令第81号2009/NĐ-CP对第106/2005/NĐ-CP号令进行修改和补充,该令于2005年8月17日由政府发布,详细规定并指导实施《电力法》关于高压输电线路工程安全保护的若干条款。

第81号2009/NĐ-CP令对第106/2005/NĐ-CP号令关于高压输电线路工程安全保护进行了修改和补充。该文件规定了在安全走廊内的房屋和工程的技术措施和要求,以及详细规定了当搬迁或改变土地用途时对居民的补偿和支持。

문서 번호81/2009/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관工贸部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트27. 06. 2026
산업工贸
분야未分类
발행일12. 10. 2009
발효일01. 12. 2009
효력 만료일15. 04. 2014
상태已失效
✦ 스마트 요약

第81号2009/NĐ-CP令对第106/2005/NĐ-CP号令关于高压输电线路工程安全保护进行了修改和补充。该文件规定了在安全走廊内的房屋和工程的技术措施和要求,以及详细规定了当搬迁或改变土地用途时对居民的补偿和支持。

적용 범위

国家、管理机构、高压输电线路工程的投资方以及在安全走廊内拥有房屋和工程的组织和个人。

핵심 사항

  • 在建设或改造空中输电线段时,必须加强电气安全措施,并按照具体规定施工(第一条)
  • 安全走廊内的220千伏及以下电压等级的房屋和工程必须满足技术条件,以避免搬迁(第六条)
  • 对安全走廊内的房屋和工程的补偿和支持按具体标准执行(第六条a项)
  • 对安全走廊内的土地的补偿和支持(第六条b项)
  • 当搬迁房屋移出安全走廊时,将其他类型的土地转换为居住用地(第六条c项)

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:减少触电事故风险,保障人民和工程的安全。增加补偿和支持有助于居民更容易搬迁或改变土地用途。
  • 消极影响:对安全走廊内的房屋和工程的所有者的补偿和支持费用可能会增加。

❓ 자주 묻는 질문

哪些房屋和工程可以免于从安全走廊搬迁?

如果满足技术条件,如屋顶和外墙采用不燃材料,金属结构按规定接地,则220千伏及以下电压等级的安全走廊内的房屋和工程无需搬迁(第六条)。

具体的补偿和支持金额是多少?

对安全走廊内的辅助生活设施房屋和工程的补偿和支持不超过其面积在走廊内部分价值的70%(第六条a项)。

哪些树木可以获得补偿?

在宣布实施高压输电线路工程项目之前就在安全走廊内存在的树木,如果根据第106/2005/NĐ-CP号令第五条第三款的规定需要砍伐,则可以获得补偿(第六条d项)。

哪些工程可以移动到安全走廊外?

居民家庭和个人的生活辅助设施房屋和工程可以在找到新土地后自行搬迁至安全走廊外(第六条d项)。

本令何时生效?

本令自2009年12月1日起生效(第三条)。

전문

修改、补充若干条款的第106/2005/ND-CP号政府法令,该法令于2005年8月17日发布,详细规定并指导实施电力法关于高压输电线路工程安全保护的若干条款。

修改、补充第106/2005/ND-CP号政府法令(以下简称第106/2005/ND-CP号法令)的若干条款如下:

关于在居民区、公共活动场所、工业区、高新技术开发区、出口加工区、涉及国家安全和国防的重要工程以及已由国家评定的历史文化遗迹和风景名胜区上方建设或改造空中架空输电线路时,必须加强电气安全措施,并采取以下措施:

_______________________

 

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二〇〇四年十二月三日电力建设法;

|||根据工贸部部长的提议,

令:

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 “2. 当建设或改造空中架空输电线路跨越上述区域时,不得在杆塔之间连接导线,除非导线截面为240mm²及以上;

1. 修改、补充第2条第2款如下:

c) 绝缘子应布置成双层且具有相同的类型和技术特性。如果导线和避雷线安装在悬挂式绝缘子上,则必须使用固定支撑装置。绝缘子及其附件的安全系数必须符合现行标准的规定;

(一)杆塔必须是钢制或钢筋混凝土杆;杆塔、横担和基础的安全系数不得低于1.2;

2. 修改第三条、第四条、第五条如下:2 (三)绝缘子必须成对布置,具有相同的类型和技术特性。如果导线和避雷线安装在悬式绝缘子上,必须使用固定型支撑件。绝缘子及其附件的安全系数必须符合现行标准;

“废除对66千伏电压等级的规定。”

至35千伏

蓝牙、USB、存储卡、视频输入输出

4. 对于利用水能、风能和太阳能原理发电的可再生能源发电厂,其等级划分和申请电力专业咨询活动许可条件与水电站项目相同。

110千伏

220kV

14米

15米

18米

(五)特殊情况,当在居民区、工业区、高科技园区、出口加工区内沿内部交通走廊新建或改造至35千伏的输电线路时,如果使用绝缘导线,则导线在最大弧垂状态下最低点到地面的距离不得小于11米。

“1. 将第一款b项中的‘66千伏’改为‘110千伏’。

2. 将第一款中的‘静止状态’改为‘最大弧垂状态’。

三、修改、补充第五条如下:

3. 在第一款增加d项

对于穿越特种林、防护林、用材林、苗圃的空中架空输电线路,在最大弧垂状态下,从树木平均高度到最低导线的垂直距离不得小于第五条第一款c项规定的数值。

4. 将第二款中的‘66-220千伏’改为‘110和220千伏’。

第六条 高压输电线路走廊内的房屋和建筑物(以下简称安全走廊)

1. 在220千伏及以下电压等级的安全走廊内

4. 修改、补充第6条如下:

房屋和建筑物无需从220千伏及以下电压等级的安全走廊中搬迁,只要满足以下条件:

a) 屋顶和外墙必须采用不燃材料建造;

b) 房屋和建筑物的所有金属结构必须按照接地技术规范进行接地;

c) 不妨碍检查、维护和更换高压输电线路部件的通道;

d) 从房屋或建筑物的任何部分到最近导线的最大弧垂状态下的水平距离不得小于下表规定的数值;

e) 电场强度在距地面一米处的任何点不得超过5kV/m(室外),在距地面一米处的任何点不得超过1kV/m(室内)。

省级商务厅将根据本条第一款b项的规定,具体规定接地要求。

蓝牙、USB、存储卡、视频输入输出

4. 对于利用水能、风能和太阳能原理发电的可再生能源发电厂,其等级划分和申请电力专业咨询活动许可条件与水电站项目相同。

110千伏

220kV

14米

3.0米

4.0米

6.0米

2. 在500千伏电压等级的安全走廊外

家庭和个人用于生活服务的房屋和建筑物位于两个500千伏空中架空输电线路之间的安全走廊外,当满足以下任一条件时,可考虑赔偿、支持并搬迁:

a) 电场强度超过本条第一款e项规定的值;

b) 两个500千伏空中架空输电线路最外侧相导线之间的水平距离不超过60米。

3. 如果家庭和个人用于生活服务的房屋和建筑物满足第二款b项规定的距离,但电场强度符合本条第一款e项的规定,并且土地使用者或与土地相连的财产所有者愿意留在原地,则可以留在原地,并获得与安全走廊内房屋和建筑物相同的赔偿和支持,包括全部居住用地面积、房屋面积和生活服务设施面积,如本法令第一条第五款和第六款所述。”

第六a条 对安全走廊内房屋和建筑物的赔偿和支持

1. 根据本法令第一条第四款的规定,家庭和个人的房屋和生活服务设施无需从220千伏及以下电压等级的安全走廊中搬迁,则房屋和生活服务设施的所有者可以获得因使用限制和生活影响而产生的赔偿和支持。赔偿和支持一次性执行如下:

五、增加第六a条如下:

a) 房屋和生活服务设施的部分或全部面积位于安全走廊内,建在符合法律规定可补偿土地的地块上,并且在省级人民政府批准的高压输电项目公告之前已经建成,则可以就位于安全走廊内的面积获得赔偿和支持;

b) 赔偿和支持的具体金额由省级人民政府规定,但不得超过按新建同等技术标准房屋和生活服务设施的单价计算的位于安全走廊内面积的价值的70%;

c) 如果房屋和生活服务设施建在不符合法律规定可补偿土地的地块上,省级人民政府将根据实际情况考虑并提供支持;

a) 如果未满足本法令第一条第四款修改后规定的条件(称为第六条第一款修改版),则高压输电项目投资者必须承担费用并组织实施改造以满足这些条件;

b) 如果仅部分被拆除,剩余部分仍可使用并满足第六条第一款修改版规定的条件,则高压输电项目投资者有责任支付被拆除部分的房屋和建筑物价值以及完成改造所需的成本,使其恢复到被拆除前的技术标准。

二、在项目高压电网工程实施公告发布前已建成的房屋和设施:

a) 如未满足本决定第1条第4款规定的经修改的第六条第1款所规定的条件(称为修改后的第六条第1款),高压电网工程的投资主体必须承担费用并组织实施改造,以满足这些条件;

b) 如仅部分拆除,剩余部分仍可使用且符合修改后的第六条第1款规定的条件,则高压电网工程的投资主体有责任支付和赔偿被拆除房屋、工程的价值以及按照被拆除前的房屋、工程的技术标准完成修复所需的费用;

c) 对于无法改造以满足第六条修改后第一款规定的条件,而必须拆除或迁移的情况,房屋和工程的所有者将根据法律规定获得赔偿和支持。

6. 增加第六b条如下:

第六b条 土地在电力线路安全走廊内的赔偿与支持

在电力线路安全走廊内,同一土地使用者的土地上居住用地和其他类型的土地,国家不收回土地的情况下,土地使用者因土地使用受限可获得赔偿和支持。赔偿和支持一次性进行如下:

一、因限制土地使用而获得赔偿和支持的居住用地是根据有关土地法律文件规定确定的居住用地。

二、因限制土地使用而获得赔偿和支持的实际居住用地面积是在电力线路安全走廊内的实际居住用地面积。赔偿和支持金额不超过收回居住用地赔偿金额的80%,按位于走廊内的土地面积计算。

三、在同一块土地上,包括居住用地和其他类型的土地,如果被电力线路安全走廊占用的空间不超过居住用地的限额,则该块土地上的其他类型土地也应获得赔偿和支持。赔偿和支持金额不超过其他类型土地收回赔偿金额的80%,按位于走廊内的其他类型土地面积计算。

四、对于不符合本条第一款规定条件的居住用地,省人民政府应根据实际情况予以考虑和支持。

五、本条第二款、第三款、第四款规定的赔偿和支持金额由省人民政府具体规定。资金从电网建设项目投资中支付。

7. 增加第六c条如下:

第六c条 其他类型土地转为居住用地

当土地使用者需要搬迁住宅到电力线路安全走廊外,并且符合规划要求将其他类型土地转为居住用地时,当地土地管理部门应办理相关手续,报有审批权限的机关批准。土地使用者在转换土地用途时必须遵守相关法律规定。

8. 增加第六d条如下:

第六d条 搬迁费用支持

除按照本条例第一条第五款和第六款的规定对房屋和工程以及土地进行赔偿和支持外,如果房屋所有者自行找到新的居住用地并希望搬离电力线路安全走廊,可以自行实施搬迁,并根据国家收回土地时的赔偿和支持及重新安置法律规定获得搬迁费用支持。

9. 增加第六đ条如下:

第六đ条 电力线路安全走廊内外树木的赔偿

一、在高压输电工程项目公告前已存在的并且位于电力线路安全走廊内的树木,如果根据第106/2005/NĐ-CP号法令第五条第三款规定必须砍伐和禁止新种植,则按照现行规定进行赔偿。

二、在高压输电工程项目公告前已存在并且位于电力线路安全走廊内但不属于必须砍伐和禁止新种植类型的树木,或者位于走廊外可能违反第106/2005/NĐ-CP号法令第五条第二款规定的安全距离的树木,管理单位有权检查、修剪树木以确保空中输电线的安全,并按照规定进行赔偿。

三、本条第一款和第二款规定的赔偿金额一次性对每棵树进行,由省人民政府根据实际情况规定。

条 2. 执行责任

各部部长、相当于部长的机构负责人、政府直属机构负责人、省、直辖市人民政府主席及相关组织和个人负责执行本条例。

条 3. 生效日期

1. 本条例自2009年12月1日起生效。

2. 在本条例生效前已经开始施工的高压输电工程项目继续按照已经批准的技术设计进行。

3. 对于在本条例生效前已经批准了赔偿和支持方案但尚未实施或未完成赔偿和支持工作的项目或工程,应按照本条例的规定调整赔偿和支持金额。/

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 23
28/2004/QH11 Nghị quyết số 28/2004/QH11 Về việc phê chuẩn "Hiệp định giữa nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa về phân định lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của hai nước trong vịnh Bắc Bộ" 발효 중 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 638/2011/QĐ-UBND Quyết định số 638/2011/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 3336/2009/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2009 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Cao Bằng ban hành Quy định bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 1129/2012/QĐ-UBND Quyết định số 1129/2012/QĐ-UBND Về việc quy định mức bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 03/2010/TT-BCT Thông tư số 03/2010/TT-BCT Quy định một số nội dung về bảo vệ an toàn công trình lưới điện cao áp 만료됨 2271/2011/QĐ-UBND Quyết định số 2271/2011/QĐ-UBND Ban hành chính sách bồi thường, hỗ trợ đất, tài sản cây trồng trên đất thuộc hành lang an toàn lưới điện cao áp trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 발효 중 06/2013/QĐ-UBND Quyết định số 06/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 43/2012/QĐ-UBND Quyết định số 43/2012/QĐ-UBND hành Quy định xử lý nhà ở, công trình xây dựng vi phạm hành lang bảo vệ an toàn lưới điện cao áp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 09/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BỔ SUNG KHOẢN 10 ĐIỀU 7 BẢN QUY ĐỊNH VỀ ĐƠN GIÁ BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ VÀ TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THỰC HIỆN KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 1467/2011/QĐ-UBND NGÀY 27 THÁNG 4 NĂM 2011 CỦA UBND TỈNH 만료됨 13/2010/QĐ-UBND Quyết định số 13/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định một số chính sách cụ thể về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 32/2011/QĐ-UBND Quyết định số 32/2011/QĐ-UBND ban hành Quy định trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 42/2010/QĐ-UBND Quyết định số 42/2010/QĐ-UBND Về mức bồi thường, hỗ trợ đối với đất và tài sản trên đất do hạn chế khả năng sử dụng đất thuộc hành lang an toàn lưới điện cao áp trên không áp dụng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 13/2011/QĐ-UBND Quyết định số 13/2011/QĐ-UBND Về việc xử lý vướng mắc khi áp dụng chế độ bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đối với các trường hợp diện tích đất ở bị thu hồi (kể từ ngày 11 tháng 4 năm 2010 đến ngày 12 tháng 11 năm 2010) lớn hơn diện tích lô tái định cư 만료됨 27/2010/QĐ-UBND Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ đối với đất đai và tài sản gắn liền với đất thuộc phạm vi bảo vệ hành lang an toàn công trình lưới điện cao áp 만료됨 19/2010/QĐ-UBND Quyết định số 19/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành mức hỗ trợ đối với nhà ở, công trình phụ phục vụ sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân, các loại đất và cây cối hoa màu bị hạn chế sử dụng khi xây dựng các công trình lưới điện cao áp trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 36/2012/QĐ-UBND Quyết định số 36/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. 발효 중 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý thực hiện Quy hoạch phát triển điện lực trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 62/2009/QĐ-UBND Quyết định số 62/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định về xử lý công trình xây dựng, Ănten và cây trồng vi phạm công trình lưới điện cao áp trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 44/2010/QĐ-UBND Quyết định số 44/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 40/2013/QĐ-UBND Quyết định số 40/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về chính sách, trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của quyết định số 14/2010/QĐ-UBND ngày 21 tháng 6 năm 2010 của Ủy Ban nhân dân Tỉnh Hậu Giang ban hành quy định về chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn Tỉnh Hậu Giang 만료됨 46/2013/QĐ-UBND Quyết định số 46/2013/QĐ-UBND V/v quy định cụ thể mức bồi thường, hỗ trợ theo quy định tại Nghị định số 81/2009/NĐ-CP ngày 12/10/2009 của Chính phủ 만료됨 38/2011/QĐ-UBND Quyết định số 38/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về quản lý thực hiện quy hoạch phát triển điện lực trên địa bàn Thành phố Hà Nội 만료됨
인용됨 14
46/2013/QĐ-UBND Quyết định số 46/2013/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 6 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành giá tiêu thụ nước sạch sinh hoạt khu vực nông thôn trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 13/2011/CT-UBND Chỉ thị số 13/2011/CT-UBND Về việc mở cuộc vận động nhân dân giao nộp các loại vũ khí, vật liệu nổ, pháo, công cụ hỗ trợ trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 14/2012/CT-UBND Chỉ thị số 14/2012/CT-UBND Về việc tăng cường công tác quản lý an toàn bức xạ và an ninh các nguồn phóng xạ trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 01/2010/QĐ-UBND Quyết định số 01/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước và mức trần dịch vụ thuỷ lợi nội đồng trên địa bàn thành phố Hà Nội 만료됨 43/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 43/2012/QĐ-UBND QUY ĐỊNH VỀ CHỈ GIỚI XÂY DỰNG NHÀ Ở VÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG DỌC THEO CÁC QUỐC LỘ, TỈNH LỘ VÀ HUYỆN LỘ THUỘC ĐỊA BÀN NÔNG THÔN CHƯA CÓ QUY HOẠCH XÂY DỰNG ĐƯỢC DUYỆT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 발효 중 40/2013/QĐ-UBND Quyết định số 40/2013/QĐ-UBND V/v quy định tạm thời giá dịch vụ điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone trong các cơ sở y tế công lập tỉnh Nam Định 발효 중 04/2010/QĐ-UBND Quyết định số 04/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Kế hoạch thực hiện Chiến lược quốc gia Phòng, chống tham nhũng đến năm 2020 발효 중 36/2011/QĐ-UBND Quyết định số 36/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Khoản 5 Điều 3 quy định một số nội dung liên quan đến việc bán, thuê, thuê nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 06/2011/QĐ-UBND ngày 07/3/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 03/2011/CT-UBND Chỉ thị số 03/2011/CT-UBND Về việc triển khai các biện pháp cấp bách bảo vệ rừng trước, trong và sau Tết Nguyên đán Tân Mão 2011 발효 중 02/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2013/ QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC HỢP ĐỒNG BT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH. 만료됨 14/2012/CT-UBND Chỉ thị số 14/2012/CT-UBND Về việc tăng cường công tác bảo vệ hành lang an toàn lưới điện cao áp do tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu ban hành 만료됨 13/2011/CT-UBND Chỉ thị số 13/2011/CT-UBND Về việc tăng cường công tác bảo vệ an toàn công trình lưới điện cao áp 만료됨 03/2011/CT-UBND Chỉ thị số 03/2011/CT-UBND Về việc tăng cường biện pháp xử lý vi phạm hành lang bảo vệ an toàn công trình lưới điện cao áp 만료됨 02/2013/QĐ-UBND Quyết định số 02/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định ban hành kèm theo Quyết định số 108/2009/QĐ-UBND ngày 29/9/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn Thành phố Hà Nội 만료됨
81/2009/NĐ-CP
令第81号2009/NĐ-CP对第106/2005/NĐ-CP号令进行修改和补充,该令于2005年8月17日由政府发布,详细规定并指导实施《电力法》关于高压输电线路工程安全保护的若干条款。
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 18
19/2010/QĐ-UBND Quyết định số 19/2010/QĐ-UBND về việc ban hành Bảng giá cho thuê nhà ở thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại: nhà A1, C8, C9 khu chung cư Quang Trung, TP Vinh 만료됨 38/2011/QĐ-UBND Quyết định số 38/2011/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 41/2007/QĐ-UBND ngày 19/7/2007 và QĐ số 35/2008/QĐ-UBND ngày 27/6/2008 của UBND thành phố về ban hành quy chế đấu giá nhà và quyền sử dụng đất 발효 중 32/2011/QĐ-UBND Quyết định số 32/2011/QĐ-UBND về việc ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Nghệ An 발효 중 42/2010/QĐ-UBND Quyết định số 42/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi trả chế độ nhuận bút, trích lập và sử dụng Quỹ nhuận bút đối với các cơ quan báo chí, Đài Phát thanh, Truyền thanh, Truyền hình và Cổng Thông tin điện tử tỉnh Khánh Hòa 만료됨 14/2012/QĐ-UBND Quyết định số 14/2012/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quy định việc tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức trong đơn vị sự nghiệp của Nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa được Ban hành kèm theo Quyết định số 78/2007/QĐ-UBND ngày 04/12/2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa 만료됨 13/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ BẰNG Ô TÔ TRONG ĐÔ THỊ VÀ PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH ĐÁP ỨNG NHU CẦU ĐI LẠI CỦA NGƯỜI KHUYẾT TẬT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 02/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ TRÁCH NHIỆM CẤP PHÁT, QUẢN LÝ VÀ CHI TRẢ TRỢ CẤP ƯU ĐÃI NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG THUỘC KINH PHÍ NGÂN SÁCH TRUNG ƯƠNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG 만료됨 13/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2011/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ, BẢO TRÌ HỆ THỐNG ĐƯỜNG HUYỆN, ĐƯỜNG XÃ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 07/2011/QĐ-UBND NGÀY 14/3/2011 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH 만료됨 06/2013/QĐ-UBND Quyết định số 06/2013/QĐ-UBND Ban hành danh mục, định lượng, quy mô hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi thực hiện Nghị quyết số 24/2012/NQ-HĐND ngày 04 tháng 12 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy hoạch phát triển sự nghiệp thể dục thể thao tỉnh Tây Ninh đến năm 2020 만료됨 44/2010/QĐ-UBND Quyết định số 44/2010/QĐ-UBND Đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Công thương tỉnh An Giang 발효 중 11/2011/QĐ-UBND Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giải thưởng môi trường trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 62/2009/QĐ-UBND Quyết định số 62/2009/QĐ-UBND Quy định một số chính sách hỗ trợ đối với học sinh Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Khiết, tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 만료됨 17/2013/QĐ-UBND Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND Về việc phân công, phân cấp trách nhiệm lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý nghĩa trang trên địa bàn tỉnh 만료됨 09/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CỤ THỂ MỘT SỐ ĐỊNH MỨC, CHẾ ĐỘ, TIÊU CHUẨN TRONG CHI TIÊU, QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG TÀI SẢN ĐỐI VỚI CÁC CƠ QUAN ĐẢNG, CƠ QUAN NHÀ NƯỚC, ĐOÀN THỂ, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 발효 중 27/2010/QĐ-UBND Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường thị trấn 만료됨 36/2012/QĐ-UBND Quyết định số 36/2012/QĐ-UBND Mức chi bồi dưỡng đối với cán bộ, công chức làm công tác tiếp công dân, xử lý đơn thư khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trên địa bàn tỉnh 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.