令号56/2002/法令-CP关于在家庭和社区内组织戒毒

令号56/2002/法令-CP规定了在家庭和社区内组织自愿戒毒的吸毒者,吸毒者必须申报并登记戒毒形式,按照劳动和社会事务部及卫生部的指导程序执行。国家鼓励组织和个人支持这项活动。

Số hiệu56/2002/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành内务部
Người kýPhan Văn Khải — Thủ tướng
Cập nhật30/06/2026
Ngành公安、劳动荣军社会、卫生
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành15/05/2002
Ngày áp dụng30/05/2002
Ngày hết hiệu lực01/11/2010
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

令号56/2002/法令-CP规定了在家庭和社区内组织自愿戒毒的吸毒者,吸毒者必须申报并登记戒毒形式,按照劳动和社会事务部及卫生部的指导程序执行。国家鼓励组织和个人支持这项活动。

Đối tượng áp dụng

自愿在家和社区戒毒的吸毒者;吸毒者的家庭;相关机构和组织(公安、卫生、社会)。

Các điểm cốt lõi

  • 吸毒者必须申报其吸毒状况并登记戒毒形式。
  • 在家和社区戒毒的期限至少为六个月。
  • 负责支持吸毒者戒毒过程的机构和组织包括制定计划、管理、教育,并为吸毒者提供学习技能和就业机会。
  • 吸毒者须按省级或直辖市人民委员会的规定缴纳戒毒费用。
  • 违反本令规定的将受到行政处罚或追究刑事责任。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 为吸毒者在家和社区戒毒创造条件,减轻个人经济负担。
  • 帮助吸毒者在戒毒后融入社区,增强社会安全。
  • 鼓励家庭和组织参与支持吸毒者。

❓ Câu hỏi thường gặp

吸毒者在决定戒毒时应采取什么行动?

吸毒者必须自行申报其吸毒状况并登记戒毒形式。戒毒期限至少为六个月。

在家和社区戒毒是否有具体的费用标准?

吸毒者、吸毒者的配偶、未成年吸毒者的父母或监护人以及吸毒者的家庭须按规定缴纳费用。

如果违反本令的规定会受到何种处理?

吸毒者或负责组织实施戒毒工作的组织和个人若违反规定将受到行政处罚或追究刑事责任。

国家鼓励哪些人支持家庭和社区内的戒毒活动?

国家鼓励国内和国外的组织和个人支持这些活动。

吸毒者是否可以减免戒毒费用?

符合困难条件的人、无依无靠的未成年吸毒者以及享受法律规定戒毒优惠政策的人将被考虑给予戒毒药品补助。

Toàn văn

关于在家庭和社区内戒毒的组织

____________________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据2000年12月9日《禁毒法》第二十七条的规定;

鉴于劳动和社会保障部部长、公安部部长和卫生部部长的提议。

令:

第一章:

总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 本法令规定了在家庭和社区内戒毒的组织事宜。

在家庭和社区内自愿戒毒的人不被视为被采取行政措施处理违法行为。

国家鼓励吸毒者自愿在家庭和社区内戒毒。吸毒者的家庭有责任参与组织在家庭和社区内的戒毒活动。

条 2. 在家庭和社区内登记戒毒的人是指那些不属于强制戒毒对象或正在接受社区教育、送入工读学校、送入教育机构或因非法使用毒品而被追究刑事责任的人。

条 3. 家庭和社区内的戒毒是指通过医疗、心理和社会活动帮助吸毒者恢复人格、健康,不再依赖毒品;这些活动在吸毒者居住的家庭和社区(以下简称“社区”)内进行。

组织实施 在家庭和社区内戒毒必须按照劳动和社会保障部及卫生部的指导程序执行。

在家庭和社区内戒毒的期限至少为六个月。

第五条。 严禁下列行为:

1. 不报告吸毒状况。

2. 不登记戒毒形式。

3. 在戒毒期间非法使用毒品。

4. 拉拢或强迫他人非法使用毒品。

5. 掩盖吸毒者。

6. 抗拒或阻碍执行家庭和社区内戒毒的相关规定。

第六条. 参与家庭和社区内戒毒活动的机关、组织和个人以及吸毒者必须遵守本法令和其他相关法律法规的规定。

2. 授权信贷机构与外币兑换代理机构之间的外币买卖汇率根据双方签订的代理协议确定,符合现行外汇管理规定。. 国家创造条件并鼓励国内和国外的组织和个人支持家庭和社区内的戒毒活动。对提供职业培训和就业机会给已戒毒人员的组织和个人给予优惠贷款利率。

条8. 组织家庭和社区内戒毒的费用由吸毒者本人、吸毒者的配偶、未成年吸毒者的父母或监护人以及吸毒者的家庭根据劳动和社会保障部和财政部的规定承担。

对于困难群体和无依无靠的未成年人, 符合法律规定的优待政策的人可以申请戒毒药物补助。

第二章:

家庭和社区内戒毒的组织

条9. 吸毒者必须自行申报其吸毒状况,并登记戒毒形式。

如果吸毒者未自行申报,其家庭或监护人有责任向所在社区的居民委员会报告该吸毒者及其家庭中的吸毒情况。

若吸毒者向工作单位申报,则该单位应建立名单并向吸毒者所在社区的居民委员会通报。

第十条. 在家庭和社区内戒毒的初始档案包括:

1. 吸毒者本人关于其吸毒状况的自述或家庭或监护人向社区居民委员会报告吸毒者及其家庭中吸毒情况的记录和材料。

2. 自愿在家庭和社区内戒毒的承诺书。

第十一条. 根据实际情况,社区居民委员会主任决定成立或解散戒毒工作组(以下简称“工作组”)。工作组包括社区领导代表、医疗卫生人员、公安人员、社会工作者(如有必要)以及所需的相关部门和团体。

条12.

1. 根据吸毒者的档案、家庭情况和当地实际条件,社区居民委员会主任决定是否允许吸毒者在家庭和社区内戒毒,并指派工作组与社区负责人合作,协助戒毒者。

2. 戒毒决定发送给戒毒者本人及其家庭、工作组组长和社区负责人。

第十三条. 工作组的责任是:

1. 协助社区居民委员会制定戒毒计划;建立档案,接收和组织在家庭和社区内的戒毒活动。

2. 与吸毒者所在社区的社区负责人合作,分析和评估吸毒者的状况、家庭背景和个人情况,制定适合的家庭和社区戒毒计划。

3. 指导吸毒者及其家庭或监护人实施戒毒计划;每月审查和评估戒毒进展,并保存戒毒者的档案。

4. 分配人员定期指导有吸毒者的家庭或监护人监督、管理、照顾和帮助戒毒者参加社会活动以改变行为,恢复人格,并提高融入社会的能力。

5. 帮助吸毒者在治疗脱瘾后进行咨询;组织康复功能、健康和劳动生产活动。

条14. 基层医疗卫生人员与有吸毒者的家庭或监护人一起建立病历,制定脱瘾治疗计划,按照卫生部的指导进行。结合脱瘾治疗和咨询及其他治疗方法,帮助吸毒者恢复健康,稳定心理。

条15. 对于因条件无法在家庭中进行戒断和解毒的吸毒人员,乡人民政府应组织在乡内的一个地点集中进行戒断和解毒。工作组负责组织实施戒断和解毒工作。戒毒程序的其他活动应在吸毒人员的家庭中进行。

条16. 在规定期限结束后,工作组应与社区小组组长及吸毒人员的家庭或监护人共同评估其戒毒结果,如已成功戒毒,则由乡人民政府主席颁发戒毒证明,并将其纳入社区管理、照顾和康复名单。

 "(i) 首次公开募股以将有限责任公司转换为股份有限公司的股票发行结果报告及冻结账户所在银行或外国银行分行关于从该发行中获得的资金数额的确认书,以及证券监督管理委员会关于收到股票发行结果报告的书面文件;或者在股权转让的情况下提供转让合同或证明转让完成的文件;在接收新股东的情况下提供新股东出资的证明文件;". 吸毒人员有责任:

1. 自行申报其吸毒状况。

2. 承诺在家和社区内戒毒。

3. 严格遵守国家法律法规及专业戒毒计划的规定。

4. 与工作组指派的帮助人员保持密切联系。

5. 按照省或直辖市人民政府规定的标准支付戒毒费用。

第十八条. 吸毒人员的家庭或监护人有责任:

1. 及时向乡人民政府报告家庭中的吸毒人员及其吸毒情况。

2. 提供建立档案和制定戒毒计划所需的信息。

3. 根据基层政府和指派帮助人员的指导,照料、管理和监督吸毒人员,防止其非法使用毒品或从事扰乱社会秩序的行为。

4. 建立和谐家庭,成员间相互关爱尊重,帮助吸毒人员消除自卑感,坚定戒毒决心,融入社会。

5. 按照省或直辖市人民政府的规定为未成年吸毒人员支付戒毒费用。

第19条. 乡人民政府有责任:

1. 掌握辖区内吸毒人员的数量和吸毒状况;为吸毒人员自行申报吸毒状况并登记戒毒方式创造条件。

2. 统计分类吸毒人员,制定家庭和社区戒毒计划;主导指挥,协调地方相关机构开展家庭和社区戒毒活动。

3. 咨询支持、管理教育家庭和社区戒毒人员;成立俱乐部,组织文化文艺体育和社会活动,帮助戒毒人员恢复身心健康,融入社会。

4. 为已戒毒人员提供学习技能、就业、贷款和接触生产、经营服务以及医疗、社会服务的机会;预防复吸;动员组织和个人帮助已戒毒人员融入社会。

5. 监督检查家庭和社区戒毒活动;定期向县级劳动和社会保障部门报告家庭和社区戒毒活动的组织情况。

 "2. 确保组织非银行信用机构在转换类型方案被组织非银行信用机构有权限的机关决定通过前的稳定运营。与转换非银行信用机构类型的文件、资料必须遵循谨慎、诚实、准确的原则。". 有关机构和乡级艾滋病和毒品、卖淫嫖娼防治委员会(如有)有责任协助乡人民政府与吸毒人员的家庭或监护人合作,管理教育监督家庭和社区戒毒活动,预防复吸。

第三章:

国家管理机关和提供服务的组织及个人在执行服务价格方面的责任

第二十一条. 劳动和社会事务部负责:

一、指导、领导家庭和社区内的戒毒活动。

二、组织培训和提高从事家庭和社区戒毒工作的干部队伍。

三、主持,与卫生部合作制定戒毒、恢复健康和人格的程序。

四、主持,与国家发展和改革委员会合作指导地方编制年度经费计划用于家庭和社区戒毒工作。

五、监督、检查并处理在组织家庭和社区戒毒活动中出现的违规行为。

审批权限、表彰程序、. 卫生部负责:

一、指导基层医疗卫生机构进行毒品检测,建立吸毒人员档案和病历;规定家庭和社区戒毒康复的治疗制度。

二、指导地方医疗卫生机构为戒毒人员提供医疗技术和专业人员支持,以实施戒断症状缓解和急救。

三、与民政部合作指导制定戒毒康复健康和人格恢复的程序。

四、指导研究和生产戒毒和康复所需的药物和治疗方法。

条 23. 公安部负责:

一、指导乡镇公安派出所(统称乡镇公安局)与卫生部门工作人员及相关社会团体配合地方政府收集资料,审查并建立吸毒人员档案,以便组织家庭和社区戒毒。

二、指导各级公安机关打击地方上的非法贩运和使用毒品活动。

三、指导乡镇公安局与吸毒人员家属密切监管吸毒人员,在戒毒前后。

四、与民政部合作检查家庭和社区戒毒活动。

的第. 财政部负责与民政部合作指导筹集和使用家庭和社区戒毒组织的资金,并对困难人群、无依无靠的未成年人和享受政府优待政策的戒毒人员给予减免待遇。

条25. 各级人民政府负责:

一、调查统计吸毒人员,分类管理,制定地方家庭和社区戒毒工作计划并配置资源。

二、领导执行地方的家庭和社区戒毒计划,与当地人民政治协商会议和相关社会团体合作,明确分工,组织实施戒毒活动,跟踪和支持吸毒人员在家庭和社区戒毒。

三、指导下级人民政府制定计划,为已戒毒人员创造就业机会,帮助他们重新融入社会,防止复吸。

四、指导同级公安机关与各行业和社会团体合作,打击地方上的非法贩运和使用毒品活动。

五、检查监督地方的家庭和社区戒毒工作。

第四章:

奖励和处罚

条 26. 组织和个人在家庭和社区内组织和实施戒毒工作中取得成绩的,将按照法律规定予以奖励。

条27. 吸毒人员违反本法令规定的,根据其行为性质和严重程度,将受到行政处罚或被追究刑事责任。

条 28. 负责在家庭和社区内组织实施戒毒工作的组织和个人,如果利用职务之便违反本法令的规定;包庇、纵容、侵害戒毒人员的身体健康、名誉和人格,或者违反其他关于家庭和社区戒毒的规定,则根据其行为性质和严重程度,将受到纪律处分或个人责任被追究刑事责任;如果造成物质损失,必须依法赔偿。

第五章:

实施条款

第二十九条. 本规定自签发之日起十五日后生效。此前与此规定相抵触的规定一律废止。

条 30. 劳动和社会事务部部长应与公安部长、卫生部长和财政部长合作,指导本法令的执行。

条 31. 各部部长、各部级机构首长、政府直属机构首长、各省、直辖市人民政府主席负责执行本法令。

 

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 18
23/2000/QH10 Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 Hết hiệu lực 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 117/2007/TTLT/BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 117/2007/TTLT/BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn về trách nhiệm đóng góp và chế độ trợ cấp đối với người nghiện ma tuý, người bán dâm Còn hiệu lực 117/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 117/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn về trách nhiệm đóng góp và chế độ trợ cấp đối với người nghiện ma tuý, người bán dâm Hết hiệu lực 01/2003/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA Thông tư liên tịch số 01/2003/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA Hướng dẫn thực hiện một số điều của nghị định số 56/2002/NĐ-CP ngày 15/5/2002 của Chính phủ về tổ chức cai nghiện ma tuý tại gia đình và cộng đồng Hết hiệu lực 1294/QĐ-UBND Quyết định số 1294/QĐ-UBND Ban hành quy trình cai nghiện ma túy tại các trung tâm giáo dục lao động hỗ trợ cắt cơn nghiện ở cơ sở y tế cho người nghiện ma túy tại gia đình; quản lý sau cai nghiện tại gia đình và cộng đồng cho người nghiện ma túy Còn hiệu lực 2224/2003/QĐ-UB Quyết định số 2224/2003/QĐ-UB Về việc ban hành Quy chế phối hợp tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng Hết hiệu lực 2759/2007/QĐ-UBND Quyết định số 2759/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định trách nhiệm đóng góp và chế độ trợ cấp đối với người nghiện ma túy, người bán dâm trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Hết hiệu lực 13/2004/TTLT/BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 13/2004/TTLT/BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn về trách nhiệm đóng góp và chế độ trợ cấp đối với người bán dâm, người nghiện ma tuý Hết hiệu lực 70/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 70/2007/NQ-HĐND Về chế độ trợ cấp đối với người nghiện ma tuý và người bán dâm trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá Còn hiệu lực 23/2003/QĐ-UB Quyết định số 23/2003/QĐ-UB Về việc bổ sung Chương IIIA Quy chế tạm thời về cai nghiện ma tuý trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang (ban hành kèm theo Quyết định số 1218/QĐ-UB ngày 26 tháng 9 năm 2000 của Uỷ ban nhân dân tỉnh) Hết hiệu lực 34/2008/QĐ-UBND Quyết định số 34/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định về trách nhiệm đóng góp và chế độ trợ cấp đối với người nghiện ma tuý, người bán dâm chữa trị, cai nghiện tại gia đình, cộng đồng và bắt buộc tại Trung tâm Giáo dục- Lao động Xã hội tỉnh Hết hiệu lực 23/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2009/NQ-HĐND Quy định trách nhiệm đóng góp và trợ cấp người nghiện ma tuý, người bán dâm chữa trị, cai nghiện tại gia đình, cộng đồng và bắt buộc, tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh Hết hiệu lực 18/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2008/NQ-HĐND Về việc Ban hành Quy định trách nhiệm đóng góp và hỗ trợ đối với người nghiện ma tuý chữa trị, cai nghiện tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục – Lao động xã hội tỉnh Hết hiệu lực 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về việc Quy định về trách nhiệm đóng góp và chế độ trợ cấp đối với người nghiện ma tuý, người bán dâm trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Hết hiệu lực 97/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 97/2007/NQ-HĐND Về việc Thông qua Quy định mức đóng góp, mức trợ cấp, mức miễn giảm đóng góp đối với người nghiện ma tuý, người bán dâm chữa trị, cai nghiện tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội, tại gia đình, cộng đồng và một số chế độ, chính sách đặc thù đối với cán bộ làm việc tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh Điện Biên Hết hiệu lực 08/2008/QĐ-UBND Quyết định số 08/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định về chính sách hỗ trợ, trách nhiệm đóng góp đối với người cai nghiện ma túy; kinh phí hoạt động và chính sách hỗ trợ cán bộ làm công tác cai nghiện cộng đồng và quản lý sau cai nghiện trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 25/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2007/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ, trách nhiệm đóng góp đối với người cai nghiện ma túy; kinh phí hoạt động và chính sách hỗ trợ cán bộ làm công tác cai nghiện cộng đồng và quản lý sau cai nghiện trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 8
1145/QĐ-UBND Quyết định 1145/QĐ-UBND năm 2009 phê duyệt Đề án điều trị phục hồi, giáo dục, dạy nghề cho người tự nguyện cai nghiện có đóng phí của Trung tâm Giáo dục Dạy nghề Thanh Thiếu niên 2 thuộc Sở Lao động – Thương binh và Xã hội do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 1886/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1886/2006/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Kế hoạch cai nghiện - phục hồi cho người nghiện ma tuý giai đoạn 2006 – 2010 Hết hiệu lực 19/2004/CT-UB Chỉ thị số 19/2004/CT-UB Về việc tăng cường các biện pháp thực hiện công tác dân số trong tình hình mới. Hết hiệu lực 03/2007/TT-BLĐTBXH Thông tư số 03/2007/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 152/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 12 năm 2006 của Chính phủ hướng dẫn một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc Hết hiệu lực 10/2005/TTLT-BYT-BTC Thông tư liên tịch số 10/2005/TTLT-BYT-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 265/2003/QĐ-TTg ngày 16/12/2003 của Thủ tướng Chính phủ về chế độ đối với người bị phơi nhiễm với HIVhoặc bị nhiễm HIV/AIDS do tai nạn rủi ro nghề nghiệp Hết hiệu lực 09/2005/TT-BYT Thông tư số 09/2005/TT-BYT Hướng dẫn điều kiện xác định người bị phơi nhiễm với HIV hoặc bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp Hết hiệu lực 48/NQ-CP Nghị quyết số 48/NQ-CP Về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội Còn hiệu lực 19/2004/CT-UB Chỉ thị số 19/2004/CT-UB V/v tăng cường công tác quản lý đối tượng mại dâm, ma túy đang cai nghiện, chữa bệnh tại gia đình và cộng đồng góp phần thực hiện có hiệu quả công tác phòng, chống các tệ nạn xã hội trên địa bàn TP. Cần Thơ. Hết hiệu lực
56/2002/NĐ-CP
令号56/2002/法令-CP关于在家庭和社区内组织戒毒
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 7
23/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2009/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh tỷ lệ trích để lại đối với phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 08/2008/QĐ-UBND Quyết định số 08/2008/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật Còn hiệu lực 18/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2008/NQ-HĐND về việc sửa đổi, bổ sung một số điều quy định tại Nghị quyết số 13/2007/NQ-HĐND ngày 17 tháng 12 năm 2007 của Hội đồng nhân dân tỉnh ban hành quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 97/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 97/2007/NQ-HĐND Về chương trình hoạt động và chương trình giám sát của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Nai năm 2008 Hết hiệu lực 25/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2007/NQ-HĐND V/v phân loại đơn vị hành chính tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 34/2008/QĐ-UBND Quyết định số 34/2008/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án chia tách và thành lập mới một số xã, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về khoa học và công nghệ của Phòng Công thương thuộc UBND các huyện, của Phòng Quản lý đô thị thuộc UBND thị xã, thành phố tại tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.