联合通知第45/2010/TTLT-BTC-BTNMT号关于环境事业经费管理的指导意见

联合通知第45/2010/TTLT-BTC-BTNMT号根据《环境保护法》规定了中央和地方各部门、机构管理环境事业经费的方式,包括环境保护支出任务分级、具体支出标准、预算编制、执行和决算,以及监督检查经费使用情况。

文号45/2010/TTLT-BTC-BTNMT
文件类型联合通知
发布机关财政部
签署人Nguyễn Xuân Cường Cơ Quan Ban Hành Bộ Tài Nguyên Và Môi Trường Chức Danh Thứ Trưởng Người Ký Phạm Sỹ Danh — Thứ trưởng
更新27/06/2026
行业财政、自然资源环境
领域财政其他
发布日期30/03/2010
生效日期14/05/2010
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

联合通知第45/2010/TTLT-BTC-BTNMT号根据《环境保护法》规定了中央和地方各部门、机构管理环境事业经费的方式,包括环境保护支出任务分级、具体支出标准、预算编制、执行和决算,以及监督检查经费使用情况。

适用范围

各部委、中央机构、各省、直辖市、自然资源与环境厅、财政厅、各省税务局、直辖市税务局、省人民委员会、市人民委员会。

要点

  • 中央和地方各部门被授权从国家或地方预算中分配环境保护支出任务。
  • 环境保护任务的具体支出按照现行财务定额和开支制度由有权限的政府机关规定。
  • 环境事业经费预算编制应遵循《国家预算法》及相关通知的规定。
  • 中央和地方主管机关应定期或不定期检查下属单位的环境保护经费使用情况。
  • 本通知自签发之日起生效,并取代联合通知第114/2006/TTLT-BTC-BTNMT号。

🌐 本文件的社会影响

  • 确保环境事业经费的有效使用,符合其目的。
  • 符合《环境保护法》及其他现行法律法规,为执行环境保护法律创造条件。
  • 加强对环境保护经费使用的管理和监督,减少浪费和腐败行为。
  • 各机关、单位在管理和使用经费方面负有更大的责任,并接受职能机关的检查和监督。
  • 建立一个明确的法律框架,以确定中央和地方之间环境保护支出任务的分级。

❓ 常见问题

中央各部委被授权哪些环境事业经费支出任务?

中央各部委被授权从中央预算中分配环境保护支出任务,包括确保国家环境监测和分析系统的运行,支持总理决定的环保项目,管理自然保护区,建立和维护国家环境信息系统,以及其他任务。

环境保护活动的具体支出是如何规定的?

环境保护任务的具体支出按照现行财务定额和开支制度由有权限的政府机关规定。具体支出包括工作费、会议费、培训费、数据库建设费、样品分析费和支持彻底处理严重污染源的费用。

如何编制环境事业经费预算?

根据已获批准的环境保护任务,依据联合通知第01/2008/TTLT-BTNMT-BTC号的规定编制环境保护任务预算。各部委、中央机构和地方必须将环境事业经费预算提交同级财政、计划和投资部门汇总到预算中。

主管机关在检查环境保护经费方面有哪些职责?

中央和地方主管机关应与同级财政、自然资源和环境部门合作,定期或不定期检查下属单位的环境保护任务执行情况、经费管理和使用、决算情况。

本通知何时生效并取代哪个通知?

本通知自签发之日起45日后生效,并取代财政部和自然资源部联合发布的联合通知第114/2006/TTLT-BTC-BTNMT号关于环境事业经费管理的指导意见。

全文

财政部-自然资源部

和生态环境部

----------

编号:45/2010/TTLT-BTC-BTNMT

中华人民共和国

独立 自由 幸福

------------------------------

北京,二零一零年三月三十日

联合通知

关于管理环境事业经费的指导意见

-----------------------

根据越南社会主义共和国第十一届国会第八次会议于二零零五年十一月二十九日通过的《环境保护法》(第52/2005/QH11号);

根据政府于二零零三年六月十日颁布的关于实施细则和执行国家预算法的第60/2003/NĐ-CP号法令;

为了统一管理环境事业经费,财政部与自然资源与环境部联合指导如下:

第一条 总则

第一条 本通知规定使用由国家财政保障的资金实施环境保护任务。

第二条 中央各部委、相当于部委的机构以及中央其他机关(以下简称中央各部委)负责实施的环境保护任务由中央财政提供资金;地方各级机关、单位负责实施的环境保护任务由地方财政提供资金。

财政部牵头会同计划投资部、自然资源与环境部及各省、直辖市人民委员会向有审批权的机关申请安排环境事业经费,该经费不低于年度国家预算总支出的百分之一。

第三条 环境保护项目或计划必须经有审批权的机关批准后才能安排资金并组织实施。

第四条 各机关、组织和个人必须按照规定目的和制度使用环境事业经费,并接受职能机关的检查监督,同时按规定结算已使用的资金,并公开预算制度。

第五条 国家预算用于环境保护的支出,如从科研事业费、基本建设投资和其他资金来源中拨出的部分,不包括在本通知规定的范围内。

第二条 分级环境保护支出任务。

一、中央预算支出任务包括:

(一)确保国家环境监测和分析系统运行(根据总理二零零七年一月二十九日第16/2007/QĐ-TTg号决定关于批准到二零二零年的全国资源和环境监测网络总体规划),包括监测站和分析站;实施环境现状监测和影响监测项目。

(二)支持经有审批权的机关批准的环境保护项目的任务,包括:项目编制、调查研究、污染情况分析评估、环境污染处理、购买废物处理技术版权(如有)、项目验收等。

- 处理中央管理的严重污染公共设施的项目(对于属于环境事业费来源的项目,根据总理二零零三年四月二十二日第64/2003/QĐ-TTg号决定关于彻底处理严重污染源的计划;二零零八年四月二十九日第58/2008/QĐ-TTg号决定关于从国家预算中提供目标资金以彻底处理、减轻污染和减少环境退化的一些公共设施)。

- 收集、运输、减少、再利用、处理和填埋中央管理的遗留废物;控制中央管理的排放源和遗留污染点。

- 处理中央管理的没有收入或收入低的某些医院、医疗设施、学校和国家拘留所的废物项目。

- 根据总理决定从环境事业费来源安排的环境保护项目和计划。

(三)实施国家环境应急预防和应对;包括支持环境应急设备和活动;处理自然灾害引起的环境污染。

(四)管理国家自然保护区;管理中央管理的珍稀濒危动物饲养繁殖基地。

d) 建立和维护国家环境信息系统(包括收集、处理和交换信息);建立社区环境预警信息系统。

(五)定期和临时环境报告;战略环境影响评价审查。

(六)制定和发布环境保护经济和技术标准、工艺技术规程;制定环境保护规划和计划。

(七)开展环境保护执法检查工作。

(八)宣传普及和教育环境保护法律;培训省级环境保护专业技能。

(九)对为环境保护作出贡献的组织和个人颁发国家级奖励和表彰(由有审批权的机关决定)。

(十)环境保护指导委员会、管理委员会和常设办公室的工作(由有审批权的机关决定);国际合作环境保护项目的配套资金(如有)。

(十一)支持越南环境保护基金。

(十二)支持地方根据有审批权的机关决定的项目。

(十三)环境影响评价报告审查(在有关机关发布关于环境影响评价报告审查费用的规定后,将从留下的费用中安排)。

(十四)其他与环境保护任务相关的活动。

二、地方预算支出任务包括:

a) 确保按照国务院总理于2007年1月29日发布的第16/2007/QĐ-TTg号决定关于批准到2020年国家自然资源和环境监测网络总体规划的决定,由地方管理机关负责管理和运行环境监测和分析系统(包括环境监测站和分析站网络);实施当前环境状况监测计划以及对地方环境的影响评估计划。

b) 支持经有权机关批准的环境保护项目任务,包括以下内容:项目编制、调查研究、污染情况评估、实施环境污染处理、购买废物处理技术版权(如有)、检查验收项目:

- 处理由地方政府管理的严重污染环境的公益设施项目(对于从环境事业经费中安排资金的项目),属于政府总理于2003年4月22日发布的第64/2003/QĐ-TTg号决定关于彻底处理严重污染环境设施计划的决定;政府总理于2008年4月29日发布的第58/2008/QĐ-TTg号决定关于从国家预算中提供目标支持以彻底处理、减轻和减少某些公益设施的环境污染和退化。

- 在地方政府管理范围内收集、运输、减少、回收、处理和填埋废物。运营符合卫生标准的废物填埋场。

- 为由地方政府管理且没有收入或收入低的一些医院、医疗机构、学校和国家拘留所处理废物的项目。

- 根据有权机关决定,从环境事业经费中安排的环境保护项目的规划和方案。

管理公共卫生设施;支持居民区和公共场所垃圾收集设备和环境卫生设施的配备。

实施地方环境事故预防和应对措施;包括支持环境事故救援设备和活动;支持环境事故后的环境处理。

管理国家自然保护区;管理由地方政府管理的某些珍稀濒危物种的保护和繁殖基地。

e) 建立并维护地方环境信息和数据库系统(包括信息收集、处理和交换);社区环境预警信息系统。

定期和临时提交环境报告;审查地方环境战略影响评价报告。

制定并发布地方环境保护经济和技术标准、技术规程;制定环境保护战略、规划和计划。

执行地方环境保护法律法规的业务监督和检查工作。

宣传普及和教育环境保护法律法规;培训环境保护专业技能。

经有权机关决定,向在环境保护工作中有突出贡献的组织和个人颁发奖励。

经有权机关决定,环境保护委员会、执行局和办公室的活动;国际合作环境保护项目的配套资金(如有)。

支持地方环境保护基金(如有)。

确认环境保护承诺书。

(十四)其他与环境保护任务相关的活动。

地方财政预算具体划分上述环境保护支出任务由省人民政府报同级人民代表大会决定。

条 3. 经费标准:

实施环境保护任务的经费按照现行国家有关部门规定的定额和财务支出制度执行。

具体的若干经费标准如下:

- 差旅费、会议费、培训费按照财政部发布的关于差旅费开支标准和组织国家机关及事业单位会议费用开支的规定执行。

- 数据库建设费用按照财政部2007年11月28日发布的第137号通知《关于电子政务信息资源建设费用开支标准的通知》以及财政部与信息产业部2008年5月26日联合发布的第43号通知《关于国家机关应用信息技术费用管理使用的规定》执行。

- 样品分析费用按照财政部2002年9月25日发布的第83号通知《关于计量标准、质量检验收费及有关现行规定的通知》执行。

- 对于严重污染环境的公益设施,彻底处理的支持标准按照国务院2008年4月29日发布的第58号决定《关于从国家预算中提供目标支持以彻底处理、减轻和减少环境退化问题的通知》执行。

本通知进一步具体说明了某些经费标准(附录)。

条 4. 预算编制、执行和决算:

环境事业经费的编制、分配、执行和决算应遵循《国家预算法》及相关法规;本通知进一步具体说明以下内容:

1. 编制预算依据:

根据已获批准的环境保护任务,环境保护事业经费的预算依据是2008年4月29日由环境保护部和财政部联合发布的第1号通知《关于编制环境保护工作经费预算的通知》。

2. 预算编制流程:

每年根据总理关于制定经济发展和社会发展计划及下一年度国家预算的指示,以及财政部发布的关于编制下一年度国家预算的通知,环境保护部指导各中央部门和地方关于环境保护工作的重点任务,作为编制环境保护事业经费预算的基础。

- 中央层面:

各中央部门指导下属单位关于环境保护工作的专业任务和重点任务。

财政部主动分配并通知各中央部门下一年度环境保护事业经费的检查额度。

各中央部门编制环境保护事业经费预算,并提交给环境保护部,同时汇总到下一年度预算中,提交给财政部和国家发展改革委,按《国家预算法》规定。

环境保护部汇总各中央部门的环境保护事业经费预算,在计划年度前一年的8月20日前提交给财政部,以便纳入中央预算分配方案,供政府向全国人民代表大会报告并作出决定。

- 在地方:

地方环境保护局指导地方关于环境保护工作的专业任务和重点任务。

地方财政部门主动提出环境保护事业经费的分配建议,提交同级人民政府审批后通知各相关机构和单位。

地方各级机构和单位编制环境保护事业经费预算,并提交给当地环境保护局,同时汇总到下一年度预算中,提交给同级财政部门和计划部门,按《国家预算法》规定。

地方环境保护部门汇总各机构和单位的环境保护事业经费预算,提交给同级财政部门审核,汇总到地方预算中,供同级人民政府向同级人民代表大会报告并作出决定。

地方环境保护局与地方财政局共同向省级人民政府报告,提请同级人民代表大会确定地方预算中的环境保护事业经费总额,确保不低于财政部公布的环境保护事业经费指导标准。

3. 关于会计核算:按照本通知规定,环境保护事业经费应在“环境保护活动”类别下的相应款项中反映和决算,按照各部委、行业和地区对应的章节,详细按照国家预算科目。

条5. 监察、检查:战略各中央和地方主管部门有责任与同级财政机关、自然资源和环境机关配合,定期或不定期地检查下属单位关于执行环境保护任务的情况,管理使用、决算环境事业经费的情况,以确保资金用途正确且有效。

本通知自签发之日起45日后生效,并取代财政部和自然资源部于2006年12月29日联合发布的第114/2006/TTLT-BTC-BTNMT号通知,该通知指导环境事业经费的管理。

第六条 组织实施

对于本通知未规定的环境事业经费支出内容,则按照现行有效的财政部和自然资源部的相关指导文件执行。

在执行过程中,如遇困难,请各单位向财政部和自然资源部反映,以便研究并作出相应修改补充,使之更加符合实际情况。

- 中央各群众团体;

部长签署

自然资源与环境部

副部长

聂文俊

(根据二零一八年一月十六日农业农村部发布的通函01/2018/TT-BNNPTNT)

部长签署

财政部

副部长

聂文俊

范士名

发文单位:

- 国家审计署;

- 最高人民法院;

- 政府办公厅;

中央办公厅及党中央各部门;

- 最高人民法院;

- 最高人民检察院;

- 國家審計署;

- 各部、相当于部级的机构、政府直属机构;

- 中央反腐败办公室;

- 各省、直辖市人民政府,

- 司法部法规备案局;

- 各省、直辖市财政厅、国库、税务局;

(随本通知发布的气象表面观测资料质量评估表)

- 存档:财政部、自然资源部。

- 公报;

- 政府网站;财政部网站;

- 存档:财政部、自然资源和环境部。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 47
52/2005/QH11 Nghị quyết số 52/2005/QH11 Về việc phê chuẩn Hiệp ước giữa nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Vương quốc Campuchia bổ sung Hiệp ước hoạch định biên giới quốc gia năm 1985 生效中 60/2003/NĐ-CP Nghị định số 60/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách nhà nước 已失效 55/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 55/2013/TT-BNNPTNT Hướng dẫn quản lý các nhiệm vụ bảo vệ môi trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 已失效 46/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2010/NQ-HĐND Về việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp môi trường trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效 30/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2011/NQ-HĐND Về việc quyết định phân cấp nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 24/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 18/2015/QĐ-UBND Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Quyết định số 41/2011/QĐ-UBND ngày 12 tháng 12 năm 2011. 已失效 40/2016/QĐ-UBND Quyết định số 40/2016/QĐ-UBND Ban hành Đơn giá hoạt động quan trắc và phân tích môi trường đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 生效中 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Về quy định mức thu, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò, khai thác, sử dụng nước dưới đất; khai thác sử dụng nước mặt; xả nước thải vào nguồn nước, công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh 已失效 04/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 04 /2011/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường do cơ quan địa phương thực hiện 生效中 10/2013/QĐ-UBND Quyết định số 10/2013/QĐ-UBND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường do cơ quan địa phương thực hiện 生效中 13/2013/QĐ-UBND Quyết định số 13/2013/QĐ-UBND Ban hành Đề án thành lập Quỹ bảo vệ môi trường tỉnh Ninh Thuận 生效中 40/2013/QĐ-UBND Quyết định số 40/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ môi trường tỉnh Ninh Thuận 生效中 01/2016/QĐ-UBND Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND về việc Quy định mức thu, chế độ thu, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 已失效 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường từ ngân sách Nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 11/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2012/NQ-HĐND Quy định mức thu, tỉ lệ điều tiết phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường trên địa bàn tỉnh 已失效 06/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2011/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 28/2010/NQ-HĐND ngày 28 tháng 12 năm 2010 của Hội đồng nhân dân tỉnh khóa VII, kỳ họp thứ 21 “về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi giữa các cấp ngân sách địa phương tỉnh Bạc Liêu năm 2011” 生效中 58/2013/QĐ-UBND Quyết định số 58/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp các nhiệm vụ chi về bảo vệ môi trường cho các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 21/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2013/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung phân cấp các nhiệm vụ chi về bảo vệ môi trường cho các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 已失效 52/2013/QĐ-UBND Quyết định số 52/2013/QĐ-UBND Sửa đổi một số điều của Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND ngày 24 tháng 5 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quy định về quản lý các Dự án, nhiệm vụ từ nguồn chi sự nghiệp môi trường cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý các Dự án, nhiệm vụ từ nguồn chi sự nghiệp môi trường cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 04/2010/QĐ-UBND Quyết định số 04/2010/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung lệ phí cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, phí thẩm định Báo cáo đánh giá tác động môi trường 已失效 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Ban hành Đơn giá hoạt động quan trắc và phân tích môi trường trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 生效中 07/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2010/NQ-HĐND Ban hành Quy định nhiệm vụ chi kinh phí sự nghiệp môi trường do ngân sách nhà nước bảo đảm địa bàn tỉnh Bắc Giang 已失效 40/2011/QĐ-UBND Quyết định số 40/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về phân cấp nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường của tỉnh Gia Lai 已失效 38/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2011/NQ-HĐND Về việc Quy định cụ thể nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường cho các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp môi trường tỉnh Yên Bái 已失效 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND V/v ban hành quy định về quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp môi trường trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效 41/2013/QĐ-UBND Quyết định số 41/2013/QĐ-UBND Quy định nhiệm vụ chi về bảo vệ môi trường của ngân sách các cấp trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Bộ đơn giá hoạt động quan trắc môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 10/2012/QĐ-UBND Quyết định số 10/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp nhiệm vụ chi, quản lý kinh phí sự nghiệp bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 45/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2011/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn phân cấp nhiệm vụ chi sự nghiệp bảo vệ môi trường 已失效 47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 19/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2011/NQ-HĐND Về việc quy định, điều chỉnh, bổ sung một số loại phí, lệ phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 66/2014/QĐ-UBND Quyết định số 66/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định tuyển chọn, lập, thẩm định, phê duyệt, quản lý thực hiện các dự án, đề án bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 344/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 344/2010/NQ-HĐND Về phân định nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 80/2010/QĐ-UBND Quyết định số 80/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc lập, thẩm định, phê duyệt, quản lý và thực hiện các dự án, đề án chuyên môn thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 04/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2011/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường do cơ quan địa phương thực hiện 已失效 01/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2012/NQ-HĐND Về việc phân định các nhiệm vụ chi về bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 60/2014/QĐ-UBND Quyết định số 60/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Giải thưởng môi trường tỉnh Lào Cai 已失效 08/2013/QĐ-UBND Quyết định số 08/2013/QĐ-UBND Về việc phân định các nhiệm vụ chi về bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 12/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2012/NQ-HĐND Về việc phân định các nhiệm vụ chi về bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 12/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2012/NQ-HĐND Về việc phân định các nhiệm vụ chi về bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 12/2012/NQ-HĐND. Nghị quyết số 12/2012/NQ-HĐND. Về phân định nhiệm vụ chia bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 41/2013/QĐ-UBND Quyết định số 41/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp môi trường tỉnh Lào Cai 已失效
被其引用 8
52/2014/TT-BTC Thông tư số 52/2014/TT-BTC Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định, lệ phí cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ quan trắc môi trường 已失效 10/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 10/2014/TT-BNNPTTN Quy định về tiêu chí xác định vùng đệm của khu rừng đặc dụng và vành đai bảo vệ của khu bảo tồn biển 生效中 09/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 09/2014/TT-BNNPTTN Quy định một số nội dung về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý 生效中 41/2013/QĐ-UBND Quyết định số 41/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi khoản 1 Điều 6 Quy định hỗ trợ doanh nghiệpứng dụng, chuyển giao và đổi mới công nghệ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2012-2015 ban hành kèm theo Quyết định số 59/2012/QĐ-UBND, ngày 11/12/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh 已失效 11/2011/QĐ-UBND Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giải thưởng môi trường trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 36/2011/TT-BCT Thông tư số 36/2011/TT-BCT Quy định quản lý các nhiệm vụ, Dự án bảo vệ môi trường ngành Công thương 已失效 09/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 09/2014/TT-BNNPTNT Quy định một số nội dung về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý 已失效 11/2011/QĐ-UBND Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND Công bố bộ thủ tục hành chính cấp tỉnh thuộc Ban quản lý Khu kinh tế tỉnh Bình Phước 已失效
受其指导 6
46/2011/TT-BTNMT Thông tư số 46/2011/TT-BTNMT Quy định về bảo vệ môi trường làng nghề 生效中 02/2013/TTLT-BGTVT-BKHĐT-BTC Thông tư liên tịch số 02/2013/TTLT-BGTVT-BKHĐT-BTC Hướng dẫn quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước thực hiện đề án kiểm soát ô nhiễm môi trường trong hoạt động giao thông vận tải theo Quyết định số 855/QĐ-TTg ngày 06/06/2011 của Thủ tướng Chính phủ 生效中 88/2014/TTLT-BTC-BNNPTNT Thông tư liên tịch số 88/2014/TTLT-BTC-BNNPTNT Hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí sự nghiệp thực hiện các nhiêm vụ, dự án thuộc Chương trình bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản đến năm 2020 生效中
45/2010/TTLT-BTC-BTNMT
联合通知第45/2010/TTLT-BTC-BTNMT号关于环境事业经费管理的指导意见
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 44
39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Lâm Đồng khóa IX, nhiệm kỳ 2016 - 2021 生效中 80/2010/QĐ-UBND Quyết định số 80/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cơ chế quản lý, điều hành ngân sách đối với Ủy ban nhân dân huyện, quận, phường thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân huyện, quận, phường. 生效中 40/2011/QĐ-UBND Quyết định số 40/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 11/2010/QĐ-UBND Quyết định số 11/2010/QĐ-UBND Về thành lập thí điểm lực lượng quản lý đê nhân dân tại phường Hiệp Bình Chánh quận Thủ Đức 生效中 01/2016/QĐ-UBND Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND Quy định chế độ hỗ trợ và công tác phí đối với công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả tại cơ quan hành chính nhà nước các cấp (áp dụng cơ chế một cửa, một cửa liên thông) trên địa bàn Thành phố. 已失效 21/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2013/NQ-HĐND Về nhiệm vụ và giải pháp thực hiện điều chỉnh cơ cấu kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao sức cạnh tranh nền kinh tế thành phố Hải Phòng, đảm bảo yêu cầu phát triển nhanh, bền vững đến năm 2020, định hướng đến năm 2025 已失效 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Về sửa đổi, bổ sung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở y tế nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 08/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 08/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ HỌP TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 04/2010/QĐ-UBND Quyết định số 04/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Kế hoạch thực hiện Chiến lược quốc gia Phòng, chống tham nhũng đến năm 2020 生效中 10/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 10/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ PHONG TẶNG DANH HIỆU NGHỆ NHÂN NGHỀ TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế 已失效 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Quy định chính sách ưu đãi, khuyến khích đầu tư và quản lý, khai thác công trình cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 344/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 344/2010/NQ-HĐND Về dự toán thu, chi ngân sách địa phương tỉnh Sơn La năm 2011 已失效 11/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án củng cố và hoàn thiện mạng lưới y tế cơ sở tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 已失效 30/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2011/NQ-HĐND Về mức thu, miễn, giảm, cơ chế thu và sử dụng học phí đối với các cơ sở dạy nghè công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 - 2015 生效中 40/2013/QĐ-UBND Quyết định số 40/2013/QĐ-UBND V/v quy định tạm thời giá dịch vụ điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone trong các cơ sở y tế công lập tỉnh Nam Định 生效中 47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Về việc tổ chức lại Trường Cao đẳng Sư phạm Ninh Thuận từ trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh sang trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Thuận 生效中 66/2014/QĐ-UBND Quyết định số 66/2014/QĐ-UBND ban hành Quy định về việc tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước 已失效 12/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2012/NQ-HĐND Về chương trình công tác dân tộc tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2012-2015 已失效 32/2013/QĐ-UBND Quyết định số 32/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 38/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2011/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn phương án phân bổ ngân sách năm 2012 已失效 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND về việc sửa đổi mức thu thủy lợi phí nội đồng theo Quyết định số 26/2009/QĐ-UBND ngày 06/8/2009 của UBND tỉnh 已失效 04/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập năm học 2011 - 2012 trên địa bàn tỉnh Sơn La 已失效 11/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2010/NQ-HĐND về việc Sửa đổi, bổ sung giá thu một phần viện phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 24/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2016/NQ-HĐND ngày 04 tháng 8 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình quy định mức học bổng khuyến khích học tập và hỗ trợ sinh hoạt phí đối với học sinh hệ chuyên của trường Trung học phổ thông chuyên Lương Văn Tụy tỉnh Ninh Bình 已失效 10/2013/QĐ-UBND Quyết định số 10/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý thông tin liên lạc đối với tàu cá hoạt động trên biển của tỉnh Quảng Trị 已失效 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hạn mức giao đất ở, đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng cho mỗi hộ gia đình, cá nhân; công nhận quyền sử dụng đất ở đối với thửa đất có vườn, ao; diện tích tối thiểu của thửa đất mới hình thành và các trường hợp không được tách thửa trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 68/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 68/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Bảng giá các loại đất năm 2014 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 18/2015/QĐ-UBND Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại tỉnh Bắc Kạn 已失效 06/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2011/NQ-HĐND Thông qua các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển cho cấp huyện từ nguồn vốn ngân sách địa phương giai đoạn 2012 – 2015 và quy định hỗ trợ có mục tiêu từ vốn đầu tư do tỉnh quản lý 已失效 19/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2011/NQ-HĐND Về Quy hoạch phát triển ngành y tế tỉnh Bình Thuận đến năm 2020 生效中 72/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2012/NQ-HĐND Về việc đặt tên đường trên địa bàn thi trấn Kiên Lương, huyện Kiên Lương 生效中 52/2013/QĐ-UBND Quyết định số 52/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác tham mưu giúp Ủy ban nhân dân tỉnh quản lý Nhà nước đối với công tác pháp chế trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy trình Tổ chức thực hiện các quyết định giải quyết khiếu nại có hiệu lực pháp luật trên địa bàn quận Phú Nhuận 已失效 40/2016/QĐ-UBND Quyết định số 40/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá sử dụng diện tích bán hành tại chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, đối tượng thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò, đánh giá trữ lượng, khai thác, sử dụng nước dưới đất; phí thẩm định đề án khai thác, sử dụng nước mặt; phí thẩm định đề án xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi; phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 58/2013/QĐ-UBND Quyết định số 58/2013/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 30/2010/QĐ-UBND ngày 20/12/2010 của UBND tỉnh quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và định mức phân bổ dự toán cho ngân sách thời kỳ 2011-2015 trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chính sách đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ, thu hút và tạo nguồn nhân lực có chất lượng của tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2013 - 2020 已失效 60/2014/QĐ-UBND Quyết định số 60/2014/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thù lao hàng tháng và một số chế độ hỗ trợ đối với thành viên Đội công tác xã hội tình nguyện; mức thù lao cộng tác viên truyền thông phòng, chống mại dâm và tệ nạn xã hội xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 45/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2011/NQ-HĐND Về việc Điều chỉnh mức phụ cấp đối với các chức danh Văn phòng Đảng ủy, Văn thư - Lưu trữ - Thủ quỹ và Trưởng Đài truyền thanh cấp xã 已失效 01/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2012/NQ-HĐND Phê chuẩn kế hoạch phân bổ vốn đầu tư xây dựng cơ bản năm 2012 và danh mục công trình trọng điểm của tỉnh sử dụng vốn ngân sách 已失效 13/2013/QĐ-UBND Quyết định số 13/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về phối hợp thực hiện chế độ báo cáo thống kê tổng hợp ngành xây dựng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效
引用 6
197/2010/TTLT-BTC-BTNMT Thông tư liên tịch số 197/2010/TTLT-BTC-BTNMT Hướng dẫn việc thu, nộp tiền phạt, quản lý và sử dụng tiền thu từ xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường 已失效 07/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2010/NQ-HĐND Về Nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2010 已失效 55/2010/QĐ-UBND Quyết định số 55/2010/QĐ-UBND Về việc giao chỉ tiêu kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2011 已失效 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Điều 1, Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND ngày 23 tháng 11 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy biên chế Trạm y tế xã, phường, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang 已失效 55/2010/QĐ-UBND Quyết định 55/2010/QĐ-UBND về quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi giữa cấp ngân sách; tỷ lệ phần trăm (%) phân chia nguồn thu giữa cấp ngân sách và định mức phân bổ dự toán chi ngân sách thuộc thành phố Hà Nội giai đoạn 2011-2015 do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。