决定第62/2011/QĐ-TTg号关于参加保卫祖国和执行国际任务的人员(1975年4月30日后退役、复员或离职)的待遇和政策

决定第62/2011/QĐ-TTg号规定了自1975年4月30日后参加保卫祖国和执行国际任务的人员每月补助金、一次性补助金、医疗保险和丧葬费。该决定适用于在具体日期前已退役、复员或离职的军人、人民警察、村干部和青年志愿者。

문서 번호62/2011/QĐ-TTg
문서 유형决定
발행 기관国防部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트26. 06. 2026
산업国防
분야政策
발행일09. 11. 2011
발효일01. 01. 2012
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

决定第62/2011/QĐ-TTg号规定了自1975年4月30日后参加保卫祖国和执行国际任务的人员每月补助金、一次性补助金、医疗保险和丧葬费。该决定适用于在具体日期前已退役、复员或离职的军人、人民警察、村干部和青年志愿者。

적용 범위

自1975年4月30日后退役、复员或离职的军人、人民警察、机要工作人员、国防事业单位职工、公安事业单位职工、村干部和青年志愿者。

핵심 사항

  • 工作年限满15年至不足20年的军人、人民警察、机要工作人员可享受按工作年限计算的每月补助金,补助金额为925,000元/月。
  • 工作年限不满15年的人员可享受一次性补助金,补助金额从2,500,000元起,视工作年限而定。
  • 村干部和青年志愿者如未在此之前享受过,可享受医疗保险和丧葬费。
  • 申请享受补助金的材料必须包括申请人或其亲属的申报表以及证明符合条件的文件。
  • 执行责任由国防部、公安部、劳动和社会事务部及各省政府承担。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:有助于改善曾在军队和警察服役人员的生活,有助于维护国家安全秩序。
  • 消极影响:实施此制度可能对国家财政造成压力。

❓ 자주 묻는 질문

哪些人可以享受补助金?

包括自1975年4月30日后退役、复员或离职的军人、人民警察、机要工作人员、国防事业单位职工、公安事业单位职工、村干部和青年志愿者。

每月补助金是多少?

对于工作年限满15年至不足20年的军人、人民警察和机要工作人员,每月补助金为925,000元。

哪些人可以享受一次性补助金?

工作年限不满15年或已去世的人员可享受一次性补助金,补助金额从2,500,000元起,视工作年限而定。

何时可以享受补助金?

参加自1975年5月至1989年8月31日保卫祖国和执行国际任务的人员。

申请享受补助金的材料包括哪些?

申请材料必须包括申请人或其亲属的申报表以及根据本决定第三条和第四条规定证明符合条件的文件。

전문

国务院总理
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

数:62/2011/QĐ-TTg

北京,二〇一一年十一月九日

决定

关于参加保卫祖国的战争和在柬埔寨执行国际任务以及帮助老挝后于一九七五年四月三十日后复员、退役或离职人员的待遇政策

国务院总理

根据2001年12月25日《政府组织法》;

经国防部部长提议,

决定

第一条 调整范围

本决定规定了直接参与西南边境、北部边境保卫祖国的战争以及在柬埔寨执行国际任务和帮助老挝(以下统称为直接参与保卫祖国的战争和执行国际任务)的某些对象,在一九七五年四月三十日后复员、退役或离职后的每月补助金、一次性补助金、医疗保险和丧葬费制度。

第二条 适用对象

一、本决定适用于下列对象:

(一)在一九七五年四月三十日后入伍或被征召,并直接参与保卫祖国的战争和执行国际任务的军人、人民警察、享受与军人、人民警察同等待遇的机要人员,服役时间不满二十年,已复员、退役或离职(包括在国际劳动合作项目结束后复员、退役或离职),且在二〇〇〇年三月三十一日前复员、退役或离职,或者在一九九四年十二月三十一日前转业并离职,或者为重度残疾军人正在康复中心接受治疗,目前不符合领取退休金或因公伤残津贴条件;

(二)在一九九四年十二月三十一日前离职,目前不符合领取退休金或因公伤残津贴条件的国防系统职工、公安系统职工、国家机关职工及各行业专家(统称职工),他们直接参与了保卫祖国的战争和执行国际任务;

(三)直接参与保卫祖国的战争并在目前不符合领取退休金或因公伤残津贴条件的情况下离职的乡、镇、街道干部(统称乡干部);

(四)由乡级政府组织和管理的民兵自卫队成员(包括边防村屯的民兵自卫队成员),直接参与保卫祖国的战争并在目前不符合领取退休金或因公伤残津贴条件的情况下返回家庭;

(五)在一九七五年四月三十日后加入集中青年突击队并直接参与保卫祖国的战争和执行国际任务,在目前不符合领取退休金或因公伤残津贴条件的情况下返回家庭的青年突击队员。

二、本决定不适用于下列对象:

(一)不符合本决定第一条(一)、(二)、(三)、(四)和(五)项规定的对象;

(二)正在领取退休金或在职领取国家财政拨款工资并参加强制性社会保险的对象(除已经退休或在职但未将服役期间计入社会保险缴费年限以领取社会保险待遇的乡干部外),或者正在领取因公伤残津贴或军人伤残津贴的对象;

(五)非法出境、在国外非法定居或被法院宣告失踪;

(四)违反法律并正在服刑或被判处终身监禁,或已被判犯有危害国家安全罪且尚未被撤销前科;被剥夺军衔、人民警察称号或民兵自卫队成员称号;被责令离职;

(七)本条第一款规定的对象已去世但无配偶或子女;生父或生母或合法监护人。

(五)在一九七五年四月三十日前入伍或被征召,或加入青年突击队的军人、人民警察和青年突击队员;

g) 本条第1款规定的对象已去世,但不再有配偶;无亲生子女或养子女;无亲生父母或合法监护人。

条3. 关于发生保卫国家战争和执行国际任务的地区和时间的规定

一、直接参与保卫祖国的战争是指直接从事战斗任务或在西南边境、北部边境直接为战斗服务,或在规定的时间和区域内执行对福罗的追剿任务(见本决定第二条第二款和第三款的规定)。

二、发生战事的区域是指西南边境、北部边境的县,包括边境岛屿县和地区,以及西沙群岛、南沙群岛、DK1地区;西南省份及其周边发生战事的地区。

国防部部长规定发生战争冲突的周边地区。

3. 发生战争冲突的时间以及执行国际任务的时间确定如下:

a) 在西南边境从1975年5月至1979年1月7日;

b) 在北部边境从1979年2月至1988年12月31日;

c) 追剿富罗从1975年5月至1992年12月;

d) 帮助老挝执行任务从1975年5月至1988年12月31日;

đ) 在柬埔寨执行国际任务从1979年1月至1989年8月31日。

对于国防、公安部分别执行特殊任务的单位,其执行国际任务的时间由国防部长、公安部部长规定。

条4. 计算享受制度的时间

1. 对于第二条第一款a项规定的对象,计算享受制度的时间为在军队、公安、机要的实际工作时间。对于第二条第一款b、c、d和đ项规定的对象,计算享受制度的时间为直接参加保卫祖国的战争和执行国际任务的时间。如果对象属于不同类别的对象或有间断,则可以累计。

2. 在计算一次性补助时,如果有零头月份且达到六个月及以上则按一年计算,不足六个月则按半年(1/2年)计算;对于每月补助,则按整年(12个月)计算。

条5. 补助制度

1. 每月补助制度规定如下:

a) 对于第二条第一款a项规定的对象,实际工作年限从满15年至不满20年,根据本决定第四条规定计算享受(包括已经复员、退伍、离职但仍在参加社会保险的乡村工作人员,当其服役时间与乡村工作时间合并计算未达到领取退休金条件的情况),按照实际工作年限享受每月补助。

补助金额为925,000元/月,满15年后,每增加一年(满12个月)增加上述补助金额的5%。

当政府调整养老金、社会保险补助和每月补助时,相应的调整补助金额。

b) 享受每月补助的对象去世后,从下一个月起停止享受补助;对象去世后的亲属可获得一次性补助,金额为对象生前享受的三个月补助。

2. 一次性补助制度规定如下:

a) 对于第二条第一款a项规定的对象,实际工作年限不满15年,根据本决定第四条规定计算享受(包括已经复员、退伍、离职但仍在参加社会保险的乡村工作人员,或者在军队、公安、机要实际工作不满20年,之后到乡村工作并已退休的人员,当其服役时间与乡村工作时间不能合并计算以享受社会保险待遇的情况),按照实际工作年限享受一次性补助。

补助金额为2,500,000元,满2年以下的实际工作时间;从第三年开始,每增加一年增加800,000元。

b) 对于第二条第一款b、c、d和đ项规定的对象,根据实际直接参加保卫祖国的战争和执行国际任务的时间享受一次性补助。

补助金额为2,500,000元,满2年以下的直接参加保卫祖国的战争和执行国际任务的时间;从第三年开始,每增加一年增加800,000元;

c) 对于第二条第一款规定的对象,在本决定生效前已经去世(包括在役或在职期间去世的情况),其下列亲属之一可以获得一次性补助3,600,000元:配偶;亲生子女或合法收养的子女;亲生父母或合法抚养人。

条 6. 医疗保险和丧葬费制度

根据本决定第二条第一款规定的对象,如果尚未享受医疗保险待遇,则按照有关医疗保险的法律规定享受医疗保险待遇;去世时,负责安葬的人将根据现行社会保险法律的规定享受丧葬费待遇。

条 7. 补助制度的申请材料和处理程序

一、申请补助的材料如下:

a) 一次性补助申请材料包括:申请人或已故申请人的近亲属(如申请人已去世)填写的一份申请表;一份或多份原件或被视为原件或相关的文件(原件或经有权机关盖章的复印件),如有;

b) 每月补助申请材料包括:申请人填写的一份申请表;一份或多份原件或被视为原件或相关的文件(原件或经有权机关盖章的复印件),证明符合申请条件并满足本决定第二条、第三条规定的要求。

二、补助处理程序如下:

a) 根据本决定第二条第一款规定对象或其近亲属有责任填写申请表,并按本条第一款规定向所在乡(镇)人民政府提交一份完整的申请材料(通过村长);

b) 乡(镇)人民政府接收申请材料,审核后汇总报告县级人民政府,通过县人民武装部、县公安局、县民政局按本决定第九条规定的权限处理;

c) 县人民武装部、县公安局、县民政局审查、核对、汇总报告省人民武装部、省公安厅、市民政局按本决定第九条规定的权限处理;

d) 省人民武装部、省公安厅、市民政局审核、汇总,向有权机关报告,作出决定,实施对本条款第d、e、g项规定对象的补助制度;

đ) 省级人民政府作出决定,给予本决定规定由省级人民政府处理的对象一次性补助;

e) 军区司令部作出决定,给予本决定规定由国防部处理的对象一次性补助和每月补助。首都北京军区司令部作出决定,给予本决定规定由首都北京军区处理的对象一次性补助。总政治部政策局作出决定,给予在首都北京地区工作的对象每月补助;

g) 公安部建制与力量建设局作出决定,给予本决定规定由公安部处理的对象每月补助和一次性补助;

条8. 经费来源

1. 根据本决定规定的一次性补助和每月补助的资金由中央财政保障。

2. 实施医疗保险和丧葬费制度的资金由地方财政保障。

条 9. 执行责任

1. 国防部负责:

a) 主持并会同人力资源和社会保障部、财政部指导实施本决定规定由国防部和省级人民政府负责处理对象的制度和政策;

b) 指导组织对军人、机要工作人员进行审核、评估,作出决定,给予每月补助,转交人力资源和社会保障部门管理并支付;审核并支付军人、国防事业单位工作人员、机要工作人员、民兵自卫队的一次性补助;

c) 主持并配合解决在组织实施过程中出现的问题和新情况。

2. 公安部负责:

a) 主持并会同人力资源和社会保障部、财政部指导实施本决定规定涉及公安人员、公安机关事业单位工作人员的制度和政策;

b) 指导并组织对公安人员进行审核、评估,作出决定,给予每月补助,转交人力资源和社会保障部门管理并支付;审核并支付公安人员、公安机关事业单位工作人员的一次性补助;

3. 人力资源和社会保障部负责指导劳动和社会保障系统接收、管理和支付本决定规定对象的每月补助;指导实施本决定规定由省级人民政府负责处理对象的制度。

4. 省级人民政府负责指导并组织实施对国家公务员(不包括国防事业单位工作人员、公安机关事业单位工作人员)、村干部、村警、青年志愿者的一次性补助制度,并执行本决定第六条规定的医疗保险和丧葬费制度。

5. 财政部负责每年安排预算资金以实施本决定规定对象的制度和按规定支付的费用。

6. 对于本决定规定的享受制度和政策对象的确认和审核必须确保公开、严格、准确和便利。

7. 对于采取伪造或篡改申请材料等手段骗取补助的行为,视情节轻重,依法予以纪律处分或追究刑事责任,并退还所领取的款项;造成损失的,依法赔偿。

第十条 实施条款

1. 本决定自2012年1月1日起生效。

2. 自本决定生效之日起,退伍、复员、离休的参加抗美援越战争的军人和人民警察,属于根据国务院令第142号《关于实施对参加抗美援越战争服役不满20年的军人退役后地方安置制度的决定》(2008年10月27日发布)和国务院令第38号《关于修改和补充国务院令第142号的决定》(2010年5月6日发布)以及国务院令第53号《关于对参加抗美援越战争服役不满20年的人民警察离休、复员地方安置制度的规定》(2010年8月20日发布),尚未获得一次性补助决定的人员,按照本决定第五条第二款第a项和第c项规定的标准执行。

3. 各部部长、相当于部长的机关首长、政府属下机关首长、各省和直辖市人民政府主席负责执行本决定。/。

 

总理

阮晋勇

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
인용됨 30
22/2022/TT-BQP Thông tư số 22/2022/TT-BQP Quy định về điều chỉnh trợ cấp hằng tháng đối với quân nhân, người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân đã phục viên, xuất ngũ, thôi việc 만료됨 09/2015/NĐ-CP Nghị định số 09/2015/NĐ-CP Điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng đối với cán bộ xã đã nghỉ việc 발효 중 26/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2019/NQ-HĐND Sửa đổi điểm a khoản 1 Điều 1 Nghị quyết số 14/2019/NQ-HĐND ngày 05 tháng 7 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh thông qua Điều chỉnh Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020, Kế hoạch sử dụng đất kỳ cuối (2016 - 2020) tỉnh Bình Phước 발효 중 13/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2016/NQ-HĐND Về định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2017. 발효 중 82/2023/TT-BQP Thông tư số 82/2023/TT-BQP quy định điều chỉnh trợ cấp hằng tháng đối với quân nhân, người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân đã phục viên, xuất ngũ, thôi việc 만료됨 41/2014/TTLT-BYT-BTC Thông tư liên tịch số 41/2014/TTLT-BYT-BTC Hướng dẫn thực hiện bảo hiểm y tế 만료됨 24/2014/TTLT-BYT-BTC Thông tư liên tịch số 24/2014/TTLT-BYT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư liên tịch số 09/2009/TTLT-BYT-BTC ngày 14 tháng 8 năm 2009 của Bộ Y tế, Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện bảo hiểm y tế 만료됨 53/2024/TT-BQP Thông tư số 53/2024/TT-BQP quy định điều chỉnh trợ cấp hằng tháng đối với quân nhân, người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân đã phục viên, xuất ngũ, thôi việc 발효 중 153/2013/NĐ-CP Nghị định số 153/2013/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 68/2007/NĐ-CP ngày 19 tháng 4 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với quân nhân, công an nhân dân và người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân, công an nhân dân 만료됨 28/2013/TTLT-BLĐTBXH-BQP Thông tư liên tịch số 28/2013/TTLT-BLĐTBXH-BQP Hướng dẫn xác nhận liệt sĩ, thương binh, người hưởng chính sách như thương binh trong chiến tranh không còn giấy tờ 발효 중 138/2015/TILT-BQP-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 138/2015/TILT-BQP-BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 49/2015/QĐ-TTg ngày 14 tháng 10 năm 2015 của Thủ tươngs Chính phủ về một số chế độ, chính sách đổi với dân công hỏa tuyến tham gia kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và làm nhiệm vụ quốc tế 발효 중 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia nguồn thu giữa các cấp ngân sách ở địa phương từ năm 2017 만료됨 275/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 275/2019/NQ-HĐND Quy định đối tượng, mức quà tặng nhân dịp Tết Nguyên đán hàng năm đối với Người có công với cách mạng, thân nhân, đại diện gia đình người có công với cách mạng, đối tượng đặc thù và đối tượng xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 03/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2016/NQ-HĐND Về chế độ tiền thưởng đối với tập thể, cá nhân nghệ sĩ, diễn viên Nhà hát Nghệ thuật truyền thống Khánh Hòa và Đoàn ca múa nhạc Hải Đăng 만료됨 33/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 03/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2025/NQ-HĐND số ngày 27/3/2025 quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí đối với từng loại đất; số lượng vị trí đất trong bảng giá đất tại tỉnh Ninh Bình 발효 중 05/2015/CT-UBND Chỉ thị số 05/2015/CT-UBND Về việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của các cơ quan nhà nước tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 01/2012/CT-UBND CHỈ THỊ SỐ 01/2012/CT-UBND VỀ VIỆC TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM 발효 중 33/2016/NĐ-CP Nghị định số 33/2016/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với quân nhân, công an nhân dân và người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân 만료됨 17/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 138/2015/TTLT-BQP-BLĐBXH-BTC Thông tư liên tịch số 138/2015/TTLT-BQP-BLĐBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 49/2015/QĐ-TTg ngày 14 tháng 10 năm 2015 của Thủ tướng Chính phủ về một số chế độ, chính sách đối với dân công hỏa tuyến tham gia kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và làm nhiệm vụ quốc tế 발효 중 115/2015/NĐ-CP Nghị định số 115/2015/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc 만료됨 02/2014/CT-UBND Chỉ thị số 02/2014/CT-UBND về việc nghiêm cấm sử dụng chất nổ, xung điện, hóa chất độc hại để khai thác thủy sản trên địa bàn tỉnh 만료됨 25/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn xác định, quản lý đối tượng tham gia bảo hiểm y tế theo quy định tại Khoản 4, Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế 만료됨 35/2012/NĐ-CP Nghị định số 35/2012/NĐ-CP Điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng đối với cán bộ xã đã nghỉ việc 발효 중 73/2013/NĐ-CP Nghị định số 73/2013/NĐ-CP Điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng đối với cán bộ xã đã nghỉ việc 발효 중 30/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 30/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ NỘI DUNG VÀ MỨC CHI ĐỐI VỚI CÁC HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 발효 중 18/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ một số lực lượng phòng, chống tội phạm ma túy trên địa bàn thành phố Hải Phòng 발효 중 40/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2021/NQ-HĐND Quy định về diện tích nhà ở tối thiểu để đăng ký thường trú tại chỗ ở hợp pháp do thuê, mượn, ở nhờ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 55/2016/NĐ-CP Nghị định số 55/2016/NĐ-CP Điều chỉnh mức lương hưu, trợ cấp mất sức lao động, trợ cấp hằng tháng và trợ cấp đối với giáo viên mầm non có thời gian làm việc trước năm 1995 발효 중
지침을 받음 15
89/2025/QH15 Luật Ngân sách nhà nước số 89/2025/QH15 발효 중 10/2013/TTLT-BCA-BTC Thông tư liên tịch số 10/2013/TTLT-BCA-BTC Hướng dẫn thực hiện điều chỉnh mức trợ cấp hàng tháng đối với cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân thuộc đối tượng hưởng trợ cấp hàng tháng theo Quyết định số 53/2010/QĐ-TTg ngày 20 tháng 8 năm 2010 và Quyết định số 62/2011/QĐ-TTg ngày 09 tháng 11 năm 2011 của Thủ tướng Chính phủ 발효 중 49/2024/QĐ-UBND Quyết định số 49/2024/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một phần Quyết định số 17/2016/QĐ-UBND ngày 18/8/2016 của UBND tỉnh quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 05/2012/TTLT-BCA-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 05/2012/TTLT-BCA-BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện chế độ, chính sách đối với sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ, công nhân viên chức công an theo Quyết định số 62/2011/QĐ-TTg ngày 09 tháng 11 năm 2011 của Thủ tướng Chính phủ về chế độ, chính sách đối với đối tượng tham gia chiến tranh bảo vệ tổ quốc, làm nhiệm vụ quốc tế ở Căm-pu-chi-a, giúp bạn Lào sau ngày 30 tháng 4 năm 1975 đã phục viên, xuất ngũ, thôi việc 만료됨 99/2012/TTLT-BQP-BTC Thông tư liên tịch số 99/2012/TTLT-BQP-BTC Hướng dẫn điều chỉnh trợ cấp hàng tháng đối với quân nhân, người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân, công an nhân dân đang hưởng chế độ trợ cấp hàng tháng 만료됨 24/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2025/NQ-HĐND Quy định một số mức chi đảm bảo hoạt động của Ban chỉ đạo chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả tỉnh Phú Thọ 발효 중 13/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2022/NQ-HĐND Quy định về nội dung, mức chi để tổ chức các kỳ thi, cuộc thi, hội thi trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 182/2013/TTLT-BQP-BTC Thông tư liên tịch số 182/2013/TTLT-BQP-BTC Hướng dẫn điều chỉnh trợ cấp hằng tháng đối với quân nhân, người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân, công an nhân dân đã phục viên, xuất ngũ, thôi việc đang hưởng chế độ trợ cấp hằng tháng 만료됨 01/2012/TTLT-BQP-BLĐTBXH-BTC THÔNG TƯ LIÊN TỊCH SỐ 01/2012/TTLT-BQP-BLĐTBXH-BTC HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/2011/QĐ-TTG NGÀY 09 THÁNG 11 NĂM 2011 CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ VỀ CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI ĐỐI TƯỢNG THAM GIA CHIẾN TRANH BẢO VỆ TỔ QUỐC, LÀM NHIỆM VỤ QUỐC TẾ Ở CĂM-PU-CHI-A, GIÚP BẠN LÀO SAU NGÀY 30 THÁNG 4 NĂM 1975 ĐÃ PHỤC VIÊN, XUẤT NGŨ, THÔI VIỆC 만료됨 12/2012/TTLT-BCA-BTC Thông tư liên tịch số 12/2012/TTLT-BCA-BTC Thông tư hướng dẫn thực hiện điều chỉnh mức trợ cấp hàng tháng đối với cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân thuộc đối tượng hưởng trợ cấp hàng tháng theo Quyết định số 53/2010/QĐ-TTg ngày 20/8/2010 và Quyết định số 62/2011/QĐ-TTg ngày 9/11/2011 발효 중 30/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 30/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn lập danh sách đối tượng tham gia bảo hiểm y tế do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quản lý 발효 중 40/2015/TTLT-BQP-BTC Thông tư liên tịch số 40/2015/TTLT-BQP-BTC Hướng dẫn điều chỉnh trợ cấp hàng tháng đổỉ với quân nhân, người làm công tác cơ yếu hưởng lương như quân nhân, công an nhân dân đã phục viên, xuất ngũ, thôi việc đang hưởng chế độ trợ cấp hàng tháng 만료됨
62/2011/QĐ-TTg
决定第62/2011/QĐ-TTg号关于参加保卫祖国和执行国际任务的人员(1975年4月30日后退役、复员或离职)的待遇和政策
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 8
31/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2025/NQ-HĐND Ban hành quy định về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách nhà nước năm 2026 trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 발효 중 41/2023/TT-BCA Thông tư số 41/2023/TT-BCA Quy định thực hiệ chế độ trợ cấp đối với cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân tham gia kháng chiến chống Mỹ có dưới 20 năm công tác trong Công an nhân dân đã thôi việc, xuất ngũ về địa phương 만료됨 33/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2018/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH 발효 중 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường chi phí hỗ trợ của cán bộ, công chức, viên chức, sinh viên thuộc diện được áp dụng các chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; xây dựng nguồn cán bộ quy hoạch dự bị dài hạn và thu hút nhân tài trên địa bàn tỉnh khi vi phạm cam kết. 만료됨 44/2022/TT-BTC Thông tư số 44/2022/TT-BTC Quy định quản lý và sử dụng kinh phí chi thường xuyên thực hiện chính sách, chế độ ưu đãi người có công với cách mạng, thân nhân của người có công với cách mạng và người trực tiếp tham gia kháng chiến do ngành Lao động - Thương binh và Xã hội quản lý 발효 중 03/2025/QĐ-UBND Quyết định số 03/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý, thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 발효 중 118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 만료됨 186/2007/NĐ-CP Nghị định số 186/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨
인용 6
01/2002/QH11 Luật Ngân sách nhà nước số 01/2002/QH11 만료됨 06/2012/CT-UBND Chỉ thị 06/2012/CT-UBND thực hiện Quyết định 62/2011/QĐ-TTg về chế độ chính sách đối với đối tượng tham gia chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, làm nhiệm vụ Quốc tế ở Campuchia, giúp bạn Lào đã phục viên, xuất ngũ, thôi việc sau ngày 30/04/1975 do Ủy ban nhân dân huyện Củ Chi ban hành 발효 중 93/2014/QĐ-UBND Quyết định số 93/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp và quản lý điều hành ngân sách năm 2015 발효 중
개정·보충 1
해석 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.