令第56/2009/ND-CP关于扶持中小型企业发展的规定

令第56/2009/ND-CP规定了扶持中小型企业(SME)发展的政策,适用于中小企业、扶持组织和国家管理机关。该令确定了中小企业的分类标准,并提出了多项关于财务、生产场地、技术、市场、人力资源、信息和咨询的支持计划。

文号56/2009/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关财政部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
更新27/06/2026
行业投资与计划
领域未分类
发布日期30/06/2009
生效日期20/08/2009
失效日期11/03/2018
状态已失效
✦ 智能摘要

令第56/2009/ND-CP规定了扶持中小型企业(SME)发展的政策,适用于中小企业、扶持组织和国家管理机关。该令确定了中小企业的分类标准,并提出了多项关于财务、生产场地、技术、市场、人力资源、信息和咨询的支持计划。

适用范围

中小企业(SME)、扶持中小企业发展的组织和国家管理机关。

要点

  • 中小企业根据劳动力数量和总资本分为三个等级:微小、小型和中型。
  • 负责起草与中小企业有关的法规的部门必须与负责扶持中小企业发展的国家管理机关合作,为中小企业的发展创造有利条件。
  • 成立中小企业发展基金,目的是资助提高中小企业竞争力、技术和管理能力的项目。
  • 各部委和行业制定计划并安排资金实施促进中小企业开拓市场的活动。
  • 国家发展改革委牵头,与其他相关部门合作指导制定中小企业人力资源培训支持计划。

🌐 本文件的社会影响

  • 通过多种支持政策为中小企业的发展创造有利条件。
  • 提高中小企业的竞争力、技术水平、管理和技术能力。
  • 支持中小企业扩大市场,增加接触新客户的机会。
  • 加强对中小企业的信息和咨询服务,帮助他们了解法律法规和各种支持计划。
  • 通过企业管理培训来发展中小企业的劳动力。

❓ 常见问题

中小企业可以得到哪些类型的财政援助?

中小企业可以从信贷担保基金获得财政援助,从银行获得优惠贷款,并从中小企业发展基金获得支持。

扶持中小企业的计划是基于什么标准制定的?

扶持中小企业的计划是根据经济发展方向、行业和地区制定的。由女性领导且雇用大量女性员工的企业将被优先考虑。

中小企业可以获得什么样的生产场地支持?

中小企业可以通过租赁土地来建设工业区或工业集群,或者搬迁出市区以确保环境景观。

中小企业可以获得哪些关于技术和工程的支持?

中小企业可以通过技术创新、提升技术能力、介绍新技术、提供技术信息、设备和技术选择评估等项目获得支持。

中小企业如何参与政府采购和服务供应计划?

政府和省级人民政府为中小企业执行合同或订单提供一定比例的份额,以提供某些公共商品和服务。

全文

关于扶持中小企业的发展

 __________________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据2005年11月29日的《企业法》和《投资法》;

考虑到计划与投资部部长的建议,

令:

第一章

总则

第一条 调整范围

本法令规定扶持中小企业发展的政策及国家管理措施。

第二条 适用对象

本法令适用于中小企业、扶持中小企业发展的组织以及负责管理扶持中小企业发展的国家机关。

条三 定义中小企业

一 中小企业是指依照法律规定进行工商登记的企业,根据总资本规模(总资本等同于企业在资产负债表中确定的总资产)或平均年度劳动力人数(总资本为优先标准),分为微型企业、小型企业和中型企业,具体如下:

 

规模

 

 

区域

微型企业

小型企业

中型企业

劳动力数量

总资本

劳动力数量

总资本

劳动力数量

一 农业、林业和渔业

不超过10人

不超过20亿越南盾

超过10人至200人

超过20亿越南盾至100亿越南盾

超过200人至300人

二 工业和建筑业

不超过10人

不超过20亿越南盾

超过10人至200人

超过20亿越南盾至100亿越南盾

超过200人至300人

三 商业和服务业

不超过10人

不超过10亿越南盾

超过10人至50人

超过10亿越南盾至50亿越南盾

超过50人至100人

 

二 根据每项政策和计划的目标性质,主管机构可以对上述标准进行具体化以适应实际情况。

三 国家发展改革委(统计总局)牵头,会同各部委、行业及相关机构每年根据本法令规定的中小企业定义调查、汇总并公布有关中小企业的统计数据。

条四 中小企业发展扶持计划

中小企业发展扶持计划,包括实施措施和资金,必须纳入各部委、行业、地方和国民经济的年度和五年计划。

条五 扶持项目

一 国家中小企业扶持项目(简称扶持项目)是基于经济发展和社会发展目标、行业发展和地区规划而制定,并列入年度和五年计划中的目标项目。优先支持由女性所有和雇用大量女性员工的中小企业。

二 在提交有审批权的机关批准前,各中小企业扶持项目须征求中央政府关于中小企业发展扶持管理机关的意见,确保一致性并与国家其他中小企业扶持项目相结合。

三 各部委、行业和地方政府应建立并组织实施各自管辖范围内的扶持项目。国家发展改革委是汇总报告扶持项目执行情况和需要解决的问题并向总理汇报的牵头部门。

四 根据每个项目的性质和范围,符合条件的国有事业单位和服务提供商可以通过法定招标方式参与实施项目。

条 6. 制定与中小型企业相关的规定

负责起草涉及中小型企业相关法规的机关应当与中央管理中小型企业发展的有关部门(本法令第15条)合作,确保这些法律法规为中小型企业的发展提供便利条件。

第二章

支持政策

条 7. 财政支持

1. 国家鼓励成立中小型企业信贷担保基金。财政部负责,与其他相关部门合作制定信贷担保基金的设立和运营机制,提交总理批准并指导中小型企业信贷担保业务的实施。

2. 中央银行负责,与其他相关部门合作向总理提交机制,以鼓励并分配一些项目来增强金融机构的能力,扩大对中小企业的信贷;多样化适合中小企业的金融产品和服务,提供财务咨询、投资管理和其他服务给中小企业客户。

3. 通过培训计划,国家帮助中小企业提高项目规划和商业方案的能力,以满足金融机构在审查中小企业贷款申请时的要求。

4. 成立中小型企业发展基金

a) 运营目的:资助提升中小企业竞争力的项目,特别关注支持具有高竞争力和环保特性的新产品开发活动;投资和技术设备更新,采用先进技术;发展配套产业;提高企业管理能力。

b) 中小企业发展基金(简称基金)的资金来源:来自国家预算的资金;国内组织的出资;外国和国际组织提供的援助和捐赠资金;基金活动产生的利润和其他合法资金。

c) 主要活动:

- 接收、管理和使用国内外资金,按照法律规定开展支持中小企业发展的活动。

- 对由各部委、地方政府和企业协会实施并经有权机构批准的提升中小企业竞争力、技术能力和企业管理能力的项目和计划提供经费支持。

- 委托金融机构向符合国家优先和鼓励领域且符合基金运营目标的可行投资项目的企业提供优惠贷款。

d) 发展改革委负责,与财政部、中央银行及其他相关部门合作制定成立基金的提案,提交总理审批,并负责确保基金按其目标运作。

e) 财政部制定基金管理财政制度,监督基金的财务活动。

条 8. 生产用地

基于公开的经济和社会发展规划以及土地使用规划和计划,经国务院总理批准的地级市、直辖市人民政府应当设立土地基金,并采取措施鼓励建设工业园区,供中小型企业租赁作为生产或商业用地,或者搬迁出市区以确保环境景观。

条 9. 技术革新与提高能力

1. 通过各种援助项目,政府应根据每个阶段的经济发展战略和优先领域实施相应的援助政策如下:

a) 鼓励对出口产品和技术支持产品的技术革新和设备更新,符合中小企业的生产和扩张战略。

b) 提高中小企业的技术能力,通过支持研究和发展新产品的技术项目,技术转让和科学进步的应用。

c) 向中小企业提供关于技术和设备的信息,支持评估和选择技术。

2. 国家科学技术发展基金每年拨出部分资金支持中小企业进行技术革新和能力提升。

3. 科学技术部和地级市、直辖市人民政府应制定计划并安排资金,支持中小企业注册和保护知识产权,转移知识产权,采用ISO和其他国际标准的质量管理系统。

条 10. 扩大市场推广

1. 每年,各部委、行业和地方政府应制定计划并安排资金,为中小企业开展市场推广活动。

2. 国家贸易促进机构每年从国家贸易促进预算中拨出一部分资金支持中小企业,并将执行结果通报给本法令第十五条规定的中小企业发展援助管理机构。

条 11. 参与采购和服务供应计划

1. 政府和地级市、直辖市人民政府应为中小企业参与某些公共货物和服务的合同或订单分配一定比例。

2. 总理应根据财政部的要求发布鼓励中小企业参与公共产品和服务供应的机制。

条 12. 关于信息和咨询

1. 政府、各部委、行业和地级市、直辖市人民政府应通过电子门户网站提供有关调整企业活动的法律法规、中小企业发展援助政策和项目的相关信息以及其他有助于企业经营活动的信息。

2. 在实施中小企业发展援助政策和项目前至少30个工作日内,主要负责机构应将这些政策和项目的信息发送至本法令第十五条规定的中小企业发展援助管理机构的企业门户网站上公布。

3. 发展改革委应动员国内外资源升级企业门户网站,以便提供和连接中小企业发展援助的相关信息。

4. 政府鼓励国内外组织向中小企业提供咨询服务。

条13. 培训和发展人力资源援助

1. 国家计划与投资部负责主持,并与相关机构合作,指导制定对中小企业的培训和发展人力资源援助计划,重点是企业管理。

2. 各部委和地方为中小企业制定的培训和发展人力资源援助计划应纳入各部委和地方的年度和五年经济发展规划中。

3. 国家计划与投资部负责汇总中小企业对培训援助的需求,作为财政部在各部委、地方年度预算计划中平衡和支持资金的基础。

条14. 企业孵化器

1. 国家鼓励建立企业孵化器,以在创业阶段通过系统化和程序化的支持方式,为中小企业提供空间和服务,帮助其实现并商业化商业理念和技术。

2. 科学技术部负责主持,并与相关机构合作,制定优先政策,使中小企业能够参与“科技孵化基地”和“科技企业孵化基地”。

第三章

中小企业发展援助的国家管理

条15. 中央中小企业发展援助的国家管理部门

1. 政府统一管理促进中小企业发展的国家事务。国家计划与投资部是协助政府统一管理中小企业发展援助的部门。

2. 国家计划与投资部的企业发展局协助该部部长执行以下职能,以管理中小企业的发展:

a) 制定或参与制定关于中小企业发展的政策和法律法规文本,提交有权限的机关批准;汇总援助计划,确定援助目标方向,确定中小企业援助的标准和领域。

b) 组织培训,提高从事中小企业援助工作的人员的能力,培养中小企业发展援助技能,指导建立和完善中小企业发展援助体系的能力。

c) 担任国际中小企业发展合作的联络点,吸引外部资源以援助中小企业。

d) 与相关机构合作,向中小企业提供所需信息。编制中小企业年度报告。汇总中小企业发展情况及需要解决的问题,供国家计划与投资部部长呈报总理审议处理。组织实施一些中小企业发展援助模式、项目和试点。

đ) 执行中小企业发展促进委员会的常任秘书职责。

条 16. 促进小型和中型企业发展的委员会

1. 促进小型和中型企业发展的委员会(以下简称“委员会”)负责向总理提供关于鼓励小型和中型企业发展的机制和政策的咨询。委员会成员兼职。总理根据委员会主席的建议决定委员会的任务。

2. 促进小型和中型企业发展的委员会成员包括:

- 委员会主席为计划和发展部长;

- 委员会常任秘书为企业发展局局长;

- 各部委领导代表:计划和发展部、工业和贸易部、财政部、司法部、农业和农村发展部、建设部、交通运输部、科学技术部、自然资源和环境部、教育和培训部、劳动和社会事务部;企业改革与发展指导委员会。

- 各直辖市人民委员会领导代表:河内市、胡志明市、海防市、岘港市和芹苴市;

- 越南工商会、越南合作社联合会、越南中小企业协会及其他一些企业协会的领导代表;

- 根据各主管机关的建议,来自经济、科技等领域的若干专家。

3. 委员会成员名单由委员会主席根据各主管机关的建议决定。

4. 根据实际需要帮助企业发展的要求以及成员的提议,委员会主席可以设立若干专门小组,直接隶属于委员会,负责就帮助小型和中型企业所需领域提供建议。专门小组的成员结构和工作制度由委员会主席决定。

5. 委员会的工作制度由委员会主席决定。

6. 委员会的活动经费纳入企业发展局的总预算。

条 17. 促进小型和中型企业发展的推广中心

计划和发展部成立促进小型和中型企业发展的推广中心(属于企业发展局),以实施某些扶持政策和项目,作为咨询和技术援助试点模型的联络点,为小型和中型企业提供技术援助。

条 18. 地方政府管理小型和中型企业扶持工作的机构

1. 各省、直辖市人民委员会负责在其辖区内帮助企业的发展,具体如下:

a) 指导小型和中型企业的发展工作;制定或参与制定有关地方小型和中型企业扶持工作的国家规定指南文本;汇总制定小型和中型企业扶持计划;协调、指导并检查经批准的小型企业扶持计划的执行情况。

b) 组织地方政府与企业的对话,以交换信息,解决企业在经营活动中遇到的问题和困难;表彰在经营中有突出成绩、设计创新和传授技艺的企业家和企业。

c) 每年向计划和发展部报告小型和中型企业扶持情况及需要解决的问题,以便汇总编制年度小型和中型企业报告。

d) 协同各部委、行业及相关组织,按照现行规定,在地方上实施小型和中型企业扶持工作。

2. 各省、直辖市人民委员会指定计划和发展厅作为牵头单位,与其他厅局合作,制定本地区小型和中型企业发展规划方案,提交省人民委员会审批、发布并组织实施。对于拥有超过3000家小型和中型企业(不包括合作社和个体户)的地方,可以设立一个直属计划和发展厅的单位,负责地方上的小型和中型企业扶持职能和任务。

条19. 各类小微企业援助组织

政府鼓励各类行业协会、经济组织、政治社会职业团体和社会组织成立并巩固小微企业援助发展组织,参与制定和实施小微企业援助计划;发展商业服务(BDS)。

第四章 实施细则

实施条款

条 20. 生效日期

本法令自2009年8月20日起生效,并取代2001年11月23日政府关于小微企业援助发展的第90/2001/NĐ-CP号法令。

二、 废除与本法令相冲突的所有先前规定。

条21. 执行责任

计划投资部负责与各部委、行业、各省及直辖市人民政府合作执行本法令,并向总理报告执行情况以及需要处理的新问题。

2. 各部部长、相当于部长级机构的负责人、政府各部委的负责人以及各省、直辖市人民委员会主席负责执行本法令。

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 57
59/2005/QH11 Luật Đầu tư số 59/2005/QH11 已失效 60/2005/QH11 Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11 已失效 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 已失效 05/2015/TT-NHNN Thông tư số 05/2015/TT-NHNN Hướng dẫn các tổ chức tín dụng phối hợp với Quỹ bảo lãnh tín dụng trong cho vay có bảo lãnh của Quỹ bảo lãnh tín dụng theo quy định tại Quyết định số 58/2013/QĐ-TTg ngày 15/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ 已失效 84/2011/TT-BTC Thông tư số 84/2011/TT-BTC Hướng dẫn một số chính sách tài chính khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn theo Nghị định số 61/2010/NĐ-CP ngày 04/6/2010 của Chính phủ 已失效 138/2011/TT-BTC Thông tư số 138/2011/TT-BTC Hướng dẫn sửa đổi, bổ sung Chế độ kế toán Doanh nghiệp Nhỏ và vừa ban hành kèm theo Quyết định số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/9/2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chính 生效中 119/2015/TT-BTC Thông tư số 119/2015/TT-BTC Hướng dẫn cơ chế quản lý tài chính đối với Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa 已失效 05/2011/TTLT-BKHĐT-BTC Thông tư liên tịch số 05/2011/TTLT-BKHĐT-BTC Hướng dẫn trợ giúp đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa 已失效 06/2011/TT-BKHĐT Thông tư số 06/2011/TT-BKHĐT Hướng dẫn hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp “Giấy xác nhận ưu đãi, hỗ trợ đầu tư bổ sung cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn theo nghị định số 61/2010/NĐ-CP ngày 4/6/2010 của Chính Phủ” 已失效 13/2015/TT-BKHĐT Thông tư số 13/2015/TT-BKHĐT Ban hành Danh mục lĩnh vực ưu tiên hỗ trợ và tiêu chí lựa chọn đối tượng ưu tiên hỗ trợ của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa 生效中 29/2014/TT-NHNN Thông tư số 29/2014/TT-NHNN Hướng dẫn các ngân hàng thương mại phối hợp với Ngân hàng Phát triển Việt Nam trong việc thực hiện cơ chế bảo lãnh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn theo quy định tại Quy chế bảo lãnh ban hành kèm theo Quyết định số 03/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ 生效中 147/2014/TT-BTC Thông tư số 147/2014/TT-BTC Hướng dẫn một số điều của Quyết định số 58/2013/QĐ-TTg ngày 15/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ về ban hành Quy chế thành lập, tổ chức và hoat động của Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa 生效中 04/2014/TTLT-BKHĐT-BTC Thông tư liên tịch số 04/2014/TTLT-BKHĐT-BTC Hướng dẫn trợ giúp đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa 生效中 131/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 131/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Hà Tĩnh 生效中 192/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 192/2015/NQ-HĐND Về việc thành lập Quỹ Bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Quảng Nam 已失效 51/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án thành lập Quỹ Đầu tư phát triển và bảo lãnh tín dụng tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 78/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 78/2015/NQ-HĐND Thông qua Đề án thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tỉnh Thái Nguyên 生效中 1231/QĐ-TTg Quyết định số 1231/QĐ-TTg Về phê duyệt Kế hoạch phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2011-2015 生效中 58/2013/QĐ-TTg Quyết định số 58/2013/QĐ-TTg Ban hành Quy chế thành lập, tổ chức và hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa 已失效 03/2011/QĐ-TTg Quyết định số 03/2011/QĐ-TTg Ban hành Quy chế bảo lãnh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn tại ngân hàng thương mại 生效中 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Ninh Thuận ban hành kèm theo Quyết định số 165/2008/QĐ-UBND ngày 23 tháng 6 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận 已失效 94/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 94/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 1 Nghị quyết số 189/2015/NQ-HĐND ngày 11/12/2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh về một số chính sách hỗ trợ phát triển cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2016-2020 生效中 42/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2017/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ tài chính trong hoạt động khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Nam Định 已失效 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định một số chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 43/2016/QĐ-UBND Quyết định số 43/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa Văn phòng UBND tỉnh với các sở, ban, ngành cấp tỉnh; UBND các huyện, thành phố, thị xã trong lĩnh vực hỗ trợ phát triển doanh nghiệp và xúc tiến đầu tư trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 18/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2016/NQ-HĐND Quy định một số chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về nội dung chi và mức chi đối với các nhiệm vụ thuộc Dự án Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp vừa và nhỏ tỉnh Tiền Giang đến năm 2020 已失效 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định trình tự, thủ tục thực hiện một số chính sách hỗ trợ phát triển cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2016 - 2020 已失效 38/2012/QĐ-UBND Quyết định số 38/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 189/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 189/2015/NQ-HĐND Về một số chính sách hỗ trợ phát triển cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2016 - 2020 已失效 08/215/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/215/NQ-HĐND Về quy định chế độ hỗ trợ cho các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trong hoạt động khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2016 - 2020 生效中 67/2015/QĐ-UBND Quyết định số 67/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chế độ hỗ trợ cho các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trong hoạt động khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2016 - 2020 生效中 08/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2015/NQ-HĐND Về quy định chế độ hỗ trợ cho các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trong hoạt động khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2016 - 2020 生效中 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách khuyến khích đầu tư vào hoạt động Khoa học và Công nghệ trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 15/2013/QĐ-UBND Quyết định số 15/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Bến Tre. 生效中 25/2012/QĐ-UBND Quyết định số 25/2012/QĐ- UBND V/v ban hành Quy định hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp nhỏ và vừa đầu tư đổi mới, hiện đại hóa công nghệ trong các lĩnh vực ưu tiên phát triển trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 72/2010/QĐ-UBND Quyết định số 72/2010/QĐ-UBND Bổ sung chức năng, nhiệm vụ cho Sở Kế hoạch và Đầu tư 已失效 43/2012/QĐ-UBND Quyết định số 43/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hỗ trợ sau đầu tư đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 21/2013/QĐ-UBND Quyết định số 21/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 04/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2012/NQ-HĐND Về việc cấp vốn điều lệ cho Quỹ bảo lãnh tín dụng cho Doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Bạc Liêu 生效中 06/2010/QĐ-UBND Quyết định số 06/2010/QĐ-UBND Về việc quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Kế hoạch và Đầu tư Vĩnh Phúc 生效中 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định hỗ trợ đầu tư đổi mới công nghệ, chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và xác lập quyền sở hữu công nghiệp cho các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 30/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2014/NQ-HĐND Về cơ chế, chính sách hỗ trợ đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và xác lập quyền sở hữu công nghiệp cho các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中 16/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Đồng Tháp 已失效 18/2010/QĐ-UBND Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 163/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 163/2014/NQ-HĐND Về khuyến khích, hỗ trợ nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, hàng hóa và đổi mới công nghệ của doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 77/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 77/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án thành lập Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Tiền Giang 已失效 46/2010/QĐ-UBND Quyết định số 46/2010/QĐ-UBND Quy định phân cấp thực hiện chức năng quản lý nhà nước về ngành nghề nông thôn trên địa bàn tỉnh 生效中 63/2014/QĐ-UBND Quyết định số 63/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chính sách khuyến khích, hỗ trợ nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, hàng hóa và đổi mới công nghệ đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 24/2014/QĐ-UBND Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 27/2014/QĐ-UBND Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND Ban hành Đề án Xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ doanh nhân trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận đến năm 2020 已失效 16/2014/QĐ-UBND Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Sửa đổi khoản 1, Điều 5 Quy định một số chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng ban hành kèm theo Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND ngày 02/3/2012 của UBND thành phố Đà Nẵng 已失效 08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 143/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 143/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Lạng Sơn 已失效 28/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2012/NQ-HĐND Về hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp nhỏ và vừa đầu tư đổi mới, hiện đại hóa công nghệ trong các lĩnh vực ưu tiên phát triển trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 63/2011/QĐ-UBND Quyết định số 63/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chính sách khuyến công trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 34/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2011/NQ-HĐND Về chính sách khuyến công trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效
被其引用 28
38/2012/QĐ-UBND Quyết định số 38/2012/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 154/2011/TT-BTC Thông tư số 154/2011/TT-BTC Hướng dẫn Nghị định số 101/2011/NĐ-CP ngày 4/11/2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Nghị quyết số 08/2011/QH13 của Quốc hội về ban hành bổ sung một số giải pháp về thuế nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và cá nhân. 生效中 153/2010/TT-BTC Thông tư số 153/2010/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Nghị định số 51/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định về hoá đơn bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ 已失效 52/2011/TT-BTC Thông tư số 52/2011/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 21/2011/QĐ-TTg ngày 06 tháng 4 năm 2011 của Thủ tướng Chính phủ về việc gia hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp của doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm tháo gỡ khó khăn, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế năm 2011 生效中 14/2012/TT-NHNN Thông tư số 14/2012/TT-NHNN Quy định lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng đồng Việt Nam của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng vay để đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ một số lĩnh vực, ngành kinh tế 已失效 96/2011/TT-BTC Thông tư số 96/2011/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện chính sách tài chính quy định tại Quyết định số 12/2011/QĐ-TTg ngày 24/2/2011 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách phát triển một số ngành công nghiệp hỗ trợ 生效中 140/2012/TT-BTC Thông tư số 140/2012/TT-BTC Hướng dẫn Nghị định số 60/2012/NĐ-CP ngày 30/07/2012 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Nghị quyết số 29/2012/QH13 của Quốc hội về ban hành một số chính sách thuế nhằm tháo gỡ khó khăn cho tổ chức và cá nhân 生效中 05/2013/CT-UBND Chỉ thị số 05/2013/CT -UBND Chấn chỉnh, tăng cường và nâng cao trách nhiệm của thủ trưởng các cơ quan hành chính nhà nước trong công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo trên địa bàn tỉnh An Giang. 已失效 32/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUYẾT ĐỊNH MỘT SỐ CƠ CHẾ ĐẶC THÙ VỀ TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG, THỊ XÃ CHÍ LINH, HUYỆN KINH MÔN 已失效 08/2014/TT-NHNN Thông tư số 08/2014/TT-NHNN Quy định lãi suất cho vay ngắn hạn bằng đồng Việt Nam của tổ chức tín dụng đối với khách hàng vay để đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ một số lĩnh vực, ngành kinh tế 已失效 46/2012/TT-BCT Thông tư số 46/2012/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định chi tiết một số nội dung của Nghị định số 45/2012/NĐ-CP ngày 21/5/2012 của Chính phủ về khuyến công 生效中 83/2012/TT-BTC Thông tư số 83/2012/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện việc miễn, giảm, gia hạn môt số khoản thu Ngân sách Nhà nước theo Nghị quyết số 13/NQ-CP ngày 10/5/2012 của Chính phủ về một số giải pháp tháo gỡ khó khăn cho sản xuất kinh doanh, hỗ trợ thị trường. 生效中 60/2012/NĐ-CP Nghị định số 60/2012/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Nghị quyết số 29/2012/QH13 về ban hành một số chính sách thuế nhằm tháo gỡ khó khăn cho tổ chức và cá nhân 已失效 101/2011/NĐ-CP Nghị định số 101/2011/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Nghị quyết số 08/2011/QH13 của Quốc hội về ban hành bổ sung một số giải pháp về thuế nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và cá nhân 已失效 33/2012/TT-NHNN Thông tư số 33/2012/TT-NHNN Quy định lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng đồng Việt Nam của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng vay để đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ một số lĩnh vực, ngành kinh tế 生效中 06/2011/TT-BKHCN Thông tư số 06/2011/TT-BKHCN Quy định về quản lý và sử dụng Quỹ bảo lãnh vay vốn cho dự án sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa 生效中 04/2013/CT-UBND Chỉ thị số 04/2013/CT-UBND Về việc kiểm tra, xử lý các cơ sở sản xuất gạch ngói đất sét nung thủ công và tăng cường sản xuất, sử dụng vật liệu xây dựng không nung trên địa bàn tỉnh 生效中 16/2010/TT-NHNN Thông tư số 16/2010/TT-NHNN Hướng dẫn thi hành Nghị định số 10/2010/NĐ-CP ngày 12/02/2010 của Chính phủ về hoạt động thông tin tín dụng 生效中 39/2010/TT-BTC Thông tư số 39/2010/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 12/2010/QĐ-TTg ngày 12 tháng 02 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ về việc gia hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp nhằm tiếp tục tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế năm 2010 生效中 10/2013/TT-NHNN Thông tư số 10/2013/TT-NHNN Quy định lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng đồng Việt Nam của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng vay để đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ một số lĩnh vực, ngành kinh tế 已失效 09/2013/TT-NHNN Thông tư số 09/2013/TT-NHNN Quy định lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng đồng Việt Nam của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng vay để đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ một số lĩnh vực, ngành kinh tế 已失效 46/2010/QĐ-UBND Quyết định số 46 /2010/QĐ-UBND Về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang 已失效 16/2013/TT-NHNN Thông tư số 16/2013/TT-NHNN Quy định lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng đồng Việt Nam của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng vay để đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ một số lĩnh vực, ngành kinh tế 已失效 21/2011/QĐ-TTg Quyết định số 21/2011/QĐ-TTg Về việc gia hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp của doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm tháo gỡ khó khăn, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế năm 2011 生效中 12/2011/QĐ-TTg Quyết định số 12/2011/QĐ-TTg Về chính sách phát triển một số ngành công nghiệp hỗ trợ 已失效 12/2010/QĐ-TTg Quyết định số 12/2010/QĐ-TTg Về việc gia hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp nhằm tiếp tục tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế năm 2010 生效中 05/2013/CT-UBND Chỉ thị số 05/2013/CT-UBND Về việc tăng cường sử dụng vật liệu xây không nung và hạn chế sản xuất gạch đất sét nung trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 04/2013/CT-UBND Chỉ thị số 04/2013/CT-UBND Tăng cường sử dụng vật liệu xây không nung trong các công trình xây dựng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效
56/2009/NĐ-CP
令第56/2009/ND-CP关于扶持中小型企业发展的规定
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 38
21/2013/QĐ-UBND Quyết định số 21/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý dự án đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin có sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 24/2018/QĐ-UBND Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 24/2014/QĐ-UBND Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công tác văn thư, lưu trữ tỉnh Tuyên Quang 已失效 77/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 77/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu, đối tượng thu, nộp, chế độ quản lý, sử dụng lệ phí cấp giấy phép thăm dò, khai thác, sử dụng nước dưới đất; khai thác sử dụng nước mặt; xả nước thải vào nguồn nước và vào công trình thuỷ lợi trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Quy định về quản lý, bảo trì đường bộ đối với hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 08/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2015/NQ-HĐND Về việc quy định một số chính sách thu hút và ưu đãi đối với bác sĩ, dược sĩ 已失效 08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND về việc bãi bỏ Quyết định số 26/2007/QĐ-UBND ngày 13 tháng 6 năm 2007 ban hành Quy chế tuyển chọn tổ chức tư vấn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2000 vào hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 生效中 67/2015/QĐ-UBND Quyết định số 67/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành tiêu chí dự án trọng điểm nhóm C giai đoạn 2016-2020 trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 72/2010/QĐ-UBND Quyết định số 72/2010/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của ban tôn giáo trực thuộc sở nội vụ tỉnh nghệ an 已失效 18/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2016/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phát triển thị trường khoa học công nghệ và doanh nghiệp khoa học công nghệ tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020 và những năm tiếp theo 已失效 42/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2017/NQ-HĐND Về quy định cho thuê môi trường rừng để trồng cây dược liệu, lâm sản ngoài gỗ và kinh doanh du lịch sinh thái trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 已失效 43/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 43/2012/QĐ-UBND QUY ĐỊNH VỀ CHỈ GIỚI XÂY DỰNG NHÀ Ở VÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG DỌC THEO CÁC QUỐC LỘ, TỈNH LỘ VÀ HUYỆN LỘ THUỘC ĐỊA BÀN NÔNG THÔN CHƯA CÓ QUY HOẠCH XÂY DỰNG ĐƯỢC DUYỆT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 生效中 27/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUI ĐỊNH MỨC CHI BẢO ĐẢM CHO CÔNG TÁC PHỔ BIẾN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT HÒA GIẢI VÀ CHUẨN TIẾP CẬN PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi của các cấp chính quyền địa phương và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu giữa các cấp ngân sách giai đoạn 2017 - 2020 已失效 43/2016/QĐ-UBND Quyết định số 43/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung một số nội dung tại bản Quy định kèm theo Quyết định số 30/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định giá các loại đất năm 2015 ổn định 5 năm 2015-2019 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 06/2010/QĐ-UBND Quyết định số 06/2010/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh kế hoạch vốn đối ứng kế hoạch năm 2010 cho các dự án ODA do Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn làm chủ đầu tư 已失效 18/2010/QĐ-UBND Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động thông tin, báo chí trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 94/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 94/2017/NQ-HĐND Về việc thông qua Quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học tỉnh Bình Định đến năm 2025 định hướng đến năm 2030 已失效 143/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 143/2014/NQ-HĐND Về mức thu phí chợ trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 04/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2012/NQ-HĐND Về việc tiếp tục thực hiện tiêu chí phân bổ vốn dự án phát triển sản xuất và dự án phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu thuộc Chương trình phát triển kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn, thôn đặc biệt khó khăn thuộc xã khu vực II) vùng đồng bào dân tộc và miền núi tỉnh Bắc Kạn theo Nghị quyết số 18/2008/NQ-HĐND ngày 09/10/2008 của HĐND tỉnh khóa VII 已失效 34/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2011/NQ-HĐND Về việc quyết định số lượng, chức danh và mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở thôn, làng, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh 已失效 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Quy định việc quản lý xe mô tô, xe gắn máy sản xuất tại nội địa đưa vào tiêu thụ trong Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo 已失效 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ trông giữ xe đạp, xe máy, xe ô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 13/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua các khoản thu phí, lệ phí và tỷ lệ phần trăm (%) trích lại cho đơn vị thu trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 30/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2014/NQ-HĐND Phê duyệt dự toán thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn và dự toán thu, chi ngân sách địa phương năm 2015 生效中 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 15/2013/QĐ-UBND Nghị quyết số 15/2013/QĐ-UBND Về kết quả thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội 6 tháng đầu năm và nhiệm vụ trọng tâm 6 tháng cuối năm 2013 已失效 189/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 189/2015/NQ-HĐND Về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2016 -2020 生效中 63/2014/QĐ-UBND Quyết định số 63/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý giá trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 63/2011/QĐ-UBND Quyết định số 63/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động của Tổ nhân dân tự quản về an ninh, trật tự trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 16/2014/QĐ-UBND Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý viên chức thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa. 已失效 163/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 163/2014/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ kinh phí để thực hiện lộ trình tiến tới bảo hiểm y tế toàn dân trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2015 – 2020 生效中 16/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2014/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn quyết toán ngân sách Nhà nước tỉnh Hậu Giang năm 2013 已失效 28/2012/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 28/2012/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC TRỢ CẤP TIỀN MUA VÀ VẬN CHUYỂN NƯỚC NGỌT VÀ SẠCH CHO CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC VÀ NHỮNG NGƯỜI HOẠT ĐỘNG KHÔNG CHUYÊN TRÁCH CÔNG TÁC Ở XÃ CÓ ĐIỀU KIỆN KINH TẾ - XÃ HỘI ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN BÃI NGANG VEN BIỂN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG 已失效
引用 7
24/2009/TT-BCT Thông tư số 24/2009/TT-BCT Quy định về công tác quản lý địa bàn của cơ quan Quản lý thị trường 已失效 12/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2009/NQ-HĐND Về phương hướng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2010 已失效 4228/QĐ-UBND Quyết định 4228/QĐ-UBND năm 2013 về Kế hoạch thực hiện Chương trình hành động 29-CTrHĐ/TU thực hiện Nghị quyết 09-NQ/TW về xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ doanh nhân Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế giai đoạn 2013 - 2015 do thành phố Hồ Chí Minh ban hành 生效中 12/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2009/NQ-HĐND Về nhiệm vụ năm 2010 生效中
指导 4

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。