令第86/2023/NĐ-CP规定关于“文明家庭”、“文明村(居)”和“先进乡(镇、街道)”称号的标准框架、程序、手续和材料。

令第122/2018/NĐ-CP被新的关于授予“文明家庭”、“文明村(居)”和“先进乡(镇、街道)”称号的法令取代。该法令详细规定了标准框架、程序和申请材料。自2024年1月30日起生效。

문서 번호86/2023/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관文化体育与旅游部
서명자Trần Lưu Quang — Phó Thủ tướng Chính phủ
업데이트15. 06. 2026
분야未分类
발행일07. 12. 2023
발효일30. 01. 2024
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

令第122/2018/NĐ-CP被新的关于授予“文明家庭”、“文明村(居)”和“先进乡(镇、街道)”称号的法令取代。该法令详细规定了标准框架、程序和申请材料。自2024年1月30日起生效。

적용 범위

家庭、村(居)、乡(镇、街道);省、直辖市人民政府及相关部门。

핵심 사항

  • 本法令详细规定了每个称号的标准框架。
  • 授予程序从乡级到省级。
  • 申请材料包括请示报告、成绩报告和评议会议记录。
  • 奖励形式为证书和地方财政预算中安排的资金。
  • 文化和旅游部负责监督、指导和检查本法令的执行情况。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 加强对授予荣誉称号工作的国家管理。
  • 鼓励家庭、村(居)、乡(镇、街道)发扬优良传统并遵守法律法规。
  • 通过表彰表现突出的单位来改善社区生活环境。

❓ 자주 묻는 질문

本法令取代哪个法令?

取代令第122/2018/NĐ-CP。

本法令何时生效?

2024年1月30日。

谁负责执行本法令?

各部部长、各直属机构负责人、政府各部门负责人、省、直辖市政府主席及相关机构。

전문

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:86/2023/NĐ-CP
河内,二零二三年十二月七日

 关于授予“文明家庭”、“文明村(居)民委员会”、“先进乡(镇、街道)”荣誉称号的框架标准和程序、手续、材料的规定

编制“文明家庭”、“文明村(居)民委员会”、“先进乡(镇、街道)”荣誉称号的框架标准和程序、手续、材料

的规定

根据2015年6月19日通过的《政府组织法》;2019年11月22日通过的《关于修改、补充若干条政府组织法和地方人民政府组织法》;

根据二零二二年六月十五日颁布的《奖励与表彰法》;

部文化、体育和旅游部长的提议;

||| 政府发布关于编制“文明家庭”、“文明村(居)民委员会”、“先进乡(镇、街道)”荣誉称号的框架标准和程序、手续、材料的规定。

第一章

 总 则

第一条 调整范围

本法令规定:

1\. “文明家庭”、“文明村(居)民委员会”、“先进乡(镇、街道)”荣誉称号的框架标准;

2\. 授予“文明家庭”、“文明村(居)民委员会”、“先进乡(镇、街道)”荣誉称号的程序、手续和材料。

第二条 适用对象

本规定适用于家庭;村、社区、居民委员会等(统称为村);社区、街区等(统称为社区);乡、镇、街道及其相关机关、组织和个人。

第三条 授予原则

1\. 遵守授予标准、程序、手续和权限。

2\. 确保相关机关、组织和个人之间的紧密合作。

3\. 遵守《奖励与表彰法》第二十条的规定。

第四条 授予时间和权限

1\. “文明家庭”、“文明村(居)民委员会”、“先进乡(镇、街道)”荣誉称号的授予每年进行一次,并应在十一月二十五日前完成评审。

2\. 根据《奖励与表彰法》第七十九条第四款、第八十条第二款和第三款规定的有权机关决定授予“文明家庭”、“文明村(居)民委员会”、“先进乡(镇、街道)”荣誉称号。

第五条 公布授予荣誉称号的结果

自作出授予决定之日起十五日内,决定机关应当在公告栏或单位网站上公开名单,并按照有关规定通过其他形式公布获得荣誉称号的家庭、村、社区、乡、镇、街道名单。

第二章

具体规定

第六条 授予荣誉称号的框架标准

1\. “文明家庭”荣誉称号的授予框架标准按本法令附件一的规定执行。

2\. “文明村(居)民委员会”荣誉称号的授予框架标准按本法令附件二的规定执行。

3\. “先进乡(镇、街道)”荣誉称号的授予框架标准按本法令附件三的规定执行。

4\. 家庭成员有下列情形之一的,不得授予“文明家庭”荣誉称号:

a) 被追究刑事责任;

b) 未履行兵役义务和纳税义务;

c) 因早婚、组织早婚、违反婚姻登记、离婚规定以及违反一夫一妻制度而被行政处罚;

d) 因扰乱公共秩序、非法赌博、预防和打击社会恶习、防火、灭火和救援、防止家庭暴力而被行政处罚。

5\. 村、社区有下列情形之一的,不得授予“文明村(居)民委员会”荣誉称号:

a) 发生集体上访和越级上访违法行为;

b) 违反法律法规的信仰活动、宗教活动。

6\. 乡、镇、街道有下列情形之一的,不得授予“先进乡(镇、街道)”荣誉称号:

a) 发生刑事犯罪、毒品、社会恶习聚集点;犯罪率、社会恶习和交通事故、火灾、爆炸没有得到控制,比前一年增加,造成严重后果;

b) 居住在该地区的公民利用申诉、控告权利聚集多人扰乱治安、秩序、示威游行、越级上访。

c) 发生反对党、反对政府、破坏大团结的行为。

条 7. 家庭文化户、文明村(居)、先进乡(镇、街道)申报材料

1. 家庭文化户申报材料:

a) 家庭文化户申报表(格式编号01);

b) 达标家庭名单及群众意见汇总表(格式编号02);

c) 家庭文化户评议会议记录(格式编号03)。

2. 文明村(居)申报材料包括:

a) 文明村(居)申报报告(格式编号04);

b) 文明村(居)申报成绩报告(格式编号05);

c) 文明村(居)评议会议记录(格式编号06)。

3. 先进乡(镇、街道)申报材料包括:

a) 先进乡(镇、街道)申报报告(格式编号07);

b) 先进乡(镇、街道)申报成绩报告(格式编号08);

c) 先进乡(镇、街道)评议会议记录(格式编号09)。

4. 各类称号的申报材料按照本法令附录IV规定的格式执行。

条 8. 家庭文化户、文明村(居)、先进乡(镇、街道)授予程序和手续

1. 家庭文化户授予程序和手续

a) 村长或居民小组组长按以下程序组织实施:

主持并配合村民委员会主任、同级各组织召开会议,评估每户家庭在管理范围内达到标准的程度。

汇总符合条件的家庭名单,并通过公告板或其他形式(如有)公开发布,征求群众意见,期限为10天。

征求意见期满后,根据本法令第七条第一款的规定准备申报材料,提交乡(镇)人民政府主席决定。

b) 自收到完整申报材料之日起10日内,乡(镇)人民政府主席决定授予家庭文化户称号(本法令附录IV格式编号10)。

2. 文明村(居)授予程序和手续

a) 村长或居民小组组长将文明村(居)申报成绩报告提交乡(镇)人民政府。

b) 乡(镇)人民政府组织同级奖励表彰委员会召开会议,评估并决定符合条件的村(居)名单;通过单位官方网站或其他形式(如有)公开发布,征求群众意见,期限为10天;

c) 乡(镇)人民政府根据本法令第七条第二款的规定准备申报材料,提交县(市、区)人民政府主席决定。

d) 自收到完整申报材料之日起10日内,县(市、区)人民政府主席决定授予文明村(居)称号(本法令附录IV格式编号11)和颁发文明村(居)证书。

3. 先进乡(镇、街道)授予程序和手续

a) 乡(镇)人民政府将先进乡(镇、街道)申报成绩报告提交县(市、区)人民政府。

b) 县(市、区)人民政府组织同级奖励表彰委员会召开会议,评估并决定符合条件的乡(镇、街道)名单;通过单位官方网站或其他形式(如有)公开发布,征求群众意见,期限为10天。

c) 县(市、区)人民政府根据本法令第七条第三款的规定准备申报材料,提交省(自治区、直辖市)人民政府主席决定。

d) 自收到完整申报材料之日起10日内,省(自治区、直辖市)人民政府主席决定授予先进乡(镇、街道)称号(本法令附录IV格式编号12)和颁发先进乡(镇、街道)证书。

第三章

组织实施

条9. 奖励和经费

1. 奖励等级和奖励证书按照《奖励法》的详细规定执行。

2. 组织实施本条例规定的奖励称号所需经费,应当纳入地方年度经常性财政预算,并根据国家财政分级管理的规定和其他社会化的经费(如有)依法和《奖励法》的规定安排。

条10. 各部、各委员会的责任

1. 文化体育旅游部的责任:

a) 监督、汇总本条例组织实施的情况;

b) 指导、检查本条例规定的“文明家庭”、“文明村(居)委会”、“文明乡镇”奖励标准框架、程序、手续和申请材料的执行情况;

c) 检查、调查、处理关于“文明家庭”、“文明村(居)委会”、“文明乡镇”奖励的投诉、举报和违法行为,依照法律规定;

d) 执行统计和报告工作,依照规定。

2. 各部、各委员会、政府直属机构在其职责范围内负责指导与“文明家庭”、“文明村(居)委会”、“文明乡镇”奖励有关内容的实施。

条11. 省人民政府的责任

1. 在地方上负责对“文明家庭”、“文明村(居)委会”、“文明乡镇”奖励进行国家管理。

2. 省级人民政府根据本条例附件中的标准制定具体标准;指导评估和评选奖励称号的方法。

3. 根据现行法律规定,确保“文明家庭”、“文明村(居)委会”、“文明乡镇”奖励工作的经费。

4. 指导、宣传并组织实施关于“文明家庭”、“文明村(居)委会”、“文明乡镇”奖励的规范性法律文件。

5. 检查、调查、处理属于其管理权限范围内的投诉、举报和违法行为,依照法律规定。

6. 执行统计和报告工作,依照规定。

条 12. 生效日期

1. 本条例自2024年1月30日起生效。

2. 政府于2018年9月17日发布的第122/2018/NĐ-CP号法令关于“文明家庭”、“文明村”、“文明乡”、“文明社”、“文明寨”、“文明居委会”的奖励规定自本条例生效之日起失效。

3. 各部部长、各委员会主任、政府直属机构负责人、省(直辖市)人民政府主席以及相关机关、组织、单位和个人负责执行本条例。

附件一
用于发现道路交通秩序和安全行政违法行为的技术设备清单
(附于2026年2月13日国务院令第61号)
谭流光
이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 58
76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 만료됨 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 만료됨 06/2022/QH15 Luật Thi đua, Khen thưởng số 06/2022/QH15 발효 중 057/2025/QĐ-UBND Quyết định số 057/2025/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn và cách thức đánh giá bình xét các danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Ấp, khóm văn hóa”, “Xã, phường tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Cà Mau 발효 중 44/2025/QĐ-UBND Quyết định số 44/2025/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn, thủ tục, hồ sơ xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hoá", "Thôn, tổ dân phố văn hoá”, “Xã, phường, đặc khu tiêu biểu" trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 발효 중 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Khu dân cư văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨 33/2026/QĐ-UBND Quyết định số 33/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn, hướng dẫn đánh giá, bình xét các danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Khu phố, khóm, ấp văn hóa”, “Xã, phường tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Đồng 발효 중 49/2025/QĐ-UBND Quyết định số 49/2025/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, trình tự, thủ tục, hồ sơ và cách thức đánh giá, xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 '28/2025/QĐ-UBND Quyết định số '28/2025/QĐ-UBND Quy định chi tiết khung tiêu chuẩn và cách thức đánh giá, bình xét các danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Ấp, khu vực văn hóa”, “Xã, phường tiêu biểu” trên địa bàn thành phố Cần Thơ 발효 중 72/2025/QĐ-UBND Quyết định số 72/2025/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn và trình tự, thủ tục, hồ sơ xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Lai Châu 발효 중 28/2025/QĐ-UBND Quyết định số 28/2025/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 발효 중 29/2025/QĐ-UBND Quyết định số 29/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”; “Thôn, tổ dân phố văn hóa”; “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn thành phố Hà Nội 발효 중 48/2025/QĐ-UBND Quyết định số 48/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 만료됨 17/2025/QĐ-UBND Quyết định số 17/2025/QĐ-UBND Quy định chi tiết khung tiêu chuẩn và cách thức đánh giá, bình xét các danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Ấp, khu vực văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” 만료됨 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Về việc quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 08/2025/QĐ-UBND Quyết định số 08/2025/QĐ-UBND quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hoá”, “Ấp, khu phố văn hoá”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 만료됨 51/2024/QĐ-UBND Quyết định số 51/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 37/2024/QĐ-UBND Quyết định số 37/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn và cách thức đánh giá, bình xét các danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Ấp, khóm văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 발효 중 44/2024/QĐ-UBND Quyết định số 44/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, ấp, khu phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn và việc xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Ấp, khu vực văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn và việc xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, buôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 발효 중 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Bến Tre 발효 중 40/2024/QĐ-UBND Quyết định số 40/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 65/2024/QĐ-UBND Quyết định số 65/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về công tác thi đua, khen thưởng tại Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 47/2024/QĐ-UBND Quyết định số 47/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn và việc xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 37/2024/QĐ-UBND Quyết định số 37/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn và việc xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 54/2024/QĐ-UBND Quyết định số 54/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn, cách thức đánh giá, bình xét danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, Tổ dân phố văn hóa”, “Xã, Phường, Thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Hà Nam 발효 중 17/2024/QĐ-UBND Quyết định số 17/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn và xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 발효 중 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn và việc xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Khóm, ấp văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 28/2024/QĐ-UBND Quyết định số 28/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn và cách thức đánh giá, bình xét danh hiệu "Gia đình văn hóa", "Thôn, tổ dân phố văn hóa", "Xã, phường, thị trấn tiêu biểu" trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu "Gia đình văn hóa", "Xóm, tổ dân phố văn hóa", Xã, phường, thị trấn tiêu biểu" trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 발효 중 19/2024/QĐ-UBND Quyết định số 19/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặngdanh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 36/2024/QĐ-UBND Quyết định số 36/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 34/2024/QĐ-UBND Quyết định số 34/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 만료됨 17/2024/QĐ-UBND Quyết định số 17/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 42/2024/QĐ-UBND Quyết định số 42/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn và việc xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, Tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Kon Tum 발효 중 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 23/2024/QĐ-UBND Quyết định số 23/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định Tiêu chuẩn và đánh giá, bình xét danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Ấp, khu phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 23/2024/QĐ-UBND Quyết định số 23/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn, cách thức đánh giá, bình xét danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 15/2024/QĐ-UBND Quyết định số 15/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hoá”, “Thôn, tổ dân phố văn hoá”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 48/2024/QĐ-UBND Quyết định số 48/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn và việc xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Khu phố, Ấp văn hóa” tại Thành phố Hồ Chí Minh 만료됨 06/2024/QĐ-UBND Quyết định số 06/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Văn hóa và Thông tin thuộc Ủy ban nhân dân Quận 3 발효 중 24/2024/QĐ-UBND Quyết định số 24/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu "Gia đình văn hóa", "Ấp, khu phố văn hóa", xã, phường, thị trấn tiêu biểu" trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND quy định một số nội dung về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Yên Bái 만료됨 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 26/2024/QĐ-UBND Quyết định số 26/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, bản, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 33/2024/QĐ-UBND Quyết định số 33/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn và việc xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 18/2024/QĐ-UBND Quyết định số 18/2024/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Nam Định 만료됨 03/2024/QĐ-UBND Quyết định số 03/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin Quận 7 발효 중 38/2024/QĐ-UBND Quyết định số 38/2024/QĐ-UBND Về việc quy định chi tiết tiêu chuẩn danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Bản, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Sơn La 발효 중 21/2024/QĐ-UBND Quyết định số 21/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 발효 중 19/2024/QĐ-UBND Quyết định số 19/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, khu phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh 발효 중 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 20/2024/QĐ-UBND Quyết định số 20/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, khu phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 02/2024/QĐ-UBND Quyết định số 02/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Văn hóa và Thông tin quận Phú Nhuận 발효 중 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin quận Phú Nhuận 만료됨
폐지됨 1
86/2023/NĐ-CP
令第86/2023/NĐ-CP规定关于“文明家庭”、“文明村(居)”和“先进乡(镇、街道)”称号的标准框架、程序、手续和材料。
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 44
51/2024/QĐ-UBND Quyết định số 51/2024/QĐ-UBND Quy định xét công nhận Tiêu chí cơ sở hạ tầng thương mại NT trong Bộ tiêu chí quốc gia về xã NTM, Bộ tiêu chí quốc gia về xã NTM nâng cao; Bộ tiêu chí quốc gia về huyện NTM. Bộ tiêu chí quốc gia về huyện nông thôn mới nâng cao giai đoạn 2024-2025 trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Quy định diện tích đất, vị trí, mục đích của công trình xây dựng phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨 02/2024/QĐ-UBND Quyết định số 02/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 발효 중 33/2026/QĐ-UBND Quyết định số 33/2026/QĐ-UBND Bãi bỏ các quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình 발효 중 21/2024/QĐ-UBND Quyết định số 21/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và tổ chức hoạt động biểu diễn Ca Huế trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 26/2024/QĐ-UBND Quyết định số 26/2024/QĐ-UBND ban hành quy định tiêu chuẩn chức vụ cán bộ cấp xã và tiêu chuẩn chức danh công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 만료됨 08/2025/QĐ-UBND Quyết định số 08/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Quảng Trị 발효 중 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND Quy định chức danh, số lượng, mức phụ cấp đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, khu phố; mức khoán kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã; mức bồi dưỡng người trực tiếp tham gia công việc của thôn, khu phố trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 33/2024/QĐ-UBND Quyết định số 33/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại, hỗ trợ di dời đối với cây trồng, vật nuôi khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨 54/2024/QĐ-UBND Quyết định số 54/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm, quan hệ phối hợp của các cấp, các ngành trong công tác xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 34/2024/QĐ-UBND Quyết định số 34/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định của Ủy ban nhân dân Quận 5 발효 중 44/2024/QĐ-UBND Quyết định số 44/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng Hải Phòng 만료됨 29/2025/QĐ-UBND Quyết định số 29/2025/QĐ-UBND Về phân cấp thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng; Quy định về quy mô, thời hạn tồn tại của công trình được cấp giấy phép xây dựng có thời hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 49/2025/QĐ-UBND Quyết định số 49/2025/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ tiền ăn đối với các lực lượng và những người được điều động, huy động tham gia chữa cháy rừng ở cách xa nơi cư trú, không có điều kiện đi, về hằng ngày trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 발효 중 28/2025/QĐ-UBND Quyết định số 28/2025/QĐ-UBND Quy định mức chi bồi dưỡng hằng tháng cho cộng tác viên dân số trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 23/2024/QĐ-UBND Quyết định số 23/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh theo phương thức đa cấp trên địa bàn tỉnh 발효 중 47/2024/QĐ-UBND Quyết định số 47/2024/QĐ-UBND Quy định quản lý, thu chi tài chính cho công tác tổ chức lễ hội và tiền công đức, tài trợ cho di tích và hoạt động lễ hội trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 발효 중 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 발효 중 38/2024/QĐ-UBND Quyết định số 38/2024/QĐ-UBND Quy chế phối hợp cung cấp thông tin về nhà ở trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 발효 중 31/2024/QĐ-UBND Quyết định số 31/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật để tổ chức xây dựng bảng giá đất, xác định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 19/2024/QĐ-UBND Quyết định số 19/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 65/2024/QĐ-UBND Quyết định số 65/2024/QĐ-UBND Quy định các địa điểm, vị trí phải phát triển nhà ở theo dự án trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 17/2024/QĐ-UBND Quyết định số 17/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước; cơ chế giám sát, đánh giá, kiểm định chất lượng, nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước thuộc lĩnh vực tư pháp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 20/2024/QĐ-UBND Quyết định số 20/2024/QĐ-UBND Về điều chỉnh Quy định giá các loại đất định kỳ 05 năm giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 04/2020/QĐ-UBND ngày 18/02/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định việc quản lý, sử dụng người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 42/2024/QĐ-UBND Quyết định số 42/2024/QĐ-UBND Ban hành Quyết định ban hành Quy định tiêu chuẩn cụ thể, quản lý, sử dụng đối với cán bộ, công chức cấp xã; tổ chức tuyển dụng công chức cấp xã trên địa bàn thành phố Hải Phòng. 만료됨 06/2024/QĐ-UBND Quyết định số 06/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 발효 중 18/2024/QĐ-UBND Quyết định số 18/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số Điều của Quy chế Quản lý các công trình ghi công liệt sĩ, mộ liệt sĩ trên địa bàn tỉnh Lào Cai ban hành kèm theo Quyết định số 36/2022/QĐ-UBND ngày 12 tháng 9 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai 발효 중 60/2024/QĐ-UBND Quyết định số 60/2024/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn giữa Văn phòng đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai với các cơ quan, đơn vị liên quan trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 36/2024/QĐ-UBND Quyết định số 36/2024/QĐ-UBND Quy định mức tỷ lệ phần trăm (%) để tính đơn giá thuê đất; mức đơn giá thuê đất xây dựng công trình ngầm; mức đơn giá thuê đất đối với đất có mặt nước trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 52/2024/QĐ-UBND Quyết định số 52/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm, quan hệ phối hợp trong công tác rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07 /2024/QĐ-UBND 발효 중 31/2026/QĐ-UBND Quyết định số 31/2026/QĐ-UBND Quy định trình tự, thủ tục hỗ trợ nâng cấp, thay thế thiết bị giám sát hành trình tàu cá đáp ứng điều kiện theo quy định và duy trì kết nối hệ thống thiết bị giám sát hành trình tàu cá trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 발효 중 41/2024/QĐ-UBND Quyết định số 41/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý Nhà nước trong công tác bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 72/2025/QĐ-UBND Quyết định số 72/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định xây dựng, quản lý và sử dụng chung hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 50/2024/QĐ-UBND Quyết định số 50/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện nhiệm vụdo Ủy ban nhân dân tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh giao trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 발효 중 15/2024/QĐ-UBND Quyết định số 15/2024/QĐ-UBND quy định về phân cấp quản lý đối với cán bộ, công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh 만료됨 61/2024/QĐ-UBND Quyết định số 61/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La 발효 중 17/2025/QĐ-UBND Quyết định số 17/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Ngoại vụ tỉnh Đồng Nai. 만료됨 48/2025/QĐ-UBND Quyết định số 48/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền phê duyệt và giao nhiệm vụ thực hiện kế hoạch khuyến nông hàng năm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 03/2024/QĐ-UBND Quyết định số 03/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 발효 중

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.