令第24/2015/NĐ-CP详细规定并实施内河航运法和修改补充内河航运法若干条款的措施。

令第24/2015/NĐ-CP详细规定并实施内河航运法若干条款,包括确定内河航道保护范围、新建和维修船舶设施的条件、管理允许接收外国水上交通工具的内河港口活动以及超长超重货物运输。该法令自2015年5月1日起生效。

Số hiệu24/2015/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành司法部
Người kýNguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
Cập nhật24/06/2026
Ngành交通运输
Lĩnh vực内河航道
Ngày ban hành27/02/2015
Ngày áp dụng01/05/2015
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

令第24/2015/NĐ-CP详细规定并实施内河航运法若干条款,包括确定内河航道保护范围、新建和维修船舶设施的条件、管理允许接收外国水上交通工具的内河港口活动以及超长超重货物运输。该法令自2015年5月1日起生效。

Đối tượng áp dụng

在越南境内从事内河航运活动的组织、个人和水上交通工具。

Các điểm cốt lõi

  • 内河航道保护范围从航道边缘向外每侧按技术等级确定,具体为10米至25米。
  • 新建和维修船舶设施必须成立企业,并满足物质基础、设备、技术人员和技术安全措施等条件。
  • 外国水上交通工具到达允许接收的内河港口时,必须按照海事法律规定办理手续。
  • 内河港航管理部门负责协调内河港口各专业管理部门的工作。
  • 运输超长超重货物的人必须制定方案并提交有审批权的机关批准后方可进行运输。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:加强内河航运安全,保护水利设施。
  • 消极影响:新建和维修船舶设施的投资成本增加。

❓ Câu hỏi thường gặp

内河航道保护范围是如何确定的?

内河航道保护范围从航道边缘向外每侧按技术等级确定,具体为10米至25米。

新建和维修船舶设施需要满足什么条件?

必须成立企业,并满足物质基础、设备、技术人员和技术安全措施等条件。

到达允许接收的内河港口的外国水上交通工具需要办理什么手续?

外国水上交通工具到达和离开允许接收的内河港口时,必须按照海事法律规定办理与进入和离开越南沿海港口船只相同的手续。

内河港口各国家管理机关之间的协调工作是如何规定的?

内河港航管理部门负责主持和指挥内河港口各专业国家管理机关之间的协调管理工作。

运输超长超重货物的人需要如何制定方案?

运输人必须在运输前制定运输方案并提交有审批权的机关批准。方案应包括航道宽度、深度、曲率半径;货物装卸位置和地形等内容。

Toàn văn

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福
数:24/2015/NĐ-CP 河内,二零一五年二月二十七日

详细规定和实施若干交通水路法条款以及修改补充若干交通水路法条款的措施的法令

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二零零四年六月十五日《中华人民共和国内河交通安全管理条例》及二零一四年六月十七日《关于修改〈中华人民共和国内河交通安全管理条例〉的决定》;

根据交通运输部部长的建议;

政府发布关于详细规定和实施若干交通水路法条款以及修改补充若干交通水路法条款的措施的法令。

第一章
总则

第一条 调整范围

本法令详细规定和实施若干交通水路法条款以及修改补充若干交通水路法条款,包括:内河航道保护范围;船舶建造、修理、改造活动条件;管理允许接收外国水上交通工具的内河港口以及超长、超重货物运输安全方案。

第二条 适用对象

本法令适用于与越南境内水上交通活动有关的组织、个人和水上交通工具。

第二章
内河航道保护范围

船舶建造、修理、改造管理

修复

第三条 内河航道保护范围

根据《交通水路法》第十六条第四款的规定,内河航道保护范围从航道边缘向两侧延伸,并根据内河水运技术等级具体确定如下:

一、内河航道不在岸边的情况下的保护范围

a)对于湖泊、海湾、出海口沿岸及特别级内河航道:20米至25米;

b)对于一级、二级内河航道:15米至20米;

c)对于三级、四级内河航道:10米至15米;

d)对于五级、六级内河航道:10米。

二、内河航道紧邻岸边的情况下的保护范围,从自然岸边向内至少5米;在城市、市镇区域内,保护范围为规划批准的红线。

三、根据各区域的特点,内河管理部门牵头,会同自然资源和环境局确定具体的自然岸边,以服务于内河工程保护工作。

第四条 特殊情况下内河航道保护范围的确定

一、内河航道保护范围与公路桥、铁路桥安全保护区重叠时,内河航道保护范围从航道边缘到自然岸边,按照公路桥、铁路桥安全保护区保护法律规定执行。

二、内河航道保护范围与海上航道保护范围重叠时,按照海上航道保护法律规定执行。

三、内河航道保护范围与防洪工程、堤坝工程和水利设施保护范围重叠时,按照防洪、堤坝保护和水利设施保护法律规定执行。

四、对于已经批准规划的内河航道线路,确定内河航道保护范围必须依据规划中的内河水运技术等级进行。

五、新建或扩建内河航道项目时,项目负责人必须根据内河航道系统规划确定内河航道的技术等级,并同时确定内河航道保护范围,制定方案并在项目完成后设立界桩。

条 5. 内河航道工程空中和地面保护范围

内河航道工程的空中和地面保护范围,按照内河航道的技术等级,在第十四条第二款《内河交通安全管理条例》的规定下确定,以确保交通安全、工程安全,并不影响内河航道的管理与维护。

条 6. 新建、改造、维修恢复船舶设施运营条件

根据《内河交通安全管理条例》第二十七条第一款规定,从事新建、改造、维修恢复船舶(简称新建、维修船舶设施)的组织和个人必须依法成立企业,并在注册业务范围内包括新建、维修内河船舶服务,同时必须满足以下条件:

1. 具备符合要求的物质基础和技术设备;有适合船舶种类和尺寸的新建、维修服务生产及经营方案。

2. 设立质量监督和管理机构,确保产品符合所有关于质量、技术安全和环境保护的标准和条件。

3. 配备符合生产、经营活动需求的技术人员和质量检查部门,具体如下:

a) 对于新建、改造、维修恢复载客量50人及以上;无动力但总重量200吨及以上;动力装置主发动机功率135马力及以上;专用船只如浮坞、浮动码头、浮动施工设备、浮动房屋、浮动酒店、挖泥船、吸泥船和其他设计长度10米以上的船只,必须设立技术部门和产品质量检查部门,每个部门至少配备一名船舶建造专业工程师和一名船舶动力专业工程师;

b) 对于新建、改造、维修恢复载客量13至50人;动力装置主发动机功率50至135马力;设计长度20米以上且总重量低于200吨;专用船只如浮坞、浮动码头、浮动施工设备、浮动房屋、挖泥船、吸泥船和其他设计长度小于10米的船只,每个部门至少配备一名具有船舶建造中专或职业学校船舶建造专业的技术人员和一名具有船舶动力中专或职业学校船舶动力专业的技术人员;

c) 对于新建、改造、维修恢复设计长度低于20米;动力装置主发动机功率低于50马力;动力装置主发动机功率不超过15马力且载客量不超过12人的船只,至少配备一名船舶建造专业工人;

d) 对于采用传统多代民间经验建造的木制船只进行新建、改造、维修恢复,这些船只已通过检验并获得认可(民间船只),设计长度低于20米;动力装置主发动机功率低于50马力;总重量低于100吨;载客量低于12人的船只,至少配备一名熟练工匠。

4. 制定防火、防爆、安全和劳动卫生保障措施以及防治环境污染计划,并经有权机关批准。

条7. 负责管理新建和维修船舶的设施的责任

1. 交通运输部负责:

a) 制定新建和维修船舶设施的国家技术规范;

b) 主持并协调与有关部委、行业和地方共同制定和公布新建和维修船舶设施的规划。

2. 省人民政府根据规定的职能、任务和权限,负责对在其辖区内运营的新建和维修船舶设施进行国家管理。

3. 自然资源与环境部负责与交通运输部合作,具体指导新建和维修船舶设施的环境保护计划。

第三章
内河港口活动管理

允许接收外国水上交通工具,超长、超重货物运输方案

条8. 外国水上交通工具在允许接收外国水上交通工具的内河港口活动

1. 外国水上交通工具是指已登记并获得悬挂外国国旗的注册证书的水上交通工具。

2. 外国水上交通工具在到达和离开允许接收外国水上交通工具的内河港口时,必须按照法律规定办理手续,如同进入和离开越南沿海港口的船只。

3. 允许接收外国水上交通工具的内河港口的所有者或管理者、经营者和使用者必须确保安全、安保;防火、防爆以及防止环境污染,符合法律规定。

条9. 在允许接收外国水上交通工具的内河港口管理活动中的协作原则

1. 在允许接收外国水上交通工具的内河港口中,各专业管理部门执行任务时必须遵守法律规定,不得给内河港口企业、船主、货主、船舶和其他组织和个人造成不便,影响其正常活动;内河航道管理机构有责任主持并协调各专业管理部门在允许接收外国水上交通工具的内河港口中的活动。

2. 在允许接收外国水上交通工具的内河港口中,各专业管理部门在执行任务时必须紧密合作,为内河港口企业、船主、货主、船舶和其他相关组织和个人提供便利,确保活动的安全和效率。

3. 任何涉及其他专业管理部门职能和任务的问题都必须及时协商解决;如无法达成一致,应及时通知内河航道管理机构,以便依法处理。

4. 当按照规定在船上或在由内河航道管理机构主任决定的特殊情况下执行程序时,各专业管理部门应成立由内河航道管理机构代表领导的团队,并且每个部门只派一名人员参加;对于客船,为了快速处理手续,边防和海关部门可以额外派遣人员参加团队,但人数需得到内河航道管理机构主任的批准;如果认为没有必要登上外国水上交通工具,各专业管理部门可以根据本款规定不派遣人员参加团队,但必须立即通知内河航道管理机构其处理结果。

5. 如果出现超出某专业管理部门职权范围的问题,则该部门必须及时向上级管理部门报告并立即处理;必要时,相关部门有责任与交通运输部合作,依法处理。

条 10. 港口管理活动协调责任(内河港口接受外国水上交通工具)

1. 内河航道管理部门负责组织协调各专业行政机关在获准接受外国水上交通工具的内河港口之间的管理工作,包括:

a) 主持并指导各专业行政机关之间在获准接受外国水上交通工具的内河港口的管理活动协调工作;

b) 组织并主持与各专业行政机关或相关机构、企业在港口区域内的会议,以解决内河港口水域中获准接受外国水上交通工具的内河港口在内河航运活动中出现的问题;

c) 要求其他专业行政机关及时通报处理手续的结果和解决出现的问题的方法;要求港口企业、船舶所有人、船长和其他相关机构提供关于获准接受外国水上交通工具的内河港口内河航运活动的数据和信息;

d) 向所在地区的省人民政府主席建议,及时解决由该省人民政府管辖并与获准接受外国水上交通工具的内河港口的专业行政管理工作有关的问题。

2. 其他专业行政机关在获准接受外国水上交通工具的内河港口的责任是:

a) 根据本条例及其他相关法律规定,紧密合作,及时且合法地处理与船舶、货物、乘客和船员在获准接受外国水上交通工具的内河港口活动相关的手续;

b) 及时向内河航道管理部门通报处理与船舶、货物、船员和乘客在获准接受外国水上交通工具的内河港口活动相关的手续结果;

c) 在收到内河航道管理部门或船舶所有者提供的信息后,立即通知内河航道管理部门以便及时解决出现的问题。

条 11. 各部、各行业和地方对专业行政机关在获准接受外国水上交通工具的内河港口活动中的责任

各部、各行业和中央直辖市的人民委员会根据其职能、任务和权限的规定,负有以下责任:

1. 指导并引导所属专业行政机关做好在获准接受外国水上交通工具的内河港口的国家管理活动协调工作。

2. 检查、监督并依法处理违法行为。

3. 推广信息技术应用,确保为获准接受外国水上交通工具的内河港口活动创造便利条件和提高效率。

条12. 运输超长、超重货物的责任方案制定和批准

1. 超长货物是指实际尺寸无法拆分,宽度超过10米或长度超过40米或高度超过4.5米的货物。

2. 超重货物是指无法拆分且总重量超过100吨的货物。

3. 在运输超长或超重货物之前,船舶船长或承运人、运输经营者(以下简称承运人)必须制定运输方案并提交有权机关审批。超长、超重货物运输方案的主要内容包括:

a) 确定航道的宽度、深度、曲率半径;预计运输路线上的跨河建筑物净空高度;

b) 货物装卸设备的位置、地形条件;

c) 保障交通安全的要求及所需支持(如有);

d) 行程中的休息时间、地点。

4. 审批超长或超重货物运输方案的权限

a) 中华人民共和国内河海事局负责组织审批从内河港口出发,在省际水路航线上运输超长、超重货物的安全保障方案;

b) 中华人民共和国海上安全监督局负责组织审批从沿海港口出发运输超长、超重货物的安全保障方案;

c) 市交通运输主管部门负责组织审批从内河港口出发,在省内水路航线上运输超长、超重货物的安全保障方案。

5. 审批超长、超重货物运输方案的程序和手续

a) 承运人可以直接向有权机关提交运输方案,或者通过邮政系统提交;

b) 自收到超长或超重货物运输方案之日起2日内,本条第4款规定的有权机关应组织审查、批准运输方案,并将其发送给承运人执行。承运人无需支付运输方案审批费用;

c) 如果运输方案不符合本条第3款规定的要求,自收到运输方案之日起最迟1日内,本条第4款规定的有权机关应指导承运人完善运输方案。

第四章 实施细则
组织实施

条 13. 生效日期

本法令自2015年5月1日起生效,取代2005年3月1日国务院发布的第21号法令《关于实施内河交通法若干条款的实施细则》。

条14. 过渡期

自本法令生效之日起5年内,新建或维修现有船舶的设施必须符合本法令规定的条件。

条15. 组织实施

1. 交通运输部部长负责主持,与相关部委、行业和省级人民政府合作组织实施本法令。

2. 各部部长、相当于部长级机构的负责人、政府各部委的负责人以及各省、直辖市人民委员会主席负责执行本法令。

 发送单位:
- 省市人民代表大会、省市政府;
- 中央办公厅和各中央委员会;
- 各部、相当于部级的机构、政府直属机构;
各省、直辖市人大常委会、人民政府;
中央办公厅及党中央各部门;
- 全国人民代表大会常务委员会办公室;
- 最高人民法院;
- 民族委员会和各专门委员会;
- 国家审计署;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家金融监管总局;
政策性银行;
发展银行;
各局、总局、下属单位、公报;
各中央群众团体机关;
- 中华人民共和国内河海事局;
- 国务院:总理,各副总理,国务委员,政府秘书长,网上政务服务大厅主任,各司局及直属单位,公报;
- 存档:文书、科技(3份副本)。

附件一
总理

聂文俊

阮晋勇

 

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 40
23/2004/QH11 Luật Giao thông đường thủy nội địa số 23/2004/QH11 Hết hiệu lực 48/2014/QH13 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa số 48/2014/QH13 Hết hiệu lực 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 15/2016/TT-BGTVT Thông tư số 15/2016/TT-BGTVT Quy định về quản lý đường thủy nội địa Còn hiệu lực 83/2015/TT-BGTVT Thông tư số 83/2015/TT-BGTVT Quy định về tổ chức và hoạt động của Cảng vụ đường thủy nội địa Hết hiệu lực 61/2015/TT-BGTVT Thông tư số 61/2015/TT-BGTVT Quy định về vận tải hàng hóa trên đường thủy nội địa Còn hiệu lực 19/2016/TT-BGTVT Thông tư số 19/2016/TT-BGTVT Quy định về khảo sát luồng phục vụ quản lý và thông báo luồng đường thủy nội địa Hết hiệu lực 69/2015/TT-BGTVT Thông tư số 69/2015/TT-BGTVT Quy định về nạo vét luồng đường thủy nội địa, vùng nước cảng, bến thủy nội địa kết hợp tận thu sản phẩm Hết hiệu lực 40/2019/QĐ-UBND Quyết định số 40/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp cho các Sở và Ủy ban nhân dân quận - huyện quản lý, khai thác các tuyến sông, kênh, rạch trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 28/2016/QĐ-UBND Quyết định số 28/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, khai thác các tuyến sông, kênh, rạch trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 30/2017/TT-BGTVT Thông tư số 30/2017/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2010/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về công tác điều tiết khống chế đảm bảo giao thông và chống va trôi trên đường thủy nội địa Hết hiệu lực 50/2017/TT-BGTVT Thông tư số 50/2017/TT-BGTVT Quy định về việc xác định và xử lý vị trí nguy hiểm trên đường thủy nội địa Còn hiệu lực 16/2021/QĐ-UBND Quyết định số 16/2021/QĐ-UBND Quy định cấp kỹ thuật đường thủy nội địa thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 34/2016/QĐ-TTg Quyết định số 34/2016/QĐ-TTg Quy định thủ tục điện tử đối với tàu thuyền vào, rời cảng biển, cảng thủy nội địa, cảng dầu khí ngoài khơi thông qua Cơ chế một cửa quốc gia Còn hiệu lực 90/2025/QĐ-UBND Quyết định số 90/2025/QĐ-UBND Phân cấp một số nội dung về quản lý hoạt động giao thông đường thủy nội địa trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 43/2023/QĐ-UBND Quyết định số 43/2023/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quản lý bến khách ngang sông, bến thủy nội địa phục vụ thi công công trình chính trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 19/2022/QĐ-UBND Quyết định số 19/2022/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND ngày 20 tháng 5 năm 2021 của Ủy ban nhân dân Thành phố ban hành Quy định về quản lý hoạt động vận tải khách du lịch đường thủy trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động của cảng, bến, nhà hàng nổi, phương tiện thủy nội địa hoạt động phục vụ tham quan du lịch, vui chơi giải trí trên các sông, hồ, đầm, vịnh, ven bờ biển và các đảo trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 32/2020/QĐ-UBND Quyết định số 32/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm trong công tác phối hợp bảo đảm trật tự an toàn giao thông, kiểm soát tải trọng phương tiện trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm của chính quyền, người đứng đầu chính quyền địa phương các cấp, các cơ quan chức năng có liên quan trong công tác phối hợp đảm bảo trật tự an toàn giao thông, kiểm soát tải trọng phương tiện và quản lý hành lang an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Còn hiệu lực 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 13/2008/QĐ-UBND ngày 14/02/2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Giang về việc phân cấp quản lý phương tiện cơ giới đường bộ, quản lý đường thủy nội địa và bến đỗ xe buýt, xe taxi trên địa bàn tỉnh Bắc Giang; Quyết định số 373/2013/QĐ-UBND ngày 01/8/2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Giang ban hành Quy định quản lý hoạt động của bến khách ngang sông, phương tiện thủy nội địa loại phải đăng ký nhưng không thuộc diện phải đăng kiểm và phương tiện thủy thô sơ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực 42/2018/QĐ-UBND Quyết định số 42/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hành lang bảo vệ luồng, phạm vi bảo vệ kè, đập giao thông trên các tuyến đường thủy nội địa địa phương, tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 52/2017/QĐ-UBND Quyết định số 52/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện trách nhiệm quản lý, kiểm tra, giám sát bảo đảm an ninh trật tự, an toàn giao thông trong hoạt động vận tải đường thủy nội địa trên tuyến vận tải thủy từ bờ ra đảo Sa Kỳ - Lý Sơn, tuyến đường thủy nội địa Đảo Lớn - Đảo Bé và ngược lại thuộc tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 22/2017/QĐ-UBND Quyết định số 22/2017/QĐ-UBND Ban hành về Quy định về quản lý, sử dụng hành lang trên bờ sông, suối, kênh rạch, mương và hồ công cộng thuộc địa bàn thành phổ Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đảm bảo an toàn phương tiện thủy nội địa thô sơ có trọng tải toàn phần dưới 1 tấn hoặc có sức chở dưới 5 người hoạt động trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý phương tiện thủy thô sơ có trọng tải toàn phần dưới 01 tấn hoặc có sức chở dưới 5 người hoặc bè trên địa bàn tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 78/2016/QĐ-UBND Quyết định số 78/2016/QĐ - UBND Ban hành Quy định điều kiện an toàn đối với phương tiện thô sơ có trọng tải toàn phần dưới 1 tấn hoặc có sức chở dưới 5 người hoặc bè hoạt động đường thủy nội địa trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận - 78/2016/QĐ Còn hiệu lực 41/2016/QĐ-UBND Quyết định số 41/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước một số lĩnh vực hạ tầng, kinh tế - xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Ban hành Danh mục và phân cấp quản lý tuyến đường thủy nội địa trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Còn hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phối hợp, phân cấp quản lý, bảo vệ hành lang an toàn đường bộ và đường thủy nội địa địa phương trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu Còn hiệu lực 68/2024/QĐ-UBND Quyết định số 68/2024/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định: 43/2016/QĐ-UBND ngày 18/10/2016, số 42/2018/QĐ-UBND ngày 20/11/2018, số 01/2019/QĐ-UBND ngày 27/02/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực 15/2021/QĐ-UBND Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND quy định về quản lý hoạt động vận tải khách du lịch đường thủy trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý phương tiện thủy hoạt động trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 27/2020/QĐ-UBND Quyết định số 27/2020/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 27/2015/QĐ- UBND ngày 08 tháng 6 nãm 2015 của Ủy ban nhân dân Thành phố về thực hiện công tác cấp giấy phép và quản lý hoạt động bến khách ngang sông trên địa bàn Thành phố Còn hiệu lực 13/2021/QĐ-UBND Quyết định số 13/2021/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 10 của Quy định về phối hợp, phân cấp quản lý, bảo vệ hành lang an toàn đường bộ và đường thủy nội địa địa phương trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu ban hành kèm theo Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND ngày 29/9/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Còn hiệu lực 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND V/v sửa đổi Điều 3 của Quy định điều kiện an toàn đối với phương tiện thô sơ có trọng tải toàn phần dưới 1 tấn hoặc có sức chở dưới 5 người hoặc bè hoạt động đường thủy nội địa trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận, ban hành kèm theo Quyết định số 78/2016/QĐ-UBND ngày 31 tháng 10 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận. Còn hiệu lực 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND ngày 22/3/2017 Ban hành Quy định về đảm bảo an toàn phương tiện thủy nội địa thô sơ có trọng tải toàn phần dưới 1 tấn hoặc có sức chở dưới 5 người hoạt động trên địa bàn thành phố Hà Nội. Còn hiệu lực 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Sửa đổi một số điều của Quy định về điều kiện an toàn đối với phương tiện thô sơ có trọng tải toàn phần dưới 1 tấn hoặc có sức chở dưới 5 người hoặc bè hoạt động đường thủy nội địa trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận ban hành kèm theo Quyết định số 78/2016/QĐ-UBND ngày 31/10/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Còn hiệu lực 39/2026/QĐ-UBND Quyết định số 39/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp cho Sở Nông nghiệp và Môi trường, Sở Xây dựng, Ủy ban nhân dân xã, phường, đặc khu quản lý, khai thác các tuyến sông, suối, kênh, rạch, hồ, đập thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực
24/2015/NĐ-CP
令第24/2015/NĐ-CP详细规定并实施内河航运法和修改补充内河航运法若干条款的措施。
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 26
42/2018/QĐ-UBND Quyết định số 42/2018/QĐ-UBND về việc phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch thăm dò, khai thác, sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường và khoáng sản phân tán nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 Hết hiệu lực 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận Gò Vấp Hết hiệu lực 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 1 Quyết định số 346/2014/QĐ-UBND ngày 27 tháng 3 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định chức danh, số lượng và mức phụ cấp hàng tháng cho những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở xóm, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh Hết hiệu lực 90/2025/QĐ-UBND Quyết định số 90/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số nội dung về quản lý đường bộ trên địa bàn tỉnh Điện Biên Còn hiệu lực 52/2017/QĐ-UBND Quyết định số 52/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 28/2026/QĐ-UBND Quyết định số 28/2026/QĐ-UBND Quy định trình tự, thủ tục hỗ trợ chuyển đổi nghề, giải bản đối với tàu cá không có nhu cầu hoạt động khai thác trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Còn hiệu lực 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về cơ chế quản lý thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 68/2024/QĐ-UBND Quyết định số 68/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý và phát triển thương mại điện tử trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, đối tượng thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò, đánh giá trữ lượng, khai thác, sử dụng nước dưới đất; phí thẩm định đề án khai thác, sử dụng nước mặt; phí thẩm định đề án xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi; phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 13/2021/QĐ-UBND Quyết định số 13/2021/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung và mức hỗ trợ doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trong hoạt động khoa học và công nghệ; hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2021-2025 Còn hiệu lực 19/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 19/2022/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUYÊT ĐINH SÔ 53/2019/QĐ-UBND NGAY 20/12/2019 CỦA UBND TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH BANG GIA CAC LOAI ĐÂT TRÊN ĐIA BAN TINH PHU YÊN 05 NĂM (2020-2024) Hết hiệu lực 41/2016/QĐ-UBND Quyết định số 41/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá dịch vụ qua cầu treo do tỉnh Thái Nguyên quản lý Còn hiệu lực 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Về bãi bỏ Quyết định số 04/2012/QĐ-UBND ngày 18 tháng 9 năm 2012 của Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp về ban hành quy chế tổ chức thực hiện và quản lý các dự án đầu tư mở rộng, nâng cấp hẻm trên địa bàn quận Gò Vấp theo phương thức “Nhà nước và Nhân dân cùng làm” Còn hiệu lực 15/2021/QĐ-UBND Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung bồi thường, hỗ trợ về nhà ở, công trình kiến trúc gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 27/2020/QĐ-UBND Quyết định số 27/2020/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 43/2023/QĐ-UBND Quyết định số 43/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định và Hướng dẫn xét công nhận Tiêu chí cơ sở hạ tầng thương mại nông thôn trong Bộ tiêu chí quốc gia về xã nông thôn mới và xã nông thôn mới nâng cao giai đoạn 2023-2025 trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh cấp Trưởng, cấp phó các tổ chức thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các huyện, lãnh đạo phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thị xã trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Hết hiệu lực 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, ban hành kèm theo Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND ngày 04/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý hoạt động của xe ô tô vận tải trung chuyển hành khách trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 32/2020/QĐ-UBND Quyết định số 32/2020/QĐ-UBND V/v ban hành quy định về các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2021-2025 Còn hiệu lực 22/2017/QĐ-UBND Quyết định số 22/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về một số vấn đề liên quan đến việc đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Bình Dương Còn hiệu lực 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định, Chỉ thị do Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang ban hành không còn phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.