令第24/1999/NĐ-CP关于发布组织动员、管理和使用群众自愿捐款建设乡、镇基础设施的规定。

本令规定了动员、管理和使用群众自愿捐款建设乡、镇基础设施的组织形式。该规定适用于乡级人民政府、群众和各人民团体组织。

文号24/1999/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关财政部
签署人Phan Văn Khải — Thủ tướng
更新01/07/2026
行业财政
领域未分类
发布日期16/04/1999
生效日期01/05/1999
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本令规定了动员、管理和使用群众自愿捐款建设乡、镇基础设施的组织形式。该规定适用于乡级人民政府、群众和各人民团体组织。

适用范围

乡级人民政府、群众、退伍军人协会、农民协会、乡级人民监察委员会、工程监督委员会及其他人民团体组织。

要点

  • 群众讨论并以多数决定投资建设基础设施的方针。乡级人民政府负责管理和使用群众自愿捐款。
  • 动员捐款的额度由群众根据平均收入和捐款能力商议决定。
  • 成立工程管理委员会,负责组织和监督施工,确保符合预算、进度和决算。
  • 工程必须经过验收并移交给使用者。乡财政部门管理群众捐款。
  • 该规定要求公开财务信息,接受审计、检查,并对群众的申诉进行解释。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:支持地方基础设施建设,提高居民生活质量。
  • 消极影响:可能给一些低收入家庭带来经济负担。

❓ 常见问题

群众自愿捐款的动员额度是多少?

动员捐款的额度由群众根据平均收入和捐款能力商议决定,不得超过省级或直辖市人民代表大会规定的最高限额。

工程管理委员会是如何成立的?

工程管理委员会由乡长指定,在乡人民代表大会常务委员会和其他人民团体组织协商一致后成立。

群众可以被动员为哪些项目捐款?

群众可以被动员为电力、交通、学校、乡卫生站、清洁用水系统、农田灌溉渠道及其他公共福利项目的捐款。

工程验收工作由谁执行?

工程验收工作需有工程监督委员会、统一战线代表及各成员组织参与。

群众如何获得关于动员捐款的信息?

动员、管理和使用群众捐款的信息必须在乡政府办公地点和直接与群众召开的会议上公开。

全文

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:24/1999/NĐ-CP
河内,一九九九年四月十六日

关于发布组织动员、管理和使用群众自愿捐款建设乡、镇基础设施的规定

并使用自愿捐款

以建设乡、镇的基础设施

 _________________________________________

中华人民共和国国务院

根据一九九二年九月三十日的《政府组织法》;

根据一九九六年三月二十日《国家预算法》;一九九八年五月二十日第06/1998/QH10号《修改补充〈国家预算法〉若干条款的法律》;

经与 中央越南祖国战线委员会协商一致;

根据财政部部长的建议, 

令:

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 现发布本决定所附的关于组织动员、管理和使用群众自愿捐款建设乡、镇基础设施的规定。

条 2. 本法令自签署之日起十五日后生效。

条 3. 财政部部长负责执行本法令。

组织实施 各部部长、相当于部长级机关首长、政府直属机关首长;各省、直辖市人民委员会主席负责执行和组织实施本决定。

附件一
总理
聂文俊
范文同

                                   

规则

关于组织动员、管理和使用

群众自愿捐款建设乡、镇基础设施

(根据一九九九年四月十六日政府第24/1999/NĐ-CP号决定发布).

 

第一章

总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 动员群众自愿捐款投资建设乡、镇基础设施必须经过民主讨论并由多数人决定。乡、镇人民委员会(以下简称乡)负责按照本规定的有关要求组织动员、管理和使用群众自愿捐款。

条 2. 在乡人民代表大会和多数群众同意并一致同意投资建设乡基础设施项目后,乡人民委员会负责组织实施该投资计划。投资计划必须符合建设规划、交通规划、水利规划,并满足地方景观保护和环境要求。

条 3. 群众自愿捐款用于投资建设乡基础设施项目的资金必须专款专用,为哪个项目捐款就必须用于哪个项目。

组织实施 群众自愿捐款的动员额度、对社会政策对象减免额度(按省级人民代表大会规定)应根据当地群众平均收入和捐款能力商议决定。捐款额度不得超过省级人民代表大会规定的最高捐款总额。

第二章

            组织收取、管理和使用群众捐款

第五条。 群众自愿捐款用于补充投资新建、改造和维修乡基础设施项目(包括乡基础设施和村内基础设施,统称为乡基础设施),具体包括:电力设施、道路、学校、乡卫生站、文化体育设施、清洁水源系统、农田灌溉渠道和其他公益设施。

条6.

1. 当有新建或改造维修乡基础设施项目的需要时,乡人民委员会编制项目概算、设计图纸及相关文件提交县级人民委员会审核。项目文件包括:

a) 建设和完成项目的总资金需求,按各分项工程详细分配(如有);

b) 项目设计及预计实施进度报告;

c) 预计和平衡项目资金来源,其中包括群众捐款部分;

d) 对每户家庭的捐款额度。

2. 乡人民委员会组织群众讨论并决定项目概算和群众捐款额度。组织讨论的方式依照本规定第七条的规定进行。

条7. 动员群众自愿捐款,管理和使用这些捐款来建设乡基础设施,应当通过群众直接讨论和决定的方式进行。

1. 乡人民委员会牵头与越南祖国战线委员会、退伍军人协会、农民协会及其他群众团体合作,以以下一种形式组织群众讨论并决定:

a) 在每个村庄召开群众会议,公开或秘密投票表决,并记录会议纪要送交乡人民委员会;

b) 召开户主会议,公开或秘密投票表决,并记录会议纪要送交乡人民委员会。

上述会议须至少有三分之二的参会人员(或户)出席方可举行。

c) 如果无法召开会议,则发放选票征求户主意见。

2. 如果大多数群众或户主同意,则乡人民委员会组织动员群众捐款,群众有义务严格遵守多数人同意的决定。

3. 如果有户主不同意,乡人民委员会应牵头与越南祖国战线委员会、退伍军人协会、农民协会及其他群众团体一起动员解释,使这些户主自愿捐款,以符合大多数户主的意见。如果认为多数人的决定不符合法律规定和地方行政规定,乡人民委员会可向县级人民委员会提出审议决定。

条 8.

1. 向不同对象动员捐款的额度由乡人民委员会根据以下因素计算:

a) 省级人民代表大会规定的最高捐款总额;

b) 当地群众的平均收入和捐款能力;

c) 项目所需资金。所需资金在扣除以下资金来源后的总概算基础上确定:

各组织和个人的援助;

国内组织和个人的资助;

国外组织和个人的援助。

d) 动员进度与项目实施进度相匹配。

2. 各类对象的筹资标准,包括减免情况,须在得到大多数户主同意后方可实施。乡人民政府负责公开发布筹资标准、减免情况及减免额度,在组织筹资前予以公示。

条9.

1. 当投资项目获得批准后,乡人民政府应成立乡工程管理委员会。该委员会由一名主任和若干名乡人民委员会委员及其他相关委员组成。乡工程管理委员会主任由乡人民委员会主席在与乡人民代表大会常务委员会、乡级人民团体联合会和其他群众组织协商一致后指定。工程管理委员会负责以下任务:

a) 组织并监督工程施工,确保符合预算、设计和批准的进度;

b) 管理物资、财产和投资资金;

c) 按规定时间完成工程决算。

2. 乡财政所负责为乡提供工程预算建议,确定筹集款项的形式和标准,并对使用群众筹集的资金进行业务管理,确保符合国家现行制度。

3. 对于根据国务院总理1998年7月31日第135/1998/QĐ-TTg号决定,由国家资助建设基础设施的特别困难乡,如果这些乡不具备成立工程管理委员会的条件,则可设立县级工程管理委员会来管理每个受国家资助资金和群众捐款建设的项目。县级工程管理委员会主任及其成员由县人民委员会主席在与县级人民代表大会常务委员会、县级人民团体联合会和其他群众组织协商一致后指定。

第十章 乡应成立工程监督委员会以监督群众捐款的筹集、管理和使用过程。

1. 工程监督委员会成员由群众选举产生,从乡家庭代表中选出,也可以从乡人民监察委员会代表、乡人民团体联合会代表、退伍军人协会代表、农民协会代表和其他乡群众组织代表中选举产生。

2. 工程监督委员会负责全面监督群众捐款的筹集、管理和使用的全过程,确保验收、移交和决算工作按规定、目的和效益进行。

3. 工程监督委员会应及时发现并报告有权限处理违反规定行为的情况,特别是在组织群众捐款、管理和使用过程中出现的问题。

条 11.

1. 根据已批准的政策和筹资标准,乡人民委员会主席应指导各村长、组长与各村、组人民工作委员会合作,动员群众捐款建设乡基础设施。

2. 乡财政所负责接收和管理群众捐款。在乡人民委员会授权的情况下,各村长、组长可以收取本地区群众捐款,并及时足额上交乡财政所。

条12.

1. 群众捐款形式可以是现金、实物或劳动日。对于实物或劳动日捐款,必须在捐款时折算成现金进行核算,并单独管理。

2. 乡人民委员会应根据群众商议一致的预计折算标准,将群众捐赠的实物和劳动日折算成现金进行核算,同时确保符合当地市场价格。

3. 如果实物或劳动日的实际价格与预计价格相差超过20%,则各乡应组织群众商议统一价格,以便将实物和劳动日折算成现金。群众会议的组织按照本章程第七条规定执行。

4. 收取群众捐款时,必须遵守现行村级会计凭证的规定。乡财政所负责管理并将群众捐款及时足额存入开设在县级国库的乡账户。

条 13.

1. 使用群众捐款支付工程费用必须符合国家规定的制度,并且要符合批准的预算。

2. 乡财政所必须建立账簿记录和核算群众捐款的收取和使用情况。

条14。

1. 在建设基础设施项目需要征地补偿的情况下,乡人民委员会应按以下方式处理:

a) 若损失较小,可通过宣传动员群众将其视为自愿捐款;

b) 若补偿金额较大,需具体纳入工程预算,计算筹资标准或制定受益人回收方案以弥补损失。

2. 与招标、设计邀请、工程审核和验收(如有)相关的费用计入工程价值,必须确保节约和财务透明。

条 15.

1. 工程施工应优先使用本地劳动力和技术力量,仅在工程要求高技术或复杂施工且本地力量无法承担的情况下,才对外招标和组织投标。投标活动必须严格按照国家现行规定进行。

2. 对于由乡自行组织施工的工程,工程管理委员会必须建立详细记录关于材料费用、人工日数、机械工作小时数及其他工程费用的账簿。

条16。

1. 施工结束后,在移交工程投入使用前,各乡必须按照批准的设计和预算组织验收工程。

2. 工程验收必须有监理委员会、统一战线代表及各成员组织的参与。

3. 验收工程后,乡人民政府必须组织将工程移交给管理者和使用者。使用工程必须符合目的,每年必须制定计划并安排资金进行维护、保养和保护工程。

条17. 工程验收后,工程管理委员会应及时按规定办理工程结算。工程结算价值必须与批准的预算相符,绝对不允许接受超出预算的实际价值结算,除非得到有权机关的批准。

乡财政部门负责结算收入和使用民众集资款项,计算确定实际收入与实际支出之间的差额。处理收支差额(如有)须经民众讨论并按本规定第7条决定。

条18. 工程结算后,乡人民政府编制报告,公开民众集资款的筹集、管理和使用情况,并同时报送县人民政府。报告包括:

1. 关于筹集、管理和使用工程集资款的财务报告。报告必须全面反映各项收入和支出,并相互对应,确保符合制度规定,准确易懂;

2. 执行设计预算和施工预算的情况报告;

3. 验收纪要和工程质量评估报告;

4. 工程集资资金使用效果评估报告。

条19. 乡人民政府必须通过在乡政府办公地点张贴公告和在直接与民众会议中公开的方式,对每项工程或分项工程的集资、管理和使用情况进行公开财务公示。

条20. 组织民众集资、管理和使用资金用于乡基础设施建设的过程受国家职能机构的审计检查和统一战线的监督。

条21. 乡长负责解释回答民众的疑问、投诉以及统一战线委员会、退伍军人协会、农民协会、其他群众团体、乡人民监察委员会和工程监理委员会关于组织集资、管理和使用资金用于乡基础设施建设的意见。处理民众的投诉举报必须遵守现行法律法规,并应在收到完整投诉举报材料之日起最迟10日内受理并解决。

第二十二条 对于村民在村、组、社、寨或一个社区(按宗教或家族)范围内自愿组织动员和自行管理投资建设直接服务于该社区利益的基础设施工程,则无需执行上述规定,但乡人民政府有责任:

1. 指导并帮助村民实施符合总体规划的投资方针,避免形式主义;动员与当地人均收入和村民贡献能力相适应的资金。

2. 指导并帮助村民采取技术措施和施工程序以确保工程质量及美观。

3. 指导工程结算工作,公开财务信息;向上级报告村民为建设基础设施所作的贡献情况。/。

 

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 41
06/1998/QH10 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân sách Nhà nước số 06/1998/QH10 已失效 902/1999/QĐ-CT Quyết định số 902/1999/QĐ-CT Về một số giải pháp nhằm đẩy mạnh tiến độ thí điểm kiên cố hoá kênh mương 生效中 1081/QĐ-UB Quyết định số 1081/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định thực hiện Chương trình kiên cố hóa kênh mương thủy lợi trên địa bàn tỉnh 已失效 4920/2004/QĐ-UB Quyết định số 4920/2004/QĐ-UB Về việc tăng cường các biện pháp thực hiện công tác dân số trong tình hình mới. 生效中 1461/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1461/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về tổ chức thực hiện và lập dự toán các công trình thuộc Chương trình phát triển đường giao thông nông thôn giai đoạn 2007-2010 trên địa bàn tỉnh Phú Yên 已失效 03/2000/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2000/NQ-HĐND V/v quy định mức huy động đóng góp tối đa của nhân dân, đối tượng miễn giảm trong việc huy động đóng góp của nhân dân để đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng các xã, thị trấn. 已失效 2532/2008/QĐ-UBND Quyết định số 2532/2008/QĐ-UBND Về cơ chế khuyến khích phát triển giao thông nông thôn tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2008 - 2012 已失效 170/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 170/2015/NQ-HĐND Về quy định nguyên tắc huy động đóng góp tự nguyện hàng năm của Nhân dân và mức hỗ trợ từ ngân sách Nhà nước để đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng của xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 1177/2002/QĐ-UB Quyết định số 1177/2002/QĐ-UB Về xây dựng quỹ phát triển đường giao thông nông thôn 2002- 2005 已失效 26/2002/NQ-HĐ Nghị quyết số 26/2002/NQ-HĐ V/v : Thông qua chủ trương huy động đóng góp của nhân dân để xây dựng lưới điện hạ thế trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中 89/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 89/2015/NQ-HĐND Về việc tiếp tục phát triển giao thông nông thôn trên địa bàn tỉnh Bình Thuận giai đoạn 2016 - 2020 已失效 63/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 63/2011/NQ-HĐND Thông qua Quy chế thực hiện phương châm Nhà nước và nhân dân cùng làm để xây dựng kết cấu hạ tầng của các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 104/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 104/2011/NQ-HĐND Về phát triển giao thông nông thôn trên địa bàn tỉnh Bình Thuận giai đoạn 2011 – 2015 已失效 2939/2005/QĐ-UBND Quyết định số 2939/2005/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quy định đầu tư phát triển giao thông nông thôn từ nguồn vốn ngân sách và vốn huy động nhân dân đóng góp 已失效 85/1999/TT-BTC Thông tư số 85/1999/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Quy chế tổ chức huy động, quản lý và sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng của các xã, thị trấn. 生效中 6.5/2005/NQ-HĐND Nghị quyết số 6.5/2005/NQ-HĐND Bổ sung, điều chỉnh Nghị quyết 7e của HĐND tỉnh khóa IV về giải phóng mặt bằng để xây dựng các tuyến đường giao thông theo phương châm "Nhà nước và nhân dân cùng làm" 已失效 37/2019/QĐ-UBND Quyết định số 37/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định về quy trình tổ chức huy động, quản lý và sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng của các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 239/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 239/2019/NQ-HĐND Ban hành Quy chế thực hiện phương châm Nhà nước và Nhân dân cùng làm để xây dựng kết cấu hạ tầng của các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế sử dụng nguồn vốn huy động hợp pháp từ cộng đồng thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 生效中 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Phương án giải phóng mặt bằng để xây dựng các tuyến đường giao thông theo phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm” 已失效 14/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2008/NQ-HĐND Bổ sung, điều chỉnh Nghị quyết 7e/2002/NQ-HĐND ngày 31 tháng 01 năm 2002 và Nghị quyết 6.5/2005/NQ-HĐND ngày 15 tháng 12 năm 2005 của HĐND tỉnh về giải phóng mặt bằng để xây dựng các tuyến đường giao thông theo phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm” 已失效 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định hỗ trợ đầu tư và xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 03/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐND về quy định hỗ trợ đầu tư và xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên; 已失效 94/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 94/2008/NQ-HĐND Về cơ chế khuyến khích phát triển giao thông nông thôn giai đoạn 2008-2012 已失效 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Về việc quy định nguyên tắc huy động đóng góp tự nguyện hàng năm của Nhân dân và mức hỗ trợ từ ngân sách Nhà nước để đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng của xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND ngày 07/3/2007 của UBND tỉnh Đồng Nai quy định tổ chức huy động, quản lý, sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện hàng năm của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng của các xã, phường, thị trấn 已失效 16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức huy động, quản lý sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện hàng năm của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng của các xã, phường, thị trấn 已失效 73/2002/QĐ-UB Quyết định số 73/2002/QĐ-UB V/v ban hành quy định về quản lý đầu tư và xây dựng kiên cố kênh mương tỉnh Thái Bình 已失效 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về cơ chế sử dụng vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước để thực hiện đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, giai đoạn 2009-2015 已失效 128/2006/QĐ-UBND Quyết định số 128/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành qui chế quản lý, sử dụng các khoản đóng góp của nhân dân, ủng hộ của các tổ chức, cá nhân để đầu tư xây dựng các công trình hạ tầng, phúc lợi công cộng ở xã phường, thị trấn 已失效 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý thực hiện Đề án phát triển giao thông nông thôn thuộc 65 xã đạt tiêu chí về giao thông trong bộ tiêu chí quốc gia về xây dựng nông thôn mới tỉnh Quảng ngãi, giai đoạn 2013 – 2015 已失效 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 07/2000/QĐ-UB ngày 14 tháng 02 năm 2000 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bạc Liêu về việc tổ chức huy động, quản lý vàsử dụng các khoản đóng góp tự nguyện của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng các xã, phường, thị trấn trong tỉnh 生效中 26/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2008/NQ-HĐND về việc sửa đổi Nghị quyết số 04/2000/NQ-HĐND ngày 20 tháng 01 năm 2000 của Hội đồng nhân tỉnh Bạc Liêu khóa VI, kỳ họp thứ 2 về việc huy động sức dân để xây dựng cơ sở hạ tầng các xã, phường, thị trấn trong tỉnh 生效中 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc quy định bổ sung, sửa đổi một số loại phí, học phí; giá thu một phần viện phí phòng khám đa khoa khu vực, trạm y tế xã, phường, thị trấn và chính sách huy động, sử dụng các khoản đóng góp của nhân dân trên địa bàn tỉnh 生效中 59/2008/QĐ-UBND Quyết định số 59/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện kiên cố hóa kênh mương nội đồng trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 104/1999/QĐ-UB Quyết định số 104/1999/QĐ-UB Về việc ban hành quy định quản lý vốn đầu tư xây dựng và sửa chữa thường xuyên đường giao thông nông thôn miền núi trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 142/1999/QĐ-UB Quyết định số 142/1999/QĐ-UB Về việc ban hành quy chế huy động, quản lý và sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện của nhân dân để xây dựng chợ nông thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. 生效中 10/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2021/NQ-HĐND Về việc tiếp tục phát triển giao thông nông thôn trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2021 - 2025 生效中 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý, sử dụng nguồn vốn huy động hợp pháp từ cộng đồng thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn thành phố Hải Phòng 已失效 56/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 56/2018/NQ-HĐND Về việc bổ sung điểm c khoản 3 Điều 1 Nghị quyết số 89/2015/NQ-HĐND ngày 14/12/2015 của HĐND tỉnh V/v tiếp tục phát triển giao thông nông thôn trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2016-2020 已失效 902/1999/QĐ-CT Quyết định số 902/1999/QĐ-CT về một số giải pháp nhằm đẩy mạnh tiến độ thí điểm kiên cố hoá kênh mương 生效中
被其引用 25
35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND về việc sửa đổi mức thu thủy lợi phí nội đồng theo Quyết định số 26/2009/QĐ-UBND ngày 06/8/2009 của UBND tỉnh 已失效 08/2001/QĐ-UB Quyết định số 08/2001/QĐ-UB Về việc giao chỉ tiêu kế hoạch năm 2001. 已失效 64/2004/QĐ-UB Quyết định số 64/2004/QĐ-UB Về giao bổ sung chỉ tiêu dự toán chi ngân sách năm 2004 cho Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố. 已失效 62/2005/QĐ-UBND Quyết định số 62/2005/QĐ-UBND Về giá bồi thường đối với các thiết bị: Điện, địên thoại, nước sạch, truyền hình cáp trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 73/2008/QĐ-UBND Quyết định số 73/2008/QĐ-UBND Ban hành qui định về quản lí thực hiện chương trình phát triển kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn vùng đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2008 – 2010 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 已失效 01/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2007/NQ-HĐND Về nhiệm vụ trọng tâm giải pháp chủ yếu phát triển kinh tế xã hội 6 tháng đầu năm 2007 của tỉnh Thái Nguyên 已失效 15/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 15/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC SỬA ĐỔI KHOẢN 10 MỤC II PHẦN THỨ HAI CỦA ĐỀ ÁN TỔ CHỨC GIẢI BÁO CHÍ TỈNH PHÚ THỌ BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 3793/2010/QĐ-UBND NGÀY 22 THÁNG 11 NĂM 2010 VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐỀ ÁN TỔ CHỨC GIẢI BÁO CHÍ TỈNH PHÚ THỌ 已失效 84/2002/QĐ-UB Quyết định số 84/2002/QĐ-UB Về giao chỉ tiêu bổ sung kế hoạch đầu tư và xây dựng năm 2002 nguồn vốn ngân sách. 已失效 115/2006/QĐ-UBND Quyết định số 115/2006/QĐ-UBND Về ban hành Kế hoạch triển khai Chương trình hành động thực hiện Chương trình hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế (giai đoạn 2006 - 2010). 已失效 56/2012/QĐ-UBND Quyết định số 56/2012/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong quản lý nhà nước về đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý, vận hành sử dụng hệ thống giao ban điện tử trực tuyến tỉnh nghệ an 生效中 62/2005/QĐ-UBND Quyết định số 62/2005/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định phân cấp quản lý đầu tư xây dựng, quản lý vốn đầu tư thuộc ngân sách địa phương và phê duyệt phương án bồi thường thiệt hại, giải phóng mặt bằng cho Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã thuộc tỉnh Hậu Giang 已失效 39/2001/QĐ-UB Quyết định số 39/2001/QĐ-UB Về việc ban hành quy định tạm thời cơ chế hỗ trợ kinh phí, vật tư, thực hiện chương trình kiên cố hoá kênh mương 已失效 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục, nguyên tắc hỗ trợ và cơ chế quản lý đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội nông thôn mới tỉnh Đắk Lắk, giai đoạn 2012 - 2015 已失效 107/2005/QĐ-UBND Quyết định số 107/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về phân công, phân cấp và quản lý điều hành ngân sách năm 2006 生效中 04/2002/CT.CT Chỉ thị số 04/2002/CT.CT Về đẩy mạnh thực hiện dân chủ ở cơ sở trong công tác quản lý đầu tư và xây dựng 已失效 64/2004/QĐ-UB Quyết định số 64/2004/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định chính sách hỗ trợ đầu tư cải tạo, nâng cấp và xây dựng mới lưới điện hạ thế nông thôn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2004 - 2008 生效中 84/2002/QĐ-UB Quyết định số 84/2002/QĐ-UB Ban hành quy định về hoạt động điện lực sử dụng điện nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 10/2000/QĐ-UB Quyết định số 10/2000/QĐ-UB V/v ban hành quy định về phân công, phân cấp và quản lý điều hành ngân sách năm 2000 生效中 09/2000/QĐ-UB Quyết định số 09/2000/QĐ-UB Ban hành Cơ chế quản lý và điều hành kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2000 生效中 62/2005/QĐ-UBND Quyết định số 62/2005/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định phân cấp quản lý đầu tư xây dựng, quản lý vốn đầu tư thuộc ngân sách địa phương và phê duyệt phương án bồi thường thiệt hại, giải phóng mặt bằng cho Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã thuộc tỉnh Hậu Giang 生效中 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định cơ chế khuyến khích thực hiện chủ trương "dồn điền, đổi thửa" đất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, giai đoạn 2011 - 2015 生效中 56/2012/QĐ-UBND Quyết định số 56/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giao và điều hành Kế hoạch Nhà nước năm 2013 生效中 08/2001/QĐ-UB Quyết định số 08/2001/QĐ-UB Về việc ban hành quy định về phân công, phân cấp và quản lý điều hành ngân sách năm 2001 生效中 115/2006/QĐ-UBND Quyết định số 115/2006/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý thực hiện Chương trình phát triển kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn vùng đồng bào dân tộc và miền núi giai đoạn 2006 - 2010 trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中
24/1999/NĐ-CP
令第24/1999/NĐ-CP关于发布组织动员、管理和使用群众自愿捐款建设乡、镇基础设施的规定。
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 30
02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp quận Bình Tân. 生效中 56/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 56/2018/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 20/2017/NQ-HĐND ngày 13/7/2017 của HĐND tỉnh về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển hợp tác xã trên địa bàn tỉnh Trà Vinh giai đoạn 2017 - 2020 生效中 03/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án sử dụng nhân viên y tế thôn kiêm nhiệm cô đỡ thôn bản đối với các thôn thuộc xã miền núi, vùng khó khăn của tỉnh đến năm 2020 已失效 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Điều 1, Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND ngày 23 tháng 11 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy biên chế Trạm y tế xã, phường, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang 已失效 14/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2008/NQ-HĐND Quy định hạn mức một số khoản chi hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp 已失效 10/2012/NQ-HĐND Quyết định số 10/2012/NQ-HĐND Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và mối quan hệ công tác của Sở Tư pháp 已失效 73/2002/QĐ-UB Quyết định số 73 /2002/QĐ-UB V/v phê duyệt dự án Quy hoạch vùng lúa chuyên canh có phẩm chất gạo cao phục vụ xuất khẩu" ủy ban nhân dân tỉnh cần thơ 已失效 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về Sửa đổi, bổ sung chính sách khuyến khích đào tạo, thu hút và sử dụng cán bộ; chính sách thu hút, đào tạo, đãi ngộ đối với bác sỹ, dược sỹ đại học và cán bộ y tế cơ sở 已失效 142/1999/QĐ-UB Quyết định số 142/1999/QĐ-UB Về việc thành lập Trung tâm dịch vụ bán đấu giá tài sản tỉnh Quảng Ngãi 生效中 19/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 19/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CỦA CÁC TRUNG TÂM HỌC TẬP CỘNG ĐỒNG TẠI XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 生效中 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Thanh tra tỉnh; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra sở, ban, ngành; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Khánh Hòa 已失效 104/1999/QĐ-UB Quyết định số 104/1999/QĐ-UB V/v Ban hành Quy chế quản lý tài chính quỹ đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng 生效中 26/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua khung mức thu phí vệ sinh áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định 540/2004/QĐ.UB ngày 12/3/2004 và Quyết định số 614/2004/QĐ.UB ngày 23/3/2004 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 生效中 10/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2021/NQ-HĐND Bãi bỏ một số nội dung quy định tại Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND ngày 17 tháng 4 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức chi thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên thể thao thành tích cao trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 59/2008/QĐ-UBND Quyết định số 59/2008/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh dự toán ngân sách năm 2008 tỉnh Thái Nguyên 已失效 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chính sách đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ, thu hút và tạo nguồn nhân lực có chất lượng của tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2013 - 2020 已失效 14/2009/QĐ-UBND Quyết định số 14/2009/QĐ-UBND Về việc thành lập Ban Bồi thường, giải phóng mặt bằng quận Thủ Đức 生效中 239/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 239/2019/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí, học phí học lại đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc thành phố Đà Nẵng quản lý và học phí giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng năm học 2019-2020 已失效 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 72/2010/QĐ-UBND ngày 05/10/2010 và Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND ngày 07/01/2011 của UBND tỉnh Nghệ An 生效中 37/2019/QĐ-UBND Quyết định số 37/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản 生效中 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hậu Giang 已失效 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý Nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND ngày 12/01/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 128/2006/QĐ-UBND Quyết định 128/2006/QĐ-UBND về điều lệ quản lý xây dựng theo quy hoạch chi tiết khu di dân Đền Lừ III và đấu giá quyền sử dụng đất, tỷ lệ 1/500 thuộc phường Hoàng Văn Thụ và phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 已失效 94/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 94/2008/NQ-HĐND Thông qua quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Hà Tĩnh, giai đoạn 2008-2020 已失效
引用 15
1068/2009/QĐ-UBND Quyết định số 1068/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định phân cấp, ủy quyền và phân giao nhiệm vụ trong quản lý đầu tư xây dựng đối với các dự án do tỉnh Phú Yên quản lý 已失效 3183/2006/QĐ-UBND Quyết định số 3183/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Kế hoạch hành động của UBND tỉnh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí 生效中 100/1999/QĐ-UB Quyết định số 100/1999/QĐ-UB V/v Quy định chế độ khen thưởng 已失效 4252/2004/QĐ-UB Quyết định số 4252/2004/QĐ-UB Về việc quy định tạm thời phân công, phân cấp giải quyết một số vấn đề trong công tác quản lý đầu tư và xây dựng 已失效 93/2014/QĐ-UBND Quyết định số 93/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp và quản lý điều hành ngân sách năm 2015 生效中 2766/2000/QĐ-UB Quyết định số 2766/2000/QĐ-UB Về việc phân công, phân cấp giải quyết một số vấn đề trong công tác đầu tư và xây dựng 已失效 09/2000/QĐ-UB Quyết định số 09/2000/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định về quy trình công chứng hợp đồng kinh tế; công chứng bản sao và công chứng bản dịch ở Phòng Công chứng Nhà nước tỉnh 已失效 39/2001/QĐ-UB Quyết định số 39/2001/QĐ-UB V/v Giao bổ sung chỉ tiêu vốn đầu tư phát triển thuộc ngân sách chưa phân bổ kế hoạch năm 2001 cho các xã đặc biệt khó khăn 生效中 107/2005/QĐ-UBND Quyết định số 107/2005/QĐ-UBND V/v điều chỉnh lại một số nội dung về thủ tục hành chính trong Đề án CCHC theo cơ chế “một cửa ” của Sở Kế hoạch & Đầu tư 已失效 83/2001/QĐ-UB Quyết định số 83/2001/QĐ-UB Về việc Ban hành quy định về quản lý chương trình mục tiêu quốc gia và chương trình mục tiêu khác trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中 245/2000/QĐ-UB Quyết định số 245/2000/QĐ-UB Về việc ban hành quy định tổ chức thực hiện kiên cố hóa kênh mương thủy lợi tỉnh Lào Cai 已失效 837/2004/QĐ-UB Quyết định số 837/2004/QĐ-UB Về việc ban hành quy định tổ chức quản lý, khai thác, bảo vệ công trình thủy lợi, công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn và thu, sử dụng thủy lợi phí, tiền nước từ các công trình thủy lợi, cấp nước nông thôn – tỉnh Lào Cai 已失效 10/2000/QĐ-UB Quyết định số 10/2000/QĐ-UB Về việc thành lập Ban chỉ đạo Phòng cháy, chữa cháy rừng tỉnh Quảng Bình 已失效 100/1999/QĐ-UB Quyết định số 100/1999/QĐ-UB Bãi bỏ lệ phí xe bốn bánh đi trên đê; lệ phí tham gia đấu giá tài sản bị tịch thu sung công quỹ Nhà nước và tài sản được xác lập quyền sở hữu Nhà nước và các loại phí, lệ phí thu không đúng qui địnhcủa pháp luật 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。