通知58/2014/TT-BCT规定发放和收回由商务部管理的食品安全条件合格证书

本通知规定了由商务部管理的食品生产、经营单位的食品安全条件合格证书的发放和收回程序。适用于设计生产能力为300万升酒以上、5000万升啤酒以上、2000万升饮料以上、2000万升加工乳制品以上、5万吨食用植物油以上、2万吨糖果以上及其他产品的单位。本通知自2015年2月6日起生效。

Số hiệu58/2014/TT-BCT
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành工贸部
Người kýCao Quốc Hưng — Thứ trưởng
Cập nhật24/06/2026
Ngành工贸
Lĩnh vực科学技术
Ngày ban hành22/12/2014
Ngày áp dụng06/02/2015
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

本通知规定了由商务部管理的食品生产、经营单位的食品安全条件合格证书的发放和收回程序。适用于设计生产能力为300万升酒以上、5000万升啤酒以上、2000万升饮料以上、2000万升加工乳制品以上、5万吨食用植物油以上、2万吨糖果以上及其他产品的单位。本通知自2015年2月6日起生效。

Đối tượng áp dụng

商务部负责管理的食品生产、经营单位;综合性食品销售单位(不包括农产品批发市场和拍卖市场)。

Các điểm cốt lõi

  • 食品生产、经营单位须按照规定提交申请食品安全条件合格证书的材料。
  • 自接收材料之日起,颁发食品安全条件合格证书的手续应在30个工作日内完成。
  • 食品安全条件合格证书的有效期为三年,并需在到期前六个月重新申请。
  • 商务部向设计生产能力为300万升酒以上的食品生产企业颁发食品安全条件合格证书;市商务局向设计生产能力较低的企业颁发证书。
  • 发放食品安全条件合格证书的机构有权在发现违规行为时收回证书。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:确保食品安全,提高产品质量。
  • 消极影响:单位准备材料和整改未达标所需的成本和时间。

❓ Câu hỏi thường gặp

哪些单位需要提交申请食品安全条件合格证书?

商务部负责管理的食品生产、经营单位包括设计生产能力为300万升酒以上、5000万升啤酒以上、2000万升饮料以上、2000万升加工乳制品以上、5万吨食用植物油以上、2万吨糖果以上及其他产品的单位。

颁发食品安全条件合格证书需要多长时间?

自接收材料之日起,颁发食品安全条件合格证书的手续应在30个工作日内完成。

食品安全条件合格证书的有效期是多久?

食品安全条件合格证书的有效期为三年,并需在到期前六个月重新申请。

哪个机构颁发食品安全条件合格证书?

商务部向设计生产能力为300万升酒以上的食品生产企业颁发食品安全条件合格证书;市商务局向设计生产能力较低的企业颁发证书。

哪些单位会被收回食品安全条件合格证书?

发放食品安全条件合格证书的机构或上级有权限的机构有权在发现违反食品安全条件规定的行为时收回证书。

Toàn văn

通知

家标准在种植业领域。”规定发放和收回食品安全生产条件合格证属于工业和贸易部管理范围

 食品安全的范畴g

________________

 

根据2010年6月17日第55/2010/QH12号《食品安全法》;

根据2012年4月25日第38/2012/NĐ-CP号政府法令,详细规定实施若干食品安全法条款;

根据2012年11月12日第95/2012/NĐ-CP号政府法令,规定工业和贸易部的职能、任务、权限和组织结构;

根据2014年4月9日第13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT号卫生部长、农业与农村发展部长和工业和贸易部长联合通知,关于在国家管理食品安全方面分工和协作的指导意见;

根据科技司司长的建议;

工业和贸易部部长发布本通知,规定发放和收回由工业和贸易部管理范围内的食品安全生产条件合格证;

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知规定发放和收回食品安全生产条件合格证(以下简称合格证)的申请材料、程序和权限,适用于由工业和贸易部管理的食品生产、经营单位;综合性食品经营单位(以下简称单位)。

第二条 适用对象

1. 属于工业和贸易部管理范围的食品生产、经营单位包括:生产、经营各种酒类、啤酒、饮料、加工奶制品、植物油、淀粉制品、糕点、果酱、糖果、专用包装容器及其仅用于上述食品产品的单位。

2. 综合性食品经营单位不包括农产品批发市场和拍卖市场。

三、本通知不适用于:

a) 小规模食品生产、经营单位;

b) 流动摊贩;

c) 不需要特殊储存条件的预包装食品销售单位。

本款规定的对象必须按照食品安全法的规定向地方有权限机关登记或承诺确保其生产的食品符合安全标准。

条3. 术语解释

1. 小规模食品生产、经营单位 是指个人、个人小组或家庭户进行个体工商户登记且未获得营业执照或企业法人营业执照或投资许可证的单位。

2. 流动摊贩 是指没有固定营业地点的食品经营者。

3. 食品综合经营场所 是指经营多种食品产品,受两个或以上部门管理的单位(包括超市和市场内的其他经营单位)。

4. 特殊储存条件 是指使用设备和工具来维持温度、湿度、光照和其他存储要求,以满足制造商的要求,确保食品质量和安全性。

5. 食品安全专业人员 是指经过培训并获得食品、食品安全或食品安全管理专业毕业证书或资格证书的人,该证书由专门大学或经国家有权机关指定的认证机构颁发。

第二章

发放和收回食品安全生产条件合格证的程序

符合食品安全条件

第四条 提交申请认证书所需文件

1. 初次颁发

a) 按照本通知附件一规定的格式1a(生产单位)或格式1b(经营单位)提交的申请表;

b) 营业执照或企业法人营业执照或投资许可证副本(附有单位盖章确认);

c) 按照本通知附件二规定的格式2a(生产单位)或格式2b(经营单位)提交的设施说明;

d) 单位负责人及直接从事食品生产和销售人员的食品安全知识证明副本(附有单位盖章确认);

e) 单位负责人及直接从事食品生产和销售人员的身体健康证明副本(附有单位盖章确认)。

2. 因许可证遗失或损坏重新颁发

按照本通知附件一规定的格式1c提交的重新申请食品安全生产条件合格证的申请表,发送给原发证机关以重新审核批准。

3. 因单位变更生产、经营地点;变更或补充生产工艺流程和经营商品种类,或者食品安全生产条件合格证到期的情况下的重新申请;

按照本通知附件一规定的格式1c提交的重新申请食品安全生产条件合格证的申请表;

按照本条第一款b、c、d、e项规定的材料;

4. 因单位名称、负责人或授权人、地址变更但未改变生产、经营地点和全部生产工艺流程和商品种类的情况下重新申请;

a) 按照本通知附件一规定的格式1c提交的重新申请食品安全生产条件合格证的申请表;

(二)场所已获得的符合食品安全条件认证书复印件(经场所盖章确认);

c) 证明变更情况的文件副本(由有权机关认证)。

条 5. 办理许可证的程序和步骤

本通知第六条规定有权限的机关负责接收申请材料,检查材料的有效性,在单位实地考察,并向符合条件的单位发放食品安全生产条件合格证。发放程序如下:

1. 初次颁发

a) 接收并检查申请材料的有效性

自收到申请材料之日起五个工作日内,有权限的机关应组织检查材料的有效性;如果材料不符合要求,有权限的机关应书面通知单位补充材料。自发出补充材料的通知之日起三十个工作日内,单位未反馈,有权限的机关可以取消申请材料。

b) 成立实地审核小组

自收到完整有效的申请材料之日起十五个工作日内,有权限的机关应组织对单位进行实地考察。上级有权限机关委托下级有权限机关进行实地考察时,应出具委托书。实地考察后,下级有权限机关应将结果报告给上级有权限机关作为发放食品安全生产条件合格证的依据;

审查小组由有权颁发许可证的机关或被授权审查的机关成立,成员数量为3(三)至5(五)人,其中至少三分之二成员应从事食品安全专业工作或管理工作。审查小组组长对实际现场审查结果负责。(审查小组在实地审查时可邀请具有相关专业知识的独立专家参与)

c) 实地审核内容

对比登记申请提交给有权机关的文件信息与保存在原单位的原始档案,并检查其合法性;

按规定审查原单位的食品安全条件;

d) 实地审核结果

审查结果必须明确记录为“合格”、“不合格”或“待完善”,并填写《食品生产单位食品安全条件审查记录表》(附录III中的表格3a)或《食品经营单位食品安全条件审查记录表》(附录III中的表格3b);

对于综合性食品经营单位,只要其中一个产品组别达到“合格”标准,即可获得许可证。符合要求的产品组别将记录在《食品生产经营单位食品安全条件许可证》中;

若审查结果为“不合格”或“待完善”,必须在审查记录表中详细说明原因。“待完善”的情况下,整改期限最长为60(六十)天。整改完成后,原单位需按照附录IV规定的表格4向有权机关提交整改报告,以便根据本条款第c点的规定重新进行审查。重新审查的最长期限为15(十五)个工作日,自有权机关收到整改报告之日起计算;

如果重新审查结果仍为“不合格”,有权机关将以书面形式通知当地管理部门进行监督,并要求该单位停止运营直到获得许可证;

实地审查记录表应制作两份,每份具有同等效力,审查小组保留一份,原单位保留一份;

e) 颁发许可证

自实地审查结果为“合格”之日起七个工作日内,有权机关应根据附录V的规定,向原单位发放《食品生产单位食品安全条件许可证》(对于由商务部审查的生产单位使用表格5a),《食品经营单位食品安全条件许可证》(对于由商务部审查的经营单位使用表格5b),《食品生产单位食品安全条件许可证》(对于由省商务厅审查的生产单位使用表格5c)或《食品经营单位食品安全条件许可证》(对于由省商务厅审查的经营单位使用表格5d);

2. 因许可证遗失或损坏重新颁发

自收到有效申请之日起十个工作日内,有权机关应根据存档的文件,对已发许可证进行审核并重新发放;若拒绝重新发放,则必须出具书面通知,说明理由;

3. 因单位变更生产、经营地点;变更或补充生产工艺流程和经营商品种类,或者食品安全生产条件合格证到期的情况下的重新申请;

重新发放许可证的程序和流程应遵循本条款第1款的规定;

4. 因原单位名称、负责人或被委托人、地址变更但未改变地理位置和全部生产工艺及销售商品种类而重新发放许可证的情况;

重新发放许可证的程序和流程应遵循本条款第2款的规定;

第三章

效力、发放、收回《食品生产经营单位食品安全条件许可证》

食品安全条件符合证明

条 6. 发证权限

1. 商务部负责颁发以下许可证:

a) 生产食品产品的设施,设计生产能力为:

- 酒:每年300万升以上;

- 啤酒:每年5000万升以上;

- 软饮料:每年2000万升以上;

- 加工乳制品:每年2000万升以上;

- 植物油:每年5万吨以上;

- 糖果和饼干:每年2万吨以上;

- 面粉和淀粉:每年100万吨以上;

- 专门用于特定食品产品的专用包装材料和工具。

b) 属于生产单位的食品产品销售部门,其设计生产能力符合本条款第a款的规定;批发商或零售商的食品销售部门(包括综合食品),覆盖两个或以上省级直辖市;以及在该地区内的零售食品销售部门。

2. 省级商务厅负责向以下单位发放许可证:

a) 生产食品的设计生产能力低于本条款第1款第a项规定的单位;

b) 批发商或零售商的食品销售部门(包括综合食品),覆盖一个省级直辖市;以及在该地区的零售食品销售部门。

3. 对于同时属于商务部和省级商务厅管辖范围内的生产和销售单位,商务部将受理申请并按相关规定发放许可证。

条 7. 许可证的有效期

1. 许可证的有效期为三年。如果需要继续生产和销售食品,在许可证到期前六个月,生产和销售食品的组织和个人必须按照本通知第四条第三款的规定提交续办申请。新许可证的有效期从上一有效期结束之日起算。

2. 根据本通知第五条第二款和第四款的规定重新发放的许可证,其有效期按照上一许可证的有效期计算。

3. 根据本通知第五条第三款的规定重新发放的许可证,有效期为三年,自重新发放之日起算。

第八条 发证后的检查

1.根据本通知第六条的规定负责颁发许可证的机关以及负责实施发证后监督检查的职能机关。

二、上级发证机关有权检查下级发证机关发放证书的基础设施。

3. 对于已经获得许可证且有GMP、HACCP、ISO 22000等认证的单位,每年最多进行一次检查。

4. 对于已经获得许可证的单位,每年最多进行两次检查。

第九条 收回证书

1. 收回许可证的程序应按照2012年4月25日发布的第38号政府法令(2014年修订版)第13条的规定执行。

二、收回证书的权限

(一)发证机关有权收回已发放的证书;

(二)上级发证机关有权收回下级发证机关发放的证书。

第四章 实施细则

各方责任

条10. 申请证书的责任单位

1. 按照本通知规定的程序和手续申请证书。

2. 为审查组进行实地审查创造便利条件。

3. 按规定保存申请证书的档案。

4. 按法律规定缴纳审查费和证书工本费。

条11. 发放证书的有权机关责任

1. 按照本通知规定的程序和手续发放证书。

2. 按规定保存申请证书的档案。

3. 配合相关机构组织检查、监督并收回证书,当收到投诉或举报,或者发现违反食品安全规定的行为时,按法律规定处理。

4. 按法律规定管理费用和工本费。

第五章

实施条款

条 12. 组织实施

1. 工商业部

a) 科技司接收并检查档案的有效性,在生产场所进行实地审查,向商务部领导提交报告,建议对符合本通知第六条第一款a项规定的生产场所和在同一地点生产和销售食品的场所发放证书;在全国范围内组织执行本通知。

b) 国内贸易司接收并检查档案的有效性,在经营场所进行实地审查,向商务部领导提交报告,建议对符合本通知第六条第一款b项规定的经营场所发放证书;对在同一地点生产和销售食品,并且经营活动属于商务部发证权限,而生产活动属于市商务局发证权限的场所。

2. 市商务局在本市范围内指导执行本通知;提出建议,报请市政府批准,对本通知第二条第三款规定的生产、经营场所进行食品安全分级管理。

条 13. 生效日期

本通知自2015年2月6日起生效。

本通知取代2012年10月5日由商务部部长发布的第29/2012/TT-BCT号通知,关于商务部管理范围内的生产场所和经营场所获得食品安全证书的规定。

在执行过程中如遇问题,应及时向商务部反映,以便研究解决。

 

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 54
55/2010/QH12 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 Còn hiệu lực 38/2012/NĐ-CP Nghị định số 38/2012/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm Hết hiệu lực 13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT Thông tư liên tịch số 13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT Hướng dẫn việc phân công, phối hợp trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Còn hiệu lực 95/2012/NĐ-CP Nghị định số 95/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công Thương Hết hiệu lực 3912/2016/QĐ-UBND Quyết định số 3912/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định phân công trách nhiệm quản lý nhà nước về vật tư nông nghiệp và an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Hết hiệu lực 2152/2016/QĐ-UBND Quyết định số 2152/2016/QĐ-UBND phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của nghành công thương trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 2481/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2481/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 3196/2015/QĐ-UBND Quyết định số 3196/2015/QĐ-UBND Phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm quy định tại Khoản 3, Điều 2 Thông tư số 58/2014/TT-BCT ngày 22/12/2014 của Bộ Công Thương trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Hết hiệu lực 28/2018/QĐ-UBND Quyết định số 28/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý Nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tiêu chí, trình tự thủ tục, hồ sơ công nhận, công khai xã, phường, thị trấn an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 31/2018/QĐ-UBND Quyết định số 31/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp, phối hợp quản lý an toàn thực phẩm trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Còn hiệu lực 43/2018/QĐ-UBND Quyết định số 43/2018/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 52/2017/QĐ-UBND ngày 02/10/2017 của UBND tỉnh về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công Thương trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Hết hiệu lực 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phối hợp trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực 32/2017/QĐ-UBND Quyết định số 32/2017/QĐ-UBND phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công thương trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 52/2017/QĐ-UBND Quyết định số 52/2017/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước củaBộ Công Thương trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 22/2017/QĐ-UBND Quyết định số 22/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công thương trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Hết hiệu lực 43/2017/QĐ-UBND Quyết định số 43/2017/QĐ-UBND Phân cấp quản lý nhà nước về An toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công thương trên địa bàn tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 02/2017/QĐ-UBND Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm đối với các loại hình sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công thương trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Kon Tum cho Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố Hết hiệu lực 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành công thương trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ; buôn bán hàng rong; kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt theo quy định thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Hết hiệu lực 58/2016/QĐ-UBND Quyết định số 58/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 13/2017/QĐ-UBND Quyết định số 13/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý của ngành công thương trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của ngành Công thương trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý về an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ; cơ sở kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt theo quy định trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Hết hiệu lực 02/2017/QĐ-UBND Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 04/2017/QĐ-UBND Quyết định số 04/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 27/2016/QĐ-UBND Quyết định số 27/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Hết hiệu lực 80/2016/QĐ-UBND Quyết định số 80/2016/QĐ-UBND Phân công, phân cấp quản lý các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công Thương trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Hết hiệu lực 47/2016/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 47/2016/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ AN TOÀN THỰC PHẨM THUỘC LĨNH VỰC QUẢN LÝ CỦA NGÀNH CÔNG THƯƠNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Hết hiệu lực 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND ban hành Quy định Phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của ngành Công thương trên địa bàn tỉnh Hòa Bình Hết hiệu lực 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm quản lý an toàn thực phẩm ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực Số: 44/2016/QĐ-UBND Quyết định số Số: 44/2016/QĐ-UBND Phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Nam Định cho UBND cấp huyện quản lý Hết hiệu lực 62/2016/QĐ-UBND Quyết định số 62/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Bình Định Hết hiệu lực 46/2016/QĐ-UBND Quyết định số 46/2016/QĐ-UBND Phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành công thương trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 55/2016/QĐ-UBND Quyết định số 55/2016/QĐ-UBND Phân công, phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với cơ sởsản xuất thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công Thương trên địa bàn tỉnh An Giang Còn hiệu lực 52/2016/QĐ-UBND Quyết định số 52/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Hết hiệu lực 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Tây Ninh cho UBND cấp huyện quản lý Hết hiệu lực 25/2016/QĐ-UBND Quyết định số 25/2016/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của ngành Công Thương trên địa bàn thành phố Cần Thơ Hết hiệu lực 35/2016/QĐ-UBND Quyết định số 35/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý Nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của ngành công thương trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung thẩm quyền quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực ngành Công thương tại Quyết định số 30/2013/QĐ-UBND ngày 26 tháng 7 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu ban hành quy định thẩm quyền quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Phú Yên Hết hiệu lực 21/2016/QĐ-UBND Quyết định số 21/2016/QĐ-UBND Phân cấp quản lý Nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của Ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh cho UBND cấp huyện quản lý Hết hiệu lực 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Sửa đổi điểm c khoản 1 và điểm d khoản 2 Điều 6 Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của ngành công thương trên địa bàn tỉnh ban hành kèm theo Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND ngày 05/8/2015 của UBND tỉnh Hết hiệu lực 51/2017/QĐ-UBND Quyết định số 51/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của ngành công thương trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 35/2016/QĐ-UBND ngày 08/6/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 04/2018/QĐ-UBND Quyết định số 04/2018/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệmquản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Hết hiệu lực 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công thương trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Hết hiệu lực 62/2017/QĐ-UBND Quyết định số 62/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Kon Tum ban hành kèm theo Quyết định số 58/2016/QĐ-UBND ngày 30/12/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 02/2018/QĐ-UBND Quyết định số 02/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực
58/2014/TT-BCT
通知58/2014/TT-BCT规定发放和收回由商务部管理的食品安全条件合格证书
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 39
35/2016/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2016/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH MỘT SỐ ĐIỀU VỀ THỰC HIỆN NẾP SỐNG VĂN MINH TRONG VIỆC CƯỚI, VIỆC TANG, LỄ HỘI VÀ TỔ CHỨC KỶ NIỆM NGÀY TRUYỀN THỐNG, ĐÓN NHẬN CÁC DANH HIỆU THI ĐUA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH Hết hiệu lực 51/2017/QĐ-UBND Quyết định số 51/2017/QĐ-UBND Quy định về cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 31/2018/QĐ-UBND Quyết định số 31/2018/QĐ-UBND Về việc Ban hành Bộ đơn giá: Đo đạc lập bản đồ địa chính; Đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính tại tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyện dụng (trừ lĩnh vực y tế, giáo dục và đào tạo) của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp bảo vệ môi trường trong hoạt động văn hóa, lễ hội, thể thao, du lịch trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 52/2017/QĐ-UBND Quyết định số 52/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 25/2016/QĐ-UBND Quyết định số 25/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về việc thực hiện công khai, minh bạch trong hoạt động thanh tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 52/2016/QĐ-UBND Quyết định số 52/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí khai thác và sử dụng tài liệu đất đai trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 04/2017/QĐ-UBND Quyết định số 04/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 03/017/QĐ-UBND ngày 25 tháng 02 năm 2017 của Uỷ ban nhân dân huyện Bình Chánh Còn hiệu lực 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi ngân sách địa phương giai đoạn 2017 - 2020 Hết hiệu lực 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về định mức phân bổ chi thường xuyên ngân sách địa phương giai đoạn 2017-2020 Hết hiệu lực 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND ngày 13/9/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành quy định tạm thời về bảo vệ môi trường trong hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm Còn hiệu lực 58/2016/QĐ-UBND Quyết định số 58/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giá đất cụ thể tính tiền sử dụng đất các hộ được giao đất tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 43/2017/QĐ-UBND Quyết định số 43/2017/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn chức danh lãnh đạo, quản lý các đơn vị thuộc và cơ quan trực thuộc Sở Nội vụ; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Nội vụ cấp huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 04/2018/QĐ-UBND Quyết định số 04/2018/QĐ-UBND Về ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 28/2018/QĐ-UBND Quyết định số 28/2018/QĐ-UBND Về ban hành Quy định quản lý hoạt động Sáng kiến trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi là thủy sản khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 22/2017/QĐ-UBND Quyết định số 22/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về một số vấn đề liên quan đến việc đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Bình Dương Còn hiệu lực 62/2016/QĐ-UBND Quyết định số 62/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác kiểm tra, xử lý văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 47/2016/QĐ-UBND Quyết định số 47/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 27/2016/QĐ-UBND Quyết định số 27/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 48/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về tính độc lập trong hoạt động của Đoàn thanh tra hành chính trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Còn hiệu lực 02/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA VĂN PHÒNG HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 Hết hiệu lực 13/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH BÌNH THUẬN Hết hiệu lực 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định về Bảng giá tối thiểu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe máy, xe máy điện và tàu, thuyền trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 55/2016/QĐ-UBND Quyết định số 55/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về cấp giấy phép quy hoạch trên địa bàn tỉnh Hoà Bình Hết hiệu lực 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND ngày 15 tháng 6 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động thông tin, báo chí trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2016 của UBND tỉnh Kiên Giang, về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 44/2016/QĐ-UBND Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 32/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2017/QĐ-UBND VỀ VIỆC SỬA ĐỔI, BỔ SUNG TỶ LỆ (%) PHÂN CHIA CÁC NGUỒN THU GIỮA CÁC CẤP NGÂN SÁCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ THỌ GIAI ĐOẠN 2017 - 2020 QUY ĐỊNH TẠI QUYẾT ĐỊNH SỐ 37/2016/QĐ-UBND NGÀY 08/12/2016 CỦA UBND TỈNH PHÚ THỌ Hết hiệu lực 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Huyện thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh Còn hiệu lực 21/2016/QĐ-UBND Quyết định số 21/2016/QĐ-UBND Về việc phân cấp, ủy quyền trong lĩnh vực cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND Ban hành khung giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 43/2018/QĐ-UBND Quyết định số 43/2018/QĐ-UBND Quy định giá tối thiểu cho thuê hạ tầng tại Khu công nghiệp phía Nam, khu công nghiệp Minh Quân và khu công nghiệp Âu Lâu tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 62/2017/QĐ-UBND Quyết định số 62/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cơ chế quản Iý, điều hành về giá tại thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 46/2016/QĐ-UBND Quyết định số 46/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động sản xuất, kinh doanh, sử dụng, tồn trữ và vận chuyển hóa chất nguy hiểm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung cụ thể Nghị định số: 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ Hết hiệu lực 80/2016/QĐ-UBND Quyết định số 80/2016/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ sử dụng cảng cá tại Cảng cá Quy Nhơn và Cảng cá Đề Gi Còn hiệu lực 02/2018/QĐ-UBND Quyết định số 02/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Nhà Bè Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.