令第59/2005/ND-CP关于某些水产业行业的生产和经营条件

令第59/2005/ND-CP规定了某些水产业行业的生产和经营条件,包括捕捞、制造渔具、新建和改造渔船、养殖和加工。本令适用于根据越南法律规定在国内和国外从事水产业生产和经营的组织和个人。

문서 번호59/2005/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관农业与环境部
서명자Phan Văn Khải — Thủ tướng
업데이트29. 06. 2026
분야未分类
발행일04. 05. 2005
발효일24. 05. 2005
효력 만료일25. 04. 2019
상태已失效
✦ 스마트 요약

令第59/2005/ND-CP规定了某些水产业行业的生产和经营条件,包括捕捞、制造渔具、新建和改造渔船、养殖和加工。本令适用于根据越南法律规定在国内和国外从事水产业生产和经营的组织和个人。

적용 범위

在国内和国外从事水产业生产和经营的组织和个人;特别是捕捞、制造渔具、新建和改造渔船、养殖和加工。

핵심 사항

  • 在越南海域和其他自然水域进行捕捞作业的组织和个人必须获得由国家管理机关颁发的捕捞许可证(第3条)。
  • 捕捞许可证的有效期不超过12个月,并可多次续期,每次不超过12个月(第4条)。
  • 从事制造和销售捕捞设备及工具的组织和个人必须有相关行业的营业执照(第9条)。
  • 养殖业要求组织和个人持有养殖业营业执照,符合技术条件和食品安全标准(第11条)。
  • 加工行业需要有加工营业执照,确保食品安全和环境保护(第15条)。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:确保合法、可持续地开发水生资源;提高水产品品质。
  • 消极影响:增加企业的行政手续成本;准备时间和精力以满足经营条件。

❓ 자주 묻는 질문

申请捕捞许可证需要哪些文件?

组织和个人需提供渔船登记证书;渔船安全技术证书(如有);船员登记簿(如有);船长和轮机长证书(如有);符合渔业部规定的捕捞方式和渔具(第5条)。

捕捞许可证的有效期是多久?

许可证有效期不超过12个月,但可以多次续期,每次不超过12个月(第4条)。

从事水产饲料生产需要什么条件?

组织和个人需持有水产饲料生产营业执照;厂房、仓库和设备需符合兽医卫生和环境保护要求(第13条)。

从事水产加工需要什么条件?

组织和个人需持有水产加工营业执照;厂房、仓库、加工工具和卫生设施需符合食品安全要求(第15条)。

违反本令的规定会受到什么样的处罚?

违反本令规定的行为可能面临行政处罚或刑事责任追究,视违法行为性质和程度而定(第19条)。

전문

关于某些水产业行业生产经营条件

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据1999年6月12日《企业法》;

根据二〇〇三年十一月二十六日通过的《国有企业法》;

根据2003年11月26日的《合作社法》;

根据2003年11月26日《渔业法》

部长建议

令:

第一章
总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 调整范围

1.本规定对需要许可证的水产业行业生产经营活动及其许可手续、程序作出规定;对不需要许可证的一些行业生产经营活动的条件作出规定。

2.从事水产兽医行业的条件按照《兽医条例》和国务院制定的实施《兽医条例》的规定执行。

条 2. 适用对象

1.国内组织和个人以及外国组织和个人从事水产业行业生产经营活动,必须遵守本规定和其他相关越南法律法规。

如果越南社会主义共和国缔结或加入的国际条约与本规定的内容不一致,则适用该国际条约的规定。

2.对于拥有捕捞渔船从事水产业活动的外国组织和个人,则应遵守2004年11月18日第191/2004/NĐ-CP号政府法令关于管理外国渔船在越南海域进行渔业活动的规定。

3.家庭户和个人从事小型水产养殖、加工、销售鲜活水产品及已加工水产品的手工业生产(按农业部规定),使用小于0.5吨载重或不使用渔船进行捕捞作业的,不属于本规定的调整范围。

第二章
需要许可证的水产业行业生产经营活动
需要许可证的行业

条 3. 捕捞业是需要许可证的行业

组织和个人在越南各海域及其他自然水域从事捕捞活动,须持有由国家主管机关颁发的捕捞许可证。

组织实施 捕捞许可证

1.一个组织或个人可以为多艘渔船申请捕捞许可证(以下简称许可证),但每份许可证只能登记一艘渔船,并仅限于该渔船使用。

2.许可证的有效期不超过12个月。

3.农业部规定统一使用的捕捞许可证格式,依据《渔业法》第16条第2款内容。

第五条。 发放、续展和吊销许可证

1.获得许可证的组织和个人必须满足以下条件:

a.持有渔船登记证书;

b.持有符合农业部规定的渔船安全技术证书;

c.持有符合农业部规定的船员名册;

d.对于农业部规定的船只,船长和轮机长必须持有相应的证书;

e)从事符合农业部规定的捕捞方式和渔具。

2.有下列情形之一的,不予发放许可证:

a.捕捞被禁止的水生生物种类;在禁捕区、禁捕期内或使用被禁止的捕捞方式进行捕捞;

b.捕捞农业部公布的因数量严重减少或面临灭绝危险的水生生物种类。

3.许可证续展

每份许可证可多次续展,每次续展期限不得超过12个月。

4.吊销许可证的情形依照《渔业法》第18条规定。

条6. 许可证的申请程序和步骤

1.申请许可证所需材料包括:

a.许可证申请表;

b.本规定第5条第1款所列材料(经公证的复印件)。

2.申请续展许可证所需材料:

a.许可证续展申请表;

b.渔船安全证书(经公证的复印件);

c.已颁发的许可证(复印件)。

3.有权颁发许可证的机关应在收到完整有效申请材料之日起15个工作日内完成许可证的颁发和续展工作。如未批准或续展,应书面告知并说明理由。

4.申请许可证和续展许可证的组织和个人需缴纳费用。

财政部负责规定捕捞许可证申请费的收费标准、征收、管理和使用制度。

条7. 许可证颁发机关

1.农业部所属的资源开发保护局向以下组织颁发许可证:

a.农业部直属的企业和组织;

b.中央其他部委直属的企业和组织;

c.武装力量所属的经济企业。

2.各省、直辖市渔业分局或资源开发保护分局向除上述组织外,在本省注册的组织和个人颁发和吊销许可证。

有权颁发许可证的机关同时具有吊销和续展已颁发许可证的权限。

第三章
有条件但不需要许可证的水产业行业生产经营活动

条 8. 不需要许可证的水产业行业生产经营活动

下列水产业行业生产经营活动不需要许可证,但必须符合法律规定的要求:制造和销售渔具及捕捞设备;建造和改造渔船;制造和销售水产苗种;水产养殖;制造和销售水产饲料;水产品加工;用于食品加工的水产品原料贸易

条9. 制造和销售渔具及捕捞设备

从事制造和销售渔具(包括制造渔具的原材料)及捕捞设备的组织和个人必须具备以下条件:

1.持有国家主管机关颁发的有关制造或销售渔具及捕捞设备的营业执照。

2.有明确的商店招牌和地址。

3.生产场所的厂房、仓库、设备、污水处理系统、固体废物和废气处理设施必须符合环境保护法规标准。

4.生产场所至少有一名中等专业及以上学历的渔业或船舶机械技术人员。

5. 必须保证已公布的货物质量标准;按照法律规定实施海运标签。

6. 只能生产、经营不在渔业部或省级人民政府规定禁止使用目录中的渔具和渔业生产设备。

条10. 新建、改造渔船

从事新建、改造渔船业务的组织和个人,对于必须进行检验的渔船类型(不包括工业或国防部门的造船厂),必须具备以下条件:

1. 建设地点应符合地方规划。

2. 拥有由有权国家机关颁发的关于新建、改造渔船的营业执照。

3. 机构应有清晰的标识和地址。

4. 车间和设备必须符合渔业部规定的工程技术要求;机构的废水处理系统和固体废物处理系统必须满足环境保护法律规定的标准。

5. 至少有一名具有中等及以上学历的专业船舶外壳技术人员,以及一名具有中等及以上学历的动力技术员。

条 11. 生产、经营水生动物种苗

1. 从事生产、经营(包括保存服务)水生动物种苗的组织和个人,必须具备以下条件:

a) 拥有由有权国家机关颁发的关于水生动物种苗的营业执照;

b) 生产、经营水生动物种苗的建设地点应符合地方规划;

c) 设施和技术设备、供水排水系统、污水处理系统、运输和保存设施必须符合不同种类和等级水生动物种苗的生产和经营要求,并确保符合兽医卫生和环境保护法律规定的标准;

d) 生产、经营亲本群体和商品群体的机构必须配备经过水产养殖技术培训的技术人员;

e) 生产、经营纯种群体、近交群体、父系群体的机构必须配备具有大学及以上学历的水产养殖专业技术人员;

f) 应有记录生产、经营种苗过程的档案;

g) 执行渔业部规定的强制性技术程序以生产水生动物种苗。

2. 从事公母种、精子种、卵子种和水生动物流产幼体生产的组织和个人,必须具备以下条件:

a) 第1款第a、b、c、e、g项规定的条件;

b) 配备已经过人工授精、胚胎移植、孵化技术和水产繁殖技术培训的技术人员;

c) 执行渔业部规定的采集、使用精子、胚胎和保存环境的规定;

d) 公母水生动物流产幼体来源明确,已经过兽医检疫;

e) 执行渔业部规定的采集、使用公母水生动物流产幼体、卵子和水生动物流产幼体的规定。

条12. 水产养殖

从事水产养殖的组织和个人必须具备以下条件:

1. 拥有由有权国家机关颁发的关于水产养殖的营业执照。

2. 水产养殖建设地点应符合地方规划。

3. 机构必须符合水产养殖技术条件、兽医卫生标准、食品安全标准和环境保护法律规定的标准。

4. 使用的饲料、兽药、生物制品、微生物和化学品必须符合法律规定。

条 13. 生产水产饲料

从事生产水产饲料的组织和个人必须具备以下条件:

1. 拥有由有权国家机关颁发的关于生产水产饲料的营业执照。

2. 车间、仓库、设备和废水处理系统必须符合水生动物兽医卫生和环境保护法律规定的标准。

3. 配备具有中等及以上学历的食品加工、食品化学或水产养殖专业技术人员。

4. 使用的兽药、生物制品、微生物和化学品必须符合法律规定。

条14。 经营水产饲料

从事经营水产饲料的组织和个人必须具备以下条件:

1. 拥有由有权国家机关颁发的关于经营水产饲料的营业执照。

2.有明确的商店招牌和地址。

3. 存储和销售场所必须符合法律规定的要求,以确保质量和兽医卫生。

4. 管理人员或销售人员必须持有经过水产饲料培训的证书或具有中等及以上学历的水产养殖专业技术人员资格。

5. 只能经营已公布质量标准并符合水生动物兽医卫生标准、按规定正确标注海运标签且在渔业部规定的一般允许使用目录内的水产饲料。

条 15. 加工水产品

从事加工水产品的组织和个人必须具备以下条件:

1. 拥有由有权国家机关颁发的关于加工水产品的营业执照。

2. 加工水产品的建设地点应符合地方规划。

3. 车间、仓库、设备、加工工具、清洁工具、供水系统、污水处理系统、固体废物和废气处理系统、产品质量检测设备必须符合食品安全和环境保护法律规定的标准。

4. 对于新建的加工水产品为食品的工厂(根据渔业部规定),在投入生产前15天内,必须向有权机关报告,以便检查并确认其符合食品安全标准。

5. 工业方式加工水产品的基础单位必须至少有一名具有食品科学技术、水产加工技术、生物学或生物化学专业大学学历的技术人员或员工。

6. 直接参与水产品加工企业的劳动者必须符合规定的健康标准,并配备必要的劳动保护设备。

条16。 水产原料用于食品加工的经营活动

从事水产原料用于食品加工经营活动的组织和个人必须具备以下条件:

1. 持有由有权国家机关颁发的关于所从事行业和业务的营业执照。

2.有明确的商店招牌和地址。

3. 生产车间、仓库、专用收购、储存、运输水产品的工具必须符合法律规定的食物安全卫生条件。

4. 只能使用经许可使用的、允许在越南流通的食品添加剂和化学品,并且必须按照规定的剂量和限制来保存水产品,遵守法律规定。

5. 经营和服务场所必须满足环境保护和兽医卫生的要求,符合法律规定。

第四章
监督检查生产、经营条件;申诉、举报;奖励与处罚

条17. 对水产业各行业、职业的生产和经营活动进行监督检查

1. 农业部、各部委和省级人民政府负责组织对水产业各行业、职业的经营活动进行监督检查,并根据权限处理违规行为。

2. 监督检查的内容包括执行本法令规定的情况以及在申请营业执照时向有权国家机关作出的承诺的履行情况。

3. 进行水产业各行业、职业经营条件的监督检查必须遵守法律规定。

条18. 申诉、控告

1. 组织和个人有权就实施本法令规定的决定向有权机关提出申诉,依照法律规定进行申诉和举报。

2. 个人有权向有权国家机关举报其他组织和个人违反本法令规定的行为;举报属于国家管理机关人员的违法行为,依照法律规定进行申诉和举报。

条19. 奖励和处罚

1. 在实施本法令中取得成绩的组织和个人将依照法律规定获得奖励。

2. 凡违反本法令规定的任何行为,视其性质和程度,将受到行政处罚或追究刑事责任;如造成损失,则须依法赔偿。

3. 利用职务或权力违反本法令规定和其他相关法律规定的人,视其性质和程度,将受到纪律处分或追究刑事责任;如造成损失,则须依法赔偿。

第五章
实施条款

条20. 生效日期

1. 本决定自发布之日起15日后生效。

2. 本法令取代政府于2001年11月16日发布的第86/2001/NĐ-CP号法令关于水产业各行业、职业经营条件的规定。

条 21. 负责指导和执行

1. 农业部负责指导本法令的执行。

2. 各部部长、相当于部长的机关首长、直属中央人民政府的机关首长、各省、直辖市政府主席负责执行本法令。/。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 98
18/2003/QH11 Luật Hợp tác xã số 18/2003/QH11 만료됨 13/1999/QH10 Luật Doanh nghiệp số 13/1999/QH10 만료됨 14/2003/QH11 Luật Doanh nghiệp Nhà nước số 14/2003/QH11 만료됨 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 53/2009/TT-BNNPTNT Thông tư số 53/2009/TT-BNNPTNT Quy định quản lý các loài thuỷ sinh vật ngoại lai tại Việt Nam 만료됨 26/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 26/2014/TT-BNNPTNT Quy định yêu cầu về nhà xưởng, trang thiết bị đối với cơ sở đóng mới, nâng cấp, cải hoán tàu cá 만료됨 11/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 11/2014/TT-BNNPTTN Sửa đổi, bổ sung Phụ lục 4 ban hành kèm theo Thông tư số 26/2013/TT-BNNPTNT ngày 22 tháng 5 năm 2013 về quản lý giống thủy sản 만료됨 26/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 26/2014/TT-BNNPTTN Quy định yêu cầu về nhà xưởng, trang thiết bị đối với cơ sở đóng mới, nâng cấp, cải hoán tàu cá 만료됨 50/2012/TT-BNNPTNT Thông tư số 50/2012/TT-BNNPTNT Bãi bỏ Quyết định 85/2008/QĐ-BNN ngày 06/8/2008; bãi bỏ một phần Thông tư 50/2010/TT-BNNPTNT ngày 30/8/2010, Thông tư 24/2011/TT-BNNPTNT ngày 06/4/2011 발효 중 85/2008/QĐ-BNN Quyết định số 85/2008/QĐ-BNN Ban hành Quy chế quản lý sản xuất, kinh doanh giống thuỷ sản 만료됨 50/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 50/2015/TT-BNNPTNT Quy định việc chứng nhận, xác nhận thủy sản khai thác 만료됨 70/2008/QĐ-BNN Quyết định số 70/2008/QĐ-BNN Ban hành Quy chế Quản lý vùng và cơ sở nuôi cá tra 만료됨 41/2010/TT-BNNPTNT Thông tư số 41/2010/TT-BNNPTNT Quy định việc kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện vệ sinh thú y cơ sở sản xuất, kinh doanh thủy sản 발효 중 28/2011/TT-BNNPTNT Thông tư số 28/2011/TT-BNNPTNT Quy định việc chứng nhận, xác nhận thủy sản khai thác xuất khẩu vào thị trường Châu Âu 만료됨 45/2010/TT-BNNPTNT Thông tư số 45/2010/TT-BNNPTNT Quy định điều kiện cơ sở, vùng nuôi tôm sú, tôm chân trắng thâm canh đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm 발효 중 09/2011/TT-BNNPTNT Thông tư số 09/2011/TT-BNNPTNT Quy định việc chứng nhận, xác nhận thủy sản khai thác xuất khẩu vào thị trường Châu Âu 만료됨 44/2010/TT-BNNPTNT Thông tư số 44/2010/TT-BNNPTNT Quy định điều kiện cơ sở, vùng nuôi cá tra thâm canh đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm 발효 중 117/2008/QĐ-BNN Quyết định số 117/2008/QĐ-BNN Ban hành Quy chế kiểm tra và công nhận cơ sở sản xuất, kinh doanh thủy sản đủ điều kiện đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm 만료됨 26/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 26/2013/TT-BNNPTNT Về quản lý giống thủy sản 만료됨 11/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 11/2014/TT-BNNPTNT Sửa đổi Phụ lục 4 Thông tư 26/2013/TT-BNNPTNT về quản lý giống thủy sản 만료됨 02/2018/TT-BNNPTNT Thông tư số 02/2018/TT-BNNPTNT sửa đổi, bổ sung Thông tư số 50/2015/TT-BNNPTNT, Thông tư số 25/2013/TT-BNNPTNT, Thông tư số 02/2006/TT-BTS, Thông tư số 62/2008/TT-BNN và Thông tư số 26/2016/TT-BNNPTNT. 만료됨 2418/2014/QĐ-UBND Quyết định số 2418/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý nhà nước về hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 02/2006/TT-BTS Thông tư số 02/2006/TT-BTS Hướng dẫn thực hiện Nghị định của Chính phủ số 59/2005/NĐ-CP ngày 04 tháng 5 năm 2005 về điều kiện sản xuất, kinh doanh một số ngành nghề thuỷ sản 만료됨 542/2014/QĐ-UBND Quyết định số 542/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản ở vùng ven bờ tỉnh Thanh Hóa 발효 중 705/2016/QĐ-UBND Quyết định số 705/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ ngư dân trên địa bàn xã Quảng Cư, phường Trung Sơn, phường Trường Sơn và phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn bị ảnh hưởng của dự án "Không gian du lịch ven biển phía đông đường Hồ Xuân Hương, thị xã Sầm Sơn" 발효 중 120/2017/QĐ-UBND Quyết định số 120/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động sản xuất, kinh doanh giống thủy sản; việc thuê, sử dụng cơ sở hạ tầng trong khu sản xuất tập trung được hình thành từ nguồn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 91/QĐ-STS Quyết định số 91/QĐ-STS Ban hành Quy định tạm thời Quy trình kiểm dịch tôm giống trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 발효 중 35/2010/CT-UBND Chỉ thị số 35/2010/CT-UBND Về việc tăng cường quản lý sản xuất, kinh doanh giống cây trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 62/2008/TT-BNN Thông tư số 62/2008/TT-BNN Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư số 02/2006/TT-BTS ngày 20 tháng 3 năm 2006 của Bộ Thủy sản hướng dẫn thi hành Nghị định số 59/2005/NĐ - CP ngày 4 tháng 5 năm 2005 của Chính phủ về điều kiện sản xuất, kinh doanh một số ngành nghề thủy sản 발효 중 2393/2012/QĐ-UBND Quyết định số 2393/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định cấm các nghề sử dụng máy bơm nước tạo áp lực để khai thác thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 1882/2012/QĐ-UBND Quyết định số 1882/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý thủy sản khu vực Vườn Quốc gia Ba Bể 만료됨 456/QĐ-BNN-NTTS Quyết định số 456/QĐ-BNN-NTTS V/v Ban hành một số quy định về điều kiện sản xuất giống, nuôi tôm chân trắng 만료됨 05/2014/QĐ-UBND Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định Quản lý hoạt động khai thác thủy sản trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 42/2007/QĐ-UBND Quyết định số 42/2007/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý giống thủy sản trên địa bàn tỉnh Long An 발효 중 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý các hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Kiên Giang, ban hành kèm theo Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND ngày 25 tháng 6 năm 2015 của UBND tỉnh Kiên Giang 만료됨 84/2016/QĐ-UBND Quyết định số 84/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý hoạt động khai thác thủy sản đầm phá trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động nuôi thủy sản trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 20/2005/CT-UBND Chỉ thị số 20/2005/CT-UBND V/v Quản lý tàu thuyền nhỏ hoạt động khai thác thuỷ sản ven bờ 발효 중 10/2016/QĐ-UBND Quyết định số 10/2016/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và giao, cho thuê mặt nước để nuôi thủy sản lồng bè, nuôi nhuyễn thể hai mảnh vỏ tại các vùng nước trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 만료됨 345/QĐ-UBND Quyết định số 345/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định kiểm soát trong khai thác, thu mua, bảo quản, vận chuyển, chế biến xuất khẩu và xử lý chất thải cá nóc đảm bảo an toàn thực phẩm thành phố Hải Phòng giai đoạn 2013-2015 만료됨 29/2010/QĐ-UBND Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý hoạt động giết mổ, mua bán, vận chuyển gia súc, gia cầm và sản phẩm của gia súc, gia cầm trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. 만료됨 10/2016/QĐ-UBND Quyết định số 10/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý các hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Long An 발효 중 705/2016/QĐ-UBND minh Quyết định số 705/2016/QĐ-UBND minh Về việc ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ ngư dân trên địa bàn xã Quảng Cư, phường Trung Sơn, phường Trường Sơn và phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn bị ảnh hưởng của dự án "Không gian du lịch ven biển phía đông đường Hồ Xuân Hương, thị xã Sầm Sơn" 발효 중 705/2016/QĐ-UBND tha_binhnd Quyết định số 705/2016/QĐ-UBND tha_binhnd Về việc ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ ngư dân trên địa bàn xã Quảng Cư, phường Trung Sơn, phường Trường Sơn và phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn bị ảnh hưởng của dự án "Không gian du lịch ven biển phía đông đường Hồ Xuân Hương, thị xã Sầm Sơn" 발효 중 705/2016/QĐ-UBND oanh Quyết định số 705/2016/QĐ-UBND oanh Về việc ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ ngư dân trên địa bàn xã Quảng Cư, phường Trung Sơn, phường Trường Sơn và phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn bị ảnh hưởng của dự án "Không gian du lịch ven biển phía đông đường Hồ Xuân Hương, thị xã Sầm Sơn" 발효 중 705/2016/QĐ-UBND binh Quyết định số 705/2016/QĐ-UBND binh Về việc ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ ngư dân trên địa bàn xã Quảng Cư, phường Trung Sơn, phường Trường Sơn và phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn bị ảnh hưởng của dự án "Không gian du lịch ven biển phía đông đường Hồ Xuân Hương, thị xã Sầm Sơn" 발효 중 705/2016/QĐ-UBND nguyên Quyết định số 705/2016/QĐ-UBND nguyên Về việc ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ ngư dân trên địa bàn xã Quảng Cư, phường Trung Sơn, phường Trường Sơn và phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn bị ảnh hưởng của dự án "Không gian du lịch ven biển phía đông đường Hồ Xuân Hương, thị xã Sầm Sơn" 발효 중 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững vùng đất ngập nước nội địa hồ Trị An 만료됨 55/2015/QĐ-UBND Quyết định số 55/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc quản lý các hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 만료됨 02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 24/2011/QĐ-UBND Quyết định số 24/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 만료됨 10/2008/CT-UBND Chỉ thị số 10/2008/CT-UBND Về việc tăng cường quản lý nuôi thủy sản bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Cần Thơ 만료됨 48/2008/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 48/2008/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG NUÔI THỦY SẢN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 62/2009/QĐ-UBND Quyết định số 62/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về liên kết các bên trong chuỗi giá trị sản xuất cá tra xuất khẩu 만료됨 872/2006/QĐ-UBND. Quyết định số 872/2006/QĐ-UBND. Về việc ban hành quy định quản lý chất lượng giống thủy sản trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 43/2013/QĐ-UBND Quyết định số 43/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định kiểm soát trong khai thác, thu mua, bảo quản, vận chuyển, chế biến xuất khẩu và xử lý chất thải cá nóc giai đoạn 2013-2015 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 만료됨 27/2014/QĐ-UBND Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và giao, cho thuê mặt nước để nuôi thủy sản lồng bè, nuôi nhuyễn thể hai mảnh vỏ tại các vùng nước trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 만료됨 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp đăng ký, quản lý tàu cá trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 13/2008/QĐ-UBND Quyết định số 13/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định Phát triển nuôi tôm chân trắng trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Quy định về quản lý khai thác, ương nuôi, mua bán, vận chuyển giống thủy sản tự nhiên trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 31/2011/QĐ-UBND Quyết định số 31/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý vùng nuôi tôm tập trung đảm bảo an toàn dịch bệnh và vệ sinh thực phẩm 만료됨 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động giết mổ, mua bán, vận chuyển gia súc, gia cầm và sản phẩm gia súc, gia cầm trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 01/2011/QĐ-UBND Quyết định số 01/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý khai thác, nuôi trồng và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Yên Bái 만료됨 30/2008/QĐ-UBND Quyết định số 30/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh một số ngành nghề thủy sản trên địa bàn tỉnh Bình Phước 발효 중 110/2005/QĐ-UBND Quyết định số 110/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý giống thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 05/2011/QĐ-UBND Quyết định số 05/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về một số khu vực, hình thức, ngư cụ, đối tượng thủy sản cấm khai thác và kích thước tối thiểu của các loài thủy sản được phép khai thác trong các vùng nước tự nhiên trên địa bàn tỉnh 만료됨 07/2008/QĐ-UBND Quyết định số 07/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý chất lượng giống tôm biển trên địa bàn tỉnh Bến Tre 만료됨 45/2013/QĐ-UBND Quyết định số 45/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý các hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 36/2014/QĐ-UBND Quyết định số 36/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 06/CT-UBND Chỉ thị số 06/CT-UBND Về việc nghiêm cấm hành vi hủy diệt trong khai thác thủy sản nội địa 만료됨 11/2012/QĐ-UBND Quyết định số 11/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý vùng và cơ sở nuôi ngao tại Thái Bình 만료됨 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Đề án tổ chức lại nghề khai thác hải sản tỉnh Ninh Thuận, giai đoạn 2013 - 2020 만료됨 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý hoạt động sản xuất, kinh doanh giống và nuôi thủy sản trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 10/2007/QĐ-UBND Quyết định số 10/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý khai thác, nuôi trồng thuỷ sản trong khu vực vùng nước đường thuỷ nội địa trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 83/2014/QĐ-UBND Quyết định số 83/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý giống, vùng nuôi và cơ sở nuôi tôm trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 47/2007/QĐ-UBND Quyết định số 47/2007/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 만료됨 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 발효 중 63/2011/QĐ-UBND Quyết định số 63/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thuỷ sản trên vùng biển ven bờ tỉnh Nghệ An 만료됨 61/2011/QĐ-UBND Quyết định số 61/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định đảm bảo an toàn cho người và tàu cá tỉnh Nghệ An hoạt động thủy sản trên biển 만료됨 49/2012/QĐ-UBND Quyết định số 49/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý giống, vùng nuôi và cơ sở tôm trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 103/2007/QĐ-UBND Quyết định số 103/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý đóng mới, cải hoán tàu cá và phân cấp quản lý tàu cá cỡ nhỏ trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 24/2010/QĐ-UBND Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định kiểm soát trong khai thác, thu mua, chế biến và xuất khẩu cá nóc trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 17/2010/QĐ-UBND Quyết định số 17/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động chăn nuôi, giết mổ, mua bán, vận chuyển động vật, sản phẩm động vật, ấp trứng gia cầm và sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 14/2009/QĐ-UBND Quyết định số 14/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động chăn nuôi, giết mổ, mua bán, vận chuyển động vật, sản phẩm động vật, ấp trứng gia cầm và sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 09/2006/QĐ-UBND Quyết định số 09/2006/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động khai thác thủy sản trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 72/2014/QĐ-UBND Quyết định số 72/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về nuôi tôm chân trắng trên vùng đầm phá Tam Giang - Cầu Hai, Lăng Cô 만료됨 03/2008/QĐ-UBND Quyết định số 03/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý một số lĩnh vực trong hoạt động thủy sản trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 만료됨 11/2008/QĐ-UBND Quyết định số 11/2008/QĐ-UBND Ban hành bản Quy định về quản lý nuôi trồng thuỷ sản trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 41/2014/QĐ-UBND Quyết định số 41/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý chất lượng giống thủy sản trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế quản lý khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thuỷ sản ở các vùng nước trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý nuôi trồng thủy sản bằng lồng, bè trên các vùng ven biển tỉnh Phú Yên 만료됨 51/2017/QĐ-UBND Quyết định số 51 /2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý hoạt động khai thác thủy sản tại vùng biển ven bờ tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 28/2015/QĐ-UBND Quyết định số 28/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động sản xuất, kinh doanh giống thủy sản trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 21/2007/QĐ-UBND Quyết định số 21/2007/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý các hoạt động khai thác thuỷ sản trên các vùng biển tỉnh Cà Mau 만료됨
인용됨 18
01/2008/CT-UBND Chỉ thị số 01/2008/CT-UBND Về Tăng cường các biện pháp giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân trên địa bàn tỉnh. 만료됨 18/CT-UBND Chỉ thị số 18/CT-UBND Về đẩy mạnh phát triển kinh tế hợp tác xã trên địa bàn tỉnh 발효 중 09/2006/QĐ-UBND Quyết định số 09/2006/QĐ-UBND V/v: Ban hành "Đơn giá ca máy và thiết bị thi công" trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 02/2014/CT-UBND Chỉ thị số 02/2014/CT-UBND về việc nghiêm cấm sử dụng chất nổ, xung điện, hóa chất độc hại để khai thác thủy sản trên địa bàn tỉnh 만료됨 02/2008/CT-UBND Chỉ thị số 02/2008/CT-UBND Về việc quản lý quy hoạch và đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông tại thành phố, thị xã, thị trấn và khu đô thị trên địa bàn tỉnh Bà Ria - Vũng Tàu 만료됨 06/CT-UBND Chỉ thị số 06/CT-UBND Về việc tổ chức cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XIV và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2016-2021 발효 중 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản. 발효 중 29/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2014/QĐ-UBND VỀ CƠ CHẾ HỖ TRỢ XÂY DỰNG SÂN THỂ THAO CÁC XÃ, THỊ TRẤN VÀ SÂN THỂ THAO THÔN TRÊN ĐỊA BÀN NÔNG THÔN TỈNH HẢI DƯƠNG, GIAI ĐOẠN 2015 - 2020 VÀ ĐIỀU CHỈNH NÂNG MỨC HỖ TRỢ KINH PHÍ XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA THÔN, KHU DÂN CƯ; XÂY DỰNG PHÒNG HỌC KIÊN CỐ VÀ HỖ TRỢ CÁC XÃ ĐẠT TIÊU CHÍ QUỐC GIA VỀ Y TẾ, GIAI ĐOẠN 2011 - 2020 만료됨 14/2006/CT-UBND Chỉ thị số 14/2006/CT-UBND Về việc Thực hiện niêm yết giá công khai và bán hàng theo giá niêm yết 만료됨 30/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 30/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ NỘI DUNG VÀ MỨC CHI ĐỐI VỚI CÁC HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 발효 중 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 20/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ DẠY THÊM, HỌC THÊM CHƯƠNG TRÌNH PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 18/CT-UBND Chỉ thị số 18/CT-UBND Về công tác quản lý tàu cá có công suất dưới 30 sức ngựa 만료됨 30/2014/QĐ-UBND Quyết định số 30/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật địa phương: Khai thác Nghêu và Sò huyết giống tự nhiên 발효 중 29/2014/QĐ-UBND Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật địa phương: Khai thác thủy sản bằng nghề Lưới Đáy hàng khơi 발효 중 14/2006/CT-UBND Chỉ thị số 14/2006/CT-UBND Về việc ngăn chặn nghề cào bay và các hoạt động khai thác thủy sản vi phạm Luật Thủy sản tại vùng ven biển Cần Giờ và các tuyến sông lân cận. 만료됨 02/2014/CT-UBND Chỉ thị số 02/2014/CT-UBND Chỉ thị về việc nghiêm cấm hành vi hủy diệt trong khai thác thủy sản ở các vùng nước tự nhiên trên địa bàn tỉnh 만료됨 20/2013/QĐ-UBND Quyết định số 20/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý tiểu khu đồng quản lý bảo tồn biển thôn Bãi Hương 발효 중
59/2005/NĐ-CP
令第59/2005/ND-CP关于某些水产业行业的生产和经营条件
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 57
28/2015/QĐ-UBND Quyết định số 28/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND ngày 08/3/2010 của UBND tỉnh Quảng Bình ban hành Quy định về quản lý sử dụng xe thô sơ, xe gắn máy, xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh và các loại xe tương tự hoạt động vận chuyển hành khách, hàng hoá trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 발효 중 36/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 36/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐƠN GIÁ ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ; ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI, TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT, LẬP HỒ SƠ ĐỊA CHÍNH, CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở VÀ TÀI SẢN KHÁC GẮN LIỀN VỚI ĐẤT; XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊA CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 만료됨 84/2016/QĐ-UBND Quyết định số 84/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng các loại phí và lệ phí thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 13/2008/QĐ-UBND Quyết định số 13/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Tài chính tỉnh Hậu Giang 만료됨 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá đất điều chỉnh 05 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 만료됨 27/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUI ĐỊNH MỨC CHI BẢO ĐẢM CHO CÔNG TÁC PHỔ BIẾN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT HÒA GIẢI VÀ CHUẨN TIẾP CẬN PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 10/2008/CT-UBND Chỉ thị số 10/2008/CT-UBND Về việc giao nhiệm vụ khảo sát năng lực sản xuất, sửa chữa của các doanh nghiệp công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu 만료됨 31/2011/QĐ-UBND Quyết định số 31/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý các hoạt động phi Chính phủ nước ngoài trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy trình giải quyết khiếu nại trên địa bàn quận Phú Nhuận 발효 중 24/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 24/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH QUẢN LÝ SỬ DỤNG XE THÔ SƠ, XE GẮN MÁY, XE MÔ TÔ HAI BÁNH, XE MÔ TÔ BA BÁNH VÀ CÁC LOẠI XE TƯƠNG TỰ ĐỂ KINH DOANH VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH, HÀNG HÓA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 61/2011/QĐ-UBND Quyết định số 61/2011/QĐ-UBND Về việc bố trí các ngành nghề, dự án sản xuất công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bonhf Phước 만료됨 11/2008/QĐ-UBND Quyết định số 11/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Tư pháp tỉnh Hậu Giang 만료됨 10/2016/QĐ-UBND Quyết định số 10/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về lựa chọn chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 83/2014/QĐ-UBND Quyết định 83/2014/QĐ-UBND bãi bỏ Quyết định 03/2010/QĐ-UBND thực hiện ủy nhiệm thu do thành phố Hà Nội ban hành 발효 중 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 만료됨 21/2007/QĐ-UBND Quyết định số 21/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về trình tự tiếp nhận đơn; giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về bảo vệ môi trường 만료됨 01/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 01/2011/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VÀ QUẢN LÝ NỘI DUNG THÔNG TIN MANG TÍNH BÁO CHÍ CỦA ĐÀI TRUYỀN THANH CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 110/2005/QĐ-UBND Quyết định số 110/2005/QĐ-UBND V/v công nhận tổng số ấp, khu phố thuộc thị trấn Chơn Thành và xã Thành Tâm - huyện Chơn Thành 발효 중 62/2009/QĐ-UBND Quyết định số 62/2009/QĐ-UBND Quy định một số chính sách hỗ trợ đối với học sinh Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Khiết, tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 47/2007/QĐ-UBND Quyết định số 47/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Hà Ra 발효 중 17/2010/QĐ-UBND Quyết định số 17/2010/ QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý trật tự đô thị trên địa bàn thành phố Bắc Giang 만료됨 43/2013/QĐ-UBND Quyết định số 43/2013/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu phí thoát nước thải áp dụng đối với Khu công nghiệp Quảng Phú 만료됨 20/2005/CT-UBND Chỉ thị số 20/2005/CT-UBND Về tăng cường công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 07/2008/QĐ-UBND Quyết định số 07/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động của Phòng Tiếp công dân tỉnh Quảng Trị 만료됨 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp sau đăng ký thành lập 만료됨 48/2008/QĐ-UBND Quyết định số 48/2008/QĐ-UBND V/v bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật 발효 중 30/2008/QĐ-UBND Quyết định số 30/2008/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chế độ đãi ngộ hàng tháng và chế độ trợ cấp đối với giám định viên thuộc Tổ chức giám định pháp y và Tổ chức giám định pháp y tâm thần 만료됨 345/QĐ-UBND Quyết định số 345/QĐ-UBND Về việc công bố Danh mục văn bản quy phạm pháp luật hết hiệu lực toàn bộ và một phần thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh, Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai năm 2018 발효 중 42/2007/QĐ-UBND Quyết định số 42/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Chư A Thai 발효 중 103/2007/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 103/2007/QĐ-UBND VỀ VIỆC ĐIỀU CHỈNH GIÁ THU MỘT SỐ DỊCH VỤ Y TẾ ĐÃ BAN HÀNH THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 212/2006/QĐ-UBND NGÀY 21/8/2006 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH NINH THUẬN 발효 중 41/2014/QĐ-UBND Quyết định số 41/2014/QĐ-UBND Về việc thu lệ phí cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 03/2008/QĐ-UBND Quyết định số 03/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh 만료됨 72/2014/QĐ-UBND Quyết định số 72/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức hỗ trợ đầu tư xây dựng chợ nông thôn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2015 - 2020 만료됨 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Trị 만료됨 12/2013/QĐ-UBND Quyết định số 12/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản 발효 중 49/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 49/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ CHÍNH SÁCH ĐÀO TẠO, THU HÚT NGUỒN NHÂN LỰC VÀ CHÍNH SÁCH LUÂN CHUYỂN, ĐIỀU ĐỘNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC CỦA TỈNH BÌNH THUẬN 만료됨 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Quy định về quản lý, bảo trì đường bộ đối với hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về định mức xây dựng, phân bổ dự toán và quyết toán kinh phí đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 45/2013/QĐ-UBND Quyết định số 45/2013/QĐ-UBND Quy định đơn giá cho thuê nhà thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Huyện thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh 발효 중 05/2011/QĐ-UBND Quyết định số 05/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khen thưởng, tôn vinh, công nhận danh hiệu “Chủ trang trại tiêu biểu tỉnh Bình Dương” 만료됨 11/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TỶ LỆ PHẦN TRĂM (%) THU LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI XE ÔTÔ CHỞ NGƯỜI DƯỚI 10 CHỖ NGỒI (KỂ CẢ LÁI XE) BAO GỒM CẢ TRƯỜNG HỢP ÔTÔ BÁN TẢI VỪA CHỞ NGƯỜI, VỪA CHỞ HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 만료됨 2017/QĐ-UBND Quyết định 2017/QĐ-UBND năm 2013 thành lập Ban Chỉ đạo về đẩy mạnh cải cách chế độ công vụ, công chức trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 10/2007/QĐ-UBND Quyết định số 10 /2007/QĐ-UBND V/v ban hành Qui định về tổ chức, hoạt động của Nhà văn hoá và Đài truyền thanh xã, phường, thị trấn 만료됨 14/2009/QĐ-UBND Quyết định số 14/2009/QĐ-UBND Về việc thành lập Ban Bồi thường, giải phóng mặt bằng quận Thủ Đức 발효 중 55/2015/QĐ-UBND Quyết định số 55/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí theo Nghị định số 86/2015/NĐ-CP ngày 02/10/2015 của Chính phủ quy định về cơ chế thu, quản lý học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ kinh phí học tập từ năm 2015 - 2016 đến năm học 2020 - 2021 trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản 발효 중 06/2006/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2006/QĐ-UBND VỀ VIỆC ĐẶT TÊN MỘT SỐ TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC THÀNH PHỐ PHAN THIẾT VÀ Ở CÁC THỊ TRẤN THUỘC CÁC HUYỆN HÀM THUẬN NAM, HÀM TÂN, ĐỨC LINH, TÁNH LINH 발효 중 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 29/2010/QĐ-UBND Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND Quy định số lượng, chức danh cán bộ chuyên trách, công chức cấp xã; số lượng, chức danh và một số chế độ, chính sách đối với những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 05/2014/QĐ-UBND Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp thực hiện Nghị định 56/2012/NĐ-CP ngày 16 tháng 7 năm 2012 của Chính phủ giữa ủy ban nhân dân quận Phú Nhuận với Hội Liên hiệp Phụ nữ quận Phú Nhuận 발효 중 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Quy định mức chi thực hiện hỗ trợ phổ cập giáo dục, xóa mù chữ từ nguồn mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh 만료됨 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung tỷ lệ (%) phân chia một số nguồn thu giữa các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 63/2011/QĐ-UBND Quyết định số 63/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động của Tổ nhân dân tự quản về an ninh, trật tự trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 24/2011/QĐ-UBND Quyết định số 24/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Thi đua - Khen thưởng trực thuộc Sở Nội vụ Quảng Trị 만료됨 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND ngày 15 tháng 6 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động thông tin, báo chí trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중
지침 제공 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.