✦ 智能摘要
决定第67/2009/QĐ-TTg规定了在城市地区发展低收入人群住房的机制和政策,包括对开发商的土地、税收和信贷优惠;建设标准、售价/租售价格;购买/租售对象;以及工程质量管理规定。该决定自2009年6月10日起生效。
适用范围
低收入人群住房项目的开发商,城市地区的低收入人群,相关机构如住房和城乡建设部、国家发展和改革委员会、财政部、中国人民银行、各省/市人民政府。
要点
- 开发商可享受土地使用费减免(免征土地使用费)、增值税免税(零税率)、信贷优惠及企业所得税前四年免征,后五年减半征收。
- 低收入人群住房的最大面积为70平方米,建筑密度高于现行规定。售价/租售价格不得超过投资成本的10%。
- 城市地区的低收入人群如果尚未拥有住房或人均居住面积低于5平方米且未获得政府住房支持,则可以购买/租售低收入人群住房。
- 开发商必须按照法律规定管理工程质量。
- 购买/租售低收入人群住房的人在签订合同之日起十年内不得转让。
🌐 本文件的社会影响
- 为低收入人群提供拥有住房的机会,改善其生活质量。
- 减轻低收入人群的住房压力,减少非法居住现象并减轻政府财政负担。
- 支持房地产市场的发展,激励企业投资该领域。
❓ 常见问题
低收入人群住房项目开发商可以获得哪些优惠?
开发商可享受免征土地使用费、项目范围内的土地租赁费;增值税零税率;企业所得税前四年免征,后五年减半征收。此外还有信贷优惠。
购买低收入人群住房的人需要满足什么条件?
尚未拥有住房或人均居住面积低于5平方米,未获得政府住房支持,并且收入较低。
低收入人群住房的售价/租售价格是如何规定的?
不得超过投资成本的10%,包括贷款利息(如有)。
开发商必须遵守哪些关于工程质量的规定?
必须遵守有关工程质量的法律规定。
购买/租售低收入人群住房的人可以从银行获得贷款吗?
可以,购买/租售者可以从提供利率优惠的商业银行获得贷款。
全文
决定
制定若干机制和政策发展城市低收入人群住房
城市低收入人群住房
______________________________
国务院总理
根据2001年12月25日《政府组织法》;
根据国务院2009年4月20日第18号决议;
考虑建设部部长的建议,
决定:
第一条 总则
1. 国家鼓励各类经济成分参与投资建设出售(一次性付款或分期付款)、出租、租购给城市低收入人群的住房(以下简称“低收入人群住房”),采取社会化方式。 (以下简称第42/2023/议定号) 此称为低收入住房),采取社会化方式。
2. 低收入人群住房项目的投资者可享受土地、税收、信贷等方面的优惠和其他优惠政策,依照本决定的规定。
3. 投资建设低收入人群住房必须与城市发展规划相衔接,同时要根据实际需求,符合国家经济社会条件,适应各地方的特点;必须按照规定组织投资建设,确保建筑工程质量,有效管理使用;公开透明,防止浪费、腐败。低收入人群住房项目应与商业住房项目、新城镇建设项目协调发展,以确保低收入人群能够享受到公共福利和社会基础设施带来的利益。
4. 各省、直辖市人民政府(以下简称省级人民政府)审查并调整或补充总体规划、详细建设规划和土地利用规划,为建设低收入人群住房提供土地基金;同时确定低收入人群住房发展指标作为地方经济社会发展规划的基本指标之一;该指标每年和每个时期都要制定,并符合地方经济社会条件和特点,且必须组织实施,明确责任制度。
第二条 低收入人群住房项目实施机制
1. 本决定规定的低收入人群住房是指由各类经济成分企业自行筹集资金投资建设的住房类型。低收入人群住房项目的投资者可享受本决定第五条规定的各种优惠政策。
2. 低收入人群住房项目的投资者确定如下:
a) 对于注册实施商业住房项目或新城镇建设项目的企业,必须按照本决定第三条第二款的规定,在该项目范围内预留一定比例的土地用于建设低收入人群住房,并承担该项目的投资者;
b) 对于已经拥有干净土地(已依法取得土地使用权)并注册投资建设低收入人群住房的企业,则该企业是该项目的投资者;
c) 对于由政府分配土地用于建设低收入人群住房以出租或租购的企业,则该企业是该项目的投资者。
3. 低收入人群住房项目的投资者可以采用销售(一次性付款或分期付款)、出租、租购的方式向本决定第六条规定的低收入人群和住房困难人群经营。 第六条 本决定。
第三条 用于建设低收入人群住房的土地基金
1. 用于建设低收入人群住房的土地基金可以在商业住房项目、新城镇建设项目中安排,或者单独安排,符合本决定第一条第三款的规定。
2. 规模在10公顷以上的商业住房项目和新城镇建设项目,必须预留不低于项目居住用地面积20%的土地用于建设低收入人群住房(每个商业住房项目或新城镇建设项目中低收入人群住房的建筑面积比例应在经批准的详细建设规划中确定)。
3. 对于那些在商业住房项目和新城镇建设项目中预留了20%土地用于建设社会住房的地方,将这些土地基金交给项目投资者用于建设低收入人群住房。如果项目投资者不执行,则省级人民政府应将其交由其他投资者进行建设,以供出租或租购。
条4. 设计标准、销售价格、租赁和购买低收入住房的标准
1. 低收入住房是指公寓式住宅,每个单元的最大面积不超过70平方米;基础设施和技术设施、社会基础设施的建设指标应符合现行建设规范。低收入住房项目可将建筑密度和土地使用系数提高到现行城市规划规范的1.5倍,不限制层数,符合经有权机关批准的城市规划。 5年以上22. 低收入住房的销售价格由项目投资者根据收回投资成本的原则确定,包括贷款利息(如有)和最高为10%的投资成本利润;不将国家优惠措施计入销售价格。
3. 低收入住房的租赁和购买价格由项目投资者根据收回投资成本的原则确定,包括贷款利息(如有)、管理运营费用和最高为10%的投资成本利润;不将国家优惠措施计入租赁或购买价格;最低回收期为20年。
4. 对于分期付款购买和租赁购买低收入住房的情况,购房者或租赁购买者首次支付金额不得超过房屋价格的20%,除非购房者或租赁购买者与卖方另有约定。分期付款或租赁购买期限由买卖双方自行协商,但最低期限为10年。
5. 省级人民政府负责组织对低收入住房的销售价格、租赁价格和购买价格进行评估,并严格监督低收入住房在辖区内的销售、租赁和购买活动。
条5. 低收入住房项目投资者的投资优惠政策
1. 愿意参与低收入住房项目建设的投资人需向省级人民政府登记,以享受本条第2款规定的投资优惠政策。
2. 低收入住房项目的投资者可以享受以下优惠政策:
a) 在项目范围内免缴土地使用费和土地租金;
b) 适用最高优惠税率(税率为0%)的增值税;
c) 自有收入纳税之日起4年内免税,随后5年内减半征收企业所得税,并在整个经营期间适用10%的企业所得税税率;
d) 可获得以下来源的投资信贷支持:
- 根据规定获得优惠贷款或补贴利率;
- 从地方住房发展基金和其他优惠贷款来源(如有)借款;
- 经省级人民政府审查,可根据地方财政能力提供部分或全部贷款利息补贴;
đ) 免费提供住房设计模板和典型设计以及施工和安装技术进步,以降低工程成本;
如果具备法律规定的能力,可以采用自行实施的方式,或者指定承包商签订咨询、施工和设备采购合同; e) 国家支持项目外的基础设施建设(交通、供电、供水排水)。
e) 获得国家对项目围栏外的基础设施(交通、供电、供水排水)的投资支持。
条 6. 购买、租赁和租购低收入住房的对象及条件
1. 购买、租赁和租购低收入住房的对象包括:国家财政支付工资的干部、公务员、职员和武装力量,以及城市地区的低收入人员。
2. 购买、租赁和租购低收入住房的条件
购买、租赁和租购低收入住房的对象必须满足以下条件:
a) 尚未拥有住房或虽有住房但人均面积低于5平方米;2/人;
b) 尚未获得国家任何形式的住房或土地支持;
c) 对于购买和租购低收入住房的情况,必须在项目所在地的省、直辖市具有常住户口或长期暂住户口;
d) 收入较低,无力自行改善居住条件。
3. 购买、租购低收入住房的人可以向提供国家利率优惠的商业银行申请贷款,用于一次性或分期支付购房或租购住房的费用。
条 7. 确定对象并实施购买、租赁和租购低收入住房的程序和手续
确定对象、条件并实施购买、租赁和租购低收入住房的程序和手续如下:
1. 需要购买、租赁和租购低收入住房的人应提交经所在工作单位确认其身份和收入情况,并由居住地街道办事处确认其生活状况和住房现状的申请。经确认后,申请人将申请提交给低收入住房项目的开发商。
2. 开发商负责审查申请人的资格和条件是否符合本决定第6条规定的要求,并据此签订合同。
3. 在完成购买、租赁和租购低收入住房的合同签订后,项目开发商需将已解决的申请人名单完整提交至当地建设局进行核查(事后检查)。
如果开发商违反规定出售、出租或租购低收入住房,省级人民政府将责令该开发商退还所有已享受的优惠款项,并禁止其在两年内开展其他房地产开发项目。对于严重违规行为,将依法处理。
4. 省级人民政府具体规定购买、租赁和租购低收入住房对象的审批程序、手续和优先顺序,确保与各地方的经济和社会实际情况相适应。
条 8. 低收入住房建设项目质量监管
1. 低收入住房建设项目的质量监管按照《建设工程质量管理条例》(国务院令第209号,2004年12月16日发布;国务院令第49号,2008年4月18日发布,对国务院令第209号进行修改和补充;住房和城乡建设部发布的相关指导文件)的规定执行。
2. 低收入住房项目必须由独立的质量检测咨询机构评估其建筑工程质量,在投入使用前确认其符合标准。
条 9. 方式和措施管理低收入住房基金
1. 严禁以任何形式利用国家关于发展低收入住房的优惠政策谋取私利。
2. 项目投资者负责组织按照法律规定管理低收入住房的使用和运营,不得擅自改变低收入住房项目的用途。
3. 购买、租赁或购买租赁低收入住房的人不得出租、转租、抵押或以任何方式转让住房。购买或购买租赁低收入住房的人在还清开发商款项并获得住房所有权证书后可以出售或出租,但必须保证从签订买卖或购买租赁合同之日起至少10年内不得转让。
4. 在签订合同后的10年内,如果购买或购买租赁低收入住房的一方需要转让,则只能转让给国家、项目开发商或符合地方规定的低收入住房购买或租赁对象。住房转让价格不得超过转让时同类型低收入住房的价格。
5. 违反本条第3款和第4款规定进行低收入住房交易的情况,将根据具体情况收回国家已提供的支持资金,取消购买、租赁或购买租赁合同,收回住房所有权证书,或者依法处理。
条 10. 组织实施
1. 各相关部委和各省、直辖市人民政府负责组织实施政府于2009年4月20日发布的第18号决议中分配的任务。
二、住房和城乡建设部:
a) 直接指导和引导重点地区(包括首都北京、广州和其他一些地区)和一些国有总公司实施低收入住房建设项目 根据本决定的规定,在2009年至2010年间;
b) 按照职权制定低收入住房的标准设计图和典型设计图;制定管理低收入住房基金使用的规章制度;制定适用于低收入住房项目的租赁合同模板;
c) 监督、督促和汇总本决定的执行情况;提出修改和补充建议,以适应实际情况,并提交总理审议决定。
3. 国家发展和改革委员会将低收入住房项目纳入享受优惠信贷或政府投资后支持项目的目录。
4. 财政部:
a) 指导实施与财政政策和税收相关的优惠措施,按照本决定的规定;
b) 研究并向政府报告,建议国会批准对低收入住房项目提供最高级别的税收优惠 在2009年底的国会会议上; 5. 自然资源和环境部牵头,与各地方合作审查土地规划和使用计划,为低收入住房项目补充土地基金,指导按照本决定的规定实施低收入住房项目的土地优惠政策。
6. 国家银行指导低收入住房购买者或租赁购买者按照本决定的规定申请贷款购买和租赁住房的程序、手续和条件。
7. 各省、直辖市政府:
a) 组织和指导调查、研究、汇总需求,编制2009年至2015年期间低收入住房建设年度计划;
b) 审查,调整或补充地方总体规划和详细规划中的低收入住房开发用地;收回属于未按批准进度推进或进展缓慢的商品房项目和新城镇项目的土地基金,以及未用于建设社会住房的20%商品房和新城镇项目土地基金,分配给有意向投资建设低收入住房的开发商;
c) 具体规定并在辖区内公开发布低收入住房购买、租赁或租赁购买的资格标准、对象和条件;组织管理和监督销售、租赁或租赁购买活动,以最大限度地防止牟利行为;d) 具体规定鼓励和优惠机制,吸引各种经济成分参与辖区内低收入住房开发投资;制定辖区内低收入住房基金使用的管理制度;
e) 组织监督检查和处理辖区内违反低收入住房购买、租赁或租赁购买的行为,按照权限进行;
f) 组织定期每半年和每年召开会议,总结评估执行结果,并向住房和城乡建设部报告,以便汇总并上报总理。
本决定自2009年6月10日起生效。
e) 按照每半年和每年定期组织会议,总结评估实施结果,并向住房和城市建设部报告,汇总后上报国务院总理。
条 11. 本决定自二〇〇九年六月十日起施行。
条12. 各部部长、各委员会主任、直属中央人民政府机构负责人、各省及直辖市人民政府主席负责执行本决定。/。
本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。
关系图
↑ 依据及影响本文件的文件
被其引用 9
2874/QĐ-UBND
Quyết định 2874/QĐ-UBND năm 2010 duyệt quy hoạch chi tiết xây dựng tỉ lệ 1/2000 khu tái định cư và nhà ở công nhân Khu công nghiệp Tân Phú Trung, xã Tân Phú Trung, huyện Củ Chi, thuộc khu B - Khu đô thị Tây Bắc do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành
生效中
07/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 07/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất phi nông nghiệp sát giá thị trường khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa
已失效
34/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 34/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế vận động thu, quản lý và sử dụng quỹ quốc phòng – an ninh
已失效
02/2013/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2013/ QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC HỢP ĐỒNG BT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH.
已失效
18/2013/TT-BXD
Thông tư số 18/2013/TT-BXD Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 07/2013/TT-BXD ngày 15/5/2013 của Bộ Xây dựng hướng dẫn việc xác định các đối tượng được vay vốn hỗ trợ nhà ở theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07/01/2013 của Chính phủ
生效中
09/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 09/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Quảng Trị
已失效
10/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 10/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý thông tin liên lạc đối với tàu cá hoạt động trên biển của tỉnh Quảng Trị
已失效
39/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 39/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành danh mục các cơ sở sản xuất, kinh doanh phải lập bản cam kết bảo vệ môi trường
已失效
22/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chương trình phát triển hệ thống đô thị
tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011 - 2015
生效中
依据 2
18/NQ-CP
Nghị quyết số 18/NQ-CP Về một số cơ chế, chính sách nhằm đẩy mạnh phát triển nhà ở cho học sinh, sinh viên các cơ sở đào tạo và nhà ở cho công nhân lao động tại các khu công nghiệp tập trung, người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị
生效中
32/2001/QH10
Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10
已失效
67/2009/QĐ-TTg
决定第67/2009/QĐ-TTg号关于在城市地区发展低收入人群住房的若干机制和政策
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 36
37/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 37/2010/QĐ-UBND về việc ban hành bảng giá cho thuê nhà ở thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại: nhà A2, A3, A5, A6, B1, B2, B3, B4, B5, B6, C2, C3, C4, C5, C6, C7 khu chung cư Quang Trung, TP Vinh
已失效
896/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 896/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định phát triển nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị tỉnh Cao Bằng
已失效
40/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 40/2011/NQ-HĐND Về phê chuẩn bảng giá các loại đất năm 2012 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
已失效
01/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Về việc quy định thực hiện chính sách hỗ trợ tiền ăn cho học sinh bán trú tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Lai Châu
已失效
3477/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 3477/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Cơ chế, chính sách phát triển nhà ở công vụ cho cán bộ, công chức các cơ quan thuộc hệ thống chính trị; nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2013 – 2020
已失效
36/2009/TT-BXD
Thông tư số 36/2009/TT-BXD Hướng dẫn việc bán, cho thuê, cho thuê mua và quản lý sử dụng nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị
已失效
27/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 27/2012/QĐ-UBND Về việc phê duyệt “Chương trình phát triển công nghệ thông tin - truyền thông giai đoạn 2011 – 2015”
已失效
1852/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 1852/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định về cơ chế, chính sách nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị tỉnh Bắc Kạn
已失效
18/2009/NQ-HĐND
Nghị quyết số 18/2009/NQ-HĐND Quy định về mức huy động đóng góp, quản lý, sử dụng Quỹ quốc phòng, an ninh trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
已失效
98/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 98/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định việc bán, cho thuê, cho thuê mua và quản lý sử dụng nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị trên địa bàn tỉnh Nghệ An
生效中
691/2010/QĐ-HĐND
Quyết định số 691/2010/QĐ-HĐND Ban hành Quy định quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị, nhà ở và công sở trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
已失效
67/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 67/2010/QĐ-UBND Tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu giữa ngân sách tỉnh với ngân sách huyện, thị xã và thành phố
已失效
77/2010/QĐ-UBND
Quyết định 77/2010/QĐ-UBND bãi bỏ văn bản của Ủy ban nhân dân Thành phố quy định thủ tục hành chính áp dụng tại Ủy ban nhân dân quận - huyện, trong lĩnh vực đầu tư phát triển và phân bổ ngân sách Nhà nước do Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành
生效中
22/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 22/ 2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện cơ chế một cửa liên thông trong cấp giấy phép thực hiện quảng cáo trên địa bàn tỉnh An Giang
已失效
21/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ AN TOÀN BỨC XẠ TRONG HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, CHẾ BIẾN SA KHOÁNG TITAN-ZIRCON TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN
生效中
29/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 29/2011/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
已失效
22/NQ-HĐND
Nghị quyết số 22/NQ-HĐND Về “Chương trình phát triển nhà ở xã hội thành phố Hải Phòng đến năm 2015, định hướng đến năm 2025”.
已失效
14/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 14/2012/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quy định việc tuyển dụng, sử dụng và quản lý
cán bộ, công chức trong đơn vị sự nghiệp của Nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa
được Ban hành kèm theo Quyết định số 78/2007/QĐ-UBND ngày 04/12/2007
của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa
已失效
36/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 36/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Khoản 5 Điều 3 quy định một số nội dung liên quan đến việc
bán, thuê, thuê nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị
trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định
số 06/2011/QĐ-UBND ngày 07/3/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh
已失效
17/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định giá tính thuế tài nguyên
trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa
已失效
05/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế
已失效
13/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 13/2012/QĐ-UBND Phê duyệt Quy hoạch phát triển công nghiệp tỉnh Quảng Trị đến năm 2020, định hướng đến 2025
生效中
07/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 07/2011/QĐ-UBND Về việc công bố Bảng giá ca máy và thiết bị thi công tỉnh Ninh Thuận
已失效
73/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 73/2013/NQ-HĐND Quy định về mức thu phí, tỷ lệ để lại cho đơn vị thu phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô, áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai
已失效
06/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHÀ Ở CHO NGƯỜI THU NHẬP THẤP TẠI KHU VỰC ĐÔ THỊ, NHÀ Ở CHO CÔNG NHÂN LAO ĐỘNG TẠI CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THUÊ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN
生效中
41/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 41/2012/QĐ-UBND Ban hành các biểu mẫu để thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất kinh doanh nông lâm sản và muối.
已失效
27/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 27/2011/QĐ-UBND về việc ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Trung tâm Công nghệ thông tin trực thuộc Sở Tài Nguyên và Môi trường
生效中
3657/2009/QĐ-UBND
Quyết định số 3657/2009/QĐ-UBND Phê duyệt Chương trình phát triển nhà ở đô thị tỉnh Thanh Hóa đến năm 2015 và định hướng đến năm 2020
生效中
34/2009/QĐ-UBND
Quyết định số 34/2009/QĐ-UBND V/v Giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành thuộc tỉnh năm 2010
已失效
28/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý di tích lịch sử - văn hoá và danh lam thắng cảnh trên địa bàn tỉnh
已失效
09/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 09/2010/QĐ-UBND Bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật do UBND tỉnh Hậu Giang ban hành
生效中
74/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 74/2012/NQ-HĐND Về chế độ dinh dưỡng đặc thù đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao thành tích cao trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp
已失效
127/2009/NQ-HĐND
Nghị quyết số 127/2009/NQ-HĐND Về chương trình phát triển nhà ở đô thị tỉnh Thanh Hóa đến năm 2015 và định hướng đến năm 2020
生效中
1170/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 1170/2011/QĐ-UBND Về quy định việc bán, cho thuê, cho thuê mua và quản lý sử dụng nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị thành phố Hải Phòng do Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng ban hành
已失效
317/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 317/2010/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ đối với các dự án nhà ở thu nhập thấp tại khu vực đô thị và nhà ở công nhân khu công nghiệp, áp dụng thí điểm trên địa bàn tỉnh Nghệ An
生效中
1531/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 1531/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định việc bán, cho thuê, cho thuê mua và quản lý sử dụng nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị
系统中暂无
引用 7
209/2004/NĐ-CP
Nghị định số 209/2004/NĐ-CP Về quản lý chất lượng công trình xây dựng
已失效
49/2008/NĐ-CP
Nghị định số 49/2008/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 209/2004/NĐ-CP ngày 16 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về Quản lý chất lượng công trình xây dựng
已失效
37/2009/TT-BXD
Thông tư số 37/2009/TT-BXD Hướng dẫn phương pháp xác định và quản lý giá dịch vụ nhà chung cư
已失效
103/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 103/2013/NQ-HĐND Về chương trình phát triển nhà ở tỉnh Đắk Lắk đến năm 2015, định hướng đến năm 2020
已失效
181/2009/TT-BTC
Thông tư số 181/2009/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 96/2009/QĐ-TTg ngày 22/7/2009 của Thủ tướng Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các Quyết định số 65/2009/QĐ-TTg, Quyết định số 66/2009/QĐ-TTg và Quyết định số 67/2009/QĐ-TTg
已失效
1460/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 1460/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động kinh doanh bất động sản trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
已失效
58/2009/QĐ-UBND
Quyết định số 58/2009/QĐ-UBND Phê duyệt đề án phát triển quỹ nhà ở xã hội tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn năm 2009 - 2015
已失效
指导 4
10/2009/TT-BXD
Thông tư số 10/2009/TT-BXD Hướng dẫn quản lý dự án đầu tư xây dựng nhà ở sinh viên, nhà ở công nhân khu công nghiệp và nhà ở thu nhập thấp
已失效
18/2009/TT-NHNN
Thông tư số 18/2009/TT-NHNN Quy định chi tiết việc cho vay của các Ngân hàng thương mại đối với các đối tượng mua, thuê mua nhà ở thu nhập thấp tại khu vực đô thị
已失效
14/2009/TT-BXD
Thông tư số 14/2009/TT-BXD Hướng dẫn áp dụng thiết kế điển hình, thiết kế mẫu nhà ở sinh viên, nhà ở công nhân và nhà ở cho người thu nhập thấp
生效中
15/2009/TT-BXD
Thông tư số 15/2009/TT-BXD Hướng dẫn phương pháp xác định giá cho thuê nhà ở sinh viên, nhà ở công nhân, nhà ở cho người có thu nhập thấp và giá bán, giá thuê mua nhà ở cho người có thu nhập thấp thuộc các dự án do các thành phần kinh tế tham gia đầu tư.
已失效
修订补充 1
96/2009/QĐ-TT
Quyết định số 96/2009/QĐ-TTg Sửa đổi một số điều của Quyết định số 65/2009/QĐ-TTg, quyết định số 66/2009/QĐ-TTg và quyết định số 67/2009/QĐ-TTg ngày 24 tháng 4 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ
系统中暂无
点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。
译本
本文件提供以下语言版本:
Tiếng Việt
Quyết định số 67/2009/QĐ-TTg Ban hành một số cơ chế, chính sách phát triển nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị
English
Decision No. 67/2009/QD-TTg Issuing Certain Mechanisms and Policies for Developing Low-Income Housing in Urban Areas
한국어
대통령령 제67/2009/QĐ-TTg 호는 저소득층을 위한 도시 주택 발전을 위한 몇 가지 기제와 정책을 시행함으로써 도시 지역 저소득층을 위한 주택 발전을 규정한다.