条例第24/2000/PL-UBTVQH10号外国人入境、出境、居留法

条例第24/2000/PL-UBTVQH10号规定了外国人在越南的入境、出境和居留事宜。适用于外国人及相关机构,旨在保护国家利益并遵守越南法律法规。重点在于签证管理、居住登记以及国家机关在驱逐和处罚违法行为方面的权限。

Số hiệu24/2000/PL-UBTVQH10
Loại văn bản条例
Cơ quan ban hành内务部
Người kýNông Đức Mạnh — Chủ tịch
Cập nhật01/07/2026
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành28/04/2000
Ngày áp dụng01/08/2000
Ngày hết hiệu lực31/12/2014
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

条例第24/2000/PL-UBTVQH10号规定了外国人在越南的入境、出境和居留事宜。适用于外国人及相关机构,旨在保护国家利益并遵守越南法律法规。重点在于签证管理、居住登记以及国家机关在驱逐和处罚违法行为方面的权限。

Đối tượng áp dụng

在越南入境、出境、过境和居留的外国人;设在越南的越南机构、外国机构和国际组织;合法居留在越南的越南公民和外国人。

Các điểm cốt lõi

  • 外国人入境须持有护照和签证;签证的签发期限为五个工作日。
  • 邀请外国人来越南的机构有责任确保其入境目的。
  • 签证分为一次性和多次性,有效期不超过十二个月且不得延期。
  • 正在接受刑事调查或有执行判决义务的外国人可能被暂时禁止离境。
  • 居住的外国人必须登记居住的目的、期限和地址;如果在其他地方过夜,还需申报临时住宿。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:为外国人的入境和出境提供便利,有助于发展友好和国际合作。
  • 消极影响:可能会给外国人带来行政手续负担;如果不遵守规定,存在违法风险。

❓ Câu hỏi thường gặp

外国人入境越南需要哪些文件?

外国人需持有由越南有权机关颁发的护照和签证。

签证的签发期限是多少天?

签证的签发期限是从收到完整申请材料之日起五个工作日内。

居住的外国人需要向出入境管理部门登记什么信息?

居住的外国人必须登记居住的目的、期限和地址;如果在其他地方过夜,还需申报临时住宿。

哪个部门有权将外国人驱逐出越南?

公安部部长作出驱逐决定。

违反法律的外国人将如何处理?

根据违法行为的性质和程度,违反法律的外国人可能受到行政处罚或刑事责任。

Toàn văn

条 例

外国人入境、出境、居留于越南

 

为了促进国家关于发展与外国友好合作关系和保护国家利益、主权的政策的实施;

根据一九九二年《越南社会主义共和国宪法》;

根据第十届全国人民代表大会第六次会议关于2000年立法计划的决议;

本条例规定外国人入境、出境、居留在越南的相关事项。

I

总则

第一条

1. 越南社会主义共和国国家为外国人的入境、出境、过境提供便利条件;在越南法律和越南社会主义共和国缔结或参加的国际条约的基础上,保护外国人在越南居住期间的生命、财产以及合法权利和利益。

2. 在越南入境、出境、过境、居留的外国人必须遵守越南法律并尊重越南人民的传统, 风俗习惯。严禁利用入境、出境、过境、居留之便违反法律.

3. 如果越南社会主义共和国缔结或参加的国际条约对外国人在越南的入境、出境、过境、居留的规定与本条例的规定不同,则适用该国际条约的规定。

条款2

1. 越南的机关、组织,外国的机关、组织和设在越南的国际组织,越南公民和在越南合法居留的外国人可以邀请外国人进入越南。

2. 邀请外国人进入越南的机关、组织和个人有责任确保外国人的入境目的;保障财务,并与国家机关合作解决外国人出现的问题。

条3

在本法令中,下列用语具有以下含义:

1. “外国人”是指没有越南国籍的人;

2. “常住外国人”是指长期在越南居住、经商、生活的外国人;

3. “暂住外国人”是指在越南有期限居住的外国人;

4. “入境”是指通过越南的国际口岸进入越南领土;

5. “出境”是指通过越南的国际口岸离开越南领土;

6. “过境”是指通过越南国际口岸的过境区。

II

入 境、 出 境、 过 境

第四条

1. 外国人入境、出境必须持有护照或其他具有护照效力的证件(以下统称护照),并且必须由越南有权机关签发签证,除非免签情况。

2. 外国人申请越南签证可以在公安部出入境管理机构、外交部领事机构或驻外外交、领事机构办理。

签证申请应在收到完整材料之日起五个工作日内答复。

3. 年龄在14岁以下且已在陪同人员的签证申请中申报的,无需单独申请签证。

第五条

1. 邀请外国人进入越南的机关、组织和个人应向公安部出入境管理机构或外交部领事机构提交书面申请。

2. 书面申请应在收到文件之日起五个工作日内答复。

第六条

1. 外国人在下列情况下可在越南国际口岸申请入境签证:

a) 参加亲人的葬礼或探望重病亲人;

b) 来自没有越南外交或领事机构的国家;

c) 按照越南国际旅行社组织的旅游计划入境旅游;

d) 应急支持技术项目、抢救严重疾病患者或事故受害者、救援越南自然灾害或疫情;

e) 其他紧急情况。

2. 公安部出入境管理机构负责执行本条第一款规定的签证发放。

2. 授权信贷机构与外币兑换代理机构之间的外币买卖汇率根据双方签订的代理协议确定,符合现行外汇管理规定。

1. 越南签证(以下简称签证)允许通过越南的国际口岸入境、出境。

2. 签证分为以下类型:

a) 单次签证,在12个月内使用一次;

b) 多次签证,在12个月内可多次使用。

3. 签证不得延期。

根据本条例第八条和第九条规定的情况,已颁发给外国人的签证可能会被撤销。

条8

1. 如果外国人属于下列情形之一,越南有权机关将不予其入境:

a) 不符合本条例第四条第一款规定的条件;

b) 伪造文件或故意在入境手续中提供虚假信息;

c) 因防疫原因;

d) 前次入境时严重违反越南法律;

e) 因国家安全或其他特殊情况,根据公安部部长的决定。

2. 公安部部长将审查并决定是否允许本条第一款规定的情形下的外国人入境。

条9

1. 属于下列情形之一的外国人可能被暂时禁止出境:

a) 正在接受刑事追责或作为民事、经济、劳动争议案件的被告;

b) 正在执行刑事判决;

c) 正在执行民事, 经济、劳动判决;

d) 正在执行行政处罚决定、纳税义务和其他财政义务。

2. 对于本条第一款c项和d项规定的情形,如果提供金钱、资产担保或其他措施以确保履行相关义务,根据越南法律规定,可以准许出境。

3. 省级及以上公安机关、检察院、法院、执行机关有权在本条第一款a项、b项和c项规定的情形下决定暂时禁止出境。

有权机关在不再需要暂时禁止出境时,应当作出解除暂时禁止出境的决定。. 暂缓出境决定和解除暂缓出境决定必须以书面形式通知公安部出入境管理机构执行。

4. 公安部部长根据本条第一款第d项规定的情况,对外国人作出暂缓出境决定,应由部长、相当于部级的机关首长、政府直属机关首长、省或中央直辖市人民政府首长提议。

5. 做出暂缓出境决定的人或提出暂缓出境建议的人,如果违反本条例的规定,给被暂缓出境的人造成物质损失的,应当依法予以赔偿。

第十条

过境人员免办签证;如需结合入境旅游观光,则由公安部出入境管理机构按照公安部制定的规定处理。

III

居留

第十一条

1. 外国人入境时必须登记在越南停留的目的、期限和地址,并且必须按已登记的目的活动。

2. 外国人不得居住在禁止外国人居住的区域。

条12

外国人在符合其已登记入境目的的情况下可以在越南领土上自由旅行,但不包括禁止外国人进入的区域;如需进入这些区域,须经管理该区域的有权国家机关批准。

第十三条

1. 在越南临时居留的外国人有下列情形之一的,可以考虑并办理永久居留:

a) 为争取民族自由独立、社会主义事业、民主与和平或科学事业而遭受迫害的人;

b) 对建设和发展保护越南祖国事业有贡献的人;

c) 越南公民的配偶、子女、父母,该公民在越南有永久居留权。

2. 外国人申请永久居留应在公安部出入境管理机构办理手续。

条14

1. 经有权的公安部出入境管理机构批准,外国人可获得永久居留卡。持永久居留卡者入境、出境时免办签证。

2. 永久居留的外国人每三年一次向有权的公安部出入境管理机构报到并出示永久居留卡;如变更永久居留地址或其他已登记内容,须向发卡机关办理手续。

3. 永久居留的外国人如在已登记的永久居留地址以外过夜,须向有权的公安部出入境管理机构申报临时住宿。.

4. 发放永久居留卡的机关在外国人移居他国定居或被驱逐时收回或废除该卡。

条15

1. 外国人在符合已登记的目的、期限和地址的情况下可以在越南临时居留。

2. 临时居留证明由有权的公安部出入境管理机构在越南国际口岸向外国人发放。临时居留期限与签证的有效期相一致。

已发放的临时居留证明可能因持有人违反越南法律或不符合已登记的目的而被撤销或缩短期限。

临时居留的外国人须向有权的公安部出入境管理机构申报临时住宿;如需申请、补充、修改签证,延长临时居留期限或更改已登记的临时居留目的,须向公安部出入境管理机构办理手续。

3. 在越南临时居留一年以上的外国人,有权的公安部出入境管理机构可发放临时居留卡。临时居留卡有效期从一年至三年。持临时居留卡者在卡有效期内入境、出境时免办签证。

4. 享有外交特权和豁免权的外国人办理签证、补充、修改签证、延长临时居留期限、领取临时居留卡的手续由外交部办理。

签发、补充、修改签证;发放临时居留卡、延长临时居留期限的工作应在收到完整材料之日起五个工作日内完成。

IV

20 ||| 公安部部长有权作出以下情形下的强制外国人出境决定:

条16

1. 外国人有下列情形之一的,将被驱逐出境:

a) 被越南有管辖权的法院判处驱逐出境;

b) 被公安部部长作出驱逐出境决定。

2. 驱逐享有外交特权和豁免权的外国人的程序通过外交途径解决。

 "(i) 首次公开募股以将有限责任公司转换为股份有限公司的股票发行结果报告及冻结账户所在银行或外国银行分行关于从该发行中获得的资金数额的确认书,以及证券监督管理委员会关于收到股票发行结果报告的书面文件;或者在股权转让的情况下提供转让合同或证明转让完成的文件;在接收新股东的情况下提供新股东出资的证明文件;"

1. 公安部出入境管理机构负责执行判决和驱逐出境决定。

2. 判决和驱逐出境决定必须在执行前至少二十四小时交给被驱逐人。

3. 如被驱逐人不自愿执行判决或驱逐出境决定,公安部出入境管理机构可采取强制措施实施驱逐。

V

对外国人入境、出境、居留的国家管理

第十八条

对外国人入境、出境、居留在越南的国家管理内容包括:

1. 制定规范性法律文件;

2. 签订、参与国际条约;

3. 实施入境、出境、过境、居留管理活动;

4. 国家统计;

5. 国际合作;

6. 监督、检查、处理违法行为。

第19条

1. 政府统一管理外国人入境、出境、居留在越南的国家事务。

公安部负责在政府领导下实施外国人入境、出境、居留在越南的国家管理。

2. 政府制定各部、相当于部级的机关、政府直属机关之间的协调制度;规定各级人民委员会在管理外国人入境、出境、居留在越南的国家事务中的责任。

 "2. 确保组织非银行信用机构在转换类型方案被组织非银行信用机构有权限的机关决定通过前的稳定运营。与转换非银行信用机构类型的文件、资料必须遵循谨慎、诚实、准确的原则。"

我国外交代表机构和驻外领事机构在国外签发、修改、补充、撤销各种签证。

第二十一条

各部、相当于部的机构、政府直属机关、省和中央直辖市人民委员会在其职责和权限范围内负责对外国人入境、出境、居留进行国家管理。

VI

处理违法行为

审批权限、表彰程序、

一、违反本条例规定的,根据情节轻重,依法给予行政处罚或者追究刑事责任;造成损失的,应当依法赔偿。

二、利用职务或权力违反本条例规定的,根据情节轻重,依法给予纪律处分或者追究刑事责任;造成损失的,应当依法赔偿。

条 23

对行政决定的申诉以及在外国人入境、出境、居留领域内违法行为的举报,按照法律规定进行。

第七章

实施条款

的第

本条例也适用于持外国护照入境、出境、过境、居留在越南的越南人。

条25

本条例自2000年8月1日起生效。

本条例取代1992年2月21日发布的《外国人入境、出境、居留、旅行条例》。

与本条例相抵触的以前的规定一律废止。

条 26

政府负责详细规定并指导实施本条例。

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 38
104/2012/NĐ-CP Nghị định số 104/2012/NĐ-CP Quy định đối với tàu quân sự nước ngoài đến nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Hết hiệu lực 15/2009/NĐ-CP Nghị định số 15/2009/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của nghị định số 97/2006/NĐ-CP ngày 15 tháng 9 năm 2006 quy định việc áp dụng hình thức xử phạt trục xuất theo thủ tục hành chính Hết hiệu lực 66/2009/TT-BTC Thông tư số 66/2009/TT-BTC Quy định chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp hộ chiếu, thị thực, giấy tờ về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú tại Việt Nam Hết hiệu lực 88/2012/NĐ-CP Nghị định số 88/2012/NĐ-CP Quy định về hoạt động thông tin, báo chí của báo chí nước ngoài, cơ quan đại diện nước ngoài, tổ chức nước ngoài tại Việt Nam Còn hiệu lực 44/2011/TT-BCA Thông tư số 44/2011/TT-BCA Hướng dẫn cấp giấy phép tham quan, du lịch Việt Nam cho người nước ngoài quá cảnh Hết hiệu lực 21/2001/NĐ-CP Nghị định số 21/2001/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành pháp lệnh nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam Hết hiệu lực 1279/2002/QĐ-BCA Quyết định số 1279/2002/QĐ-BCA về việc ban hành quy chế quản lý người nước ngoài quá cảnh vào Việt Nam tham quan, du lịch Hết hiệu lực 21/2011/TT-BCA Thông tư số 21/2011/TT-BCA Quy định về trình tự, thủ tục thực hiện quyết định chưa cho nhập cảnh, chưa được xuất cảnh, tạm hoãn xuất cảnh Hết hiệu lực 88/2007/TT-BTC Thông tư số 88/2007/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 37/2003/TT-BTC ngày 24/4/2003 của Bộ Tài chính quy định chế độ thu, nộp và quản lý sử dụng lệ phí cấp hộ chiếu, thị thực và giấy tờ về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú tại Việt Nam Hết hiệu lực 1856/2002/QĐ-UB Quyết định số 1856/2002/QĐ-UB Quy định về quản lý xuất nhập cảnh tại Khu kinh tế cửa khẩu tỉnh An Giang Hết hiệu lực 4441/2005/QĐ-UBND Quyết định số 4441/2005/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định về lưu trú có thời hạn trong các Khu công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 100/2001/QĐ-BNN Quyết định số 100/2001/QĐ-BNN Về ban hành quy chế làm việc, tiếp khách nước ngoài của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Còn hiệu lực 2421/2005/QĐ-UBND Quyết định số 2421/2005/QĐ-UBND Về việc Ban hành quy định tạm thời về nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú, đi lại tại Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo Hết hiệu lực 97/2006/NĐ-CP Nghị định số 97/2006/NĐ-CP Quy định việc áp dụng hình thức xử phạt trục xuất theo thủ tục hành chính Hết hiệu lực 54/2001/NĐ-CP Nghị định số 54/2001/NĐ-CP Hướng dẫn thi hành hình phạt trục xuất Hết hiệu lực 02/2013/TT-BCA Thông tư số 02/2013/TT-BCA Về việc ban hành, hướng dẫn sử dụng và quản lý các loại mẫu giấy tờ liên quan đến công tác quản lý xuất nhập cảnh Còn hiệu lực 3207/2008/QĐ-BNG Quyết định số 3207/2008/QĐ-BNG Ban hành Quy chế về miễn thị thực đối với công dân Liên bang Nga mang hộ chiếu phổ thông Hết hiệu lực 60/2005/TT-BTC Thông tư số 60/2005/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 37/2003/TT-BTC ngày 24/4/2003 của Bộ Tài chính quy định chế độ thu, nộp và quản lý sử dụng lệ phí cấp hộ chiếu, thị thực và giấy tờ về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú tại Việt Nam. Hết hiệu lực 2116/QĐ-BNN-HTQT Quyết định số 2116/QĐ-BNN-HTQT Ban hành quy chế thống nhất quản lý hoạt động đối ngoại của bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn Còn hiệu lực 10/2012/QĐ-TTg Quyết định số 10/2012/QĐ-TTg Sửa đổi, bổ sung một số điều Quy chế về miễn thị thực cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài ban hành kèm theo Quyết định số 135/2007/QĐ-TTg ngày 17 tháng 08 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ Hết hiệu lực 229/2005/QĐ-TTg Quyết định số 229/2005/QĐ-TTg Ban hành Quy chế nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại đảo Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 135/2007/QĐ-TTg Quyết định số 135/2007/QĐ-TTg Ban hành Quy chế về miễn thị thực cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài Hết hiệu lực 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định lưu trú, tạm trú của chuyên gia nước ngoài trong các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Hết hiệu lực 251/2002/QĐ.UB Quyết định số 251/2002/QĐ.UB Quy định về Quản lý xuất nhập cảnh tại các khu kinh tế cửa khẩu Vĩnh Xương và Tịnh Biên tỉnh An Giang Hết hiệu lực 31/2009/QĐ-UBND Quyết định số 31/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định việc tạm trú của các chuyên gia nước ngoài trong các Khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Hết hiệu lực 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý đi nước ngoài, đoàn nước ngoài đến làm việc trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Hết hiệu lực 46/2001/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 46/2001/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Tiêu chuẩn Việt Nam. Còn hiệu lực 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý đoàn nước ngoài đến làm việc trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 43/2002/QĐ-UB Quyết định số 43/2002/QĐ-UB V/v ban hành quy định quản lý hoạt động của người và phương tiện trong khu vực biên phòng tỉnh Thái Bình Hết hiệu lực 60/2004/QĐ-UB Quyết định số 60/2004/QĐ-UB V/v Ban hành Quy chế phối hợp quản lý và hoạt động kinh doanh du lịch đường biển quốc tế tại cảng biển khu vực Đà Nẵng Hết hiệu lực 13/2009/QĐ-UBND Quyết định số 13/2009/QĐ-UBND Ban hành quy chế về xét duyệt và quản lý đoàn của tỉnh ra nước ngoài và đoàn nước ngoài vào tỉnh trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 10/2005/QĐ-UBND Quyết định số 10/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý đoàn của tỉnh Điện Biên ra nước ngoài và đoàn nước ngoài vào tỉnh Điện Biên Hết hiệu lực 06/2013/QĐ-UBND Quyết định số 06/2013/QĐ-UBND ngày 16/5/2013 của UBND tỉnh về Ban hành Quy chế quản lý đoàn đi nước ngoài, đoàn nước ngoài, đoàn quốc tế vào làm việc trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 71/2007/QĐ-UBND Quyết định số 71/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý đoàn đi nước ngoài, đoàn nước ngoài, đoàn quốc tế vào làm việc trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 32/2010/QĐ-UBND Quyết định số 32/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý đoàn đi nước ngoài, đoàn nước ngoài, đoàn quốc tế vào làm việc trên địa bàn tỉnh ban hành kèm theo Quyết định số 71/2007/QĐ-UBND ngày 19/10/2007 của UBND tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 24/2012/QĐ-UBND Quyết định số 24/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định về xét, cho phép và quản lý cơ quan, tổ chức và cá nhân nước ngoài đến làm việc trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Hết hiệu lực 16/2014/QĐ-UBND Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý tạm trú trong doanh nghiệp đối với người lao động nước ngoài làm việc tại các doanh nghiệp trong các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực
24/2000/PL-UBTVQH10
条例第24/2000/PL-UBTVQH10号外国人入境、出境、居留法
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 16
31/2009/QĐ-UBND Quyết định số 31/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý nhà nước trong lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 43/2002/QĐ-UB Quyết định số 43/2002/QĐ-UB V/v phê duyệt thiết kế quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Trung tâm công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp huyện Thốt Nốt tỉnh Cần Thơ Hết hiệu lực 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND ngày 04/9/2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa về việc ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 68/2005/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Còn hiệu lực 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định cấp Giấy phép xây dựng tạm nhà ở riêng lẻ Hết hiệu lực 16/2014/QĐ-UBND Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý viên chức thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 13/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2009/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ VIỆC CÔNG NHẬN LÀNG NGHỀ CÔNG NGHIỆP-TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 10/2005/QĐ-UBND Quyết định số 10/2005/QĐ-UBND Về việc cấp bằng công nhận trường trung học cơ sở đạt chuẩn quốc gia Còn hiệu lực 60/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 60/2004/QĐ-UB V/V THÀNH LẬP TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN TRỰC THUỘC SỞ XÂY DỰNG THÀNH PHỐ CẦN THƠ Hết hiệu lực 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động Đội Quản lý trật tự đô thị quận Phú Nhuận Còn hiệu lực 32/2010/QĐ-UBND Quyết định số 32/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 71/2007/QĐ-UBND Quyết định số 71/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách cụ thể về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 24/2012/QĐ-UBND Quyết định số 24/2012/QĐ-UBND V/v sửa đổi, bổ sung Điểm h Khoản 1 Điều 3 Quyết định số 39/2008/QĐ-UBND ngày 09 tháng 9 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 06/2013/QĐ-UBND Quyết định số 06/2013/QĐ-UBND Ban hành danh mục, định lượng, quy mô hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi thực hiện Nghị quyết số 24/2012/NQ-HĐND ngày 04 tháng 12 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh Hết hiệu lực
Hướng dẫn 3
Dẫn chiếu 2
07/L-CTN Lệnh số 07/L-CTN Về việc công bố Pháp lệnh ký kết và thực hiện điều ước quốc tế Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.