通知编号为27/2023/TT-BGDĐT,规定普通教育机构选择教科书的事宜

本通知规定了普通教育机构选择教科书的事项,包括选择教科书的标准、组织和实施选择教科书的过程。本通知自2024年2月12日起生效,并取代编号为25/2020/TT-BGDĐT的通知。

Document No.27/2023/TT-BGDĐT
Document type通知
Issuing authority教育与培训部
Signed byPhạm Ngọc Thưởng — Thứ trưởng
Updated12/06/2026
Sector教育与培训
Field未分类
Issued date28/12/2023
Effective date12/02/2024
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

本通知规定了普通教育机构选择教科书的事项,包括选择教科书的标准、组织和实施选择教科书的过程。本通知自2024年2月12日起生效,并取代编号为25/2020/TT-BGDĐT的通知。

Scope of application

普通教育机构、省至乡级教育管理单位及相关组织和个人。

Key points

  • 规定选择教科书的标准
  • 指导成立选择教科书的委员会和秘书处
  • 组织选择教科书的程序
  • 管理和监督选择及使用教科书的工作
  • 关于选择教科书的资金来源和物质基础的内容

🌐 Social impact of this document

  • 加强选择教科书过程中的透明度
  • 确保学生和教师在使用教科书时的利益
  • 通过选择合适的教科书提高教学质量和学习效果

❓ Frequently asked questions

本通知取代哪一项规定?

教育部2020年8月26日发布的第25/2020/TT-BGDĐT号通知。

负责组织选择教科书的主要部门是哪个?

省人民政府、教育局、教育办公室负责指导和指导教育机构执行选择教科书的任务。

本通知何时生效?

本通知自2024年2月12日起生效。

Full text

教育部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:27/2023/TT-BGDĐT
河内,二零二三年十二月二十八日

通知

家标准在种植业领域。”关于选择教科书的规定

在普通教育机构中 

根据2019年6月14日《教育法》;

根据二零二二年十月二十四日国务院第86/2022/NĐ-CP号法令关于教育部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据政府2018年9月21日颁布的第127/2018/NĐ-CP号法令关于国家教育管理责任的规定;

根据小学教育司司长、中学教育司司长的建议;

教育部长发布本通知规定在普通教育机构中选择教科书。g.

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本通知规定在普通教育机构中选择教科书,包括:教科书选择委员会的组织和活动;教科书的选择组织;相关机关、组织的责任。

第二条 本通知适用于小学、初中、高中、多级学校、成人教育中心、职业与成人教育中心以及实施普通教育课程、初中和高中成人教育课程的教育机构(以下统称教育机构),以及相关组织和个人。

第二条 教科书选择原则

第一款 在教育部部长批准使用的教科书目录中选择教科书,在普通教育机构中稳定使用。

第二款 每个年级每门学科或教育活动(包括如果有的学习内容或专题)在教育机构中实施(以下统称学科)选择一本教科书。

第三款 教科书的选择确保民主、客观、公开、透明,以学生利益为重。

第三条 教科书选择标准

第一款 符合地方经济和社会特点。

第二款 符合教育机构教学组织条件。

第二章

教科书选择委员会的组织和活动

第四条 教科书选择委员会

第一款 教育机构的教科书选择委员会(以下简称委员会)由教育机构校长或成人教育中心主任、职业与成人教育中心主任或负责实施普通教育课程、初中和高中成人教育课程的教育机构负责人(以下简称负责人)成立,协助教育机构负责人组织选择教科书。每个教育机构成立一个委员会。对于有多级的教育机构,每级成立一个委员会。

第二款 委员会成员的数量和结构

(一)委员会包括:负责人、副负责人;专业组组长、专业小组组长、专业室组长(以下统称专业组)、教师代表、教育机构家长委员会代表。委员会成员数量为奇数,最少为十一人。对于少于十班的教育机构,委员会成员最少为五人;

(二)委员会结构包括:主席、副主席、秘书和委员。委员会主席是负责人;在本通知第四条第三款规定的情况下,负责人不能参加委员会,或者因不可抗力原因缺席时,委员会主席是负责人的副手。委员会副主席是负责人的副手或专业组组长。委员会秘书从委员中选出。

第三款 参与编写教科书或指导编写、出版、印刷、发行教科书(在教育部部长批准的教科书目录中)的人;参与编写教科书或指导编写、出版、印刷、发行教科书的人的父母、配偶父母、配偶、兄弟姐妹或配偶兄弟姐妹;在出版社或有教科书的组织工作的人员不得参加委员会。

条5. 委员会的工作原则

1. 委员会按照集中、民主、客观、公开、透明和依法的原则开展工作。

2. 委员会的会议被视为有效,当至少有四分之三(三分之四)的成员参加时,其中包括主席、副主席和委员会秘书。

3. 每次会议的结果应形成会议记录,其中包含所有成员的意见,并在委员会中公开。记录必须由主席和秘书签名。

条6. 委员会及其成员的任务

1. 委员会的任务

a) 组织审查专业小组会议记录;教师对教科书的评价表;专业小组选择的教科书目录;

b) 整合并建议负责人批准专业小组选择并在审核后符合本通知规定要求的教科书目录。

2. 委员会成员的任务和权限

a) 主席的任务和权限:

- 对委员会活动负责,制定并组织实施委员会的工作计划;

- 执行本条第1款规定的委员会活动;分配副主席、秘书和其他委员的任务(任务分配以书面形式体现并存档于委员会工作档案中);主持委员会会议,通过每次会议后的会议记录;建议补充或更改委员会成员(如有需要);

- 根据职权处理在选择教科书过程中出现的情况;

- 对教育机构选择教科书的行为负责解释;

- 执行委员的任务和权限;

b) 副主席的任务和权限:

- 执行主席指派或授权的任务;对主席负责所分配的任务;

- 执行委员的任务和权限;

c) 秘书的任务和权限:

- 协助主席准备委员会的工作内容和议程;

- 制作委员会的会议记录;

- 执行委员的任务和权限;

d) 委员的任务和权限:

- 全面参与委员会的所有会议;缺席时须提交书面报告并获得主席同意;

- 审查专业小组会议记录;教师对教科书的评价表;专业小组选择的教科书目录;

- 执行主席分配的其他任务。

第三章

教科书选择组织

条7. 教育机构内教科书选择程序

1. 委员会制定教育机构教科书选择的组织计划;分配委员会成员的任务。

2. 在专业小组内进行教科书选择

a) 根据委员会的计划和教科书选择标准,专业小组组长制定每门课程的专业小组教科书选择计划,并在实施前向负责人报告;

b) 组织所有教育机构的教师(包括编制内、合同制、借调、客座和跨校授课教师)参与该学科的教科书选择;

c) 在专业小组首次会议前至少20天,专业小组组长组织该学科教师研究相关教科书,填写根据选择标准评价教科书的表格;

d) 专业小组组长组织教师会议讨论并投票选出一门学科的一本教科书。如果一门学科只有一个教科书由教育部部长批准,则专业小组直接从决定中选择教科书,无需投票。

选择的教科书应确保至少有一半以上的该学科教师投票支持。如果没有一本教科书获得一半以上该学科教师的支持,则专业小组需重新讨论并投票;第二次投票中,选择的教科书是获得最高票数的教科书。如果在两次投票中,有两个或两个以上教科书获得相同最高票数,则专业小组组长决定选择其中一个。

专业小组的会议应形成会议记录,详细记录教师对该学科教科书的评价意见,记录需由专业小组组长和指定的记录人员签字。

e) 专业小组组长汇总结果,制作专业小组选择的教科书目录,并由专业小组组长和指定的目录制作人签字。

3. 委员会召开会议,讨论并评估专业小组的教科书选择组织情况;审查专业小组会议记录;教师对教科书的评价表;整合专业小组的教科书选择结果形成会议记录(包括:对专业小组教科书选择组织情况的评价;专业小组选择的教科书目录),记录需由主席和秘书签字。

4. 委员会向负责人提出专业小组按规定选择的教科书目录。

5. 教育机构将教科书选择档案提交给教育局(小学和初中)或教育厅(高中)。档案包括:

a) 教育机构成立委员会的决定;

b) 按照本条第3款规定形成的委员会会议记录;

c) 教育机构选择的教科书目录。

条8. 审定教材选择申请材料,批准教材选择结果

1. 教育培训部门根据本通知第七条第五款的规定审定教育机构管理范围内教材选择申请材料;向市教育和培训部门报告审定结果及教育机构管理范围内选择的教材目录。

2. 市教育和培训部门根据本通知第七条第五款的规定审定教育机构管理范围内教材选择申请材料;审查教育培训部门关于审定结果及教育机构选择的教材目录的报告(根据本通知第七条第五款规定);汇总结果,编制教育机构选择的教材目录(附上教育机构选择教材的申请材料),呈报省人民政府审议、批准。

3. 根据市教育和培训部门提交的教育机构选择教材的结果,省人民政府决定批准教育机构选择的教材目录。

条9. 组织选择教材的资金来源

组织选择教材的资金由国家财政保障,并在各单位经常性支出预算中分配。选择教材活动的资金内容和标准按照现行规定执行。如果超出财政部一般规定的特殊资金需求,省人民政府应向省人民代表大会常务委员会提出决定,依据《国家预算法》的规定。

条10. 公布批准的教材目录

省人民政府应在大众媒体上公布批准使用的教材目录,供地方教育机构使用;市教育和培训部门指导教育机构在每年4月30日前将批准的教材目录告知教师、学生及其家长。

条11. 调整、补充教材选择目录

1. 在使用过程中,根据教师、学生及其家长(如有)的意见,教育机构应向教育培训部门(小学和初中)或市教育和培训部门(高中)报告并建议调整、补充教材选择目录。

2. 对已批准的教材选择目录进行调整、补充时,应遵循本通知规定的教材选择程序。

第四章 实施细则

组织实施

条12. 省人民政府

1. 根据本通知第三条规定的教材选择标准,具体制定教材选择标准。

2. 根据本通知第二章、第三章的规定,指导教育管理部门指导教育机构选择和使用教材。

3. 决定批准地方教育机构的教材选择目录。

4. 确保组织选择教材所需的资金和物质基础。

5. 公开透明地发布选择教材的信息,并就稳定使用教育机构内教材的选择决定向公众解释。

6. 指导监督选择教材的组织工作,确保符合法律规定。

条 13. 教育和培训局

1. 协助省级人民政府组织选择教科书,包括以下任务:

a) 根据本通知第三条的规定,为省级人民政府制定具体的选择教科书标准提供建议;

b) 指导、检查和监督其管理范围内的教育机构按照规定选择和使用教科书;

c) 编制预算,提出所需物资的建议,提交有审批权的机关批准,以安排选择教科书活动的资金;

d) 审查其管理范围内教育机构根据本通知第七条第五款规定的教科书选择申请;审查各教育和培训部门关于审查结果和所选教科书目录的报告;汇总其管理范围内教育机构的教科书选择结果,并提交省级人民政府审议和批准。

2. 向其管理范围内的教育机构通报经省级人民政府批准的选择教科书目录。

3. 向教育部报告所选择的教科书目录;向拥有被选择教科书的出版单位提供书面信息,说明每个出版单位需向地方教育机构提供的教科书数量,与本通知第十条规定的批准教科书目录的时间一致。

4. 执行对选择和使用教科书活动的监督检查,依照法律规定进行。

条 14. 县级、区级、市辖区级、省辖市级人民政府

1. 指导教育和培训部门指导、检查其管理范围内的教育机构按照规定选择教科书。

2. 确保资金和物质条件,以便组织选择教科书。

3. 执行对选择和使用教科书活动的监督检查,依照法律规定进行。

条 15. 教育和培训部门

1. 指导、检查其管理范围内的教育机构按照规定选择教科书。审查其管理范围内教育机构的教科书选择申请,汇总并报告教育和培训局其管理范围内教育机构的教科书选择目录。

2. 指示其管理范围内的教育机构向教师、学生和家长通报经省级人民政府批准使用的教科书目录;指导按照规定使用教科书。

3. 向县级、区级、市辖区级、省辖市级人民政府提出预算建议,以安排其管理范围内的教育机构选择教科书所需的经费和物质条件。

4. 对其管理范围内的教育机构执行对选择和使用教科书活动的监督检查,依照法律规定进行。

条 16. 教育机构

1. 按照本通知的规定组织选择教科书。

2. 向教师、学生和家长通报经省级人民政府批准使用的教科书目录。

3. 在教学过程中有效使用教科书;指导教师、学生和家长按规定使用教科书。

4. 汇总教师、学生和家长(如有)关于调整和补充经省级人民政府批准的教科书目录的意见,在按照本通知的规定实施之前报告教育和培训局(对于普通高中),或教育和培训部门(对于小学和初中)。

5. 对其教育机构按照本通知第七条规定组织选择教科书的行为负责,向教育管理部门、学生和家长负责。

6. 制定预算并提交有审批权的机关批准用于组织选择教科书的资金,依照国家预算法的规定。

第五章

实施条款

条17. 生效

1. 本通知自2024年2月12日起生效。

2. 本通知取代2020年8月26日由教育部部长发布的第25/2020/TT-BGDĐT号通知,该通知规定在普通教育机构中选择教科书。

条18. 执行责任

教育部办公厅主任、基础教育司司长、中学教育司司长、成人教育司司长及教育部相关单位负责人;各级人民政府主席、教育和培训局局长、教育和培训部门主任、教育机构负责人及相关组织和个人负责执行本通知。/。

部长签署
副部长
聂文俊
范玉堂

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 33
86/2022/NĐ-CP Nghị định số 86/2022/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo Expired 43/2019/QH14 Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 In effect '06/2025/QĐ-UBND Quyết định số '06/2025/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 33/2025/QĐ-UBND Quyết định số 33/2025/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh từ năm học 2026-2027 In effect 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi cho công tác chuẩn bị, tổ chức và tham dự các kỳ thi, cuộc thi, hội thi áp dụng đối với giáo dục mầm non, phổ thông; Hội đồng lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông thuộc tỉnh Thái Nguyên quản lý In effect 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 11/2023/NQ-HĐND ngày 26 tháng 7 năm 2023 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định nội dung chi, mức chi lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Bình Dương In effect 26/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2024/NQ-HĐND Quy định nội dung chi và mức chi cho hoạt động lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bến Tre In effect 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa sử dụng trong các cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Sơn La In effect 24/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2024/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi đặc thù cho hoạt động lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Expired 06/2024/QĐ-UBND Quyết định số 06/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh An Giang In effect 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa In effect 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định cụ thể tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa In effect 28/2024/QĐ-UBND Quyết định số 28/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh Kon Tum Expired 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định cụ thể tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Nam Định In effect 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND V/v Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Ninh Bình In effect 17/2024/QĐ-UBND Quyết định số 17/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh An Giang In effect 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Điện Biên In effect Số: 06/2024/QĐ-UBND Quyết định số Số: 06/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông từ năm học 2024-2025 trên địa bàn tỉnh Bình Phước In effect 15/2024/QĐ-UBND Quyết định số 15/2024/QĐ-UBND Quy định cụ thể tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Gia Lai Expired 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh Lai Châu Expired 01/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi cho các hoạt động lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh An Giang In effect 16/2024/QĐ-UBND Quyết định số 16/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk In effect 09/2024/QĐ-UBND Quyết định số 09/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong các cơ sở giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên trên địa bàn tỉnh Hà Nam In effect 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Cà Mau Expired 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông In effect 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND Ban hành tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong các cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Hải Dương In effect 06/2024/QĐ-UBND Quyết định số 06/2024/QĐ-UBND Quy định Tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh In effect 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong các cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang In effect 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Lào Cai Expired 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa để sử dụng trong cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh Phú Yên Expired 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu In effect 16/2024/QĐ-UBND Quyết định số 16/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Expired
Replaced by 1
27/2023/TT-BGDĐT
通知编号为27/2023/TT-BGDĐT,规定普通教育机构选择教科书的事宜
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 18
01/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐND Về các biện pháp bảo đảm thực hiện dân chủ ở cơ sở trên địa bàn huyện Củ Chi In effect 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07 /2024/QĐ-UBND In effect 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND về việc hỗ trợ kinh phí thực hiện chính sách dân số và phát triển trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2026-2030 In effect 17/2024/QĐ-UBND Quyết định số 17/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước; cơ chế giám sát, đánh giá, kiểm định chất lượng, nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước thuộc lĩnh vực tư pháp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Expired 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Quy định diện tích đất, vị trí, mục đích của công trình xây dựng phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Expired 16/2024/QĐ-UBND Quyết định số 16/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Expired 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 In effect 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Trà Vinh In effect 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu 0 đồng đối với một số loại phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND tỉnh khi thực hiện cung cấp dịch vụ công trực tuyến trên địa bàn tỉnh Quảng Trị In effect 33/2025/QĐ-UBND Quyết định số 33/2025/QĐ-UBND Quy định về mức trích từ tiền công đức, tài trợ các di tích được giao cho đơn vị sự nghiệp công lập và Ban quản lý di tích kiêm nhiệm quản lý, sử dụng trên địa bàn tỉnh Hưng Yên In effect 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật về sản xuất chương trình truyền hình sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh In effect 15/2024/QĐ-UBND Quyết định số 15/2024/QĐ-UBND quy định về phân cấp quản lý đối với cán bộ, công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh Expired 09/2024/QĐ-UBND Quyết định số 09/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân quận Tân Phú In effect 28/2024/QĐ-UBND Quyết định số 28/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 25/2014/QĐ-UBND ngày 30/10/2014 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định tạm vay các nguồn ngân sách tỉnh chưa sử dụng cho các dự án trọng điểm, cấp thiết để đẩy nhanh tiến độ trên địa bàn huyện Vân Hồ, Sốp Cộp và Thành phố Sơn La In effect 20/2024/QĐ-UBND Quyết định số 20/2024/QĐ-UBND Về điều chỉnh Quy định giá các loại đất định kỳ 05 năm giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 04/2020/QĐ-UBND ngày 18/02/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Expired 26/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2024/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định phê duyệt nhiệm vụ và dự toán kinh phí thực hiện mua sắm tài sản, trang thiết bị; phân cấp thẩm quyền quyết định phê duyệt nhiệm vụ và kinh phí thực hiện cải tạo, nâng cấp, mở rộng, xây dựng mới hạng mục công trình trong các dự án đã đầu tư xây dựng Expired 15/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2024/NQ-HĐND Quy định các biện pháp bảo đảm thực hiện dân chủ ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc In effect

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.