通函第02/2015/TT-BXD号关于指导排水服务定价方法

通函第02/2015/TT-BXD号指导城市、工业区和集中农村居民点各类排水系统排水服务的定价方法。本通函详细规定了排水服务总成本的确定方式及排水服务价格。

文号02/2015/TT-BXD
文件类型通知
发布机关建设部
签署人Cao Lại Quang — Thứ trưởng
更新24/06/2026
行业建设
领域建设经济
发布日期02/04/2015
生效日期01/06/2015
失效日期
状态已失效
✦ 智能摘要

通函第02/2015/TT-BXD号指导城市、工业区和集中农村居民点各类排水系统排水服务的定价方法。本通函详细规定了排水服务总成本的确定方式及排水服务价格。

适用范围

在国内的组织、个人和家庭;在越南领土上从事排水活动的外国组织和个人;负责制定、审查并批准排水服务价格的机构和机关。

要点

  • 本通函适用于城市、工业区和集中农村居民点的各种排水系统。
  • 排水服务总成本基于直接材料费、直接人工费、共同生产费用和企业管理费用计算。
  • 每立方米污水的全部成本(ZTB)按公式ZTB = CT / SLT计算,其中CT为排水服务总成本,SLT为污水总量。
  • 排水服务价格按公式GDVTN = (ZTB + ZTB x P) x K计算,其中P为规定的利润率,K为根据污染物质含量调整的系数。
  • 省级人民政府负责审批排水单位与排水系统所有者之间的排水服务价格。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:确保排水服务价格确定过程的透明度,帮助排水单位建立定价方案的基础。
  • 消极影响:可能给一些家庭带来财务负担,因为排水服务价格可能会增加。

❓ 常见问题

每立方米污水的全部成本是如何确定的?

每立方米污水的全部成本(ZTB)按公式ZTB = CT / SLT计算,其中CT为排水服务总成本,SLT为污水总量。

排水服务价格中的系数K是如何确定的?

系数K根据每种污水的平均COD(mg/l)含量确定,具体范围从1.5到4.5。

排水服务价格中的规定利润率P是多少?

规定利润率(P)由省级人民政府规定,确保不低于排水服务总成本的5%。

谁负责审批排水服务价格?

省级人民政府负责审批排水单位与排水系统所有者之间的排水服务价格。

本通函适用于哪些对象?

本通函适用于国内的组织、个人和家庭;在越南领土上从事排水活动的外国组织和个人。

全文

住房和城乡建设部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:02/2015/TT-BXD
河内,二零一五年四月二日

通知

关于排水服务定价方法的指导意见 

根据2013年6月25日国务院令第62号《关于住房和城乡建设部职能配置、内设机构和人员编制规定》;

根据2003年第60号国务院令《关于实施〈中华人民共和国预算法〉若干具体规定和办法》;

根据2013年10月16日国务院令第130号《关于生产和提供公共产品和服务的决定》;

颁布于二零一四年八月六日的政府第80/2014/NĐ-CP号法令关于排水和污水处理;

根据二零一三年十一月十四日第177/2013/NĐ-CP号政府法令,就《价格法》若干条款的具体规定和指引作出详细说明;

考虑建设经济司司长的建议;

建设部部长发布关于排水服务定价方法的指导意见。

第一条 调整范围和适用对象

一、本通知指导制定排水及污水处理服务(以下简称排水服务)定价方法,适用于各种排水系统,作为编制、审批定价方案和决定排水服务价格的基础,适用于城市、工业区、经济区、出口加工区、高新技术区(以下简称工业区)和农村集中居民区。

二、本通知适用于国内组织和个人家庭;在越南领土上从事排水活动的外国组织和个人;负责编制、审查和批准排水服务价格的组织和机构。

三、鼓励工业集群采用本通知的规定。

第二条 排水服务总成本确定方法

一、每种排水系统的实际合理合法排水服务总成本,作为计算全部成本和每立方米污水成本的基础,应根据管理排水和污水处理的标准、规范和技术经济定额,由有权机关公布或制定,并包括以下费用:

序号

生产经营成本

编号

1

直接材料费用

- 对于不属于增值税一般计税方法或属于简易计税方法的生产产品,材料价格包含增值税。

2

直接人工费用

NC

3

共同生产费用

SXC

4

生产费用合计(1+2+3)

P

5

企业管理费用

q

6

排水服务总费用(4+5)

T

二、对于城市、工业区和农村集中居民区的排水服务,各项费用的确定如下:

(a)直接材料费用包括用于排水和污水处理的原材料、燃料、化学物质、动力和其他辅助材料的费用。

直接材料费用等于每种材料使用的总量乘以相应的单价;其中:

- 排水和污水处理所用材料的量按照有权机关根据法律规定公布的或制定的标准、规范和技术经济定额执行。对于尚未有标准、规范和技术经济定额的材料,则由编制排水服务价格方案的单位建立定额并纳入价格方案,提交省人民政府审批;

- 材料单价为实际购买价,依据有权机关规定的或发布的指导价、市场价格(对于国家仍规定价格和管理价格的形式:申报价、备案价、协商价、公开价格信息的材料),加上合理的流通费用到处理和排水地点(如有)。

(b)直接人工费用包括排水单位支付给直接生产工人如工资、劳务费和其他具有工资性质的补贴、工作餐费、社会保险、医疗保险、失业保险、工会经费及其他按规定支付给直接处理和排水工人的费用,其中包括:

- 工资和劳务费按有权机关公布的或制定的处理和排水技术经济定额的日工数乘以相应的日工资单价(日工资单价包括基本工资和按规定支付的工资补贴);

- 中间餐费(如有)按现行法律规定支付给参与企业活动的员工;

- 社会保险、医疗保险、失业保险、有毒有害补贴、工会经费及其他按规定支付给直接处理和排水工人的费用(如有)。

(c)共同生产费用是指除直接材料费用和直接人工费用外,在企业实施单位产生的间接生产费用,包括:固定资产折旧、修理费用;车间使用的材料、工具、设备费用;车间员工的工资、工资补贴、中间餐费(如有);车间干部员工的社会保险、医疗保险、失业保险和工会经费;排放废水检测费用、排放系统检测费用、外部服务费用和其他按规定计入成本的费用。

共同生产费用中的材料、服务费用和人工费用的确定方法与第二条第二款(a)、(b)项的规定相同。

固定资产折旧费用按照财政部关于固定资产管理、使用和提取折旧的规定执行。

d)企业经营管理费用是用于企业管理机构和运营机构的总费用,包括企业的共同性质费用,如:固定资产折旧费、维修费;支付给董事会和各部门管理人员的工资、奖金及加班餐费(如有);企业管理部门的社会保险费、医疗保险费、失业保险费和工会经费;办公用品费、税费、服务费等;其他企业共同费用,如:借款利息、存货跌价准备金、难以收回的应收账款准备金、招待费、交易费、科研费、技术创新费、奖励费、环境保护费、员工教育和培训费、员工医疗费、女工费及其他管理费用,按照现行规定制度进行分配。企业经营管理费用应根据适当的标准分配到产品的成本中,例如:污水处理、安装和其他产品(如有)的成本;其他管理费用按现行法律规定执行。

企业在确定物资和服务费用、人工费用、固定资产折旧费用时,应遵循本条第2款a、b、c项的规定。

3.在确定生产与经营单位的总成本时,必须准确计算实际合理的成本,并且不得计算不符合一般定价方法规定的生产与经营成本,该方法由财政部发布并受相关法律法规约束。

共同费用不仅服务于排水服务,还涉及单位内部多个领域的活动,在核算期间内需要分摊的费用,应按照会计法规及相关法律法规以及本通知的规定执行。

第三条 排水服务定价

1.每立方米污水的全部成本按以下公式确定:

其中:

a) ZTB:指每立方米平均污水的全部成本。计量单位:元/立方米。

b) CT:指根据本通知第二条确定的排水服务总成本。

c) SLT:指排水系统收集、运输和处理的污水总量。计量单位:立方米。

排水系统收集、运输和处理的污水总量包括来自排水户的污水和其他类型的污水。其中,排水户的污水量根据政府令第80/2014/NĐ-CP号于2014年8月6日发布的《排水和污水处理条例》第三十九条规定确定;如果排水户使用集中供水系统并安装了流量计,则污水量将根据流量计读数确定。鼓励排水户(除家庭生活污水外)安装流量计。其他类型污水的数量根据标准、规范和现行规定计算确定。

三、排水户(不包括家庭生活污水)向排水单位支付的污水处理服务价格按公式(2)乘以系数K确定。

GDVTN = {ZTB + (ZTB x P)} x K

其中:

GDVTN:指排水服务价格。

ZTB:指每立方米平均污水的全部成本。

P:指规定的利润率。根据排水单位的实际经营状况和当地居民的平均收入,省人民政府应合理规定排水服务价格中的利润率,并确保不低于污水全部成本的5%。

K:指调整系数,取决于污水中的污染物质含量,根据非生活污水中的化学需氧量(COD)平均值确定,依据污水的用途或产生污水的活动类型或特定对象。COD含量根据符合标准的实验室分析结果确定。K系数的确定如下:

序号

COD含量(mg/L)

系数K

1

151 - 200

1,5

2

201 - 300

2

3

301 - 400

2,5

4

401 - 600

3,5

5

> 600

4,5

根据本条第2款规定的排水服务价格公式不包括增值税(VAT)。

条4. 组织实施

1.住房和城乡建设部负责定期或临时检查地方关于排水服务价格管理规定和价格方案的制定情况,以及排水单位遵守排水服务价格法律的情况,按照本通知内容进行。

2.省级人民政府负责在其管辖范围内对排水和污水处理活动进行国家管理;批准排水单位与排水系统所有者之间的排水服务价格,以确定管理运营合同的价格;根据地方具体经济和社会条件,省级人民政府决定排水服务收费的具体步骤和收费标准。

如果地方排水服务价格低于正确、充分计算的排水服务成本和合理利润水平,省级人民政府必须从地方预算中拨款补足,以保障排水单位的合法权益。

3.住房和城乡建设部门牵头会同财政、自然资源和生态环境等部门检查地方有关排水服务对象的价格决策执行情况,为省级人民政府及时解决出现的问题提供咨询建议,并向住房和城乡建设部报告汇总情况,以便必要时进行跟踪和调整。

4.过渡处理事项按照政府令第80/2014/NĐ-CP号于2014年8月6日发布的《排水和污水处理条例》第四十七条的规定执行。

条 5. 生效日期

1. 本通知自2015年6月1日起生效。

2. 在执行过程中如遇问题,建议各机关、单位向住房和城乡建设部反映,以便研究和指导解决。

部长签署
副部长
聂文俊
高再来光

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 38
177/2013/NĐ-CP Nghị định số 177/2013/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giá 已失效 60/2003/NĐ-CP Nghị định số 60/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách nhà nước 已失效 130/2013/NĐ-CP Nghị định số 130/2013/NĐ-CP Về sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích 已失效 80/2014/NĐ-CP Nghị định số 80/2014/NĐ-CP Về thoát nước và xử lý nước thải 生效中 62/2013/NĐ-CP Nghị định số 62/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng 已失效 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 生效中 44/2015/QĐ-UBND Quyết định số 44/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中 928/2017/QĐ-UBND Quyết định số 928/2017/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải tại Khu công nghiệp Lễ Môn 已失效 3085/2015/QĐ-UBND Quyết định số 3085/2015/QĐ-UBND Về việc quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải tại Khu công nghiệp Lễ Môn 已失效 03/2019/QĐ-UBND Quyết định số 03/2019/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp 生效中 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Quy định giá về dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải của Trạm xử lý nước thải tập trung Khu công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1 生效中 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước, xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh 已失效 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 61/2017/QĐ-UBND Quyết định số 61/2017/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải tại khu công nghiệp bình hòa, huyện châu thành, tỉnh an giang 生效中 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 26/2017/QĐ-UBND Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải tại Cụm công nghiệp Diên Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai 已失效 55/2017/QĐ-UBND Quyết định số 55/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. 生效中 51/2017/QĐ-UBND Quyết định số 51/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 18/2017/QĐ-UBND Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang 生效中 18/2017/QĐ-UBND Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng 已失效 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND V/v Bãi bỏ Quyết định số 42/2012/QĐ-UBND ngày 20 tháng 9 năm 2012 của Uỷ ban nhân dân thành phố Đà Nẵng về việc ban hành Quy chế Quản lý sử dụng nhà chung cư do Nhà nước đầu tư xây dựng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 02/2017/QĐ-UBND Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải năm 2017 áp dụng thu đối với các hộ thoát nước sử dụng nước sạch từ hệ thống cấp nước tập trung trên địa bàn 06 quận (gồm: Hải Châu, Thanh Khê, Liên Chiểu, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Cẩm Lệ) thuộc thành phố Đà Nẵng 已失效 26/2016/QĐ-UBND Quyết định số 26 /2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 已失效 75/2016/QĐ-UBND Quyết định số 75/2016/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Long An 生效中 38/2016/QĐ-UBND Quyết định số 38/2016/QĐ-UBND về việc quy định mức thu, tổ chức thu và quản lý giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố Đông Hà tỉnh Quảng Trị 生效中 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải tại các Cảng cá trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Quy định Lộ trình thực hiện giá dịch vụ thoát nước đô thị trên địa bàn thành phố Sơn La và huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La đến năm 2030 已失效 40/2016/QĐ-UBND Quyết định số 40/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc phân công trách nhiệm và phân cấp quản lý về quản lý thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中 09/2016/QĐ-UBND Quyết định số 09/2016/QĐ-UBND Về việc quy định giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2016 已失效 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý hoạt động thoát nước, xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 生效中 65/2015/QĐ-UBND Quyết định số 65/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố Vinh, thị xã Cửa Lò và thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An 生效中 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 生效中 47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 Số: 62/2015/QĐ-UBND Quyết định số Số: 62/2015/QĐ-UBND Về việc phê duyệt giá dịch vụ thoát nước tại khu B và khu C thuộc Khu công nghiệp Nam Cấm, tỉnh Nghệ An 已失效 01/2018/QĐ-UBND Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 25/2017/QĐ-UBND Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 生效中 11/2018/QĐ-UBND Quyết định số 11/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中
02/2015/TT-BXD
通函第02/2015/TT-BXD号关于指导排水服务定价方法
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 25
47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước năm 2016 生效中 01/2018/QĐ-UBND Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND về giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ trên địa bàn thành phố Hải Phòng 已失效 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước 已失效 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 62/2015/QĐ-UBND Quyết định số 62/2015/QĐ-UBND Tạm dừng thu phí sử dụng đường bộ đối với xe mô tô trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi ngân sách địa phương giai đoạn 2017 - 2020 已失效 55/2017/QĐ-UBND Quyết định số 55/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 2016/QĐ-UBND Quyết định 2016/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 生效中 02/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA VĂN PHÒNG HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 已失效 65/2015/QĐ-UBND Quyết định số 65/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 65/2013/QĐ-UBND ngày 24/12/2013 của UBND tỉnh về mức thu phí và tỷ lệ (%) trích để lại từ nguồn thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 26/2017/QĐ-UBND Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ kinh phí đóng bảo hiểm y tế và chi phí cùng chi trả đối với thuốc kháng vi-rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh nghệ an 已失效 18/2017/QĐ-UBND Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND ban hành Quy chế đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; trách nhiệm của lãnh đạo, quản lý tham gia giảng dạy các chương trình bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 25/2017/QĐ-UBND Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế công nhận danh hiệu Gia đình văn hóa, Bản văn hóa, Tổ dân phố văn hóa và tương đương trên địa bàn tỉnh Sơn La (ban hành kèm theo Quyết định số 18/2012/QĐ-UBND ngày 12 tháng 10 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La) 已失效 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp quản lý an toàn, vệ sinh lao động trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, ban hành kèm theo Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND ngày 04/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 11/2018/QĐ-UBND Quyết định số 11/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc góp quyền sử dụng đất và điều chỉnh lại quyền sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中 38/2016/QĐ-UBND Quyết định số 38/2016/QĐ-UBND Về việc quy định Bảng giá xây dựng mới các loại công trình, vật kiến trúc và chi phí đền bù, hỗ trợ một số công trình trên đất tại địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 61/2017/QĐ-UBND Quyết định số 61/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế (mẫu) về tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo thuộc Ủy ban nhân dân quận - huyện. 已失效 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2016 của UBND tỉnh Kiên Giang, về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 40/2016/QĐ-UBND Quyết định số 40/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá sử dụng diện tích bán hành tại chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 09/2016/QĐ-UBND Quyết định số 09/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng máy móc, thiết bị của cơ quan, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa. 已失效 51/2017/QĐ-UBND Quyết định số 51/2017/QĐ-UBND Quy định về cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 75/2016/QĐ-UBND Quyết định số 75/2016/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định quy phạm pháp luật do UBND tỉnh ban hành thuộc lĩnh vực quản lý của ngành Nội vụ 生效中 03/2019/QĐ-UBND Quyết định số 03/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận ban hành kèm theo Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND ngày 25 tháng 6 năm 2018 của Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。