 修改优惠进口税率表中黄金商品的优惠税率,适用于进口黄金的对象。新税率根据每种类型和黄金商品的分类具体规定。

Document No.182/2010/TT-BTC
Document type通知
Issuing authority财政部
Signed byNguyễn Công Nghiệp — Thứ trưởng
Updated26/06/2026
Sector财政
Field税务管理费用与收费
Issued date12/11/2010
Effective date12/11/2010
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

通知2010年第182号令 修改优惠进口税率表中黄金商品的优惠税率,适用于进口黄金的对象。新税率根据每种类型和黄金商品的分类具体规定。

Key points

  • 进口黄金——对于粉末、块状、金条或铸条、其他类型的商品,无需缴纳优惠进口税;仅对未加工的其他形式征收10%的税率。
  • 进口黄金——对于货币形式的商品,不适用优惠进口税率。
  • 新税率:0%适用于粉末、块状、金条或铸条;10%适用于未加工的其他形式;0%适用于其他类型和半成品;0%适用于货币形式的商品。
  • 自通知签发之日起生效。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:降低企业及民众进口黄金时需支付的高税率成本,特别是对于粉末、块状、金条或铸条形式。
  • 消极影响:对民众/企业没有明显的负面影响。

❓ Frequently asked questions

黄金商品的新税率是多少?

黄金商品的新税率如下:0%适用于粉末、块状、金条或铸条;10%适用于未加工的其他形式;0%适用于其他类型和半成品;0%适用于货币形式的商品。

哪些对象需要遵守新的税率?

进口黄金的对象需要遵守新的税率,包括企业在进口黄金时,按照通知规定的各种类型。

哪些商品不适用优惠进口税率?

货币形式的商品不适用优惠进口税率。

该通知的有效期是多久?

该通知自签发之日起生效,即2010年11月12日。

在进口黄金商品时是否需要向税务机关登记?

不需要,因为通知仅规定了黄金商品的优惠进口税率,并未要求其他具体的手续。

Full text

财政部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:182/2010/TT-BTC
越南社会主义共和国财政部

通知

使用政府经常性预算资金并由中央机关、组织下达订单的公共服务产品(包括公益服务产品和公共福利服务产品)(不包括管理和维护铁路基础设施的服务)修订优惠进口税率表中黄金的税率
在优惠进口税率表中

_________________________________

根据2005年6月14日《出口税和进口税法》;

根据越南国会常务委员会2007年9月28日第295/2007/NQ-UBTVQH12号决议关于发布出口税率表及各税目税率框架、进口优惠税率表及各税目优惠税率框架的规定;

根据越南国会常务委员会2009年10月17日第830/2009/UBTVQH12号决议关于修改2007年9月28日第295/2007/NQ-UBTVQH12号决议和2008年11月22日第710/2008/NQ-UBTVQH12号决议;

根据政府第87/2010/NĐ-CP号法令,二零一零年八月十三日,关于《出口税、进口税法》若干条款的具体实施;

根据2003年2月22日第06/2003/NĐ-CP号政府法令关于进出口商品分类的规定;

根据2008年11月27日第118/2008/NĐ-CP号政府法令,对财政部的职能、任务、权限和组织结构作出规定;

财政部对优惠进口税率表中的黄金税率进行如下修改:

条 1. 进口税率。

将属于税目7108的黄金的优惠进口税率,根据2009年11月12日第216/2009/TT-BTC号通知发布的《优惠进口税率表》附录II中的税率调整为本通知附件中规定的新的优惠进口税率。

第二条 效力实施

效力实施

 

部长签署
副部长

聂文俊

 

工业

条 | 目录

优惠进口税率表中黄金的税率

(由2010年11月12日财政部第182/2010/TT-BTC号通知发布)

属于下列税则号列、子税则号列

商品描述

税率(%)

 

 

 

 

黄金(包括镀铂金的黄金),未加工或半成品,或粉末状

 

 

 

 

 

- 非货币形式:

 

7108

11

00

00

-- 粉末状

0

7108

12

 

 

-- 其他未加工形式:

 

7108

12

10

00

--- 块状、条状或铸锭

0

7108

12

90

00

-- -- 其他种类

0

7108

13

00

00

-- 其他半成品形式

0

7108

20

00

00

- 货币形式

0

 

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 7
87/2010/NĐ-CP Nghị định số 87/2010/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế xuất khẩu, Thuế nhập khẩu Expired 118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính Expired 06/2003/NĐ-CP Nghị định số 06/2003/NĐ-CP Quy định về việc phân loại hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Expired 710/2008/NQ-UBTVQH12 Nghị quyết số 710/2008/NQ-UBTVQH12 Về việc sửa đổi Nghị quyết số 295/2007/NQ-UBTVQH12 ngày 28 tháng 9 năm 2007 của Ủy ban thường vụ Quốc hội về việc ban hành Biểu thuế xuất khẩu theo Danh mục nhóm hàng chịu thuế và khung thuế suất đối với từng nhóm hàng, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi theo Danh mục nhóm hàng chịu thuế và khung thuế suất ưu đãi đối với từng nhóm hàng In effect 295/2007/NQ-UBTVQH12 Nghị quyết số 295/2007/NQ-UBTVQH12 Về việc ban hành biểu thuế xuất khẩu theo danh mục nhóm hàng chịu thuế và khung thuế suất đối với từng nhóm hàng, biểu thuế nhập khẩu ưu đãi theo danh mục nhóm hàng chịu thuế và khung thuế suất ưu đãi đối với từng nhóm hàng In effect 45/2005/QH11 Nghị quyết số 45/2005/QH11 Về việc thi hành Bộ luật Dân sự Expired 830/2009/UBTVQH12 Nghị quyết số 830/2009/UBTVQH12 Về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 295/2007/NQ-UBTVQH12 ngày 28 tháng 9 năm 2007 của Ủy ban thường vụ Quốc hội về việc ban hành Biểu thuế xuất khẩu theo Danh mục nhóm hàng chịu thuế và khung thuế suất đối với từng nhóm hàng, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi theo Danh mục nhóm hàng chịu thuế và khung thuế suất ưu đãi đối với từng nhóm hàng và Nghị quyết số 710/2008/NQ-UBTVQH12 ngày 22 tháng 11 năm 2008 của Ủy ban thường vụ Quốc hội về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 295/2007/NQ-UBTVQH12 In effect
182/2010/TT-BTC
通知2010年第182号令 修改优惠进口税率表中黄金商品的优惠税率
生效中

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.