联合通知2010年第4号(04/2010/TTLT-UBDT-BNV)关于省、县民族工作主管部门的职能、任务、权限和组织结构的指导意见

联合通知2010年第4号(04/2010/TTLT-UBDT-BNV)关于省、县民族工作主管部门的职能、任务、权限和组织结构的指导意见。本文件详细规定了省级民族委员会、县级民族室的位置、职能、任务、权限、组织结构和编制。

Số hiệu04/2010/TTLT-UBDT-BNV
Loại văn bản联合通知
Cơ quan ban hành民族与宗教部
Người kýGiàng Seo Phử Cơ Quan Ban Hành Bộ Nội Vụ Chức Danh Bộ Trưởng Người Ký Trần Văn Tuấn — Bộ trưởng (Chủ nhiệm)
Cập nhật26/06/2026
Ngành内务
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành17/09/2010
Ngày áp dụng01/11/2010
Ngày hết hiệu lực12/02/2015
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

联合通知2010年第4号(04/2010/TTLT-UBDT-BNV)关于省、县民族工作主管部门的职能、任务、权限和组织结构的指导意见。本文件详细规定了省级民族委员会、县级民族室的位置、职能、任务、权限、组织结构和编制。

Đối tượng áp dụng

省级民族委员会设在省人民政府,县级民族室设在县人民政府;试点不设立人民代表大会的地方人民政府办公室(在未达到设立民族委员会或民族室的标准时)。

Các điểm cốt lõi

  • 省级民族委员会由主任领导,不超过3名副主任;其职能是为省级人民政府提供有关民族工作的建议。
  • 县级民族室由主任领导,不超过2名副主任;受县级人民政府指导。
  • 民族委员会/民族室负责制定有关民族工作的文件、计划、项目和提案;执行支持少数民族的政策和项目。
  • 在试点不设立人民代表大会的地方,地方人民政府办公室主任负责为县级人民政府提供有关民族工作的建议,直到达到设立民族室的标准为止。
  • 民族委员会/民族室领导的任命、调动、轮换、辞职、奖励和纪律处分由省或县级人民政府主席决定。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:通过设立和运行专门机构,加强国家对民族工作的管理效果。
  • 消极影响:如果尚未具备成立民族委员会或民族室的条件,可能会给各级人民政府增加组织和人员负担。

❓ Câu hỏi thường gặp

省级民族委员会是如何建立的?

省级民族委员会由主任领导,不超过3名副主任,受省级人民政府指导。

县级民族室的职能是什么?

县级民族室的职能是为县级人民政府提供有关民族工作的建议,并实施支持少数民族的政策和项目。

民族委员会/民族室领导的任命由谁决定?

民族委员会/民族室领导的任命由省或县级人民政府主席根据法律规定决定。

民族委员会/民族室的信息宣传职能是什么?

民族委员会/民族室负责宣传、普及和教育有关民族工作的法律法规,动员少数民族群众贯彻党的方针政策和国家政策。

在未达到标准的县如何设立民族室?

在未达到标准的情况下,试点不设立人民代表大会的地方人民政府办公室将指派一名副主任负责民族工作,并安排适当数量的专业公务员。

Toàn văn

联合通知

指导职能、任务、权限和组织结构的专业机关

关于民族事务工作属于省、县人民政府的事项

_________________________________

根据2008年2月4日国务院发布的第13号令《关于地方各级人民政府所属工作部门组织结构的规定》;

根据2008年2月4日国务院发布的第14号令《关于县级人民政府所属工作部门组织结构的规定》;

根据2010年2月26日国务院发布的第12号令《对2008年2月4日国务院发布的第14号令〈关于县级人民政府所属工作部门组织结构的规定〉进行修改和补充》;

根据2004年2月18日国务院发布的第53号令《关于完善各级人民政府民族事务机构组织结构的规定》;

根据2007年12月3日国务院发布的第178号令《关于部级机关职能、职责、权限及组织结构的规定》;

根据2008年5月9日国务院发布的第60号令《关于国家民族事务委员会职能、职责、权限及组织结构的规定》;

根据2008年4月17日国务院发布的第48号令《关于民政部职能、职责、权限及组织结构的规定》;

民族事务委员会和民政部指导省、自治区直辖市级人民政府(以下简称省级人民政府)和县、区、市、自治县人民政府(以下简称县级人民政府)的专业民族事务机构的职能、职责、权限及组织结构如下:

第一章

民族工作委员会

第一条 位置与职能

1. 民族工作委员会是省级人民政府的专业机构,具有与厅级单位同等的地位,其职能是为省级人民政府提供咨询并协助管理国家对民族工作的行政事务。

二、民族事务局具有法人资格,有自己的公章和独立账户;受省级人民政府的领导和管理,在组织编制和人事工作方面接受省级人民政府的指导;同时在专业业务方面接受民族事务委员会的指导、监督和检查。

第二条 职责和权限

1. 主持起草并向省级人民政府提交:

(一)起草省级人民政府关于民族事务工作的决定、指示和其他应由其发布的文件;

(二)起草五年计划和年度计划、政策、项目、方案、重要工程以及民族事务局负责的行政改革任务的实施措施;

(三)起草关于民族事务局下属单位负责人及其副手的职位标准,以及县级人民政府民族事务科科长和副科长的职位标准。

2. 主持起草并向省级人民政府主席提交:

(一)起草省级人民政府主席关于民族事务工作的决定、指示和其他应由其发布的文件;

(二)起草民族事务局与相关厅、局、委员会和县级人民政府之间的工作关系规定;

(三)起草关于建立、合并、拆分、重组或解散民族事务局下属机构的决定,依照法律规定执行。

三、指导并组织实施经批准的民族事务领域的法规、规划、计划、项目、方案、政策;向少数民族群众宣传、普及和教育法律;动员少数民族群众遵守党的方针政策和国家法律法规。

四、组织实施针对少数民族地区的特殊经济发展和社会发展政策、项目、方案、试点投资,帮助少数民族地区稳定生活,特别是在边远、边境、偏远山区和少数民族定居点;协助少数民族群众实现定居和迁移。

五、协助省级人民政府制定和实施由国家民族事务委员会主持管理、指导的政策、项目和方案;跟踪、汇总、总结和评估地方民族政策、项目的执行情况;提出解决少数民族贫困、定居、迁移等问题的建议和措施;提出解决少数民族其他问题的建议。

六、协助省级人民政府接待、慰问和处理少数民族群众的诉求,按照政策和法律规定定期举办全省少数民族代表大会;推荐表彰在劳动生产、经济发展、减贫、维护安全秩序等方面有突出贡献的少数民族集体和个人。

七、指导县级民族事务科和乡、镇、街道办事处(以下简称乡级人民政府)工作人员在民族事务管理工作中的专业知识和技术;

八、根据法律规定和省级人民政府的分工或授权,在民族事务领域开展国际合作;参与审查由各厅、局、委员会和有关机构制定的涉及少数民族的项目和方案。

9. 组织科学研究和技术应用;建立数据库、信息系统和档案系统,以支持民族事务管理工作。

十、根据法律规定,检查、审计和处理违反行为,解决申诉和举报;防止腐败,节约开支,反对浪费,根据省级人民政府的分工和授权,在民族事务领域执行。

11. 配合民政部门安排少数民族公务员在省、县人民政府职能部门工作,以及安排民族干部和公务员在乡级人民政府工作;制定并组织实施优先招聘少数民族大学毕业生担任国家机关地方公务员的计划。配合教育部门选派少数民族学生进入高等院校、高等职业学校、中等专业学校和寄宿制民族学校学习,按照法律规定执行。

12. 按照省人民政府和民族事务委员会的规定,定期或不定期汇总、统计、报告本地区民族工作任务的实施情况。

13. 规定民族工作委员会办公室及各业务科室和事业单位的职能、职责、权限和工作关系;管理组织编制;执行工资制度、政策和激励措施、培训、奖励和纪律处分,对民族工作委员会管辖范围内的干部、公务员和职员进行管理,按照法律规定和省人民政府的分工、授权执行。

14. 管理分配的资金和资产,并根据法律规定和省人民政府的授权执行预算。

15. 执行省人民政府指派的任务或其他法律规定任务。

第三条 组织结构和编制

1. 民族工作委员会领导:

a) 民族事务委员会设主任一名,副主任不超过三名。

b) 主任是委员会的负责人,对省人民政府、省长和法律负责,全面负责民族工作委员会的工作;

c) 副主任协助主任,对主任和法律负责,完成分配的任务;当主任不在时,由主任指定一名副主任代理主持民族工作委员会的工作;

d) 对主任和副主任的任命、再任命、免职、调动、轮换、辞职、奖励、纪律处分、退休和其他制度和政策的执行,由省长根据法律规定决定;

2. 组织结构:

a) 各委员会成立的统一机构包括:

- 办公室;

- 监察局

b) 专业科室:

根据工作量、性质、特点和地方民族工作的管理要求。除办公室和监察外,民族工作委员会主任主持,与民政局局长共同向省长提出具体的专业科室数量和名称,但不得超过三个专业科室。

c) 事业单位:

根据地方的具体性质和特点,民族工作委员会主任主持,与民政局局长共同向省人民政府提出设立直接隶属民族工作委员会的事业单位的建议。

3. 编制:

a) 民族工作委员会的公务员编制由省人民政府根据中央分配的全省总编制决定,确保完成分配的任务。

b) 直属民族工作委员会的事业单位的事业编制由省人民政府根据编制标准和法律规定决定。

第四条 对未达到成立民族事务委员会条件的省份的民族事务国家管理

1. 不符合第9条第2款a、b、c项规定的建立民族工作委员会条件的省份,应设立民族科(或安排从事民族工作的干部和公务员)作为省级人民政府办公室的一部分。

民族科(或从事民族工作的干部和公务员)直接接受省级人民政府的指导;省级人民政府办公室提供物质基础和行政管理支持以保障民族科的运作。省级人民政府秘书长根据省级人民政府主席的授权,在地方上履行民族工作的国家管理职能。

民族科作为省级人民政府办公室的一部分(或从事民族工作的干部和公务员),负责为省级人民政府秘书长提供咨询,帮助其在地方上履行民族工作的国家管理职能。根据本通知第二条的规定,省级人民政府秘书长具体规定民族科的职责和权限。

省级人民政府办公厅的民族事务科设科长一名,副科长不超过两名。

民族科科长和副科长的任命、调动、轮换、辞职、免职、奖励、纪律处分、退休和其他制度和政策的执行,按照法律规定和省级人民政府的授权执行。

2. 民族科的公务员编制由省级人民政府秘书长根据省级人民政府分配给省级人民政府办公室的总编制决定,确保有足够的编制来完成分配的任务。

第二章

县级民族事务科

条 ||| 第五条 位置和职能

1. 民族科是县级人民政府的专业部门,负责为县级人民政府提供咨询,帮助其履行民族工作的国家管理职能。

2. 民族科具有法人资格,有自己的印章和账户;受县级人民政府关于组织、编制和人事工作的指导和管理;同时受民族工作委员会或省级人民政府办公室民族科(对于不符合建立民族工作委员会条件的省份)的专业指导、监督、检查和审计。

条 6. 任务和权限

1. 主持起草并向县级人民政府提交:

a) 草拟有关民族工作的决定、指示、五年规划、年度计划、政策、项目和方案;民族工作领域内行政改革任务的内容和组织实施方法。

b) 起草实施省级人民政府关于民族事务规定的地方性文件。

2. 组织实施经有权机关批准的规范性法律文件、计划、政策、项目;对少数民族同胞进行定居安置工作;在民族事务领域开展法制宣传和教育;动员县内少数民族同胞执行党的方针政策和国家法律法规。

3. 协助县级人民政府组织落实扶持少数民族发展的政策措施、项目、试点投资发展经济和社会支持稳定生活的方案;跟踪汇总、总结评估少数民族政策项目的执行情况;提出解决少数民族同胞脱贫、定居、迁移等问题的措施建议;根据党的方针政策和国家法律法规,定期组织召开县少数民族代表大会,并向有权限的机关推荐表彰在劳动生产、经济发展、扶贫、维护安全秩序等方面表现突出的少数民族集体和个人。

4. 协助县级人民政府接待、慰问少数民族同胞,处理其合理诉求;按照省级人民政府的指导,定期组织召开县少数民族代表大会;推荐表彰在劳动生产、经济发展、扶贫、维护安全秩序等方面表现突出的少数民族集体和个人。

5. 执行民族事务管理的信息记录工作,按专业要求提供服务。

6. 检查政策、项目和法律法规的执行情况;处理申诉和控告;防止民族事务领域的贪污浪费行为,依照法律规定和县级人民政府的分工进行。

7. 定期和不定期地汇总统计、报告民族事务工作的进展情况,按照县级人民政府、民族委员会或省人民政府办公厅民族室(未设立民族委员会的省份)的规定完成任务。

8. 管理组织编制;落实待遇、政策、奖励、纪律、培训等制度,确保工作人员的专业技能和其他政策得到落实,依照法律规定和县级人民政府的分工进行。

9. 管理分配的资金和资产;根据法律规定和县级人民政府的分工,执行预算。

10. 执行县级人民政府指派的任务或其他法律规定的工作。

条 7. 组织和编制

1. 县级民族事务办公室设主任一名,副主任不超过两名。

a) 主任是负责人,对县级人民政府、县长和法律负责,全面负责办公室的工作。

b) 副主任协助主任工作,对主任和法律负责,受主任委托,在主任不在时主持办公室工作。

c) 主任和副主任的任命由县长根据省级人民政府发布的专业标准和法律规定决定。调动、轮换、辞职、奖励、处分、退休及其他待遇政策的执行依照法律规定进行。

2. 县级民族事务办公室的公务员编制由县级人民政府决定,确保完成分配的任务,总编制由省级人民政府下达。

条8. 国家管理民族工作的县级单位尚未具备设立民族室的条件

1. 对于居住有少数民族但未达到成立民族事务办公室条件的县,县级人民政府办公室或未设人民代表大会的县级人民政府办公室应协助县级人民政府履行民族事务管理职能。

2. 根据实际情况和地方民族事务需求,县级人民政府办公室或未设人民代表大会的县级人民政府办公室应指定一名副主任负责民族事务,并配备符合地方民族事务需求的专职公务员,确保完成分配的任务。

第三章

实施条款

条 9. 生效

本联合通知自发布之日起四十五日后生效,并取代2004年5月6日由国家民族事务委员会和民政部联合发布的第246/2004/TTLT-UBDT-BNV号通知,该通知规定了协助县级人民政府管理民族事务的专业机构的职能、职责、权限和组织结构。

条 10. 执行责任

1. 省人民政府:

a) 根据本联合通知的指导,具体规定民族委员会或省人民政府办公厅民族室的职能、职责、权限和组织结构;指导县级人民政府具体规定县级民族事务办公室的职能、职责、权限。

b) 根据地方经济和社会发展特点及民族事务需求,决定民族委员会下属事业单位的成立、合并、解散、拆分和重组。

2. 各省、直辖市政府主席对执行本联合通知负有责任。

3. 在执行本联合通知过程中,如遇新问题或困难,各直辖市和省人民政府应及时向国家民族事务委员会和民政部反映,以便审查和解决。/。

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 35
12/2010/NĐ-CP Nghị định số 12/2010/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 14/2008/NĐ-CP ngày 04 tháng 02 năm 2008 của Chính phủ quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Hết hiệu lực 14/2008/NĐ-CP Nghị định số 14/2008/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Hết hiệu lực 53/2004/NĐ-CP Nghị định số 53/2004/NĐ-CP Về kiện toàn tổ chức bộ máy làm công tác dân tộc thuộc Uỷ ban nhân dân các cấp Còn hiệu lực 13/2008/NĐ-CP Nghị định số 13/2008/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Hết hiệu lực 48/2008/NĐ-CP Nghị định số 48/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ Hết hiệu lực 60/2008/NĐ-CP Nghị định số 60/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ủy ban Dân tộc Hết hiệu lực 178/2007/NĐ-CP Nghị định số 178/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ Hết hiệu lực 4181/QĐ-UBND Quyết định số 4181/QĐ-UBND Ban hành chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Ban dân tộc Hết hiệu lực 506/2011/QĐ-UBND Quyết định số 506/2011/QĐ-UBND Về việc quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của Ban Dân tộc Hết hiệu lực 159/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 159/2010/NQ-HĐND Quyết định thành lập Phòng Dân tộc các huyện và thành phố thuộc tỉnh Hết hiệu lực 52/2011/QĐ-UBNĐ Quyết định số 52/2011/QĐ-UBNĐ Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Lâm Đồng Còn hiệu lực 22/2010/QĐ-UBND Quyết định số 22/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban dân tộc tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 48/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2011/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn thành lập Phòng Dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân huyện Tân Thành Hết hiệu lực 33/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2011/NQ-HĐND Thành lập tổ chức tham mưu giúp Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện thực hiện chức năng quản lý nhà nước về công tác dân tộc trên địa bàn tỉnh. Hết hiệu lực 10/2012/QĐ-UBND Quyết định 10/2012/QĐ-UBND thành lập Ban Dân tộc trực thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố do Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 29/2012/QĐ-UBND Quyết định 29/2012/QĐ-UBND về Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban Dân tộc trực thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Văn phòng Ủy ban nhân dân quận 10 Hết hiệu lực 09/2011/QĐ-UBND Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy, biên chế và mối quan hệ công tác của ban Dân tộc tỉnh Bình Thuận Hết hiệu lực 57/2011/QĐ-UBND Quyết định số 57/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc Hết hiệu lực 01/2012/QĐ-UBND Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực 14/2012/QĐ-UBND Quyết định số 14/2012/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 54/2011/QĐ-UBND ngày 19/9/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu về việc sửa đổi, bổ sung điều 2 Quyết định số 54/2009/QĐ-UBND ngày 05/8/2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu về việc đổi tên văn phòng hội đồng nhân dân của Ủy ban nhân dân các huyện thực hiện thí điểm không tổ chức hội đồng nhân dân Hết hiệu lực 54/2011/QĐ-UBND Quyết định số 54/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 2 Quyết định số 54/2009/QĐ-UBND ngày 05/8/2009 của UBND tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu về việc đổi tên Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các huyện thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân Hết hiệu lực 48/2010/QĐ-UBND Quyết định số 48/2010/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc Hết hiệu lực 1676/QĐ-UBND. Quyết định số 1676/QĐ-UBND. Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 25/2012/QĐ-UBND Quyết định số 25/2012/QĐ-UBND Về việc thành lập Phòng Dân tộc thuộc UBND huyện Tam Đảo và thị xã Phúc Yên Còn hiệu lực 42/2013/QĐ-UBND Quyết định số 42/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của ban dân tộc tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 10/2011/QĐ-UBND Quyết định số 10/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 52/2011/QĐ-UBND Quyết định số 52/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 69/2010/QĐ-UBND Quyết định số 69/2010/QĐ-UBND Ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của ban dân tộc tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 29/2011/QĐ-UBND Quyết định số 29/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định mối quan hệ công tác giữa Ban Dân tộc với các Sở, ban, ngành và UBND các huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Còn hiệu lực 10/2011/QĐ-UBND Quyết định số 10/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Nam Hết hiệu lực 20/2011/QĐ-UBND Quyết định số 20/2011/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danhTrưởng phòng, Phó Trưởng phòng thuộc Ban Dân tộc, Phòng Dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân các huyện trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 02/2011/QĐ-UBND Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực
04/2010/TTLT-UBDT-BNV
联合通知2010年第4号(04/2010/TTLT-UBDT-BNV)关于省、县民族工作主管部门的职能、任务、权限和组织结构的指导意见
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 25
23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý, vận hành sử dụng hệ thống giao ban điện tử trực tuyến tỉnh nghệ an Còn hiệu lực 33/2011/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 33/2011/NQ-HĐND VỀ VIỆC CHUYỂN ĐỔI CÁC TRƯỜNG MẦM NON THUỘC XÃ ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN VÙNG BÃI NGANG VEN BIỂN VÀ TRƯỜNG MẦM NON HOA SƠN (ANH SƠN) TỪ CÔNG LẬP TỰ CHỦ MỘT PHẦN KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG SANG CÔNG LẬP Còn hiệu lực 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản. Còn hiệu lực 48/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2011/NQ-HĐND Về Đề án chuyển đổi các trường trung học phổ thông bán công sang loại hình công lập và công lập hoạt động theo cơ chế tự chủ tài chính Hết hiệu lực 1676/QĐ-UBND Quyết định số 1676/QĐ-UBND Về việc quy định nội dung và mức chi thực hiện mô hình trợ giúp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thuộc Chương trình bảo vệ trẻ em Hưng Yên giai đoạn 2011 - 2015 Hết hiệu lực 48/2010/QĐ-UBND Quyết định số 48/2010/QĐ-UBND Ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2011 Hết hiệu lực 14/2012/QĐ-UBND Quyết định số 14/2012/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quy định việc tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức trong đơn vị sự nghiệp của Nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa được Ban hành kèm theo Quyết định số 78/2007/QĐ-UBND ngày 04/12/2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 09/2011/QĐ-UBND Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Còn hiệu lực 42/2013/QĐ-UBND Quyết định số 42/2013/QĐ-UBND Quy định về tuần tra, kiểm tra bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 54/2011/QĐ-UBND Quyết định số 54/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế thu, nộp và quản lý, sử dụng Quỹ quốc phòng - an ninh trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 52/2011/QĐ-UBND Quyết định số 52/2011/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi ngân sách giữa các cấp chính quyền địa phương giai đoạn 2011-2015 Hết hiệu lực 10/2011/QĐ-UBND Quyết định số 10/2011/QĐ-UBND về việc quy định giá tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 10/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 10/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ PHONG TẶNG DANH HIỆU NGHỆ NHÂN NGHỀ TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 69/2010/QĐ-UBND Quyết định số 69/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành bản quy định số lượng, chức danh, một số chế độ chính sách đối với những cán bộ hoạt động không chuyên trách cấp xã, ấp (khu phố) và mức khoán kinh phí hoạt động cho các đoàn thể cấp xã trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 22/2010/QĐ-UBND Quyết định số 22/ 2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện cơ chế một cửa liên thông trong cấp giấy phép thực hiện quảng cáo trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 02/2011/QĐ-UBND Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của ban thi đua - khen thưởng tỉnh nghệ an Hết hiệu lực 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của sở Nội vụ Hết hiệu lực 01/2012/QĐ-UBND Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Về việc quy định thực hiện chính sách hỗ trợ tiền ăn cho học sinh bán trú tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 11/2011/QĐ-UBND Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giải thưởng môi trường trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 25/2012/QĐ-UBND Quyết định số 25/2012/QĐ-UBND Ban hành Chương trình cải cách hành chính trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 – 2020 Hết hiệu lực 57/2011/QĐ-UBND Quyết định số 57/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa” tại Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 20/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2011/QĐ-UBND VỀ ĐẶT TÊN ĐƯỜNG, PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG Còn hiệu lực 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế Hết hiệu lực 29/2011/QĐ-UBND Quyết định số 29/2011/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.