联合通知2013年第51号联合通知农业与农村发展部、计划投资部和财政部关于修改和补充2011年第26号联合通知,以指导实施关于2010-2020年阶段建设新农村国家目标计划的第800号决定(总理签发)

联合通知2013年第51号农业与农村发展部、计划投资部和财政部关于修改和补充2011年第26号联合通知,以指导实施新农村建设国家目标计划。本文件规定了目标、支持对象、资金管理和规划工作等内容,并为小型工程补充了特殊投资机制。

Document No.51/2013/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT-BTC
Document type联合通知
Issuing authority财政部
Updated25/06/2026
Sector农业农村、财政、计划投资
Field预算管理
Issued date02/12/2013
Effective date17/02/2014
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

联合通知2013年第51号农业与农村发展部、计划投资部和财政部关于修改和补充2011年第26号联合通知,以指导实施新农村建设国家目标计划。本文件规定了目标、支持对象、资金管理和规划工作等内容,并为小型工程补充了特殊投资机制。

Scope of application

各省人民政府、农业农村厅、财政厅、乡管理委员会、参与新农村建设的村民和组织(合作社、联合社)。

Key points

  • 新农村建设规划的各项内容和活动必须朝着实现国家新农村建设标准的19项指标的目标进行。
  • 省级人民政府负责具体规定和指导成立乡新农村建设指挥部,以领导基层整个政治系统和全体人民实施新农村建设国家目标计划。
  • 新农村建设规划按照联合通知2011年第13号住房和城乡建设部、农业与农村发展部和自然资源与环境部的规定执行,规划经费由国家预算提供。
  • 发展生产和农村服务活动的支持标准根据地方实际情况制定。
  • 资金分配在整个阶段和每年进行,待国家发展改革委和财政部的通知发布后执行。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:支持发展生产和农村服务,提高居民收入。
  • 消极影响:规划经费的管理费用可能增加地方负担。

❓ Frequently asked questions

新农村建设规划中哪些内容必须朝向实现目标?

实现国家新农村建设标准的19项指标。

谁负责具体规定和指导成立乡新农村建设指挥部?

省级人民政府负责具体规定和指导。

规划经费由谁提供?

规划经费由国家预算提供。

发展生产和农村服务活动的支持标准基于什么制定?

基于地方实际情况制定。

资金分配如何进行?

资金分配在整个阶段和每年进行,待国家发展改革委和财政部的通知发布后执行。

Full text

农业农村部-国家发展和改革委员会-财政部
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

号:51/2013/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT-BTC

北京,二零一三年十二月二日

 联合通知

对联合通知26/2011/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT-BTC关于实施国务院第800号决定的若干内容进行修改和补充的通知,该决定批准了2010-2020年阶段国家目标计划建设新农村

根据2025年2月25日国务院令第35/2025/NĐ-CP关于农业农村部职能、任务、权限和组织结构的规定; 01/2008/NĐ-CP 二零零八年一月三日政府令规定农业与农村发展部的职能、任务、权限和组织结构以及第 75/2009/NĐ-CP 二零零九年九月十日政府令对第 01/2008/NĐ-CP 二零零八年一月三日政府令进行了修改;

根据2025年2月25日国务院令第35/2025/NĐ-CP关于农业农村部职能、任务、权限和组织结构的规定; 第116/2008/NĐ-CP号 2008年11月14日政府关于计划投资部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2025年2月25日国务院令第35/2025/NĐ-CP关于农业农村部职能、任务、权限和组织结构的规定; 118/2008/NĐ-CP 二零零八年十一月二十七日政府令规定财政部的职能、任务、权限和组织结构;

执行国务院总理二〇二一年十月十四日签发的第1719/QĐ-TTg号决定关于2021-2030年阶段少数民族和山区经济社会发展国家目标计划的批准;第一阶段:从2021年至2025年; 491/决定-总理 二零零九年四月十六日总理签发的全国新农村建设标准体系和二零一三年二月二十日总理签发的关于修改全国新农村建设标准体系中部分标准的第342号决定;

|||依据总理2025年4月4日第08/2025/QĐ-TTg号决定 135/2009/QĐ-TTg 二零零九年十一月四日总理签发的国家管理、执行国家目标计划的规定;

执行国务院总理二〇二一年十月十四日签发的第1719/QĐ-TTg号决定关于2021-2030年阶段少数民族和山区经济社会发展国家目标计划的批准;第一阶段:从2021年至2025年; 800/决定-总理 二零一零年六月四日总理关于批准2010-2020年阶段国家目标计划建设新农村的决定,第 54/2017/NĐ-CP 695/QĐ-TTg 二零一二年六月八日 总理关于修改国家目标计划建设新农村资金支持机制原则的决定,第498/QĐ-TTg 二零一三年三月二十一日总理关于补充国家目标计划建设新农村投资机制的决定; 二零一零-2020;

联合发布农业与农村发展部、国家发展和改革委员会、财政部联合通知,对联合通知26/2011/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT-BTC进行修改和补充:

条1. 对联合通知26/2011/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT-BTC进行修改和补充如下:

1. 修改和补充第二条第一款如下:

"1. 新农村建设规划的内容和活动必须朝着实现由总理第491/QĐ-TTg号决定和第342/QĐ-TTg号决定规定的19项全国新农村建设标准的方向进行。"

2. 修改和补充第四条第三项a项如下:

"a) 根据地方实际情况,省人民政府应具体规定并指导成立村级新农村建设指挥部,以领导基层整个政治系统和全体人民实施新农村建设国家目标计划。"

3. 修改、补充第七条如下:

"1. 村级新农村建设规划应按照住房和城乡建设部、农业与农村发展部、自然资源部2011年10月28日联合发布的第13/2011/TTLT-BXD-BNNPTNT-BTNMT号通知中的指引进行。

- 新农村建设规划方案必须遵守上级已批准的规划(县区规划、省级规划、城市总体规划等)。

- 对于已经符合新农村建设标准的村庄,无需重新审批;对于正在编制2011-2020年土地利用规划的村庄,需要审查并补充,使其符合住房和城乡建设部、农业与农村发展部、自然资源部2011年10月28日联合发布的第13/2011/TTLT-BXD-BNNPTNT-BTNMT号通知的要求。

- 经批准的新农村建设规划是编制村庄新农村建设项目方案的基础。

2. 规划经费由国家财政预算拨付:省人民政府根据中央财政的支持额度,负责制定规划经费计划;根据实际情况为各乡确定适当的规划经费,并安排必要的追加资金;指导省财政厅牵头与其他相关部门、国家金库省分行配合,根据地方实际情况指导规划经费的结算;依据相关部委的通知(如有修订或替代)进行操作。"

4. 修改和补充第八条第一项d项如下:

"d) 明确项目总预算,其中详细列出每个工程和项目的资金需求,按照总理第800/QĐ-TTg号决定、第695/QĐ-TTg号决定以及各级人民代表大会和人民政府的决议和决定的规定进行编制。"

5. 增加第九条第一款如下:

"c) 根据从中央财政分配给国家目标计划的资金和地方财政预算中安排的资金,省人民政府应指导省发展和改革委员会牵头,会同省农业农村局和省财政局编制新农村建设资金分配方案,提交省人民代表大会审议决定。"

6. 增加第九条第二款如下:

"g) 资金分配应在整个阶段和每年的基础上进行,待收到国家发展和改革委员会及财政部的通知后。"

7. 增加第十条第七款a项如下:

条| 对于规模小、技术简单的工程:地方可以采用特殊投资机制,无需基于样本设计或典型设计编制经济与技术报告,只需编制简单预算,并指定村民和社区自行实施。县人民政府决定适用上述特殊投资机制的工程项目目录。

按照此机制进行工程建设管理,依照2013年8月7日由国家发展和改革委员会发布的第03/2013/TT-BKHĐT号通知关于执行2013年3月21日国务院总理第498/QĐ-TTg号决定补充农村建设国家目标计划(2010-2020)的投资机制以及相关修改和补充文件(如有)的规定实施。

8. 修改和补充第十一条如下:

条| 第十一章 农村生产和服务发展

一| 目标:达到国家新农村建设标准中的收入和稳定就业要求。

二| 支持对象:

(一)个人、家庭户、农场主(包括家庭农场主),

(二)组织:合作社、联合社。

三| 建立活动(内容)和支持定额:

(一)省人民政府指导省农业农村局编制适合当地情况的农村生产和服务发展的支持活动目录。支持活动包括:举办培训班;支持建立生产示范模式并组织推广研讨会;支持贷款利息;提供作物和家畜种子;农药、化肥等物资;支持购买种植、养殖、收获、加工、储存和销售产品所需的机械设备,在种植业、畜牧业、渔业、林业、盐业、农产品加工、林产品加工、水产品加工、农村手工业、农村商业和服务业等领域。

(二)根据实际情况和地方政府财政平衡能力,省人民政府指导省财政局会同省农业农村局、省发展和改革委员会及相关职能部门制定农村生产和服务发展的支持定额,以供省人民代表大会审议批准整个阶段的支持计划。

(三)依据正在实施的省级规定如农业推广项目、工业推广项目、减贫项目、第三阶段135项目、《到2020年农村劳动力技能培训方案》(根据2009年11月27日国务院总理第1956/QĐ-TTg号决定)等,制定支持农村生产和服务业活动及支持定额。

四| 投资计划的编制和审批程序:

(一)根据规划和新农村建设项目方案,乡管理委员会与乡村发展委员会和村委会主任组织召开村民会议(村庄或联村会议),通报内容、受益对象、支持资金、市场信息和发展经济和社会的方向,以便各户和个人选择需要发展的领域和所需支持的内容。

乡管理委员会与村民协商确定一些主要产品和服务,集中支持并提交乡人民政府审查选择。所选产品或服务必须符合村庄的实际需求,具有明确的市场导向。支持内容集中在提高效率、质量和增加产品或服务价值和利润的关键环节上。

(二)根据汇总的村庄支持内容,乡管理委员会编制实施计划和详细预算,并每年、五年向乡人民政府报告,以供县级人民政府审批。

(三)县级人民政府汇总各乡的年度和五年计划,进行审核和批准,并上报省级人民政府。

(四)省级人民政府根据中央政府分配的资金和地方资金,每年分配给各县和乡;优先支持表现良好和条件困难的乡(不一定平均分配)。

(五)乡管理委员会根据每年的政府资金和其他资金来源,按照优先顺序组织实施。

六| 实施程序分为两个阶段:

(一)准备和计划阶段

步骤1. 制定发展方向:确定到2015年和2020年期间,村庄在农业生产和服务发展方面的发展方向,与农业产业重组和生产结构调整相联系。

步骤2. 向村民提供信息:向全体村民提供发展方向、政策、计划、实施流程的信息,以便他们参与。

步骤3. 提出建议:村民提出发展建议,供乡管理委员会审查。

步骤4. 审查和选择村民建议:乡管理委员会评估并选择村民提出的建议,并向乡人民政府报告。

步骤5. 批准建议并制定计划:乡人民政府请求县级人民政府批准村民的建议清单。建议获得批准后,乡管理委员会通知村民,并制定实施计划。

(二)实施阶段

步骤6. 协商签订合同:乡管理委员会与村民协商并签订实施合同。

步骤7. 实施:村民按照已批准的建议实施。

步骤8. 预付款、结算和决算:乡管理委员会协助村民办理预付款、结算和决算,按现行规定处理支持资金部分。

条9. 监督、评估和报告:村民委员会与村庄发展委员会合作执行监督任务,结合如社区监督等措施,在整个实施受支持建议的过程中进行,内容包括数量、质量、投入、产出、项目结果、对象、资金、建议的实施进度;每季度和每年编制进度跟踪报告和评估结果报告,提交给乡人民委员会。

9. 补充第十五条第一款第a项如下:

"- 各地主动使用彩票收入投资用于本地区经济和社会福利工程,按照现行规定执行。"

10. 修改第十五条第四款第d项如下:

"d) 各级人民委员会根据每个项目的具体内容,动员群众以适当形式参与地方基础设施建设,基于发扬民主让群众讨论并自愿出资。村民委员会汇总出资额,并向乡人民代表大会提出建议作为法律依据来实施。

在乡自行组织地方经济和社会基础设施建设且支付劳务报酬的情况下,村民委员会优先安排贫困户直接参与劳动并按符合当地劳动力市场工资水平和地方财政平衡能力的标准支付报酬。乡人民委员会考虑决定具体的劳务报酬金额,提交乡人民代表大会批准。对于贫困户自愿以劳务形式参与新农村建设的情况,则不支付劳务报酬。"

11. 修改、补充第十六条第二款如下:

"2. 对于国家预算支持的活动,如果支持资金低于50%的资本,则由村民委员会与资助方(如有)统一决定管理机制;若村民委员会和资助方(如有)一致同意不按照本通知规定的机制执行,则仅结算国家预算已支持的部分。

对于使用ODA资金的对象,则按照与ODA提供者签订的协议执行。"

12. 修改、补充第十七条第二款如下:

"2. 使用国家预算资金

a) 国家预算资金支持机制原则

- 事业经费:优先支持规划工作;编制村级新农村建设方案;宣传;各级指挥部活动;为村干部、村小组干部、合作社干部开展新农村建设知识培训;农村生产和服务业发展。

- 发展投资资金:从全国性目标计划和有目标的支持计划中筹集和整合资金,集中实施以下工程:通往乡中心的道路;建设乡政府办公楼;建设达标学校;建设乡卫生站;建设乡文化宫;生活用水设施和居民区排水设施;村内道路;农田内部道路和灌溉渠道;村文化宫;村体育设施;集中生产区、小手工业和水产养殖区的基础设施。

- 对所有乡,国家预算全额支持三项活动:规划工作;建设乡政府办公楼;为村干部、村小组干部、合作社干部开展新农村建设知识培训。

- 对属于快速和可持续减贫计划中的贫困县的乡,国家预算最多可全额支持九项活动:通往乡中心的道路和村内道路;农田内部道路和灌溉渠道建设;建设达标学校;建设乡卫生站;建设乡文化宫和村文化宫;建设村体育设施;居民区生活用水和排水设施;生产和服务业发展;集中生产区、小手工业和水产养殖区的基础设施建设。对于其他乡,国家预算只部分支持。省级人民委员会制定各具体活动和工作的国家预算支持标准,确保符合实际情况和各地需求,提交同级人民代表大会决定。

13. 修改、补充第十七条第三款第a项如下:

"a) 对于由村民委员会作为业主的工程项目,按照财政部2012年2月24日发布的第28号通知关于管理属于乡、镇、市镇预算资金的投资资本的规定执行(如有修改或补充)。

对于经县级人民委员会批准并按照政府总理2012年3月21日发布的第498号决定规定实施的工程项目,其初始投资文件是县级人民委员会批准的特殊投资机制项目目录、预决算和有权机关批准的预决算决定(代替投资项目或仅编制经济技术报告和有权机关批准的投资决定)。其余初始投资文件按照财政部2012年2月24日发布的第28号通知规定执行。

- 对于采用“国家预算支持建筑材料”和其他支持方式的项目,省级人民委员会根据地方实际情况和国家情况具体规定国家预算资金的管理和结算。"

14. 修改第十八条第二款如下:

"2. 发展和投资部牵头,会同财政部、农业和农村发展部及其他相关部委向政府总理提交中央财政预算分配方案,用于中期和每年支持各省实施国家新农村建设目标计划,依照《国家预算法》的规定。"

第二条。施行条款

本通知自发布之日起四十五日后生效。

在执行过程中如遇困难或问题,请相关组织和个人反映至农业与农村发展部,以便与发展规划与投资部、财政部共同研究解决。/。

部长
财政部

(签字)


邓廷勇

部长
计划投资部

(签字)


阮光平

部长
农业农村部

(签字)

高德发

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 38
116/2008/NĐ-CP Nghị định số 116/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Kế hoạch và Đầu tư Expired 118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính Expired 01/2008/NĐ-CP Nghị định số 01/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Expired 75/2009/NĐ-CP Nghị định số 75/2009/NĐ-CP Sửa đổi Điều 3 Nghị định số 01/2008/NĐ-CP ngày 03 tháng 01 năm 2008 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Expired 5258/2015/QĐ-UBND Quyết định số 5258/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung tỷ lệ phân chia tiền thuê đất; tiền sử dụng đất thu từ các xã xây dựng nông thôn mới tại Quyết định số 4549/2010/QĐ-UBND ngày 17/12/2010 và Quyết định số 4259/2011/QĐ-UBND ngày 19/12/2011 của UBND tỉnh Thanh Hóa về việc" "Điều chỉnh tỷ lệ phần trăm phân chia nguồn thu tiền sử dụng đất giữa các cấp ngân sách tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2012-2015" In effect 109/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 109/2014/NQ-HĐND Quy định các định mức hỗ trợ cho các hoạt động về phát triển sản xuất và dịch vụ nông thôn trên địa bàn xã xây dựng nông thôn mới của tỉnh Gia Lai Expired 193/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 193/2015/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ các hoạt động về phát triển sản xuất và dịch vụ nông thôn giai đoạn 2016-2020 In effect 1903/2014/QĐ-UBND Quyết định số 1903/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý đầu tư xây dựng công trình hạ tâng nông thôn mới theo cơ chế đặc thù thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới trên địa bàn thành phố Hải Phòng giai đoạn 2014-2020 Expired 121/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 121/2014/NQ-HĐND Về việc quy định một số mức chi cho hoạt động phát triển sản xuất và dịch vụ nông thôn tại các xã nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long giai đoạn 2015 - 2020 Expired 112/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 112/2014/NQ-HĐND Về việc quy định mức hỗ trợ vốn thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia về xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Gia Lai Expired 07/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2016/NQ-HĐND Ban hành Chương trình xây dựng nông thôn mới tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2016-2020. Expired 671/2016/QĐ-UBND Quyết định số 671/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định hỗ trợ vật liệu xây dựng đầu tư công trình kết cấu hạ tầng nông thôn phục vụ Chương trình xây dựng nông thôn mới, tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2016-2020 Expired 114/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 114/2014/NQ-HĐND Về việc quy định sử dụng vốn ngân sách Nhà nước thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh In effect 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Về việc Quy định một số nội dung về công tác quản lý, thanh quyết toán phần vốn ngân sách nhà nước hỗ trợ thực hiện Đề án phát triển giao thông nông thôn trên địa bàn tỉnh Yên Bái, giai đoạn 2016-2020 Expired 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định danh mục, định mức hỗ trợ phát triển sản xuất và ngành nghề, dịch vụ nông thôn thuộc nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020 trênđịa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 60/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 60/2016/NQ-HĐND Về Đề án Xây dựng nông thôn mới tỉnh Kon Tum giai đoạn 2016 - 2020, có tính đến năm 2025 In effect 13/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2016/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ từ ngân sách nhà nước để thực hiện một số nội dung xây dựng nông thôn mới trên địa bàn cấp xã và khen thưởng công trình phúc lợi cho huyện, xã đạt chuẩn nông thôn mới, thành phố hoàn thành nhiệm vụ xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 – 2020 Expired 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về xây dựng đường giao thông nông thôn gắn với Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Sơn La Expired 03/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2016/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ kiên cố hóa kênh mương, bê tông hóa đường giao thông nội đồng, xây dựng nhà văn hóa thôn, bản, tổ dân phố gắn với sân thể thao, khuôn viên và một số công trình hạ tầng kinh tế - xã hội nông thôn thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thông mới trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang, giai đoạn 2016 - 2020 Expired 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách khuyến khích phát triển sản xuất nông nghiệp thực hiện Tái cơ cấu ngành nông nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 - 2020 Expired 28/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2015/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết số 21/2013/NQ-HĐND ngày 19/7/2013 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quy định về mức hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho một số nội dung, công việc thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Đắk Nông giai đoạn 2013-2020 Expired 04/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐND Về Quy định mức hỗ trợ từ ngân sách Nhà nước để thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh năm 2016 Expired 167/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 167/2015/NQ-HĐND Về danh mục, định mức hỗ trợ cho các hoạt động về phát triển sản xuất và dịch vụ nông thôn trên địa bàn xã, giai đoạn 2016-2020 thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tỉnh Phú Yên Expired 26/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2014/NQ-HĐND Về định mức hỗ trợ vốn đầu tư từ Ngân sách nhà nước để thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tỉnh Bến Tre giai đoạn 2010-2020 In effect 166/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 166/2015/NQ-HĐND Về chính sách khuyến khích hỗ trợ trong xây dựng nông thôn mới tỉnh Nghệ An, giai đoạn 2015-2020 Expired 48/2015/QĐ-UBND Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về chính sách khuyến khích hỗ trợ trong xây dựng nông thôn mới tỉnh Nghệ An giai đoạn 2015-2020 In effect 09/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2015/NQ-HĐND Về việc phê duyệt định mức hỗ trợ phát triển sản xuất và dịch vụ nông thôn thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Kạn, giai đoạn 2015-2020 Expired 141/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 141/2015/NQ-HĐND Về việc quy định mức hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho các hoạt động phát triển sản xuất và dịch vụ nông thôn phục vụ chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Giai đoạn 2016 - 2020 In effect 10/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2015/NQ-HĐND Về việc quy định mức hỗ trợ xây dựng công trình hạ tầng nông thôn thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Kạn, giai đoạn 2015-2020 Expired 06/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2014/NQ-HĐND Về phương án phân bổ nguồn vốn trái phiếu Chính phủ thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng Nông thôn mới giai đoạn 2014-2016 Expired 29/2015/QĐ-UBND Quyết định số 29/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Chính sách hỗ trợ xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Bình Dương Expired 12/2015/NQ-HĐND8 Nghị quyết số 12/2015/NQ-HĐND8 Về việc ban hành chính sách hỗ trợ xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Bình Dương Expired 30/2014/QĐ-UBND Quyết định số 30 /2014/QĐ-UBND Về việc bổ sung mức hỗ trợ từ ngân sách nhà nước để thực hiện một số nội dung xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Yên Bái giai đoạn 2011-2020 Expired 30/2014/QĐ-UBND Quyết định số 30/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức hỗ trợ cho các hoạt động khuyến nông từ nguồn kinh phí địa phương trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Expired 158/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 158/2014/NQ-HĐND Về mức hỗ trợ vốn ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới Expired 74/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2013/NQ-HĐND Về cơ chế huy động các nguồn lực và tỷ lệ hỗ trợ của ngân sách Nhà nước để xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2013-2020 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Expired 67/2014/QĐ-UBND Quyết định số 67/2014/QĐ-UBND Về việc quy định các hoạt động và định mức hỗ trợ để phát triển sản xuất và dịch vụ nông thôn trên địa bàn các xã thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014 - 2015 In effect
Referenced by 6
03/2013/TT-BKHĐT Thông tư số 03/2013/TT-BKHĐT Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 498/QĐ-TTg ngày 21/3/2013 của Thủ tướng Chính phủ bổ sung cơ chế đầu tư chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010-2020 In effect 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 1 Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND ngày 12/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa về việc quy định chế độ tiền thưởng đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao tỉnh Khánh Hòa. Expired 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hạn mức giao đất ở, đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng cho mỗi hộ gia đình, cá nhân; công nhận quyền sử dụng đất ở đối với thửa đất có vườn, ao; diện tích tối thiểu của thửa đất mới hình thành và các trường hợp không được tách thửa trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế hỗ trợ vốn thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2015 - 2020 Expired 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế hỗ trợ vốn thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2014 - 2020 Expired
51/2013/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT-BTC
联合通知2013年第51号联合通知农业与农村发展部、计划投资部和财政部关于修改和补充2011年第26号联合通知,以指导实施关于2010-2020年阶段建设新农村国家目标计划的第800号决定(总理签发)
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 26
02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy trình giải quyết khiếu nại trên địa bàn quận Phú Nhuận In effect 26/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2014/NQ-HĐND Thông qua Bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh QuảngTrị Expired 28/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2015/NQ-HĐND Về Chương trình bê tông hóa giao thông nông thôn giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Expired 13/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2016/NQ-HĐND Về định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2017. In effect 166/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 166/2015/NQ-HĐND Về quy định mức chi thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và công tác hoà giải ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Expired 48/2015/QĐ-UBND Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định miễn, giảm tiền thuê đất đối với các dự án thực hiện xã hội hóa trên địa bàn tỉnh Bình Định Expired 158/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 158/2014/NQ-HĐND Về việc quy định tỷ lệ phân chia nguồn thu phí sử dụng đường bộ đối với xe mô tô Expired 167/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 167/2015/NQ-HĐND Về việc sửa đổi điểm b, khoản 2, Điều 1 Nghị quyết số 95/2014/NQ-HĐND ngày 11/7/2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh khoá VIII, kỳ họp lần thứ 10 Expired 114/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 114/2014/NQ-HĐND Phê chuẩn giá đất của các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Gia Lai năm 2015 (áp dụng trong giai đoạn 2015 - 2019) Expired 04/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số mục của Quy định chế độ cho huấn luyện viên và vận động viên thể thao tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Nghị quyết số 13/2012/NQ-HĐND ngày 28/6/2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh Khánh Hòa. Expired 3558/QĐ-UBND Quyết định 3558/QĐ-UBND năm 2012 về Phương án phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả động đất, sóng thần trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh In effect 141/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 141/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án hỗ trợ phát triển tài sản trí tuệ tỉnh Hà Tĩnh, giai đoạn 2015-2020 Expired 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi của các cấp chính quyền địa phương và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu giữa các cấp ngân sách giai đoạn 2017 - 2020 Expired 03/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2016/NQ-HĐND Về chế độ tiền thưởng đối với tập thể, cá nhân nghệ sĩ, diễn viên Nhà hát Nghệ thuật truyền thống Khánh Hòa và Đoàn ca múa nhạc Hải Đăng Expired 74/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Quy hoạch điều chỉnh, bổ sung thăm dò, khai thác, sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020. Expired 67/2014/QĐ-UBND Quyết định số 67/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế đón tiếp các đoàn khách nước ngoài đến thăm và làm việc tại tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 41/2013/QĐ-UBND ngày 05/7/2013 của UBND tỉnh Expired 29/2015/QĐ-UBND Quyết định số 29/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Expired 12/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2015/NQ-HĐND Về tiêu chuẩn và định mức trang bị phương tiện làm việc cho Công an xã trên địa bàn tỉnh Expired 30/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 30/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ NỘI DUNG VÀ MỨC CHI ĐỐI VỚI CÁC HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG In effect 06/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2014/NQ-HĐND Về chế độ hỗ trợ mua bảo hiểm y tế cho người đồng bào dân tộc thiểu số không thuộc vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa In effect 09/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2015/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2016 - 2020 thành phố Cần Thơ Expired 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, đối tượng thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò, đánh giá trữ lượng, khai thác, sử dụng nước dưới đất; phí thẩm định đề án khai thác, sử dụng nước mặt; phí thẩm định đề án xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi; phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 10/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2015/NQ-HĐND Về việc thành lập Phòng Dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân huyện Vị Thủy, tỉnh Hậu Giang Expired 60/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 60/2016/NQ-HĐND Về kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Expired 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia nguồn thu giữa các cấp ngân sách ở địa phương từ năm 2017 Expired

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.