通知联合令第01/2008/TTLT-BTNMT-BTC号关于使用环境事业经费来源编制环境保护工作预算的通知

通知联合令第01/2008/TTLT-BTNMT-BTC号关于使用环境事业经费来源编制环境保护工作预算,适用于由中央和地方财政保障的项目。该通知详细规定了直接费用、共同管理费用和其他费用的计算方法。

Số hiệu01/2008/TTLT-BTNMT-BTC
Loại văn bản联合通知
Cơ quan ban hành农业与环境部
Người kýNguyễn Văn Đức Cơ Quan Ban Hành Bộ Tài Nguyên Và Môi Trường Chức Danh Thứ Trưởng Người Ký Đỗ Hoàng Anh Tuấn — Thứ trưởng
Cập nhật28/06/2026
Ngành自然资源环境、财政
Lĩnh vực预算管理
Ngày ban hành29/04/2008
Ngày áp dụng02/06/2008
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

通知联合令第01/2008/TTLT-BTNMT-BTC号关于使用环境事业经费来源编制环境保护工作预算,适用于由中央和地方财政保障的项目。该通知详细规定了直接费用、共同管理费用和其他费用的计算方法。

Đối tượng áp dụng

各部委;各省市人民政府;自筹资金运行的事业单位;参与环境项目的公司。

Các điểm cốt lõi

  • 自行承担全部经常性活动费用或参与环境项目的单位→根据工作量、产品单价及其他费用(如有)编制预算。
  • 直接费用:包括人工费、材料费、工具设备费、能源费、燃料费、固定资产折旧费。
  • 共同管理费用:按直接费用的20%比例确定(适用于自筹资金运行的事业单位和参与环境项目的公司)。
  • 对于政府管理部门,由国家财政拨款的事业单位→不计算固定资产折旧费。
  • 其他费用:包括项目建议书审查费、调查表制作费、项目研讨会、总结验收费。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:确保环境项目预算编制的准确性和合理性,提高资源利用效率。
  • 消极影响:可能增加项目实施单位的预算编制负担。

❓ Câu hỏi thường gặp

自筹资金运行的事业单位如何计算共同管理费用?

共同管理费用按直接费用的20%比例确定。

是否有具体规定政府管理部门和事业单位的共同管理费用标准?

对于政府管理部门,由国家财政拨款的事业单位→不计算固定资产折旧费。对于总直接费用不超过5亿元的项目,最高限额为每年每任务15万元;对于总直接费用超过5亿元的项目,则每增加1亿元,可增加0.003倍的增量部分。

是否有关于技术工人在项目中的工资和补贴的具体规定?

工资补贴:支付给法定假日、会议、培训等日的工资,按技术级别工资的11%计算;各项缴纳(社会保险、医疗保险、工会经费):按技术级别工资的19%计算。

是否有关于项目外包费用的规定?

外包费用计入必须委托外部单位或个人完成的工作内容。外包费用=(所需外包工时)×(外包工时单价)。

是否有关于样品分析费用的规定?

样品分析费用按照现行样品分析价格规定确定。

Toàn văn

财源与环境

 财政部
-------

号:01/2008/TTLT-BTNMT-BTC

中华人民共和国
独立 自由 幸福

-----------

北京,二〇〇八年四月二十九日

联合通知

编制环境保护经费预算指南
来源于事业性环境资金

_____________________ 

根据2003年第60号国务院令《关于实施〈中华人民共和国预算法〉若干具体规定和办法》;

根据二〇〇六年八月九日国务院令第80号《关于实施〈环境保护法〉若干规定的实施细则》;二〇〇八年二月二十八日国务院令第21号《关于修改和补充〈关于实施〈环境保护法〉若干规定的实施细则〉若干条款的决定》;

财政部、环境保护部就使用事业性环境资金编制环境保护经费预算作出如下指导:

第一章 总则

一、本通知对中央和地方财政根据职责分工保障的环境保护项目、方案、任务(以下统称项目)的事业性环境资金预算编制进行指导,依据为二〇〇六年十二月二十九日财政部、环境保护部联合发布的《关于管理事业性环境资金的通知》(以下简称《联合通知》第114/2006/TTLT-BTC-BTNMT号)

二、事业性环境资金预算应包括完成所有工作所需的全部费用科目,按照环境保护部的规定程序、规范和技术要求编制,并根据工作任务内容、所需数量及现行规定中的支出标准以及《联合通知》第114/2006/TTLT-BTC-BTNMT号中具体规定的支出标准来确定。

三、环境保护项目的决算按现行规定执行。

第二部分 环境保护项目、方案、任务预算编制方法

A. 对于有经济定额和技术定额、产品单价的项目预算编制:

预算编制基于工作量乘以产品单价和其他费用(如有)。

1. 产品单价包括直接成本和共同管理成本

1.1. 直接成本,包括:人工费;材料费;工具设备费;能源费;燃料费;机器设备折旧费。

a) 人工费:包括参与项目的技能工人和普通工人的工资(如有)。

- 技能工人人工费 = 技术工人人数(按定额)× 技术工人日工资单价。

技术工人日工资单价包括基本工资、津贴、补贴、社会保险缴费及其他现行规定的人工福利,其中:

 技术工人日工资单价

=

按照定额规定的技术级别月工资

+

按照制度规定的津贴

26天

+ 按照定额规定的技术级别月工资,根据国务院二〇〇四年十二月十四日第205号令《关于国家公司工资等级制度、工资表和工资补贴制度的规定》和现行最低工资标准执行。

+ 按照制度规定的津贴包括:

工资补贴;

假期工资:支付给法定假日、会议和学习期间的工资,计算比例为技术级别工资的11%;

社会保险缴费(养老保险、医疗保险、工会经费):占技术级别工资的19%;

其他现行规定中的补贴(如有)。

- 普通工人人工费(如有) = 按定额的普通工人人数 × 普通工人日工资单价。

普通工人日工资单价根据各地价格确定。

b) 材料费:是直接用于项目实施过程中的主要材料和辅助材料的价值。

材料费 = 各类材料总用量(按定额)× 各类材料单价,其中:

- 材料用量根据环境保护部发布的材料使用定额确定。

- 材料单价(含增值税):根据各地价格确定。

c) 工具设备费:是在项目实施过程中分配使用的工具设备价值。

工具设备费

=

(按定额的工具设备使用次数)

44周

(每次使用工具设备的分配单价)

其中:

每次使用工具设备的分配单价

=

工具设备单价

[按定额的工具设备使用寿命(月)]

44周

26天

工具设备单价(含增值税):根据各地价格确定。

使用次数和使用寿命按环境保护部发布的定额。

d) 能源费:是项目实施过程中使用的能源费用,计算如下:

能源费

=

(按定额的能源消耗量)

44周

(国家规定的能源单价)

đ) 燃料费:用于项目实施过程中的燃料费用。

燃料费 = 按定额的燃料消耗量 × 燃料单价。

燃料消耗量根据环境保护部规定的经济和技术定额确定。

燃料单价:根据各地价格确定。

e) 机器设备折旧费:是项目实施过程中使用的机器设备损耗费用,根据环境保护部发布的机器设备清单、按定额的机器使用次数和每台机器的折旧率确定。

折旧费 = 按定额的机器使用次数 × 每台机器的折旧率。

其中:

每台机器的折旧率

=

原值

(每年使用次数)

44周

(使用年限)

1.2. 共同管理成本:按直接成本的20%确定。

共同管理费用(间接费用)是指直接执行单位的共同性质费用,包括:支付给管理机构人员的工资及工资性质的各项费用(社会保险、医疗保险、工会经费);管理机构使用的电费、水费、电话费、汽油费、差旅费、办公用品费、工具和设备费;事业单位的设备、工具和设备维修费用(或企业为管理机构服务的固定资产折旧费用);直接执行单位的施工队伍住宿费、验收产品费用;总结会议费用及其他与项目环境保护实施有关的管理性质费用。

2. 其他费用:包括编制、审查、审批项目大纲的费用;调查问卷样本制作费用;项目研讨会、总结验收费用及其他直接与环境保护项目相关的费用,根据具体工作量和国家现行财务支出制度计算。

上述预算编制方法适用于自筹全部经常性活动费用的事业单位和参与项目的公司。当确定由政府管理部门、有编制并由国家财政拨付经常性活动费用的事业单位承担的项目预算时,必须扣除在项目实施期间分配给该单位编制的所有费用(包括工资、津贴、工资附加费、经常性开支),并且不包括固定资产折旧费用。

项目预算按照本通知附件1规定的费用结构编制。

B. 编制没有经济技术定额的项目预算:

预算编制依据具体工作量、《联合通知》第114号文(2006年)规定的某些费用标准、国家现行财务支出制度,并经有权机关批准。

费用内容包括:

1. 直接成本:

1.1. 人工费用:包括技术工人工资、外雇工人工资、普通劳动力工资(如有)参与项目实施。

a) 技术工人工资 = (所需技术工人数量)×(技术工人日工资单价)。

技术工人工资基于基本工资、工资津贴、工资附加费以及直接参与项目实施单位的技术人员和员工的工资附加费计算,其中:

- 工资附加费:用于支付法定假日、会议、培训等的工资,按技术级别工资的11%计算;

- 工资附加费(社会保险、医疗保险、工会经费):按技术级别工资的19%计算。

技术工人工资仅适用于自筹资金的事业单位和参与项目的公司。

b) 外雇工人工资:根据需要外聘单位或个人完成的工作内容计算。

外雇工人工资 = (所需外雇工人数)×(外雇工日工资单价)。

c) 普通劳动力工资(如有) = (所需外雇工人数)×(普通劳动力日工资单价)。

1.2. 材料和燃料费用:指直接用于项目实施的主要材料、辅助材料和燃料的价值。

材料和燃料费用 = (所需材料数量)×(材料单价)。

1.3. 工具和设备费用:根据项目直接使用所需的数量和当地实际单价计算。

1.4. 能源费用:根据项目所需能源数量乘以国家规定的单价计算。

1.5. 机器设备折旧费用(如有):指项目实施过程中使用的机器设备损耗,按机器使用年限和所需使用次数计算(仅适用于公司)。

1.6. 样品分析费用(仅适用于不具备分析条件需外包的情况):根据现行样品分析价格规定计算。

1.7. 调查和勘测差旅费:按国家现行差旅费规定计算。

1.8. 专题分析评价费、项目总结报告费:按现行规定计算。

1.9. 编制、审查、审批项目大纲费用、调查问卷样本制作费用:根据项目内容和现行财务支出制度计算预算。

1.10. 项目研讨会、总结验收费用:按现行规定计算。

2. 共同管理费用:

共同管理费用(间接费用)是指直接执行单位的共同性质费用,包括:支付给管理机构人员的工资及工资性质的各项费用(社会保险、医疗保险、工会经费);管理机构使用的电费、水费、电话费、汽油费、差旅费、办公用品费、工具和设备费;事业单位的设备、工具和设备维修费用(或企业为管理机构服务的固定资产折旧费用);直接执行单位的产品验收和交付费用;单位总结会议费用;其他与项目环境保护实施有关的管理性质费用。

共同管理费用按事业单位自筹全部活动费用和参与项目的公司的直接费用的20%比例确定。

对于由国家财政拨付经常性活动费用的政府管理部门和事业单位,直接实施环境项目的,其共同管理费用最高不超过每年每任务、项目、方案15万元,对于直接费用总额不超过5亿元的项目;如果直接费用总额超过5亿元,则每增加1亿元,可额外增加0.003倍的增加部分。

3. 直接与项目相关的其他费用(如有)

项目预算编制按照本通知附件2规定的费用结构进行。

三、组织实施

1. 各部、中央机构批准由中央预算保障的环境保护项目;各省、直辖市人民委员会批准由地方预算保障的环境保护项目。

2. 在执行过程中,如遇政策、制度、产品单价、工作量变化导致经费预算调整的,应报有审批权限的部门重新审批环境保护项目的经费预算。

3. 本通知自公布之日起十五日后生效。

4. 在执行过程中,如遇任何问题,请各单位向自然资源与环境部、财政部反映,以便研究解决。

 

部长签署
财政部
副部长

(已签署)


钩皇安 Tuấn

部长签署
自然资源与环境部
副部长

(已签署)


Nguyễn Văn Đức

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 27
21/2008/NĐ-CP Nghị định số 21/2008/NĐ-CP Về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 80/2006/NĐ-CP ngày 09 tháng 8 năm 2006 của Chính phủ về việc quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường Hết hiệu lực 60/2003/NĐ-CP Nghị định số 60/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách nhà nước Hết hiệu lực 80/2006/NĐ-CP Nghị định số 80/2006/NĐ-CP Về việc quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường Hết hiệu lực 55/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 55/2013/TT-BNNPTNT Hướng dẫn quản lý các nhiệm vụ bảo vệ môi trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 76/2009/TT-BNNPTNT Thông tư số 76/2009/TT-BNNPTNT Hướng dẫn quản lý các nhiệm vụ bảo vệ môi trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 81/2012/QĐ-UBND Quyết định số 81/2012/QĐ-UBND Ban hành đơn giá quản lý thông tin dữ liệu đo đạc và bản đồ; đơn giá tư liệu môi trường trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 11/2017/QĐ-UBND Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 11/2016/QĐ-UBND Quyết định số 11/2016/QĐ-UBND Ban hành đơn giá quan trắc phân tích môi trường trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Đơn giá quan trắc và phân tích Môi trường trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 11/2016/QĐ-UBND Quyết định số 11/2016/QĐ-UBND Về việc quy định đơn giá về tư liệu môi trường và lưu trữ tài liệu đất đai trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Ban hành bộ đơn giá quan trắc và phân tích môi trường trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 22/2012/QĐ-UBND Quyết định số 22/2012/QĐ-UBND Về việc Ban hành đơn giá quan trắc phân tích môi trường trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 04/2015/QĐ-UBND Quyết định số 04/2015/QĐ-UBND Về đơn giá quan trắc và phân tích môi trường trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 61/2015/QĐ-UBND Quyết định số 61/2015/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá hoạt động quan trắc và phân tích môi trường trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 54/2014/QĐ-UBND Quyết định số 54/2014/QĐ-UBND Ban hành bộ đơn giá xây dựng cơ sở dữ liệu và xây dựng phần mềm hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Còn hiệu lực 77/2009/QĐ-UBND Quyết định số 77/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá hoạt động thu và phân tích mẫu không khí xung quanh, khí thải và nước thải trên địa bàn tỉnh Đồng Nai (bổ sung những chỉ tiêu Bộ Tài nguyên và Môi trường chưa ban hành định mức) Còn hiệu lực 56/2009/QĐ-UBND Quyết định số 56/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá hoạt động quan trắc môi trường đất, nước dưới đất và khí thải công nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 03/2009/QĐ-UBND Quyết định số 03/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá hoạt động quan trắc môi trường không khí xung quanh và nước mặt lục địa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về Đơn giá hoạt động quan trắc và phân tích môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định đơn giá phân tích mẫu tạm thời về các thông số môi trường trên địa bàn tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Ban hành Đơn giá hoạt động quan trắc và phân tích môi trường trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Còn hiệu lực 21/2011/QĐ-UBND Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Ban hành đơn giá hoạt động quan trắc môi trường không khí xung quanh, tiếng ồn và nước mặt lục địa trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Còn hiệu lực 41/2013/QĐ-UBND Quyết định số 41/2013/QĐ-UBND Quy định nhiệm vụ chi về bảo vệ môi trường của ngân sách các cấp trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Bộ đơn giá hoạt động quan trắc môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 46/2011/QĐ-UBND Quyết định số 46/2011/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá phân tích môi trường không khí xung quanh; khí thải; nước mặt lục địa; nước dưới đất; nước thải và nước biển ven bờ trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 04/2011/QĐ-UBND Quyết định số 04/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực
01/2008/TTLT-BTNMT-BTC
通知联合令第01/2008/TTLT-BTNMT-BTC号关于使用环境事业经费来源编制环境保护工作预算的通知
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 22
22/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 22/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH GIÁ NƯỚC SẠCH VÀ PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN GIÁ NƯỚC SẠCH SINH HOẠT DO CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC SẢN XUẤT KINH DOANH Còn hiệu lực 11/2016/QĐ-UBND Quyết định số 11/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 54/2015/QĐ-UBND Quyết định số 54/2015/QĐ-UBND Về việc uỷ quyền xác định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 41/2013/QĐ-UBND Quyết định số 41/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi khoản 1 Điều 6 Quy định hỗ trợ doanh nghiệpứng dụng, chuyển giao và đổi mới công nghệ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2012-2015 ban hành kèm theo Quyết định số 59/2012/QĐ-UBND, ngày 11/12/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh Hết hiệu lực 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hạn mức giao đất ở, đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng cho mỗi hộ gia đình, cá nhân; công nhận quyền sử dụng đất ở đối với thửa đất có vườn, ao; diện tích tối thiểu của thửa đất mới hình thành và các trường hợp không được tách thửa trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 61/2015/QĐ-UBND Quyết định số 61/2015/QĐ-UBND bổ sung Khoản 7 Điều 1 Quyết định số 58/2013/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2013 của Uỷ ban nhân dân tỉnh về việc bổ sung, điều chỉnh và bãi bỏ một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Về sửa đổi, bổ sung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở y tế nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia nguồn thu giữa các cấp ngân sách ở địa phương từ năm 2017 Hết hiệu lực 54/2014/QĐ-UBND Quyết định số 54/2014/QĐ-UBND Ban hành đơn giá cắm mốc phân lô, lập hồ sơ địa chính và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người trúng đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy trình Tổ chức thực hiện các quyết định giải quyết khiếu nại có hiệu lực pháp luật trên địa bàn quận Phú Nhuận Hết hiệu lực 46/2011/QĐ-UBND Quyết định số 46/2011/QĐ-UBND Công bố dự toán thu, chi ngân sách Nhà nước năm 2012 trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 04/2015/QĐ-UBND Quyết định số 04/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý nhà nước vè đấu thầu trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Về việc tổ chức lại Trường Cao đẳng Sư phạm Ninh Thuận từ trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh sang trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 03/2009/QĐ-UBND Quyết định số 03/2009/QĐ-UBND Về việc chia tách, đổi tên thôn, làng thuộc xã Sơ Pai, Nghĩa An, Tơ Tung, Kong Lơng khơng, Sơn lang, Krong và xã Đak Mả, huyện Kbang, tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Về việc ủy quyền thông báo thu hồi đất; quyết định thu hồi đất; cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 04/2011/QĐ-UBND Quyết định số 04/2011/QĐ-UBND Về thành lập Phòng Kinh tế huyện. Hết hiệu lực 56/2009/QĐ-UBND Quyết định số 56/2009/QĐ-UBND Về việc bổ sung phụ lục số 03 ban hành kèm theo Quyết định số 76/2008QĐ-UBND ngày 19 tháng 12 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành quy định bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 77/2009/QĐ-UBND Quyết định số 77/2009/QĐ-UBND Về việc phê duyệt giá đất để tính tiền sử dụng đất (giao đất không thông qua hình thức đấu giá) trụ sở làm việc của Công ty Công trình Giao thông tại số 11, đường Trần Hưng Đạo, phường 1, thành phố Vũng Tàu Còn hiệu lực 21/2011/QĐ-UBND Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế Thi đua, Khen thưởng Hết hiệu lực 11/2017/QĐ-UBND Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về lập, thẩm định, phê duyệt và tổ chức thực hiện hồ sơ quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.