通函第19号2016/TT-BNNPTNT,关于详细说明第35/2015/NĐ-CP号政府法令于2015年4月13日发布的有关水稻种植用地管理和使用的规定

通函第19号2016/TT-BNNPTNT,详细说明根据第35/2015/NĐ-CP号政府法令第四条的规定,登记从稻田转换为一年生作物或结合水产养殖的作物结构变更。本文件适用于国内组织、家庭和个人以及外国组织和个体。

Document No.19/2016/TT-BNNPTNT
Document type通知
Issuing authority农业与环境部
Signed byLê Quốc Doanh — Thứ trưởng
Updated17/06/2026
Sector农业与农村发展
Field监察
Issued date27/06/2016
Effective date10/08/2016
Expiry date01/09/2019
Status已失效
✦ Smart summary

通函第19号2016/TT-BNNPTNT,详细说明根据第35/2015/NĐ-CP号政府法令第四条的规定,登记从稻田转换为一年生作物或结合水产养殖的作物结构变更。本文件适用于国内组织、家庭和个人以及外国组织和个体。

Scope of application

["机关", "组织", "家庭户", "国内个人", "国外组织及个人"]

Key points

  • 合法使用水稻种植用地的人→向乡级人民政府提交按规定格式填写的《作物结构调整登记申请书》(第三条)
  • 乡级人民政府→在五个工作日内审查并作出“同意变更”、“不同意变更”或指导修改《作物结构调整登记申请书》的决定(第三条)
  • 植物栽培局、农业和农村发展厅→汇总报告一年生水稻种植用地上的作物结构转换结果(第四条)
  • 本通函自2016年8月10日起取代第47/2013/TT-BNNPTNT号通函

🌐 Social impact of this document

  • 使用水稻种植用地的人在变更作物结构方面享有便利,但必须遵守地方当局的登记和审查程序。
  • 各国家管理机关增加了对作物结构调整情况的监督、检查和报告责任。

❓ Frequently asked questions

水稻种植用地使用者需要做什么来改变作物结构?

根据规定格式向乡级人民政府提交《作物结构调整登记申请书》。

乡级人民政府审查并作出决定的时间是多久?

自收到有效变更申请之日起五个工作日内。

如果申请不符合要求,土地使用者将如何被指导?

乡级人民政府必须指导修改或补充申请表。

本通函取代了哪个通函?

自2016年8月10日起取代第47/2013/TT-BNNPTNT号通函。

Full text

通知

关于详细解释《中华人民共和国政府令第35号》(2015年4月13日发布)关于管理和使用稻田的规定。

______________________

根据《土地管理法》(2013年12月9日颁布);

 

根据《中华人民共和国国务院令第199号》(2013年11月26日发布),规定农业和农村发展部的职能、任务、权限及组织结构;

 

根据《中华人民共和国政府令第35号》(2015年4月13日发布)关于管理和使用稻田的规定;

 

根据种植业管理司长的建议;

 

农业和农村发展部部长发布本通知,详细解释《中华人民共和国政府令第35号》(2015年4月13日发布)关于管理和使用稻田的规定。

 

第一条 调整范围

 

本通知规定了从种植水稻转换为一年生作物或在稻田中结合水产养殖的登记程序。

 

第二条 应用对象

 

本通知适用于与将水稻田转换为一年生作物或结合水产养殖有关的国内机关、组织、家庭和个人,以及外国相关组织和个人。

 

第三条 登记变更稻田种植结构的程序

 

1. 合法使用稻田的单位、家庭和个人(土地使用者)如需变更稻田种植结构,应直接向乡级人民政府提交一份《稻田种植结构调整登记表》,见本通知附件一。

 

2. 若申请表格符合规定且与乡级人民政府制定的稻田种植结构调整计划一致,在五个工作日内,乡级人民政府应在申请表上签署“同意变更”,盖章并记录在案后退还给土地使用者。

 

3. 若申请表格不符合规定,乡级人民政府应指导土地使用者修改和补充申请表格。

 

4. 若不同意变更,乡级人民政府必须书面答复土地使用者,并说明理由,见本通知附件二。

 

条 4. 国家管理机关的责任

 

1. 种植局

 

a) 检查各地落实在水稻种植地上调整作物结构的情况;

 

b) 每年,汇总并向农业和农村发展部(通过种植局)报告全国范围内在水稻种植地上调整作物结构的结果。

 

2. 农业和农村发展厅

 

每年,汇总并向省人民政府和农业和农村发展部(通过种植局)报告地方在水稻种植地上调整作物结构的结果。

 

条 5. 实施条款

 

1. 本通知自2016年8月10日起生效。

 

2. 本通知取代农业和农村发展部于2013年11月8日发布的第47/2013/TT-BNNPTNT号通知,关于

 

调整从水稻种植地转为一年生作物种植或稻渔综合种养的指导事项。

 

3. 在执行过程中如遇问题,各组织和个人应向农业和农村发展部报告以获得审查和解决。/。

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 9
35/2015/NĐ-CP Nghị định số 35/2015/NĐ-CP Về quản lý, sử dụng đất trồng lúa Expired 199/2013/NĐ-CP Nghị định số 199/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Expired 45/2013/QH13 Nghị quyết số 45/2013/QH13 Điều chỉnh Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIII, năm 2013 và Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2014 In effect 38/2018/QĐ-UBND Quyết định số 38/2018/QĐ-UBND Quy định một số chính sách hỗ trợ chuyển đổi cây trồng trên đất sản xuất 3 vụ lúa/năm sang 2 vụ lúa/năm và các loại cây trồng khác có hiệu quả đến năm 2020 trên địa bàn tỉnh Bình Định In effect 17/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2018/NQ-HĐND Quy định một số chính sách hỗ trợ chuyển đổi cây trồng trên đất sản xuất 3 vụ lúa/năm sang 2 vụ lúa/năm và các loại cây trồng khác có hiệu quả đến năm 2020 trên địa bàn tỉnh Bình Định Expired 58/2017/QĐ-UBND Quyết định số 58/2017/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ để chuyển đổi từ trồng lúa sang trồng các loại cây hàng năm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Expired 35/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2017/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ để chuyển đổi từ trồng lúa sang trồng các loại cây hằng năm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Expired 03/2017/QĐ-UBND Quyết định số 03/2017/QĐ-UBND Quy định việc thu tiền bảo vệ và phát triển đất trồng lúa trên địa bàn tỉnh Bến Tre Expired 38/2016/QĐ-UBND Quyết định số 38/2016/QĐ-UBND Quy định về thu, quản lý và sử dụng kinh phí bảo vệ, phát triển đất trồng lúa trên địa bàn tỉnh Đắk Nông In effect
19/2016/TT-BNNPTNT
通函第19号2016/TT-BNNPTNT,关于详细说明第35/2015/NĐ-CP号政府法令于2015年4月13日发布的有关水稻种植用地管理和使用的规定
已失效
↓ Documents affected by this document
Related 6
03/2017/QĐ-UBND Quyết định số 03/2017/QĐ-UBND Về việc quy định hỗ trợ kinh phí từ nguồn ngân sách nhà nước cho tổ chức tôn giáo, chức sắc, chức việc tôn giáo hoạt động trên địa bàn tỉnh Hậu Giang In effect 58/2017/QĐ-UBND Quyết định số 58/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng, Nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước Expired 38/2016/QĐ-UBND Quyết định số 38/2016/QĐ-UBND Về việc quy định Bảng giá xây dựng mới các loại công trình, vật kiến trúc và chi phí đền bù, hỗ trợ một số công trình trên đất tại địa bàn tỉnh Khánh Hòa Expired 38/2018/QĐ-UBND Quyết định số 38/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý các công trình ghi công liệt sĩ trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Expired 35/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2017/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ Bảo hiểm ý tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc tỉnh Đăk Nông Expired 17/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2018/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ một phần Nghị quyết số 08/2018/NQ-HĐND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh về quy định việc quản lý và sử dụng kinh phí bảo đảm trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Bến Tre In effect

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.