令第32/2006/NĐ-CP关于管理珍稀濒危野生植物和动物

本令规定了对来自越南的珍稀濒危野生植物和动物的管理,适用于与之相关的国家机关、组织、家庭和个人(包括国内外)。植物和动物分为两类:一类禁止商业采集,二类限制商业采集。规定包括保护、管理、采集、运输、经营和处罚违规行为。

문서 번호32/2006/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관农业与环境部
서명자Phan Văn Khải — Thủ tướng
업데이트29. 06. 2026
산업农业与农村发展
분야未分类
발행일30. 03. 2006
발효일20. 04. 2006
효력 만료일10. 03. 2019
상태已失效
✦ 스마트 요약

本令规定了对来自越南的珍稀濒危野生植物和动物的管理,适用于与之相关的国家机关、组织、家庭和个人(包括国内外)。植物和动物分为两类:一类禁止商业采集,二类限制商业采集。规定包括保护、管理、采集、运输、经营和处罚违规行为。

적용 범위

国家机关、组织、家庭和个人(包括国内外)涉及在越南领土上管理珍稀濒危野生植物和动物。

핵심 사항

  • 一类禁止商业采集,二类限制商业采集
  • 运输来自自然界的珍稀濒危野生植物和动物及其产品时必须提供合法来源证明
  • 对于一类A和二类A,仅允许因科学研究或国际合作目的而采集
  • 禁止加工和销售来自自然界的珍稀濒危野生植物一类A和珍稀濒危野生动物一类B及二类B
  • 违反管理珍稀濒危野生植物和动物的规定可能受到行政处罚或追究刑事责任

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:保护生物多样性和自然环境
  • 消极影响:管理、保护珍稀濒危野生植物和动物的成本高

❓ 자주 묻는 질문

一类和二类如何区分?

一类禁止商业采集,而二类限制商业采集。两类均受保护用于科学研究或国际合作目的。

运输来自自然界的珍稀濒危野生植物和动物需要哪些文件?

必须具备根据本令第六条规定的合法采集证明和其他现行法律法规规定的处理违法物品所需的文件。

可以经营一类A珍稀濒危野生植物和动物吗?

不得进行商业经营。仅允许对人工繁殖来源或国家现行规定没收的物品进行加工和经营。

违反管理珍稀濒危野生植物和动物的规定将受到何种处罚?

根据违规性质和程度,依据现行法律法规予以行政处罚或追究刑事责任。

如果珍稀濒危野生动物危害到人民财产或生命安全可以自卫射击吗?

在珍稀濒危野生动物直接威胁人民生命安全且不在特别保护区的情况下,在采取驱赶措施无效后,应报告县级人民政府主席审议批准自卫射击。

전문

关于管理珍稀濒危野生植物和动物

 

中华人民共和国国务院

 

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二零零四年十二月三日《保护和发展森林法》;

审核农业与农村发展部部长的意见,

 

令:

 

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象:

1. 调整范围:本法令规定关于管理和珍稀濒危野生植物、动物名录的管理。

2. 适用对象:国家机关、组织、家庭户和个人,居住在国外的越南人,与管理珍稀濒危野生植物、动物有关的外国组织和个人,在本法令规定的越南领土内活动。

如果越南社会主义共和国是缔约方的国际条约有不同于本法令的规定,则按照该国际条约的规定执行。

条2. 珍稀濒危野生植物、动物分类:

1. 解释术语:

珍稀濒危野生植物、动物是指具有特别经济、科学和环境价值,数量较少或面临灭绝危险的野生植物、动物种类,由政府规定的珍稀濒危野生植物、动物名录中的种类。

2. 珍稀濒危野生植物、动物分为两个组(附有目录),如下:

a) 第一组:禁止以商业目的进行采集和使用,包括那些具有特别科学或环境价值,或具有高经济价值,数量极少或面临高度灭绝风险的野生植物、动物种类。

第一组的珍稀濒危野生植物、动物分为:

第一组A,包括野生植物种类。

第一组B,包括野生动物种类。

b) 第二组:限制以商业目的进行采集和使用,包括那些具有科学或环境价值,或具有高经济价值,数量较少或面临灭绝风险的野生植物、动物种类。

第二组的珍稀濒危野生植物、动物分为:

第二组A,包括野生植物种类。

第二组B,包括野生动物种类。

条3. 国家关于管理珍稀濒危野生植物、动物的政策:

1. 国家投资用于在自然保护区管理、保护珍稀濒危野生植物、动物,并对被没收的珍稀濒危野生植物、动物进行救援行动。

2. 对因珍稀濒危野生动物从野外造成的损失给予补偿,对于非自然保护区内的组织、家庭户和个人,以及合法居住在自然保护区内的家庭户和个人(经所在乡级政府确认)根据法律规定进行补偿。

3. 国家鼓励和支持组织、家庭户和个人投资管理、保护和发展珍稀濒危野生植物、动物,并保障其合法权益。

第二章

管理珍稀濒危野生植物、动物

紧急、贵重、稀有

条4. 监测珍稀濒危野生植物、动物的变化情况:

1. 各级人民政府负责指导并组织实施对地方珍稀濒危野生植物、动物状况的评估;汇总到地区范围内,与森林统计、清查和资源变化监测相结合,依据2004年《森林保护与发展法》第32条和农业与农村发展部的指导意见。

2. 农业与农村发展部牵头,会同自然资源与环境部指导并指导研究和评估珍稀濒危野生植物、动物状况;在全国范围内汇总,与森林统计、清查和资源变化监测相结合,依据2004年《森林保护与发展法》第32条。

条 5. 保护森林植物、珍稀濒危野生动物:

1. 对于集中分布有珍稀濒危森林植物和野生动物的林区,应按照法律规定考虑设立自然保护区。

对于生活在自然保护区之外的珍稀濒危森林植物和野生动物,必须依照本法令及现行法律法规的规定进行保护。

2. 组织、家庭户和个人在含有珍稀濒危森林植物和野生动物的林区内从事生产活动、建设工程、调查勘探、研究、参观旅游及其他活动时,必须遵守本法令和有关森林保护和发展、环境保护的法律法规规定。

3. 严厉禁止以下行为:

a) 违反本法令和现行法律法规的规定,采伐珍稀濒危森林植物;猎捕、捕捉、饲养、宰杀珍稀濒危野生动物。

b) 违反本法令和现行法律法规的规定,运输、加工、宣传、销售、使用、储存、出口、进口珍稀濒危森林植物和野生动物。

条 6. 从自然中采集珍稀濒危森林植物和野生动物:

1. 采集I类珍稀濒危森林植物和野生动物:

只能为了科学研究(包括为人工繁殖和人工栽培提供初始种源)和国际交流合作目的采集I类珍稀濒危森林植物和野生动物。

采集I类珍稀濒危森林植物和野生动物不得对这些物种在自然中的保育产生负面影响,并且必须获得农业和农村发展部部长批准的方案。

2. 采集II类珍稀濒危森林植物和野生动物:

a) 在自然保护区采集II类珍稀濒危森林植物和野生动物:

- 只能为了科学研究(包括为人工繁殖和人工栽培提供初始种源)和国际交流合作目的采集II类珍稀濒危森林植物和野生动物。

- 在自然保护区采集II类珍稀濒危森林植物和野生动物不得对这些物种的保育产生负面影响,并且必须获得农业和农村发展部部长批准的方案。

b) 在自然保护区外采集II类珍稀濒危森林植物和野生动物:

- 在自然保护区外采集II类A类珍稀濒危森林植物必须遵循由农业和农村发展部发布的木材和其他林产品采集制度的规定。

- 在自然保护区外采集II类B类珍稀濒危野生动物只能为了科学研究(包括为人工繁殖提供初始种源)和国际交流合作目的。

在自然保护区外采集II类B类珍稀濒危野生动物不得对这些物种在自然中的保育产生负面影响,并且必须获得中央直属机构管理的林区由农业和农村发展部部长批准的方案,或者由省级人民政府批准的方案,对于地方机构或个人管理的林区。

3. 农业和农村发展部负责,与自然资源和环境部合作,指导审批采集珍稀濒危森林植物和野生动物自野外采集方案的程序。

条7. 运输、储存野生珍稀濒危植物和动物及其产品:

从自然界采集的野生珍稀濒危植物和动物及其产品,在运输、储存时必须遵守以下规定:

1. 必须具备合法采集的证明文件,按照本条例第6条的规定,以及其他现行法律法规关于处理违法物品的文件(对于因行政违法或刑事案件被没收的野生珍稀濒危植物和动物及其产品的情况)。

2. 运输野生珍稀濒危动物及其产品离开省级行政区划时,必须持有由林业主管部门颁发的特殊运输许可证。

3. 运输野生珍稀濒危植物及其产品时,必须遵循国家关于林产品检查和监管的规定。特别是从国内天然森林中采集的I类A组和II类A组木材,除本条款第1款规定的手续外,还应有林业检查印章,按照林业检查锤管理制度的规定。

条8. 发展野生珍稀濒危植物和动物:

1. 人工种植野生珍稀濒危植物;饲养繁殖野生珍稀濒危动物的行为,应当依照有关管理进出口、再出口、从海路进口、过境、人工种植、饲养繁殖野生濒危动植物的法律规定执行。

2. 对于人工饲养繁殖的野生珍稀濒危植物和动物及其产品,其采集、运输、储存行为必须具备根据有关管理进出口、再出口、过境、从海路进口、人工种植、饲养繁殖野生濒危动植物的法律规定出具的来源证明。

条9. 加工、经营野生珍稀濒危植物和动物及其产品:

1. 严格禁止以商业目的加工、经营来自自然界的I类A组野生珍稀濒危植物和I类B组及II类B组野生珍稀濒危动物及其产品(除本条第2款规定的情形外)。

2. 允许以商业目的加工、经营以下对象:

- 来源为人工饲养繁殖的野生珍稀濒危动物及其产品;根据现行国家规定被没收且无法救助放归自然环境的II类B组野生珍稀濒危动物。

- 根据现行国家规定被没收的I类A组野生珍稀濒危植物;来自自然界的II类A组野生珍稀濒危植物;来源为人工种植的野生珍稀濒危植物。

从事以商业目的加工、经营野生珍稀濒危植物和动物的组织和个人,必须遵守以下规定:

a) 必须获得有关政府机关批准的加工、经营野生珍稀濒危植物和动物及其产品的营业执照。

b) 野生珍稀濒危植物和动物及其产品必须符合本条例第6、7、8条规定的合法来源。

c) 必须建立统一的农业部和农村发展部规定的野生珍稀濒危植物和动物及其产品的进出登记簿,并接受林业部门现行法律规定的监督和检查。

条10. 处理违法行为:

1. 组织、个人违反本法令关于野生植物、濒危稀有野生动物管理规定的,根据违法性质和程度,予以行政处罚;情节严重者,可追究刑事责任。

2. 违法物品、证据是野生植物、濒危稀有野生动物及其制品的,依照现行行政违法处理法律、刑事诉讼法律及以下规定进行管理和处理:

a) 在处理过程中暂扣的活体动植物必须得到适当照顾和救助,并确保安全条件。

b) 检疫机构确认为可能引发疫情的病态活体动植物,应立即按照现行法律规定销毁。

条11. 处理野生动物濒危稀有物种侵害或威胁人民生命财产的情况:

1. 无论何种情况,当野生动物威胁到人民的生命财产时,组织、家庭和个人必须首先采取驱赶措施,不得伤害野生动物。

2. 对于在非特别保护区直接攻击威胁人民生命的濒危稀有野生动物,在采取驱赶措施无效后,应及时向县级人民政府报告,由其审议并决定是否允许捕猎自卫以保护人民生命。

县级人民政府主席直接指挥组织捕猎自卫行动,针对直接攻击威胁人民生命的濒危稀有野生动物。

对于特别珍稀的动物如:象(Elephas maximus)、犀牛(Rhinoceros sondaicus)、虎(Panthera tigris)、豹(Panthera pardus)、云豹(Neofelis nebulosa)、熊(Ursus (Helarctos) malayanus; Ursus (Selenarctos) thibetanus)、野牛(Bos gaurus)、灰牛(Bos sauveli)、森林牛(Bos javanicus)、野水牛(Bubalus arnee),需报告省级人民政府审议;若无法采取其他措施(驱赶、转移至其他林区等)保护人民生命,则由省级人民政府主席决定允许采取捕猎自卫措施,并须获得农业与农村发展部、自然资源与环境部部长同意。

负责捕猎自卫的组织在捕获濒危稀有野生动物后,应在五个工作日内保持现场原状,记录并向上级报告:

a) 若被捕获的野生动物死亡或伤势无法救治,则记录并移交给科研机构制作标本用于教学研究或按规定销毁,确保环境清洁。

b) 若被捕获的野生动物伤势可治,则移交野生动物救护中心或当地林业部门管理,进行救护恢复后放归自然。

c) 若被捕获的野生动物健康状况良好,则应立即放归规划为特别保护区(自然保护区、国家公园)的适宜栖息地。

所有不符合本条规定捕猎濒危稀有野生动物的行为均视为违反国家对濒危稀有野生动物管理的规定,并按现行法律规定处理。

条 12. 林地所有权人的权利和义务:

林地所有权人依照现行法律规定享有权利并履行义务。此外,林地所有权人还对珍稀濒危野生植物、野生动物享有以下权利和义务:

1. 按照本条例第6条的规定,有权采伐珍稀濒危野生植物、野生动物。

2. 国家支持和保护林地所有权人在投资管理、保护和发展珍稀濒危野生植物、野生动物方面的合法权利和利益。

3. 制定并实施珍稀濒危野生植物、野生动物的管理和保护发展方案,范围为所分配的林地面积。

4. 监测并按照《森林保护与发展法》第32条第2款a项和b项的规定向有权限的国家机关报告所分配的林地内珍稀濒危野生植物、野生动物的情况。

5. 制定并公布保护规则,针对每一片含有珍稀濒危野生植物、野生动物的林区。

第三章

实施条款

条 13. 指导和执行的责任:

1. 农业农村部负责:

a) 指导、组织落实和检查本条例的执行情况。

b) 每年定期向政府报告珍稀濒危野生植物、野生动物的管理情况。

各部部长、相当于部长级别的机关首长、政府直属机关首长、各省和直辖市人民政府主席负责执行本法令。

条 14. 生效日期:

1. 本条例自发布之日起15日后生效。

2. 本条例取代1992年1月17日国务院发布的第18号令关于珍稀濒危野生动植物名录及管理保护制度的规定以及2002年4月22日国务院发布的第48号令关于修改补充1992年1月17日国务院发布的第18号令中珍稀濒危野生动植物名录及管理保护制度的内容。/。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
인용됨 43
68/2007/CT-BNN Chỉ thị số 68/2007/CT-BNN Về tăng cường quản lý khai thác và tiêu thụ gỗ sưa 발효 중 17/CT-UBND Chỉ thị số 17/CT-UBND Về việc tăng cường triển khai thực hiện Luật Người cao tuổi 발효 중 01/2008/TTLT/BCT-BTC-BGTVT-BNN-BYT-NHNN Thông tư liên tịch số 01/2008/TTLT/BCT-BTC-BGTVT-BNN-BYT-NHNN Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 254/2006/QĐ-TTg ngày 07 tháng 11 năm 2006 của Thủ tướng Chính phủ về quản lý hoạt động thương mại biên giới với các nước có chung biên giới 만료됨 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 만료됨 159/2007/NĐ-CP Nghị định số 159/2007/NĐ-CP Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản 만료됨 14/2009/CT-UBND Chỉ thị số 14/2009/CT-UBND Về việc thực hiện công tác phòng không nhân dân trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 01/2007/CT-UBND Chỉ thị số 01/2007/CT-UBND Về việc đẩy mạnh thực hiện các giải pháp để giảm tai nạn giao thông năm 2007 만료됨 35/2010/QĐ-UBND Quyết định số 35/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức đóng góp Quỹ quốc phòng – an ninh. 만료됨 38/2018/QĐ-UBND Quyết định số 38/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý các công trình ghi công liệt sĩ trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 만료됨 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động Đội Quản lý trật tự đô thị quận Phú Nhuận 발효 중 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định 540/2004/QĐ.UB ngày 12/3/2004 và Quyết định số 614/2004/QĐ.UB ngày 23/3/2004 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 발효 중 35/2011/TT-BNNPTNT Thông tư số 35/2011/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện khai thác, tận thu gỗ và lâm sản ngoài gỗ 만료됨 21/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 21/2016/TT-BNNPTNT Quy định về khai thác chính và tận dụng, tận thu lâm sản 만료됨 07/2007/QĐ-UBND Quyết định số 07/2007/QĐ-UBND Về việc đặt tên công viên 발효 중 10/2009/CT-UBND Chỉ thị số 10/2009/CT-UBND Về củng cố công tác phổ cập giáo dục và đẩy mạnh phong trào xây dựng xã hội học tập 만료됨 40/2007/QĐ-UBND Quyết định số 40/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Nam Phú Nhơn 발효 중 160/2013/NĐ-CP Nghị định số 160/2013/NĐ-CP Về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ 만료됨 15/2007/CT-UBND CHỈ THỊ SỐ 15/2007/CT-UBND VỀ VIỆC TĂNG CƯỜNG VẬN ĐỘNG THỰC HIỆN NẾP SỐNG VĂN MINH TRONG VIỆC CƯỚI, VIỆC TANG VÀ LỄ HỘI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG 만료됨 88/2011/TT-BNNPTNT Thông tư số 88/2011/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 12/2006/NĐ-CP ngày 23/01/2006 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hoá quốc tế và các hoạt động đại lý, mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hoá với nước ngoài trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản 만료됨 99/2009/NĐ-CP Nghị định số 99/2009/NĐ-CP Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản 만료됨 98/2010/TTLT/BTC-BNNPTNT-BYT Thông tư liên tịch số 98/2010/TTLT/BTC-BNNPTNT-BYT Hướng dẫn thực hiện cung cấp, trao đổi thông tin liên quan đến người nộp thuế, quản lý nhà nước về hải quan, nông nghiệp và y tế 발효 중 11/2017/QĐ-UBND Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về lập, thẩm định, phê duyệt và tổ chức thực hiện hồ sơ quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. 만료됨 03/2013/QĐ-UBND Quyết định số 03/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về chính sách hỗ trợ người có công với cách mạng cải thiện nhà ở trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 13/2009/TT-BNN Thông tư số 13/2009/TT-BNN Hướng dẫn một số vấn đề quản lý, sử dụng nguồn thu từ xử lý vi phạm hành chính đối với hành vi buôn lậu, gian lận thương mại trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản 발효 중 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 발효 중 01/2008/TTLT-BCT-BTC-BGTVT-BNN&PTNT-BYT-NHNN Thông tư liên tịch số 01/2008/TTLT-BCT-BTC-BGTVT-BNN&PTNT-BYT-NHNN Thông tư hướng dẫn thực hiện Quyết định số 254/2006/QĐ-TTg ngày 07 tháng 11 năm 2006 của Thủ tướng Chính phủ về quản lý hoạt động thương mại biên giới với các nước có chung biên giới 발효 중 166/2007/QĐ-TTg Quyết định số 166/2007/QĐ-TTg Về việc ban hành chính sách hỗ trợ đầu tư và hưởng lợi đối với hộ gia đình, cộng đồng dân cư thôn và các tổ chức tham gia dự án "Phát triển lâm nghiệp để cải thiện đời sống vùng Tây Nguyên" 만료됨 11/2017/QĐ-UBND Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định đơn giá cây trồng, vật nuôi áp dụng trong công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 만료됨 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định đơn giá cây trồng, vật nuôi áp dụng trong công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 만료됨 17/CT-UBND Chỉ thị số 17/CT-UBND Về việc tăng cường quản lý nuôi sinh sản, sinh trưởng các loài động vật hoang dã thông thường và quý hiếm trên địa bàn toàn tỉnh 발효 중 07/2007/QĐ-UBND Quyết định 07/2007/QĐ-UBND về Quy trình giải quyết đăng ký kinh doanh đối với hộ kinh doanh trên địa bàn quận 5 do Ủy ban nhân dân quận 5 ban hành 만료됨 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá lâm sản, động vật rừng để xử lý tang vật vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản - ĐÃ CÓ 01 BẢN RỒI, SAO LẠI NHẬP LẠI? 만료됨 27/2013/QĐ-UBND. Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND. Ban hành Quy định giá lâm sản, động vật rừng để xử lý tang vật vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản 만료됨 35/2010/QĐ-UBND Quyết định số 35/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Bảo vệ môi trường du lịch tỉnh Đắk Lắk 만료됨 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc quy định giá tối thiểu gỗ tròn, các loại khoáng sản, động vật rừng tự nhiên và lâm sản phụ để tính thuế tài nguyên 만료됨 40/2007/QĐ-UBND Quyết định số 40/2007/QĐ-UBND Về việc Quy định tối thiểu các loại lâm sản phụ và động vật rừng tịch thu sung quỹ Nhà nước 만료됨 05/2014/CT-UBND Chỉ thị số 05/2014/CT-UBND Về tăng cường quản lý gây nuôi, mua bán, sử dụng động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 15/2007/CT-UBND Chỉ thị số 15/2007/CT-UBND Về việc quản lý, sử dụng, bảo tồn voi nhà ở tỉnh Đắk Lắk 만료됨 20/2009/CT-UBND Chỉ thị số 20/2009/CT-UBND Về việc tăng cường công tác quản lý và bảo vệ động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 03/2013/QĐ-UBND Quyết định số 03/2013/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định Đơn giá cây trồng, vật nuôi áp dụng trong công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn ban hành kèm theo Quyết định 04/2012/QĐ-UBND ngày 24/02/2012 của UBND tỉnh 만료됨 01/2007/CT-UBND Chỉ thị số 01/2007/CT-UBND Về việc tăng cường công tác quản lý, bảo vệ động vật hoang dã 만료됨 38/2018/QĐ-UBND Quyết định số 38/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về đơn giá cây trồng, vật nuôi áp dụng trong công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn ban hành kèm theo Quyết định số 11/2017/QĐ UBND ngày 10/4/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 14/2009/CT-UBND Chỉ thị số 14/2009/CT-UBND V/v tăng cường công tác quản lý động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh 만료됨
근거 30
29/2004/QH11 Nghị quyết số 29/2004/QH11 Về quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất đến năm 2005 của cả nước 발효 중 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 90/2008/TT-BNN Thông tư số 90/2008/TT-BNN Hướng dẫn xử lý tang vật là động vật rừng sau xử lý tịch thu 만료됨 60/2009/TT-BNNPTNT Thông tư số 60/2009/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 12/2006/NĐ-CP ngày 23/01/2006 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và các đại lý, mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản 만료됨 116/2013/TT-BTC Thông tư số 116/2013/TT-BTC Hướng dẫn miễn thuế xuất khẩu mặt hàng da trăn có nguồn gốc từ gây sinh sản 만료됨 95/2008/QĐ-BNN Quyết định số 95/2008/QĐ-BNN Về việc ban hành Quy chế quản lý gấu nuôi 만료됨 3328/QĐ-UBND Quyết định 3328/QĐ-UBND năm 2011 phê duyệt Chương trình phát triển, kiểm soát động vật hoang dã trên địa bàn thành phố giai đoạn 2011 - 2015 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 1397/2014/QĐ-UBND Quyết định số 1397/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế cứu hộ động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 발효 중 435/2010/QĐ-UBND Quyết định số 435/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý khai thác, kinh doanh và sử dụng nguồn tài nguyên cây thuốc trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 2006/2012/QĐ-UBND Quyết định số 2006/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quy định quản lý, bảo vệ và phát triển Công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn, tỉnh Hà Giang 만료됨 3329/QĐ-UBND Quyết định 3329/QĐ-UBND năm 2011 phê duyệt Chương trình phát triển cá sấu trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 - 2015 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 47/2006/QĐ-BNN Quyết định số 47/2006/QĐ-BNN Về việc ban hành Quy chế về quản lý gấu nuôi 만료됨 186/2006/QĐ-TTg Quyết định số 186/2006/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế quản lý rừng 만료됨 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý và bảo vệ động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Cà Mau ban hành kèm theo Quyết định số 20/2010/QĐ-UBND ngày 23/9/2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau 만료됨 20/2010/QĐ-UBND Quyết định số 20/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03 /2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý và bảo vệ động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Cà Mau ban hành kèm theo Quyết định số 20/2010/QĐ-UBND ngày 23/9/2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau 만료됨 18/2007/QĐ-UBND Quyết định số 18/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng 만료됨 83/2007/QĐ-UBND Quyết định số 83/2007/QĐ-UBND Về ban hành Quy định về quản lý và điều kiện an toàn trong hoạt động nuôi, vận chuyển cá sấu sống và các loài động vật hoang dã nguy hiểm. 만료됨 22/2007/CT-UBND Chỉ thị số 22/2007/CT-UBND Về tăng cường thực hiện các biện pháp để bảo vệ và phát triển các loài động vật hoang dã trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 77/2008/QĐ-UBND Quyết định số 77/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trách nhiệm và xử lý trách nhiệm của chủ rừng, các cơ quan, tổ chức, cá nhân về bảo vệ rừng trên địa bàn tỉnh 발효 중 68/2010/QĐ-UBND Quyết định số 68/2010/QĐ-UBND Điều chỉnh quyết định số 77/2008/QĐ-UBND ngày 25/11/2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh 발효 중 07/2010/QĐ-UBND Quyết định số 07/2010/QĐ-UBND Về việc phê duyệt phương án thống nhất quản lý rừng phòng hộ môi trường, Khu Dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ. 발효 중 78/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 78/2012/NQ-HĐND Về việc quy định một số chính sách bảo tồn Voi tỉnh Đắk Lắk 발효 중 10/2009/CT-UBND Chỉ thị số 10/2009/CT-UBND Về tăng cường thực hiện các biện pháp bảo vệ và phát triển các loại động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định tạm thời về việc dẫn dụ và gây nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Tiền Giang ban hành kèm theo quyết định số 17/2013/QĐ-UBND ngày 28 tháng 5 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tiền Giang 만료됨 17/2013/QĐ-UBND Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về việc dẫn dụ và gây nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 19/2013/QĐ-UBND Quyết định số 19/2013/QĐ-UBND ngày 26/10/2013 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy định về trách nhiệm, quyền hạn của các cấp, các ngành, tổ chức, cá nhân trong công tác quản lý bảo vệ rừng và phòng cháy, chữa cháy rừng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 57/2006/QĐ-UBND Quyết định số 57/2006/QĐ-UBND Về việc phân cấp xử lý tài sản tịch thu sung quỹ nhà nước do vi phạm hành chính thuộc lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản 만료됨 07/2012/QĐ-UBND Quyết định số 07/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định về điều kiện, đăng ký, quản lý trại nuôi sinh sản, trại nuôi sinh trưởng động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Về ban hành Quy định về quản lý và điều kiện trại nuôi sinh sản, trại nuôi sinh trưởng động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨
32/2006/NĐ-CP
令第32/2006/NĐ-CP关于管理珍稀濒危野生植物和动物
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 16
17/2013/QĐ-UBND Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND Về việc phân công, phân cấp trách nhiệm lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý nghĩa trang trên địa bàn tỉnh 만료됨 20/2010/QĐ-UBND Quyết định số 20/2010/QĐ-UBND về việc bổ sung, sửa đổi một số điều Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn ban hành kèm theo Quyết định số 3417/2004/QĐ-UB ngày 30 tháng 11 năm 2004 của UBND tỉnh 만료됨 19/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 19/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TẠM THỜI VỀ TIÊU CHÍ LỰA CHỌN TRIỂN KHAI LẬP QUY HOẠCH, THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU NHÀ Ở THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định cấp Giấy phép xây dựng tạm nhà ở riêng lẻ 만료됨 07/2010/QĐ-UBND Quyết định số 07/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý hoạt động chăn nuôi; giết mổ; mua bán, vận chuyển động vật, sản phẩm động vật; ấp trứng gia cầm và sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh Đăk Nông 만료됨 68/2010/QĐ-UBND Quyết định số 68/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 57/2010/QĐ-UBND ngày 20/9/2010 của UBND tỉnh Đồng Nai ban hành Quy định tạm thời về hỗ trợ chi phí đào tạo, bồi dưỡng đối với CB, CC, VC trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 68/2005/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 22/2007/CT-UBND Chỉ thị số 22/2007/CT-UBND Đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng tiếng dân tộc Khmer đối với học sinh người dân tộc Khmer và cán bộ, công chức công tác tại vùng có đông đồng bào Khmer sinh sống. 발효 중 83/2007/QĐ-UBND Quyết định số 83/2007/QĐ-UBND Ban hành quy chế hoạt động của Hội đồng kỷ luật công chức xã, phường, thị trấn thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 77/2008/QĐ-UBND Quyết định số 77/2008/QĐ-UBND Ban hành quy chế làm việc mẫu của cơ quan chuyên môn, cơ quan thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 발효 중 18/2007/QĐ-UBND Quyết định số 18/2007/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định số 871/1998/QĐ/UBT ngày 25/5/1998 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 발효 중 78/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 78/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua kế hoạch đầu tư phát triển bằng nguồn vốn vượt thu Xổ số kiến thiết Tỉnh năm 2012 만료됨 57/2006/QĐ-UBND Quyết định số 57/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về xây dựng đơn vị văn hoá 만료됨 07/2012/QĐ-UBND Quyết định số 07/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất phi nông nghiệp sát giá thị trường khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨
인용 5
32/2006/TT-BNN Thông tư số 32/2006/TT-BNN Hướng dẫn việc thực hiện Nghị định số 12/2006/NĐ-CP ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ "Quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hoá quốc tế và các đại lý, mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hoá với nước ngoài" 만료됨 05/2014/CT-UBND Chỉ thị số 05/2014/CT-UBND Về việc đẩy mạnh thực hiện công tác quản lý xử lý vi phạm hành chính trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 20/2009/CT-UBND Chỉ thị số 20/2009/CT-UBND Về triển khai Luật Thi hành án dân sự và nâng cao hiệu quả công tác thi hành án dân sự trên địa bàn thành phố 만료됨
지침 제공 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.