令号2008年第5号政府法令关于森林保护与发展基金

令号2008年第5号政府法令规定了森林保护与发展基金,包括基金的成立、管理和使用;资金来源;强制性缴纳对象和减免情况;受支持的活动;以及国家管理机关的责任。该基金旨在动员社会资源来保护和发展森林,提高对森林保护工作的认识。

Số hiệu05/2008/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành农业与环境部
Người kýNguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
Cập nhật28/06/2026
Ngành农业与农村发展
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành14/01/2008
Ngày áp dụng04/02/2008
Ngày hết hiệu lực01/01/2019
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

令号2008年第5号政府法令规定了森林保护与发展基金,包括基金的成立、管理和使用;资金来源;强制性缴纳对象和减免情况;受支持的活动;以及国家管理机关的责任。该基金旨在动员社会资源来保护和发展森林,提高对森林保护工作的认识。

Đối tượng áp dụng

国家机关、组织、家庭户、个人、国内村社居民可以参与向基金捐款、资助或从基金获得支持;国际组织和海外越南人。

Các điểm cốt lõi

  • 中央和省级成立森林保护与发展基金,并赋予其具体的权利和职责。
  • 向基金强制缴纳的对象包括林主、景观休闲服务企业、生态环保服务企业、必须砍伐森林以平整土地的投资项目。
  • 基金支持项目的实施,包括全额或部分无偿提供资金。
  • 国家管理机关负责制定基金组织和运作章程,批准年度工作计划,检查监督基金的运作。
  • 中央基金为省级基金提供经费支持,指导、检查监督省级基金的资金管理和使用。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:动员社会资源保护和发展森林,提高对森林保护工作的认识。
  • 消极影响:向基金强制缴纳的费用可能给林主和相关企业带来负担。
  • 利益:林主和村社居民可以获得财政支持,实施保护和发展森林的项目。
  • 损害:组织、家庭户和个人在遵守向基金强制缴纳的规定时可能会遇到困难。

❓ Câu hỏi thường gặp

森林保护与发展基金由谁建立?

农业农村发展部决定建立中央基金,而省人民政府主席决定建立省级基金。

哪些对象必须向基金强制缴纳?

林主、景观休闲服务企业、生态环保服务企业和必须砍伐森林以平整土地的投资项目。

基金如何为项目提供财政支持?

基金根据本法令第十二条的规定,无偿或部分无偿提供资金用于实施项目或非项目活动。

国家管理机关负有哪些责任?

农业农村发展部制定基金组织和运作章程,批准年度工作计划;财政部指导各级基金执行财务管理制度;省人民政府制定本级基金的组织和运作章程。

哪些规定允许减免缴纳金额?

免缴情形包括林主遭遇不可抗力自然灾害或家庭户、个人采伐木材解决生活需求;减缴50%的情形是直接采伐、经营木材且位于经济和社会条件困难地区的组织、家庭户和个人。

Toàn văn

关于森林保护和发展基金

_______________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二零零四年十二月三日《保护和发展森林法》;

审核农业与农村发展部部长的意见,

法令:

第一章

总则

第一条 调整范围

1.本法令规定了森林保护和发展基金(以下简称基金)的设立、管理和使用。

2.在越南缔结或加入的国际条约或协议有不同于本法令规定的条款时,适用该国际条约或协议的规定。

条款2

. 适用对象

本法令适用于参与向基金捐款、资助或接受基金支持的国家机关;国内组织、家庭户、个人、村社区;以及参与向基金捐款、资助的国际组织、外国组织和个人、海外越南人。

第三条 目的

1.动员社会资源以保护和发展森林,促进林业的社会化政策实施。

2.提高受益于森林或直接对森林产生影响的人们对森林保护和发展的认识和责任。

3.增强林主管理、使用和保护森林的能力,为林业发展战略做出贡献。

一、国家预算不为基金提供运行经费。

1.基金不以营利为目的,但必须保全国家初始拨付的资金。

2.基金支持未被国家预算投资或未满足投资需求的项目或非项目活动。

3.必须确保公开透明、高效,按照法律规定的目的和要求使用资金。

第五条 基金设立条件

1.有设立基金的需求,以服务于森林保护和发展工作。

2.有能力筹集资金并组织基金管理,确保基金稳定、长期和有效运行。

3.承诺保全国家初始拨付的资金。

4.有设立、管理和使用基金的方案,并经有权机关批准成立。

第二章

基金的组织管理与运作

第六条 基金的任务和权限

1. 基金的任务

a)动员、接收和管理强制性捐款;国内外组织和个人提供的援助、资助和自愿捐赠;国家财政支持的资金;

b)组织评估和选择项目或非项目活动,提交有关机关审批或决定投资支持;

c)为项目或非项目活动提供财务支持;

d)指导和监督享受基金支持的对象;

e)执行统计、会计和审计方面的法律规定;

f)执行国家机关授权或规定的其他任务。

2. 基金的权限

a)根据年度计划批准情况,分配每个项目或非项目活动的资金;

b)检查、评估和验收基金支持的项目或非项目活动的结果;

c)发现组织、家庭户、个人、村社区违反资金使用承诺或其他相关法律规定时,停止或收回已提供的资金;

d)建议有关国家管理部门制定、补充或修改从基金获得支持的对象和活动的规定。

3.基金是国有金融机构,具有法人资格,有自己的印章,可以在银行或国家金库开设账户,符合法律规定。

条 7. 组织基金

1. 中央基金组织

a) 中央基金(以下简称中央基金)由农业和农村发展部决定成立并管理;

b) 基金的管理和运营机构包括基金管理委员会(以下简称委员会)、监督委员会和运营机构。

- 基金管理委员会由农业和农村发展部部长决定成立。基金管理委员会包括委员会主席、副主席和委员。委员会成员为兼职工作。

委员会主席是农业和农村发展部领导代表,委员会副主席由农业和农村发展部部长任命。

委员会成员由农业和农村发展部部长任命,包括农业和农村发展部、财政部门、计划和投资部门的局级领导干部。

基金管理委员会对其所有活动向法律和农业和农村发展部部长负责。

- 监督委员会由基金管理委员会决定。

- 基金的运营机构设在林业局(属于农业和农村发展部),向基金管理委员会、林业局局长和法律负责。

c) 农业和农村发展部批准关于基金组织和运作的章程。

2. 省级基金组织

a) 省级基金(以下简称省级基金)由省人民政府主席根据本法令第5条规定条件决定成立。基金隶属于省人民政府或省农业和农村发展厅;

b) 基金的管理和运营机构由省人民政府主席或省农业和农村发展厅厅长规定。

3. 国家鼓励成立县级、乡级、村级基金;基金的任务、权限和组织结构由省人民政府主席规定。

条 8. 中央基金与省级基金的关系

1. 中央基金的责任

a) 支持省级基金的资金;

b) 指导、检查和监督省级基金使用中央基金支持资金的管理;

c) 指导和交流基金管理业务经验。

2. 省级基金的责任

a) 接收、管理和使用来自中央基金的支持资金;

b) 接受中央基金对使用中央基金支持资金的检查和监督;

c) 向农业和农村发展部报告基金管理情况。

第三章

基金的财务来源 和管理、使用基金

条 9. 基金的财务来源

1. 中央基金的财务来源

a) 国家预算在成立时提供初始支持资金100亿元,并在两年内全额拨付,自基金成立之日起算;

b) 国际组织和个人自愿捐款;

c) 从国际组织、国内和国外的组织和个人、基金和其他资金来源接受委托资金。

2. 省级基金的财务来源

a) 省级国家预算提供初始支持资金。具体支持金额由省人民政府根据职权审议决定;

b) 根据本法令第10条规定对象缴纳的强制性款项;

c) 国际组织和个人自愿捐款;

d) 从国际组织、国内和国外的组织和个人、基金和其他资金来源接受委托资金;

đ) 中央基金提供的支持。

条 10. 省级基金的强制性缴纳对象

1. 在以下情况下,林地所有者在采伐和经营木材期间的缴纳:

a) 经济组织被国家无偿分配生产林地;

b) 经济组织被国家分配生产林地并收取使用费或接受转让林地,但使用费或转让费来源于国家财政;

c) 家庭户和个人被无偿分配生产林地。

2. 景观、度假和服务生态-森林业务基础的缴纳。

3. 必须采伐森林以清空土地并重新种植但不具备条件的投资项目的缴纳。

4. 农业农村部牵头,会同财政部规定缴纳金额,并负责组织相关机构和组织收取基金的款项。

条 11. 免缴和减缴情况

1. 免缴情况:

a) 根据本条例第十条第1款规定的组织、家庭户和个人,在因自然灾害或其他不可抗力导致已采伐木材损失时,可考虑全部或部分免缴;

b) 根据本条例第十条第1款规定,允许家庭户和个人为满足自身需求而采伐木材,可全部免缴。

2. 减缴情况:

根据本条例第十条第1款规定,直接在经济和社会条件困难地区从事采伐和经营木材的组织、家庭户和个人,可减缴50%。

3. 农业农村部牵头,会同财政部规定免缴和减缴程序、手续及权限。

条 12. 支持的对象和内容

1. 获得支持的对象 是在国内有项目、计划或非项目活动的组织、家庭户、个人和社区,符合本条第2款的规定。

2. 支持的内容

根据各级基金的具体条件,项目或非项目活动的支持内容包括:

a) 宣传、普及和实施保护和发展森林政策和法律法规;

b) 试验和推广保护和发展森林模式,可持续森林管理;

c) 支持防止非法砍伐和运输林产品资金;

d) 试验和应用新的林业作物品种;

e) 支持分散植树;

f) 发展非木质林产品;

g) 培训基层森林保护和发展人力资源;

h) 执行由国内外组织和个人委托的其他项目或非项目活动。

条 13. 获得支持的条件

1. 项目或非项目活动必须获得有权机关批准。

2. 受支持的组织需具备林业专业人员队伍和执行项目或非项目活动的经验。

3. 受支持的家庭户、个人和社区需具备民事能力执行项目或非项目活动。

4. 需承诺根据设立基金的有权机关规定全额或部分偿还资金。

条14. 基金的财政支持方式

1. 对于第十二条规定的计划、项目或非项目活动,提供全部或部分无偿资金支持。

2. 设立基金的有权机关应具体规定不同类型的计划、项目或非项目活动获得全部或部分无偿资金支持的程序、手续和对象;同时规定支持金额、偿还资助款项的时间以及减免偿还费用的情况。

条15. 基金预算编制和决算工作

1. 中央基金

a) 每年,基金有责任编制并向农业和农村发展部报告基金的收入和支出计划;

b) 定期(季度、年度),基金编制并向农业和农村发展部提交关于基金收入和支出计划执行情况的报告。会计年度结束时,基金编制并提交年度财务决算报告,供农业和农村发展部审查批准。

2. 省级基金

省人民政府规定省级基金收入和支出计划的编制和报告程序及手续;省级基金收入和支出决算的程序,符合国家财政法律法规的规定。

第四章 实施细则

审批和管理由基金支持的计划、

项目或非项目活动

条16. 计划、项目或非项目活动的注册、审批程序

1. 中央基金

中央基金支持的计划、项目或非项目活动的注册和审批程序如下:

a) 根据第十二条第一款规定要求支持的对象必须向基金管理机构提交注册申请材料。

文件包括:

- 支持请求文件;

- 经有权机关批准的计划、项目或非项目活动。

b) 基金管理机构负责组织与相关职能机构合作进行评估,并将结果提交基金理事会审议批准;

c) 基金理事会作出批准决定后,基金总经理通知被支持对象并指导实施。

2. 省级基金

省级基金支持的计划、项目或非项目活动的注册、评估和审批程序由省长或省农业和农村发展厅厅长规定。

条17. 实施计划、项目或非项目活动

1. 获得计划、项目支持的组织和村庄社区有责任成立项目管理委员会,组织实施已获批准的计划、项目。

2. 获得非项目活动支持的组织、家庭和个人不需成立项目管理委员会,但必须指定人员监督和指导组织实施已获批准的活动。 条18. 监督和评估计划、项目或非项目活动的实施

基金管理机构负责定期或不定期地监督中央基金支持的计划、项目或非项目活动的实施情况。必要时,基金管理机构可以聘请顾问来监督和评估中央基金支持的计划、项目或非项目活动的实施情况。

1. 中央基金

省级基金的计划、项目或非项目活动的监督和评估实施办法由省人民政府规定。

2. 省级基金

国家对基金的管理

第五章

各机关的责任 国家对基金的管理

条19. 中央各部、各委员会的责任

主持并配合财政部和其他相关部门督促、检查、监督和处理在实施本条例过程中出现的问题。

a) 制定中央基金的组织和活动章程以及省级基金活动的示范章程;

b) 批准中央基金的年度活动计划;

c) 批准中央基金的年度预算和决算;

d) 指导、指导、检查中央基金和省级基金的活动;

戊) 经政府授权,与国际承诺向基金捐款的资助方进行谈判并签署双边财政支持协议;

每年向总理报告基金系统(包括中央基金和省级基金)的活动情况及项目、非项目活动的执行结果;

a) 补充2027-2030年阶段国家多维贫困标准中的各项缺失维度和服务指标的数据收集系统,纳入每年的生活水平调查,以服务于国家和各地方多维贫困状况的跟踪和评估。

a) 主持并与农业和农村发展部合作,指导各级基金实施基金财务管理使用制度;

b) 在基金成立后两年内,根据批准的预算计划,为中央基金提供足够的初始资金支持;

c) 监督检查中央基金和省级基金的财务活动;

3. 国家发展改革委

与农业和农村发展部、财政部合作制定对基金的初始资金支持计划,提交政府审议并作出决定;

各相关部委在各自职责范围内履行国家管理职能,针对基金的活动;

条 20. 省人民政府的责任

1. 省级人民政府根据农业和农村发展部的示范章程并符合法律规定,制定本级基金的组织和活动章程;

2. 指导并监督省级基金在筹集资金、强制性捐款和资助省级基金方面的工作;

实施并监督由中央基金和省级基金支持的项目或非项目活动;

4. 指导省级基金机构编制预算、决算收支,并向同级人民政府、同级财政机关和中央基金报告。

第六章

实施条款

条 21. 生效执行

本决定自公布之日起十五日后生效。

条 22. 执行责任

各部部长、相当于部级机构的首长、政府直属机关的首长、各省、直辖市人民委员会主席负责执行本法令。

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 36
29/2004/QH11 Nghị quyết số 29/2004/QH11 Về quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất đến năm 2005 của cả nước Còn hiệu lực 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 111/2008/QĐ-BNN Quyết định số 111/2008/QĐ-BNN Ban hành Điều lệ mẫu về tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng cấp tỉnh Hết hiệu lực 114/2008/QĐ-BNN Quyết định số 114/2008/QĐ-BNN Thành lập Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng Việt Nam Còn hiệu lực 128/2008/QĐ-BNN Quyết định số 128/2008/QĐ-BNN Về việc ban hành Điều lệ về tổ chức và hoạt động của Quỹ bảo vệ và phát triển rừng Việt Nam Hết hiệu lực 09/2013/QĐ-UBND Quyết định số 09/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 74/2009/QĐ-UBND Quyết định số 74/2009/QĐ-UBND Phê duyệt đề án thành lập Quỹ bảo tồn và phát triển tài nguyên thiên nhiên Vườn Quốc gia Côn Đảo Còn hiệu lực 48/2013/QĐ-UBND Quyết định số 48/2013/QĐ-UBND Ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng tỉnh. Hết hiệu lực 85/2012/TT-BTC Thông tư số 85/2012/TT-BTC Hướng dẫn chế độ quản lý tài chính đối với Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng Còn hiệu lực 2073/2013/QĐ-UBND Quyết định số 2073/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chế độ quản lý, sử dụng tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 04/2018/TT-BTC Thông tư số 04/2018/TT-BTC Hướng dẫn quản lý và sử dụng tiền dịch vụ môi trường rừng Còn hiệu lực 34/2015/QĐ-UBND Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND V/v Phê duyệt quy định tạm thời phương án chia sẻ lợi ích thực hiện Đề án thí điểm đồng quản lý nuôi ngao quảng canh tại phân khu phục hồi sinh thái Cồn Lu thuộc Vườn quốc gia Xuân Thủy Hết hiệu lực 69/2011/QĐ-UBND Quyết định số 69/2011/QĐ-UBND về việc thành lập Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 1667/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 1667/QĐ-BNN-TCLN Phê duyệt Đề án chuyển giao quỹ ủy thác lâm nghiệp cho quỹ bảo vệ và phát triển rừng Việt Nam Còn hiệu lực 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Ban hành Điều lệ về tổ chức và hoạt động của Quỹ bảo vệ và Phát triển rừng thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 12/2017/QĐ-UBND Quyết định số 12/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức thu, quản lý và sử dụng tiền dịch vụ môi trường rừng đối với các tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch có hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế quản lý, sử dụng tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 81/2016/QĐ-UBND Quyết định số 81/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định trình tự, thủ tục lập kế hoạch thu, chi và thanh quyết toán tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 06/2016/QĐ-UBND Quyết định số 06/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định trình tự, thủ tục lập kế hoạch, phê duyệt dự toán thu, chi và quyết toán tài chính của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế quản lý sử dụng tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Hết hiệu lực 41/2012/QĐ-UBND Quyết định số 41/2012/QĐ-UBND Ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 57/2015/QĐ-UBND Quyết định số 57/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Điều lệ về tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 66/2014/QĐ-UBND Quyết định số 66/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Tây Ninh Hết hiệu lực 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của quỹ Bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 83/2014/QĐ-UBND Quyết định số 83/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định trình tự thanh, quyết toán tiền chi trả dịch vụ môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 42/2011/QĐ-UBND Quyết định số 42/2011/QĐ-UBND Về việc Ban hành điều lệ về tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 14/2014/QĐ-UBND Quyết định số 14/2014/QĐ-UBND Về việc Ban hành quy chế về trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 24/2009/QĐ-UBND Quyết định số 24/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành Điều lệ về tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định về mức thu, quản lý và sử dụng tiền DVMTR đối với các tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch có hưởng lợi từ DVMTR trên địa bàn tỉnh Lào Cai ban hành kèm theo Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Hết hiệu lực 52/2012/QĐ-UBND Quyết định số 52/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Nghệ A Hết hiệu lực 39/2014/QĐ-UBND Quyết định số 39/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục bồi thường, thu hồi rừng, chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác; khai thác tận dụng lâm sản để giải phóng mặt bằng trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức thu, quản lý và sử dụng tiền dịch vụ môi trường rừng đối với các tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch có hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 31/2013/QĐ-UBND Quyết định số 31/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về thanh toán chi trả dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành Điều lệ về tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 15/2018/QĐ-UBND Quyết định số 15/2018/QĐ-UBND Quy định một số nội dung thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực
05/2008/NĐ-CP
令号2008年第5号政府法令关于森林保护与发展基金
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 20
36/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 36/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐƠN GIÁ ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ; ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI, TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT, LẬP HỒ SƠ ĐỊA CHÍNH, CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở VÀ TÀI SẢN KHÁC GẮN LIỀN VỚI ĐẤT; XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊA CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH Hết hiệu lực 83/2014/QĐ-UBND Quyết định 83/2014/QĐ-UBND bãi bỏ Quyết định 03/2010/QĐ-UBND thực hiện ủy nhiệm thu do thành phố Hà Nội ban hành Còn hiệu lực 57/2015/QĐ-UBND Quyết định số 57/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Bộ tiêu thức phân công cơ quan thuế quản lý các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Định Hết hiệu lực 41/2012/QĐ-UBND Quyết định số 41/2012/QĐ-UBND Ban hành các biểu mẫu để thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất kinh doanh nông lâm sản và muối. Hết hiệu lực 24/2009/QĐ-UBND Quyết định số 24/2009/QĐ-UBND V/v chia tách, thành lập tổ dân phố thuộc khu phố 7, phường Hiệp Bình Chánh Hết hiệu lực 42/2011/QĐ-UBND Quyết định số 42/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý một số lĩnh vực trong hoạt động thoát nước đô thị và khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 14/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC: BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CỤM CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Quy định chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản, xây dựng cánh đồng lớn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 58/2014/QĐ-UBND ngày 24/112/2014 của UBND tỉnh Đồng Nai. Hết hiệu lực 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Còn hiệu lực 06/2016/QĐ-UBND Quyết định số 06/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định chi tiết một số nội dung về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia nguồn thu giữa các cấp ngân sách ở địa phương từ năm 2017 Hết hiệu lực 31/2013/QĐ-UBND Quyết định số 31/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế Giải thưởng công nhân, viên chức, lao động tiêu biểu tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 66/2014/QĐ-UBND Quyết định số 66/2014/QĐ-UBND ban hành Quy định về việc tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước Hết hiệu lực 52/2012/QĐ-UBND Quyết định số 52/2012/QĐ-UBND Phê duyệt đề án xây dựng đội ngũ cộng tác viên thôn, làng, khu phố làm công tác bảo vệ, chăm sóc trẻ em ở tỉnh Bình Định Hết hiệu lực 81/2016/QĐ-UBND Quyết định số 81/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định nội dung, mức chi đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao và các giải thi đấu thể thao trên địa bàn tỉnh Lào Cai, giai đoạn 2016-2020 Còn hiệu lực 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quyết định số 67/2013/QĐ-UBND ngày 26/12/2013 của UBND tỉnh Quy định mức thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 15/2018/QĐ-UBND Quyết định số 15/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường tại các Khu kinh tế, Khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND ngày 13/9/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành quy định tạm thời về bảo vệ môi trường trong hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm Còn hiệu lực 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận Gò Vấp Hết hiệu lực 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế Hết hiệu lực
Hướng dẫn 1

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.