通知2008年第79号财政部令,指导实施2008年第80号政府法令,对2008年7月29日修订和补充的1999年第176号政府法令以及2003年第47号政府法令关于契税的规定进行说明。

2008年第79号财政部令,指导实施2008年第80号政府法令关于契税的规定,规定了具体的免税对象,并确定了按财产价值百分比收取契税的标准。该通知自发布之日起15日后生效。

문서 번호79/2008/TT-BTC
문서 유형通知
발행 기관财政部
서명자Đỗ Hoàng Anh Tuấn — Thứ trưởng
업데이트28. 06. 2026
산업财政
분야税务管理费用与收费
발행일15. 09. 2008
발효일17. 10. 2008
효력 만료일10. 06. 2010
상태已失效
✦ 스마트 요약

2008年第79号财政部令,指导实施2008年第80号政府法令关于契税的规定,规定了具体的免税对象,并确定了按财产价值百分比收取契税的标准。该通知自发布之日起15日后生效。

적용 범위

自然人、组织应为房屋、土地、内河船舶、汽车、摩托车、猎枪、运动枪支等财产缴纳契税。

핵심 사항

  • 贫困家庭和少数民族在困难地区的人口对于特定条件下的房屋、土地和内河船舶免缴契税。
  • 房屋、土地:按0.5%(零点五个百分点)的比例征收契税。
  • 船舶:按1%的比例征收契税,远洋渔船按0.5%的比例征收契税。摩托车的契税率根据登记缴纳契税的地区而定。
  • 乘客座位少于10座的汽车:按10%至15%的比例征收契税,具体比例由省级政府规定。其他不属于乘客座位少于10座的汽车和专用汽车的车辆,在免征契税的情况下,按2%的比例征收契税。
  • 对于未足额缴纳或逾期缴纳契税的情况,均有具体的规定涉及退还契税和处罚迟延缴纳。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:减轻了人民特别是贫困家庭和少数民族在困难地区的财务负担。
  • 消极影响:可能给不符合免征契税条件的企业带来不利影响。
  • 利益:人民享受税收优惠,降低拥有财产的成本。
  • 成本:企业可能面临遵守新规定的挑战,特别是在摩托车和汽车契税率方面。

❓ 자주 묻는 질문

贫困家庭购买房屋和土地时是否可以免缴契税?

是的,贫困家庭购买房屋和土地时可免缴契税。贫困家庭需提供村委会出具的证明或确认书。

摩托车的契税率是多少?

摩托车的契税率根据登记缴纳契税的地区而定。在中央直辖市、省会城市和省政府所在地的城市,契税率从1%到5%不等;在其他地区,契税率为2%。

乘客座位少于10座的汽车是否需要缴纳契税?

需要,乘客座位少于10座的汽车(不包括三轮摩托车)按省级政府规定的10%至15%的比例缴纳契税。

远洋渔船是否需要缴纳契税?

需要,远洋渔船按0.5%(零点五个百分点)的比例缴纳契税。

如果逾期缴纳契税将受到什么处罚?

如逾期缴纳契税,纳税人将按照现行规定受到处罚。然而,如果在收到缴纳契税通知后的30天内未能足额缴纳契税,则已缴纳的契税金额将被退还。

전문

通知

实施《国务院关于修改和补充部分条款的第80/2008/ND-CP号法令》(2008年7月29日)对《国务院关于土地使用权出让金的第176/1999/ND-CP号法令》(1999年12月21日)和《国务院关于船舶吨税的第47/2003/ND-CP号法令》(2003年5月12日)的部分条款进行修改和补充的指南。

___________________________

根据《国务院关于修改和补充部分条款的第80/2008/ND-CP号法令》(2008年7月29日)对《国务院关于土地使用权出让金的第176/1999/ND-CP号法令》(1999年12月21日)和《国务院关于船舶吨税的第47/2003/ND-CP号法令》(2003年5月12日)的部分条款进行修改和补充(以下简称《国务院关于修改和补充部分条款的第80/2008/ND-CP号法令》);

根据《国务院关于实施费用和税款细则的第57/2002/ND-CP号法令》(2002年6月3日)和《国务院关于修改和补充部分条款的第24/2006/ND-CP号法令》(2006年3月6日)对《国务院关于实施费用和税款细则的第57/2002/ND-CP号法令》(2002年6月3日)的部分条款进行修改和补充,国务院关于费用和税款的法令;

财政部就实施《国务院关于修改和补充部分条款的第80/2008/ND-CP号法令》作出如下指导:

第一章 免征契税

根据《国务院关于修改和补充部分条款的第80/2008/ND-CP号法令》第一条第一款的规定,免征契税的对象包括:贫困家庭的住房及宅基地;居住在困难地区的少数民族家庭的住房及宅基地;无动力装置或总功率不超过15马力或载人不超过12人的内河船舶(包括渔船)。其中:

1. 贫困家庭是指在申报缴纳契税时(包括申报缴纳契税的人是该家庭成员的情况),持有由有权机关颁发或由乡、镇、街道办事处(乡级)确认并列入当地贫困家庭名单且经区、县、市人民政府(县级)批准的家庭(对于没有贫困家庭证明的情况),根据总理关于贫困标准的规定以及相关执行文件。

2. 困难地区是指根据《国务院关于发布困难地区名录的第30/2007/QĐ-TTg号决定》(2007年3月5日)和相关修订补充文件确定的地区。

3. 无动力装置或总功率不超过15马力或载人不超过12人的内河船舶(包括渔船)的定义依据《内河交通法》及其实施细则的规定。

4. 免征契税的程序按照《财政部关于实施税收管理法若干条款的通知第60/2007/TT-BTC号》(2007年6月14日)第九部分第八款的规定执行。

第二章 契税征收标准

根据《国务院关于修改和补充部分条款的第80/2008/ND-CP号法令》第一条第二款的规定,契税征收标准按财产价值的百分比计算,并具体规定如下:

1. 房屋和土地:0.5%(零点五个百分点)。

2. 船舶:1%(一个百分点);远洋渔船为:0.5%(零点五个百分点)。其中,远洋渔船是指安装有主发动机且功率不低于90马力(CV)的船只,申报缴纳契税的远洋渔船所有人必须向税务机关提交证明其合法来源的文件,注明:发动机编号、主发动机功率。

3. 汽车(包括拖车、半挂车)、摩托车、猎枪、运动枪:2%(两个百分点)。特别地:

3.1. 在中央直辖市、省辖市和省级政府驻地的市申报缴纳契税的摩托车组织和个人的具体税率如下:

a) 首次申报缴纳契税的摩托车;或者已在他地申报缴纳过契税后转移到上述地区申报缴纳契税的摩托车,按5%(五个百分点)的比例缴纳契税。

b) 第二次及以上申报缴纳契税的摩托车(即已在上述地区申报缴纳过契税,现在再次申报缴纳契税的摩托车),按1%(一个百分点)的比例缴纳契税。

3.2. 在非上述地区申报缴纳契税的摩托车组织和个人的具体税率如下:

a) 首次申报缴纳契税的摩托车按2%(两个百分点)的比例缴纳契税。

b) 第二次及以上申报缴纳契税的摩托车(即已在越南境内申报缴纳过契税,现在再次申报缴纳契税的摩托车),按1%(一个百分点)的比例缴纳契税,但不包括第3.1条b款规定的情况。

其中:

- 摩托车包括两轮摩托车、三轮摩托车、轻便摩托车和其他需要按照《道路交通法》及其实施细则进行登记的类似车辆。

- 中央直辖市、省辖市和省级政府驻地的市的范围根据国家行政区域划分,包括所有区和县,不分市区还是郊区,城镇还是农村。省辖市和省级政府驻地的市包括所有镇和乡,不分市区还是郊区,城镇还是乡村。

- 对于第二次及以上申报缴纳契税的摩托车,申报缴纳契税的所有者必须向税务机关出示摩托车登记证书或公安机关出具的车辆登记证明。前一次申报缴纳契税的地点根据“常住地址”、“常住户口登记地址”或“地址”在摩托车登记证书或车辆登记申请表中的记录确定。

关于第二次及以上申报缴纳契税的具体比例的示例(其中A地区为第三款第1项规定;B地区为第三款第2项规定)如下:

+ 情况1:摩托车在A地区首次申报缴纳契税后,再次在A地区申报缴纳契税,按1%的比例缴纳。

+ 情况2:摩托车在A地区首次申报缴纳契税后,再次在B地区申报缴纳契税,按1%的比例缴纳。

+ 情况3:摩托车在B地区首次申报缴纳契税后,再次在A地区申报缴纳契税,按5%的比例缴纳。

+ 情况4:摩托车在B地区首次申报缴纳契税后,再次在B地区申报缴纳契税,按1%的比例缴纳。

+ 情况5:摩托车首次在A地区或B地区申报缴纳契税,之后在B地区再次申报缴纳契税,随后在A地区第三次申报缴纳契税,按5%的比例缴纳契税。

+ 情况6:摩托车首次在A地区或B地区申报缴纳契税,之后在A地区再次申报缴纳契税,随后在A地区第三次申报缴纳契税,按1%的比例缴纳契税。

+ 情况7:摩托车首次在A地区或B地区申报缴纳契税,之后在A地区或B地区再次申报缴纳契税,随后在B地区第三次申报缴纳契税,按1%的比例缴纳契税。

3.3. 九座以下载客汽车(包括驾驶员座位)按10%至15%的比例缴纳契税。其中:

a) 车辆座位数根据制造商的设计确定。

b) 九座以下载客汽车(以下简称九座以下小汽车)不包括:三轮车;既可载人又可载货的小汽车。

c) 根据本条第二款关于九座以下小汽车契税率的规定和本款规定,省级人民政府(以下简称省级政府)指定职能部门制定具体的契税率,并提交给省级人民代表大会审议,以确定符合地方实际情况的九座以下小汽车契税率。

3.4. 对于除九座以下小汽车(按照本条款第三款规定)以及不属于《财政部2005年第95号通知》(2005年10月26日发布)第三部分第十二节规定的免征契税的专用车辆外的其他汽车(包括拖车、半挂车),按2%的比例缴纳契税。

三、组织实施

对于由有权机关颁发土地使用权证或房屋所有权证但未缴纳或未足额缴纳契税的情况,应按照《国务院2008年第80号法令》第一条的规定进行缴纳,具体如下:

a) 对于自收到缴纳契税通知之日起三十日内仍未缴纳或未足额缴纳契税的情况:

- 未缴纳契税的情况:如果属于本通知第一部分规定的免缴对象,则无需缴纳契税;如果属于应缴对象,则按照本通知第二部分第一款的规定缴纳契税。

- 已部分缴纳契税的情况:对于属于免缴对象的,退还已缴纳的契税;对于属于应缴对象且已缴纳的契税金额大于按照《国务院2008年第80号法令》计算的应缴金额的,退还超出部分;对于已缴纳的契税金额小于按照《国务院2008年第80号法令》计算的应缴金额的,需补缴差额。

b) 对于超过自收到缴纳契税通知之日起三十日仍未缴纳或未足额缴纳契税的情况:

- 未缴纳契税的情况:如果属于本通知第一部分规定的免缴对象,则无需缴纳契税且不被处以迟延缴纳罚款;如果属于应缴对象,则按照本通知第二部分第一款的规定缴纳契税并被处以迟延缴纳罚款。

- 已部分缴纳契税的情况:对于属于免缴对象的,退还已缴纳的契税且不被处以迟延缴纳罚款;对于已缴纳的契税金额大于按照《国务院2008年第80号法令》计算的应缴金额的,退还超出部分但被处以迟延缴纳罚款;对于已缴纳的契税金额小于按照《国务院2008年第80号法令》计算的应缴金额的,需补缴差额并被处以迟延缴纳罚款。

对于需要按照本款规定缴纳契税的情况,调整申报缴纳契税的程序和发出调整后的缴纳契税通知书,应按照《财政部2007年第60号通知》(2007年6月14日发布)第九部分第一款的规定执行。

根据本款规定计算迟延缴纳契税的时间和金额,依据的是在《国务院2008年第80号法令》生效前发出的缴纳契税通知书。

根据本款规定退还契税的程序,应按照《财政部2007年第60号通知》(2007年6月14日发布)第七部分的规定执行。

2. 自2008年国务院令第80号生效之日起,若省级人民代表大会尚未根据国务院令第80号的规定发布对不超过10座座位的汽车征收契税的比例,则应按照国务院令第80号第二条第三款和本通知第二部分第三点第三款的规定,对所有首次或第二次及以上登记的不超过10座座位的汽车征收10%(百分之十)的契税,直至省级人民代表大会根据国务院令第80号的规定发布征收比例为止。

3. 本通知自发布之日起十五日后生效。废除财政部于2005年10月26日发布的第95/2005/TT-BTC号通知中关于契税征收规定的第二部分第二编。

4. 在执行过程中如遇问题,请及时向财政部反映以便研究并补充指导。/。

 

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 38
57/2002/NĐ-CP Nghị định số 57/2002/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Phí và lệ phí 만료됨 24/2006/NĐ-CP Nghị định số 24/2006/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 57/2002/NĐ-CP ngày 03/06/2002 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Phí và Lệ phí 만료됨 80/2008/NĐ-CP Nghị định số 80/2008/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 176/1999/NĐ-CP ngày 21 tháng 12 năm 1999 và Nghị định số 47/2003/NĐ-CP ngày 12 tháng 5 năm 2003 của Chính phủ về lệ phí trước bạ 만료됨 4351/2008/QĐ-UBND Quyết định số 4351/2008/QĐ-UBND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi 만료됨 1280/2009/QĐ-UBND Quyết định số 1280/2009/QĐ-UBND Về việc quy định Bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ đối với nhà ở, nhà xưởng trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 186/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 186/2008/NQ-HĐND Quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 2186/2008/QĐ-UBND Quyết định số 2186/2008/QĐ-UBND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh 만료됨 115/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 115/2008/NQ-HĐND Về tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi 만료됨 150/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 150/2008/NQ-HĐND V/v quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 70/2008/QĐ-UBND Quyết định số 70/2008/QĐ-UBND Về quy định tỷ lệ phần trăm (%) thu lệ phí trước bạ đối với ô tô dưới 10 chỗ ngồi 만료됨 288/2009/QĐ-UBND Quyết định số 288/2009/QĐ-UBND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 107/2009/QĐ-UBND Quyết định số 107/2009/QĐ-UBND Ban hành bảng giá tối thiểu để thu lệ phí trước bạ và thu thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân đối với các cơ sở kinh doanh xe ô tô,xe 2 bánh gắn máy trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. 발효 중 73/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2008/NQ-HĐND Về việc quy định thu một số loại phí và lệ phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 발효 중 115/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 115/2008 /NQ-HĐND Về tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi 발효 중 24/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2009/NQ-HĐND Về Quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 17/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2008/NQ-HĐND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với ôtô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) thực hiện trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với ôtô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 37/2009/QĐ-UBND Quyết định số 37/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá tối thiểu đối với ô tô, mô tô, phương tiện thủy nội địa và động cơ để áp dụng tính lệ phí trước bạ 만료됨 36/2009/QĐ-UBND Quyết định số 36/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành mức thu lệ phí trước bạ đối với ô tô dưới 10 chỗ ngồi 만료됨 23/2010/QĐ-UBND Quyết định số 23/2010/QĐ-UBND Về giá trị nhà tính lệ phí trước bạ trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 발효 중 04/2009/QĐ-UBND Quyết định số 04/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành các khoản phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Đăk Nông 발효 중 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 발효 중 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Quy định bảng giá tối thiểu dùng để thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ô tô, xe hai bánh gắn máy được quy định tại Điều 1, Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND ngày 01/7/2008 của UBND tỉnh 만료됨 10/2009/QĐ-UBND Quyết định số 10/2009/QĐ-UBND Quy định bảng giá tối thiểu dùng để thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ô tô, xe hai bánh gắn máy được quy định tại Điều 1, Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND ngày 01/7/2008 của UBND tỉnh 만료됨 01/2009/QĐ-UBND Quyết định số 01/2009/QĐ-UBND Quy định bảng giá tối thiểu dùng để thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ô tô, xe hai bánh gắn máy được quy định tại Điều 1, Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND ngày 01/7/2008 của UBND tỉnh 만료됨 40/2008/QĐ-UBND Quyết định số 40/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định bổ sung bảng giá tối thiểu dùng để thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ô tô, xe hai bánh gắn máy được quy định tại Điều 1, Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND, ngày 01/7/2008 của UBND tỉnh 만료됨 29/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2008/NQ-HĐND Về tỷ lệ phần trăm thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 63/2009/QĐ-UBND Quyết định số 63/2009/QĐ-UBND Về việc Quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 59/2009/QĐ-UBND Quyết định số 59/2009/QĐ-UBND Ban hành bảng giá tối thiểu để tính thu thuế, thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe gắn máy trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 34/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2008/NQ-HĐND Về tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi 발효 중 07/2009/QĐ-UBND Quyết định số 07/2009/QĐ-UBND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi 만료됨 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về một số mức thu lệ phí trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu một số loại phí và lệ phí; sửa đổi, bổ sung một số quy định về phí, lệ phí tại các Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định số 84/2006/QĐ-UBND ngày 20/12/2006 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang 만료됨 19/2008/QĐ-UBND Quyết định số 19/2008/QĐ-UBND V/v quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 65/2008/QĐ-UBND Quyết định số 65/2008/QĐ-UBND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 24/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2008/NQ-HĐND Về quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi; mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 01/2009/QĐ-UBND Quyết định số 01/2009/QĐ-UBND Về việc thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi trên địa bàn Thành phố Hà Nội 만료됨
폐지됨 1
79/2008/TT-BTC
通知2008年第79号财政部令,指导实施2008年第80号政府法令,对2008年7月29日修订和补充的1999年第176号政府法令以及2003年第47号政府法令关于契税的规定进行说明。
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 22
07/2009/QĐ-UBND Quyết định số 07/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về giao thông của Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn thuộc UBND các huyện, của Phòng Kinh tế thuộc UBND thị xã, thành phố tại tỉnh Gia Lai 만료됨 01/2009/QĐ-UBND Quyết định số 01/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về tài nguyên khoáng sản trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 24/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2009/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh mức thu phí chợ trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 10/2009/QĐ-UBND Quyết định số 10/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về đánh số và gắn biển số nhà trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp quận Bình Tân. 발효 중 29/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2008/NQ-HĐND Thông qua quy hoạch phát triển kết cấu hạ tầng thương mại bao gồm: Trung tâm phân phối; Trung tâm thương mại; Siêu thị và chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2009-2020 발효 중 65/2008/QĐ-UBND Quyết định số 65/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa 만료됨 17/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2008/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều trong bảng Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 11/2005/NQ-HĐND ngày 20/7/2005 của Hội đồng nhân dân tỉnh Đăk 만료됨 24/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại đô thị Pleiku từ đô thị loại III lên đô thị loại II 만료됨 34/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2008/NQ-HĐND Về phê chuẩn giá đất của các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Gia Lai năm 2009 만료됨 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành tiêu chuẩn Trưởng phòng, Phó trưởng phòng và chức vụ tương đương cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện, thị xã 만료됨 04/2009/QĐ-UBND Quyết định số 04/2009/QĐ-UBND V/v chia tách, thành lập tổ dân phố thuộc khu phố 5, phường Hiệp Bình Chánh 만료됨 59/2009/QĐ-UBND Quyết định số 59/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Điều 2 Quyết định số 58/2009/QĐ-UBND ngày 21 tháng 10 năm 2009 của Ủy ban nhân dân thành phố Cần Thơ về việc quy định về số lượng và mức phụ cấp đối với nhân viên Thú y ở xã, phường, thị trấn 만료됨 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về Sửa đổi, bổ sung chính sách khuyến khích đào tạo, thu hút và sử dụng cán bộ; chính sách thu hút, đào tạo, đãi ngộ đối với bác sỹ, dược sỹ đại học và cán bộ y tế cơ sở 만료됨 36/2009/QĐ-UBND Quyết định số 36/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách ưu đãi đối với vận động viên thể thao đạt thành tích cao tỉnh An Giang 발효 중 37/2009/QĐ-UBND Quyết định số 37/2009/QĐ-UBND Phê duyệt giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên năm 2010 만료됨 40/2008/QĐ-UBND Quyết định số 40/2008/QĐ-UBND Về việc Giao kế hoạch vốn XDCB tập trung năm 2009 만료됨 19/2008/QĐ-UBND Quyết định số 19/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Hậu Giang 만료됨 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hậu Giang 만료됨 23/2010/QĐ-UBND Quyết định số 23/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện an toàn của phương tiện thủy thô sơ có tải trọng toàn phần dưới một tấn có sức trở dưới năm người hoặc bè trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 63/2009/QĐ-UBND Quyết định số 63/2009/QĐ-UBND V/v Quy định mức hỗ trợ khi hồi đất nông nghiệp trong khu dân cứ và đất vườn ao không được công nhận là đất ở; hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm quy định tại Điều 21 và Điều 22 Nghị định số 69/2009/NĐ-CP 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.