联合通知2005年第30号关于土地使用者履行财政义务的档案流转事项的通知

联合通知2005年第30号关于土地使用者履行与房屋和土地相关的财政义务的档案流转事项,包括土地使用费、土地租金、印花税和税收。本通知规定了土地登记办公室和税务机关在接收、流转档案和履行财政义务方面的责任。

문서 번호30/2005/TTLT/BTC-BTNMT
문서 유형联合通知
발행 기관财政部
서명자Trương Chí Trung — Thứ trưởng
업데이트29. 06. 2026
산업财政、自然资源环境
분야财政其他
발행일18. 04. 2005
발효일13. 05. 2005
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

联合通知2005年第30号关于土地使用者履行与房屋和土地相关的财政义务的档案流转事项,包括土地使用费、土地租金、印花税和税收。本通知规定了土地登记办公室和税务机关在接收、流转档案和履行财政义务方面的责任。

적용 범위

土地使用者

핵심 사항

  • 土地使用者提交申报表及相关文件,当缴纳土地使用费、土地租金、印花税和转让土地使用权的税收时。
  • 土地登记办公室发行申报表并指导土地使用者填写,然后将档案转交给税务机关。
  • 税务机关接收档案,确定财政义务,通知缴款,并跟踪缴款进度进入国家预算。
  • 土地使用者必须按照税务机关的缴款通知书进行缴款。
  • 土地登记办公室和税务机关合作,在交接档案、检查和核对已交接档案数量方面进行配合。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:减少行政手续,使民众更容易履行财政义务。
  • 消极影响:可能增加民众准备档案的时间和精力负担。
  • 民众从更简单的流程中受益,税务机关和土地登记办公室紧密合作。

❓ 자주 묻는 질문

土地使用者需要提供哪些文件?

土地使用者需要提供按模板填写的申报表,包括土地使用费申报表(SDĐ)、土地租金申报表(TTĐ)、印花税申报表(LPTB)和转让土地使用权税收申报表(CQSDĐ)。

缴纳国家预算的期限是多少?

土地使用者必须在收到税务机关的缴款通知书后不超过三个工作日内完成缴款。

哪个机构负责印制和提供申报表?

省级或直辖市自然资源和环境局指定负责印制并向当地接收财政义务档案的机关提供申报表的机构。

税务机关对未按时缴款的土地使用者有何处罚权?

如果超过税务机关缴款通知书上规定的缴款日期而土地使用者仍未缴款,税务机关将根据法律规定对其进行迟延罚款。

哪个机构负责移交财政义务档案?

土地登记办公室和税务机关有责任按规定定期每日移交财政义务档案。

전문

联合通知

指导土地使用者办理财务义务的文件流转

履行财政义务

 

根据2003年《土地法》第五章和2004年10月29日第181/2004/NĐ-CP号政府法令关于实施《土地法》的第120条;

 

根据现行法律法规关于收取土地使用费、转让土地使用权税或从转让土地使用权中获得的收入税、土地租金(以下简称土地租金)和契税的规定。

为了简化土地使用者在与房屋、土地相关的财政义务(缴纳土地使用费、土地租金、转让土地使用权税、从转让土地使用权中获得的收入税、契税和其他费用)时的行政程序,财政部和自然资源部联合指导有关财政义务文件的流转及相关部门的责任如下:

第一部分 土地使用者提供履行财政义务文件的责任

在执行土地管理和使用的行政程序时,土地使用者有责任向政府规定的机构提交履行财政义务的文件。根据2004年10月29日第181/2004/NĐ-CP号政府法令关于实施《土地法》的规定,财政义务文件包括:

1. 根据本通知附带的相应法律规定土地使用者必须履行财政义务的表格(原件),包括:

- 土地使用费申报表(SDĐ):编号01-05/TSDĐ;

- 土地租金申报表(TTĐ):编号01-05/TTĐ;

- 房屋土地契税申报表(LPTB):编号01-05/LPTB;

- 转让土地使用权税申报表(CQSDĐ):编号01-05/CQSDĐ(适用于不从事生产、经营和服务活动的组织;家庭户和个人);

- 从转让土地使用权中获得的收入税申报表(CQSDĐ):编号02C/TNDN,根据2003年12月22日第128/2003/TT-BTC号财政部通知关于实施2003年12月22日第164/2003/NĐ-CP号政府法令关于详细实施《企业所得税法》的规定(适用于从事生产、经营和服务活动的组织)。

上述表格在土地使用者提交文件的地方领取(无需付费)。每种表格应制作两份:一份由土地登记办公室保存,另一份转交税务机关作为确定财政义务的依据。

2. 证明属于免缴或享受优惠、减免财政义务的相关文件,包括:

2.1. 免缴或减免土地使用费的对象应提供根据2004年12月7日第117/2004/TT-BTC号财政部通知关于实施2004年12月3日第198/2004/NĐ-CP号政府法令关于收取土地使用费的规定提供的相关文件。

2.2. 免缴或减免土地租金的对象应提供根据土地租金和水面租金征收法规规定提供的相关文件。

2.3. 免缴或减免转让土地使用权税的对象应提供根据2000年10月23日第104/2000/TT-BTC号财政部通知关于实施2000年6月8日第19/2000/NĐ-CP号政府法令关于详细实施《转让土地使用权税法》和《修改补充转让土地使用权税法若干条款》的规定提供的相关文件。

2.4. 不属于企业所得税纳税对象或从转让土地使用权活动中享受企业所得税减免的对象应提供根据2003年12月22日第128/2003/TT-BTC号财政部通知关于实施2003年12月22日第164/2003/NĐ-CP号政府法令关于详细实施《企业所得税法》、2004年8月6日第152/2004/NĐ-CP号政府法令关于修改补充第164/2003/NĐ-CP号政府法令若干条款以及2004年9月1日第88/2004/TT-BTC号财政部通知关于修改补充上述第128/2003/TT-BTC号财政部通知的规定提供的相关文件。

2.5. 免缴契税的对象应提供根据财政部关于实施1999年12月21日第176/1999/NĐ-CP号政府法令关于契税的规定的通知提供的相关文件。

3. 根据2004年12月7日第116/2004/TT-BTC号财政部通知关于实施2004年12月3日第197/2004/NĐ-CP号政府法令关于征地补偿安置的规定,涉及被征地人补偿安置的土地相关文件,包括:

3.1. 征收土地补偿安置决定(副本);

3.2. 根据2004年12月3日第197/2004/NĐ-CP号政府法令关于征地补偿安置的规定,支付给被征地人的补偿安置资金合法凭证(副本,需加盖单位确认印章,并出示原件核对)。

4. 其他相关文件(如有),包括:

4.1. 已缴纳土地租金现改为收取土地使用费形式的凭证或已缴纳土地使用费现改为租赁形式的凭证(副本,需加盖单位确认印章,并出示原件核对);

4.2. 享受投资优惠政策的证书(副本)等。

本部分要求提交原件的文件,如无原件只能提交复印件,则需经国家公证机关确认。

第二部分 相关部门关于接收和流转履行财政义务文件的责任

1. 土地登记办公室或区县自然资源环境局或乡镇人民政府(以下统称接收财政义务文件的机构)负责:

1.1. 按要求向土地使用者发放完整的与房屋、土地有关的收入申报表(与土地使用者应缴纳的收入种类相对应),并指导土地使用者按照本通知附件I第1点规定的格式填写。

省、直辖市自然资源和规划部门指定负责印制和提供申报表的机构,以便地方财政义务受理机关发放给土地使用者使用统一规定的格式。

1.2. 检查土地使用者提交的文件的完整性和合法性,确认并在“地政信息转移表以确定财政义务”中填写所有指标,然后将土地使用者履行财政义务的一份文件转交给税务机关,包括以下文件:

a) 根据本通知附件2-05/VPĐK格式填写的“地政信息转移表以确定财政义务”的原件一份。

b) 根据本通知附件I第1点规定格式填写的与房屋、土地有关的收入申报表原件一份(每种收入需填写一份)。

c) 根据相关法律法规在本通知附件I第2点中规定的免缴或减缴财政义务的证明文件原件。

d) 根据本通知附件I第3点规定的关于补偿土地、支持被征用土地者的相关文件。

e) 已支付土地租金或享受投资优惠的证明文件或凭证。

f) 其他与确定财政义务相关的文件副本,包括有权机关的土地分配决定书或房屋买卖、赠与、继承文件;建筑许可证;工程结算和移交记录(如有)。

对于需要提交给税务机关的文件原件(如上所述),如果无法提供原件而使用复印件,则必须有国家公证处的认证。

1.3. 自收到税务机关转发的财政义务缴纳通知之日起三个工作日内,受理机关应向土地使用者提供“缴款通知书”,以便土地使用者按规定向国家预算缴纳款项。

在向土地使用者提供“缴款通知书”时,受理机关必须要求土地使用者签名,并在“缴款通知书”上注明姓名、日期和时间,以及签名,按照本通知的规定格式。

2. 税务机关的责任是:

2.1. 与土地登记办公室合作,按本通知规定的格式印制与房屋、土地有关的收入申报表。

2.2. 接收土地登记办公室转交的土地使用者履行财政义务的文件。

在接收文件时,税务机关必须根据相关法律规定检查每种文件的完整性和合法性。如果文件齐全且合法,则接收并记录在“财政义务文件交接簿”中,格式为04-05/GNHS,由本通知发布。如果文件不齐全或不合法,则退回土地登记办公室补充。

2.3. 自收到土地登记办公室转交的土地使用者履行财政义务的文件之日起三个工作日内,税务机关应执行以下操作:

a) 根据现行法律规定确定土地使用者应履行的所有财政义务,并在“缴款通知书”上详细填写,由税务机关负责人签字、注明姓名并盖章,包括:

- 土地使用费缴款通知书(格式编号03-05/TSDĐ);

- 土地租赁费缴款通知书(格式编号03-05/TTĐ);

- 印花税缴款通知书(格式编号03-05/LPTB);

- 转让土地使用权税缴款通知书(格式编号03-05/CQSDĐ);

- 土地使用权转让所得税收缴款通知书(适用于生产、经营和服务组织),格式编号02C/TNDN(税收申报表),由财政部2003年第128号通知发布,解释2003年第164号法令。

每种缴款通知书必须制作两份原件:一份转交土地登记办公室,供土地使用者领取,另一份存入土地登记办公室转交税务机关的文件中,用于跟踪、检查和处理投诉(如有)。

b) 开设账目并定期每月报告缴款进度,以确定已缴入国家预算的金额和土地使用者在当期仍欠的金额。

c) 存储土地登记办公室转交的土地使用者履行财政义务的文件,用于检查和处理投诉(如有)。

3. 收取与房屋、土地有关的财政义务款项的机关(国库或税务机关,在国库未设置方便地点的情况下)的责任是:

土地使用者在收到“缴款通知书”后,有义务携带该通知书到指定地点和时间内缴纳款项。收款机关的责任是:

3.1. 根据土地使用者或其授权人提供的税务机关的“缴款通知书”收取款项。在收款时,收款机关必须开具收款凭证:“缴款单”如果是国库收取,“收款收据”如果是税务机关收取,并按照现行法律规定进行凭证流转。

3.2 条 ||| 如土地使用者在税务机关出具的“缴款通知书”规定的缴款日期之后仍未将款项缴入国家预算,则收款机关应根据现行法律规定对逾期付款进行处罚。在收取罚款时,收款机关必须开具罚款收据,并按照有关行政处罚和国家预算收入管理的法律规定,完成收据流转和逾期罚款收入的管理工作。

土地使用者在缴清税务机关出具的“缴款通知书”中规定的款项及罚款(如有)后,应持已缴纳款项的凭证到受理机构领取土地使用权证书。

4 条 ||| 土地登记办公室与税务机关之间关于财务义务的交接手续:

土地登记办公室与税务机关之间关于财务义务的交接手续(包括本通知第二部分第1(1.2)项规定的各类文件和缴款通知书),必须满足以下要求:

4.1 条 ||| 应定期、每日按工作日进行文件交接,绝对不能一次性积压大量新文件进行交接。

各省、自治区直辖市自然资源和规划局和税务局应根据当地实际情况规定土地登记办公室(省级或县级)与税务机关(税务局或分局)之间关于财务义务的文件交接地点,以确保符合实际需要。

4.2 条 ||| 在进行财务义务文件交接时,接收方必须在交接记录簿上登记,并且移交方必须签字确认,具体如下:

a) 对于税务机关:每次接收土地登记办公室转交的财务义务文件时,接收人员必须检查每份文件的完整性和合法性,在财务义务文件交接记录簿上登记,并详细注明:土地使用者姓名、每份文件的具体内容、交接日期以及移交方签字确认。

b) 对于土地登记办公室:每次接收税务机关转交的缴款通知书时,接收人员必须检查缴款通知书内容的完整性和准确性,在财务义务文件交接记录簿上登记,并详细注明:缴款通知书编号、发出日期、土地使用者姓名、接收缴款通知书的日期以及移交方签字确认。

如果在交接财务义务文件后,接收方发现文件不足以确定财务义务或缴款通知书内容不准确,则接收财务义务文件的机关必须书面通知移交方或缴款通知书的移交方补充完整。

4.3 条 ||| 定期(至少每月一次)移交方和接收方必须核对已移交的财务义务文件数量与已接收的缴款通知书数量,以发现未解决的遗留问题。每次核对都必须制作核对记录,并详细注明:已移交的财务义务文件数量、已接收的缴款通知书数量、未解决的遗留文件数量及其原因。

4.4 条 ||| 土地登记办公室、税务机关及相关机构(如有)必须安排有能力并熟悉相关政策、征收、缴纳和减免相关房屋和土地收入程序的工作人员,以确保专业性高并密切配合各机关,为组织和个人履行财政义务提供服务。

三、组织实施

1. 省级人民政府负责指导自然资源和规划局、税务局、国库和其他地方相关机构履行职责,并密切配合各机关,为组织和个人履行财政义务提供服务。

2. 本通知自发布之日起十五日后生效。根据《土地使用费征收管理办法》、《土地使用权转让税征收管理办法》或《土地使用权转让所得税收管理办法》、《土地租赁费征收管理办法》、《水面租赁费征收管理办法》、《不动产登记费征收管理办法》和《地籍信息转移表》的规定,由财政部和国土资源部于2004年11月1日发布的第29号通知所附的关于土地使用费申报、缴款通知书及其他相关文件的规定,凡与本通知规定不符的,均予废止。

在执行过程中如遇困难,请及时向各省、自治区直辖市人民政府、各机关和组织、个人反映至财政部和自然资源部,以便研究和补充指导。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 23
181/2004/NĐ-CP Nghị định số 181/2004/NĐ-CP Về thi hành Luật Đất đai 만료됨 13/2003/QH11 Luật Đất đai số 13/2003/QH11 만료됨 2381/2012/QĐ-UBND Quyết định số 2381/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về luân chuyển hồ sơ, xác định, thu nộp nghĩa vụ tài chính về đất và quy trình về ghi nợ, thanh toán nợ tiền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 239/2005/QĐ-UBND Quyết định số 239/2005/QĐ-UBND Về việc thu hồi quyết định số 14/1998/QĐ-UB ngày 05/01/1998 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương 발효 중 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND ngày 04/9/2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa về việc ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 2072/2010/QĐ-UBND Quyết định số 2072/2010/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 만료됨 02/2012/QĐ-UBND Quyết định số 02/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế hướng dẫn hộ gia đình, cá nhân tự cam kết và chịu trách nhiệm về việc kê khai tiền sử dụng đất khi nộp hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở, xin chuyển mục đích sử dụng đất sang đất ở trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 발효 중 05/2014/QĐ-UBND Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình phối hợp trong việc luân chuyển hồ sơ, xác định, thu nộp nghĩa vụ tài chính về đất trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 05/2008/QĐ-UBND Quyết định số 05/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thực hiện cơ chế một cửa liên thông đối với việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho tổ chức phải thực hiện nghĩa vụ tài chính tại Sở Tài nguyên và Môi trường 만료됨 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tự cam kết kê khai tiền sử dụng đất khi nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở, xin chuyển mục đích sử dụng đất không phải đất ở sang đất ở trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 16/2012/QĐ-UBND Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND Ban hành quy chế hướng dẫn hộ gia đình, cá nhân tự cam kết và chịu trách nhiệm về việc kê khai tiền sử dụng đất khi nộp hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở, xin chuyển mục đích sử dụng đất sang đất ở trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 89/2005/QĐ-UBND Quyết định số 89/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ của người sử dụng đất thực hiện nghĩa vụ tài chính theo Thông tư liên tịch số 30/2005/TTLT-BTC-BTNMT ngày 18/4/2005 của liên Bộ Tài chính-Bộ Tài nguyên và Môi trường 만료됨 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 13 Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 14/2012/QĐ-UBND ngày 11 tháng 4 năm 2012 của Ủy ban nhân Dân tỉnh Hậu Giang ban hành Quy định về trình tự phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị trong việc luân chuyển hồ sơ, xác định, thu nộp nghĩa vụ tài chính về đất, tài sản gắn liền với đất và quy trình ghi nợ, thanh toán nợ tiền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 14/2012/QĐ-UBND Quyết định số 14/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị trong việc luân chuyển hồ sơ, xác định, thu nộp nghĩa vụ tài chính về đất, tài sản gắn liền với đất và quy trình ghi nợ, thanh toán nợ tiền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 34/2009/QĐ-UBND Quyết định số 34/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định thủ tục, quy trình luân chuyển hồ sơ để ban hành Quyết định miễn, giảm tiền sử dụng đất đối với người có công với Cách mạng 만료됨 22/2012/QĐ-UBND Quyết định số 22/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế hướng dẫn hộ gia đình, cá nhân tự cam kết và chịu trách nhiệm về việc xác định diện tích đất ở trong hạn mức 발효 중 31/2012/QĐ-UBND Quyết định số 31/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy trình phối hợp luân chuyển hồ sơ thực hiện nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 만료됨 26/2013/QĐ-UBND Quyết định số 26/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung quy trình phối hợp luân chuyển hồ sơ thực hiện nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam ban hành kèm theo quyết định số 31/2012/QĐ-UBND ngày 20/11/2012 của UBND tỉnh 만료됨 56/2011/QĐ-UBND Quyết định số 56/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế hướng dẫn hộ gia đình, cá nhân tự cam kết và chịu trách nhiệm về việc kê khai tiền sử dụng đất khi nộp hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở, xin chuyển mục đích sử dụng đất sang đất ở trên địa bàn tỉnh Bình Dương 발효 중 101/2008/QĐ-UBND Quyết định số 101/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp hướng dẫn việc luân chuyển hồ sơ của người sử dụng đất thực hiện nghĩa vụ tài chính giữa Sở Tài nguyên và Môi trường, Cục Thuế và Kho bạc nhà nước Cần Thơ 만료됨 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục hành chính thi hành Luật Đất đai trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 발효 중 2732/QĐ-UBND Quyết định số 2732/QĐ-UBND Về việc luân chuyển hồ sơ thực hiện nghĩa vụ tài chính trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; thủ tục ghi nợ và thanh toán nợ tiền sử dụng đất 발효 중 27/2014/QĐ-UBND Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND Ban hành quy trình luân chuyển hồ sơ đất đai để thực hiện nghĩa vụ tài chính và quy trình ghi nợ, thanh toán nợ tiền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨
인용됨 13
06/2011/QĐ-UBND Quyết định số 06/2011/QĐ-UBND Về việc thành lập Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Hậu Giang 만료됨 45/2011/QĐ-UBND Quyết định số 45/2011/QĐ-UBND Ban hành Danh mục số hiệu đường bộ thuộc cấp tỉnh quản lý trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 27/2008/QĐ-UBND Quyết định số 27/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Ban Dân tộc tỉnh Hậu Giang 만료됨 68/2010/TT-BTC Thông tư số 68/2010/TT-BTC Hướng dẫn về lệ phí trước bạ 만료됨 35/2010/QĐ-UBND Quyết định số 35/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức đóng góp Quỹ quốc phòng – an ninh. 만료됨 27/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUI ĐỊNH MỨC CHI BẢO ĐẢM CHO CÔNG TÁC PHỔ BIẾN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT HÒA GIẢI VÀ CHUẨN TIẾP CẬN PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 27/2010/QĐ-UBND Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường thị trấn 만료됨 101/2008/QĐ-UBND Quyết định số 101/2008/QĐ-UBND Về giao kế hoạch điều chỉnh chỉ tiêu và kinh phí thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn thành phố năm 2008. 만료됨 35/2010/QĐ-UBND Quyết định số 35/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các ngành, các cấp trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 27/2008/QĐ-UBND Quyết định số 27/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định hướng dẫn hồ sơ giao đất, thuê đất, góp vốn bằng quyền sử dụng đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với các hợp tác xã trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 06/2011/QĐ-UBND Quyết định số 06/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc thực hiện cơ chế "Một cửa liên thông" trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất đối với tổ chức trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 45/2011/QĐ-UBND Quyết định số 45/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định về đơn giản hóa các thủ tục hành chính trong quản lý quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 27/2010/QĐ-UBND Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tạm thời một số chính sách ưu đãi về đất đai đối với các dự án xã hội hoá trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨
30/2005/TTLT/BTC-BTNMT
联合通知2005年第30号关于土地使用者履行财政义务的档案流转事项的通知
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 15
16/2012/QĐ-UBND Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND Về việc phê duyệt quy hoạch phát trển hệ thống y tế tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2011-2020 만료됨 26/2013/QĐ-UBND Quyết định số 26/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý hoạt động sáng kiến trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 56/2011/QĐ-UBND Quyết định số 56/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định bán, cho thuê, cho thuê mua và quản lý sử dụng nhà ở xã hội, nhà ở thu nhập thấp tại khu vực đô thị trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Quy định về quản lý, bảo trì đường bộ đối với hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND về việc sửa đổi mức thu thủy lợi phí nội đồng theo Quyết định số 26/2009/QĐ-UBND ngày 06/8/2009 của UBND tỉnh 만료됨 34/2009/QĐ-UBND Quyết định số 34/2009/QĐ-UBND V/v Giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành thuộc tỉnh năm 2010 만료됨 14/2012/QĐ-UBND Quyết định số 14/2012/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quy định việc tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức trong đơn vị sự nghiệp của Nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa được Ban hành kèm theo Quyết định số 78/2007/QĐ-UBND ngày 04/12/2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa 만료됨 02/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH MỨC TRỢ CẤP TIỀN ĂN CHO MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 발효 중 89/2005/QĐ-UBND Quyết định số 89 /2005/QĐ-UBND V/v giao dự toán chi thường xuyên năm 2006 cho quận Cái Răng 만료됨 22/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 22/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH GIÁ NƯỚC SẠCH VÀ PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN GIÁ NƯỚC SẠCH SINH HOẠT DO CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC SẢN XUẤT KINH DOANH 발효 중 05/2008/QĐ-UBND Quyết định số 05/2008/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 05/2007/QĐ-UBND ngày 19 tháng 4 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về ban hành quy định điều kiện ấp trứng 발효 중 05/2014/QĐ-UBND Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp thực hiện Nghị định 56/2012/NĐ-CP ngày 16 tháng 7 năm 2012 của Chính phủ giữa ủy ban nhân dân quận Phú Nhuận với Hội Liên hiệp Phụ nữ quận Phú Nhuận 발효 중 2732/QĐ-UBND Quyết định 2732/QĐ-UBND 발효 중 31/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 31/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐĂNG KÝ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 만료됨
인용 9
152/2004/NĐ-CP Nghị định số 152/2004/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 164/2003/NĐ-CP ngày 22 tháng 12 năm 2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 만료됨 197/2004/NĐ-CP Nghị định số 197/2004/NĐ-CP Về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất 만료됨 117/2004/TT-BTC Thông tư số 117/2004/TT-BTC Circular guiding the implementation of the Government's Decree No. 198/2004/ND-CP dated 3 December 2004 on land use levy collection (<font color="red">Content Attached</font>) 만료됨 116/2004/TT-BTC Thông tư số 116/2004/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 197/2004/NĐ-CP ngày 03 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất 만료됨 88/2004/TT-BTC Thông tư số 88/2004/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 128/2003/TT-BTC ngày 22/12/2003 của Bộ Tài chính hướng dẫn thi hành Nghị định số 164/2003/NĐ-CP ngày 22/12/2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật thuế thu nhập doanh nghiệp. 만료됨 128/2003/TT-BTC Thông tư số 128/2003/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Nghị định số 164/2003/NĐ-CP ngày 22 tháng 12 năm 2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật thuế thu nhập doanh nghiệp 만료됨 104/2000/TT-BTC Thông tư số 104/2000/TT-BTC hướng dẫn thi hành nghị định số 19/2000/NÐ-CP ngày 8/6/2000 của chính phủ quy định chi tiết thi hành luật thuế chuyển quyền sử dụng đất và luật sửa đổi bổ sung một số điều của luật thuế chuyển quyền sử dụng đất 만료됨 2462/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2462/2006/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 120/2005/TT-BTC Thông tư số 120/2005/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 142/2005/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2005 của Chính phủ về thu tiền thuê đất, thuê mặt nước 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.