通知205/2015/TT-BTC关于实施政府第50/2014/QĐ-TTg号决定的财政机制,该决定于2014年9月4日作出,旨在提高农户养殖效率的政策(2015-2020年阶段)

本通知详细规定了根据政府第50/2014/QĐ-TTg号决定实施提高农户养殖效率支持政策的内容,包括对猪、牛、水牛的人工授精精液和配种物资提供支持;购买种畜的支持;建设沼气工程和生物垫料;家畜人工授精技术培训;液氮罐支持。资金来源为地方预算,并由中央预算补充。

Số hiệu205/2015/TT-BTC
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành财政部
Người kýHuỳnh Quang Hải
Cập nhật17/06/2026
Ngành财政
Lĩnh vực预算管理
Ngày ban hành23/12/2015
Ngày áp dụng05/02/2016
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本通知详细规定了根据政府第50/2014/QĐ-TTg号决定实施提高农户养殖效率支持政策的内容,包括对猪、牛、水牛的人工授精精液和配种物资提供支持;购买种畜的支持;建设沼气工程和生物垫料;家畜人工授精技术培训;液氮罐支持。资金来源为地方预算,并由中央预算补充。

Đối tượng áp dụng

各省、自治区人民政府主席;乡级人民政府及有关机构在组织实施提高农户养殖效率支持政策方面

Các điểm cốt lõi

  • 具体规定了精液类型、人工授精精液支持剂量和单价,猪、牛、水牛的数量和购买种畜支持金额;沼气工程和生物垫料建设单价和支持金额;液氮罐单价和支持金额。
  • 指导组织政策实施工作,确保信息公开透明,包括名单、内容、支持资金等信息。
  • 规定了资金来源为地方预算,并由中央预算补充。
  • 要求各省、自治区人民政府每年汇总政策执行情况并向财政部和农业农村部报告。
  • 本通知自2016年2月5日起生效,但政策自2015年1月1日起实施。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 通过技术支持和物资支持来提高农户养殖效率。
  • 帮助农民接触新的养殖技术,提高产品产量和质量。
  • 改善参与此政策的农民的经济生活。

❓ Câu hỏi thường gặp

本通知何时生效?

本通知自2016年2月5日起生效,但政策自2015年1月1日起实施。

中央预算支持多少比例的资金?

中央预算支持国家预算资金的50%,以实施政府第50/2014/QĐ-TTg号决定规定的政策。

地方政府的责任是什么?

各省、自治区人民政府必须具体规定支持金额,指导农业和农村发展局与相关机构合作进行审核确认受助对象和需求资金支持的情况。

Toàn văn

财政部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:205/2015/TT-BTC
北京,二零一五年十二月二十三日

通知

关于实施第50/2014/QĐ-TTg号决定的财政机制的规定
二零一四年九月四日政府总理关于提高农户养殖效益政策(2015-2020年阶段)的规定
农户养殖效果2015-2020阶段

根据2003年6月6日第60/2003/NĐ-CP号法令,就《国家预算法》实施细则和执行办法作出规定;国务院规定详细并指导实施国家预算法;

根据2013年12月23日第215/2013/NĐ-CP号法令,就职能、任务、组织结构和活动程序作出规定;

根据国务院总理2014年9月4日第50/2014/QĐ-TTg号决定关于提高农户养殖效果的政策措施2015-2020阶段;

根据国家预算司司长的建议

根据2014年9月4日第50/2014/QĐ-TTg号决定,关于提高农户养殖效益政策(2015-2020年阶段),财政部部长发布本通知,规定实施第50/2014/QĐ-TTg号决定的财政机制。

第一条 调整范围和适用对象

第一条 调整范围:本通知指导根据第50/2014/QĐ-TTg号决定提高农户养殖效益政策(2015-2020年阶段)的财政支持机制。

第二条 适用对象:

a) 直接从事养猪、牛、家禽(不包括为公司代养的农户)养殖的家庭户;人工授精服务人员。

b) 与使用和管理提高农户养殖效益政策(2015-2020年阶段)资金有关的机关、组织和个人。

第二条 提高农户养殖效益政策的财政机制和支持方式

一、关于每年对猪、牛、羊的人工授精支持:

a) 基于养殖户提交并经乡人民委员会确认的登记表;养殖户关于实际接受支持的精液类型的确认;定期每月或每季度,指定在该地区提供精液和人工授精物资的机构(以下简称“精液、人工授精物资供应单位”)负责汇总各乡的养殖户数量、精液类型、精液剂量、人工授精物资支持情况,并将表格送交乡人民委员会确认。

b) 根据省人民委员会规定的精液和人工授精物资单价标准;第3条第1款第50/2014/QĐ-TTg号决定规定的支持内容和金额;以及实际已向养殖户提供的精液类型、精液剂量和人工授精物资情况,精液、人工授精物资供应单位确定所需的支持资金,并将其提交农业与农村发展厅汇总审查,再由财政厅审核后报省人民委员会批准作为支付依据。

按照本通知规定的人工授精支持资金直接拨付给精液、人工授精物资供应单位(不直接拨付给养殖户)。

二、关于购买公猪、公牛、公羊种畜和母鸡、母鸭后备种畜的支持:

a) 在经济和社会条件特别困难地区和困难地区的家庭户,直接从事种畜养殖以提供人工授精服务,可获得部分购买公猪、公牛、公羊种畜的资金支持。

b) 符合第50/2014/QĐ-TTg号决定第3条第2款规定的条件,直接从事公猪、公牛、公羊种畜养殖以提供人工授精服务;母鸡、母鸭后备种畜养殖(与孵化供应雏畜相结合)的养殖户,在购买种畜并取得符合规定的财务发票后,可以获得部分购买种畜的资金支持。按照第50/2014/QĐ-TTg号决定第3条第2款第a项规定的内容和金额,执行购买公猪、公牛、公羊种畜和母鸡、母鸭后备种畜的支持。

根据养殖户提交并经乡人民委员会确认的支持种畜申请书;购买公猪、公牛、公羊种畜;母鸡、母鸭后备种畜的财务发票;定期每月或每季度,乡人民委员会负责审查和汇总各乡养殖户名单(按乡划分)、种畜类型、种畜数量、种畜购买价格(按发票)和按规定应支持的资金,并提交县人民委员会的专业部门汇总、审核后报同级人民委员会决定;同时提交农业与农村发展厅、财政厅审核后报省人民委员会批准作为支付依据。

按照本通知规定,购买公猪、公牛、公羊种畜和母鸡、母鸭后备种畜的支持资金在养殖户购买种畜并取得符合规定的财务发票后直接支付给养殖户。每个养殖户只能获得一次支持,用于购买:或者公猪种畜,或者公牛种畜,或者公羊种畜;或者母鸡种畜,或者母鸭种畜。

三、关于新建畜禽粪便处理设施的支持:

a) 根据养殖户提交并经乡人民委员会确认的建设沼气工程或生物垫料工程的登记表;乡人民委员会关于新建沼气工程或生物垫料工程并已采用符合农业与农村发展部规定的粪便处理技术的确认;省人民委员会规定的单价和定额支持标准;定期每月或每季度,乡人民委员会负责汇总各乡养殖户数量、设施类型、设施数量、完成设施价值和按规定应支持的资金,并提交县人民委员会的专业部门汇总、审核后报同级人民委员会决定;同时提交农业与农村发展厅、财政厅审核后报省人民委员会批准作为支付依据。

对于在2015年1月1日前(即第50/2014/QĐ-TTg号决定生效日期)已经建设沼气工程或生物垫料工程处理畜禽粪便的家庭户,不得按照本通知规定获得支持。

b) 国家预算一次性支持新建生物气体工程或制作符合农业和农村发展部技术指导的生物垫料的家庭养殖户。

4. 关于培训和技术指导:

a) 家畜人工授精技术培训费用用于实施培训课程内容。具体包括:直接资助学员;印刷教材、文具、会场、教学设备、实践物资(如有);教师、指导员的技术操作补助费。

- 教师补助标准按照国务院总理2009年11月7日第1956号决定《到2020年农村劳动力技能开发项目》的规定执行。

- 直接资助参加家畜人工授精技术培训人员的标准:每人每天晚餐补助不超过70,000越南盾;交通补助按定额每人每期培训不超过150,000越南盾。如需为学员提供住宿,则全额资助住宿费用(如有)。

b) 根据农业和农村发展部2015年第9号通知关于实施第2014年第50号决定第6条第1款及本通知的具体规定,省级人民政府制定一次性的家畜人工授精技术培训费用标准,并在全省范围内实施(最高不超过600,000越南盾/人)。

c) 在农业和农村发展部公布的具备培训资格单位名单基础上,有需求进行家畜人工授精技术培训的个人(已由乡级人民委员会确认),应自行向培训机构报名并支付费用;完成培训后,持培训证书到省人民政府指定的机构(根据省人民政府的分级管理权限)申请报销培训费用。

d) 根据经乡级人民委员会确认的个人培训申请单;实际培训时间;培训机构颁发的培训证书;培训费用补助标准及第2014年第50号决定第4条第1款的规定,受委托负责培训费用补助的机构汇总名单、培训费用需求,提交农业和农村发展厅审核、批准,作为报销培训费用的依据。

5. 一次性支持液氮容器以运输和保存家畜人工授精精液:

a) 根据经乡级人民委员会确认的个人提供家畜人工授精服务的需求申请单;承诺至少使用液氮容器五年;购买液氮容器的财务发票;按月或季度,乡级人民委员会汇总名单、容器类型、发票价格、支持资金,提交县级人民政府专业部门汇总、审核,报同级人民政府决定;同时提交农业和农村发展厅、财政厅审核,报省级人民政府批准,作为报销依据。

b) 国家预算按照第2014年第50号决定第4条第2款的规定,一次性直接支持提供家畜人工授精服务的个人购买液氮容器(须有财务发票)。

条 3. 经费来源

1. 实施提高家庭养殖效益政策的资金来源包括:地方财政;中央财政补充地方财政的目标资金;中央和地方项目的资金;其他国际合作项目的资金和其他依法筹集的资金。

2. 中央财政支持地方从中央财政中获得补充平衡资金,用于实施第50/2014/QĐ-TTg号决定第3条和第4条规定的政策(不包括中央和地方项目资金;其他国际合作项目的资金和其他依法筹集的资金)。其余地区使用地方财政。

3. 对于每年发生的费用不大(低于1000万越南盾/年)的地方,各省市可自主使用地方财政。

4. 如果存在来自不同项目的重复支持政策,则对象可以选择最有利的支持政策。

条4. 组织实施

1. 各直辖市人民政府主席负责:

a) 具体规定:猪的人工授精精液种类、剂量补助标准和单价;牛、水牛的人工授精精液种类、剂量补助标准、单价和人工授精物资补助标准;养殖户购买种畜的数量和补助标准;养殖户建设生物气体工程、制作生物垫料的单价和补助标准;提供家畜人工授精服务人员的液氮容器单价和补助标准,作为实施上述政策的依据。

b) 批准或调整地方实施政策的技术标准规定,确保效果,避免浪费。

c) 指导农业和农村发展局与财政局、相关机构及下级人民政府审定、确认受助对象、资金需求,确保政策落实及时、符合规定,并制定财务方案。主动使用地方财政预算和其他合法资金(依照法律规定)有效组织实施相关政策,依据总理决定第50/2014/QĐ-TTg号。

2. 乡级人民政府应与当地相关机构合作,公开国家支持政策:受助名单、支持内容、支持资金,在上级主管部门作出支持决定前后的大众媒体上公布,并在乡政府办公地点和村公告栏张贴,按照财政部2006年6月19日第54/2006/TT-BTC号通知关于直接向个人和居民提供预算支持的公开制度实施办法的规定执行。

3. 年终时,各省、直辖市人民政府汇总政策执行情况和结果(附表1、2、3a、3b、4和5),报告财政部、农业和农村发展部,以供审议并从中央预算中为各省市提供支持,并将执行结果综合报告国务院总理。

对于资金需求量大且地方财政来源困难的情况,根据地方政府的要求,财政部可预先拨付资金(最高不超过中央预算支持额度的70%)。地方政府提交决算报告后,财政部将办理从预支转为正式支持的手续,并收回预支款项。

条 5. 实施条款

1. 本通知自2016年2月5日起生效。

2. 本通知规定的政策自2015年1月1日起实施。

在执行过程中如遇问题,请反馈至财政部,以便进行修订和完善。/。

部长签署
副部长
聂文俊
阮光海

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 26
215/2013/NĐ-CP Nghị định số 215/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính Hết hiệu lực 09/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 09/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện điểm a khoản 1 Điều 6 Quyết định số 50/2014/QĐ-TTG ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015-2020 Còn hiệu lực 60/2003/NĐ-CP Nghị định số 60/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách nhà nước Hết hiệu lực 12/2020/QĐ-UBND Quyết định số 12 /2020/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ Hết hiệu lực 43/2019/QĐ-UBND Quyết định số 43/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2019-2020 Hết hiệu lực 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Quy định về một số nội dung hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2019 - 2020 theo Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ Còn hiệu lực 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Về việc sung đơn giá vật tư phối giống nhân tạo cho trâu, bò tại Điểm b, Khoản 1, Điều 1 Quy định kèm theo Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND ngày 13/5/2015 của UBND tỉnh Sơn La ban hành Quy định chi tiết thực hiện Điểm b, Khoản 3, Điều 6, Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 12/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND Ban hành chính sách hỗ trợ xây dựng công trình xử lý chất thải chăn nuôi giai đoạn 2018 - 2020 Hết hiệu lực 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết thực hiện điểm b khoản 3 Điều 6 Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2018 - 2020 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, giai đoạn 2016-2020 ban hành kèm theo Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND ngày 12/4/2016 của UBND tỉnh Còn hiệu lực 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Tiền Giang giai đoạn 2017 - 2020 Hết hiệu lực 35/2017/QĐ-UBND Quyết định số 35/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định nguồn kinh phí để thực hiện chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ theo Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ trên địa bàn tỉnh Bình Định Còn hiệu lực 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hỗ trợ xây dựng công trình xử lý chất thải chăn nuôi giai đoạn 2017 - 2020 Hết hiệu lực 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định chi tiết thực hiện điểm b, khoản 3, Điều 6, Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ, giai đoạn 2017-2020 trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 67/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2017/NQ-HĐND Quy định nguồn kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ theo Quyết định số 50/2014/QĐ-TTG ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ trên địa bàn tỉnh Bình Định Hết hiệu lực 03/2017/QĐ-UBND Quyết định số 03/2017/QĐ-UBND Quy định chi tiết nội dung thực hiện Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015-2020, trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2017-2020 Hết hiệu lực 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Trà Vinh đến năm 2020 Còn hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về thực hiện chính sách hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2017 - 2020 Hết hiệu lực 34/2016/QĐ-UBND Quyết định số 34/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Bến Tre giai đoạn 2016-2020 Hết hiệu lực 27/2016/QĐ-UBND Quyết định số 27/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2016 - 2020 theo Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ Hết hiệu lực 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Về việc chính sách hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2016 - 2020 Hết hiệu lực 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về một số chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Hòa Bình giai đoạn 2016-2020 Hết hiệu lực 45/2017/QĐ-UBND Quyết định số 45/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quy định kèm theo Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND ngày 13/5/2015 của UBND tỉnh Sơn La ban hành Quy định chi tiết thực hiện Điểm b, Khoản 3, Điều 6, Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết thực hiện Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2017 - 2020 trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực
205/2015/TT-BTC
通知205/2015/TT-BTC关于实施政府第50/2014/QĐ-TTg号决定的财政机制,该决定于2014年9月4日作出,旨在提高农户养殖效率的政策(2015-2020年阶段)
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 21
12/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND Xác nhận kết quả lấy phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Hội đồng nhân dân tỉnh bầu Còn hiệu lực 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận Gò Vấp Hết hiệu lực 35/2017/QĐ-UBND Quyết định số 35/2017/QĐ-UBND Sửa đổi bảng đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi là thủy sản và di chuyển mồ mả trên địa bàn tỉnh nghệ an ban hành kèm theo quyết định số 64/2014/qđ-ubnd ngày 23/9/2014 của ủy ban nhân dân tỉnh nghệ an Hết hiệu lực 27/2016/QĐ-UBND Quyết định số 27/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 48/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về tính độc lập trong hoạt động của Đoàn thanh tra hành chính trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi là thủy sản khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 67/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2017/NQ-HĐND Về việc áp dụng trực tiếp nội dung, mức chi cho hoạt động giám sát, phản biện xã hội quy định tại Thông tư số 337/2016/TT-BTC ngày 28/12/2016 của Bộ Trưởng Bộ Tài chính Hết hiệu lực 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xây dựng, quản lý và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch và đề án khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 45/2017/QĐ-UBND Quyết định số 45/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức hoạt động của hòa giải viên lao động. Hết hiệu lực 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ, ưu đãi phát triển Kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Bình Dương giai đoạn 2018-2020 Còn hiệu lực 34/2016/QĐ-UBND Quyết định số 34/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về phát triển và quản lý sử dụng nhà ở phục vụ tái định cư trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh Hết hiệu lực 2020/QĐ-UBND Quyết định số 2020/QĐ-UBND Về việc phê duyệt bổ sung quy hoạch thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản tỉnh quảng bình đến năm 2015 Hết hiệu lực 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND ngày 13/9/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành quy định tạm thời về bảo vệ môi trường trong hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm Còn hiệu lực 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá sản phẩm hoạt động quan trắc môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 43/2019/QĐ-UBND Quyết định số 43/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí phân loại thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn chức danh Trưởng, phó các đơn vị thuộc Sở Tài chính; Trưởng, phó phòng thuộc Chi cục Tài chính Doanh nghiệp; Trưởng, phó Phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân quận - huyện Hết hiệu lực 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định về Bảng giá tối thiểu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe máy, xe máy điện và tàu, thuyền trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi ngân sách địa phương giai đoạn 2017 - 2020 Hết hiệu lực 50/2014/QĐ-TTg Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg Về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015 – 2020 Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.