通知 32/2024/TT-BYT 关于县级、区级、市辖区和省辖市级中心医院的职能、任务、权限和组织结构,由卫生部部长发布。

本通知规定了越南县级中心医院的职能、任务、权限和组织结构。根据该规定,县级中心医院直接接受县级人民政府管理,并负责在其辖区内开展社区健康服务、疾病预防控制、食品安全和人口发展等工作。通知还规定了县级中心医院的组织结构,包括领导层、职能科室、专业科室和其他下属单位。同时,通知明确了有效运作所需的人员和资金。

文号32/2024/TT-BYT
文件类型通知
发布机关卫生部
签署人Đỗ Xuân Tuyên — Thứ trưởng
更新15/06/2026
行业卫生
领域组织干部
发布日期15/11/2024
生效日期14/01/2025
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本通知规定了越南县级中心医院的职能、任务、权限和组织结构。根据该规定,县级中心医院直接接受县级人民政府管理,并负责在其辖区内开展社区健康服务、疾病预防控制、食品安全和人口发展等工作。通知还规定了县级中心医院的组织结构,包括领导层、职能科室、专业科室和其他下属单位。同时,通知明确了有效运作所需的人员和资金。

适用范围

省级人民政府;中央直辖市的省级卫生局;县级中心医院

要点

  • 县级中心医院的职能、任务和权限。
  • 县级中心医院的组织结构包括领导层、职能科室、专业科室和其他下属单位。
  • 有效运作所需的人员和资金。
  • 规定在2025年7月1日之前将管理权从卫生局转移至县级人民政府。
  • 指导实施分层级管理的医疗卫生和人口计划。

🌐 本文件的社会影响

  • 提高社区健康服务水平。
  • 发展地方基层医疗体系。
  • 加强对医疗卫生、食品安全和人口领域的国家管理。

❓ 常见问题

县级中心医院由谁管理?

县级中心医院直接接受县级人民政府管理。

本通知何时生效?

本通知自2025年1月1日起生效。

全文

国家卫生健康委员会
-------
中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------
数:32/2024/TT-BYT 河内,二零二四年十一月十五日

通知

关于县级、区级、市辖区和省辖市镇的医疗卫生中心的功能、职责、权限和组织结构的指导意见

______________

根据第99/2023/QH15号决议,第十五届国会于二零二三年六月二十四日通过的关于监督动员、管理和使用资源以服务于新冠肺炎疫情防控工作的决议;关于基层卫生和预防卫生政策和法律法规执行情况的决议;

根据第24/2014/NĐ-CP号法令,政府于二零一四年四月四日发布的关于省级人民政府和中央直辖市人民政府专业机构组织的规定;根据第107/2020/NĐ-CP号法令,政府于二零二零年九月十四日发布的对第24/2014/NĐ-CP号法令的部分条款进行修改和补充的法令;

根据二零二二年十一月十五日政府第95/2022/NĐ-CP号法令关于卫生部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据组织人事司司长的建议,卫生部;

卫生部部长发布本指导意见,指导县级、区级、市辖区和省辖市镇的医疗卫生中心的功能、职责、权限和组织结构。

第一章

总则

第一条 调整范围

本指导意见指导县级、区级、市辖区和省辖市镇的医疗卫生中心(以下简称县级医疗卫生中心)的功能、职责、权限和组织结构,包括在县级行政单位设有二级及以上综合医院的县级医疗卫生中心。

第二条 法律地位

1. 县级医疗卫生中心是隶属于县级人民政府、区级人民政府、市辖区人民政府和省辖市镇人民政府(统称为县级人民政府)的公立卫生事业单位。县级医疗卫生中心具有法人资格,有自己的办公地点、公章和独立账户,按照法律规定在国家金库和银行开设账户。

2. 县级医疗卫生中心受县级人民政府全面管理;受市级卫生健康局及其所属的专业机构在业务、技术、职业方面的指导、监督、检查和审计。

第二章

职能、任务、权限

第三条 职能

县级医疗卫生中心负责提供公共卫生预防、疾病诊疗、康复、生殖健康、食品安全、人口等服务,并直接管理辖区内各乡、镇、街道卫生站(统称为乡级卫生站)和其他属于县级医疗卫生中心的组织(如有)。

第四条 任务与权限

1. 执行公共卫生预防服务活动:

a) 实施传染病防控、艾滋病防控活动:监测、早期筛查、疫苗接种、预防性治疗、实施防控措施和应对疫情后果;防止和控制导致疫情传播的因素;

b) 实施非传染性疾病防控活动:监控和预防风险因素,筛查和管理社区中的高危人群和非传染性疾病患者,并实施防控措施;

c) 执行社区营养、学校卫生、环境卫生、火化和殡葬卫生(因危险疾病死亡的情况)、劳动健康、职业病和工伤预防、饮用水质量监测、医疗机构环境保护和有害健康因素的预防工作,依照法律规定;

d) 组织实施健康检查、定期体检、劳动健康检查和履行兵役义务的健康检查,依照法律规定;

2. 执行疾病诊疗和康复服务活动:

a) 实施急救;

b) 根据批准的执业许可和专业范围,实施疾病诊疗和康复服务;

c) 实施各种技术和手术,并按规定将病人转诊到其他医疗机构;

d) 组织和管理药物替代疗法治疗成瘾、其他成瘾治疗和艾滋病治疗,依照法律规定;

e) 配合实施司法医学鉴定,参与法医鉴定,当被要求时;

3. 执行生殖健康服务活动:

a) 实施孕产妇、新生儿和儿童保健、青少年和青年生殖健康、男性生殖健康和老年人生殖健康活动;

b) 实施妇产科技术和避孕方法,依照法律规定;

c) 预防感染、生殖道癌症和从父母传给子女的疾病;

4. 执行食品安全服务活动:

a) 实施食物中毒预防、调查、处理食物中毒和食源性疾病、监测辖区内的食品污染风险;

b) 指导和监督辖区内食品生产和销售企业、餐饮服务企业和街头食品摊点遵守食品安全法规;

c) 参与辖区内食品生产销售企业的条件评估;参与食品安全监督检查,并按法律规定和分工完成其他食品安全任务;

5. 执行人口服务活动:

a) 实施婚前咨询和健康检查;孕前筛查、产前筛查和新生儿筛查;计划生育服务;社区内防止不育措施;为未成年人和青年提供人口和计划生育咨询服务;老年人的健康护理和营养服务;

组织实施并协调跨部门开展人口工作,以管理人口变动,调整出生率,控制人口规模,控制性别比失衡;减少早婚和近亲婚姻;提高人口质量,适应老龄化社会的老年人健康护理;按照法律规定在辖区内进行;

6. 根据中心的功能和任务以及民众需求,执行专业技术和医学影像诊断功能测试;组织实验室生物安全和辐射安全措施,符合法律规定;

7. 在预防和减轻自然灾害、灾难后果及应对紧急医疗状况时,执行医疗服务活动;

8. 宣传国家政策和法律法规信息,组织咨询、教育、传播和动员群众参与保护、照顾和改善健康、食品安全、人口和发展活动;

9. 管理、指导和支持专业和技术活动:

a) 组织建立辖区内居民健康档案;

b) 直接管理和指导乡镇卫生院和其他县级医疗卫生机构的专业技术活动(如有);

c) 指导、检查和监督乡镇卫生院提供的基本医疗服务包;

d) 对辖区内的企业、学校、农场、林场、工业园区等单位医疗机构和乡村医生、助产士、人口合作员提供专业技术指导、检查和监督支持;

10. 培训和提升医务人员能力:

a) 根据法律规定,对本单位管理人员进行专业知识和技能培训;

b) 参与培训和更新乡村医生、助产士、人口合作员及其他人员的专业知识和技能,按有权机关规定进行;

c) 按法律规定成为实践培训基地;

11. 执行药品、避孕工具、疫苗、医疗用品、化学物质、医疗器械采购、接收、供应、储存、分发和使用,符合有权机关和法律规定的要求;

12. 执行由有权机关规定的医疗卫生和人口项目计划;根据实际情况和法律规定,结合军民医疗工作;

13. 与社会保险机构签订合同,在县级医院、乡镇卫生院和其他县级医疗卫生机构(如有)组织医疗保险诊疗服务,符合法律规定;

14. 进行科学研究和技术发展;将科学技术应用于专业活动中;

15. 执行社会工作、质量管理、信息技术、数字化转型和国际合作任务,符合实际情况和法律规定;

16. 执行统计报告制度;根据法律规定,建设、汇总和提供医疗卫生和人口数据库信息;

17. 执行人力资源、财务和资产管理工作,符合分级管理和法律规定;

18. 执行有权机关分配的其他任务和权限;

第三章

组织结构、人力资源和财政

条 5. 组织结构

1. 县级医疗卫生中心领导包括主任和副主任。

县级医疗卫生中心主任和副主任的任命、再任命、调动、轮换、免职和辞职,按照法律规定和省级人民政府授权的规定执行;

2. 县级医疗卫生中心的功能科室:

a) 组织与行政处;

b) 计划业务科;

c) 传播与健康教育科;

d) 护理科;

đ) 财务会计科;

3. 县级医疗卫生中心的专业科室:

a) 疾病控制与艾滋病科;

b) 公共卫生科;

c) 食品安全科;

d) 人口与发展科;

đ) 生殖健康与妇产科;

e) 门诊多学科科;

g) 急救与重症监护科;

h) 内科;

i) 外科;

k) 手术麻醉恢复科;

l) 儿科;

m) 中医康复科;

n) 传染病科;

o) 感染控制科;

p) 检验科;

q) 影像诊断科;

r) 口腔眼科耳鼻喉科;

s) 药物物资设备科;

t) 营养科;

u) 咨询戒毒治疗科;

4. 县级医疗卫生中心的其他组织:

a) 乡镇卫生院;

b) 县级医疗卫生中心的其他组织(如有),其职能和任务由有权机关根据地方实际需求和法律规定确定;

5. 根据地方性质、特点和实际需求,有权机关决定:

a) 成立和重组功能科室、专业科室、乡镇卫生院和其他县级医疗卫生中心组织,符合工作性质,满足法律规定标准和条件;

b) 根据法律规定和地方分工,具体规定功能科室、专业科室、乡镇卫生院和其他县级医疗卫生中心组织的任务。

6. 中心医院住院治疗床位的安排,以满足实际需求,由中心医院提出建议,报有审批权的机关审查批准,确保符合法律规定的要求。

第六条 人员配备

1. 中心医院工作人员的数量根据其职能、任务和活动范围内的组织机构设置,依据本通知第五条的规定确定,并由有权机关分配或批准。

2. 根据职能、任务、组织结构和职位目录,中心医院制定职位方案,确定专业技术人员的构成,报有权机关批准;每年制定工作人员数量计划,报告有权机关审查批准,依照法律规定执行。

第七条 财政来源

1. 国家财政预算。

2. 事业活动收入。

3. 按照法律规定留存在事业单位的收费,用于支出。

4. 按照法律规定获得的贷款、援助和资助。

5. 法律规定其他收入(如有)。

第四章 实施细则

实施条款

条8. 生效

1. 本通知自2025年1月1日起生效。

2. 《卫生部令第7号》(2021年5月27日发布)关于县级、区级、市辖区、省辖市的中心医院的功能、职责、权限和组织结构的规定自本通知生效之日起失效。

第九条 引用条款

如本通知中引用的文件被替换或修改,则适用被替换或已修改的文件。

条 10. 执行责任

1. 直属中央的省、直辖市人民政府:

a) 根据法律规定,决定将直属省卫生厅的县级中心医院转交县级人民政府管理,在2025年7月1日前完成;

b) 指导按照法律规定明确县级中心医院的功能、职责、权限和组织结构;

c) 指导制定县级人民政府与省级相关职能部门之间合作制度,以实施在辖区内提供居民健康服务的任务;

d) 指导省级相关职能部门审查并提出建议,报有权机关审查,修改和补充地方管理国家事务中的相关规定,符合法律规定和分级管理要求。

2. 省、直辖市卫生厅及相关职能部门:

a) 根据法律规定,指导、管理和监督县级范围内医疗卫生、食品安全、人口领域的专业和服务任务的实施;

b) 与县级人民政府合作,按分级管理规定实施辖区内医疗卫生和人口计划。

3. 县级人民政府:

a) 确保中心医院有效履行任务所需的物质基础、资金、人力资源和其他必要条件;

b) 与省级相关职能部门合作,并指导县级相关职能部门加强辖区内国家事务的管理工作;

c) 根据本通知的指导,通过职权或提交省人民政府主席批准,具体规定中心医院的功能、职责、权限和组织结构,符合实际需要和法律规定及地方分级管理的要求。

在执行过程中,如遇问题、困难或障碍,请及时向卫生部(通过干部组织司)反映,以便研究解决。/

部长签署

副部长

聂文俊

邓春宣

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 79
107/2020/NĐ-CP Nghị định số 107/2020/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 24/2014/NĐ-CP ngày 04 tháng 4 năm 2014 của Chính phủ quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương 已失效 95/2022/NĐ-CP Nghị định số 95/2022/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế 已失效 24/2014/NĐ-CP Nghị định số 24/2014/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 已失效 110/2025/QĐ-UBND Quyết định số 110/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Yên Mỹ thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 109/2025/QĐ-UBND Quyết định số 109/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Kim Động thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 108/2025/QĐ-UBND Quyết định số 108/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Ân Thi thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 107/2025/QĐ-UBND Quyết định số 107/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Phố Hiến thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 106/2025/QĐ-UBND Quyết định số 106/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Khoái Châu thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 105/2025/QĐ-UBND Quyết định số 105/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Phù Cừ thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 101/2025/QĐ-UBND Quyết định số 101/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Mỹ Hào thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 98/2025/QĐ-UBND Quyết định số 98/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Kiến Xương thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 97/2025/QĐ-UBND Quyết định số 97/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Tiên Lữ thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 96/2025/QĐ-UBND Quyết định số 96/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Hưng Hà thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 95/2025/QĐ-UBND Quyết định số 95/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Thái Thụy thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 94/2025/QĐ-UBND Quyết định số 94/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Thái Bình thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 93/2025/QĐ-UBND Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y Đông Hưng thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 92/2025/QĐ-UBND Quyết định số 92/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Tiền Hải thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 91/2025/QĐ-UBND Quyết định số 91/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Vũ Thư thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 90/2025/QĐ-UBND Quyết định số 90/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Quỳnh Phụ thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 89/2025/QĐ-UBND Quyết định số 89/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế Văn Lâm thuộc Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 139/2025/QĐ-UBND Quyết định số 139/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Long Thành thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 138/2025/QĐ-UBND Quyết định số 138/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành A thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 137/2025/QĐ-UBND Quyết định số 137/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Chợ Lách thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 136/2025/QĐ-UBND Quyết định số 136/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Cầu Ngang thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 135/2025/QĐ-UBND Quyết định số 135/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Nguyễn Văn Thủ thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 134/2025/QĐ-UBND Quyết định số 134/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Duyên Hải thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 132/2025/QĐ-UBND Quyết định số 132/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Càng Long thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 131/2025/QĐ-UBND Quyết định số 131/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Long thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 130/2025/QĐ-UBND Quyết định số 130/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Mang Thít thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 129/2025/QĐ-UBND Quyết định số 129/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Cầu Kè thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 128/2025/QĐ-UBND Quyết định số 128/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Trà Cú thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 126/2025/QĐ-UBND Quyết định số 126/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Giồng Trôm thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 生效中 125/2025/QĐ-UBND Quyết định số 125/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Bến Tre thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 124/2025/QĐ-UBND Quyết định số 124/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Bình Đại thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 123/2025/QĐ-UBND Quyết định số 123/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Ba Tri thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 122/2025/QĐ-UBND Quyết định số 122/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Mỏ Cày Nam thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 121/2025/QĐ-UBND Quyết định số 121/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Trà Vinh thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 109/2025/QĐ-UBND Quyết định số 109/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Tiểu Cần thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 '78/2025/QĐ-UBND Quyết định số '78/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Long Hồ thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 生效中 92/2025/QĐ-UBND Quyết định số 92/2025/QĐ-UBND Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Hồng Ngự 1 thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 90/2025/QĐ-UBND Quyết định số 90/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Cao Lãnh 1 thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 94/2025/QĐ-UBND Quyết định số 94/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Sa Đéc 1 thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 95/2025/QĐ-UBND Quyết định số 95/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Sa Đéc 2 thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 97/2025/QĐ-UBND Quyết định số 97/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Tam Nông thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 98/2025/QĐ-UBND Quyết định số 98/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Tân Hồng thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 99/2025/QĐ-UBND Quyết định số 99/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Thanh Bình thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 102/2025/QĐ-UBND Quyết định số 102/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Cai Lậy thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 100/2025/QĐ-UBND Quyết định số 100/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Lấp Vò thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 101/2025/QĐ-UBND Quyết định số 101/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Cái Bè thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 103/2025/QĐ-UBND Quyết định số 103/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Bình Phú thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 105/2025/QĐ-UBND Quyết định số 105/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 104/2025/QĐ-UBND Quyết định số 104/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Tân Phước thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 106/2025/QĐ-UBND Quyết định số 106/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Mỹ Tho thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 108/2025/QĐ-UBND Quyết định số 108/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Gò Công Tây thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 109/2025/QĐ-UBND Quyết định số 109/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Gò Công thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 110/2025/QĐ-UBND Quyết định số 110/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Gò Công Đông thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 111/2025/QĐ-UBND Quyết định số 111/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Tân Phú Đông thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 113/2025/QĐ-UBND Quyết định số 113/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Lai Vung thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 93/2025/QĐ-UBND Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Hồng Ngự 2 thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 96/2025/QĐ-UBND Quyết định số 96/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Tháp Mười thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 91/2025/QĐ-UBND Quyết định số 91/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Cao Lãnh 2 thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 107/2025/QĐ-UBND Quyết định số 107/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Chợ Gạo thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 161/2025/QĐ-UBND Quyết định số 161/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Bình Tân thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 158/2025/QĐ-UBND Quyết định số 158/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Bình Minh thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 156/2025/QĐ-UBND Quyết định số 156/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Tam Bình thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 147/2025/QĐ-UBND Quyết định số 147/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Trà Ôn thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 142/2025/QĐ-UBND Quyết định số 142/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 144/2025/QĐ-UBND Quyết định số 144/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Mỏ Cày Bắc thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 143/2025/QĐ-UBND Quyết định số 143/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực Thạnh Phú thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 60/2025/QĐ-UBND Quyết định số 60/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực: Đồng Văn, Mèo Vạc, Yên Minh, Quản Bа, Bắc Mê, Vị Xuyên, Bắc Quang, Quang Bình, Xín Mần, Hoàng Su Phì, Hà Giang, Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang thuộc Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang 生效中 52/2025/QĐ-UBND Quyết định số 52/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế khu vực: Na Hang, Lâm Bình, Chiêm Hóa, Hàm Yên, Yên Sơn, Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang thuộc Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang 生效中 61/2025/QĐ-UBND Quyết định số 61/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế thành phố Hải Phòng 生效中 55/2025/QĐ-UBND Quyết định số 55/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế huyện Gia Viễn thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 已失效 54/2025/QĐ-UBND Quyết định số 54/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế thành phố Tam Điệp thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 已失效 53/2025/QĐ-UBND Quyết định số 53/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế huyện Kim Sơn thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 已失效 52/2025/QĐ-UBND Quyết định số 52/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế huyện Nho Quan thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 已失效 51/2025/QĐ-UBND Quyết định số 51/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế huyện Yên Mô thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 生效中 50/2025/QĐ-UBND Quyết định số 50/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 已失效 35/2025/QĐ-UBND Quyết định số 35/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Y Tế thành phố Hoa Lư thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 已失效
32/2024/TT-BYT
通知 32/2024/TT-BYT 关于县级、区级、市辖区和省辖市级中心医院的职能、任务、权限和组织结构,由卫生部部长发布。
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 58
78/2025/QĐ-UBND Quyết định số 78/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xét, công nhận công trình kỷ niệm các ngày lễ lớn của Thủ đô và đất nước 生效中 131/2025/QĐ-UBND Quyết định số 131/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản và phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Phú Thọ 生效中 132/2025/QĐ-UBND Quyết định số 132/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 50/2025/QĐ-UBND Quyết định số 50/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền cấp, điều chỉnh, thu hồi giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke, dịch vụ vũ trường trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 142/2025/QĐ-UBND Quyết định số 142/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chỉ tiêu cụ thể khi áp dụng phương pháp định giá đất theo Nghị định số 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 226/2025/NĐ-CP trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 129/2025/QĐ-UBND Quyết định số 129/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 11 quy định về quản lý, thanh toán, quyết toán vốn đầu tư nguồn nsnn giao cho cộng đồng tự thực hiện xây dựng công trình theo định mức hỗ trợ (bằng hiện vật hoặc bằng tiền) thuộc các chương trình mục tiêu quốc gia ban hành kèm theo Quyết định số 01/2023/QĐ-UBND ngày 12/01/2023 của UBND tỉnh 生效中 130/2025/QĐ-UBND Quyết định số 130/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 06/2020/QĐ-UBND ngày 22 tháng 01 năm 2020 và Quyết định số 67/2021/QĐ-UBND ngày 12 tháng 11 năm 2021 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là UBND thành phố Huế) 生效中 135/2025/QĐ-UBND Quyết định số 135/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung có liên quan đến hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bản tỉnh Phú Thọ 生效中 52/2025/QĐ-UBND Quyết định số 52/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bệnh viện Đa khoa Nam Định, thuộc Sở Y tế 生效中 143/2025/QĐ-UBND Quyết định số 143/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật đối với hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 134/2025/QĐ-UBND Quyết định số 134/2025/QĐ-UBND Ban hành tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, dịch vụ công; cơ chế giám sát, đánh giá, kiểm định chất lượng và quy chế kiểm tra, nghiệm thu một số sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực Nông nghiệp và Môi trường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 110/2025/QĐ-UBND Quyết định số 110/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp và phân công nhiệm vụ quản lý các cơ sở sản xuất, kinh doanh nông, lâm, thủy sản không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Nông nghiệp và Môi trường trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 109/2025/QĐ-UBND Quyết định số 109/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung điều 1 quy định chế độ nhuận bút, thù lao đối với các tác phẩm được đăng trên cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước tỉnh nghệ an kèm theo của quyết định số 24/2019/QĐ-UBND ngày 21/6/2019 của ubnd tỉnh nghệ an 生效中 103/2025/QĐ-UBND Quyết định số 103/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung khoản 1 điều 1 quyết định số 18/2025/QĐ-UBND ngày 21/5/2025 của ubnd tỉnh về việc sửa đổi, bổ sung khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 4 điều 2; khoản 2 điều 3 quyết định số 45/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 về việc ban hành bảng giá đất trên địa bàn thị xã cửa lò (nay là phường cửa lò, tỉnh nghệ an) giai đoạn 2020-2024; quyết định số 57/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 về việc ban hành bảng giá đất trên địa bàn thành phố vinh (cũ) giai đoạn 2020-2024 生效中 161/2025/QĐ-UBND Quyết định số 161/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Hệ thống quản lý văn bản và điều hành trong các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 108/2025/QĐ-UBND Quyết định số 108/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định mô hình và nội dung quản lý khu du lịch cấp tỉnh, điểm du lịch trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 104/2025/QĐ-UBND Quyết định số 104/2025/QĐ-UBND Quy định trình tự lập, thẩm định, phê duyệt và nghiệm thu phương án trồng rừng gỗ lớn, phương án sản xuất dưới tán rừng; Quy chế quản lý, khai thác đối với diện tích trồng rừng gỗ lớn theo Nghị quyết 37/2024/NQ-HĐND ngày 10/7/2024 của HĐND tỉnh quy định một số chính sách đặc thù để khuyến khích phát triển lâm nghiệp bền vững trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 106/2025/QĐ-UBND Quyết định số 106 /2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 105/2025/QĐ-UBND Quyết định số 105/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung khoản 1 điều 1 quyết định số 21/2025/qđ-ubnd ngày 21/5/2025 của ubnd tỉnh về việc sửa đổi, bổ sung khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 4 điều 2; khoản 2 điều 3 quyết định số 49/2019/qđ-ubnd ngày 20/12/2019 về việc ban hành bảng giá đất trên địa bàn huyện diễn châu (cũ) giai đoạn 2020-2024 生效中 90/2025/QĐ-UBND Quyết định số 90/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số nội dung về quản lý đường bộ trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 91/2025/QĐ-UBND Quyết định số 91/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 đối với nhóm, loại tài nguyên có tính chất lý, hóa giống nhau trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 89/2025/QĐ-UBND Quyết định số 89/2025/QĐ-UBND Ban hành Cấp dự báo cháy rừng và các Bảng tra cấp dự báo cháy rừng trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 147/2025/QĐ-UBND Quyết định số 147/2025/QĐ-UBND Về mức tỷ lệ phần trăm (%) tính đơn giá thuê đất, mức tỷ lệ phần trăm (%) thu đối với đất xây dựng công trình ngầm, mức tỷ lệ phần trăm (%) thu đối với đất có mặt nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中 94/2025/QĐ-UBND Quyết định số 94/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Cổng thông tin điện tử tỉnh Lạng Sơn 生效中 92/2025/QĐ-UBND Quyết định số 92/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về trách nhiệm và quan hệ phối hợp hoạt động giữa các cơ quan nhà nước trong công tác đấu tranh phòng, chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 101/2025/QĐ-UBND Quyết định số 101/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, giải quyết và trả lời kiến nghị của cử tri tỉnh Điện Biên 生效中 93/2025/QĐ-UBND Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Điều phối nông thôn mới tỉnh Ninh Bình 生效中 144/2025/QĐ-UBND Quyết định số 144/2025/QĐ-UBND Ban hành một số định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực Nông nghiệp và Môi trường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 102/2025/QĐ-UBND Quyết định số 102/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng và quy chế kiểm tra, nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong hoạt động khuyến nông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 61/2025/QĐ-UBND Quyết định số 61/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 100/2025/QĐ-UBND Quyết định số 100/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý tổ chức bộ máy, biên chế, cán bộ, công chức, người lao động trong các cơ quan, tổ chức hành chính; người quản lý doanh nghiệp trong doanh nghiệp có vốn góp của chủ sở hữu thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh 生效中 98/2025/QĐ-UBND Quyết định số 98/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế tiếp nhận, xử lý, giải quyết và trả lời kiến nghị của cử tri trên địa bàn tỉnh nghệ an 生效中 99/2025/QĐ-UBND Quyết định số 99/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng các công trình ghi công liệt sĩ, nghĩa sĩ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 95/2025/QĐ-UBND Quyết định số 95/2025/QĐ-UBND Quy định tiêu chí, điều kiện cụ thể việc chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất rừng sản xuất sang mục đích khác trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 97/2025/QĐ-UBND Quyết định số 97/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chế độ báo cáo định kỳ phục vụ mục tiêu quản lý nhà nước trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 35/2025/QĐ-UBND Quyết định số 35/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa Sở Giáo dục và Đào tạo với các Sở, Ban, Ngành thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trong công tác quản lý nhà nước về lĩnh vực giáo dục và đào tạo đối với các cơ sở giáo dục trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 96/2025/QĐ-UBND Quyết định số 96/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 24/2021/QĐ-UBND ngày 22 tháng 7 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định chế độ nhuận bút trong lĩnh vực báo chí, xuất bản, thông tin tuyên truyền trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 139/2025/QĐ-UBND Quyết định số 139/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 60/2025/QĐ-UBND Quyết định số 60/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cơ cấu tổ chức quản lý, bảo vệ đê điều và phân cấp công tác quản lý duy tu, bảo dưỡng đê điều trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 113/2025/QĐ-UBND Quyết định số 113/2025/QĐ-UBND Phân cấp cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã phê duyệt hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 156/2025/QĐ-UBND Quyết định số 156/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh 生效中 137/2025/QĐ-UBND Quyết định số 137/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý, vận hành, khai thác các nền tảng số, hệ thống thông tin dùng chung của thành phố Huế 生效中 138/2025/QĐ-UBND Quyết định số 138/2025/QĐ-UBND Ban hành Khung giá cho thuê nhà lưu trú công nhân trong khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Huế 生效中 107/2025/QĐ-UBND Quyết định số 107/2025/QĐ-UBND Quy định phân bổ số lượng xe ô tô phục vụ công tác chung, số lượng xe ô tô bán tải, xe ô tô từ 12-16 chỗ ngồi phục vụ công tác chung, phương thức quản lý xe ô tô phục vụ công tác chung; phân cấp thẩm quyền quyết định khoán kinh phí sử dụng xe ô tô trang bị cho các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Điện Biên 生效中 136/2025/QĐ-UBND Quyết định số 136/2025/QĐ-UBND Quy định đơn giá cây trồng, vật nuôi thủy sản làm cơ sở xác định giá trị bồi thường, hỗ trợ khi nhà nước thu hồi đất năm 2026 trên địa bàn thành phố Huế 已失效 158/2025/QĐ-UBND Quyết định số 158/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp và hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 121/2025/QĐ-UBND Quyết định số 121/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động và giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đối với người lao động nước ngoài trên địa bàn tỉnh nghệ an 生效中 111/2025/QĐ-UBND Quyết định số 111/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phổ biến thông tin thống kê nhà nước trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 124/2025/QĐ-UBND Quyết định số 124/2025/QĐ-UBND Quy định số lượng Tổ bảo vệ an ninh trật tự ở cơ sở và số lượng thành viên Tổ bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Sơn La 生效中 125/2025/QĐ-UBND Quyết định số 125/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh nghệ an 生效中 122/2025/QĐ-UBND Quyết định số 122/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị phục vụ công tác các chức danh; máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung; máy móc, thiết bị chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh nghệ an 生效中 123/2025/QĐ-UBND Quyết định số 123/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ toàn bộ quyết định số 32/2020/QĐ-UBND ngày 11 tháng 12 năm 2020 của ubnd tỉnh ban hành quy định về nội dung, mức hỗ trợ và quản lý, sử dụng kinh phí thực hiện chương trình xúc tiến thương mại tỉnh nghệ an 生效中 128/2025/QĐ-UBND Quyết định số 128/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định chế độ báo cáo định kỳ phục vụ mục tiêu quản lý trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 55/2025/QĐ-UBND Quyết định số 55/2025/QĐ-UBND Quy định trình tự, thủ tục, mẫu hồ sơ, tiêu chí lựa chọn dự án, kế hoạch liên kết trong các ngành, nghề, lĩnh vực khác không thuộc lĩnh vực sản xuất, tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp; trình tự, thủ tục, mẫu hồ sơ, tiêu chí lựa chọn dự án, phương án sản xuất cộng đồng trong thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 126/2025/QĐ-UBND Quyết định số 126/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 53/2025/QĐ-UBND Quyết định số 53/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 54/2025/QĐ-UBND Quyết định số 54/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 đối với nhóm, loại tài nguyên có tính chất lý, hóa giống nhau trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 51/2025/QĐ-UBND Quyết định số 51/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án xây dựng chuyên ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Nam Định, trực thuộc UBND tỉnh 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。