通知第35/2010/TT-BCA号关于颁发工业爆炸物和危险货物运输许可证的规定

本通知规定了工业爆炸物和危险货物公路、铁路、内河航运运输许可证的颁发条件、文件、程序和手续。适用于与运输相关的经济组织和个人,不包括国防、安全目的和内部运输。

Số hiệu35/2010/TT-BCA
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành公安部
Người kýLê Hồng Anh — Bộ trưởng - Đại tướng
Cập nhật26/06/2026
Ngành公安
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành11/10/2010
Ngày áp dụng25/11/2010
Ngày hết hiệu lực15/11/2021
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

本通知规定了工业爆炸物和危险货物公路、铁路、内河航运运输许可证的颁发条件、文件、程序和手续。适用于与运输相关的经济组织和个人,不包括国防、安全目的和内部运输。

Đối tượng áp dụng

与通过公路、铁路、内河航运交通工具运输工业爆炸物和危险货物有关的机关、组织和个人。

Các điểm cốt lõi

  • 运输工业爆炸物必须有符合安全秩序条件的证明,预防和应对紧急情况的方案;押运人员和驾驶员也需满足具体要求。
  • 颁发运输工业爆炸物许可证的文件包括申请登记表、居民身份证、买卖合同、消防救援机构检查记录副本。
  • 许可证的颁发权限属于公安部消防救援局局长;省级或直辖市消防救援局局长;省级或直辖市公安局局长。
  • 工业爆炸物运输许可证仅限一次运输有效,而危险货物运输许可证对于专用工具的有效期为12个月。
  • 运输工具必须遵守标志、遮盖、配备灭火设备的规定。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:减少与运输工业爆炸物和危险货物相关的事故和事件风险。
  • 消极影响:增加企业因行政手续、安全秩序要求产生的成本。

❓ Câu hỏi thường gặp

谁可以获取运输工业爆炸物许可证?

根据法律规定成立并已注册从事运输业务或持有生产、经营、使用工业爆炸物许可的企业组织。

申请运输危险货物许可证需要准备哪些文件?

许可申请书、符合运输危险货物条件的证明、防火检查记录、培训证书。

许可证的颁发期限是多少?

自收到完整合格文件之日起不超过3个工作日。

运输许可证的有效期是多久?

工业爆炸物运输许可证仅限一次运输有效,而危险货物运输许可证对于专用工具的有效期为12个月。

运输工具必须遵守哪些规定?

必须粘贴或安装标志牌,防止雨淋日晒,并按规定配备灭火设备。

Toàn văn

通知

关于运输许可证的规定

工业爆炸物和危险货物的运输

_________________

根据2005年3月10日国务院令第29/2005/NĐ-CP号关于危险货物目录及内河危险货物运输的规定;

根据2006年9月22日国务院令第109/2006/NĐ-CP号关于铁路法若干条款的实施细则和指导意见;

根据2009年4月23日第39/2009/NĐ-CP号法令关于工业爆炸物的规定;

根据2009年11月9日国务院令第104/2009/NĐ-CP号关于危险货物目录及公路机动车辆运输危险货物的规定;

根据2009年9月15日第77/2009/NĐ-CP号法令关于公安部职能、任务、权限和组织结构的规定;

公安部规定关于工业爆炸物和危险货物运输许可证的发放如下:

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知规定了运输工业爆炸物和危险货物的条件、申请材料、程序、手续以及根据2005年3月10日第29/2005/NĐ-CP号法令(关于内河危险货物目录及危险货物运输的规定)、2006年9月22日第109/2006/NĐ-CP号法令(关于铁路法若干条款的实施细则和指导办法)、2009年4月23日第39/2009/NĐ-CP号法令(关于工业爆炸物)和2009年11月9日第104/2009/NĐ-CP号法令(关于危险货物目录及公路机动车辆运输危险货物的规定)所规定的运输许可证的发放。

第二条 适用对象

1.本通知适用于与通过公路、铁路和内河运输工业爆炸物和危险货物相关的机关、组织和个人。

2.本通知不适用于为国防、安全目的和内部运输而运输工业爆炸物和危险货物的情况。

条3. 术语解释

在本通知中,下列术语定义如下:

1.工业爆炸物包括:工业爆炸物、新型工业爆炸物和炸药前体,按照第39/2009/NĐ-CP号法令的规定;危险货物第一类,按照第109/2006/NĐ-CP号法令第二十三条第一款、第29/2005/NĐ-CP号法令第四条第一款和第104/2009/NĐ-CP号法令第四条第一款的规定。

2.危险货物包括:第二类、第三类、第四类和第九类危险货物,按照第109/2006/NĐ-CP号法令第二十三条第一款、第29/2005/NĐ-CP号法令第四条第一款和第104/2009/NĐ-CP号法令第四条第一款的规定。

第二章

运输工业爆炸物许可证的条件、申请材料和程序

第四条 运输工业爆炸物许可证的条件

运输工业爆炸物许可证的条件包括:

1.是依法成立并登记从事运输业务或持有生产、经营、使用工业爆炸物许可证的企业,具备公安机关颁发的安全条件证明,并有应对运输途中火灾、爆炸事故的预案。

2.押运人员和运输工业爆炸物的驾驶员必须满足以下条件:

a) 年满18岁,有清晰的个人背景,无犯罪记录;(个人简历须经所在乡、镇、街道居民委员会或工作单位确认);持有驾驶汽车、火车或符合注册运输工具类型的相应专业证书(对于驾驶员);

b) 持有由消防救援机构颁发的消防安全培训合格证;持有由国家管理工业爆炸物的行政机关颁发的工业爆炸物知识培训合格证和接触工业爆炸物的安全措施培训合格证。

3.运输工业爆炸物的车辆必须满足以下条件:

a) 符合法律法规关于公路、铁路和内河交通的规定,持有检验机构颁发的危险货物运输条件合格证;

b) 符合《GB/T 22102-2008 国家工业爆炸物储存、运输、使用和销毁安全标准》的要求;

c) 符合《2003年4月4日第35/2003/NĐ-CP号法令》第十二条关于消防安全的规定。

条 5. 爆炸物品运输许可证的申请材料和程序

1. 国内运输情况

a) 运输申请表;

b) 申请单位出具的介绍信;出示身份证或护照(办理运输许可证手续人员);

c) 工业爆炸物品买卖、供应合同副本或工业爆破试验许可文件(用于运输进行工业爆破试验的情况)或销毁爆炸物品决定(用于运输销毁的情况),由有权机关出具(附原件核对);

d) 财务发票、货物通知单或出库命令书副本(附原件核对);

e) 有权机关出具的押运员、驾驶员及运输工具条件检查记录副本(附原件核对);

f) 承运合同副本(如需承运),附原件核对;

g) 直接管理仓库的机关出具的接收爆炸物品数量、种类和时间登记表副本或省级人民政府出具的工业爆炸物品装卸地点许可文件副本(附原件核对);

h) 使用爆炸物品许可证副本或有权机关出具的进口爆炸物品许可文件副本(附原件核对)。

2. 出口运输情况

a) 有权机关出具的出口或从越南向国外运输爆炸物品许可文件副本(附原件核对);

b) 第一款a)、b)、c)、d)、e)、f)项规定的文件。

3. 调整爆炸物品运输许可证的情况

(一)调整运输爆炸物品许可证内容的请示函;

(二)运输爆炸物品许可证副本(附原件核对)。

条 6. 爆炸物品运输许可证的审批权限和期限

1. 消防救援局负责人对部长负责,组织办理向国外运输爆炸物品和特殊情况下爆炸物品运输许可证的审批工作,根据有权机关的要求执行。

2. 地方消防救援局局长、省、自治区公安厅长对部长负责,指挥地方消防救援大队实施爆炸物品运输许可证的审批工作,满足有关单位的需求;如果运输出发地或运输工具管理机关所在地的消防救援机构负责审批,则必须有该地消防救援机构出具的关于接收爆炸物品条件的确认文件。

3. 有权的消防救援机构应在收到完整合法申请材料之日起三个工作日内完成爆炸物品运输许可证的审批工作;如不符合发证条件,应说明理由并答复。

条7. 运输许可证的有效性

1. 工业爆炸物品运输许可证仅对一次运输有效,并须在运输完成后七日内交还发证机关;对于数量较大需在同一行程中使用多种交通工具运输的工业爆炸物品,只发放一份运输许可证;如使用不同类型的交通工具(公路、铁路、水路)运输,则需为每种交通工具分别发放运输许可证。

2. 在运输过程中遇到不可抗力导致无法按许可证上规定的时间和路线运输或需要更换运输工具、押运人员、驾驶员时,在继续运输前必须获得自乡级以上公安机关出具的关于不可抗力情况的书面确认。

3. 若运输许可证上登记的路线或时间与有权机关发布的禁止运输工业爆炸物品命令中的时间和路线重合,则必须遵守该禁令的规定。

4. 当有保障国家安全和社会秩序的要求出现在国家级活动或特别需要保障安全和秩序的地区时,由消防救援局决定或授权省级消防救援局或直辖市公安消防救援支队作出暂停发放运输许可证或暂停其效力的决定。

条8. 对于管理仓库和个人接收工业爆炸物品的组织和个人的要求

1. 遵守有关保障仓库内工业爆炸物品的安全、秩序和社会稳定以及防火和灭火的规定。

2. 按照规定进行库存工业爆炸物品的数量检查,并以书面形式登记即将接收的工业爆炸物品的数量、类型和接收时间。

3. 只能根据有权的消防救援机构签发的运输许可证接收工业爆炸物品。

4. 在非经常性的装卸地点或车站、码头和其他公共场所装卸工业爆炸物品时,必须获得省或直辖市政府的书面许可。

条9. 运输工业爆炸物品车辆的标志

1. 公路和铁路运输工业爆炸物品的车辆:在整个运输过程中,必须在其前窗和两侧车身贴上按照本通知附表VC05规定的M标记。

2. 水路运输工业爆炸物品的船只:白天必须插上带有B字样的信号旗,夜间必须开启红色信号灯,信号灯应符合交通运输部规定的样式,且在整个运输过程中保持亮起。

第三章

条件、申请材料和危险货物运输许可证的程序

危险货物运输许可证

第十条 运输危险货物的车辆

运输危险货物的机动车辆必须是内燃机驱动或防爆型,并且必须满足以下条件:

一、车辆的发动机与载货舱之间必须用不燃材料或者隔舱隔离。

二、发动机排气管必须安装在密闭位置或者采取防护措施,确保防火防爆安全。

三、电气系统(包括蓄电池)必须保证不会产生火花;电线必须符合截面要求,绝缘良好,导线芯必须为铜质,连接蓄电池的导线除外。

四、载货舱的地板和结构必须使用不会因摩擦而产生火花的非易燃材料制成。

五、应有防雨防晒措施。

六、对于运输易燃易爆液体的车辆,必须配备接地线。

七、必须按照规定设置危险货物标志和标识。专门用于运输危险货物的车辆还须按规定设置相应的标志。

八、必须配备规定的灭火设备。对于运输液化石油气罐车,应按照国家标准GB/T 6484-1999《液化石油气罐车设计制造及使用安全要求》的规定执行。

第十一条 危险货物运输许可证的申请材料、程序、权限和期限

一、危险货物运输许可证的申请材料

(a)申请危险货物运输许可证的申请表;

(b)由检验机构颁发的证明车辆符合危险货物运输条件的证书;

(c)对未按本条第一款第(b)项规定取得证书的车辆进行消防检查并出具检查记录;

(d)驾驶员和押运员的消防安全培训合格证;驾驶员、押运员和仓库保管员的危险货物安全技术培训合格证;

(e)根据各行业主管部门的规定,对危险货物包装容器进行检验并出具的合格证书(如有)。

二、省(市)公安局消防救援总队总队长、省(市)公安厅厅长负责组织向居住或注册地在其管辖范围内的单位和个人发放危险货物运输许可证,并对市公安局消防救援支队下达指令。

危险货物运输许可证的办理期限不得超过三个工作日,自收到完整有效的申请材料之日起计算;如不符合发证条件,则应及时答复并说明理由。

第十二条 危险货物运输许可证的有效期和运输危险货物车辆的标志

一、一次性的危险货物运输许可证适用于单次运输合同的车辆;专用危险货物运输车辆的许可证有效期为十二个月。

二、通过公路或铁路运输危险货物的车辆,在整个运输过程中,必须在前挡风玻璃和两侧车身贴上危险货物标志VC07(本通知附带)。

通过水路运输危险货物的车辆,在白天必须悬挂带有“B”字样的信号旗,在夜间必须开启红色信号灯,按照交通运输部规定的样式在整个运输过程中保持亮起。

第四章 实施细则

组织实施

条 13. 生效日期

本通知自2010年11月25日起生效。

本通知附带发布以下表格,以实施危险货物运输许可证的发放及相关规定:

(a)VC01(爆炸物品运输条件检查记录表)

(b)VC02(爆炸物品接收登记证书)

(c)VC02A(爆炸物品接收登记表)

(d)VC03(爆炸物品运输登记表)

(e)VC04(爆炸物品运输许可证)

(f)VC05(爆炸物品运输车辆标志)

(g)VC06(危险货物运输许可证)

(h)VC07(危险货物标志)

(i)VC08(危险货物运输许可证申请表)

二、废止公安部2004年3月31日发布的《关于实施<危险化学品安全管理条例>有关问题的通知》(公通字〔2004〕4号)第八部分。

条 14. 执行责任

1. 公安部治安管理局局长负责组织执行本通知,并指导、检查执行情况。

三、各总局局长、公安部直属单位负责人、省(市)公安厅厅长、省(市)公安局消防救援总队总队长负责执行本通知。

在执行过程中,如遇任何问题,请各单位和地方公安机关及时报告公安部(通过公安部治安管理局),以便及时指导。/.

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 27
39/2009/NĐ-CP Nghị định số 39/2009/NĐ-CP Về vật liệu nổ công nghiệp Hết hiệu lực 109/2006/NĐ-CP Nghị định số 109/2006/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt Hết hiệu lực 29/2005/NĐ-CP Nghị định số 29/2005/NĐ-CP Về việc quy định danh mục hàng hoá nguy hiểm và việc vận tải hàng hoá nguy hiểm trên đường thuỷ nội địa Hết hiệu lực 104/2009/NĐ-CP Nghị định số 104/2009/NĐ-CP Quy định Danh mục hàng nguy hiểm và vận chuyển hàng nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ Hết hiệu lực 527/2013/QĐ-UBND Quyết định số 527/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 71/2015/QĐ-UBND Quyết định số 71/2015/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động hóa chất ngành công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 2687/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2687/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Hết hiệu lực 420/2012/QĐ-UBND Quyết định số 420/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 16/2019/QĐ-UBND Quyết định số 16/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 73/2016/QĐ-UBND. Quyết định số 73/2016/QĐ-UBND. Ban hành Quy định về quản lý vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 73/2016/QĐ-UBND Quyết định số 73/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 20/2015/QĐ-UBND Quyết định số 20/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động và quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Điện Biên Hết hiệu lực 21/2015/QĐ-UBND Quyết định số 21/2015/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 28/2015/QĐ-UBND Quyết định số 28/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý hoạt động vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Thuận Hết hiệu lực 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về hoạt động hóa chất trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Hết hiệu lực 20/2014/QĐ-UBND Quyết định số 20/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 37/2013/QĐ-UBND Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 29/2014/QĐ-UBND Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 37/2012/QĐ-UBND Quyết định số 37/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động hóa chất trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 34/2011/QĐ-UBND Quyết định số 34/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý hoạt động vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Hết hiệu lực 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước đối với hoạt động hóa chất trên địa bàn tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực 07/2014/QĐ-UBND Quyết định số 07/2014/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế trách nhiệm quản lý, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan trong quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 40/2010/QĐ-UBND Quyết định số 40/2010/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế trách nhiệm quản lý, cơ chế phối hợp giữa cơ quan liên quan trong quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực
35/2010/TT-BCA
通知第35/2010/TT-BCA号关于颁发工业爆炸物和危险货物运输许可证的规定
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 18
34/2011/QĐ-UBND Quyết định số 34/2011/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành thuộc tỉnh năm 2012 Hết hiệu lực 65/2011/QĐ-UBND Quyết định số 65/2011/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh dự toán xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 20/2015/QĐ-UBND Quyết định số 20/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung nội dung tại bản Quy định kèm theo Quyết định 30/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định giá các loại đất năm 2015 ổn định 5 năm 2015-2019 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 37/2013/QĐ-UBND Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức, quản lý và khai thác vận tải hành khách bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 73/2016/QĐ-UBND Quyết định số 73/2016/QĐ-UBND Bãi bỏ 18 Chỉ thị quy phạm pháp luật trong lĩnh vực Lao động - Thương binh và Xã hội do Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Còn hiệu lực 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung nội dung tại Khoản 2, Điều 7 của Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh. Hết hiệu lực 37/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 37/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP CHO HỌC SINH CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH Còn hiệu lực 29/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2014/QĐ-UBND VỀ CƠ CHẾ HỖ TRỢ XÂY DỰNG SÂN THỂ THAO CÁC XÃ, THỊ TRẤN VÀ SÂN THỂ THAO THÔN TRÊN ĐỊA BÀN NÔNG THÔN TỈNH HẢI DƯƠNG, GIAI ĐOẠN 2015 - 2020 VÀ ĐIỀU CHỈNH NÂNG MỨC HỖ TRỢ KINH PHÍ XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA THÔN, KHU DÂN CƯ; XÂY DỰNG PHÒNG HỌC KIÊN CỐ VÀ HỖ TRỢ CÁC XÃ ĐẠT TIÊU CHÍ QUỐC GIA VỀ Y TẾ, GIAI ĐOẠN 2011 - 2020 Hết hiệu lực 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế Hết hiệu lực 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung tỷ lệ (%) phân chia một số nguồn thu giữa các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Hải Dương Hết hiệu lực 21/2015/QĐ-UBND Quyết định số 21/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng phần mềm quản lý văn bản và điều hành trong các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Hết hiệu lực 40/2010/QĐ-UBND Quyết định số 40/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND ngày 25/8/2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch cho các tổ chức hành nghề công chứng và xác định thẩm quyền công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 28/2015/QĐ-UBND Quyết định số 28/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND ngày 08/3/2010 của UBND tỉnh Quảng Bình ban hành Quy định về quản lý sử dụng xe thô sơ, xe gắn máy, xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh và các loại xe tương tự hoạt động vận chuyển hành khách, hàng hoá trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Còn hiệu lực 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý thoát nước đô thị, Khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 07/2014/QĐ-UBND Quyết định số 07/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định tiêu chí và mức đạt tiêu chí danh hiệu “Gia đình văn hóa”; “Thôn văn hóa”, “Tổ dân phố văn hóa” ban hành kèm theo Quyết định số 31/2012/QĐ-UBND ngày 19/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 16/2019/QĐ-UBND Quyết định số 16/2019/QĐ - UBND ban hành Quy định về “một cửa liên thông” giữa Cơ quan nhà nước và Điện lực trong giải quyết các thủ tục cấp điện qua lưới trung áp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. - 16/2019/QĐ Hết hiệu lực 20/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2014/QĐ-UBND QUY ĐỊNH VỀ THẨM QUYỀN TUYỂN DỤNG VIÊN Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.