通知编号为2021年第6号的《关于制定和发布由农业农村部管理的产品和服务公共定额经济-技术标准的规定》

本通知规定了制定和发布由农业农村部管理的产品和服务公共定额经济-技术标准的相关事项。明确了相关单位在执行过程中的程序、手续及责任。

Document No.06/2021/TT-BNNPTNT
Document type通知
Issuing authority农业与环境部
Signed byNguyễn Hoàng Hiệp — Thứ trưởng
Updated13/06/2026
Sector农业与农村发展
Field财政法制
Issued date15/07/2021
Effective date01/09/2021
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

本通知规定了制定和发布由农业农村部管理的产品和服务公共定额经济-技术标准的相关事项。明确了相关单位在执行过程中的程序、手续及责任。

Scope of application

与制定和发布由农业农村部管理的产品和服务公共定额经济-技术标准相关的组织和个人。

Key points

  • 制定定额经济-技术标准的程序包括:成立起草小组(如需),起草呈批报告和发布决定,征求意见,审查和签署发布。
  • 定额经济-技术标准的审查通过由7至9人组成的审查委员会进行。
  • 提交部长审议并发布的文件包括呈批报告,拟发布的决定草案,意见汇总表及其他相关文件(如有)。
  • 制定定额经济-技术标准的资金从行政经费或事业经费中安排。
  • 本通知自2021年9月1日起生效。

🌐 Social impact of this document

  • 改善农业生产的资源管理和环境保护质量。
  • 确保产品和服务公共定价的公平性和透明度。
  • 为制定支持农业发展的政策提供法律依据。

❓ Frequently asked questions

本通知何时生效?

本通知自2021年9月1日起生效。

哪些单位主要负责制定定额经济-技术标准?

负责制定定额经济-技术标准的单位负责人有责任审查,制定计划和预算,以及编制属于该单位专业范围内的定额经济-技术标准目录。

哪些组织需要参考本通知来发布省级或中央直辖市级的产品和服务公共定额经济-技术标准?

各省、自治区、直辖市人民政府根据本通知制定和发布省级或中央直辖市级的产品和服务公共定额经济-技术标准。

Full text

农业农村部
农村发展

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:06/2021/TT-BNNPTNT
北京,二零二一年七月十五日

通知

关于制定和发布由农业农村部管理的产品和服务的经济和技术定额的规定

_________________

根据2017年2月17日国务院令第15号《关于农业和农村发展部职能、任务、权限和组织结构的规定》;

根据二零一九年四月十日国务院发布的第32/2019/NĐ-CP号法令,关于使用经常性经费提供国家预算资金支持的产品和服务的任务分配、订购或招标规定;

根据二零一五年二月十四日国务院发布的第16/2015/NĐ-CP号法令,关于公立事业单位自主机制的规定;

根据二零一六年十月十日国务院发布的第141/2016/NĐ-CP号法令,关于在经济事业和其他事业领域中公立事业单位自主机制的规定;

根据法制司司长和财务司司长的建议;

农业农村部部长发布本通知,规定制定和发布由农业农村部管理的产品和服务的经济和技术定额。

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知规定制定和发布由农业农村部管理的产品和服务的经济和技术定额。

第二条 适用对象

本通知适用于与制定和发布由农业农村部管理的产品和服务的经济和技术定额有关的组织和个人。

条3. 术语解释

在本通知中,以下术语具有如下含义:

1. 农业农村部管理的产品和服务的经济和技术定额(以下简称“经济和技术定额”)是指完成一个产品或服务所需的人力、物资、机械设备消耗量,在特定条件下(或一定工作量)达到主管部门规定的标准、质量要求。

2. 农业农村部管理的产品和服务的实施程序是指执行一个产品或服务的过程和方法。

第四条 目标 制定和发布经济和技术定额

1. 作为确定农业农村部管理的产品和服务价格的基础,以提高效率、节约和效果。

2. 作为编制和执行计划、经济管理和质量管理的依据,在农业农村部管理的经济事业和其他事业活动中。

3. 推动农业经济事业和其他事业领域的社会化,为各组织和个人创造平等的竞争环境。

第五条 制定经济和技术定额的原则

1. 确保准确、完整、适用和有效,以完成符合现行规定标准和质量要求的产品和服务任务。

2. 经济和技术定额应基于实施程序、产品和服务以及有关劳动制度的法律规定,并根据实施程序中规定的各项活动的具体定额和费用进行制定。

3. 经济和技术定额应按每种产品或服务单独或按内容相似、性质相同、执行方式相同的同类产品或服务组别制定。

4. 满足各种经济和技术定额结构的一般要求,确保先进性、稳定性和一致性。

条 6. 建立经济-技术定额的依据

1. 技术标准、技术规程、工艺流程、技术参数、基本要求、执行能力、组织水平、基础设施。

2. 现行关于劳动者工作制度的法律规定。

3. 各单位实际运行条件,包括人力资源、物质基础、设备、财政资源、土地。

4. 年度统计资料及相关文件。

5. 经济和技术定额标准、专业定额确定程序和已发布的相关规定,用于确定每项或一组工作的消耗水平。

条 7. 建立经济-技术定额的方法

主导制定经济和技术定额的单位可选择以下一种或多种方法:

1. 统计综合法

根据年度统计数据或报告期数据(统计数据必须在过去三年内连续具有可靠性和合法性),并结合实际情况或比较参数来制定经济和技术定额。

2. 对比法

根据实际执行的类似工作或产品的定额来制定经济和技术定额。

3. 标准法

根据国家关于劳动时间、休息制度、机器设备消耗率的规定,制定每项或一组工作的劳动定额和机器设备定额。

4. 实验分析法

根据每个程序和工作内容的调查和实验结果,分析计算构成定额的各个因素(选择无法通过上述三种方法确定的工作,或者虽然可以确定但不够准确需要实际验证的工作)。

条 8. 经济技术定额的组成部分

经济技术定额包括:

1. 劳动定额

劳动定额 = 直接劳动定额 + 间接劳动定额,其中:

a) 直接劳动定额是完成每单位产品、公共服务所需的人工消耗(折算成工日);

b) 间接劳动定额是指管理、专业、业务、执行和服务方面的劳动定额。

2. 物资定额

建筑物资定额的内容包括:

a) 确定为完成每一项工作内容以形成一个单位的产品、公共服务所需的物资、材料目录和种类;

b) 根据设备类型和带负载运行时间(物资消耗),确定每种物资的数量/体积;

c) 根据物资的特点和性质,确定回收率(百分比);

d) 确定物资的基本技术要求,描述适合实施一个产品、公共服务的每种物资的技术参数。

3. 机械设备定额

机械设备定额是对每种机械设备完成一个产品、公共服务所需的时间,达到由有权机关发布的标准和指标,其中包括:

a) 确定机械设备的目录和种类;

b) 确定机械设备的基本技术参数;

c) 确定每种机械设备的使用时间:带负载运行时间(物资、电力、燃料消耗);不带负载运行时间(无物资消耗)。

4. 其他定额(如有)。

第二章

编制和发布程序

公路建设项目使用费收费经济-技术定额

条 9. 经济技术定额编制程序

单位负责人根据所分配的职能和任务,负责组织编制每个产品、公共服务的经济技术定额,包括以下步骤:

1. 成立起草小组(如需)。

2. 起草呈报草案;定额发布决定草案(按照本通知附件中的模板);组织会议、讨论、调查(如需)以制定经济技术定额。

3. 征求科学技术与环境司、财务司及相关组织和个人对发布经济技术定额决定草案的意见;汇总、采纳并解释意见。

4. 按照本通知第10条的规定审核经济技术定额;采纳并解释审核意见。

5. 征求副部长的意见。

6. 按照本通知第11条的规定整理和完善文件,提交部长审查并发布经济技术定额。

条 10. 审核经济技术定额

1. 主导编制经济技术定额的单位负责人成立由7至9名成员组成的审核委员会:1名主席(代表主导单位领导),1名副主席(如需),委员(代表科学技术与环境司、财务司及相关单位)。

2. 提交审核委员会的文件至少在会议召开前3个工作日内发送给所有成员,包括:呈报草案;发布经济技术定额决定草案;汇总采纳并解释相关组织和个人意见的表格;其他资料(如有)。

3. 审核委员会的任务是为编制经济技术定额的单位负责人提供咨询,以便完善发布经济技术定额决定草案,在提交部长审查和发布之前。

4. 召开审核委员会会议:

a) 审核委员会会议在至少有三分之二成员出席的情况下进行。成员们通过秘密投票的方式讨论并评估发布经济技术定额决定草案的质量,分为以下等级:

等级1:符合发布要求;

等级2:符合要求但需修改后才能发布;

等级3:不符合要求需重新制定。

b) 审核委员会主席汇总各成员的意见,并基于大多数成员的一致意见(按上述三个等级之一)得出关于发布经济技术定额决定草案质量的结论。

条 11. 提交审批经济-技术定额

1. 主持制定经济-技术定额的单位完成文件提交部长审查并发布经济-技术定额,包括:

a) 请示报告;

b) 定额发布决定草案;

c) 汇总表、解释和采纳相关组织和个人的意见;

d) 审查会议记录;解释和采纳审查意见的报告;

đ) 副部长的意见;

e) 其他文件(如有)。

2. 各单位在提交审批经济-技术定额中的责任

a) 主持制定经济-技术定额的单位负责人提交经济-技术定额发布决定草案文件,按照本条第1款规定;在部长签字页末尾签署,并在附录页(如有)上签署;对文件内容和可行性负责;

b) 科技与环境司、财务司共同向部长提交经济-技术定额发布决定草案;对其职责范围内的文件内容负责;

3. 部长审查并签署或指定副部长签署发布经济-技术定额的决定。

第三章

组织实施

第十三条 执行责任

1. 被分配主持制定经济-技术定额的各单位负责人有责任:

a) 每年审查并编制本单位专业领域内经济-技术定额目录计划和预算,提交科技与环境司、财务司汇总,报告部长;

b) 主导并与相关单位合作制定经济-技术定额;按本通知规定程序提交发布;

2. 科技与环境司、财务司负责汇总计划,确保资金以供农业部和农村发展部下属单位实施制定各产品和服务公共经济-技术定额任务,符合相关规定。

3. 省级人民政府、直辖市人民政府根据本通知参考制定并发布省级、直辖市产品和服务公共经济-技术定额,依据其权限。

条13. 经费实施

制定经济-技术定额的资金安排在每年分配的行政经费(对于行政机关);事业经费(对于由国家财政保障经常性支出的事业单位)和自筹收入(对于经济事业单位和其他事业单位)中。

第四章 实施细则

实施条款

条 14. 过渡条款

对于在本通知生效前已发布的经济-技术定额继续适用。

条 15. 生效和执行责任

1. 本通知自2021年9月1日起生效。

2. 与制定和发布农业部和农村发展部管理的产品和服务公共经济-技术定额有关的组织和个人负责执行本通知。

3. 在执行过程中,如遇困难或问题,组织和个人应向农业部和农村发展部反映,以便获得指导或研究修改补充,使之更加合适。/。

部长签署
副部长
聂文俊
阮黄协

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 39
16/2015/NĐ-CP Nghị định số 16/2015/NĐ-CP Quy định cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập Expired 141/2016/NĐ-CP Nghị định số 141/2016/NĐ-CP Quy định cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực sự nghiệp kinh tế và sự nghiệp khác Expired 32/2019/NĐ-CP Nghị định số 32/2019/NĐ-CP Quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên In effect 15/2017/NĐ-CP Nghị định số 15/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn In effect 144/2025/QĐ-UBND Quyết định số 144/2025/QĐ-UBND Ban hành một số định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực Nông nghiệp và Môi trường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ In effect 21/2025/QĐ-QPPL Quyết định số 21/2025/QĐ-QPPL Ban hành Quy trình sản xuất và định mức kinh tế - kỹ thuật một số cây trồng nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Đắk Nông In effect 32/2025/QĐ-UBND Quyết định số 32/2025/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật sản xuất một số giống cây trồng,vật nuôi thủy sản và trồng một số cây trồng trên địa bàn tỉnh Bình Phước In effect 16/2025/QĐ-UBND Quyết định số 16/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật sản xuất giống cây trồng và giống thủy sản trong hoạt động kinh tế nông nghiệp và phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Đắk Nông In effect 24/2025/QĐ-UBND Quyết định số 24/2025/QĐ-UBND Về việc quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật sử dụng trong các chương trình, dự án, mô hình Khuyến nông trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa In effect 23/2025/QĐ-UBND Quyết định số 23/2025/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật áp dụng cho các hoạt động khuyến nông trên địa bàn tỉnh Bình Phước In effect 08/2025/QĐ-UBND Quyết định số 08/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật sản xuất giống thủy sản trên địa bàn thành phố Hà Nội In effect 54/2024/QĐ-UBND Quyết định số 54/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật đối với 14 cây trồng (Mận bản địa; Na thái; Hành lấy củ; Tỏi lấy củ; Húng quế; Húng chanh; Tía tô; Thì là; Rau mùi; Mướp đắng rừng; Mã đề; Bạc hà; Cà gai leo; Thanh cao hoa vàng) và 02 vật nuôi (Hươu sao; Ốc bươu) trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Expired 67/2024/QĐ-UBND Quyết định số 67/2024/QĐ-UBND Bổ sung định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong hoạt động khuyến nông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh ban hành kèm theo Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND ngày 03/01/2024 của UBND tỉnh In effect 60/2024/QĐ-UBND Quyết định số 60/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật về khuyến nông trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Expired 36/2024/QĐ-UBND Quyết định số 36/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật sản phẩm và dịch vụ công thuộc ngành nông nghiệp và Phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Quảng Trị In effect 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về khuyến nông trên địa bàn tỉnh Bình Dương In effect 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật thực hiện các dự án, mô hình sản xuất nông, lâm nghiệp, thủy sản trên địa bàn tỉnh Sơn La In effect 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long In effect 28/2024/QĐ-UBND Quyết định số 28/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực khuyến nông, dịch vụ nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Expired 14/2024/QĐ-UBND Quyết định số 14/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế kỹ thuật trong hoạt động khuyến nông trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn In effect 30/2024/QĐ-UBND Quyết định số 30/2024/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Expired 20/2024/QĐ-UBND Quyết định số 20/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số định mức kinh tế, kỹ thuật lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi ban hành kèm theo Quyết định số 15/2023/QĐ-UBND ngày 13 tháng 9 năm 2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành định mức kinh tế, kỹ thuật áp dụng trong lĩnh vực nông lâm, nghiệp và thủy sản trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2021 - 2025 Expired 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế kỹ thuật áp dụng trong thực hiện các hoạt động khuyến nông, chương trình, dự án phát triển sản xuất nông lâm nghiệp, thủy sản trên địa bàn tỉnh Điện Biên In effect 18/2024/QĐ-UBND Quyết định số 18/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về khuyến nông trên địa bàn tỉnh Đồng Nai In effect 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong hoạt động khuyến nông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh In effect 14/2023/QĐ-UBND Quyết định số 14/2023/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế, kỹ thuật sản phẩm, dịch vụ công lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn trên địa bàn tỉnh Hưng Yên In effect 15/2023/QĐ-UBND Quyết định số 15/2023/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế, kỹ thuật áp dụng trong lĩnh vực nông lâm, nghiệp và thủy sản trên địa bàn tỉnh Hà Giang, giai đoạn 2021 – 2025 In effect 25/2023/QĐ-UBND Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND Quy định về định mức kinh tế kỹ thuật các hoạt động khuyến nông trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Expired 46/2023/QĐ-UBND Quyết định số 46/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định xây dựng, ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật sản phẩm dịch vụ công thuộc lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Phú Yên In effect 09/2023/QĐ-UBND Quyết định số 09/2023/QĐ-UBND Về việc ban hành Định mức kinh tế kỹ thuật khuyến nông trên địa bàn thành phố Hà Nội In effect 14/2023/QĐ-UBND Quyết định số 14/2023/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật một số cây trồng, vật nuôi trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Expired 38/2022/QĐ-UBND Quyết định số 38/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy trình, định mức kinh tế kỹ thuật trong quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Hà Nội In effect 11/2022/QĐ-UBND Quyết định số 11/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật sản phẩm, dịch vụ khuyến nông sử dụng ngân sách nhà nước của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu In effect 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số định mức kinh tế kỹ thuật tại các Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND ngày 24 ngày 4 tháng 2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quy định định mức kinh tế kỹ thuật áp dụng trong thực hiện các hoạt động khuyến nông, chương trình, dự án phát triển sản xuất nông lâm nghiệp, thủy sản In effect 30/2022/QĐ-UBND Quyết định số 30/2022/QĐ-UBND ban hành Định mức kinh tế, kỹ thuật lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Ngân sách nhà nước lĩnh vực khuyến nông, dịch vụ nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Expired 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật trong hoạt động khuyến nông, giống cây trồng vật nuôi thuộc lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn Expired 92/2026/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật sản xuất giống cây dược liệu trên địa bàn thành phố Đà Nẵng In effect 68/2026/QĐ-UBND Quyết định số 68/2026/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về khuyến nông, giống cây trồng, vật nuôi thuộc lĩnh vực nông nghiệp và môi trường trên địa bàn thành phố Cần Thơ In effect
06/2021/TT-BNNPTNT
通知编号为2021年第6号的《关于制定和发布由农业农村部管理的产品和服务公共定额经济-技术标准的规定》
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 32
30/2022/QĐ-UBND Quyết định số 30/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý chuyển giao công nghệ và thẩm định công nghệ dự án đầu tư trên địa bàn thành phố Cần Thơ Expired 24/2025/QĐ-UBND Quyết định số 24/2025/QĐ-UBND Quy định về đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của dịch vụ theo yêu cầu liên quan đến việc công chứng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật về sản xuất chương trình truyền hình sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh In effect 09/2023/QĐ-UBND Quyết định số 09/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa In effect 14/2023/QĐ-UBND Quyết định số 14/2023/QĐ-UBND về việc bãi bỏ Quyết định số 43/2016/QĐ-UBND ngày 01/11/2016 của UBND tỉnh Bắc Ninh về việc ban hành “Quy chế xét, cho phép sử dụng thẻ đi lại của doanh nhân APEC, thuộc thẩm quyền quản lý của Chủ tịch UBND tỉnh Bắc Ninh In effect 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân Quận 9, quận Thủ Đức ban hành In effect 46/2023/QĐ-UBND Quyết định số 46/2023/QĐ-UBND Ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ Đầu tư phát triển tỉnh Vĩnh Phúc In effect 28/2024/QĐ-UBND Quyết định số 28/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 25/2014/QĐ-UBND ngày 30/10/2014 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định tạm vay các nguồn ngân sách tỉnh chưa sử dụng cho các dự án trọng điểm, cấp thiết để đẩy nhanh tiến độ trên địa bàn huyện Vân Hồ, Sốp Cộp và Thành phố Sơn La In effect 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND ngày 13 tháng 01 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định Bảng giá đất giai đoạn 2020 – 2024 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Expired 38/2022/QĐ-UBND Quyết định số 38/2022/QĐ-UBND Quy định thời hạn gửi báo cáo quyết toán ngân sách năm và thời gian xét duyệt, thẩm định quyết toán ngân sách năm của các đơn vị dự toán trên địa bàn tỉnh Cao Bằng In effect 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Quy định diện tích đất, vị trí, mục đích của công trình xây dựng phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Expired 67/2024/QĐ-UBND Quyết định số 67/2024/QĐ-UBND Quy định mức chi bảo đảm cho việc tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu In effect 54/2024/QĐ-UBND Quyết định số 54/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm, quan hệ phối hợp của các cấp, các ngành trong công tác xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh Expired 11/2022/QĐ-UBND Quyết định số 11/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Expired 16/2025/QĐ-UBND Quyết định số 16/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND ngày 05/6/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên quy định việc tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 60/2024/QĐ-UBND Quyết định số 60/2024/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn giữa Văn phòng đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai với các cơ quan, đơn vị liên quan trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 25/2023/QĐ-UBND Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên trong lĩnh vực phí, lệ phí, giá và bồi thường giải phóng mặt bằng In effect 18/2024/QĐ-UBND Quyết định số 18/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số Điều của Quy chế Quản lý các công trình ghi công liệt sĩ, mộ liệt sĩ trên địa bàn tỉnh Lào Cai ban hành kèm theo Quyết định số 36/2022/QĐ-UBND ngày 12 tháng 9 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai In effect 30/2024/QĐ-UBND Quyết định số 30/2024/QĐ-UBND Quy định một số chỉ tiêu trong việc áp dụng phương pháp thặng dư làm căn cứ xác định giá đất cụ thể và các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất, mức độ chênh lệch tối đa của từng yếu tố ảnh hưởng đến giá đất trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Expired 15/2023/QĐ-UBND Quyết định số 15/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, từ chức, miễn nhiệm, kéo dài thời gian giữ chức vụ đối với công chức, viên chức giữ chức vụ Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương trên địa bàn tỉnh Kiên Giang ban hành kèm theo Quyết định số 01/2022/QĐ-UBND ngày 21 tháng 01 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang In effect 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Trà Vinh In effect 20/2024/QĐ-UBND Quyết định số 20/2024/QĐ-UBND Về điều chỉnh Quy định giá các loại đất định kỳ 05 năm giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 04/2020/QĐ-UBND ngày 18/02/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Expired 23/2025/QĐ-UBND Quyết định số 23/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 trên địa bàn tỉnh An Giang In effect 49/2026/QĐ-UBND Quyết định số 49/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh để cho vay đối với người nghèo và đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh In effect 32/2025/QĐ-UBND Quyết định số 32/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị phục vụ công tác các chức danh; phục vụ hoạt động chung; máy móc thiết bị chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Thái Nguyên In effect 08/2025/QĐ-UBND Quyết định số 08/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Quảng Trị In effect 45/2026/QĐ-UBND Quyết định số 45/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định phạm vi vùng phụ cận, cắm mốc chỉ giới phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Đồng Nai In effect 14/2024/QĐ-UBND Quyết định số 14/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số điều của Luật Đất đai năm 2024 áp dụng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Expired 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp, ủy quyền lập, thẩm định, phê duyệt, ban hành quy chế quản lý kiến trúc đô thị và quy chế quản lý kiến trúc điểm dân cư nông thôn trên địa bàn Phú Yên Expired 36/2024/QĐ-UBND Quyết định số 36/2024/QĐ-UBND Quy định mức tỷ lệ phần trăm (%) để tính đơn giá thuê đất; mức đơn giá thuê đất xây dựng công trình ngầm; mức đơn giá thuê đất đối với đất có mặt nước trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Expired 98/2026/QĐ-UBND Về việc phân cấp thực hiện thẩm quyền cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động và giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo quy định tại khoản 1 Điều 4 Nghị định số 219/2025/NĐ-CP trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Not yet effective

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.