令第81/2007/ND-CP规定国家机关和国有企业环境保护组织和专业部门的设立

本令规定国家机关、国有企业的环境保护组织和专业部门的设立。指导这些单位按照多行业、多领域的管理要求成立并开展工作,将环境保护工作融入具体项目和计划。

Số hiệu81/2007/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành内务部
Người kýNguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
Cập nhật28/06/2026
Ngành内务、自然资源环境
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành23/05/2007
Ngày áp dụng22/06/2007
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本令规定国家机关、国有企业的环境保护组织和专业部门的设立。指导这些单位按照多行业、多领域的管理要求成立并开展工作,将环境保护工作融入具体项目和计划。

Đối tượng áp dụng

中央国家机关(部、局、总局)、国有企业、经济区管理委员会、省、县、乡自然资源和环境局。

Các điểm cốt lõi

  • 环境保护专业机构应根据多行业、多领域的管理需求设立,并灵活使用具有环境专业知识的人员。
  • 中央国家机关(部、局)可以设立环境司或专门部门,以提供咨询并执行有关环境保护的法律法规。
  • 省自然资源和环境局重组环境科为环境分局,作为法人实体,拥有行政和事业编制。
  • 县自然资源和环境局指派领导干部和公务员负责环境事务;可以签订劳动合同以完成辅助任务。
  • 经济区管理委员会安排2至3名工作人员或设立环境管理科,当编制达到足够人数时,具体职责明确。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:通过明确设立和分工专业机构,增强国家对环境保护的管理效果。
  • 消极影响:可能因招聘高水平专业人员而增加人力成本。

❓ Câu hỏi thường gặp

哪个机构负责设立环境保护专业机构?

部、局、总局及其他需要多行业、多领域管理的国家机关。

省自然资源和环境局如何设立环境保护专业机构?

省自然资源和环境局重组环境科为环境分局,作为法人实体,拥有行政和事业编制。

村级土地与建设公务员负责什么环境保护工作?

村级土地与建设公务员协助村民委员会在村级范围内实施国家环境保护管理工作。

经济区管理委员会可以设立哪个部门来执行环境保护工作?

经济区管理委员会安排2至3名工作人员或设立环境管理科,当编制达到4人及以上时,具体职责明确。

哪个机构负责指导和监督本令的执行?

自然资源部牵头,会同民政部指导;各部部长、相关机构负责人监督执行。

Toàn văn

 中华人民共和国国务院

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福

数:81/2007/NĐ-CP

河内,二零零七年五月二十三日

 

规定国家机关和国有企业环境保护组织机构

5 ||| 考虑了内务部部长和自然资源与环境部部长的建议。

                      

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二零零五年十一月二十九日环境保护法;

经内务部部长和自然资源与环境部部长提议。

第一章
总则

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本法令指导《二零零五年环境保护法》关于国家机关和国有企业的环境保护组织机构的实施。

二、本法令适用于:

(一)部、相当于部的机构、政府直属机构(以下统称部)的环境保护专业组织;

(二)部、相当于部的机构中的专门管理国家机关和专门执法机关(以下统称局、总局)的环境保护专业组织;

(三)省人民委员会直属的自然资源与环境厅(以下简称省人民委员会直属的环境保护专业组织)的环境保护专业组织;

(四)区、县、市镇、省辖市人民委员会直属的自然资源与环境科(以下简称县级人民委员会直属的环境保护专业组织)的环境保护专业部门;

(五)乡、镇、城市街道的土地与建设公务员(以下简称乡级土地与建设公务员);

(六)工业区、出口加工区、高科技园区、经济区管理委员会(以下简称经济区管理委员会)的环境保护专业组织或人员;

(七)国有企业公司、总公司、国家经济集团(以下简称国有企业)的环境保护专业组织或人员。

第三条 不适用本法令的对象包括:

(一)与环境保护工作有关的咨询和跨部门协调组织;

(二)事业单位(不包括直属环境保护专业组织的国家事业单位,如第二条第二款第一项至第三项所规定);

(三)越南环境保护基金;部委、行业、地方的环境保护基金;

(四)从事环境保护服务的企业;

(五)非政府组织和社区自治组织,根据《环境保护法》第一百一十六条的规定,从事环境卫生保护和服务的组织。

第二条 环境保护专业组织和部门成立及运作原则

第一款 环境保护专业组织和部门的成立和运作应符合精简高效的行政机构要求,适应多领域活动;确保将环境保护任务纳入各行业领域的计划和活动中。

第二款 成立专门机构或指定负责环境保护工作的负责人,必须依据各行业领域或具体地区的职责权限以及法律规定,结合环境保护法律法规的要求进行。

第三款 灵活使用并创造条件,招聘具有相关自然科学和社会科学专业知识和技术的干部、公务员和职员参与环境保护工作。

第四款 环境保护专业部门与其他国家机关、组织和个人有效合作,在行业内、领域内和区域内监督执行环境保护法律法规,并广泛动员国内外经济和社会资源,国际组织的资金支持,以完成环境保护任务。

第五款 干部、公务员和职员的招聘、使用和管理工作,以及签订和履行环境保护劳动合同,必须遵守干部、公务员法律法规和其他相关法律法规的规定。

第二章
中央国家机关的环境保护专业组织和部门

条 3. 设立自然资源与环境部、各部委和行业中央的专业环境保护组织。 中央

1. 自然资源与环境部部长管理国家环境保护工作的机构和单位的组织工作,按照政府关于自然资源与环境部职能、任务、权限和组织结构的规定执行。

2. 在工业部、农业与农村发展部、卫生部、建设部、交通运输部、渔业部设立环境司,协助上述部长在环境政策咨询、呈报部长批准并组织实施有关环境保护的法律法规、计划、项目和方案方面的工作。

对于现有科学技术司的其他部委和相当于部委的机构:将科学技术司更名为科学技术与环境司,以协助上述部长制定并组织实施有关科学技术和环境保护的法律法规、计划、项目和方案。

各部委和相当于部委的机构可以设立事业单位,为环境保护管理工作服务,如:在专业领域设立环境监测中心和信息处理中心,负责处理和提供该领域的环境管理信息。

公安部应设立环境犯罪调查警察力量,依法调查和处理违反环境保护法律法规的行为。环境犯罪调查警察力量的组织和活动由公安部部长决定。

条 4. 属于各部委和相当于部委的局、总局的专业环境保护组织

1. 根据环境保护工作的需求和任务量,在具备以下条件时,成立专门办公室(或部门)进行政策咨询,协助局长、总局局长开展环境保护工作:

a) 局、总局的职能直接涉及在自然资源开发和利用、生产和服务活动中以及公共生活中的环境保护工作,或者涉及组织打击环境犯罪的力量;

b) 局、总局的组织结构中有多个专门和业务部门负责与局、总局职能范围内的环境保护工作相关的责任;

c) 有直属分局(或总局下属的局)按垂直系统组织,并且局、总局下属的事业单位位于多个地方(至少三个省或直辖市)。

2. 对于职责涉及环境保护但尚未满足本条第1款规定的局、总局,则应设立专门部门或专职或兼职人员作为联系点,协助局长、总局局长开展环境保护工作。

3. 本条第1款所述的局、总局可以设立服务于局、总局环境保护管理工作的事业单位,包括:

a) 专业领域的环境监测中心;

b) 负责处理和提供该领域环境管理信息的专业信息中心。

条5. 职责、权限中央国家机关环境保护专业组织的任务和职责

1. 向部长、相当于部级机构的主任或局长、总局长(以下统称主管部门负责人)提供咨询,制定、指导并组织实施环境规划、计划;将环境保护内容纳入行业或领域的战略、规划、计划中;参与综合调查、评估报告以及战略、规划、计划、合理开发和利用自然资源及保护环境标准的审查。

2. 向同级国家管理机关负责人提供咨询,建议有权机关发布、实施和调整符合特定行业或领域特点和承受能力的环境质量、污染物排放标准;提出有效执行所分配管理领域内环境标准的措施。

3. 向同级国家管理机关负责人提供咨询,在指导和组织实施任务方面发挥作用:编制和审查环境影响评价报告、环境影响评估报告;管理和控制废物、噪音、振动、光线、辐射;预防和应对环境事故,治理污染,恢复环境;根据法律规定通报和报告环境状况和其他资源建设情况以支持环境保护工作。

4. 监督检查其管辖范围内的组织和个人遵守环境保护法律法规的情况;发现违法行为并建议处理或按职权处理;主持或参与按职权处理有关环境投诉、举报、争议和赔偿案件。

5. 宣传教育法律及相关国际条约中的环境保护规定,履行职能和任务。

6. 主持或参与与环境保护相关的国际合作项目,在其行业或领域内进行。

7. 指导并组织实施对受国家管理范围内的环境影响监测;统计和管理相关数据库系统。

8. 组织科学研究、环境预测和预警;发展、应用和转让环保技术;配合机构单位在管理范围内实施环境服务。

9. 协同自然资源与环境部、省级自然资源与环境厅、县级自然资源与环境局和环保基金等环境保护专业组织,指导和实施为所辖组织单位活动提供的环境服务的发展和应用。

10. 建议授予所辖组织和个人的环境保护奖励和表彰。

第三章
地方国家机关的环境保护专业组织和部门

条 6. 属于省人民政府的环境保护专业机构

1. 省自然资源和环境厅协助省人民政府执行《环境保护法》第一百二十二条第一款规定的本省范围内环境保护管理职责和权限。

2. 将省自然资源和环境厅的环境保护室或环境保护部门重组为省自然资源和环境厅的环境保护分局(以下简称分局)。

a) 分局负责向省自然资源和环境厅厅长提出建议,根据其职权发布或提交有审批权的机关发布、批准有关环境保护的法律法规、计划、方案、项目,并组织实施由中央国家机关、省级人民政府、省自然资源和环境厅厅长批准或发布的有关环境保护的法律法规、计划、方案、项目。

b) 分局具有法人资格;拥有公章、办公地点;在国库或银行开设账户。分局的行政编制包括现有环境保护室或省自然资源和环境厅环境保护部门的行政编制。分局的事业编制由有权机关根据法律规定决定。分局的活动经费由国家财政保障。

c) 自然资源和环境部牵头,会同内务部具体规定分局的职责、权限、行政编制、事业编制和组织结构。

d) 将省自然资源和环境厅的环境保护室或环境保护部门重组为省自然资源和环境厅的环境保护分局,必须在2007年7月31日前完成。

根据工作需要和分配给的环境保护事业经费,省自然资源和环境厅厅长应向省人民政府申请决定将事业编制分配给服务于环境保护管理的事业单位。

条 7. 属于县人民政府的环境保护专业机构

1. 县自然资源和环境局协助县人民政府执行《环境保护法》第一百二十二条第二款规定的县级范围内环境保护管理职责和权限。

2. 县自然资源和环境局局长应指派局领导负责并安排工作人员执行县级环境保护管理任务,从县自然资源和环境局的干部和公务员编制中进行安排。

a) 平原县;有国家级自然保护区或自然公园的海岛县;区;直接属于省的市;人口超过35000人的市镇,应安排2至3名工作人员;

b) 中山丘陵县、山区县和其他海岛县以及人口不足35000人的市镇,应安排1至2名工作人员。

3. 根据辖区内环境保护工作的需求,县人民政府主席可以授权县自然资源和环境局局长签订劳动合同以支持环境保护工作。劳动合同实施费用从分配给县级的环境保护事业经费中提取。

条 8. 公务员乡级协助乡级人民政府管理国家环境保护事务

1. 乡级土地与建设公务员有责任协助乡级人民政府执行关于在乡级行政区域内实施国家环境保护管理任务和权限的规定,详见《环境保护法》第122条第3款。

2. 根据工作需要和地方环境保护特点,乡级人民政府主席可以签订劳动合同以支持土地与建设公务员的环境保护工作。劳动合同执行费用从乡级环境保护事业经费中提取。

第四章 实施细则
经济开发区和国有企业环境专业组织机构

条 9. 经济开发区内设立专门负责环境保护的组织机构

1. 经济开发区主任应安排规划、建设和环境管理办公室的2至3名工作人员来执行经济开发区的环境保护任务。

根据特定管理需求和工作需要,当编制人数达到4人及以上且具备环境保护专业知识时,经济开发区可成立环境管理办公室。

2. 经济开发区主任需具体规定环境保护专业组织或负责人员的任务和权限。

条 10. 国有企业内的环境保护专业组织机构及负责人

对于设有董事会的企业,由董事会;对于其他企业,则由总经理或董事长指定负责领导和管理生产、经营活动,并对执行环境保护法律法规承担责任的干部;并设立专门部门为总经理或董事长提供咨询和支持,处理与企业及其子公司(如有)生产经营活动相关的环境问题;建立专门或兼职应对环境突发事件的力量,并定期按照法律规定检查该力量的工作情况。

第五章
组织实施和施行条款

第十二条 组织实施

一、自然资源和生态环境部长负责:

a) 主持并协同民政部部长指导服务于国家管理或公共服务的环境保护事业单位的组织和运作;制定培训计划和内容,包括环境保护法律知识和专业技能的教育和培训,针对负责环境保护工作的干部和公务员;

b) 制定环境保护专业机构和负责人与政府机关、人民团体、协会、非政府组织以及新闻媒体之间合作的规章制度;指导环境保护专业工作中使用设备和工具的标准和定额。

2. 民政部应向总理提交补充编制指标的建议,并指导各部委、省级人民政府根据本条例的规定合理配置负责环境保护工作的干部、公务员和职员的编制。

3. 财政部长应主持并与自然资源与环境部部长共同明确环境保护组织、专业部门和负责人的活动经费,以及本条例第七条第三款和第八条第二款规定的劳动合同执行费用的具体规定。

4. 各部部长、相当于部长级别的机关首长、政府直属机关首长、各级人民政府主席、工业区、出口加工区、高科技园区、经济区管理委员会主任、国有企业总经理和董事长应当依据本条例和环境保护法律法规,分配具体任务,创造条件,使组织和个人能够协助指导、监督和协调执行环境保护法律法规。

条12. 效力和执行责任

1. 本条例自公布之日起十五日后生效。

2. 自然资源与环境部部长负责主持并与民政部部长及其他相关部长合作,指导和监督本条例的执行。

3. 各部部长、相当于部长级别的机关首长、政府直属机关首长、省、直辖市人民政府主席、工业区、出口加工区、经济区、高科技园区管理委员会主任;国有企业董事会、总经理、董事长应当负责执行本条例。

 发送至:
- 中共中央书记处;

- 中央办公厅和各中央委员会;
- 各部委、相当于部级的机构,
 国务院所属部门;
- 中央指导委员会办公室;
- 各省、市人民代表大会常务委员会,
- 各省人民代表大会常务委员会,
- 省、直辖市人民政府;
中央办公厅及党中央各部门;
- 最高人民法院;
- 民族委员会和各专门委员会;
- 国家审计署;

- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
各局、总局、下属单位、公报;
各中央群众团体机关;
- 经济集团、总公司91;
- 国务院办公厅:秘书长、副秘书长,
- 政府网站、112行动小组,
- 总理发言人,
 各司、局、直属单位、公报;
- 存档:文书、人事档案(8b)。印刷320份。

附件一
总理

聂文俊


阮晋勇

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 36
52/2005/QH11 Nghị quyết số 52/2005/QH11 Về việc phê chuẩn Hiệp ước giữa nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Vương quốc Campuchia bổ sung Hiệp ước hoạch định biên giới quốc gia năm 1985 Còn hiệu lực 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 13/2009/TT-BTNMT Thông tư số 13/2009/TT-BTNMT Quy định về tổ chức và hoạt động của hội đồng thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, hội đồng thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường Còn hiệu lực 12/2011/TT-BTNMT Thông tư số 12/2011/TT-BTNMT Quy định về Quản lý chất thải nguy hại Hết hiệu lực 05/2008/TT-BTNMT Thông tư số 05/2008/TT-BTNMT Hướng dẫn về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường và cam kết bảo vệ môi trường Hết hiệu lực 36/2011/TT-BCT Thông tư số 36/2011/TT-BCT Quy định quản lý các nhiệm vụ, Dự án bảo vệ môi trường ngành Công thương Hết hiệu lực 46/2011/TT-BTNMT Thông tư số 46/2011/TT-BTNMT Quy định về bảo vệ môi trường làng nghề Còn hiệu lực 09/2010/TT-BGTVT Thông tư số 09/2010/TT-BGTVT Quy định về bảo vệ môi trường trong phát triển kết cấu hạ tầng giao thông Hết hiệu lực 12/2007/TTLT-BTNMT-BNV Thông tư liên tịch số 12/2007/TTLT-BTNMT-BNV Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 81/2007/NĐ-CP ngày 23 tháng 5 năm 2007 của Chính phủ quy định tổ chức, bộ phận chuyên môn về bảo vệ môi trường tại cơ quan nhà nước và doanh nghiệp nhà nước Còn hiệu lực 55/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 55/2013/TT-BNNPTNT Hướng dẫn quản lý các nhiệm vụ bảo vệ môi trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 52/2008/QĐ-BCT Quyết định số 52/2008/QĐ-BCT Ban hành Quy chế tạm thời về bảo vệ môi trường ngành công thương Hết hiệu lực 1221/QĐ-UBND Quyết định số 1221/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Quan trắc, Phân tích tài nguyên và môi trường trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường Hết hiệu lực 78/2009/QĐ-UBND Quyết định số 78/2009/QĐ-UBND Về việc ủy quyền tổ chức thẩm định và phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường các dự án đầu tư bên ngoài khu công nghiệp Hết hiệu lực 472/2008/QĐ-UBND Quyết định số 472/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Bảo vệ môi trường tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 30/2007/QĐ-BYT Quyết định số 30/2007/QĐ-BYT Về việc giao đầu mối thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường của Bộ Y tế Hết hiệu lực 74/QĐ-TNMT Quyết định số 74/QĐ-TNMT V/v thành lập phòng Tổng hợp và đánh giá tác động môi trường trực thuộc Chi cục Bảo vệ môi trường tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực 484/QĐ-UBND Quyết định số 484/QĐ-UBND V/v thành lập Chi cục Bảo vệ Môi trường thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực 14/2008/CT-BGTVT Chỉ thị số 14/2008/CT-BGTVT Về việc tiếp tục tăng cường công tác bảo vệ môi trường trong ngành giao thông vận tải Còn hiệu lực 29/2009/QĐ-UBND Quyết định số 29/2009/QĐ-UBND về việc thành lập Chi cục Bảo vệ môi trường Còn hiệu lực 89/2007/QĐ-TTg Quyết định số 89/2007/QĐ-TTg Thí điểm thành lập Thanh tra xây dựng quận, huyện và Thanh tra xây dựng xã, phường, thị trấn tại thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 28/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2017/NQ-HĐND Quy định cụ thể nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường cho các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường từ ngân sách Nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 34/2011/QĐ-UBND Quyết định số 34/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về tổ chức và hoạt động của Chi cục Bảo vệ môi trường tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 85/2008/QĐ-UBND Quyết định số 85/2008/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Bảo vệ môi trường trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường Hết hiệu lực 37/2010/QĐ-UBND Quyết định số 37/2010/QĐ-UBND Về việc ủy quyền Ban Quản lý các Khu công nghiệp tỉnh tổ chức thẩm định, phê duyệt Báo cáo đánh giá tác động môi trường đối với các dự án đầu tư vào các Khu công nghiệp Hết hiệu lực 38/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2011/NQ-HĐND Về việc Quy định cụ thể nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường cho các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp môi trường tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 41/2013/QĐ-UBND Quyết định số 41/2013/QĐ-UBND Quy định nhiệm vụ chi về bảo vệ môi trường của ngân sách các cấp trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 70/2008/QĐ-UBND Quyết định số 70/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của Chi cục bảo vệ môi trường tỉnh Tây Ninh Hết hiệu lực 34/2009/QĐ-UBND Quyết định số 34/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của chi cục bảo vệ môi trường tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 38/2009/QĐ-UBND Quyết định số 38/2009/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trách nhiệm trong công tác quản lý và bảo vệ môi trường tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Hết hiệu lực 03/2008/QĐ-UBND Quyết định số 03/2008/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 16/2014/CT-UBND Chỉ thị số 16/2014/CT-UBND Về việc tăng cường công tác bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 06/2008/QĐ-UBND Quyết định số 06/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định về giải quyết khiếu nại, tố cáo và tranh chấp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 11
47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Về việc tổ chức lại Trường Cao đẳng Sư phạm Ninh Thuận từ trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh sang trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 04/2008/TT-BTNMT Thông tư số 04/2008/TT-BTNMT Hướng dẫn lập, phê duyệt hoặc xác nhận đề án bảo vệ môi trường và kiểm tra, thanh tra việc thực hiện đề án bảo vệ môi trường Hết hiệu lực 41/2013/QĐ-UBND Quyết định số 41/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi khoản 1 Điều 6 Quy định hỗ trợ doanh nghiệpứng dụng, chuyển giao và đổi mới công nghệ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2012-2015 ban hành kèm theo Quyết định số 59/2012/QĐ-UBND, ngày 11/12/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh Hết hiệu lực 21/CT-UBND Chỉ thị số 21/CT-UBND Về việc tăng cường công tác tuyên truyền, vận động và tổ chức hiến máu tình nguyện Còn hiệu lực 21/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2010/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH ĐẢM BẢO AN TOÀN CƠ SỞ HẠ TẦNG, AN NINH THÔNG TIN TRONG CUNG ỨNG VÀ SỬ DỤNG DỊCH VỤ BƯU CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG. Còn hiệu lực 02/2017/TT-BTC Thông tư số 02/2017/TT-BTC Hướng dẫn quản lý kinh phí sự nghiệp bảo vệ môi trường Còn hiệu lực 08/2008/CT-UBND Chỉ thị số 08/2008/CT-UBND Về việc tăng cường công tác đảm bảo an toàn, an ninh trong cung cấp và sử dụng các dịch vụ bưu chính, viễn thông và Internet trên địa bàn tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu Hết hiệu lực 21/2010/QĐ-UBND Quyết định số 21/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định bảo vệ môi trường tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 08/2008/CT-UBND Chỉ thị số 08/2008/CT-UBND Về việc tăng cường công tác quản lý môi trường trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 41/2013/QĐ-UBND Quyết định số 41/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp môi trường tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 21/CT-UBND Chỉ thị số 21/CT-UBND Về việc tăng cường công tác bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực
81/2007/NĐ-CP
令第81/2007/ND-CP规定国家机关和国有企业环境保护组织和专业部门的设立
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 16
34/2011/QĐ-UBND Quyết định số 34/2011/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành thuộc tỉnh năm 2012 Hết hiệu lực 38/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2011/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn phương án phân bổ ngân sách năm 2012 Hết hiệu lực 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND về việc sửa đổi mức thu thủy lợi phí nội đồng theo Quyết định số 26/2009/QĐ-UBND ngày 06/8/2009 của UBND tỉnh Hết hiệu lực 03/2008/QĐ-UBND Quyết định số 03/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 68/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 68/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Bảng giá các loại đất năm 2014 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 38/2009/QĐ-UBND Quyết định số 38/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển kinh tế tập thể tỉnh Quảng Trị, giai đoạn 2009- 2015 Hết hiệu lực 16/2014/CT-UBND Chỉ thị số 16/2014/CT-UBND Về việc triển khai thi hành Luật Đất đai trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Còn hiệu lực 34/2009/QĐ-UBND Quyết định số 34/2009/QĐ-UBND V/v Giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành thuộc tỉnh năm 2010 Hết hiệu lực 28/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung quy định về mức thu phí tham quan và tỷ lệ để lại đơn vị thu phí đối với một số tuyến du lịch quy định tại Nghị quyết số 07/2016/NQ-HĐND ngày 24/10/2016 của HĐND tỉnh Còn hiệu lực 85/2008/QĐ-UBND Quyết định số 85/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định bảng giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Quy định chính sách ưu đãi, khuyến khích đầu tư và quản lý, khai thác công trình cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 06/2008/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2008/QĐ-UBND VỀ VIỆC THÀNH LẬP ĐỘI TRẬT TỰ ĐÔ THỊ, THỊ XÃ HƯNG YÊN Còn hiệu lực 70/2008/QĐ-UBND Quyết định số 70/2008/QĐ-UBND Về quy định tỷ lệ phần trăm (%) thu lệ phí trước bạ đối với ô tô dưới 10 chỗ ngồi Hết hiệu lực 37/2010/QĐ-UBND Quyết định số 37/2010/QĐ-UBND về việc ban hành bảng giá cho thuê nhà ở thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại: nhà A2, A3, A5, A6, B1, B2, B3, B4, B5, B6, C2, C3, C4, C5, C6, C7 khu chung cư Quang Trung, TP Vinh Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.