通知第85/1999/TT-BTC号关于实施自愿捐款组织、管理和使用规定以建设乡、镇基础设施的指引。

通知第85/1999/TT-BTC号关于组织、管理和使用人民自愿捐款以建设乡、镇基础设施的指引。本通知适用于乡人民政府、村长、寨长、乡财政委员会和人民。重点是关于募捐对象、捐款形式、募集金额、组织募捐、管理和使用捐款的规定。

Document No.85/1999/TT-BTC
Document type通知
Issuing authority财政部
Signed byTrần Văn Tá — Thứ trưởng
Updated01/07/2026
Sector财政
Field未分类
Issued date07/07/1999
Effective date22/07/1999
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

通知第85/1999/TT-BTC号关于组织、管理和使用人民自愿捐款以建设乡、镇基础设施的指引。本通知适用于乡人民政府、村长、寨长、乡财政委员会和人民。重点是关于募捐对象、捐款形式、募集金额、组织募捐、管理和使用捐款的规定。

Scope of application

乡人民政府、村长、寨长、乡财政委员会、人民(包括家庭户和个人)

Key points

  • 根据人民捐款总额的最大限额,乡人民政府确定募捐对象并根据人口数、耕种面积或其他标准计算募集金额。
  • 人民可以采取现金、实物或劳动日的形式进行捐款。将实物或劳动日转换为价值进行核算必须依据已经商议一致的转换价格。
  • 每个对象的募集金额由人民直接商议并决定,基于人均收入和人民的捐款能力。
  • 乡人民政府负责动员人民捐款建设乡基础设施工程。所有捐款必须按照法律规定进行核算和管理。
  • 在执行过程中,乡人民政府负责结算捐款的收取和使用情况用于投资建设工程项目。财务报告必须按规定公开。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:通过动员人民自愿捐款,有助于提高乡、镇基础设施的质量。
  • 消极影响:可能给一些低收入家庭带来经济负担。需要采取措施确保募捐过程中的公平性。

❓ Frequently asked questions

有多少种捐款形式?

人民可以采取现金、实物或劳动日的形式进行捐款。

每个对象的募集金额是如何确定的?

每个对象的募集金额由人民直接商议并决定,基于人均收入和人民的捐款能力。

将实物或劳动日转换为价值进行核算的方式是什么?

将实物或劳动日转换为价值进行核算必须依据已经商议一致的转换价格。

有多少份通知指导基本建设项目资金的管理和使用?

通知第01/1999/TT-BTC号于1999年1月4日发布,通知第76 TC/ĐTPT号于1997年11月1日发布,以及通知第47/1999/TT-BTC号于1999年5月5日发布,这些通知指导县级、乡级预算内基本建设项目资金的管理和拨付。

工程决算如何进行?

工程竣工后,各乡有责任按照现行的基本建设项目资金决算规定进行捐款的收取和使用情况的决算。

Full text

 通知

实施群众自愿捐款组织、管理和使用规定以建设乡、镇基础设施的指导

 为建设和管理乡、镇基础设施筹集群众自愿捐款

指导

_________________________

根据1999年4月16日第24/1999/NĐ-CP号政府法令关于制定组织动员、管理和使用群众自愿捐款以建设乡、镇基础设施的规定。

为了确保在动员群众为乡、镇基础设施建设项目投资捐款时实行民主和自愿原则;根据群众的捐款能力合理动员,有效、透明地管理和使用捐款,财政部就确定动员对象、捐款形式、动员额度以及组织动员、管理和使用群众捐款以投资基础设施项目的若干规定作出如下指导:

I. 动员对象、捐款形式和动员额度:

一、确定动员对象:

根据群众自愿捐款的最大总额度、由省或直辖市人民代表大会规定的减免对象、工程性质和用途、工程所需资金需求,乡人民委员会确定动员对象并计算每个对象的动员额度。对每个对象的捐款计算按家庭进行,并依据以下标准之一:

- 人口数;

- 耕地面积;

- 其他标准。

合理选择用于计算每个对象捐款的标准由群众直接讨论和决定。

二、捐款形式:

2.1. 根据工程施工性质和实际情况,群众可以采取以下形式捐款:现金、实物和劳动日。

2.2. 规定转换成价值进行核算的方式:

将实物和劳动日转换成现金进行核算的额度必须根据群众商议一致的价格标准来确定。

对于实物和劳动日捐款,各乡必须设立专门账簿进行记录。

2.3. 如果实物和劳动日的市场价格与转换价格相差超过20%,乡人民委员会必须组织群众商议统一价格,将实物和劳动日转换成现金。

三、确定每个对象的捐款额度:

确定需要动员的资金需求:

a. 确定需要动员的资金和群众自愿捐款的额度必须根据群众的平均收入和捐款能力。

b. 社区需要动员的自愿捐款总额等于工程总投资(已由群众直接决定的预算)减去其他投资来源,如:

- 国家预算:上级预算支持、乡预算;

- 国内外组织和个人直接资助的款项;

- 其他资金来源。

3.2. 计算每个对象的捐款额度:具体计算方法如下:

a. 根据3.1条b款计算群众为工程投资建设所需动员的资金总额。

b. 根据工程进度和资金动员进度确定每个阶段需要动员的资金。依据以下基础:

- 工程实际施工进度(根据工程预算和实际情况);

- 实际资金动员情况、库存材料和资金状况。

c. 确定减免对象的额度:根据省或直辖市人民代表大会规定的减免对象,乡人民委员会计算每个对象的减免额度供群众讨论和决定。

d. 计算每个对象的具体捐款额度必须公开、民主,并确保公平合理。根据第一款第一条所述分配标准、减免对象及其减免额度,各乡预计每个对象的捐款方式和额度供群众讨论和决定。

第二章 组织动员、管理和使用群众捐款以投资工程:

一、组织动员:

1.1. 根据已经批准的动员方针和额度,乡人民委员会主席指示村长、组长与各村、组的人民武装委员会配合动员群众捐款建设乡基础设施。

各乡有责任向群众通报捐款期限、地点、每个对象每次动员的捐款额度。

1.2. 乡财政局负责收取捐款;执行群众捐款建设工程过程中的会计工作,按照现行乡预算会计制度和财政部关于乡预算管理的通知规定进行,如:1999年1月4日第01/1999/TT-BTC号通知关于管理乡、镇、街道预算收支的规定;1997年11月1日第76 TC/ĐTPT号通知关于县级、乡级基本建设投资资金管理发放的规定;1999年5月5日第47/1999/TT-BTC号通知关于管理发放特别困难山区、边远地区乡基础设施项目投资资金的规定。

1.3. 如果乡人民委员会授权村长、组长收取群众捐款:

- 村长、组长从乡财政局领取收款收据,负责收取群众捐款;乡财政局负责指导村长、组长如何管理和使用收款收据及凭证。

条 | 村长、寨长有责任在收到群众缴纳的款项当日将其上交乡财政委员会,以便乡财政委员会及时核算群众的缴纳款项。

1.4. 自收到群众缴纳的款项之日起五日内,乡财政委员会有责任将群众缴纳的资金存入国家金库,以确保及时用于基础设施建设投资。

2. 群众为基础设施建设投资提供的资金管理与使用必须遵守现行法律法规关于预算管理和基本建设项目管理的规定。

3. 群众同意并一致通过的招标费用、设计费用、工程审查费用、验收费用及其他相关费用可以计入工程价值。这些费用的预算编制、管理和使用必须遵循现行法律规定,并且需要得到群众的讨论和同意。

4. 损失赔偿及征地补偿:

在工程建设过程中,如果发生对群众财产如农作物、土地等造成损失的情况,乡人民政府有责任:

4.1. 协同人民团体和群众组织动员群众将这些损失视为自愿支持工程的贡献;

4.2. 对于重大损失情况,乡人民政府需计算并补偿给群众,并将此纳入工程预算,在总需求资金中进行分配;

4.3. 对于可能产生收入的工程项目,乡人民政府应制定使用收入来补偿受损人员的方案,该方案需获得被补偿人的同意。

5. 工程决算:

5.1. 工程完工后,各乡有责任进行群众投资建设资金的收支决算,并须遵守现行基本建设资金决算规定:财政部1997年11月1日发布的第76号通知《关于县级和乡级基本建设资金管理发放办法》;财政部1999年5月5日发布的第47号通知《关于贫困地区山区和边远地区乡镇基础设施项目资金管理发放办法》。

5.2. 若出现收支差异:

a. 如果收入大于支出,则剩余部分的使用由群众商议决定;

b. 如果收入小于支出,则需组织群众商议并决定补充不足部分的方法,包括:

- 调动其他资金来源:各级政府预算、国内外组织援助等;

- 向群众征集额外捐款。

6. 报告和财务公开:

6.1. 决算批准后十五日内,乡人民政府需向县级人民政府提交关于群众资金筹集、管理和使用的报告,并在最近一次乡人民代表大会上报告。报告内容包括:

a. 关于群众资金筹集、管理和使用的财务报告(附表一);

b. 工程设计和施工预算执行情况报告;

c. 验收记录和工程质量评估报告;

d. 工程资金使用效益评估报告。

6.2. 在群众资金筹集、管理和使用过程中,各乡必须按照财政部1999年3月19日发布的第29号通知《关于从群众捐款中筹集资金的财务公开实施办法》和其他现行财务公开法规的要求进行公开。

7. 对于一个村、组、社或社区(按宗教或家族划分)的群众自愿组织筹集资金并自行管理直接服务于该社区利益的工程建设项目,乡人民政府负责指导工程预算编制、结算、财务公开;向上级报告群众已投入的基础设施建设资金。

1. 财政部牵头,会同司法部、政府办公厅及相关部委:

1. 本通知自发布之日起十五日后生效。

2. 省、直辖市人民政府主席负责指导并执行本通知的规定。

3. 在执行过程中如有困难,请反馈至财政部研究解决。

 

 

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 15
24/1999/NĐ-CP Nghị định số 24/1999/NĐ-CP Về việc ban hành Quy chế tổ chức huy động, quản lý và sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng của các xã, thị trấn. In effect 4920/2004/QĐ-UB Quyết định số 4920/2004/QĐ-UB Về việc tăng cường các biện pháp thực hiện công tác dân số trong tình hình mới. In effect 2939/2005/QĐ-UBND Quyết định số 2939/2005/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quy định đầu tư phát triển giao thông nông thôn từ nguồn vốn ngân sách và vốn huy động nhân dân đóng góp Expired 170/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 170/2015/NQ-HĐND Về quy định nguyên tắc huy động đóng góp tự nguyện hàng năm của Nhân dân và mức hỗ trợ từ ngân sách Nhà nước để đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng của xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai In effect 37/2019/QĐ-UBND Quyết định số 37/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định về quy trình tổ chức huy động, quản lý và sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng của các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh In effect 239/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 239/2019/NQ-HĐND Ban hành Quy chế thực hiện phương châm Nhà nước và Nhân dân cùng làm để xây dựng kết cấu hạ tầng của các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp In effect 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế sử dụng nguồn vốn huy động hợp pháp từ cộng đồng thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Bình In effect 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Về việc quy định nguyên tắc huy động đóng góp tự nguyện hàng năm của Nhân dân và mức hỗ trợ từ ngân sách Nhà nước để đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng của xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai In effect 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND ngày 07/3/2007 của UBND tỉnh Đồng Nai quy định tổ chức huy động, quản lý, sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện hàng năm của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng của các xã, phường, thị trấn Expired 16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức huy động, quản lý sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện hàng năm của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng của các xã, phường, thị trấn Expired 128/2006/QĐ-UBND Quyết định số 128/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành qui chế quản lý, sử dụng các khoản đóng góp của nhân dân, ủng hộ của các tổ chức, cá nhân để đầu tư xây dựng các công trình hạ tầng, phúc lợi công cộng ở xã phường, thị trấn Expired 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 07/2000/QĐ-UB ngày 14 tháng 02 năm 2000 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bạc Liêu về việc tổ chức huy động, quản lý vàsử dụng các khoản đóng góp tự nguyện của nhân dân để xây dựng cơ sở hạ tầng các xã, phường, thị trấn trong tỉnh In effect 26/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2008/NQ-HĐND về việc sửa đổi Nghị quyết số 04/2000/NQ-HĐND ngày 20 tháng 01 năm 2000 của Hội đồng nhân tỉnh Bạc Liêu khóa VI, kỳ họp thứ 2 về việc huy động sức dân để xây dựng cơ sở hạ tầng các xã, phường, thị trấn trong tỉnh In effect 142/1999/QĐ-UB Quyết định số 142/1999/QĐ-UB Về việc ban hành quy chế huy động, quản lý và sử dụng các khoản đóng góp tự nguyện của nhân dân để xây dựng chợ nông thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. In effect 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý, sử dụng nguồn vốn huy động hợp pháp từ cộng đồng thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn thành phố Hải Phòng Expired
85/1999/TT-BTC
通知第85/1999/TT-BTC号关于实施自愿捐款组织、管理和使用规定以建设乡、镇基础设施的指引。
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 11
02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp quận Bình Tân. In effect 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Thanh tra tỉnh; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra sở, ban, ngành; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Khánh Hòa Expired 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Điều 1, Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND ngày 23 tháng 11 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy biên chế Trạm y tế xã, phường, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang Expired 26/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua khung mức thu phí vệ sinh áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai Expired 16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và mối quan hệ công tác của Sở Tư pháp Expired 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 72/2010/QĐ-UBND ngày 05/10/2010 và Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND ngày 07/01/2011 của UBND tỉnh Nghệ An In effect 239/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 239/2019/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí, học phí học lại đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc thành phố Đà Nẵng quản lý và học phí giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng năm học 2019-2020 Expired 142/1999/QĐ-UB Quyết định số 142/1999/QĐ-UB Về việc thành lập Trung tâm dịch vụ bán đấu giá tài sản tỉnh Quảng Ngãi In effect 37/2019/QĐ-UBND Quyết định số 37/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản In effect 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý Nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND ngày 12/01/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Expired 128/2006/QĐ-UBND Quyết định 128/2006/QĐ-UBND về điều lệ quản lý xây dựng theo quy hoạch chi tiết khu di dân Đền Lừ III và đấu giá quyền sử dụng đất, tỷ lệ 1/500 thuộc phường Hoàng Văn Thụ và phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành Expired

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.