通知联合第73/2010/TTLT-BTC-BTP号关于制定、管理和使用普及法律知识和法律教育经费以及决算的通知

本通知适用于各部、相当于部的机构、政府属下机构、各级人民委员会、政治社会团体、职业社会团体和其他被分配普及法律知识和法律教育任务的组织。具体规定的最高支出限额。

문서 번호73/2010/TTLT-BTC-BTP
문서 유형联合通知
발행 기관财政部
서명자Nguyễn Thuý Hiền Cơ Quan Ban Hành Bộ Tư Pháp Chức Danh Thứ Trưởng Người Ký Phạm Sỹ Danh — Thứ trưởng
업데이트27. 06. 2026
산업财政、司法
분야预算管理
발행일14. 05. 2010
발효일28. 06. 2010
효력 만료일15. 09. 2014
상태已失效
✦ 스마트 요약

本通知适用于各部、相当于部的机构、政府属下机构、各级人民委员会、政治社会团体、职业社会团体和其他被分配普及法律知识和法律教育任务的组织。具体规定的最高支出限额。

적용 범위

各部、相当于部的机构、政府属下机构、各级人民委员会、政治社会团体、职业社会团体和其他被分配普及法律知识和法律教育任务的组织。

핵심 사항

  • 各部、相当于部的机构、政府属下机构应根据国家行动纲领和经批准的计划的实施进度编制普及法律知识和法律教育的预算。
  • 法律书柜的建设与管理经费由国家财政保障,并可从合法筹集的资金中获得补充。
  • 普及法律知识和法律教育的开支内容按照现行财务消费制度、标准和定额执行。
  • 本通知对这项工作的最高支出限额作了具体规定。
  • 普及法律知识和法律教育经费的管理、使用和结算按现行财务管理规定执行。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:增强社会对法律的理解,提高公民遵守法律的意识。
  • 负面影响:执行这项工作可能给国家财政和被分配任务的机关单位带来负担。

❓ 자주 묻는 질문

各部、相当于部的机构应如何编制预算?

各部、相当于部的机构每年应根据国家普及法律知识和法律教育行动计划的实施进度编制此项工作的预算。

普及法律知识和法律教育的最高支出限额是多少?

最高支出限额在本通知中有具体规定,不得超过此限额。

各机关单位可以如何应用最高支出限额?

对于尚未发布具体支出限额规定的部门、行业和地区,各机关单位可依据本通知的规定执行。

法律书柜的建设经费由谁保障?

法律书柜的建设经费由国家财政和合法筹集的资金保障。

管理和使用普及法律知识和法律教育经费应遵循什么规定?

管理、使用和结算这些经费应遵循现行财务管理规定。

전문

联合通知

关于设立、管理、使用和决算经费

保障法制宣传和教育工作

______________________

 

根据《国家预算法》及相关实施文件;

根据2008年11月27日第118/2008/NĐ-CP号政府法令关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2008年8月22日国务院令第93号《司法部职能配置、内设机构和人员编制规定》;

根据国务院于2007年12月7日发布的第61号决议,关于继续执行中央委员会于2003年12月9日发布的第32号指示(第九届)加强党对法制宣传和教育工作的领导,提高干部和群众的守法意识;

根据总理于2004年12月16日发布的第212号决定,批准从2005年至2010年的全国法制宣传和教育行动计划及提高干部和群众守法意识计划;

根据总理于2008年3月12日发布的第37号决定,批准从2008年至2012年的法制宣传和教育计划;

根据总理于2010年1月25日发布的第6号决定,关于制定、管理和利用法律书库。

财政部与司法部联合指导法制宣传和教育工作的经费设立、管理、使用和决算如下,

第一条 总则

一、本联合通知指导全国法制宣传和教育行动计划以及提高干部和群众守法意识计划(2005-2010年)的经费设立、管理、使用和决算,以及根据总理于2004年12月16日发布的第212号决定成立的各级法制宣传和教育工作协调委员会的活动经费设立、管理、使用和决算,以及根据总理于2008年3月12日发布的第37号决定,从2008年至2012年的法制宣传和教育计划的经费设立、管理、使用和决算。

二、法制宣传和教育工作的经费;各级法制宣传和教育工作协调委员会的活动经费由国家预算保障和其他合法筹集的资金来源。

法律书库的建设、管理经费按照总理于2010年1月25日发布的第6号决定关于制定、管理和利用法律书库的规定执行。

三、各级法制宣传和教育工作的经费由相应级别的预算保障,按现行预算分级规定,在各部委、相当于部级机构、政府直属机关、各级人民委员会的预算中安排,并符合《国家预算法》及其他相关法律法规的规定。

四、法制宣传和教育工作的经费必须按规定目的、制度和本联合通知中的规定进行管理和使用。

第二条 法制宣传和教育活动费用内容

一、各级法制宣传和教育工作协调委员会的活动费用,包括:

- 组织业务研讨会、定期和临时会议的费用;

- 办公用品和为委员会活动编制资料的费用;

- 指导和检查工作的费用;

- 总结、评比和奖励的费用。

二、向公众提供信息、传播和普及法律的费用,包括:

报纸、杂志、广播电台、电视台、通讯社、简报、流动信息、专题展览、制作公告板和信息箱;通过横幅、标语、海报和其他形式普及法律。

三、为法制宣传和教育工作编制和翻译资料的费用,包括:

- 编写法律和条例介绍大纲;

- 编写、印刷和发行适合不同对象的法制宣传和教育资料(传单、普及法律书籍、专业书籍、录音带、录像带、法律小品和其他法制宣传和教育资料);

- 翻译并印刷少数民族语言的法律资料;

- 将法律资料从外语翻译成中文,或将中文翻译成外语;

- 编写参考材料和法制宣传和教育指南,建立课程,审查更新教师和学生的学习课程;

四、流动法制宣传和教育、直接解答法律问题、专题讨论、维持和组织法律俱乐部和核心小组活动的费用,包括:

- 购买或复制与法制宣传和教育内容相关的资料;

- 通过传单、口袋书、法律手册和其他法律出版物提供法律信息;

- 支付参与流动法制宣传和教育、参加法律俱乐部和核心小组专题讨论的工作人员差旅费;

- 购置或租赁用于法制宣传和教育活动和法律俱乐部、核心小组活动的设备,确保节约和高效的原则;

- 支付参加法律俱乐部成立大会成员的餐费;支付参加法律俱乐部和核心小组活动人员的饮料费。乡、镇、市镇人民委员会有责任为法律俱乐部活动提供场地支持;

- 法律俱乐部和核心小组活动总结和评估的费用;

- 聘请少数民族语言翻译和向导(如有需要)的费用。

五、在各单位、企业、学校、乡、镇、市镇、居民区建立和管理法律书库的费用,包括:购买新建法律书库所需的法律资料和书籍;更新和补充法律书库的新法律资料,以满足干部和群众的需求;其他直接服务于法律书库建设和管理的费用。

六、组织收集信息和资料,建立电子数据库,为解答、宣传和教育法律服务的费用。

7.支办普法知识竞赛;业务竞赛;组织支持学校普法活动。

8.举办培训、提升班,提高普法工作人员的能力和业务水平。对于颁发证书的培训班,还包括命题、答案编制及评分费用。

9.举办联络员、调解员会议;普法宣传会议;实施普法计划;执行项目和方案;与普法工作相关的研讨会和座谈会。

10.支付普法报告员、宣传员、联络员参与普法工作的报酬;指导法律俱乐部专题活动小组和基层调解组织的工作。

11.基层调解工作经费包括:

- 支付调解员报酬;

- 总结调解活动;

- 奖励;

- 购买调解所需的资料和办公用品;印制表格和报告簿的费用。

12.开展国内关于普法需求、学生法律意识、公民教育课程实施情况的调查研究;为制定和实施普法计划和已批准的项目进行调查研究。

13.实施报告制度、统计工作;总结;奖励在普法工作中表现突出的集体和个人。

14.购买用于普法工作的设备和资产。

15.管理各级(中央和地方)普法项目的计划和方案,具体包括:

- 编制详细预算,汇总完成预算,征求意见;审议项目、计划和方案;

- 出差费、检查监督费、撰写总结报告费;夜班加班工资;办公用品、物资和直接服务于项目、计划和方案实施部门的其他费用。

16.根据经有权机关批准的国际合作文件,使用国外资助资金实施项目。

条 3. 经费标准

1.普法工作经费按照现行财务支出标准和定额执行,具体内容如下:

a) 普法工作人员出差费用(包括联络员)按财政部现行规定执行;

b) 编制普法法规文本的费用按财政部现行规定执行;

c) 组织普法专业培训、技能提升和信息技术应用培训的费用按财政部现行规定执行;

d) 组织普法业务交流会、经验分享会的费用按现行科学研讨会费用标准执行;

e) 组织普法工作总结会、法律俱乐部和核心小组活动总结会的费用按财政部现行会议费用标准执行;

f) 建立信息化基础数据库以支持普法工作的费用按财政部现行电子数据创建和管理规定执行;

g) 编写普法业务指南书籍的费用按财政部现行规定执行;

h) 对普法工作和基层调解中表现突出的个人和集体给予奖励,按现行奖励规定执行;

i) 开展普法工作调查研究的费用按财政部现行规定执行;

j) 中文与其他语言互译的费用按财政部现行规定执行;

k) 支持组织委员会成员、评审团成员以及参加普法知识竞赛和业务竞赛的参赛者食宿费用,包括:

- 组织委员会成员和评审团成员在竞赛期间的食宿费用按财政部现行国家公务员出差费用标准执行;

- 参赛选手(包括练习和比赛期间,最多不超过10天)的食宿费用按财政部现行会议代表非工资补贴标准执行。

已享受该项补助的人不再在机关报销差旅费。

m) 印刷普及、教育法律的出版物和资料;在大众媒体上进行宣传;制作法律应用的磁带、光盘、小品等,按照相关行业类似工作的定额、单价制度执行;

n) 建立和管理法律图书柜的费用按照国务院总理于2010年1月25日发布的第6号决定(2010年第06/2010/QĐ-TTg号决定)关于建立、管理和使用法律图书柜的规定执行;

o) 购买、租赁设备及其他一些为普及、教育法律服务的购买、租赁费用,依据合法有效的发票和支出凭证,根据现行法律法规的规定执行;

2. 本联合通知对普及、教育法律工作中具有特殊性质的一些支出项目进行了指导(见附件)。

本通知规定的普及、教育法律工作支出是最高限额;省级人民政府及其直辖市人民政府根据地方财政能力和实际情况,向同级人民代表大会提出具体规定地方机构单位支出限额的具体规定;各部、委员会、直属机构部长或首长根据所分配的预算编制具体规定下属机构单位的支出限额,但不得超过本联合通知规定的最高限额。对于尚未制定具体支出限额规定的部门、行业和地区,有关机构单位可按本联合通知的规定执行。

第四条 普及、教育法律工作的经费的编制、执行和决算

普及、教育法律工作的经费的编制、执行和决算按照《国家预算法》、《会计法》及相关法规的规定执行。本联合通知对一些特殊事项作如下补充说明:

一、预算编制

a) 各被指定为主管实施2005年至2010年期间全国普及、教育法律和提高干部群众法制意识行动计划的部委每年应根据计划进度,发布具体实施计划内容的文件,供各部委、行业、地方和负责普及、教育法律工作的机构单位作为编制年度预算的依据;根据2008年至2012年期间全国普及、教育法律行动计划,由国务院总理于2008年3月12日发布的第37号决定(2008年第37/2008/QĐ-TTg号决定)指定的部委每年应根据计划进度,发布具体实施计划内容的文件,供各部委、行业、地方和负责普及、教育法律工作的机构单位作为编制年度预算的依据。

b) 根据主管实施计划的机构的指导和普及、教育法律工作的要求;根据各级普及、教育法律工作协调委员会的工作内容和计划;负责普及、教育法律工作的机构单位和已成立普及、教育法律工作协调委员会的机构单位应将保障普及、教育法律工作和协调委员会活动的经费预算与年度经常性支出预算一并提交同级财政部门汇总,并报有审批权的部门批准,纳入年度预算。预算编制、管理、拨付、结算的执行按照《国家预算法》及相关法规的规定。

各被指定为主管实施经国务院总理于2004年12月16日发布的第212号决定(2004年第212/2004/QĐ-TTg号决定)和2008年3月12日发布的第37号决定(2008年第37/2008/QĐ-TTg号决定)批准的计划中的项目的部委,应根据每个项目的具体目标编制预算(中央保障的资金部分),报送财政部汇总并呈报国务院总理批准,并纳入各部委年度预算。

各被指定为主管实施经国务院总理于2008年3月12日发布的第37号决定(2008年第37/2008/QĐ-TTg号决定)批准的项目中的子项目的部委,应根据每个子项目的具体目标编制预算(中央保障的资金部分),汇总到本部委的支出预算中,并报送财政部(在得到项目主管机构的意见后),汇总并呈报有审批权的部门批准,并纳入各部委年度预算。

对于建设、管理法律书柜的经费:

- 单位法律图书柜建设资金:各单位每年根据有权机关确定的支出标准和法律图书柜建设计划,编制法律图书柜建设资金预算,汇总到本单位年度预算中,并报送有权机关,按照《国家预算法》及相关法规的规定。

- 社区法律图书柜建设资金:各省、直辖市人民政府应从地方财政中保障社区法律图书柜的运行资金。社区法律图书柜建设资金预算编制按照《国家预算法》及相关法规的规定,原则如下:

对于能够自行平衡财政的地方省、市,应使用地方财政收入来支付法律图书柜建设、管理的资金;

中央财政对未能自行平衡财政的地方省、市提供社区法律图书柜建设资金。

二、普及、教育法律工作的经费和普及、教育法律工作协调委员会活动经费的管理、使用、结算按照现行财务管理规定执行。

条5. 组织实施

条款一:本联合通知自签发之日起四十五日后生效,并取代财政部于2005年8月5日发布的第63/2005/TT-BTC号通知,该通知指导保障普法工作经费的管理和使用。

条款二:政治社会团体、社会组织和职业组织以及其他被赋予普法任务的组织和团体应适用本联合通知的规定。

条款三:对于常规性的普法教育任务(不包括根据政府总理于2004年12月16日发布的第212/2004/QĐ-TTg号决定从2005年至2010年的国家行动方案普及法律知识和提高干部群众法律意识以及根据政府总理于2008年3月12日发布的第37/2008/QĐ-TTg号决定从2008年至2012年的普法计划),各部部长、相当于部长级别的机关首长、政府下属机关首长及地方人民代表大会应依据本联合通知中规定的支出内容和标准制定符合实际情况和地方财政能力的具体实施办法,但不得超过本联合通知规定的最高支出限额。若各部、行业和地区尚未发布具体支出规定,则相关机构和单位可按本联合通知执行。

条款四:在执行过程中如遇困难或问题,请各单位向财政部和司法部反映,以便研究并作出相应修改补充,使之更加符合实际需要。

 

部长签署

司法部

副部长

聂文俊

 阮秋贤

部长签署

财政部

副部长

聂文俊

范士名

 

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 53
01/2002/QH11 Luật Ngân sách nhà nước số 01/2002/QH11 만료됨 61/2007/NQ-CP Nghị quyết số 61/2007/NQ-CP Về việc tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 32-CT/TW ngày 09 tháng 12 năm 2003 của Ban Bí thư Trung ương Đảng (khóa IX) về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, nhân dân 발효 중 93/2008/NĐ-CP Nghị định số 93/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp 만료됨 118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 만료됨 31/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2010/NQ-HĐND Về việc quy định kinh phí thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 253/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 253/2010/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi, quản lý kinh phí bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn Tỉnh Tiền Giang 만료됨 240/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 240/2011/NQ-HĐND V/v Quy định chế độ lập, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 136/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 136/2010/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 367/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 367/2011/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Sơn La 발효 중 306/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 306/2013/NQ-HĐND Quy đinh mức chi bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 817/2012/QĐ-UBND Quyết định số 817/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định mức chi một số nội dung có tính chất đặc thù trong công tác phổ biến, giáo dục Pháp luật của các cơ quan, đơn vị thuộc địa phương quản lý 만료됨 17/2010/QĐ-UBND Quyết định số 17/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về mức chi thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 12/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2010/NQ-HĐND Về việc đề nghị quy định mức chi thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh 만료됨 13/2012/QĐ-UBND Quyết định số 13/2012/QĐ -UBND Về việc quy định mức chi đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. 만료됨 10/2011/NQ-HĐND. Nghị quyết số 10/2011/NQ-HĐND. Về việc quy định mức chi đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. 만료됨 08/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2013/NQ-HĐND Về việc quy định một số mức chi đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 09/2011/QĐ-UBND Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND Về việc lập, quản lý, sử dụng kinh phí bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật 만료됨 23/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2011/NQ-HĐND Về việc Quy định mức chi một số nội dung có tính chất đặc thù trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật đối với các cơ quan, đơn vị thuộc địa phương quản lý 만료됨 40/2011/QĐ-UBND Quyết định số 40/2011/QĐ-UBND Ban hành nội dung chi, mức chi các nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật mang tính chất thường xuyên trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 만료됨 33/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2011/NQ-HĐND Về việc ban hành Quy định một số mức chi có tính chất đặc thù thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 07/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2014/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và chuẩn tiếp cận pháp luật của người dân tại cơ sở trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 09/2012/QĐ-UBND Quyết định số 09/2012/QĐ-UBND V/v bổ sung Quyết định ban hành Quy định một số mức chi có tính chất đặc thù thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số mức chi có tính chất đặc thù thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 46/2012/QĐ-UBND Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số mức chi cụ thể cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 05/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2011/NQ-HĐND Ban hành quy định về mức chi cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 06/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2012/NQ-HĐND Về một số mức chi cụ thể cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 28/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2013/NQ-HĐND Quy định mức chi bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 06/2011/QĐ-UBND Quyết định số 06/2011/QĐ-UBND Về một số mức chi kinh phí thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 만료됨 14/2013/QĐ-UBND Quyết định số 14/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định mức chi đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 01/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2013/NQ-HĐND Quy định nội dung, định mức chi cho công tác cải cách hành chính Nhà nước và hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính của tỉnh Phú Thọ 만료됨 30/2010/QĐ-UBND Quyết định số 30/2010/QĐ-UBND Quy định nội dung chi, mức chi, quản lý kinh phí bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 27/2010/QĐ-UBND Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định về xây dựng, quản lý, khai thác tủ sách pháp luật trên địa bàn Tỉnh Tiền Giang 만료됨 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số mức chi thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 43/2010/NQ-HĐND7 Nghị quyết số 43/2010/NQ-HĐND7 Quy định một số mức chi thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 11/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2013/NQ-HĐND Về quy định mức chi đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 57/2013/QĐ-UBND Quyết định số 57/2013/QĐ-UBND Quy định mức chi có tính chất đặc thù cho công tác phổ hiến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 29/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2013/NQ-HĐND Quy định mức chi có tính chất đặc thù cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 38/2012/QĐ-UBND Quyết định số 38/2012/QĐ-UBND Quy định một số mức chi đặc thù thực hiện nhiệm vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 07/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2011/NQ-HĐND Về việc Quy định mức chi bảo đảm cho công tác phổ biến giáo dục pháp luật áp dụng trên địa bàn tỉnh Bến Tre 발효 중 130/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 130/2014/NQ-HĐND Về nội dung chi, mức chi có tính chất đặc thù bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 352/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 352/2010/NQ-HĐND Về nội dung chi, mức chi bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc quản lý và sử dụng kinh phí bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 16/2010/CT-UBND Chỉ thị số 16/2010/CT-UBND V/v: Tăng cường công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và triển khai thực hiện mô hình “Ngày pháp luật” trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND về việc Quy định chế độ lập, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 26/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2011/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Quy định mức chi, lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 01/2014/QĐ-UBND Quyết định số 01/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và khai thác Tủ sách pháp luật trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 27/2012/QĐ-UBND Quyết định số 27/2012/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ và mức chi cho công tác phổ biến giáo dục pháp luật của Thành phố Hà Nội 만료됨 63/2012/QĐ-UBND Quyết định số 63/2012/QĐ-UBND Quy định mức chi đặc thù bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 28/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2012/NQ-HĐND Về mức chi đặc thù bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨
인용됨 36
08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND về việc bãi bỏ Quyết định số 26/2007/QĐ-UBND ngày 13 tháng 6 năm 2007 ban hành Quy chế tuyển chọn tổ chức tư vấn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2000 vào hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 발효 중 10/2012/CT-UBND Chỉ thị số 10/2012/CT-UBND Tăng cường các biện pháp cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh tỉnh An Giang 발효 중 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý, vận hành sử dụng hệ thống giao ban điện tử trực tuyến tỉnh nghệ an 발효 중 65/2013/QĐ-UBND Quyết định số 65/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong quản lý nhà nước về đăng ký giao dịch bảo đảm trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 153/2013/TT-BTC Thông tư số 153/2013/TT-BTC Quy định về thủ tục thu, nộp tiền phạt, biên lai thu tiền phạt và kinh phí từ ngân sách nhà nước bảo đảm hoạt động của các lực lượng xử phạt vi phạm hành chính 만료됨 22/2012/TTLT/BTC-BCA Thông tư liên tịch số 22/2012/TTLT/BTC-BCA Hướng dẫn chế độ quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình hành động phòng, chống tội phạm mua, bán người. 발효 중 22/2012/TTLT-BTC-BCA Thông tư liên tịch số 22/2012/TTLT-BTC-BCA Thông tư hướng dẫn chế độ quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình hành động phòng, chống tội phạm mua, bán người 발효 중 11/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2013/NQ-HĐND Về việc nâng cao năng lực hệ thống y tế huyện, thành phố, thị xã, xã, phường, thị trấn, thôn, bản, khu phố đến năm 2020 만료됨 209/2012/TTLT-BTC-BTP Thông tư liên tịch số 209/2012/TTLT-BTC-BTP Hướng dẫn việc lập, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm hoạt động của cơ quan, tổ chức trợ giúp pháp lý nhà nước 발효 중 74/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Quy hoạch điều chỉnh, bổ sung thăm dò, khai thác, sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020. 만료됨 48/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 48/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Quy định quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Đề án trợ giúp người khuyết tật giai đoạn 2012-2020 만료됨 38/2014/QĐ-UBND Quyết định số 38/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 27/2012/QĐ-UBND Quyết định số 27/2012/QĐ-UBND Về việc phê duyệt “Chương trình phát triển công nghệ thông tin - truyền thông giai đoạn 2011 – 2015” 만료됨 77/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 77/2013/NQ-HĐND Quy định về mức chi cho phục vụ hoạt động cải cách hành chính trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 55/2013/TT-BTC Thông tư số 55/2013/TT-BTC Quy định quản lý và sử dụng các nguồn kinh phí thực hiện Đề án xây dựng đời sống văn hóa công nhân ở các khu công nghiệp đến năm 2015, định hướng đến năm 2020 발효 중 110/2013/TT-BTC Thông tư số 110/2013/TT-BTC Quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm thực hiện nhiệm vụ chuyên môn thuộc công tác bảo vệ bí mật nhà nước 발효 중 36/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2011/NQ-HĐND Về phương hướng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội năm 2012 của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. 만료됨 102/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 102/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Quy định quản lý và sử dụng nguồn vốn sự nghiệp thực hiện một số Dự án của Chương trình mục tiêu quốc gia Việc làm và Dạy nghề giai đoạn 2012 - 2015 만료됨 39/2012/QĐ-UBND Quyết định số 39/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định đối tượng, tiêu chuẩn, định mức sử dụng điện thoại công vụ tại nhà riêng, điện thoai di động đối với cán bộ lãnh đạo trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị xã hội trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 발효 중 122/2011/TTLT-BTC-BTP Thông tư liên tịch số 122/2011/TTLT-BTC-BTP Quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm cho công tác kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật 만료됨 11/2011/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 11/2011/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Quyết định số 32/2010/QĐ-TTg ngày 25 tháng 3 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển nghề công tác xã hội giai đoạn 2010-2020 발효 중 214/2013/TTLT-BTC-BCA Thông tư liên tịch số 214/2013/TTLT-BTC-BCA Quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định số 130/2006/NĐ-CP ngày 08/11/2006 và Nghị định số 46/2012/NĐ-CP ngày 22/5/2012 quy định chế độ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc 만료됨 19/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2012/NQ-HĐND Ban hành bảng giá một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước không được quy định tại Thông tư liên tịch số 04/2012/TTLT-BYT-BTC ngày 29 tháng 02 năm 2012 của liên Bộ Y tế - Bộ Tài chính và Thông tư liên tịch số 03/2006/TTLT-BYT-BTC- BLĐTB&XH ngày 26 tháng 01 năm 2006 của liên Bộ Y tế - Bộ Tài chính - Bộ Lao động Thương binh và Xã hội 만료됨 40/2011/QĐ-UBND Quyết định số 40/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 71/2012/TTLT-BTC-BTP Thông tư liên tịch số 71/2012/TTLT-BTC-BTP Quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí thực hỉện trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 만료됨 01/2014/TTLT-UBDT-BTC Thông tư liên tịch số 01/2014/TTLT-UBDT-BTC Quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện chính sách đối với người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số 발효 중 25/2011/TT-BKHCN Thông tư số 25/2011/TT-BKHCN Quy định về nội dung chi thực hiện các nhiệm vụ thuộc Đề án thực thi Hiệp định hàng rào kỹ thuật trong thương mại giai đoạn 2011-2015 발효 중 206/QĐ-UBND Quyết định 206/QĐ-UBND năm 2014 về Kế hoạch triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 74/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2013/NQ-HĐND Về quy định mức chi đối với công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 65/2013/QĐ-UBND Quyết định số 65/2013/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi và quản lý, sử dụng kinh phí bảo đảm công tác cải cách hành chính Nhà nước 만료됨 10/2012/CT-UBND Chỉ thị số 10/2012/CT-UBND Về tăng cường công tác hòa giải ở cơ sở 만료됨 39/2012/QĐ-UBND Quyết định số 39/2012/QĐ-UBND Quy định nội dung chi, mức chi; việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm cho công tác kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bảnquy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 02/CT-UBND Chỉ thị số 02/CT-UBND Về việc tăng cường công tác hoà giải ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 16/2011/CT-UBND Chỉ thị số 16/2011/CT-UBND Về việc nâng cao hiệu quả công tác hòa giải ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 77/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 77/2013/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện các hoạt động cải cách hành chính nhà nước tại các cơ quan, đơn vị thuộc tỉnh Quảng Nam 발효 중 19/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2012/NQ-HĐND Về dự toán ngân sách địa phương và phân bổ ngân sách cấp Thành phố Hà Nội năm 2013; Kế hoạch đầu tư từ ngân sách thành phố 3 năm 2013-2015 발효 중
73/2010/TTLT-BTC-BTP
通知联合第73/2010/TTLT-BTC-BTP号关于制定、管理和使用普及法律知识和法律教育经费以及决算的通知
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 39
19/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2011/NQ-HĐND Về Quy hoạch phát triển ngành y tế tỉnh Bình Thuận đến năm 2020 발효 중 07/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua một số khoản chi có tính chất đặc thù bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 57/2013/QĐ-UBND Quyết định số 57/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành QUy chế phối hợp trong việc kiểm tra, xử lý vi phạm trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 30/2010/QĐ-UBND Quyết định số 30/2010/QĐ-UBND Về việc sắp xếp lại tổ dân phố 23,24 và 25 thuộc khu phố 4, phường Hiệp Bình Chánh 만료됨 23/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2011/NQ-HĐND về việc sửa đổi, bổ sung đối tượng thu và tỷ lệ phân chia khoản thu theo Nghị quyết số 17/2010/NQ-HĐND ngày 10/12/2010 만료됨 06/2011/QĐ-UBND Quyết định số 06/2011/QĐ-UBND Về việc thành lập Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Hậu Giang 만료됨 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 08/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2013/NQ-HĐND Về nhiệm vụ và giải pháp phát triển khoa học và công nghệ phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế thành phố Hải Phòng đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 만료됨 46/2012/QĐ-UBND Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Khoản 2 Điều 22 Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 06/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2012/NQ-HĐND Về việc quy định mức chi có tính chất đặc thù trong công tác kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 17/2010/QĐ-UBND Quyết định số 17/2010/ QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý trật tự đô thị trên địa bàn thành phố Bắc Giang 만료됨 01/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 01/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC HỦY BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2013/QĐ-UBND NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2013 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG VỀ VIỆC BAN HÀNH “ĐƠN GIÁ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT CÓ THỜI HẠN (ĐẤT MƯỢN THI CÔNG) TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG” 발효 중 12/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2010/NQ-HĐND Về việc Mua sắm, sửa chữa trang thiết bị bảo đảm nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu, công tác quân sự, quốc phòng địa phương từ năm 2011 - 2015 만료됨 01/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2013/NQ-HĐND về mức thu phí, tỷ lệ phần trăm để lại cho đơn vị thu phí sử dụng đường bộ đối với xe mô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 만료됨 352/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 352/2010/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 300/2009/NQ-HĐND ngày 07/12/2009 của HĐND tỉnh Sơn La về mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp, cơ chế, chính sách phòng, chống ma tuý trên địa bàn tỉnh Sơn La 발효 중 38/2012/QĐ-UBND Quyết định số 38/2012/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 30/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2011/NQ-HĐND Về mức thu, miễn, giảm, cơ chế thu và sử dụng học phí đối với các cơ sở dạy nghè công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 - 2015 발효 중 33/2011/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 33/2011/NQ-HĐND VỀ VIỆC CHUYỂN ĐỔI CÁC TRƯỜNG MẦM NON THUỘC XÃ ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN VÙNG BÃI NGANG VEN BIỂN VÀ TRƯỜNG MẦM NON HOA SƠN (ANH SƠN) TỪ CÔNG LẬP TỰ CHỦ MỘT PHẦN KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG SANG CÔNG LẬP 발효 중 27/2010/QĐ-UBND Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường thị trấn 만료됨 16/2010/CT-UBND Chỉ thị số 16/2010/CT-UBND Về thực hiện “Ngày pháp luật” trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 63/2012/QĐ-UBND Quyết định số 63/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí tham quan du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Núi Chúa, tỉnh Ninh Thuận 발효 중 26/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2011/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn Danh mục dự án có sử dụng đất cần lựa chọn nhà đầu tư năm 2012 của tỉnh Thanh Hóa 발효 중 107/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 107/2014/NQ-HĐND Về quyết định dự toán ngân sách địa phương và phương án phân bổ ngân sách cấp tỉnh năm 2015 만료됨 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Quy định chính sách ưu đãi, khuyến khích đầu tư và quản lý, khai thác công trình cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 07/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục nghề nghiệp, giáo dục cao đẳng, trung cấp năm học 2010 - 2011 đến 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Khánh Hoà 만료됨 17/2011/QĐ-UBND Quyết định số 17/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Quản lý Tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 72/2011/QĐ-UBND Quyết định số 72/2011/QĐ-UBND Về định mức phân bổ chi thường xuyên ngân sách địa phương kỳ ổn định ngân sách 2012-2015 만료됨 05/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí hộ tịch 만료됨 14/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ CHO THUÊ NHÀ Ở THUỘC SỞ HỮU NHÀ NƯỚC CHƯA ĐƯỢC CẢI TẠO, XÂY DỰNG LẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG 만료됨 130/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 130/2014/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung một số Điều của Nghị quyết số 96/2013/NQ-HĐND ngày 12/7/2013 của HĐND tỉnh quy định một số chính sách thu hút nhân lực và hỗ trợ đào tạo sau đại học đối với cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 28/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án “Tiếp tục đổi mới và nâng cao năng lực hiệu quả hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Thái Nguyên” 만료됨 29/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2013/NQ-HĐND Quy định số lượng, chức danh, mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã và ở xóm tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 10/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2011/NQ-HĐND Về chế độ khen thưởng đối với tập thể, cá nhân đạt thành tích cao trong các cuộc thi quốc gia, khu vực và thế giới thuộc các lĩnh vực giáo dục - đào tạo, thể dục thể thao, khoa học - công nghệ, văn học - nghệ thuật 발효 중 09/2011/QĐ-UBND Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 09/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CỤ THỂ MỘT SỐ ĐỊNH MỨC, CHẾ ĐỘ, TIÊU CHUẨN TRONG CHI TIÊU, QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG TÀI SẢN ĐỐI VỚI CÁC CƠ QUAN ĐẢNG, CƠ QUAN NHÀ NƯỚC, ĐOÀN THỂ, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 발효 중
인용 9
03/2003/QH11 Luật Kế toán số 03/2003/QH11 만료됨 176/2014/QĐ-UBND Quyết định số 176/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, sử dụng và thanh toán, quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước cấp bảo đảm trật tự an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 16/2011/CT-UBND Chỉ thị 16/2011/CT-UBND về tổ chức thực hiện chương trình hành động của thành ủy thực hiện nghị quyết đại hội do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 173/2010/TT-BTC Thông tư số 173/2010/TT-BTC Quy định lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí thực hiện Đề án Giáo dục 5 triệu bà mẹ nuôi, dạy con tốt (giai đoạn 2010-2015). 발효 중 206/QĐ-UBND Quyết định 206/QĐ-UBND năm 2013 công bố văn bản quy phạm pháp luật hết hiệu lực thi hành do Ủy ban nhân dân Quận 4 ban hành 발효 중 15/2010/CT-UBND Chỉ thị số 15/2010/CT-UBND Về việc tổ chức cho ngư dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu thành lập Tổ đoàn kết đánh bắt hải sản trên biển 만료됨 169/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 169/2010/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung và ban hành mới các loại phí, lệ phí thuộc thẩm quyền của HĐND tỉnh 발효 중 02/CT-UBND Chỉ thị số 02/CT-UBND Về một số biện pháp cấp bách phòng, chống hạn, bảo vệ sản xuất vụ Chiêm năm 2008 발효 중 15/2010/CT-UBND Chỉ thị số 15/2010/CT-UBND Về việc triển khai thực hiện Quyết định số 06/2010/QĐ-TTg về xây dựng, quản lý và khai thác tủ sách pháp luật trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.