条例第19/2004/PL-UBTVQH11号民兵自卫条例

条例第19/2004/PL-UBTVQH11号规定了民兵自卫的组织、编制、训练、活动和对这支力量的政治待遇制度,该条例自2005年1月1日起生效,并取代旧条例。

Document No.19/2004/PL-UBTVQH11
Document type条例
Issuing authority中央账户
Signed byNguyễn Văn An — Chủ tịch
Updated30/06/2026
Field未分类
Issued date29/04/2004
Effective date01/01/2005
Expiry date15/08/2010
Status已失效
✦ Smart summary

条例第19/2004/PL-UBTVQH11号规定了民兵自卫的组织、编制、训练、活动和对这支力量的政治待遇制度,该条例自2005年1月1日起生效,并取代旧条例。

Scope of application

年满18岁至45岁的越南男性公民,以及年满18岁至40岁的女性公民;各机关、组织、乡人民委员会和各部、委员会、政府直属机构。

Key points

  • 年龄在18至45岁的男性公民和年龄在18至40岁的女性公民有参加民兵自卫的义务。
  • 民兵自卫分为骨干和广泛两部分;骨干民兵的服役期限为5年,骨干自卫的服役期限不超过3年。
  • 政府负责管理民兵自卫工作,国防部协助管理其组织建设及活动。
  • 民兵自卫干部战士每年接受政治和军事训练;执行任务时享有职务津贴。
  • 骨干民兵自卫人员的公益劳动制度被免除,而广泛民兵自卫人员的公益劳动时间计入服役时间。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:增强国家安全保卫力量;提高公民参与国家建设和保卫的责任意识。
  • 消极影响:可能给民众在履行义务时带来时间和经济负担;需要定期组织训练活动。

❓ Frequently asked questions

谁有参加民兵自卫的义务?

年满18岁至45岁的越南男性公民,以及年满18岁至40岁的女性公民有参加民兵自卫的义务。

民兵自卫的服役期限是多久?

骨干民兵的服役期限为5年,骨干自卫的服役期限不超过3年。

民兵自卫干部战士在执行任务时是否享有职务津贴?

是的,他们按照规定标准获得补贴,并享受医疗保险、伙食补助等其他待遇。

民兵自卫人员是否可以免于履行公益劳动义务?

骨干民兵自卫人员可以免除,而广泛民兵自卫人员的公益劳动时间计入服役时间。

本条例自何时起生效?

本条例自2005年1月1日起生效。

Full text

条 例

民兵自卫队

__________

根据一九九二年中华人民共和国宪法(二〇〇一年十二月二十五日第十届全国人民代表大会常务委员会第二十一次会议修正)

根据2002年12月16日第十届全国人民代表大会第二次会议通过的第12/2002/QH11号决议关于第十一个五年任期(2002-2007)和2003年的立法规划;

本条例规定民兵自卫队的相关事项。

I

总则

第一条

一、民兵自卫队是不脱离生产的群众武装力量,是越南社会主义共和国人民武装力量的一部分,在越南共产党领导下,由政府和各级人民委员会管理指挥,受国防部长统一指挥,并由地方军事机关直接指挥。

该力量在乡、镇、城市组织为民兵;在国家机关、事业单位、经济组织、政治组织和社会政治组织(以下统称机关、组织)中组织为自卫队。

二、民兵自卫队包括骨干民兵自卫队和普通民兵自卫队。

三、每年3月28日为民兵自卫队传统纪念日。

条款2

一、凡符合下列条件的中华人民共和国公民不分民族、宗教、社会成分、文化程度、职业,男性年满18岁至45岁,女性年满18岁至40岁,有参加民兵自卫队的义务,但本条第二款另有规定的除外。

二、偏远地区、边境、海岛乡的民兵干部年龄可延长,但男性不得超过50岁,女性不得超过45岁。

条3

一、每年四月,年满18岁的公民必须到所在乡、镇、城市的人民委员会或工作单位登记民兵自卫队义务。

二、具备以下标准的人可以被选拔为骨干民兵:

(一)有清晰的历史记录;

(二)具有良好的政治品质和道德;

(三)身体健康,能够服役于民兵自卫队。

三、骨干民兵的管理和选拔由国务院规定。

第四条

一、骨干民兵的服役期限为5年;对于偏远地区、边境、海岛乡的骨干民兵,服役期限可延长,但不超过3年。

二、骨干自卫队的服役期限为5年;根据实际情况和机关、组织的要求,服役期限可延长至本条例第二条第一款规定的年龄上限。

三、完成本条例第二条第一款和第二款规定的服役期限后,参与骨干民兵自卫队的公民将获得完成民兵自卫队义务的证明;如果仍在本条例第二条第一款规定的年龄范围内,则可考虑登记进入预备役部队或转入普通民兵自卫队。

第五条

一、国务院在全国范围内统一管理民兵自卫队事务。

二、国防部协助国务院管理民兵自卫队的组织、建设和发展活动;指导、督促、检查各部、相当于部级的机构、政府下属机构、各级人民委员会以及机关、组织在民兵自卫队的组织、建设和活动中的执行情况。

军区司令协助国防部直接指导、指导和监督省、直辖市在军区范围内的民兵自卫队工作实施。

三、各部、相当于部级的机构、政府下属机构在其职责范围内与国防部合作管理民兵自卫队事务;监督并督促基层单位按照地方军事机关计划建立自卫队;解决与民兵自卫队的组织、建设和发展活动有关的问题。

四、各级人民委员会在其职责范围内负责管理民兵自卫队的组织、建设和活动;指导同级各行业和军事机关执行上级军事机关命令中涉及民兵自卫队组织、建设和活动的任务;落实对民兵自卫队的各项制度和政策。

五、地方军事机关配合相关机构帮助同级人民委员会管理民兵自卫队事务。

县级以上地方、县级、区级、市辖区、省级市、乡级军事机关负责人及机关、组织负责人对其上级军事机关和同级人民委员会负责,就其指挥民兵自卫队在组织、建设和活动中的情况承担责任。

第六条

一、乡级人民委员会和机关、组织必须组织民兵自卫队。

二、非国有企业的自卫队组织由国务院规定。

2. 授权信贷机构与外币兑换代理机构之间的外币买卖汇率根据双方签订的代理协议确定,符合现行外汇管理规定。

民兵自卫队承担以下任务:

一、准备战斗,进行战斗,支援战斗,作为核心力量与全体人民保卫地方和基地;

二、与军队、公安和其他力量合作,保护独立、主权、统一、领土完整、政治安全、社会秩序和公共安全,保护党、社会主义制度、政权、人民的生命和财产,国家和基层组织的财产,外国个人的生命和财产,以及辖区内国防和安全目标和工程;

三、积极保护生产,预防和减轻自然灾害、疫情和其他严重事故的影响;

四、动员民众执行党的路线和方针,国家的政策和法律,积极参与地方经济发展项目,为全面巩固基层基础作出贡献;

5. 执行法律规定的其他任务。

条8

一、民兵自卫队的干部和战士必须严格遵守民兵自卫队相关的法律规定。

二、骨干民兵自卫队的干部和战士使用国务院规定的统一标志和制服。

条9

中华全国总工会及其成员组织、机关、团体、人民武装和全体公民有责任建设民兵自卫队。

第十条

一、严禁违反本条例规定组织、使用民兵自卫队。

二、对逃避、阻碍、对抗组织、建设、活动民兵自卫队的行为,根据其性质和程度,依法给予行政处罚或追究刑事责任;造成损失的,应当依照法律规定予以赔偿。

第二章

民兵自卫队的组织、编制、武器装备、训练和活动

节 1

组织、编制、武器装备

第十一条

民兵自卫队的组织、编制、武器装备必须符合国防和安全任务的要求,适应和平时期和战争时期的性质和要求,以及各地方的政治、经济、文化和社会特点及具体条件。

条12

一、民兵自卫队的组织如下:

(一)核心民兵自卫队包括步兵、兵种和海防民兵自卫队,分为机动部队和驻地部队;对于重点地区的乡,如果需要高度战备,则可以考虑建立常备民兵部队;

(二)广泛的民兵自卫队由已完成民兵自卫义务的核心民兵自卫队员和符合本条例第二条第一款规定的年龄范围内的公民组成。

二、民兵自卫队的规模和组织结构由政府规定。

第十三条

不得将预备役军人编入民兵自卫队,这些人员已列入动员单位。

条14

一、民兵自卫队指挥系统包括:

(一)小队指挥官及其同等职务;

(二)中队指挥官及其同等职务;

(三)大队指挥部及其同等职务;

(四)营指挥部及其同等职务;

(五)村队及其同等职务;

(六)乡队和机关、组织军事指挥部。

二、民兵自卫队的基本指挥职务包括:

(一)小队长及其同等职务;

(二)中队长及其同等职务;

(三)大队长及其同等职务;

(四)营长及其同等职务;

(五)村队长及其同等职务;

(六)乡队长、乡政治指导员和机关、组织军事指挥部指挥官。

条15

一、乡队和机关、组织军事指挥部负责向乡人民政府、机关、组织负责人提供关于国防和军事工作的建议,并直接指挥民兵自卫队的建设和活动。

二、乡队由乡队长(为乡人民政府成员)、政治指导员(兼职干部)和副乡队长(专业干部)组成。乡队长必须按照政府规定的培训计划、内容和时间进行培训。

乡队应具备适合当地情况的工作场所和必要的设备以支持工作。

三、机关、组织军事指挥部由指挥官(机关、组织负责人或其副职,或由负责人指定)、政治指导员(兼职干部)和副指挥官(专职或兼职干部)组成。

四、民兵自卫队指挥干部、在乡、镇、街道和机关、组织从事国防和军事工作的干部的任命、免职和撤职由政府规定。

条16

来自任何来源的民兵自卫队武器装备必须严格登记管理,按法律规定的目的和规定使用。

政治教育、军事训练

 "(i) 首次公开募股以将有限责任公司转换为股份有限公司的股票发行结果报告及冻结账户所在银行或外国银行分行关于从该发行中获得的资金数额的确认书,以及证券监督管理委员会关于收到股票发行结果报告的书面文件;或者在股权转让的情况下提供转让合同或证明转让完成的文件;在接收新股东的情况下提供新股东出资的证明文件;"

每年,核心民兵自卫队干部战士接受政治教育和军事训练,内容和课程由国防部规定。

第十八条

一、每年对民兵自卫队干部战士进行政治教育和军事训练的时间规定如下:

(一)乡队长、乡政治指导员、副乡队长和机关、组织从事国防和军事工作的专业干部十天;机关、组织军事指挥部干部和兼职从事国防和军事工作的干部七天;从排到营级的民兵自卫队指挥干部七天;

(二)第一年的民兵自卫队战士和第二年及以后的机动部队步兵、兵种和海防民兵自卫队战士十天;第二年及以后的驻地部队步兵战士七天;常备民兵战士六十天;

(三)广泛民兵自卫队的政治教育和军事训练时间不超过五天,仅在上级军事机关命令时实施。

二、必要时或在战争期间,对上述对象进行政治教育和军事训练的时间可以根据政府的规定延长。

节 3

|||

第19条

民兵自卫队在备战、战斗、支援战斗、维护政治安全和社会秩序下的活动,在党委领导下进行,并由各级人民政府主席、乡队和机关、组织军事指挥部以及上级军事机关直接指挥。

 "2. 确保组织非银行信用机构在转换类型方案被组织非银行信用机构有权限的机关决定通过前的稳定运营。与转换非银行信用机构类型的文件、资料必须遵循谨慎、诚实、准确的原则。"

乡队和机关、组织军事指挥部必须制定作战治安计划,并由县级、区级、市辖区、省辖市的军事机关直接批准。

非国有企业的民兵自卫队作战治安计划的制定和批准由国防部规定。

第二十一条

乡人民政府主席、机关、组织负责人必须部署民兵自卫队的政治教育、军事训练和作战治安计划,以满足各种情况下任务的要求。

审批权限、表彰程序、

当有军事指挥官授权调动民兵自卫队执行跨省级、直辖市、县级、区级、市辖区、省辖市范围外的任务时,乡人民政府主席、机关、组织负责人必须严格执行。

III

对民兵预备役力量的政策待遇

条 23

干部、民兵指挥员的单位管理责任津贴由政府规定。

的第

一、在执行命令机关授权的任务期间,骨干民兵享受以下待遇:

(一)按照省、自治区人民政府(以下简称省级人民政府)规定的工日劳动补贴标准发放,但不得低于最低工资标准的百分之四;如在晚上十点至次日早上六点执行任务,则按双倍计算;如在有危险或有害因素的地方执行任务,则按照《劳动法》第一百零四条的规定执行;

(二)在执行常备战备值班任务时,根据本法第十二条第一款(一)项的规定,在重点地区执行任务的,每天可获得相当于最低工资标准百分之六的补贴,并安排休息场所,不享受本条第一款(一)项规定的待遇;

(三)在远离居住地执行任务且无法每日往返的情况下,军事机关应作出动员决定,提供住宿安排,支持交通工具和费用,或者报销一次往返的火车票费用;并按照省级人民政府规定的标准给予伙食补助;

二、在执行命令机关授权的任务期间,自卫干部和战士由其工作单位支付全额工资和现行福利、交通补贴及车费;

条25

一、骨干民兵和自卫人员每年免于履行义务劳动;

二、被动员参与国防、军事任务以及救援、救灾和应对自然灾害、疫情的民兵和自卫人员,其执行任务的时间计入年度义务劳动时间;如果超出年度义务劳动时间,则超出部分将按照省级人民政府的规定获得工日劳动补贴;

三、年龄符合参加民兵和自卫条件的妇女,怀孕或抚养未满三十六个月的婴儿者,可免除民兵和自卫义务;

四、正在与机关或组织签订劳动合同的民兵和自卫人员,在集中政治教育和军事训练期间,可根据政府规定暂停履行劳动合同;

条 26

一、在训练或执行任务期间生病的民兵和自卫人员,如果没有参加医疗保险,则可以报销医疗费用;如果因事故导致劳动能力下降,则根据劳动能力下降的程度考虑给予补助;如果死亡,则按照参加社会保险的标准领取抚恤金和丧葬费;

二、根据本法第七条第一、二、三项的规定,在执行任务期间受伤导致劳动能力下降百分之二十一点以上的民兵和自卫人员,可享受与伤残军人相同的政策;如果牺牲,则可认定为烈士;

本条规定的民兵和自卫人员经费由政府规定;

条27

民兵和自卫人员建设、训练和活动的年度经费包括:

一、国家预算(中央预算和地方预算);

二、事业单位、经济组织和其他有收入组织的收入;

三、国防和安全基金;

四、其他法律规定的资金来源;

条 28

一、乡、镇、街道和机关、组织的民兵和自卫人员建设、训练和活动的年度经费规定如下:

(一)民兵经费由地方财政保障;

(二)自卫经费由机关、组织的年度经费保障;对于经济组织,自卫支出计入生产、经营成本,按照法律规定处理;

(三)被调遣执行临时任务的民兵和自卫人员经费由有权调遣的机关保障;

(四)根据本法第二十三条的规定,民兵和自卫人员的指挥干部的责任津贴由地方财政保障;

二、本法第十二条第一款(一)项规定的常备民兵直接力量建设、训练和活动经费由地方财政保障;

三、民兵和自卫人员科学研究、编写课程、教材和建立某些训练器材模型的经费由政府规定;

第二十九条

根据人民代表大会决议,人民政府与同级人民团体、经济组织和社会组织合作,动员群众根据能力和适当形式为地方国防和安全基金捐款;机关和组织动员职工建立和捐款国防和安全基金;

各级人民政府主席负责制定严格管理该基金使用的规章制度;

IV

实施条款

条 30

本条例自2005年1月1日起生效。

本条例取代1996年1月9日发布的《民兵和自卫条例》。

条 31

政府负责详细规定并指导实施本条例。

 

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Download

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 44
179/2007/TT-BQP Thông tư số 179/2007/TT-BQP Hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng trong lực lượng dân quân tự vệ Expired 209/2006/QĐ-BQP Quyết định số 209/2006/QĐ-BQP Về quy chế hoạt động của Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức Expired 75/2006/TTLT-BQP-BTC Thông tư liên tịch số 75/2006/TTLT-BQP-BTC Hướng dẫn kinh phí mua báo Quân đội nhân dân đối với cơ quan thực hiện công tác quốc phòng ở các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; Ban Chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn; Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức và đơn vị dân quân tự vệ. In effect 18/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2009/NQ-HĐND Quy định về mức huy động đóng góp, quản lý, sử dụng Quỹ quốc phòng, an ninh trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Expired 1006/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1006/2007/QĐ-UBND Về việc quy định mức trợ cấp ngày công lao động, hỗ trợ tiền ăn cho cán bộ, chiến sỹ dân quân trên địa bàn tỉnh Expired 130/2005/QĐ-UBND Quyết định số 130/2005/QĐ-UBND Về việc quy định một số chế độ, chính sách đối với lực lượng dân quân tự vệ và phụ cấp trách nhiệm quản lý đơn vị của cán bộ dân quân tự vệ Expired 3421/QĐ-UBND Quyết định số 3421/QĐ-UBND Về quy định mức trợ cấp ngày công lao động, tiền ăn cho cán bộ, chiến sĩ dân quân tự vệ theo pháp lệnh dân quân tự vệ Expired 184/2004/NĐ-CP Nghị định số 184/2004/NĐ-CP Quy định chi tiết việc thi hành Pháp lệnh Dân quân tự vệ Expired 189/2006/QĐ-BQP Quyết định số 189/2006/QĐ-BQP Về việc quy định chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác của cán bộ Ban Chỉ huy Quân sự cơ quan, tổ chức; cán bộ xã đội và chỉ huy đơn vị dân quân tự vệ Expired 2843/2007/QĐ-UBND Quyết định số 2843/2007/QĐ-UBND Về huy động, quản lý và sử dụng Quỹ quốc phòng, an ninh Expired 83/2005/QĐ-BQP Quyết định số 83/2005/QĐ-BQP Về việc xét phong quân hàm sỹ quan dự bị cho học viên tốt nghiệp đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn Expired 81/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 81/2008/NQ-HĐND Về việc lập quỹ quốc phòng, an ninh trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Expired 17/2007/QĐ-BQP Quyết định số 17/2007/QĐ-BQP Về con dấu của Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức In effect 52/2009/QĐ-UBND Quyết định số 52/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh mức trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng dân quân ở xã, phường, thị trấn và thôn, ấp, khu phố thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Expired 75/2006/TTLT/BQP-BTC Thông tư liên tịch số 75/2006/TTLT/BQP-BTC Hướng dẫn kinh phí mua báo Quân đội nhân dân đối với cơ quan thực hiện công tác quốc phòng ở các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; Ban Chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn; Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức và đơn vị dân quân tự vệ In effect 649/QĐ-UBND Quyết định số 649/QĐ-UBND Về việc phê chuẩn thực hiện chế độ phụ cấp trách nhiệm quản lý đơn vị đối với cán bộ chỉ huy dân quân tự vệ tỉnh Lào Cai In effect 202/2006/QĐ-UBND Quyết định số 202/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế giao ban, báo cáo, kiểm tra, sơ kết, tổng kết công tác quốc phòng, dân quân tự vệ, giáo dục quốc phòng In effect 322/2008/QĐ-UBND Quyết định số 322/2008/QĐ-UBND việc sửa đổi khoản 2, Điều 1 của Quyết định số 2183/2005/QĐ-UBND ngày 22 tháng 9 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định mức trợ cấp ngày công lao động và hỗ trợ tiền ăn cho dân quân tự vệ khi làm nhiệm vụ In effect 39/2009/QĐ-TTg Quyết định số 39/2009/QĐ-TTg Ban hành Quy chế phối hợp giữa lực lượng kiểm lâm và lực lượng dân quân tự vệ trong công tác bảo vệ rừng Expired 29/2009/QĐ-UBND Quyết định số 29/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng quỹ quốc phòng, an ninh tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 1611/2006/QĐ-UBND. Quyết định số 1611/2006/QĐ-UBND. Về các chế độ đối với dân quân tự vệ theo Pháp lệnh Dân quân tự vệ Expired 47/2006/QĐ-UBND Quyết định số 47/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định thực hiện bảo đảm một số chế độ, chính sách đối với lực lượng dân quân tự vệ In effect 02/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2009/NQ-HĐND Phê chuẩn thành lập quỹ quốc phòng, an ninh trên địa bàn tỉnh Expired 14/2010/QĐ-UBND Quyết định số 14/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế vận động thành lập quỹ quốc phòng của địa phương ban hành kèm theo Quyết định số 05/QĐ-NC-UB ngày 09 tháng 02 năm 1998 và khoản 4, Điều 1 Quyết định số 64/2001/QĐ ngày 23 tháng 7 năm 2001 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận Expired 16/2013/QĐ-UBND Quyết định số 16/2013/QĐ-UBND Về việc quy định mức trợ cấp ngày công lao động cho lực lượng dân quân khi thực hiện nhiệm vụ Expired 56/2008/QĐ-UBND Quyết định số 56/2008/QĐ-UBND Quy định mức chi trả ngày công cho lực lượng dân quân tự vệ khi được tập trung làm nhiệm vụ Expired 07/2007/QĐ-UBND Quyết định số 07/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định chế độ, chính sách đối với lực lượng dân quân tự vệ trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Expired 62/2005/QĐ-UB Quyết định số 62/2005/QĐ-UB V/v: “Ban hành Quy chế giao ban, báo cáo, kiểm tra, sơ kết, tổng kết công tác quốc phòng, dân quân tự vệ, giáo dục quốc phòng In effect 13/2007/QĐ-UBND Quyết định số 13/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế giao ban, báo cáo, kiểm tra, sơ kết tổng kết công tác quốc phòng, dân quân tự vệ, giáo dục quốc phòng Expired 14/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2008/NQ-HĐND Về chủ trương huy động thành lập Quỹ quốc phòng, an ninh trên địa bàn tỉnh Cà Mau Expired 61/2009/QĐ-UBND Quyết định số 61/2009/QĐ-UBND Về việc quy định thu quỹ quốc phòng, an ninh trên địa bàn tỉnh Bình Phước Expired 25/2008/QĐ-UBND Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức vận động đóng góp, quản lý và sử dụng quỹ quốc phòng - an ninh. Expired 46/2009/QĐ-UBND Quyết định số 46/2009/QĐ-UBND Về điều chỉnh mức trợ cấp hàng tháng và trợ cấp trang phục hàng năm đối với lực lượng dân quân trên địa bàn thành phố Expired 23/2008/QĐ-UBND Quyết định số 23/2008/QĐ-UBND Về điều chỉnh mức trợ cấp hàng tháng và trợ cấp trang phục hàng năm đối với lực lượng Dân quân trên địa bàn thành phố. Expired 52/2007/QĐ-UBND Quyết định số 52/2007/QĐ-UBND Về quy định giá trị ngày công lao động chi trợ cấp đối với lực lượng dân quân tự vệ khi được điều động làm nhiệm vụ; phụ cấp trách nhiệm đối với cán bộ chỉ huy dân quân tự vệ Expired 18/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2009/NQ-HĐND Thông qua Quy định về giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước năm 2010 In effect 17/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2009/NQ-HĐND Về việc quy định thu Quỹ Quốc phòng, an ninh trên địa bàn tỉnh Bình Phước Expired 51/2009/QĐ-UBND Quyết định số 51/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức vận động đóng góp, quản lý và sử dụng quỹ quốc phòng, an ninh ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Expired 29/2009/QĐ-UBND Quyết định số 29/2009/QĐ-UBND Về việc vận động đóng góp xây dựng Quỹ quốc phòng, an ninh trên địa bàn 10 phường thực hiện thí điểm tổ chức lực lượng Dân quân thường trực Expired 28/2006/QĐ-UBND Quyết định số 28/2006/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng Quỹ quốc phòng - an ninh trên địa bàn phường, xã thuộc thành phố Đà Nẵng Expired 31/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2005/NQ-HĐND Về mức thu một số loại phí trên địa bàn thành phố Đà nẵng và thành lập Quỹ quốc phòng - an ninh thay thế cho Quỹ an ninh, trật tự Expired 8e/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 8e/2007/NQ-HĐND Về huy động, quản lý và sử dụng Quỹ quốc phòng, an ninh Expired 19/2009/QĐ-UBND Quyết định số 19/2009/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu, quản lý, sử dụng quỹ quốc phòng trên địa bàn tỉnh Điện Biên Expired 177/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 177/2009/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, quản lý, sử dụng Quỹ quốc phòng trên địa bàn tỉnh Điện Biên Expired
Referenced by 10
62/2006/QĐ-UBND Quyết định số 62/2006/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Công nghệ thông tin và Viễn thông trực thuộc Sở Bưu chính-Viễn thông Thái Bình Expired 21/2006/CT-UBND Chỉ thị số 21/2006/CT-UBND Về việc đăng ký hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trên địa bàn tỉnh Expired 100/2005/TT-BTC Thông tư số 100/2005/TT-BTC Hướng dẫn một số điểm về tổ chức thực hiện dự toán ngân sách nhà nước năm 2006 In effect 09/2010/NQ-HĐND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2010/NQ-HĐND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH SỐ LƯỢNG, CÁC CHỨC DANH, MỨC PHỤ CẤP ĐỐI VỚI NHỮNG NGƯỜI HOẠT ĐỘNG KHÔNG CHUYÊN TRÁCH Ở CÁC XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN, THÔN - KHU PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NINH THUẬN Expired 05/2005/CT-UB Chỉ thị số 05/2005/CT-UB Về việc chấn chỉnh và tăng cường trách nhiệm của Thủ trưởng các cơ quan hành chính nhà nước trong công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo trên địa bàn tỉnh Expired 12/2006/CT-UBND Chỉ thị số 12 /2006/CT-UBND V/v tăng cường thu hồi nợ thuế và chống thất thu ngân sách Expired 62/2006/QĐ-UBND Quyết định số 62/2006/QĐ-UBND Về việc Quy định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách tỉnh Sơn La năm 2007 Expired 21/2006/CT-UBND Chỉ thị số 21/2006/CT-UBND Về việc triển khai thực hiện Pháp lệnh Dân quân tự vệ năm 2004 In effect 05/2005/CT-UB Chỉ thị số 05/2005/CT-UB V/v tổ chức triển khai thực hiện Pháp lệnh Dân quân Tự vệ Expired 09/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2010/NQ-HĐND quy định về định mức phân bổ và định mức chi thường xuyên ngân sách năm 2011 và áp dụng cho thời kỳ ổn định ngân sách địa phương giai đoạn 2011-2015 Expired
19/2004/PL-UBTVQH11
条例第19/2004/PL-UBTVQH11号民兵自卫条例
已失效
↓ Documents affected by this document
Related 28
47/2006/QĐ-UBND Quyết định số 47/2006/QĐ-UBND về việc Ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh Expired 52/2007/QĐ-UBND Quyết định số 52/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá các loại đất đô thị loại III trên địa bàn thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 16/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 16/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA THÔN, KHU DÂN CƯ Expired 31/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2005/NQ-HĐND Về việc thành lập thị trấn Nhồi thuộc huyện Đông Sơn In effect 46/2009/QĐ-UBND Quyết định số 46/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp và tổ chức quản lý công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Expired 51/2009/QĐ-UBND Quyết định số 51/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh mức trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng dân phố, dân phòng ở xã, phường, thị trấn và thôn, ấp, khu phố thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 61/2009/QĐ-UBND Quyết định số 61/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên đối với các huyện, thị có dân số thấp và chi sự nghiệp kinh tế từ ngày 01 tháng 01 năm 2009 Expired 17/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2009/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 20/2008/NQ-HĐND ngày 16 tháng 7 năm 2008 của Hội đồng nhân dân tỉnh Cao Bằng quy định chế độ dinh dưỡng đối với vận động viên, huấn huyện viên thể thao của tỉnh Cao Bằng Expired 23/2008/QĐ-UBND Quyết định số 23/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hậu Giang Expired 14/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2008/NQ-HĐND Quy định hạn mức một số khoản chi hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp Expired 24/2007/QĐ-UBND Quyết định số 24/2007/QĐ-UBND Về việc cho phép thành lập Trạm y tế các phường, xã trên địa bàn quận Cẩm Lệ và huyện Hòa Vang Expired 62/2005/QĐ-UB Quyết định số 62/2005/QĐ-UB Về phê duyệt dự toán kinh phí hoạt động năm 2004 và năm 2005 cho Ký túc xá sinh viên Lào. Expired 28/2006/QĐ-UBND Quyết định số 28/2006/QĐ-UBND Về việc Quy định giá bán nước máy trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 16/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2009/NQ-HĐND Về Nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2009 Expired 13/2007/QĐ-UBND Quyết định số 13/2007/QĐ-UBND Về việc Thành lập các thôn: Trung Phước, Phong Hải thuộc xã A Dơi, huyện Hướng Hóa Expired 56/2008/QĐ-UBND Quyết định số 56/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành giá đất tại khu tiểu thủ Công nghiệp xã Diên Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai Expired 07/2007/QĐ-UBND Quyết định số 07/2007/QĐ-UBND Về việc đặt tên công viên In effect 177/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 177/2009/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung mức thu phí chợ, phí vệ sinh; phí qua phà, phí qua đò; phí trông giữ xe đạp, xe máy, oto tại Nghị quyết số 92/2006/NQ-HĐND ngày 08/12/2006 Expired 14/2010/QĐ-UBND Quyết định số 14/2010/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung giá thu một phần viện phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 02/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2009/NQ-HĐND Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Quảng Trị đến năm 2020 Expired 25/2008/QĐ-UBND Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Thanh tra tỉnh Hậu Giang Expired 18/2007/QĐ-UBND Quyết định số 18/2007/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định số 871/1998/QĐ/UBT ngày 25/5/1998 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long In effect 19/2009/QĐ-UBND Quyết định số 19/2009/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Trị Expired 29/2009/QĐ-UBND Quyết định số 29/2009/QĐ-UBND về việc thành lập Chi cục Bảo vệ môi trường In effect 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về Sửa đổi, bổ sung chính sách khuyến khích đào tạo, thu hút và sử dụng cán bộ; chính sách thu hút, đào tạo, đãi ngộ đối với bác sỹ, dược sỹ đại học và cán bộ y tế cơ sở Expired
Guides 1

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.