通知2022年第82号令,规定从国家预算中支出实施在乡、镇、城市街区执行行政教育措施制度的内容和标准。

通知2022年第194号令关于管理与使用实施在乡、镇、城市街区执行行政教育措施制度的经费。本通知取代2014年第193号通知,并自2023年2月15日起生效。

文号82/2022/TT-BTC
文件类型通知
发布机关财政部
签署人Võ Thành Hưng — Thứ trưởng
更新14/06/2026
行业财政
领域行政事业财政
发布日期30/12/2022
生效日期15/02/2023
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

通知2022年第194号令关于管理与使用实施在乡、镇、城市街区执行行政教育措施制度的经费。本通知取代2014年第193号通知,并自2023年2月15日起生效。

适用范围

适用于涉及管理与使用实施在乡、镇、城市街区执行行政教育措施制度经费的相关机关、组织和个人。

要点

  • 详细规定了支持直接帮助受教育人员、组织管理对象、普及和教育法律工作、支持初级及三个月以下职业技能培训等项目的具体内容和标准。
  • 允许省级人民政府决定直接帮助受教育人员的支持金额,确保不低于每月每人360,000元的标准。
  • 涉及根据联合通知2014年第14号令执行普及和教育法律工作的费用。
  • 规定对没有职业或有不适合的职业且希望接受初级及三个月以下职业技能培训的受教育人员提供支持,依据通知2016年第152号令。
  • 允许省级人民政府决定现行法律法规未规定的特殊开支项目,符合地方财政平衡能力。

🌐 本文件的社会影响

  • 加强管理与使用实施在乡、镇、城市街区执行行政教育措施制度的经费的有效性。
  • 支持直接帮助受教育人员的人士,以提高教育工作的质量,帮助对象。
  • 加强社区内的法律普及和教育工作。

❓ 常见问题

本通知取代哪个文件?

通知2022年第194号令取代2014年第193号通知,关于管理与使用实施在乡、镇、城市街区执行行政教育措施制度的经费。

本通知何时生效?

本通知自2023年2月15日起生效。

全文

财政部

中华人民共和国

独立 自由 幸福

-----------------------------

编号:82/2022/TT-BTC

河内,二零二二年十二月三十日

通知

关于从国家预算中支出的内容和标准
实施在乡、镇、城市街道执行行政教育措施制度
的规定。

依据2012年6月20日颁布的《行政处罚法》;2020年11月13日颁布的《关于修改和补充〈行政处罚法〉若干条款的法律》;

根据2015年6月19日的《政府组织法》;对法律的

根据2015年6月25日《国家预算法》

根据2021年3月30日《禁毒法》

根据2016年12月21日国务院第163号令《关于实施〈国家预算法〉若干规定的细则》;

根据政府2017年第87号法令(2017年7月26日)关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2021年12月24日政府第120/2021/NĐ-CP号法令关于在乡、镇、城市街道实施行政教育措施制度的规定(以下简称第120/2021/NĐ-CP号法令);

经财政部财务事业司司长提议,

财政部部长发布本通知,规定从国家预算中支出的内容和标准,以实施在乡、镇、城市街道的行政教育措施制度。

第一条 调整范围

一、本通知规定从国家预算中支出的内容和标准,以实施在乡、镇、城市街道的行政教育措施制度,按照第120/2021/NĐ-CP号法令第十二条第一款的规定。

二、本通知不适用于:

(一)国内外组织和个人有特定目的或地址的支持款项,或者支持款项已经由资助方或其授权代表与财政部达成协议。如果资助方或其法定代理人及其授权代表与财政部尚未就内容和标准达成协议,则适用本通知规定的相关内容和标准;

(二)根据2015年7月9日政府第61/2015/NĐ-CP号法令关于促进就业的贷款政策的规定(以下简称第61/2015/NĐ-CP号法令),以及2019年9月23日政府第74/2019/NĐ-CP号法令对第61/2015/NĐ-CP号法令的部分条款进行修改补充的规定,以及2002年10月4日政府第78/2002/NĐ-CP号法令关于向贫困人口和其他政策对象提供信贷的规定及相关法律规定;

(三)根据2021年8月27日政府第81/2021/NĐ-CP号法令关于国民教育系统各级普通教育机构学费收取和管理机制的规定,以及减免学费和支持学习费用的政策;教育培训领域的服务价格。

第二条 适用对象

一、与使用经常性预算资金以实施在乡、镇、城市街道的行政教育措施制度有关的机关、组织和个人,按照第120/2021/NĐ-CP号法令第十二条第一款的规定。

二、根据《行政处罚法》(经第1条第46款修正)第九十条和第120/2021/NĐ-CP号法令第五条的规定,在乡、镇、城市街道被采取行政教育措施的人。

第三条 经费实施

一、在实施行政教育措施过程中发生的活动经费,由各主管单位列入年度经常性预算支出计划,由地方财政按现行预算分级保障。

二、其他合法的资金来源(如有)。

条4. 实施社区教育管理措施的费用内容和标准

1. 调查取证、制作申请社区教育管理措施档案的费用:

a) 办公用品、通信联络费、邮电费、印刷材料和表格的费用:根据合法支出凭证并在批准的预算范围内确定;

b) 工作人员进行调查取证以制作申请社区教育管理措施档案的工作费用:按照财政部2017年第40号通知(以下简称第40号通知)的规定执行;

2. 按照《禁毒法》规定,对第120/2021/NĐ-CP号法令第18条规定的对象进行毒品检测和吸毒成瘾状况鉴定的费用:

a) 对人体内毒品进行检测的费用:根据合法支出凭证并在批准的预算范围内确定;

b) 对吸毒成瘾状况进行检测的费用:由有权机关决定的公立机构在具备条件的情况下按医疗服务价格收费,并在批准的预算范围内确定;

3. 组织召开咨询会议审议并决定实施社区教育管理措施的费用:

a) 根据第120/2021/NĐ-CP号法令第22条第2款规定参加会议的成员:每人每次会议50,000元;

b) 根据第120/2021/NĐ-CP号法令第22条第2款和第3款规定,为参会人员提供茶点的费用:按照第40号通知的规定执行;

4. 将对象送回居住地或送往社会福利机构的费用:

a) 对象在转移期间的支持费用。

每人每天伙食费70,000元,最多不超过3天;

如需住宿,则按照第40号通知规定的标准支付住宿费;

b) 支付交通工具费用或将对象送回居住地或送往社会福利机构的费用:

按照当地公共交通工具的价格标准支付;

如果使用单位车辆,则按照每公里0.2升汽油的标准计算,具体里程按照行政区域距离和运输时的汽油价格。如果租用外部车辆,则按照与承租方协商一致的价格支付,该价格应符合租赁时当地的市场价格。单位负责人应对安排车辆或租用外部车辆负责,确保节约高效;

c) 对于被指派执行移交任务的人的工作费用:按照第40号通知的规定执行;

5. 对于年满18岁且无固定住所的滥用毒品行为人的管理费用:按照本条第2、7、8、9、10、11和12款的规定执行;

6. 社会福利机构中未成年人教育管理的费用:

a) 在社会福利机构中对未成年人进行照顾、抚养、文化学习支持、职业培训支持和就业帮助的费用:按照地方规定的社会福利对象在社会福利机构中的照顾和抚养费用标准执行;

b) 按照本条第7、8、9、11和12款的规定支付的费用;

7. 对于根据第120/2021/NĐ-CP号法令第29条规定直接帮助接受教育的人的支持费用:根据地方财政平衡能力,省级人民政府向同级人民代表大会提出报告,按照第120/2021/NĐ-CP号法令第50条第2款a项的规定,决定具体的补助金额,确保不低于每月每人360,000元的最低标准,按照第120/2021/NĐ-CP号法令第12条第3款的规定;

8. 社区教育管理措施实施工作的管理费用(办公用品、账簿、设备等用于跟踪、统计、名单编制、档案管理的费用):根据有权机关批准的预算、合同、合法支出凭证以及招标法律规定,实际发生费用进行结算;

9. 根据第120/2021/NĐ-CP号法令第31条第1款abc和d项规定的内容开展法制宣传和教育工作的费用:按照财政部和司法部2014年第14号联合通知(以下简称第14号联合通知)的规定执行,该通知规定了国家财政资金保障法制宣传和教育工作及基层群众法治意识提升工作的预算编制、管理和使用以及决算的规定;

10. 对于没有技能或者有技能但不合适的受教育者,需要进行初级技能培训或低于三个月培训的支持费用:按照财政部2016年第152号通知(以下简称第152号通知)和财政部2019年第40号通知(以下简称第40号修改通知)关于管理使用初级技能培训和低于三个月培训经费的规定执行;

11. 组织受教育者参与社区公益服务活动的费用:根据有权机关批准的预算、合同、合法支出凭证以及招标法律规定,实际发生费用进行结算。

12. 关于培训、提高技能、知识和教育经验,帮助受教育者:按照《国务院令第120号》第二十九条规定指定的人员进行帮助。费用内容和标准执行《财政部关于编制预算、管理和使用干部教育培训经费及决算的通知》(财行〔2018〕36号)第四条和第五条的规定。对于在某些特殊情况下编写和编辑材料的情况如下:

a) 编写和编辑用于培训和进修时间少于五天课程的材料:

撰写材料费:每标准页(A4纸张,格式和技术排版按现行行政公文规定)70,000元;

修改和总体编辑费:每标准页40,000元;

审核和评论费:每标准页30,000元;

b) 对于用少数民族语言编写和编辑材料的情况,费用比本款a项规定的费用高出30%。

13. 在实际中发生未在政府、总理、财政部或省级人民政府发布的文件中规定的特殊费用的情况下,应提交同级人民代表大会审议并根据《2015年国家预算法》第三十条和《国务院关于实施和指导国家预算法的详细规定》(国务院令第163号,2016年12月21日发布)第二十一条第三款的规定作出决定,符合地方财政平衡能力。

条 5. 生效日期

本通知自2023年2月15日起生效。

自本通知生效之日起,《财政部关于管理和社会化社区教育措施经费使用的通知》(财政部令第193号,2014年12月12日发布)失效。

在执行过程中,如果引用以适用本通知的法律法规被修改、补充或替代,则应按照这些修改、补充或替代的文件执行。如遇困难或障碍,请向财政部反映以便研究并作出相应调整。

发送单位: 卫生部部长签字
中共中央书记处,国务院总理,副总理; 副部长
中央办公厅和各党委部门: 聂文俊
国务院办公厅,国家主席办公厅,国务院办公厅; 阮成兴
各部、各相当于部级的机构、国务院直属机构;
国家金融监督管理总局;
各省、自治区、直辖市人民政府;
最高人民法院;
最高人民检察院;
各中央团体机关;
国家审计署;
财政厅,国库局;
司法部法规备案审查局;
法律公报;
政府网,财政部;
财政部各相关单位;
存档:文书档案室,人事司(3506)。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 38
76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 已失效 73/2021/QH14 Luật Phòng, chống ma túy số 73/2021/QH14 生效中 87/2017/NĐ-CP Nghị định số 87/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 已失效 163/2016/NĐ-CP Nghị định số 163/2016/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật ngân sách nhà nước 已失效 15/2012/QH13 Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 生效中 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 已失效 67/2020/QH14 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xử lý vi phạm hành chính số 67/2020/QH14 生效中 120/2021/NĐ-CP Nghị định số 120/2021/NĐ-CP Quy định chế độ áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn 生效中 116/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 116/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 30/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 95/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 95/2024/NQ-HĐND quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 110/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 110/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 '89/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '89/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, đặc khu trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 51/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đối với người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 40/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 24/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đối với người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người bị giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 10/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2024/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ người được phân công trực tiếp giúp đỡ người bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 05/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2024/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 08/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2024/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 17/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2024/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 生效中 02/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh 已失效 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện xác định tình trạng nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Bà Rịa–Vũng Tàu 生效中 18/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ người cai nghiện ma túy và người làm công tác tư vấn, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tự nguyện; người được phân công giúp đỡ người sử dụng trái phép chất ma túy, người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 20/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 生效中 70/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 70/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cụ thể cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 17/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Phú Yên 已失效 01/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 14/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2023/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中 11/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 08/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 38/2023/QĐ-UBND Quyết định số 38/2023/QĐ-UBND Về việc Quy định mức chi hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Long An 生效中 28/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Kon Tum 生效中 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 08/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2023/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Long An 生效中 22/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2024/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中
82/2022/TT-BTC
通知2022年第82号令,规定从国家预算中支出实施在乡、镇、城市街区执行行政教育措施制度的内容和标准。
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 26
24/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2025/NQ-HĐND Quy định một số mức chi đảm bảo hoạt động của Ban chỉ đạo chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả tỉnh Phú Thọ 生效中 01/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu giữa ngân sách các cấp chính quyền địa phương tỉnh Ninh Bình ban hành kèm theo Nghị quyết số 94/2021/NQ-HĐND ngày 27 tháng 9 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình và Nghị quyết số 80/2022/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu giữa ngân sách các cấp chính quyền địa phương tỉnh Ninh Bình ban hành kèm theo Nghị quyết số 94/2021/NQ-HĐND ngày 27 tháng 9 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình 已失效 51/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ ngư dân nâng cấp, thay thế thiết bị giám sát hành trình tàu cá trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 14/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2023/NQ-HĐND Phê duyệt chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 89/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 89/2025/NQ-HĐND Quy định trình tự, thủ tục thành lập, mở rộng, điều chỉnh ranh giới Khu thương mại tự do Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 59/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 59/2026/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ về đất đai đối với đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 05/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2024/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 3 của Nghị quyết số 02/2020/NQ- HĐND ngày 17/7/2020 của HĐND tỉnh về việc quy định mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng các khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 08/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2023/NQ-HĐND Quy định chi thu nhập tăng thêm theo Nghị quyết số 98/2023/QH15 ngày 24 tháng 6 năm 2023 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 11/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi một số hoạt động y tế - dân số trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2023 - 2025 已失效 17/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2023/NQ-HĐND Phân cấp thẩm quyền quyết định, điều chỉnh danh mục dự án đầu tư công trung hạn và hàng năm thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc đến hết năm 2025 已失效 40/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung chi, mức hỗ trợ cho hoạt động khuyến nông địa phương trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 22/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2024/NQ-HĐND quy định chức danh, chế độ đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở ấp, khóm và người trực tiếp tham gia hoạt động ở ấp, khóm trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 28/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2023/NQ-HĐND Sửa đổi khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 17/2022/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức thu và chế độ thu, nộp, quản lý lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu 0 đồng đối với một số loại phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND tỉnh khi thực hiện cung cấp dịch vụ công trực tuyến trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 70/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 70/2023/NQ-HĐND Quy định mức chi bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, chuẩn tiếp cận pháp luật và hòa giải ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Sơn La 已失效 20/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, mức phụ cấp của từng chức danh người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã; mức khoán kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã; mức phụ cấp của từng chức danh người hoạt động không chuyên trách và mức hỗ trợ hàng tháng đối với người trực tiếp tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố; việc kiêm nhiệm chức danh người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố và người trực tiếp tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Kéo dài thời hạn thực hiện và điều chỉnh, bổ sung một số nội dung Nghị quyết số 47/2012/NQ-HĐND ngày 13/7/2012 của HĐND tỉnh thông qua Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Lai Châu, giai đoạn 2011-2020 生效中 38/2023/QĐ-UBND Quyết định số 38/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong tổ chức thực hiện công tác cai nghiện ma túy và quản lý sau cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định tiêu chí, đối tượng, điều kiện được hưởng ưu đãi tiền lương, tiền công, chế độ phúc lợi và chính sách ưu đãi khác đối với các chức danh lãnh đạo trong tổ chức khoa học và công nghệ công lập và thù lao thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ 生效中 17/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2024/NQ-HĐND Bãi bỏ các Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 02/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2024/NQ-HĐND Quy định miễn thu một số khoản lệ phí thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp huyện, cấp xã trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 18/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2023/NQ-HĐND Quy định tạm thời mức giá dịch vụ kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ Bảo hiểm y tế đối với cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 生效中 10/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2024/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 06/2021/NQ-HĐND ngày 12 tháng 08 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 08/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với cán bộ, công chức cấp xã, người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã dôi dư do sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 07/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2026/NQ-HĐND Về chính sách đất đai đối với đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。