国家档案令第34/2001/PL-UBTVQH10号

国家档案令第34/2001/PL-UBTVQH10号规定了国家档案管理,包括档案资料的管理和使用以及机关、组织和个人的责任。本令适用于所有与保存具有历史和政治价值档案材料有关的机关、组织和个人。

文号34/2001/PL-UBTVQH10
文件类型条例
发布机关中央账户
签署人Nông Đức Mạnh — Chủ tịch
更新01/07/2026
行业内务
领域国家文书档案
发布日期04/04/2001
生效日期01/07/2001
失效日期01/07/2012
状态已失效
✦ 智能摘要

国家档案令第34/2001/PL-UBTVQH10号规定了国家档案管理,包括档案资料的管理和使用以及机关、组织和个人的责任。本令适用于所有与保存具有历史和政治价值档案材料有关的机关、组织和个人。

适用范围

国家机关、政治组织、政社组织、社会团体、行业社团、经济组织、人民武装单位和个人拥有档案资料。

要点

  • 国家档案是具有政治、经济、国防、安全、外交、文化、教育、科技价值,在国家机关、政社组织、经济组织、人民武装单位活动中形成的文件。
  • 机关、组织负责人负责指导档案工作,并应用科学技术以现代化档案工作。
  • 机关、组织的文书档案必须在该机关、组织内登记和管理。自相关文书档案工作结束之日起一年后,有价值的档案应移交给现行档案。
  • 国家档案置于党的领导之下,并由国家统一管理,经费由国家适当投资。
  • 开发和使用特别珍贵稀有的档案材料只能通过副本进行。公布属于越南国家档案馆的档案材料须经有权机关规定。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:加强保护和有效利用国家档案,有助于服务历史研究、科学研究和实际活动。
  • 消极影响:可能对拥有大量档案材料的机关、组织造成管理及保密负担。

❓ 常见问题

哪个机构负责国家档案管理?

政府统一管理国家档案。中央档案机构为党提供咨询并对其负责。

国家档案包括哪些类型的文件?

国家档案是具有政治、经济、国防、安全、外交、文化、教育、科技价值,在国家机关、政社组织、经济组织、人民武装单位活动中形成的文件。

现行档案移交至历史档案的时间期限是多少?

中央机关、组织的文书档案自移交至现行档案之日起十年后;地方机关、组织的文书档案自移交至现行档案之日起五年后。

销毁无价值档案需遵循什么规定?

销毁无价值档案必须遵守中央档案机构规定的程序,并确保彻底销毁档案中的信息。销毁无价值档案的记录必须在销毁档案的机关、组织中至少保存二十年。

特别珍贵稀有的档案可以如何开发?

特别珍贵稀有的档案只能通过副本开发和使用。

全文

条 例

国家档案

_____

国家档案是民族遗产,对建设社会主义祖国事业具有特别价值。

为了保护国家档案的安全和有效使用;提高国家机关、政治组织、政社组织、社会组织、行业组织、经济组织、人民武装单位以及全体公民在保护、管理和使用国家档案方面的责任;

根据一九九二年《越南社会主义共和国宪法》;

根据第十届全国人民代表大会第八次会议关于2001年立法计划的决议;

本条例规定国家档案的管理。

I

总则

第一条

国家档案是指在越南民族历史时期形成的政治、经济、国防、安全、外交、文化、教育、科技等方面的具有重要价值的文件,这些文件是在国家机关、政治组织、政社组织、社会组织、行业组织、经济组织、人民武装单位(以下统称机关、组织)以及历史人物的活动中形成的,代表了研究历史、科学和实际活动的需要。

国家档案必须是文件的原件或正本,记录在纸张、胶片、照片、录像带、光盘、录音带、音频光盘或其他信息载体上;在没有原件或正本的情况下,可以由合法副本代替。

条款2

在本法令中,下列用语具有以下含义:

1. “越南国家档案全宗”是指越南社会主义共和国所有档案的整体,不分时间、来源、社会制度、保管地点和技术制作方法。

越南国家档案全宗包括越南共产党档案全宗和越南国家档案全宗。

2. “越南共产党档案全宗”是指在越南共产党的机关、组织及其前身、政社组织的活动中形成的全部档案;关于胡志明主席及其他党内外历史人物、杰出人物的生平事迹和活动的档案。

3. “越南国家档案全宗”是指在国家机关、社会组织、行业组织、经济组织、人民武装单位的历史人物和其他具有本条例第一条所列领域价值的档案中形成的全部档案。

4. “文书材料”是指在机关、组织活动中形成的文件和其他材料。

5. “现行档案”是指负责从机关、组织内部单位接收并保管和提供使用档案的档案部门。

6. “历史档案”是指负责从现行档案和其它来源接收并长期保管和提供使用档案的档案机构。

7. “档案保险”是指对特别珍贵稀有的档案采取复制、专门保管等措施,以确保档案的安全。

条3

国家档案置于党的领导之下,并由国家统一管理。

国家档案必须按照法律规定进行统一管理。

国家应投资适当资金以满足国家档案管理的要求。

第四条

国家鼓励与外国组织和个人扩大合作,在尊重国家独立主权和平等互利的基础上,收集、管理和保护、开发和利用国家档案,符合越南法律和越南社会主义共和国签署或参与的国际条约。

第五条

1. 具有本条例第一条规定的档案价值的个人、家庭、家族档案,由国家登记和保护;档案机构有责任指导和帮助技术保存。

2. 国家鼓励将个人、家庭、家族档案捐赠或寄存给档案机构;如果出售个人、家庭、家族档案,则需通知档案机构,并优先卖给档案机构。

3. 将本条款第一款规定的档案移至国外须遵守法律规定。

第六条

1. 在其职责范围内,机关、组织的主要负责人有责任指导档案工作,并应用科学技术以现代化档案工作,提高档案收集、管理、保护和开发使用的效率。

2. 档案工作人员有责任收集、管理、保护档案安全,并为档案的开发使用服务。

2. 授权信贷机构与外币兑换代理机构之间的外币买卖汇率根据双方签订的代理协议确定,符合现行外汇管理规定。

机关、组织和个人有权开发利用国家档案以满足工作需求、科学研究和其他正当需求;同时有责任执行本条例和其他相关法律法规的规定。

条8

收集、管理、保护、开发、使用和公布涉及国家机密和特别珍贵稀有档案的行为,依照法律规定实施。

条9

严禁非法占有、销毁、损坏国家档案或将其用于违背国家利益、组织和个人合法权益的目的。

II

管理和使用档案

节 1:收集、管理和保护档案资料

第十条

各机关、组织的文书档案必须在该机关、组织内登记和管理。

第十一条

各机关、组织和个人在制定、发布文件和使用文书档案过程中,应当建立档案并确保安全。

各机关、组织具有保存价值的文书档案,应当按照本法第十四条第一款规定的期限移交给该机关、组织的现行档案。

条12

国家档案馆收集档案的权限规定如下:

一、党的档案机构负责收集属于越南共产党档案馆的档案。

各级机关、组织收集属于越南共产党档案馆的档案的权限由党的有权机关根据中央档案机构的建议规定;

二、国家档案机构负责收集属于越南国家档案馆的档案。

各级机关、组织收集属于越南国家档案馆的档案的权限由政府根据中央档案机构的建议规定。

第十三条

一、机关、组织负责人根据档案价值确定委员会的建议,决定将文书档案移交给现行档案,将现行档案移交给历史档案,并淘汰无价值档案。

档案价值确定委员会由机关、组织负责人成立。

二、历史档案中保存和淘汰无价值档案的工作由档案价值审查委员会提出建议,由有权机关根据政府的规定作出决定。

档案价值审查委员会由中央档案机构负责人成立。

条14

移交档案的时间规定如下:

一、自与文书档案有关的工作结束之日起一年后,具有保存价值的文书档案应移交给现行档案;

二、从机关、组织现行档案移交到历史档案的时间规定如下:

a)自中央机关、组织的文书档案移交给现行档案之日起十年后;

b)自地方机关、组织的文书档案移交给现行档案之日起五年后;

三、政府根据中央档案机构的建议,规定国防、公安、外交部和其他一些机关、组织的档案,科学技术、文学艺术档案,胶片、照片、录像带、光盘、录音带、唱片等其他信息载体档案的移交时间。

条15

一、机关、组织解散或企业破产前,其负责人必须按照以下规定管理、移交档案:

a)属于历史档案来源的机关、组织的档案,应移交给历史档案;

b)不属于历史档案来源的机关、组织的档案,应移交给上级直接机关的档案。

二、机关、组织分立或合并时,在分立或合并时,其负责人必须按照中央档案机构的规定管理、移交档案。

三、行政单位分立或合并时,档案的管理、移交按照政府的规定执行。

条16

淘汰无价值档案必须按照中央档案机构规定的程序进行,并确保彻底销毁档案中的所有信息。

淘汰无价值档案必须建立档案。关于淘汰无价值档案的档案包括:

a)关于淘汰无价值档案的请示;

b)无价值档案清单;

c)档案价值确定委员会会议记录;

d)有权人关于淘汰无价值档案的决定;

e)销毁档案的记录及相关档案。

关于淘汰无价值档案的档案必须在被销毁档案的机关、组织中至少保存二十年,自档案被销毁之日起算。

 "(i) 首次公开募股以将有限责任公司转换为股份有限公司的股票发行结果报告及冻结账户所在银行或外国银行分行关于从该发行中获得的资金数额的确认书,以及证券监督管理委员会关于收到股票发行结果报告的书面文件;或者在股权转让的情况下提供转让合同或证明转让完成的文件;在接收新股东的情况下提供新股东出资的证明文件;"

一、档案必须在档案库中安全保管。

二、具有历史价值的档案必须在专用档案库中保管。

三、特别珍贵稀有的档案必须按照档案保险制度保管。

各类档案库的标准和档案保险制度由中央档案机构规定。

第二节 使用档案资料

第十八条

一、除国家秘密档案和特别珍贵稀有档案外,历史档案馆保存的档案资料可广泛用于全社会的研究需求。

二、历史档案馆负责人应当公布并介绍可供利用的档案目录。

第19条

特别珍贵稀有的档案资料以及存在损坏风险的档案资料只能使用副本进行查阅和利用。

 "2. 确保组织非银行信用机构在转换类型方案被组织非银行信用机构有权限的机关决定通过前的稳定运营。与转换非银行信用机构类型的文件、资料必须遵循谨慎、诚实、准确的原则。"

一、国内机关、组织和个人查阅、利用国家档案的权限规定如下:

(一)机关、组织负责人可以批准在其管理的历史档案馆中查阅、利用保存的档案资料;

(二)国家档案馆中心负责人可以批准在国家档案馆中心查阅、利用保存的档案资料,但不包括国家秘密档案和特别珍贵稀有的档案资料。

二、外国组织和个人查阅、利用国家档案的规定依照法律规定执行。

第二十一条

一、经有权机关批准后,国内机关、组织和个人可以携带档案资料出境以满足公务活动、科学研究及其他正当需求,并需完整归还档案资料。

严禁携带特别珍贵稀有的档案资料出境,特殊情况经国家有权机关批准仅可携带副本。

审批权限、表彰程序、

允许查阅、利用档案资料的机关或组织有权批准复制档案资料。

档案机构可以出具档案资料的证明。

复制档案资料的程序及出具档案资料证明的权限由中央档案机构规定。

条 23

关于越南国家档案馆档案公布的事项规定如下:

一、党有权机关规定越南共产党档案馆档案的公布事项;

二、政府规定越南国家档案馆档案的公布事项。

的第

查阅、利用档案资料的费用按照法律规定执行。

III

档案管理

条25

国家档案管理的内容包括:

一、制定并指导实施档案发展规划和计划;

二、制定、发布并组织实施档案法规;

三、统一管理国家档案资料;

四、国家统计档案情况;

五、统一管理档案专业业务;

六、组织和指导档案科学和技术成果的应用;

七、培训和培养档案文职人员;管理档案工作的竞赛、奖励工作;

八、监督、检查、处理档案工作的申诉、举报和违法行为;

九、国际档案合作。

条 26

政府统一管理国家档案事务。

中央档案机构负责向党提供咨询,并对政府负责,执行国家档案管理工作。

中央档案机构的组织、职责和权限由政府规定。

条27

各机关、组织在其职责范围内负责管理档案工作。

IV

奖励和处罚

条 28

在收集、管理、保护档案资料;发现、提交、捐赠有价值的档案资料和特别珍贵稀有的档案资料给档案机构方面表现突出的机关、组织和个人,将根据法律规定予以奖励。

第二十九条

任何非法占有、销毁、损毁国家档案或者违反本条例规定的其他行为,视情节轻重给予行政处罚或追究刑事责任;造成损失的,依法赔偿。

利用职务之便违反本条例规定的,视情节轻重给予纪律处分或追究刑事责任;造成损失的,依法赔偿。

V

实施条款

条 30

本条例自二零零一年七月一日生效。

本条例取代1982年11月30日经国务院通过的《保护国家档案资料条例》。

与本条例相抵触的以前的规定一律废止。

条 31

具体实施和指导执行本条例由政府规定。/。

 

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 71
2278/2007/QĐ-TTCP Quyết định số 2278/2007/QĐ-TTCP Ban hành Quy chế lập, quản lý hồ sơ Thanh tra, hồ sơ giải quyết khiếu nại, hồ sơ giải quyết tố cáo 已失效 20/2009/TT-NHNN Thông tư số 20/2009/TT-NHNN Quy định thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu trong ngành Ngân hàng 已失效 12/2009/TT-BGTVT Thông tư số 12/2009/TT-BGTVT Quy định chi tiết công tác lưu trữ của Bộ Giao thông vận tải 已失效 14/2011/TT-BNV Thông tư số 14/2011/TT-BNV Quy định quản lý hồ sơ, tài liệu hình thành trong hoạt động của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn 已失效 739/QĐ-BNV Quyết định số 739/QĐ-BNV Thanh tra việc thực hiện các quy định của pháp luật về công tác văn thư, lưu trữ của Bộ Công an 生效中 43/2011/TT-NHNN Thông tư số 43/2011/TT-NHNN Quy định thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu lưu trữ trong ngành Ngân hàng 已失效 1913/2005/QĐ-NHNN Quyết định số 1913/2005/QĐ-NHNN Về việc ban hành Chế độ lưu trữ tài liệu kế toán trong ngành Ngân hàng 生效中 11/2011/TT-BTNMT Thông tư số 11/2011/TT-BTNMT Sửa đổi, bổ sung Quy chế giao nộp, lưu trữ, bảo quản, khai thác tư liệu khí tượng thuỷ văn; quy chế quản lý chất lượng phương tiện đo chuyên ngành khí tượng thủy văn 生效中 09/2010/NĐ-CP Nghị định số 09/2010/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 110/2004/NĐ-CP ngày 08 tháng 4 năm 2004 của Chính phủ về công tác văn thư 已失效 2091/2005/QĐ-UBND Quyết định số 2091/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về công tác Lưu trữ trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 2404/2003/QĐ-UBND Quyết định số 2404/2003/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về công tác lưu trữ 生效中 1872/2004/QĐ-UB Quyết định số 1872/2004/QĐ-UB V/v ban hành Quy định công tác lưu trữ tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 20/2002/QĐ-BTS Quyết định số 20/2002/QĐ-BTS Về việc ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý, ban hành và lưu trữ văn bản tại cơ quan Bộ Thủy sản 生效中 30/2004/TT-BTC Thông tư số 30/2004/TT-BTC Hướng dẫn chế độ thu, nộp, quản lý, sử dụng phí khai thác và sử dụng tài liệu lưu trữ 已失效 01/2012/QĐ-UBND-NV Quyết định 01/2012/QĐ-UBND-NV về Quy chế công tác Văn thư, lưu trữ của Ủy ban nhân dân Quận 6 生效中 2247/2003/QĐ-UB Quyết định số 2247/2003/QĐ-UB Về việc ban hành Danh mục số 1 các cơ quan, tổ chức thuộc diện nộp lưu tài liệu vào Trung tâm Lưu trữ tỉnh 已失效 02/2006/TT-BXD Thông tư số 02/2006/TT-BXD Hướng dẫn lưu trữ hồ sơ thiết kế, bản vẽ hoàn công công trình xây dựng 已失效 36/2001/QĐ-BVHTT Quyết định số 36/2001/QĐ-BVHTT Về việc ban hành Quy chế công tác văn thư và lưu trữ của Bộ Văn hoá - Thông tin 已失效 4033/QĐ-UBND Quyết định 4033/QĐ-UBND năm 2011 về Danh mục số 1 cơ quan thuộc nguồn nộp lưu tài liệu vào Lưu trữ Lịch sử thành phố Hồ Chí Minh (Chi Cục Văn thư - Lưu trữ thuộc Sở Nội vụ) do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 已失效 111/2004/NĐ-CP Nghị định số 111/2004/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Lưu trữ quốc gia 已失效 110/2004/NĐ-CP Nghị định số 110/2004/NĐ-CP Về công tác văn thư 已失效 561/QĐ-UB Quyết định số 561/QĐ-UB Về việc chọn điểm chỉnh lý tài liệu một số ngành tỉnh và huyện đã đến hạn nộp lưu vào Trung tâm Lưu trữ tỉnh và kho lưu trữ huyện 生效中 1872/2004/QĐ-UBND Quyết định số 1872/2004/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định công tác lưu trữ tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 117/2002/QĐ-UB Quyết định số 117/2002/QĐ-UB Về việc Quy định đơn giá thuê lao động chỉnh lý, sắp xếp tài liệu lưu trữ tích đống tại các cơ quan, đơn vị trong tỉnh 已失效 37/2003/QĐ-BKHCN Quyết định số 37/2003/QĐ-BKHCN Về việc ban hành “Quy định về quản lý chất lượng, sở hữu công nghiệp, chuyển giao công nghệ đối với xe máy hai bánh, động cơ và phụ tùng được sản xuất, lắp ráp trong nước và nhật khẩu 生效中 272/2003/QĐ-UB Quyết định số 272/2003/QĐ-UB Về việc ban hành danh mục các cơ quan là nguồn nộp lưu tài liệu vào trung tâm Lưu trữ thành phố 生效中 1781/QĐ-UBND Quyết định số 1781/QĐ-UBND Ban hành Quy chế khai thác và sử dụng tài liệu lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ tỉnh 已失效 13/2005/QĐ-BNV Quyết định số 13/2005/QĐ-BNV Về việc ban hành chế độ báo cáo thống kê cơ sở công tác văn thư, lưu trữ 已失效 14/2005/QĐ-BNV Quyết định số 14/2005/QĐ-BNV Về việc ban hành chế độ báo cáo thống kê tổng hợp công tác văn thư, lưu trữ 已失效 2396/2003/QĐ-UB Quyết định số 2396/2003/QĐ-UB Ban hành quy định về công tác lưu trữ 已失效 22/2007/QĐ-NHNN Quyết định số 22/2007/QĐ-NHNN Ban hành Quy chế về công tác văn thư và lưu trữ 生效中 371/QĐ-BNN-VP Quyết định số 371/QĐ-BNN-VP Ban hành quy định về khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 177/2003/QĐ-TTg Quyết định số 177/2003/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước 已失效 05/2007/CT-TTg Chỉ thị số 05/2007/CT-TTg Về việc tăng cường bảo vệ và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ 生效中 89/2009/QĐ-TTg Quyết định số 89/2009/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước trực thuộc Bộ Nội vụ 已失效 51/2006/QĐ-UBND Quyết định số 51/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Danh mục số 06 các cơ quan, tổ chức thuộc diện nộp lưu hồ sơ, tài liệu vào Trung tâm Lưu trữ tỉnh Bình Định 生效中 01/2009/QĐ-UBND Quyết định số 01/2009/QĐ-UBND ban hành Quy chế khai thác và sử dụng tài liệu tại Trung tâm Lưu trữ tỉnh Quảng Trị 已失效 54/2011/QĐ-UBND Quyết định số 54/2011/QĐ-UBND Quy chế khai thác và sử dụng tài liệu lưu trữ tại Chi cục Văn thư - Lưu trữ tỉnh An Giang 已失效 45/2011/QĐ-UBND Quyết định số 45/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khai thác và sử dụng tài liệu lưu trữ tại Chi cục Văn thư - Lưu trữ tỉnh Đồng Nai 已失效 08/2012/QĐ-UBND Quyết định 08/2012/QĐ-UBND về Quy chế công tác văn thư và lưu trữ cơ quan do Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh ban hành 已失效 03/2012/QĐ-UBND Quyết định số 03/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công tác văn thư, lưu trữ cơ quan. 生效中 001/2011/QĐ-UBND (10) Quyết định số 001/2011/QĐ-UBND (10) 001/2011/QĐ-UBND về Quy chế công tác văn thư, lưu trữ các cơ quan, tổ chức thuộc quận 10 do Ủy ban nhân dân quận 10 ban hành 生效中 03/2011/QĐ-UBND Quyết định 03/2011/QĐ-UBND về Quy chế công tác văn thư, lưu trữ huyện Nhà Bè do Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè ban hành 已失效 05/2011/QĐ-UBND Quyết định 05/2011/QĐ-UBND về Quy chế công tác văn thư, lưu trữ của Ủy ban nhân dân quận 7 do Ủy ban nhân dân Ủy ban nhân dân quận 7 ban hành 已失效 02/2011/QĐ-UBND Quyết định 02/2011/QĐ-UBND về Quy chế công tác văn thư, lưu trữ của Ủy ban nhân dân quận 3 và cơ quan chuyên môn thuộc quận do Ủy ban nhân dân quận 3 ban hành 生效中 16/2011/QĐ-UBND Quyết định 16/2011/QĐ-UBND về Quy chế công tác văn thư, lưu trữ của Ủy ban nhân dân huyện Cần Giờ do Ủy ban nhân dân huyện Cần Giờ ban hành 生效中 02/2011/QĐ-UBND Quyết định 02/2011/QĐ-UBND về Quy chế công tác văn thư, lưu trữ của cơ quan, tổ chức thuộc quận Gò Vấp do Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp ban hành 已失效 24/2005/QĐ-UB Quyết định số 24/2005/QĐ-UB V/v Ban hành bổ sung danh mục các cơ quan là nguồn nộp lưu tài liệu lưu trữ của UBND tỉnh 生效中 29/2005/QĐ-UBND Quyết định số 29/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành danh mục các cơ quan là nguồn nộp tài liệu lưu trữ vào Trung tâm Lưu trữ - Tin học tỉnh 生效中 64/2009/QĐ-UBND Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế về công tác văn thư, lưu trữ tỉnh Kon Tum 已失效 17/2007/QĐ-UBND Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành bản quy định về công tác quản lý hồ sơ tài liệu lưu trữ tỉnh Kon Tum 生效中 16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Danh mục số 1 các cơ quan, tổ chức là nguồn nộp lưu hồ sơ, tài liệu vào Trung tâm Lưu trữ tỉnh Kon Tum 已失效 16/2010/QĐ-UBND Quyết định số 16/2010/QĐ-UBND V/v Thành lập và ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Văn thư - Lưu trữ trực thuộc Sở Nội vụ tỉnh Quảng Bình 已失效 87/2009/QĐ-UBND Quyết định số 87/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định công tác lưu trữ và tài liệu lưu trữ trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. 生效中 43/2010/QĐ-UBND Quyết định số 43/2010/QĐ-UBND Thành lập và Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức, biên chế của Chi cục Văn thư, Lưu trữ trực thuộc Sở Nội vụ tỉnh Lâm Đồng 已失效 31/2009/QĐ-UBND Quyết định số 31/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế công tác văn thư và vưu trữ nhà nước tỉnh Gia Lai 已失效 49/2002/QĐ-UB Quyết định số 49/2002/QĐ-UB V/v Ban hành Danh mục số 1 các cơ quan trong tỉnh là diện lưu nộp hồ sơ tài liệu vào Trung tâm lưu trữ tỉnh Bình Phước 生效中 02/2002/QĐ-UB Quyết định số 02/2002/QĐ-UB Về việc ban hành Qui chế công tác lưu trữ 已失效 840/QĐ-UBND Quyết định số 840/QĐ-UBND Ban hành Quy chê khai thác và sử dụng tài liệu lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ tỉnh 生效中 74/2005/QĐ-UBND Quyết định số 74/2005/QĐ-UBND V/v Ban hành quy định công tác lưu trữ và tài liệu lưu trữ trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 14/2009/QĐ-UBND Quyết định số 14/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định công tác lưu trữ trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 81/2008/QĐ-UBND Quyết định số 81/2008/QĐ-UBND Ban hành Danh mục số 1 các cơ quan, tổ chức thuộc diện nộp lưu tài liệu vào Trung tâm Lưu trữ tỉnh Bình Phước 已失效 53/2003/QĐ-UB Quyết định số 53/2003/QĐ-UB Ban hành Quy chế hoạt động của Trung tâm Lưu trữ tỉnh 生效中 106/2003/QĐ-UB Quyết định số 106/2003/QĐ-UB V/v Ban hành bản danh mục cơ quan, tổ chức thuộc diện nộp lưu hồ sơ tài liệu vào Trung tâm lưu trữ thành phố Đà Nẵng 生效中 46/2002/QĐ-UB Quyết định số 46/2002/QĐ-UB Ban hành quy chế về công tác lưu trữ hồ sơ tài liệu tỉnh Nghệ An 生效中 13/2003/QĐ-UB Quyết định số 13/2003/QĐ-UB Về việc ban hành Danh mục số 1 các cơ quan, tổ chức thuộc diện nộp lưu hồ sơ, tài liệu vào Trung tâm Thông tin và Lưu trữ tỉnh Tiền Giang 生效中 61/2009/QĐ-UBND Quyết định số 61/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định công tác lưu trữ trên địa bàn tỉnh 已失效 18/2009/QĐ-UBND Quyết định số 18/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý công tác văn thư, lưu trữ của thành phố Đà Nẵng 已失效 95/2003/QĐ-UB Quyết định số 95/2003/QĐ-UB Về việc ban hành Danh mục số 1 các cơ quan là nguồn nộp lưu tài liệu vào Trung tâm Lưu trữ và Tích hợp dữ liệu tỉnh 生效中 29/2011/QĐ-UBND Quyết định số 29/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định về công tác văn thư, lưu trữ trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 121/2003/QĐ-UB Quyết định số 121/2003/QĐ-UB Ban hành Quy định về công tác lưu trữ Nhà nước của tỉnh 已失效
被其引用 18
569/QĐ-BNV Quyết định số 569/QĐ-BNV Ban hành Chương trình bồi dưỡng ngạch cán sự 生效中 03/2006/CT-UBND Chỉ thị số 03/2006/CT-UBND Về việc thực hiện tiết kiệm điện năm 2006 已失效 239/2009/TTLT-BTC-VKSNDTC-TANDTC Thông tư liên tịch số 239/2009/TTLT-BTC-VKSNDTC-TANDTC Hướng dẫn việc thông báo, gửi, cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến người phạm tội, cá nhân và tổ chức vi phạm pháp luật 生效中 102/2010/TTLT-BTC-NHNN Thông tư liên tịch số 102/2010/TTLT-BTC-NHNN Hướng dẫn về việc trao đổi, cung cấp thông tin giữa cơ quan quản lý thuế và các tổ chức tín dụng 生效中 16/2009/CT-UBND CHỈ THỊ SỐ 16/2009/CT-UBND VỀ VIỆC TĂNG CƯỜNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ THỌ 已失效 08/2011/CT-UBND Chỉ thị số 08/2011/CT-UBND Về việc triển khai thực hiện các văn bản pháp luật quy định điều kiện về an ninh, trật tự đối với một số ngành, nghề kinh doanh có điều kiện 已失效 62/2008/QĐ-BGDĐT Quyết định số 62/2008/QĐ-BGDĐT Ban hành Quy chế tuyển sinh Đại học và Cao đẳng hình thức vừa làm vừa học 已失效 04/2007/CT-UBND Chỉ thị số 04/2007/CT-UBND Về tăng cường kiểm tra các công trình xây dựng và xử lý các công trình xây dựng sai phép, không có giấy phép xây dựng vi phạm quy trình quản lý chất lượng 已失效 07/2005/QĐ-BGD Quyết định số 07/2005/QĐ-BGD Về việc ban hành Quy chế tuyển sinh đại học, cao đẳng hệ chính quy 生效中 09/2012/TT-BGDĐT Thông tư số 09/2012/TT-BGDĐT Ban hành Quy chế tuyển sinh đại học, cao đẳng hệ chính quy 已失效 26/2009/TT-BCT Thông tư số 26/2009/TT-BCT Quy định quy trình nghiệp vụ kiểm tra, kiểm soát và xử lý vi phạm hành chính của lực lượng Quản lý thị trường 已失效 12/2003/CT-UB Chỉ thị số 12/2003/CT-UB Về việc huy động vốn phục vụ tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước và tín dụng hỗ trợ xuất khẩu trên địa bàn tỉnh 已失效 46/2008/QĐ-UBND Quyết định số 46/2008/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định thành lập và đổi tên Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Ngã Bảy 生效中 04/2007/CT-UBND Chỉ thị số 04/2007/CT-UBND Về việc tăng cường bảo vệ và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ trên địa bàn tỉnh 已失效 03/2006/CT-UBND Chỉ thị số 03/2006/CT-UBND Về công tác Văn thư, lưu trữ 已失效 12/2003/CT-UB Chỉ thị số 12/2003/CT-UB Về việc tăng cường chỉ đạo công tác Văn thư và Lưu trữ của tỉnh trong thời gian tới 生效中 08/2011/CT-UBND Chỉ thị số 08/2011/CT-UBND Về việc chấn chỉnh công tác lưu trữ hồ sơ thiết kế, bản vẽ hoàn công công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 46/2008/QĐ-UBND Quyết định số 46/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định đăng ký, lưu giữ và sử dụng kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 生效中
34/2001/PL-UBTVQH10
国家档案令第34/2001/PL-UBTVQH10号
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 41
121/2003/QĐ-UB Quyết định số 121/2003/QĐ-UB V/v: “Giao dự toán thu, chi ngân sách Nhà nước năm 2004” 生效中 87/2009/QĐ-UBND Quyết định số 87/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức thủy lợi phí, tiền nước từ các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 29/2011/QĐ-UBND Quyết định số 29/2011/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 81/2008/QĐ-UBND Quyết định số 81/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Danh mục thu phí vệ sinh trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 02/2011/QĐ-UBND Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của ban thi đua - khen thưởng tỉnh nghệ an 已失效 29/2005/QĐ-UBND Quyết định số 29/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành nội quy mẫu chợ trên địa bàn Hà Nội 已失效 31/2009/QĐ-UBND Quyết định số 31/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý nhà nước trong lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 03/2012/QĐ-UBND Quyết định số 03/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 02/2002/QĐ-UB Quyết định số 02/2002/QĐ-UB V/v thành lập Trung tâm Quy hoạch xây dựng Quảng Bình 已失效 14/2008/QĐ-UBND Quyết định số 14/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Công Thương tỉnh Hậu Giang 已失效 74/2005/QĐ-UBND Quyết định số 74/2005/QĐ-UBND về việc ban hành quy trình thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, mục đích phát triển kinh tế trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 46/2002/QĐ-UB Quyết định số 46/2002/QĐ-UB Về thành lập Hội đồng thẩm định đề án chương trình hỗ trợ lãi vay cho hộ nông dân. 已失效 53/2003/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 53/2003/QĐ-UB V/V BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG PHỐI HỢP CÔNG TÁC PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT TỈNH CẦN THƠ 已失效 17/2007/QĐ-UBND Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND Ban hành Chương trình công tác của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2007 已失效 16/2010/QĐ-UBND Quyết định số 16/2010/QĐ-UBND Về bãi bỏ các văn bản quy định thủ tục hành chính áp dụng tại Ủy ban nhân dân quận Thủ Đức trong lĩnh vực xây dựng. 生效中 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của sở Nội vụ 已失效 61/2009/QĐ-UBND Quyết định số 61/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên đối với các huyện, thị có dân số thấp và chi sự nghiệp kinh tế từ ngày 01 tháng 01 năm 2009 已失效 20/2007/QĐ-UBND Quyết định số 20/2007/QĐ-UBND Về việc Phân loại đơn vị hành chính xã, phường, thị trấn 已失效 01/2009/QĐ-UBND Quyết định số 01/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về tài nguyên khoáng sản trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 51/2006/QĐ-UBND Quyết định số 51/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế tạm thời quản lý cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 10/2006/QĐ-UBND Quyết định số 10 /2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế hoạt động Khu bảo thuế Tịnh Biên, thuộc khu vực cửa khẩu Tịnh Biên, nằm trong Khu kinh tế cửa khẩu tỉnh An Giang 已失效 14/2009/QĐ-UBND Quyết định số 14/2009/QĐ-UBND Về việc thành lập Ban Bồi thường, giải phóng mặt bằng quận Thủ Đức 生效中 16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và mối quan hệ công tác của Sở Tư pháp 已失效 13/2003/QĐ-UB Quyết định số 13/2003/QĐ-UB về việc phê duyệt Điều chỉnh quy hoạch chung thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Chiêm Hóa, phát triển đến năm 2010 已失效 54/2011/QĐ-UBND Quyết định số 54/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế thu, nộp và quản lý, sử dụng Quỹ quốc phòng - an ninh trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 64/2009/QĐ-UBND Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND Ban hành bản Quy định về thu, quản lý và sử dụng thuỷ lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 45/2011/QĐ-UBND Quyết định số 45/2011/QĐ-UBND Ban hành Danh mục số hiệu đường bộ thuộc cấp tỉnh quản lý trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 49/2002/QĐ-UB Quyết định số 49/2002/QĐ-UB Về giao dự toán thu, chi ngân sách năm 2002 cho Ban Quản lý các Khu chế xuất và công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 840/QĐ-UBND Quyết định 840/QĐ-UBND 生效中 171/2003/QĐ-UB Quyết định số 171/2003/QĐ-UB Sửa đổi, bổ sung quyết định số 65/ 2003/QĐ-UB ngày 02 tháng 4 năm 2003 của UBND thành phố Đà Nẵng 已失效 08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND về việc bãi bỏ Quyết định số 26/2007/QĐ-UBND ngày 13 tháng 6 năm 2007 ban hành Quy chế tuyển chọn tổ chức tư vấn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2000 vào hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 生效中 18/2009/QĐ-UBND Quyết định số 18/2009/QĐ-UBND Về việc xử lý kết quả Tổng rà soát văn bản quy phạm pháp luật do UBND tỉnh ban hành từ năm 1976 đến ngày 31/12/2007 生效中 106/2003/QĐ-UB Quyết định số 106/2003/QĐ-UB Về áp dụng một số biện pháp xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an toàn giao thông đường bộ tại thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 05/2011/QĐ-UBND Quyết định số 05/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khen thưởng, tôn vinh, công nhận danh hiệu “Chủ trang trại tiêu biểu tỉnh Bình Dương” 已失效 43/2010/QĐ-UBND Quyết định số 43/2010/QĐ-UBND Về việc hướng dẫn điều chỉnh dự toán chi phí dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu theo mức lương tối thiểu từ 01 tháng 01 năm 2010 已失效 24/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 24/2005/QĐ-UB V/V BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 72/2002/QĐ-UB NGÀY 30/5/2002 VÀ QUYẾT ĐỊNH SỐ 75/2002/QĐ-UB NGÀY 18/6/2002 CỦA UBND TỈNH CẦN THƠ; QUYẾT ĐỊNH SỐ 813/1998/QĐ.CT.HC NGÀY 13/4/1998 CỦA CHỦ TỊCH UBND TỈNH CẦN THƠ 已失效 03/2011/QĐ-UBND Quyết định số 03/2011/QĐ-UBND Về việc Phê duyệt Quy hoạch bổ sung cơ sở hoạt động kinh doanh karaoke, vũ trường trên địa bàn tỉnh, giai đoạn 2010- 2015, định hướng đến năm 2020 已失效
指导 4
95/2003/QĐ-UB Quyết định số 95/2003/QĐ-UB Về việc ban bành qui định tạm thời áp dụng thực hiện các biện pháp cấp bách trong lĩnh vực quản lý bảo vệ rừng, quản lý lâm sản trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中
引用 2
03/2001/L-CTN Lệnh số 03/2001/L-CTN Về việc công bố Pháp lệnh 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。