关于批准2021-2030年阶段少数民族和山区经济社会发展总体方案的第88/2019号决议

本决议批准了2021-2030年阶段少数民族和山区经济社会发展的总体方案,目标是解决土地、住房、生活用水问题;规划和调整人口布局;发展农林生产;投资基本基础设施;教育和培训;保护文化;照顾人民健康;实现性别平等并解决妇女和儿童的紧迫问题;支持人数很少的少数民族群体和困难较多的民族群体。决议还要求政府组织具体任务的实施以确保方案的有效性。

Document No.88/2019/QH14
Document type决议
Issuing authority民族与宗教部
Signed byNguyen Thi Kim Ngan — Chủ tịch Quốc hội
Updated14/06/2026
Sector民族
Field民族工作
Issued date18/11/2019
Effective date
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

本决议批准了2021-2030年阶段少数民族和山区经济社会发展的总体方案,目标是解决土地、住房、生活用水问题;规划和调整人口布局;发展农林生产;投资基本基础设施;教育和培训;保护文化;照顾人民健康;实现性别平等并解决妇女和儿童的紧迫问题;支持人数很少的少数民族群体和困难较多的民族群体。决议还要求政府组织具体任务的实施以确保方案的有效性。

Scope of application

方案适用于2021-2030年阶段少数民族和山区各乡、村的范围。其中重点优先投资特别困难地区的少数民族和山区。

Key points

  • 建设2021-2030年阶段少数民族和山区经济社会发展目标国家专项计划
  • 动员各种资源投资发展少数民族和山区的经济和社会
  • 提高对民族工作的国家管理效力和效果
  • 规划和培养少数民族干部队伍
  • 加强少数民族和山区的政治系统建设

🌐 Social impact of this document

  • 在少数民族和山区实现持久减贫
  • 发展经济和社会,提高人民物质和精神生活水平
  • 保护和弘扬少数民族传统文化价值

❓ Frequently asked questions

本决议的主要目标是什么?

本决议的主要目标是解决土地、住房、生活用水问题;规划和调整人口布局;发展农林生产;投资基本基础设施;教育和培训;保护文化;照顾人民健康;实现性别平等并解决妇女和儿童的紧迫问题;支持人数很少的少数民族群体和困难较多的民族群体。

政府在执行本决议方面负有什么责任?

政府必须审查相关法律法规,制定2021-2030年阶段少数民族和山区经济社会发展目标国家专项计划,成立实施该计划的指导委员会,汇总预算资金,并每年报告执行结果。

Full text

全国人民代表大会

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:88/2019/QH14
河内,二零一九年十一月十八日

决议

批准少数民族和山区经济社会总体发展纲要(2021-2030年阶段)

编制少数民族和山区经济社会总体发展纲要(2021-2030年阶段)

全国人民代表大会

根据越南社会主义共和国宪法;

根据《全国人民代表大会组织法》(第57/2014/QH13号法律);

根据第十四届全国人民代表大会第六次会议决议第74/2018/QH14号二零一八年十一月二十日;

在审议政府第473/TTr-CP号二零一九年十月十一日的报告;民族委员会第1016/BC-HDT14号二零一九年十月十七日的审查报告;全国人民代表大会常务委员会第477/BC-UBTVQH14号二零一九年十一月十五日的采纳意见和解释报告以及代表的意见后;

决议如下:

第一条

全国人民代表大会批准编制少数民族和山区经济社会总体发展纲要(2021-2030年阶段),内容如下:

一、观点

- 审查、修改、补充和完善与少数民族和山区有关的政策和法律法规体系。少数民族和山区的经济发展和社会发展、国防和安全政策必须全面,旨在实现可持续发展目标,并发挥该地区的潜力和少数民族的精神自力更生。加强在少数民族和山区的宣传工作;增强社会共识;发挥内部力量,克服困难和挑战,融入国家的发展;巩固全国各族人民的大团结和少数民族对党和政府的信任;

- 发挥所有资源,开发潜力和优势,促进少数民族和山区的发展;保护和发扬各民族的美好文化特色。集中解决紧迫问题;推动职业培训和就业。将性别平等纳入规划和实施纲要的过程;

- 国家资源是重要且具有决定性意义的;加强国际合作,多元化和社会化资源,动员、吸引并利用所有资源以快速、可持续地投资发展;提高优惠信贷资金的有效性和扩大范围,支持项目、家庭、个人和组织在少数民族和山区开展生产和发展经营活动;

- 投资少数民族和山区的经济社会发展是对国家可持续发展的投资,提高人民物质和精神生活水平;逐步缩小少数民族与其他地区居民的生活水平和收入差距;

- 少数民族和山区的经济社会发展与基层政治体制建设相结合;加强国防和安全潜力,坚定维护国家主权边界,建设和平、友好、合作和发展的边境线;

- 统筹一致的政策,统一管理机构,明确分工;发挥民族工作机构的作用和职能;确保和提高投资资源的有效性;优先重点投资于特别困难地区和少数民族特困群体;

二、目标

(一)总体目标:

开发少数民族和山区各地的优势,创新推动经济发展,保障社会福利;快速、持续减少贫困,逐步缩小与其他地区的生活水平和收入差距;减少特别困难的乡、村数量;规划和稳定人口安置,建设经济和社会基础设施系统,实现区域间协调发展,连接其他发展区域;全面发展教育、培训、医疗、文化;显著改善人民生活;增加和提高少数民族干部、公务员、职员和劳动者的数量和质量;保持和发扬各少数民族的美好文化传统,同时消除落后的风俗习惯;实现性别平等,解决妇女和儿童的关键问题;加强基层政治体制建设,保持社会稳定和国家安全,确保国家边疆安全;巩固和加强各民族大团结,提高少数民族对党和政府的信心。

b) 到2025年的具体目标:

力争少数民族人均收入比2020年增长两倍以上;

少数民族贫困人口比例每年下降超过3%;100%的乡有通向乡中心的道路铺设沥青或混凝土;70%的村有通向村中心的道路硬化。

100%的学校教室和卫生站建成坚固;99%的家庭使用国家电网和其他合适的电源;90%的少数民族居民使用符合卫生标准的生活用水;100%的少数民族居民能够观看电视和收听广播;

基本完成定居工作;安排和稳定90%的非规划移民户。规划、搬迁和安置60%居住分散在自然保护区、偏远和易发生山洪、滑坡等危险地区的少数民族家庭。基本解决少数民族居民住房用地和生产用地不足的问题;

5岁幼儿入园率超过98%,小学适龄儿童入学率超过97%,初中学生入学率超过95%,高中学生入学率超过60%;15岁以上的人口普通话读写能力达到90%以上;

加强医疗卫生工作,使少数民族居民能够获得现代医疗服务;继续控制并最终消除少数民族和山区的疾病;98%的少数民族居民参加医疗保险。80%以上的孕妇定期接受产前检查并在医疗机构分娩或得到医务人员的帮助;将营养不良儿童的比例降至15%以下;

50%的适龄劳动力接受与其需求和条件相适应的职业培训。

- 保护和发扬各民族优良的传统价值观和文化特色;80%的村庄有公共活动场所;50%的村庄有传统文艺队(俱乐部)经常性、高质量地开展活动;

- 培训、规划并建设少数民族干部队伍,特别是当地少数民族干部。确保少数民族干部、公务员和专业技术人员的比例与各地方少数民族人口比例相适应。

c) 到2030年的目标导向:

- 少数民族人均收入达到全国平均水平的一半;

- 贫困户比例降至10%以下。基本消除特别困难的乡、村;70%的少数民族聚居区和山区乡达到新农村标准;

- 转变少数民族农村劳动力结构,每年吸引3%的劳动力转向工业、手工业、旅游业和服务业。到2030年,40%的少数民族劳动力能够从事工业、手工业、旅游业和服务业;

- 力争80%的少数民族农民家庭从事商品农林经济;

- 消除临时、破旧房屋的情况;阻止生态环境退化;保持和提高森林覆盖率;

- 85%以上的少数民族聚居区和山区乡具备满足经济社会发展和人民生活需求的基本设施;

- 根本解决少数民族群众未经计划迁移的问题。规划安排、搬迁和安置所有居住在自然保护区、偏远地区、易发生山洪、泥石流等危险地区的少数民族家庭;

- 基本完成国家可持续发展目标2030设定的指标。

3. 调整范围和对象

a) 范围:

该方案在2021-2030年间实施于少数民族聚居区和山区的乡、村。其中重点投资于少数民族聚居区和山区中的特别困难地区。

b) 调整对象:

- 少数民族聚居区和山区的乡、村;

- 少数民族家庭和个人;

- 生活在特别困难乡、村的贫困和低收入汉族家庭;

- 在特别困难地区经营的企业、合作社和其他经济和社会组织;

4. 主要任务和措施

a) 编制2021-2030年少数民族聚居区和山区经济社会发展国家目标计划,包括以下项目:

(1) 解决住房、生产用地和生活用水短缺问题;

(2) 规划、调整和安置居民,以稳定人口分布;

(3) 发展农林生产,发挥各地区的优势,形成商品化产业链;

(4) 投资必要的基础设施,服务于少数民族聚居区和山区的生产和人民生活以及民族领域事业单位;

(5) 发展教育和培训,提高人力资源质量;

(6) 保护和发扬少数民族优良传统文化,促进旅游业的发展;

(7) 关注少数民族人民健康,提高其体质和身高,预防儿童营养不良;

(8) 实现性别平等,解决妇女和儿童面临的紧迫问题;

(9) 投资发展非常少和仍然面临许多困难的少数民族群体;

(10) 在少数民族聚居区和山区进行宣传、动员,并检查、监督和评估计划执行情况。

b) 制定和发布少数民族聚居区和山区按发展阶段划分的标准,确保全面、客观、科学和准确,作为确定优先投资对象和区域的基础。

c) 加强科学研究和技术转让;建立少数民族聚居区和山区的综合数据库,为民族政策的预测、规划和管理提供服务。

d) 动员各种资源发展少数民族聚居区和山区的经济和社会,其中政府资源起着重要作用,以调动其他资源。加强国际合作,推动民族工作和民族政策的实施。

đ) 提高对民族工作的国家管理效率和效果,反对任何形式的腐败、浪费和消极行为。根据中央政治局关于继续实施第九届中央委员会关于新时期民族工作的决议第65号结论(2019年10月30日)和总理关于新时期的少数民族干部队伍建设项目的第402号决定(2016年3月14日),调整和补充民族委员会的功能和任务,作为统一跟踪、汇总民族政策的机构;提出并参与审查与少数民族聚居区和山区有关的投资项目和政策。

e) 根据中央政治局关于继续实施第九届中央委员会关于新时期民族工作的决议第65号结论(2019年10月30日)和总理关于新时期的少数民族干部队伍建设项目的第402号决定(2016年3月14日),规划、培训、培养、合理配置少数民族干部队伍。制定特殊招聘政策,吸引少数民族担任公务员和专业技术人员,特别是非常少和仍然面临许多困难的少数民族群体。注重发现、规划、培养高素质人才,并有效实施少数民族干部使用和待遇政策。 g) 加强建设巩固政治体系,在少数民族聚居区和山区建立稳固的全民国防和人民安全防线。及时表彰、尊崇和鼓励在建设祖国事业中作出重大贡献的少数民族杰出人士、企业家和科学家。

g) 加强政治体系建设,巩固,建设全民国防阵地和稳固的人民安全阵地,在少数民族和山区地区。及时表彰、尊崇、激励在国家建设和保卫事业中作出重大贡献的有影响力的人物、企业家和科学家。

h) 改革和扩大政策性银行对少数民族和山区经济项目的信贷政策,增加额度,扩大贷款对象,支持少数民族的生计项目。

五、经费落实

国家目标计划《2021-2030年阶段发展少数民族和山区经济社会》的资金被纳入各级预算投资资金总额中,并由政府提交全国人民代表大会审议批准,依据《国家预算法》和《公共投资法》。

条款2

全国人民代表大会授权政府组织实施以下任务:

一、组织审查与少数民族和山区有关的法律法规文本及民族政策,及时提出修改、补充、替代或废除不再适用的相关文本,以确保法律体系的一致性和协调性,有效实施该方案的内容。

二、制定《2021-2030年阶段发展少数民族和山区经济社会国家目标计划》,并在第九次会议(2020年5月)上提交全国人民代表大会审议批准,从2021年开始执行。

三、成立《2021-2030年阶段发展少数民族和山区经济社会国家目标计划》指导委员会,由一位同志

四、根据范围、对象、定额和具体任务,政府汇总平衡编制《2021-2030年阶段发展少数民族和山区经济社会国家目标计划》的资金预算,并提交全国人民代表大会审议批准,依照法律规定。

五、每年,政府向全国人民代表大会报告《2021-2030年阶段发展少数民族和山区经济社会国家目标计划》的执行结果;每五年进行一次总结,向全国人民代表大会报告继续在2026-2030年期间实施的机制和政策。

条3

常务委员会、民族委员会、各专门委员会、代表团和代表,在其职责和权限范围内,监督本决议的执行情况。

本决议由中华人民共和国第十四届全国人民代表大会常务委员会第八次会议于2019年11月18日通过。

全国人民代表大会主席
聂文俊
阮氏金进
The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 41
74/2018/QH14 Nghị quyết số 74/2018/QH14 Kỳ họp thứ 6, Quốc hội khóa XIV In effect 57/2014/QH13 Luật Tổ chức Quốc hội số 57/2014/QH13 In effect 127/2024/NĐ-CP Nghị định số 127/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 05/2011/NĐ-CP ngày 14 tháng 01 năm 2011 của Chính phủ về công tác dân tộc In effect 37/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2021/NQ-HĐND Về phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2022 - 2025 In effect 28/2022/NĐ-CP NGHỊ ĐỊNH SỐ 28/2022/NĐ-CP VỀ CHÍNH SÁCH TÍN DỤNG ƯU ĐÃI THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 2021 ĐẾN NĂM 2030, GIAI ĐOẠN 1: TỪ NĂM 2021 ĐẾN NĂM 2025 In effect 55/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách cấp tỉnh thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2021 - 2025 In effect 30/2021/QĐ-TTg Quyết định số 30/2021/QĐ-TTg Về việc ban hành các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách nhà nước năm 2022 In effect 33/2020/QĐ-TTg Quyết định số 33/2020/QĐ-TTg Tiêu chí phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi theo trình độ phát triển giai đoạn 2021 - 2025 In effect 15/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ nguồn vốn ngân sách nhà nước và mức vốn đối ứng từ ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 ban hành kèm theo Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND ngày 07 tháng 7 năm 2022 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND ngày 21 tháng 7 năm 2023 và Nghị quyết số 20/2024/NQ-HĐND ngày 23 tháng 7 năm 2024 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Ngãi In effect số 10/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số số 10/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2021 - 2025 ban hành kèm theo Nghị quyết số 23/2022/NQ-HĐND ngày 20 tháng 7 năm 2022 của HĐND tỉnh Quảng Nam Expired 08/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 13/2022/NQ-HĐND và Nghị quyết số 14/2022/NQ-HĐND ngày 06 tháng 7 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Hậu Giang Expired 20/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2024/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 9 của Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ nguồn vốn ngân sách nhà nước và mức vốn đối ứng từ ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 ban hành kèm theo Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND ngày 07 tháng 7 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Ngãi In effect 80/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 80/2024/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế cho một số đối tượng trên địa bàn tỉnh Gia Lai Expired 66/2023/QĐ-UBND Quyết định số 66/2023/QĐ-UBND Quy định nội dung, mức chi hỗ trợ thực hiện một số chính sách trong Đề án một số cơ chế chính sách đặc thù trên địa bàn huyện Bác Ái giai đoạn 2022-2026 đã được Hội đồng nhân dân tỉnh thông qua tại Nghị quyết số 61/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2022 Expired 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trong giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Đắk Nông ban hành kèm theo Nghị quyết số 06/2022/NQ-HĐND ngày 17 tháng 6 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh In effect 37/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh ban hành kèm theo Nghị quyết số 31/2022/NQ-HĐND ngày 30 tháng 8 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Phú Yên Expired 24/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 12/2022/NQ-HĐND ngày 23 tháng 8 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Expired 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 18/2022/NQ-HĐND ngày 18 tháng 11 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh về chính sách hỗ trợ đầu tư phát triển sản xuất và khoán bảo vệ rừng cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2021 - 2030 In effect 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ nguồn vốn ngân sách nhà nước và mức vốn đối ứng từ ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 ban hành kèm theo Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND ngày 07 tháng 7 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Ngãi In effect 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi hỗ trợ thực hiện một số chính sách trong Đề án một số cơ chế chính sách đặc thù trên địa bàn huyện Bác Ái giai đoạn 2022-2026 đã được Hội đồng nhân dân tỉnh thông qua tại Nghị quyết số 61/NQ-HĐND ngày 09/12/2022 In effect 03/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 13/2022/NQ-HĐND và Nghị quyết số 14/2022/NQ-HĐND ngày 06 tháng 7 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Hậu Giang Expired 08/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐND ngày 16 tháng 6 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh ban hành quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước để thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: Từ năm 2021 đến năm 2025 Expired 09/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 2 Điều 8 và Điều 11 của Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trong giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Đắk Nông ban hành kèm theo Nghị quyết số 06/2022/NQ-HĐND ngày 17/6/2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh In effect 19/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2022/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ xét nghiệm SARS-CoV-2 trong trường hợp không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh In effect 18/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2022/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ đầu tư phát triển sản xuất và khoán bảo vệ rừng cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2021 - 2030 In effect 33/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2022/NQ-HĐND Ban hành nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách trung ương và vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Sơn La In effect 09/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ nguồn vốn ngân sách nhà nước và mức vốn đối ứng từ ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 In effect 31/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2022/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách Trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến 2025 trên địa bàn tỉnh Phú Yên Expired 12/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2022/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Expired 29/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương để thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế-xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang In effect 16/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách Trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương để thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh An Giang giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: Từ năm 2021 đến năm 2025 In effect 06/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trong giai đoạn 2021 - 2025 trên địa bàn tỉnh Đắk Nông In effect Số: 23/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số Số: 23/2022/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2021 – 2025 Expired 14/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2025 Expired 02/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách Trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương để thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 – 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Điện Biên In effect 02/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước trung hạn và hằng năm để thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Expired 26/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều cuar Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐND ngày 16/6/2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước để thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 Expired 48/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2022/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế cho một số đối tượng trên địa bàn tỉnh Gia lai giai đoạn 2023 - 2025 Expired 03/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ nguồn vốn ngân sách nhà nước để thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2021 - 2030; giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 Expired 13/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2021/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ chi phí học tập cho học sinh, sinh viên là người dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đang theo học các trường đại học, cao đẳng, trung cấp In effect 16/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2021/NQ-HĐND Phê duyệt Chương trình tổng thể phát triển bền vững kinh tế - xã hội gắn với bảo đảm vững chắc quốc phòng - an ninh ở các xã, thôn, bản vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, biên giới, hải đảo tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2021 - 2025, định hướng đến năm 2030 Expired
88/2019/QH14
关于批准2021-2030年阶段少数民族和山区经济社会发展总体方案的第88/2019号决议
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 31
29/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số chế độ chi tiêu đảm bảo hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Nghệ An ban hành kèm theo Nghị quyết số 34/2021/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh Nghệ An In effect 26/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 26/2022/NQ-HĐND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUY ĐỊNH NỘI DUNG CHI, MỨC HỖ TRỢ CHO CÁC HOẠT ĐỘNG KHUYẾN NÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN BAN HÀNH KÈM THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 08/2020/NQ-HĐND NGÀY 10 THÁNG 7 NĂM 2020 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH In effect 12/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 2 Nghị quyết số 18/2018/NQ-HĐND ngày 12 tháng 12 năm 2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh về hỗ trợ kinh phí cho công tác thi hành án dân sự, hành chính trên địa bàn tỉnh Nghệ An In effect 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Kéo dài thời hạn thực hiện và điều chỉnh, bổ sung một số nội dung Nghị quyết số 47/2012/NQ-HĐND ngày 13/7/2012 của HĐND tỉnh thông qua Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Lai Châu, giai đoạn 2011-2020 In effect 18/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 18/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ VÀ MỘT SỐ HỖ TRỢ KHÁC LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG TÁC BẢO VỆ, CHĂM SÓC SỨC KHỎE CÁN BỘ TỈNH PHÚ YÊN In effect 06/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2022/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn thành phố năm học 2022 - 2023 Expired 20/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2024/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc tỉnh Vĩnh Phúc quản lý In effect 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định tiêu chí, đối tượng, điều kiện được hưởng ưu đãi tiền lương, tiền công, chế độ phúc lợi và chính sách ưu đãi khác đối với các chức danh lãnh đạo trong tổ chức khoa học và công nghệ công lập và thù lao thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ In effect 37/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung chi và mức chi thực hiện Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021-2030” trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Expired 24/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2023/NQ-HĐND Về việc thông qua hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 trên địa bàn tỉnh Trà Vinh In effect 80/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 80/2024/NQ-HĐND quy định mức phụ cấp, chế độ kiêm nhiệm của người hoạt động không chuyên trách; mức hỗ trợ, chế độ kiêm nhiệm đối với người trực tiếp tham gia hoạt động ở bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Sơn La In effect 19/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 19/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC THU, QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG PHÍ THẨM ĐỊNH BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN In effect 09/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị quyết số 225/2019/NQ-HĐND ngày 07/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Ninh về việc thông qua bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh thực hiện từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024 Expired 03/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ xét nghiệm SARS-CoV-2 không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh Nghệ An Expired 15/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2025/NQ-HĐND Bãi bỏ các Nghị quyết quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân tỉnh thuộc lĩnh vực tài chính In effect 14/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2022/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí trong các cơ sở giáo dục công lập; mức hỗ trợ tiền đóng học phí cho học sinh tiểu học tư thục thuộc đối tượng được hưởng chính sách miễn giảm học phí theo quy định thuộc tỉnh Nghệ An quản lý từ năm học 2022 - 2023 đến năm học 2025 – 2026 Expired 02/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 02/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH ĐẶC THÙ HỖ TRỢ THỰC HIỆN ĐỀ ÁN “XÂY DỰNG ĐÔ THỊ TRUNG TÂM HUYỆN ĐÔ LƯƠNG ĐẠT TIÊU CHÍ ĐÔ THỊ LOẠI IV, LÀM TIỀN ĐỀ CHO HUYỆN ĐÔ LƯƠNG THÀNH THỊ XÃ TRƯỚC NĂM 2030” Expired 31/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án, kế hoạch trong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Hà Nam giai đoạn 2021-2025 Expired 16/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2022/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ giáo viên mầm non đã ký hợp đồng lao động theo quy định tại Nghị định số 06/2018/NĐ-CP ngày 05 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ và Thông tư liên tịch số 09/2013/TTLT-BGDĐT-BTC-BNV ngày 11 tháng 3 năm 2013 của Bộ Giáo dục và Đào tạo-Bộ Tài chính-Bộ Nội vụ In effect 33/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2022/NQ-HĐND Bãi bỏ các nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang thuộc lĩnh vực tài nguyên và môi trường In effect 08/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2023/NQ-HĐND Quy định chi thu nhập tăng thêm theo Nghị quyết số 98/2023/QH15 ngày 24 tháng 6 năm 2023 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh Expired 16/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2021/NQ-HĐND Quy định chế độ ưu đãi miễn tiền thuê đất đối với dự án sử dụng đất vào mục đích sản xuất kinh doanh thuộc danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn xã hội hóa, dự án phi lợi nhuận trên địa bàn tỉnh Gia Lai In effect 03/2023/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2023/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ THƯỜNG XUYÊN HÀNG THÁNG CHO CÁC CHỨC DANH ĐỘI TRƯỞNG, ĐỘI PHÓ ĐỘI DÂN PHÒNG VÀ TRANG BỊ PHƯƠNG TIỆN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN, CỨU HỘ CHO LỰC LƯỢNG DÂN PHÒNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Expired 66/2023/QĐ-UBND Quyết định số 66/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế Thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Ninh Bình ban hành kèm theo Quyết định số 09/2018/QĐ-UBND ngày 04 tháng 6 năm 2018 của UBND tỉnh Ninh Bình và Quyết định số 39/2019/QĐ-UBND ngày 22 tháng 10 năm 2019 của UBND tỉnh Ninh Bình Expired 08/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ phát triển thủy lợi nhỏ, thủy lợi nội đồng và tưới tiên tiến, tiết kiệm nước trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2026-2030 In effect 23/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2022/NQ-HĐND Sửa đổi Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu giữa ngân sách các cấp ở địa phương thời kỳ ổn định ngân sách 2022-2025, tỉnh Bình Phước Expired 13/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2021/NQ-HĐND quy định một số mức chi cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Thái Nguyên Expired 10/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2025/NQ-HĐND Quy định về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2026 In effect 48/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2022/NQ-HĐND về ban hành chính sách phòng, chống và kiểm soát ma tuý trên địa bàn tỉnh Sơn La đến năm 2025 In effect

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.