通知第23/2011/TT-BTTTT号关于党、国家机关专用数据传输网络的信息管理、运行、使用和安全保障规定

本通知对党、国家机关专用数据传输网络的信息管理、运行、使用和安全保障作出规定。适用于参与专用网络管理、运行、使用的组织和个人,包括中央和地方信息技术专门单位。重点是规定了工业和信息化部、越南邮电集团以及使用专用网络的单位在有效管理该网络方面的责任。

文号23/2011/TT-BTTTT
文件类型通知
发布机关科学技术部
签署人Nguyễn Minh Hồng — Thứ trưởng
更新26/06/2026
行业信息与传媒
领域未分类
发布日期11/08/2011
生效日期01/10/2011
失效日期05/12/2017
状态已失效
✦ 智能摘要

本通知对党、国家机关专用数据传输网络的信息管理、运行、使用和安全保障作出规定。适用于参与专用网络管理、运行、使用的组织和个人,包括中央和地方信息技术专门单位。重点是规定了工业和信息化部、越南邮电集团以及使用专用网络的单位在有效管理该网络方面的责任。

适用范围

参与党、国家机关专用数据传输网络管理、运行、使用的组织和个人;中央和地方的信息技术专门单位。

要点

  • 参与党、国家机关专用数据传输网络管理、运行、使用的组织和个人必须遵守有关管理、运行和使用该网络的规定。第十条规定,在专用网络上传输的属于国家机密目录的信息必须遵守保护国家机密的法律规定。
  • 工业和信息化部负责制定确保专用网络和信息安全的机制和政策。第六条规定,工业和信息化部指导越南邮电集团运营和维护专用网络。
  • 越南邮电集团负责满足专用网络的数据容量、速度、服务质量及信息安全要求。第七条规定,该集团应建立并公布有关管理、运营、预警和故障排除、线路维护的规定。
  • 使用专用网络的单位必须遵守有关管理、运行和使用该网络的规定。第十条规定,在专用网络上传输的属于国家机密目录的信息必须遵守保护国家机密的法律规定。
  • 使用专用网络的个人的责任是严格遵守有关管理、运行和使用该网络的规定。第十二条规定,当连接到专用网络时,用户必须严格遵守有关管理、运行和使用专用网络的规定。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:增强党、国家机关应用信息技术的效果;保障专用数据传输网络上的信息安全。
  • 消极影响:由各单位预算并从年度财政预算中安排的专用网络使用费用可能给一些单位带来负担。

❓ 常见问题

参与专用网络管理、运行、使用的组织和个人必须遵守哪些规定?

根据本通知第十条,在专用网络上传输的属于国家机密目录的信息必须遵守保护国家机密的法律规定。

工业和信息化部在管理专用网络方面负有何种责任?

根据第六条,工业和信息化部指导越南邮电集团运营和维护专用网络。

越南邮电集团负有何种责任?

根据第七条,该集团必须满足专用网络的数据容量、速度、服务质量及信息安全要求;建立并公布有关管理、运营、预警和故障排除、线路维护的规定。

使用专用网络的单位必须遵守哪些规定?

根据第十条,使用专用网络的单位必须遵守有关管理、运行和使用该网络的规定;在专用网络上传输的属于国家机密目录的信息必须遵守保护国家机密的法律规定。

使用专用网络的个人负有何种责任?

根据第十二条,当连接到专用网络时,使用专用网络的个人必须严格遵守有关管理、运行和使用该网络的规定;需要及时向有权人报告发生的问题。

全文

通知

关于管理、运行、使用和保障专用数据通信网络的信息安全的规定

中央和地方各级党委、政府机关专用数据通信网络

____________________________

根据国务院令第______号;

根据2006年6月29日《电信法》;

根据2009年11月23日通过的《电信法》;

根据2007年4月10日国务院第64号令《关于在国家机关活动中应用信息技术的决定》;

根据2011年4月6日国务院发布的第25/2011/NĐ-CP号令,详细规定并指导实施《电信法》中的某些条款;

根据2007年12月25日国务院第187号令《关于国务院新闻办公室职能配置、内设机构和人员编制规定》;2011年6月24日国务院第50号令对2007年12月25日国务院第187号令《关于国务院新闻办公室职能配置、内设机构和人员编制规定》的修改;

根据信息技术应用局局长的建议,

规定如下:

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知规定了中央和地方各级党委、政府机关专用数据通信网络的管理、运行、使用和信息安全保障。

第二条 适用对象

第一条 参与中央和地方各级党委、政府机关专用数据通信网络管理、运行、使用的组织和个人。

第四条 使用专用数据网络的机构是中央和地方有接入点的各党、政机关。

条3. 术语解释

在本通知中,下列术语定义如下:

第一条 中央和地方各级党委、政府机关专用数据通信网络是高速传输网络,采用多协议标签交换(MPLS)技术,在互联网协议(IP)基础上构建,专为党委和政府机关信息技术应用而建,并由越南邮政电信集团建设和运营(以下简称“专用网络”)。

第二条 使用专用网络的单位是指中央和地方各级党委、政府机关中连接到专用网络的单位。

第二章

专用网络的管理和运行

第四条 专用网络的管理与运行原则

第一,专用网络的管理和运行必须确保有效利用网络资源,并提高信息技术在党委和政府机关工作中的应用质量。

第二,专用网络应集中统一管理,定期检查评估,以确保其在运行和使用过程中的安全性、保密性和高可用性。

第三,专用网络必须保证信息通信畅通无阻,全天候不间断(每天24小时,每周7天)。

第五条 专用网络提供的服务目录

第一,基于虚拟专用网络(VPN)技术的数据传输和服务包括:

(一)IP/MPLS VPN内部网服务;

(二)IP/MPLS VPN外部网服务;

(三)IP/MPLS VPN互联网服务;

(四)远程IP VPN接入服务;

(五)供应商间链接的VPN服务。

第二,视频会议服务。

第三,增值业务包括:

(一)互联网接入服务;

(二)数据中心服务;

(三)网络服务器托管空间租赁服务;

(四)网络服务器服务;

(五)电子邮件服务器服务;

(六)VoIP语音服务。

第六条 国家新闻出版署的责任

第一,指导越南邮政电信集团负责专用网络的运行和维护。

第二,指导其他电信网络与专用网络的连接,以服务于党委和政府机关。

第三,根据权限制定专用网络的收费标准。

第四,指导使用专用网络的单位有效利用所提供的服务。

第五,根据权限进行监督检查并处理违法行为。

条7. 越南邮电集团的责任

1. 确保容量、速度、服务质量及信息安全的要求。

2. 制定并公布:管理、运营、预警和故障排除、维护连接线路的规定;网络和服务质量指标。

3. 制定并提交信息和通信部发布:网络资源规划、解决方案和技术方案;定期审查、检查和评估的计划,以确保专用网络的安全。

4. 公布各地方使用专用网络单位的服务注册点、技术支持、故障排除和投诉处理点(以下简称服务注册点)至县级。

5. 制定并公布详细合同范本和授权最近的服务注册点进行协商和签订合同的规定,与使用专用网络的单位。

6. 按照与使用专用网络单位签订的合同规定,保证服务质量;如需更改服务清单,应提交信息和通信部审批修改在第五条通知中规定的专用网络服务目录。

7. 运营主干网基础设施与各级接入网的连接。

8. 每半年、每年指导各省、直辖市的信息和通信部门报告当地专用网络的运营和使用情况;每季度向信息和通信部报告一次,并根据要求及时报告专用网络的活动情况。

第三章

保障专用网络和网络上的信息安全

第2款 规定专用通信信息网络的服务质量标准和费用。

1. 根据权限制定保障专用网络和网络上信息安全的机制和政策。

2. 指导越南邮电集团执行有关保障专用网络和网络上信息安全的法律规定。

3. 根据权限对违反专用网络和网络上信息安全规定的行为进行监察、检查和处理。

条9. 越南邮电集团的责任

1. 制定关于保护专用网络上传输的信息安全制度。

2. 组织实施措施,确保专用网络符合信息安全技术标准和规范。

3. 部署应急解决方案和设备,确保专用网络基础设施持续稳定和安全运行。

4. 实施必要的措施,防止利用网络、设备、硬件和软件工具干扰、破坏专用网络的正常运作。

5. 定期检查和评估网络安全和信息保护水平,及时采取预防和补救措施。

6. 在发生主干网故障或其他需要组织信息救援的情况时,立即向信息和通信部报告,请求指导和支持。

第四章 实施细则

使用专用网络

条 10. 使用、分享和存储专用网络上的信息

1. 属于国家秘密目录的信息在专用网络上传输必须遵守保护国家秘密的法律规定。

2. 在专用网络上使用、分享和存储信息必须遵守电信、信息技术和存储方面的法律规定。

3. 在专用网络上使用的、分享的和存储的信息必须是服务于单位管理运行和专业业务活动的信息。

条 11. 使用专用网络单位的责任

1. 根据与越南邮电集团签订的合同,管理和保护本机关内的连接点网络设备。

2. 对专用网络上传输的内容和信息负责,符合法律规定。

3. 不得擅自更改超出权限范围的专用网络相关设备的网络设置参数,避免资源冲突,影响专用网络系统的运行。

4. 承担以下相关责任:

a) 单位对专用网络的防火墙系统;

b) 管理通过专用网络平台建立的虚拟私有网络用户集中的机构(如有);

c) 管理机构域名;

d) 通过专用网络拥有并管理本机构独立的互联网连接政策;

e) 记录专用网络连接故障、安全和信息安全问题;如发生严重故障超出单位解决能力,需及时向最近的越南邮电集团服务注册点报告,以便迅速配合解决问题。

5. 向政府密码管理局(民政部)申请数字签名认证服务,以确保专用网络上的信息安全。

6. 如有计划升级或维护内部网络系统,可能影响专用网络,需至少提前5个工作日通知最近的越南邮电集团服务注册点,以确保符合专用网络总体规划。

7. 遵守专用网络管理、运营和使用的规定;制定内部规章制度,规范专用网络使用。

8. 遵守电信、信息提供管理许可、互联网电子信息服务设立以及信息安全保密制度的法律规定。

9. 按照《关于党政机关专用数据通信网使用费用的通知》(工信部通〔2010〕6号,2010年2月11日发布)的规定支付使用费用。该费用由各单位预算,并从年度财政资金中合理安排。

10. 每年12月1日前,向本机关信息技术专职部门或当地通信管理局报告本单位在信息技术应用活动中专用网络的开发和使用情况。

条12. 使用专用网络的个人的责任

1. 用户(属于使用专用网络的单位)在连接到专用网络时,必须严格遵守有关管理、运行和使用专用网络的规定。

2. 当发生故障时,应及时向有权人报告以解决。

第五章

组织实施

第十三条 责任指导、执行

1. 信息技术应用局负责:

a) 协助工业和信息化部部长指导中国邮政储蓄电信集团管理、运行和维护专用网络;

b) 宣传、指导并督促执行本通知的内容。

2. 通信管理局有责任:

a) 实施对专用网络上资费、连接、网络质量和电信服务的部署进行管理和监督;

b) 向工业和信息化部部长提交确保专用网络基础设施安全的措施方案;

c) 审查由中国邮政储蓄电信集团提出的专用网络资源规划、技术解决方案和技术计划的发展计划。

3. 中国计算机应急响应中心有责任:

与职能单位合作,确保专用网络上传输的信息安全;

协助和支持使用专用网络的单位建立信息安全解决方案,并解决信息安全问题;

提出针对内部网络的监控、预警和阻止非法入侵的解决方案,防止通过互联网非法入侵;

为使用专用网络的单位的信息系统提供技术网络安全评估服务。

4. 中央各党、国家机关专职信息技术部门有责任每年向工业和信息化部报告其所属和直接下属单位在信息技术应用活动中使用专用网络的情况。

5. 各省、自治区、直辖市通信管理局有责任:

a) 建议省级人民政府发布地方专用网络管理、运行和使用的规章制度;

b) 宣传、普及并向地方各党、国家机关解释执行本通知规定的事项;指导这些单位有效管理、利用专用网络;

c) 每年12月15日前,汇总并向工业和信息化部报告地方单位在信息技术应用活动中利用专用网络的情况。

6. 使用专用网络单位的主要负责人在其职责范围内,有责任组织实施并检查本单位按照本通知规定执行的情况。

条14. 生效日期

1. 本通知自2011年10月1日起生效。

2. 在管理、运行、开发和使用专用网络的过程中,如遇困难,相关组织和个人应及时反映给工业和信息化部(信息技术应用司)。/

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 37
67/2006/QH11 Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 生效中 64/2007/NĐ-CP Nghị định số 64/2007/NĐ-CP Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước 生效中 25/2011/NĐ-CP Nghị định số 25/2011/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông 已失效 41/2009/QH12 Nghị quyết số 41/2009/QH12 Về chủ trương đầu tư Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 已失效 187/2007/NĐ-CP Nghị định số 187/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông 已失效 50/2011/NĐ-CP Nghị định số 50/2011/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 187/2007/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông 已失效 484/2012/QĐ-UBND Quyết định số 484/2012/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý, vận hành, sử dụng và đảm bảo an toàn thông tin trên mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan đảng và nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 1293/2017/QĐ-UBND Quyết định số 1293/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đảm bảo an toàn thông tin mạng trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Thanh Hóa 生效中 58/2017/QĐ-UBND Quyết định số 58/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng, Nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 3396/2012/QĐ-UBND Quyết định số 3396/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý, vận hành, sử dụng và bảo đảm an toàn, an ninh thông tin trên mạng truyền số liệu chuyên dùng của cơ quan Đảng, Nhà nước tỉnh Thanh Hóa. 生效中 182/QĐ-VP Quyết định 182/QĐ-VP năm 2013 về Quy chế sử dụng “Hệ chương trình quản lý văn bản và hồ sơ công việc” tại Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh 生效中 2419/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2419/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý, vận hành và khai thác Hệ thống mạng truyền số liệu chuyên dùng trong cơ quan Nhà nước thành phố Hải Phòng 已失效 90/2012/QĐ-UBND Quyết định số 90/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý, vận hành, sử dụng và bảo đảm an toàn thông tin trên mạng tin học diện rộng của UBND tỉnh Bắc Giang 已失效 67/2017/QĐ-UBND Quyết định số 67/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế bảo đảm an toàn thông tin mạng trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 87/2016/QĐ-UBND Quyết định số 87/2016/QĐ-UBND Ban hành quy chế đảm bảo an toàn thông tin mạng trong hoạt động của các cơ quan Nhà nước trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Ban hành quy chế đảm bảo an toàn thông tin trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý, vận hành, sử dụng và đảm bảo an toàn, an ninh thông tin trên mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng và Nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy chế đảm bảo an toàn, an ninh thông tin trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Kon Tum 生效中 15/2016/QĐ-UBND Quyết định số 15/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý, vận hành, sử dụng Mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng và Nhà nước trên địa bàn tỉnh Phú Yên 已失效 42/2015/QĐ-UBND Quyết định số 42/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế bảo đảm an toàn thông tin trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đảm bảo an toàn thông tin trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan quản lý hành chính Nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 08/2014/QĐ-UBND Quyết định số 08/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế vận hành, khai thác và quản lý mạng tin học diện rộng thành phố Hà Nội 已失效 70/2011/QĐ-UBND Quyết định số 70/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý, vận hành, sử dụng và bảo đảm an toàn thông tin trên mạng truyền số liệu chuyên dùng tại cơ quan Đảng, Nhà nước và các đoàn thể trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 35/2015/QĐ-UBND Quyết định số 35/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 13/2012/QĐ-UBND Quyết định số 13/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng, nhà nước trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 61/2014/QĐ-UBND Quyết định số 61/2014/QĐ-UBND Quy chế đảm bảo an toàn, an ninh thông tin trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 50/2014/QĐ-UBND Quyết định số 50/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế bảo đảm an toàn thông tin trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 06/2012/QĐ-UBND Quyết định số 06/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Mạng truyền số liệu chuyên dùng của cơ quan Đảng, Nhà nước 已失效 34/2014/QĐ-UBND Quyết định số 34/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng, Nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 16/2012/QĐ-UBND Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng, Nhà nước và các đoàn thể trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 42/2014/QĐ-UBND Quyết định số 42/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Mạng truyền số liệu chuyên dùng dành cho các cơ quan nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 03/2012/QĐ-UBND Quyết định số 03/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, vận hành, sử dụng và bảo đảm an toàn thông tin trên Mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng, Nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý, vận hành và sử dụng mạng truyền số liệu chuyên dùng của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 02/2013/QĐ-UBND Quyết định số 02/2013/QĐ-UBND Ban hành quy chế ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế bảo đảm an toàn thông tin số trên môi trường mạng trong hoạt động của cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 03/2018/QĐ-UBND Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, vận hành, sử dụng và bảo đảm an toàn thông tin mạng tin học diện rộng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 28/2013/QĐ-UBND Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế Quản lý, vận hành và sử dụng Mạng truyền số liệu chuyên dùng trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效
23/2011/TT-BTTTT
通知第23/2011/TT-BTTTT号关于党、国家机关专用数据传输网络的信息管理、运行、使用和安全保障规定
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 25
30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động Đội Quản lý trật tự đô thị quận Phú Nhuận 生效中 42/2015/QĐ-UBND Quyết định số 42/2015/QĐ-UBND Về việc quy định phí thẩm định báo cáo kết quả thẩm định báo cáo kết quả thăm dò đánh giá trữ lượng nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 50/2014/QĐ-UBND Quyết định số 50/2014/QĐ-UBND Về việc phân cấp thẩm quyền quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại cơ quan, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của địa phương trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 03/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2018/QĐ-UBND VỀ BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 12/2009/QĐ-UBND NGÀY 20/5/2009 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ XÃ HỘI ĐƯỢC NHÀ NƯỚC ĐẢM BẢO KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG 生效中 15/2016/QĐ-UBND Quyết định số 15/2016/QĐ-UBND Về việc hỗ trợ 30% mệnh giá thẻ bảo hiểm y tế cho người thuộc hộ gia đình cận nghèo 已失效 13/2012/QĐ-UBND Quyết định số 13/2012/QĐ-UBND Phê duyệt Quy hoạch phát triển công nghiệp tỉnh Quảng Trị đến năm 2020, định hướng đến 2025 生效中 16/2012/QĐ-UBND Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND Về việc phê duyệt quy hoạch phát trển hệ thống y tế tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2011-2020 已失效 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 已失效 34/2014/QĐ-UBND Quyết định số 34/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 生效中 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ mức thu lệ phí đăng ký nuôi con nuôi quy định tại biểu mức thu lệ phí đăng ký hộ tịch ban hành kèm theo Quyết định số 216/2008/QĐ-UBND ngày 21 tháng 8 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận 生效中 06/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHÀ Ở CHO NGƯỜI THU NHẬP THẤP TẠI KHU VỰC ĐÔ THỊ, NHÀ Ở CHO CÔNG NHÂN LAO ĐỘNG TẠI CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THUÊ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 生效中 08/2014/QĐ-UBND Quyết định số 08/2014/QĐ-UBND Quy định số lượng, chức danh, mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách và khoán kinh phí hoạt động đối với các tổ chức chính trị - xã hội ở xã, phường, thị trấn và thôn, bản, khu phố trên địa bàn tỉnh Quảng Trị khu phố trên ñịa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 02/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2013/ QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC HỢP ĐỒNG BT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH. 已失效 70/2011/QĐ-UBND Quyết định số 70/2011/QĐ-UBND Về việc phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi giữa ngân sách các cấp chính quyền địa phương của tỉnh giai đoạn 2012 - 2015 已失效 67/2017/QĐ-UBND Quyết định số 67/2017/QĐ-UBND Ban hàh Quy chế phối hợp trong công tác phòng ngừa, xử lý vi phạm pháp luật về đê điều trong hệ thống Đê Đông thuộc địa bàn huyện Tuy Phước, Phù Cát và thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định 已失效 28/2013/QĐ-UBND Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý di tích lịch sử - văn hoá và danh lam thắng cảnh trên địa bàn tỉnh 已失效 20/2012/QĐ-UBND Quyết định số 20/2012/QĐ-UBND Quy định mức trợ cấp tiền mua và vận chuyển nước ngọt và sạch cho cán bộ, công chức, viên chức và những người hoạt động không chuyên trách công tác ở xã có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn bãi ngang ven biển tỉnh Tiền Giang . 已失效 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án sắp xếp quy mô, mạng lưới trường, lớp đối với giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Yên Bái, giai đoạn 2016-2020 已失效 61/2014/QĐ-UBND Quyết định số 61/2014/QĐ-UBND Về việc Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân bị mua bán trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 35/2015/QĐ-UBND Quyết định số 35/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh An Giang 已失效 42/2014/QĐ-UBND Quyết định số 42/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục xét, công nhận xã đạt chuẩn nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý thoát nước đô thị, Khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 87/2016/QĐ-UBND Quyết định số 87/2016/QĐ-UBND Thực hiện Nghị quyết số 45/2016/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp các loại lệ phí quản lý nhà nước liên quan đến Quyền và nghĩa vụ công dân; Quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 03/2012/QĐ-UBND Quyết định số 03/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。