通知 43/2015/TT-BQP 关于实施政府 34/2014/NĐ-CP 号令关于越南社会主义共和国陆地边界地区的制度若干条款的指导意见

通知 43/2015/TT-BQP 关于实施政府 34/2014/NĐ-CP 号令关于陆地边界地区制度的若干条款。本通知适用于在边界地区活动的机关、组织和个人,并详细规定了管理、保护边界和在边界地区建设项目的事项。

Số hiệu43/2015/TT-BQP
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành国防部
Người kýĐại Tướng Trần Đại Quang — Bộ trưởng
Cập nhật24/06/2026
Ngành国防
Lĩnh vực边界管理
Ngày ban hành28/05/2015
Ngày áp dụng11/07/2015
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

通知 43/2015/TT-BQP 关于实施政府 34/2014/NĐ-CP 号令关于陆地边界地区制度的若干条款。本通知适用于在边界地区活动的机关、组织和个人,并详细规定了管理、保护边界和在边界地区建设项目的事项。

Đối tượng áp dụng

越南和外国机关、组织和个人在越南陆地边界地区活动。

Các điểm cốt lõi

  • 对于进入边界地区的越南公民,必须持有身份证明文件,并在过夜时登记住宿,离开边界地区时须遵守规定的期限。
  • 外国人进入边界地区需要有许可证,并按照规定向有关部门报告。
  • 越南机关、组织带或邀请外国人进入边界地区,必须将情况告知省级公安局和边防部队指挥部。
  • 边防部队指挥部和边境省人民政府对管理、保护边界负有责任。
  • 本通知自2015年7月11日起生效。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:加强管理和保护边界,为边界地区的经济和社会活动创造便利条件。
  • 消极影响:可能给当地居民和外国游客的出行带来困难。

❓ Câu hỏi thường gặp

越南公民进入边界地区需要携带什么证件?

必须持有法律规定的身份证明文件。

外国人进入边界地区需要向谁报告?

常住或暂住在越南的外国人必须向所在乡(镇)公安派出所申报临时居住;从其他国家进入边界地区的外国人必须得到当地边防哨所的同意。

哪个机构负责管理和保护边界?

此责任由边防部队指挥部和边境省人民政府共同承担。

本通知何时生效?

本通知自2015年7月11日起生效。

不居住在边界地区的越南公民因特殊情况进入边界地区应做什么?

除身份证明文件外,还必须取得其居住地乡(镇)公安派出所的许可,并向当地边防哨所或乡(镇)公安派出所报告在边界地区的停留时间。

Toàn văn

国防部
中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:43/2015/TT-BQP
北京,二零一五年五月二十八日

通知

关于实施若干规定的指导 议定第34/2014/NĐ-CP号 2014年4月29日的政府 关于边境地区管理制度 陆地边界的 社会主义共和国 Va5年以上

_______________________

根据2014年4月29日政府第34/2014/NĐ-CP号议定关于社会主义共和国越南陆地边界管理制度的规定;

鉴于2013年政府第35号法令(2013年4月22日)关于规定国防部的职能、任务、权限和组织结构;

考虑边防部队司令的建议

国防部部长发布本通知,以指导实施2014年4月29日政府第34/2014/NĐ-CP号议定关于社会主义共和国越南陆地边界管理制度。

第一章
总则

第一条 调整范围和适用对象

1.本通知旨在指导实施2014年4月29日政府第34/2014/NĐ-CP号议定关于社会主义共和国越南陆地边界管理制度(以下简称第34/2014/NĐ-CP号议定)。

2.本通知适用于在社会主义共和国越南陆地边界区域内活动的越南和外国机关、组织和个人(以下简称陆地边界区域)。

第二条 边境区域

陆地边境区域按照第34/2014/NĐ-CP号议定第三条第一款规定。如全国人民代表大会常务委员会决定调整乡、镇、市镇行政区划,则边境省人民委员会根据第34/2014/NĐ-CP号议定第三条第一款汇总报告国防部,建议政府补充或从附件中删除乡、镇、市镇名单。

第三条 边境地带

一、确定边境地带的权限

(一)从100米到1000米深度的边境地带由边境省人民政府决定,并在征求国防部、公安部、外交部意见后经省人民代表大会通过。

(二)因地形需要确定低于100米或高于1000米深度的边境地带时,边境省人民政府应将报告提交省人民代表大会审议通过并报总理决定。

二、确定边境地带深度时,必须根据国防、安全、社会秩序、经济和社会发展、地形等情况作出适当规定;对于有边境口岸、边境市场、边境经济区的地方,必须根据经济发展需求、建设项目要求作出规定,不影响边境建设、管理和保护,维护边境地区的安全和社会秩序,促进双边交流。

第四条 禁区

一、各职能厅局在确定禁区时,须与军事指挥部、边防部队指挥部、省级公安局协调,制定管理内规,经省级人民代表大会审议通过后报边境省人民政府决定。

二、对于国防工程,军区司令员应指导相关机构与省级军事指挥部、边防部队指挥部合作,明确需设禁区的工程性质,汇总报告军区司令员呈报国防部长审批。

三、对于边境工程,边防部队司令员应指导省级边防部队指挥部及相关机构与省级军事指挥部合作,明确需设禁区的工程性质,汇总报告边防部队司令员呈报国防部长审批。

四、确定禁区后,有权管理禁区的机关应制定管理内规,严格组织保护和管理,遵守法律规定。

条5. 标志牌样式和设置位置

1. “边境区域”、“边境环带”、“禁入区”标志牌采用统一的金属板制作,厚度为1.5毫米,立柱使用直径100毫米、厚度2毫米的钢管;标志牌表面及文字采用反光漆喷涂;标志牌底色为蓝色,文字为白色,立柱为白色和红色反光漆;标志牌上的文字分为三行:第一行为越南语,第二行为对方国家语言,第三行为英语。标志牌尺寸和文字大小按照本通知附件中第1号至第12号模板执行。

2. “边境区域”标志牌应设置在边境地区乡、镇、市镇与内地乡、镇、市镇接壤边界处;标志牌应设在交通主干道(公路、铁路、水路)进入边境区域的显眼位置。

3. “边境环带”标志牌;

a) 对于地形为山地森林且通行困难的边境地区,“边境环带”标志牌应设置在交通主干道右侧,面向边境方向。

b) 对于地形平坦难以区分界限的边境地区,“边境环带”标志牌应每隔600米到1000米设置一个。

c) 在从内地通往口岸的交通主干道上不设置“边境环带”标志牌,仅在口岸范围两侧设置。

4. 根据地形和各禁入区的特点,“禁入区”标志牌应设置在易于识别的位置。

第二章
边境区域人员和交通工具管理活动

条6. 进入边境区域

1. 对于越南公民

a) 非边境居民的越南公民进入边境区域必须:

- 携带符合法律规定的身份证明文件;

- 在有关机关要求时出示身份证明文件;

- 如需过夜停留,须向当地公安乡、镇、市镇登记住宿;

- 超出停留期限后离开边境区域;

- 如需延长停留时间,须向原登记地点申请延期。

b) 不属于第5条第1款《第34/2014/NĐ-CP号法令》规定的越南公民进入边境环带区域,必须携带符合法律规定的身份证明文件,并以书面形式按照本通知附件中的第13号表格向当地边防派出所或乡级人民政府报告。如在边境环带区域内过夜停留,须按法律规定向当地公安乡级登记住宿;当地公安乡级有责任以书面形式按照本通知附件中的第14号表格向当地边防派出所通报,以便配合监督和管理。

c) 进入边境区域进行活动的人和交通工具必须携带身份证明文件、与交通工具相关的文件以及由有权机关颁发的专业领域活动许可证,并接受当地边防派出所、公安乡级和专业管理部门的检查和监督。

d) 不得居住在边境区域但因特殊原因进入边境区域的人(如父母、配偶、子女死亡或生病),除身份证明文件外,还必须持有居住地公安乡级签发的许可,并同时向当地边防派出所或公安乡级报告在边境区域停留的时间;如过夜或进入边境环带区域,必须得到当地边防派出所的同意。

2. 对于外国公民

a) 常住或临时居住在越南的外国公民进入边境区域必须持有公安部出入境管理局或常住或临时居住地省级公安局局长签发的许可证,或者目的地省级边境公安局局长签发的许可证;如在边境区域内过夜停留,直接管理人员或活动负责人必须按照法律规定向当地公安乡级申报外国人临时住宿;同时,当地公安乡级有责任以书面形式按照本通知附件中的第14号表格向当地边防派出所通报,以便配合管理;如进入边境环带区域,必须得到当地边防派出所的同意并接受其检查和控制。

b) 相邻国家边境居民进入边境区域必须携带符合两国边境管理制度规定的全部证件;必须遵守规定的时间、范围、理由和目的;如过夜停留,须按照越南法律规定登记住宿,超出允许期限后必须离开边境区域。如超出允许期限继续停留,必须得到当地边防派出所或乡级人民政府的同意。

3. 越南和外国人在旅游区、服务区、工业区、出口加工区、经济区和与边境区域相关的口岸区域内的活动,按照该区域的法律规定和相关法律规定执行。

如涉及边境环带区域和禁入区的活动,按照《第34/2014/NĐ-CP号法令》和本通知的规定执行。

4. 按照《第34/2014/NĐ-CP号法令》第6条第2款b、c项规定,越南机关、组织邀请或接待外国公民进入边境区域,必须以书面形式按照本通知附件中的第15号表格向到达地省公安厅、人民武装部队边防指挥部通报。

a) 非边境居民的越南公民进入边境区域必须:

a) 常住或临时居住在越南的外国公民进入边境区域必须持有公安部出入境管理局或常住或临时居住地省级公安局局长签发的许可证,或者目的地省级边境公安局局长签发的许可证;如在边境区域内过夜停留,直接管理人员或活动负责人必须按照法律规定向当地公安乡级申报外国人临时住宿;同时,当地公安乡级有责任以书面形式按照本通知附件中的第14号表格向当地边防派出所通报,以便配合管理;如进入边境环带区域,必须得到当地边防派出所的同意并接受其检查和控制。

4. 按照《第34/2014/NĐ-CP号法令》第6条第2款b、c项规定,越南机关、组织邀请或接待外国公民进入边境区域,必须以书面形式按照本通知附件中的第15号表格向到达地省公安厅、人民武装部队边防指挥部通报。

条 7. 建设边境地区项目和工程

1. 机关、组织和个人实施项目和工程或者进行勘察、探矿、开采自然资源和矿产,须经有权机关批准,在边境地区开展活动时,必须负责管理人员和设备,维护安全和社会秩序;同时,必须按照本通知附件中的第16号表格以书面形式向边防派出所和当地人民政府通报,以便配合管理。

2. 在边境地区建设项目和工程时,地方国家建设管理部门和项目投资者必须遵守第34/2014/NĐ-CP号法令第八条的规定,并严格遵守两国之间的边境管理制度规定,不得影响边境工程、国界标志和边界标志桩。

3. 国防部计划投资局牵头,与总参谋部作战局、国防部对外局、省军事指挥部、省边防部队指挥部(项目和工程建设所在地)合作,汇总报告国防部,根据第34/2014/NĐ-CP号法令的规定,对在边境地区建设项目的意见进行回复;每年汇总报告国防部关于在边境地区建设项目的相关情况。

4. 边防派出所负责指导和普及有关组织和个人了解国家边界标志、边境缓冲区、“禁区”范围以及与管理保护国家边界相关的规定,以及在边境地区活动期间应履行的责任和义务。

条 8. 暂停边境地区的活动

1. 省级边防部队指挥官和边防派出所所长有权根据第34/2014/NĐ-CP号法令第十条规定暂停边境地区的活动。

在主管领导缺席的情况下,被授权的副职可以代替作出暂停决定,并对其决定承担法律责任。

2. 根据本条第一款规定的有权人,在作出暂停决定前,必须确定以下因素:

a) 对照第34/2014/NĐ-CP号法令第十条第一款的规定,评估边境地区发生的情况性质和严重程度,如不具备作出暂停决定的因素和必要条件,则需调查研究具体情况并依法作出决定;

b) 预测暂停决定可能对边境地区机关、组织和人民活动产生的后果,以便作出适当决定;

c) 暂停活动的时间和范围应在地图和实地明确界定。

3. 实施暂停:

a) 根据本通知附件中的第17号表格作出暂停决定;

b) 按照第34/2014/NĐ-CP号法令第十条第三款和第四款的规定发布通知。通知形式为本通知附件中的第18号和第19号表格;

c) 指导和跟踪掌握暂停区域的情况,引导人们遵守规定,处理和解决出现的问题;

d) 如需延长暂停期限,省级边防部队指挥官应建议省政府作出延长暂停时间的决定,使用本通知附件中的第20号表格,并组织实施。

4. 结束暂停决定和延长暂停决定

作出暂停决定的人必须:

a) 根据本通知附件中的第21号和第22号表格作出撤销暂停决定和撤销延长暂停决定的通知,并同时按照第34/2014/NĐ-CP号法令第十条第四款的规定,向有关机关和组织发出通知,使用本通知附件中的第23号和第24号表格;

b) 参与解决暂停决定和延长暂停决定造成的后果(如有);

c) 评估暂停的影响,汇总并向有权限的部门报告。

第三章
沿海边境区域的建设、管理、
保护边境地区

条 9. 责任事项

指导各边境省边防指挥部:

1. 主持,配合有关机关向省级人民政府参谋规划边境地区居民点、边境集市、各类水上交通工具、陆上交通工具、铁路交通设施的停泊地点;建设符合《国务院令第34号》和本通知规定的边境地区民生工程。

2. 每年统计进入边境地区和边境缓冲区的外国人员和交通工具数量;统计违反边境地区制度的行为和对象的数量,据此制定组织、管理和保护边境地区的计划和措施。

3. 组织流动巡逻队检查进出边境地区和边境缓冲区的行为和活动;指导外国人按照法律规定进入边境地区。

4. 主持与公安力量和其他地方有关部门合作建设、管理和保护国家边界;维护边境地区的社会治安和公共安全。

5. 部署和使用人力、设备、工具支持管理、保护边境的各种措施;打击犯罪行为,防止违反法律、违反边境管理制度协议的行为;预防影响国家边界线、国界标志和边界识别标志的环境违法行为及其他行为。

6. 协同省公安厅指挥:

a) 各边境边防站、县级公安局和边境乡级公安局进行居住人员、进出边境地区和在边境地区活动的检查;

b) 定期交流边境地区的安全和社会秩序情况,以及外国人进出边境地区和在边境地区活动的情况;

c) 指导民众办理登记申报、临时居住登记、暂住登记和遵守码头规定进入边境地区。

7. 与邻国边境管理力量和地方政府组织执行关于边界和领土的国际条约,根据法律规定职能任务。

8. 参谋省级人民政府指挥对边境河流、溪流的淤积和侵蚀情况进行监测;组织调查以服务边境河流、溪流的护岸建设和国界标志的护岸建设;在边境地区建设基础设施并报告上级有权限部门决定。

a) 各边境边防站、县级公安局和边境乡级公安局进行居住人员、进出边境地区和在边境地区活动的检查;

条 10. 边境省政府责任

1. 指导省内职能部门与边防部队合作,根据《国务院令第34号》和本通知的规定,调查和审查边境缓冲区范围和禁区;调整标志牌的材料和位置。

2. 指导职能部门、团体与边防部队合作加强边境地区的政治、经济、国防和安全建设。

3. 指导省内各部门履行行业管理职能;为边境地区的经济和社会项目的企业和个人提供便利机制和支持政策,包括税收和土地政策,根据法律规定。

4. 指导地方各团体、职能机构与边防部队合作建设、管理和保护边界、国界标志;打击犯罪,维护边境地区的社会治安和公共安全。

5. 执行国家边界管理职责;指导群众参与边境管理和建设。

6. 每年编制计划,报请省人民代表大会批准从地方财政中拨款用于建设、管理和保护国家边界,维护边境地区的社会治安和公共安全。

第四章 实施细则
组织实施

第十二条 生效日期

本通知自2015年7月11日起生效,并取代《国防部通令第179/2001/TT-BQP号》于2001年1月22日发布的关于实施《国务院令第34号》的通知。

条 12. 过渡条款

边境省政府指导职能部门审查边境缓冲区范围和禁区;确定标志牌的尺寸、材料和位置;对于仍符合《国务院令第34号》规定的部分继续保留,不符合的部分需按《国务院令第34号》和本通知的规定统一调整。

条 13. 责任实施

1. 省边防指挥部主持,与司法厅合作参谋省级人民政府组织实施《国务院令第34号》及其实施指南的内容;广泛宣传普及至民众,确保统一执行。

2. 建设、管理和保护边界的预算编制按照《国务院令第34号》第十六条、第十七条的规定,以及国家预算法和投资法的规定执行。

每年,各省级边防指挥部编制地方财政预算,保障建设、管理和保护边界的任务,提交财务部门及相关单位汇总,报告省人民代表大会和省级人民政府决定。

3. 边防部队司令部监督、督促、检查《国务院令第34号》和本通知的执行。每年进行总结并向国防部报告结果。

4. 各部委、相当于部委的机构、政府所属机构、省市政府、中央直辖市市政府;相关机构、单位和个人负责执行本通知。

部长
大将 芮光泰

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 29
34/2014/NĐ-CP Nghị định số 34/2014/NĐ-CP Về Quy chế khu vực biên giới đất liền nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Còn hiệu lực 138/2016/QĐ-UBND Quyết định số 138/2016/QĐ-UBND Về việc xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo khu vực biên giới, vành đai biên giới trên tuyến biên giới đất liền tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 93/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 93/2016/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ nhân dân tham gia tuần tra bảo vệ biên giới; hỗ trợ nhân công phát quang đường tuần tra biên giới, đường lên mốc quốc giới trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 40/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2020/NQ-HĐND Quy định về mức hỗ trợ nhân dân tham gia tuần tra bảo vệ biên giới, tham gia phát quang đường tuần tra biên giới, đường lên mốc quốc giới trên địa bàn tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 67/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2022/NQ-HĐND Xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo khu vực biên giới, vành đai biên giới trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 137/2016/QĐ-UBND Quyết định số 137/2016/QĐ-UBND Quy định về chính sách hỗ trợ nhân dân tham gia tuần tra bảo vệ biên giới; hỗ trợ nhân công phát quang đường tuần tra biên giới, đường lên mốc quốc giới trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 73/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2022/NQ-HĐND Xác định phạm vi vành đai biên giới trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 37/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ Nhân dân tham gia các hoạt động quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 03/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2023/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ Nhân dân tham gia các hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Còn hiệu lực 74/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2022/NQ-HĐND Xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo vành đai biên giới trên tuyến biên giới đất liền tỉnh Quảng Trị Còn hiệu lực 209/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 209/2019/NQ-HĐND Xác định phạm vi vành đai biên giới trong khu vực biên giới đất liền tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 27/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2019/NQ-HĐND Sửa đổi điểm b khoản 1 Điều 1 Nghị quyết số 23/2017/NQ-HĐND ngày 21 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh Kon Tum về xác định vành đai biên giới và xác lập vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh Kon Tum Còn hiệu lực 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Chỉ thị số 08/2005/CT-UB ngày 31/3/2005 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Lào Cai về việc quản lý, bảo vệ đường biên, hệ thống dấu hiệu cột mốc Quốc giới Còn hiệu lực 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Về xác định vành đai biên giới trong khu vực biên giới tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 25/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2018/NQ-HĐND Về xác định vành đai biên giới trong khu vực biên giới tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Xác định chiều sâu vành đai biên giới và xác lập vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh An Giang Còn hiệu lực 20/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2018/NQ-HĐND Xác định chiều sâu vành đai biên giới và xác lập vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh An Giang Còn hiệu lực 23/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2017/NQ-HĐND Xác định vành đai biên giới và xác lập vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh Kon Tum Còn hiệu lực 94/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 94/2016/NQ-HĐND Về việc xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo khu vực biên giới, vành đai biên giới trên tuyến biên giới đất liền tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 93/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 93/2016/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ nhân dân tham gia tuần tra bảo vệ biên giới; hỗ trợ nhân công phát quang đường tuần tra biên giới, đường lên mốc quốc giới trên địa bàn tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 47/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2016/NQ-HĐND về việc xác định phạm vi vành đai biên giới và vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh Đắk Nông Còn hiệu lực 34/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2016/NQ-HĐND về việc xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo vành đai biên giới trên tuyến biên giới đất liên tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 88/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2016/NQ-HĐND Về xác định vị trí cắm biển báo “Vành đai biên giới” và “Vùng cấm” trên tuyến biên giới tỉnh Đồng Tháp Còn hiệu lực 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND xác định phạm vi vành đai biên giới đất liền tỉnh Quảng Bình Còn hiệu lực 04/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐND về việc xác định phạm vi vành đai biên giới trên tuyến biên giới đất liền tỉnh Quảng Bình Còn hiệu lực 43/2022/QĐ-UBND Quyết định số 43/2022/QĐ-UBND Xác định phạm vi vành đai biên giới trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 36/2021/QĐ-UBND Quyết định số 36/2021/QĐ-UBND Về việc xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo “khu vực biên giới”, “vành đai biên giới”, “vùng cấm” trên tuyến biên giới đất liền tỉnh Quảng Nam Còn hiệu lực 16/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2020/NQ-HĐND Về việc xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo khu vực biên giới, vành đai biên giới trên tuyến biên giới đất liền tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 06/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2018/NQ-HĐND Xác định chiều sâu vành đai biên giới và xác lập vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh Đắk Lắk Còn hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 7
06/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 21/2019/QĐ-UBND Quyết định số 21/2019/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu tiền sử dụng khu vực biển để khai thác, sử dụng tài nguyên biển trên địa bàn tỉnh Kiên Giang năm 2020 Hết hiệu lực 91/2025/QĐ-UBND Quyết định số 91/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 đối với nhóm, loại tài nguyên có tính chất lý, hóa giống nhau trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Còn hiệu lực 09/2023/QĐ-UBND Quyết định số 09/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 91/2025/QĐ-UBND Quyết định số 91/2025/QĐ-UBND Về việc phân cấp Sở Ngoại vụ thẩm định hồ sơ cho các đối tượng người nước ngoài thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân thành phố Còn hiệu lực 21/2019/QĐ-UBND Quyết định số 21/2019/QĐ-UBND Quy định khu vực cấm, địa điểm cấm trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 09/2023/QĐ-UBND Quyết định số 09/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định mô hình quản lý khu du lịch cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực
43/2015/TT-BQP
通知 43/2015/TT-BQP 关于实施政府 34/2014/NĐ-CP 号令关于越南社会主义共和国陆地边界地区的制度若干条款的指导意见
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 19
20/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2018/NQ-HĐND Về mức thu nhập chuyên gia, nhà khoa học, người có tài năng đặc biệt đối với lĩnh vực thành phố có nhu cầu thu hút giai đoạn 2018 - 2022 Hết hiệu lực 03/2023/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2023/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ THƯỜNG XUYÊN HÀNG THÁNG CHO CÁC CHỨC DANH ĐỘI TRƯỞNG, ĐỘI PHÓ ĐỘI DÂN PHÒNG VÀ TRANG BỊ PHƯƠNG TIỆN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN, CỨU HỘ CHO LỰC LƯỢNG DÂN PHÒNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Hết hiệu lực 27/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2019/NQ-HĐND Thông qua danh mục các dự án cần thu hồi đất năm 2020 và hủy danh mục các dự án thu hồi đất quá 03 năm chưa thực hiện trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 88/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2016/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án công nhận khu vực Mỹ Hào đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV Còn hiệu lực 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương, ban hành kèm theo Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 34/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2016/NQ-HĐND Về việc quy định chế độ hỗ trợ và thời hạn thực hiện chuyển đổi vị trí công tác đối với công chức, viên chức một số lĩnh vực thuộc tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 25/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2018/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 37/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2024/NQ-HĐND Quy định về lệ phí Đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 94/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 94/2016/NQ-HĐND Về điều chỉnh Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bình Thuận đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 Còn hiệu lực 16/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2020/NQ-HĐND Về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư công nguồn ngân sách Nhà nước cho các huyện, thị xã, thành phố giai đoạn 2021 - 2025 Còn hiệu lực 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn chức danh Trưởng, phó các đơn vị thuộc Sở Tài chính; Trưởng, phó phòng thuộc Chi cục Tài chính Doanh nghiệp; Trưởng, phó Phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân quận - huyện Hết hiệu lực 23/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2017/NQ-HĐND Quy định về xử lý các cơ sở không đảm bảo yêu cầu về phòng cháy và chữa cháy trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh được đưa vào sử dụng trước ngày Luật Phòng cháy và Chữa cháy số 27/2001/QH10 có hiệu lực. Còn hiệu lực 74/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2022/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách Nhà nước và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2022-2025 Còn hiệu lực 43/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 43/2022/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 2159/2008/QĐ-UBND NGÀY 24 THÁNG 12 NĂM 2008 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH MỘT SỐ ƯU ĐÃI VÀ HỖ TRỢ ĐẦU TƯ ÁP DỤNG TẠI CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN Còn hiệu lực 47/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2016/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 08/2012/NQ-HĐND ngày 10 tháng 7 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc thành lập Quỹ quốc phòng - an ninh trên địa bàn tỉnh An Giang Còn hiệu lực 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND ngày 09 tháng 9 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa “Quy định về việc lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, chi phí lập quy hoạch xây dựng và chi phí dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa” Hết hiệu lực 209/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 209/2019/NQ-HĐND Thông qua bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2020-2024 Hết hiệu lực 04/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số mục của Quy định chế độ cho huấn luyện viên và vận động viên thể thao tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Nghị quyết số 13/2012/NQ-HĐND ngày 28/6/2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 36/2021/QĐ-UBND Quyết định số 36/2021/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban quản lý khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.