令第06/2023/NĐ-CP关于公务员入职质量鉴定的规定

本令第06/2023/NĐ-CP规定了在越南对公务员进行入职质量鉴定的组织工作。该令自2023年4月10日起生效,并将于2024年8月1日起废除第138/2020/NĐ-CP号令中的若干条款。根据规定,通过鉴定的人在申请公务员职位时无需参加第一轮考试。

문서 번호06/2023/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관内务部
서명자Trần Lưu Quang — Phó Thủ tướng
업데이트15. 06. 2026
산업内务
분야公务员
발행일21. 02. 2023
발효일10. 04. 2023
효력 만료일01. 07. 2025
상태已失效
✦ 스마트 요약

本令第06/2023/NĐ-CP规定了在越南对公务员进行入职质量鉴定的组织工作。该令自2023年4月10日起生效,并将于2024年8月1日起废除第138/2020/NĐ-CP号令中的若干条款。根据规定,通过鉴定的人在申请公务员职位时无需参加第一轮考试。

적용 범위

负责招聘公务员的机构和在越南申请公务员职位的个人。

핵심 사항

  • 制定组织公务员入职质量鉴定的内部规则和制度
  • 建立公务员入职质量鉴定的题库及答案库
  • 定期实施公务员入职质量鉴定
  • 在申报不实或使用不符合规定的文凭、证书的情况下,取消鉴定结果。
  • 自2024年8月1日起,不再为已通过鉴定结果的人组织第一轮考试。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 提高公务员队伍的入职质量
  • 减少公务员招聘中的腐败行为
  • 确保招聘过程的透明度和公平性。

❓ 자주 묻는 질문

已通过鉴定结果的人在申请公务员职位时是否需要参加第一轮考试?

不,从2024年8月1日起,已通过鉴定结果的人无需参加第一轮考试。

如果在申请鉴定登记表中填写错误信息会受到什么处理?

填写错误信息者将被取消鉴定结果,并且不得参加下一轮鉴定。

本令取代了以前关于招聘公务员的哪些规定?

第06/2023/NĐ-CP号令取代了第138/2020/NĐ-CP号令中有关组织第一轮考试以招聘公务员的相关条款。

전문

中华人民共和国国务院
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

数:06/2023/NĐ-CP

印发日期:2023年2月21日,地点:河内

 

关于公务员入职质量检测的规定

根据2015年6月19日通过的《政府组织法》;2019年11月22日通过的《关于修改、补充若干条政府组织法和地方人民政府组织法》;

根据2008年11月13日通过的《公务员法》;2019年11月25日通过的《关于修改、补充若干条公务员法和事业单位工作人员管理条例》;

遵照内务部长的建议;

政府发布关于公务员入职质量检测的法令。

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

1. 本法令规定公务员入职质量检测的原则、条件、权限、内容、形式以及实施方法,适用于参加国家机关、越南共产党机关、越南祖国阵线组织、政治社会团体、中央、省、县级国家机关公务员招聘考试的人员。

2. 根据本法令规定的公务员入职质量检测适用于通过考试方式申请公务员职位的人员。

条2. 公务员入职质量检测实施原则

1. 公务员入职质量检测是对考生在参加公务员招聘前所需具备的基础知识进行评估和确认的活动,由有权机关组织实施。

2. 公务员入职质量检测实施原则如下:

a) 确保公开透明、公平公正并符合法律规定。

b) 确保实际有效、节约资源。

c) 检测结果在全国范围内统一使用。

d) 不限制每位考生报名参加检测的次数。

e) 加强信息技术应用,推动数字化转型,在组织实施公务员入职质量检测中发挥作用。

第二章

实施公务员入职质量检测

条3. 报名参加公务员入职质量检测的条件

1. 报名参加公务员入职质量检测的条件按照《公务员法》第三十六条第一款的规定执行。

2. 对于《公务员法》第三十六条第二款规定的情况,不得报名参加公务员入职质量检测。

条4. 组织实施公务员入职质量检测

1. 国务院是负责公务员入职质量检测的主管机关。

2. 公务员入职质量检测每年定期举行两次,分别在7月和11月。

3. 每年1月31日前,国务院应在国务院官方网站和公务员入职质量检测信息网站上公布当年的检测计划。

4. 需要进行公务员入职质量检测的招聘机关应根据本法令第七条规定制定计划并公告,并在其官方网站上接收报名表;将考生名单提交给国务院以组织检测。国务院自收到名单之日起三十日内组织检测。

条5. 检测的形式、内容和时间

1. 检测形式:计算机选择题考试。

2. 检测内容:评估考生的思维能力、知识应用能力;对政治体系、党、祖国阵线、政治社会团体、国家机关的组织结构的基本了解;行政管理能力;公务员的权利和义务、职业道德;社会、文化和历史知识。

3. 检测时间和题目数量:

a) 参加要求大学及以上学历职位考试的人员:120分钟,100道题。

b) 参加要求中专或大专学历职位考试的人员:100分钟,80道题。

条 6. 确定考核期合格结果

考核结果根据考试中正确回答的问题数量确定。考生正确回答问题的比例达到或超过50%,则被认定为达到质量考核的入职公务员要求。

条 7. 发布考核组织公告并接收报名表

1. 根据年度考核计划,内务部在内务部官方网站和公务员入职质量考核信息页面上公开发布考核期公告,最迟于考核日期前30天公布。

2. 公告内容包括:

a) 报名条件。

b) 报名表接收的时间、地址、地点,负责接收报名表部门的联系电话,考核费用及支付考核费用的银行账户号码。

c) 考核的形式、内容、时间和地点。

3. 如考核时间或地点有变更,内务部需提前30天在内务部官方网站和公务员入职质量考核信息页面上重新发布公告。

4. 报名参加考核者应填写随本法令发布的报名表,并通过公务员入职质量考核信息页面提交。

5. 报名表接收期限为自考核计划公开发布之日起30天内。

条 8. 考核委员会

1. 内务部部长决定成立考核委员会,以组织实施公务员入职质量考核(以下简称考核委员会)。考核委员会由7人或9人组成,包括:

a) 委员会主席由内务部领导担任。

b) 副主席由内务部负责考核工作的部门代表担任。

c) 秘书兼委员由内务部负责考核工作的部门代表担任。

d) 其他委员由内务部部长决定。

2. 考核委员会按照集体决策原则,多数票决;如票数相同,则按主席的意见决定。考核委员会的任务和权限如下:

a) 成立协助机构:报名表审查小组、监考小组、秘书处。

b) 组织收取考核费用并按规定使用考核费用。

c) 审查报名表,按照规定组织考核。

d) 向有权决定考核结果认可的机关负责人报告考核结果。

e) 处理考核过程中出现的申诉和举报。

f) 考核委员会完成任务后自行解散。

3. 不得安排与报名考核人员或其配偶的直系亲属(父母、子女、兄弟姐妹)或配偶的直系亲属(配偶的父母、子女),正在接受纪律处分或执行纪律处分决定的人作为考核委员会成员或协助机构成员。

条 9. 组织鉴定的程序

1. 鉴定委员会公布名单并召集符合条件和标准参加公务员入职鉴定的考生。自公告之日起十五日内,鉴定委员会组织进行鉴定。

2. 鉴定工作在计算机上进行。考生在完成考试后立即得知鉴定结果,不对鉴定结果进行复核。

3. 自鉴定结束之日起五个工作日内,鉴定委员会向有权机关报告并请其批准鉴定结果;鉴定结果将在内务部官方网站和公务员入职质量鉴定信息页面公开发布。

条 10. 鉴定结果的使用

1. 公务员入职质量鉴定结果的有效期为自内务部批准决定之日起二十四个月。在此期间,取得鉴定结果的人可以在全国范围内报考本规定第1条所列机关、组织的公务员职位。

2. 有权招聘公务员的机关、组织负责人根据公务员鉴定结果确定报考条件,并按照本规定第八条第二款和第十四条第三款a、c项的规定组织第二轮考试。

3. 参加要求大学本科及以上学历职位考试的人,其入职质量鉴定结果可用于报考较低学历要求的职位。

4. 注销鉴定结果。

a) 在报名表中填写虚假信息。

b) 招聘机关、组织发现被录用人员使用不符合规定的文凭、证书时,应向内务部提交书面材料以注销其鉴定结果。

c) 被注销鉴定结果的人员名单将在内务部官方网站和公务员入职质量鉴定信息页面上公开。被注销鉴定结果的人不得在下一个鉴定周期内再次报名。

第三章

实施条款

第十二条 组织实施

1. 内务部对公务员入职质量鉴定实施国家管理,负责以下职责:

a) 制定公务员入职质量鉴定的规章制度。

b) 主导与党、人民团体、社会组织、中央政府机构及省级人民政府合作,制定和审查公务员入职质量鉴定题库及其答案;开发鉴定软件、题库管理和维护软件以及公务员入职质量鉴定信息页面。

c) 根据分配的权限组织实施公务员入职质量鉴定。

d) 监督检查公务员入职质量鉴定结果的使用情况。

e) 按照法律规定处理有关公务员入职质量鉴定工作的申诉和举报。

f) 执行公务员入职质量鉴定的报告和统计工作。

2. 有权招聘公务员的机关应当按照规定执行公务员入职质量鉴定结果。

条 12. 过渡条款

1. 公务员招聘第一轮考试将继续按照第138/2020/NĐ-CP号法令的规定执行至2024年7月31日。在此期间,通过本规定鉴定的人在报考公务员时无需参加第一轮考试。

2. 自2024年8月1日起,招聘机关仅招聘通过鉴定的人。

条 13. 生效日期

1. 本法令自2023年4月10日起生效。

2. 自2024年8月1日起废止第138/2020/NĐ-CP号法令第八条第一款和第十四条第三款a、b项的规定。

条 14. 执行责任

各部部长、相当于部长的机关首长、政府直属机关首长、省、直辖市人民政府主席及相关机关、组织和个人负责执行本法令。

 


发送单位:
- 省市人民代表大会、省市政府;
- 中央办公厅和各中央委员会;
各部、相当于部的机构、政府所属机构;
- 市委、省委、市、省人民代表大会、市、省人民政府;
中央办公厅及党中央各部门;
- 全国人民代表大会常务委员会办公室;
- 最高人民法院;
- 民族委员会和各专门委员会;
- 国家审计署;
- 最高人民法院;
最高人民检察院;
- 國家審計署;
- 国家金融监管总局;
政策性银行;
发展银行;
- 中华全国工商业联合会中央委员会;
- 各中央群众团体机构;
- 国务院办公厅:国务院副总理、各国务委员、总理助理、国务院门户网站各部委局直属单位总经理、公报;
- 存档:档案室、人事处(2份副本)。172

附件一
用于发现道路交通秩序和安全行政违法行为的技术设备清单
(附于2026年2月13日国务院令第61号)




谭流光

 

附 录

鉴定报名表
(附于2023年2月21日政府第6/2023/NĐ-CP号法令)

 

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

…,……年……月……日。

 

报名表

报名参加公务员入职质量鉴定,职位要求学历(1): …………………………

(粘贴或扫描4cm x 6cm照片)

 

身份证号码/个人识别码/护照号码

出生日期:……男(2) □             女 □

国籍:……民族:……宗教:……

居民身份证号码:……发证日期:……

3. 请求实施代孕技术的原因摘要

移动电话:……电子邮件:……

籍贯:……

户籍所在地:……

现住址(3): …………………………………………………………………………………….

健康状况:……身高:……体重:……公斤

专业学历(4): ……………………………………………………………………………..

…………………………………………………………………………………………………………..

报名参加鉴定的时间和地点(5): …………………………………….

…………………………………………………………………………………………………………..

我保证上述填报的信息真实无误。如有虚假,鉴定结果将被有权机关取消,我愿意承担法律责任。

 

 

报名人
(签字、注明姓名)

 

 

备注:

(1)准确填写报名参加鉴定的学历(例如:大学、大专等)。

(2)报名人应在性别栏中打勾“男”或“女”。

(3) 注明省、市,以作为合理安排检测地点的依据。

(4) 注明:学位(例如:博士、硕士、学士等)、专业、培养形式、成绩等级、毕业证书颁发日期和颁发单位名称。

(5) 注明报名参加考核的地区(例如:华北地区、华中地区、华南地区或具体省、市),以及预计参加考核的时间(第一批次或第二批次)。

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 50
76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 만료됨 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 만료됨 22/2008/QH12 Luật Cán bộ, công chức số 22/2008/QH12 만료됨 52/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức số 52/2019/QH14 만료됨 17/2023/TT-BNV Thông tư số 17/2023/TT-BNV ban hành Nội quy và quy chế tổ chức kiểm định chất lượng đầu vào công chức 발효 중 5/2024/QĐ-UBND Quyết định số 5/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về tiêu chuẩn, tuyển dụng, quản lý cán bộ, công chức và người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 12/2024/TT-BTP Thông tư số 12/2024/TT-BTP Bãi bỏ một số điều, khoản của các Thông tư do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành hướng dẫn một số nội dung quản lý công chức, viên chức, người lao động thuộc hệ thống tổ chức thi hành án dân sự 발효 중 03/2025/TT-BTP Thông tư số 03/2025/TT-BTP Quy định mã số, tiêu chuẩn chuyên môn, nghiệp vụ và xếp lương đối với các ngạch pháp chế viên 발효 중 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế cập nhật, quản lý, sử dụng, khai thác dữ liệu, thông tin phần mềm quản lý cán bộ, công chức, viên chức trong các cơ quan nhà nước tỉnh Phú Thọ 발효 중 09/2025/QĐ-UBND Quyết định số 09/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường tỉnh Ninh Thuận trực thuộc Sở Công Thương tỉnh Ninh Thuận 발효 중 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa 발효 중 20/2025/QĐ-UBND Quyết định số 20/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tài chính tỉnh Ninh Thuận 발효 중 39/2025/QĐ-UBND Quyết định số 39/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh 만료됨 5/2025/QĐ-UBND Quyết định số 5/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện về thành tích, kết quả, sản phẩm đối với chức vụ, chức danh dự kiến bổ nhiệm công chức lãnh đạo, quản lý trong cơ quan hành chính nhà nước và tiêu chuẩn chức danh viên chức quản lý trong đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi quản lý trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 발효 중 18/2025/QĐ-UBND Quyết định số 18/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định về miễn nhiệm, từ chức, điều chuyển, thay thế đối với cán bộ, công chức, viên chức lãnh đạo, quản lý, người quản lý doanh nghiệp, kiểm soát viên sau khi bị kỷ luật hoặc uy tín giảm sút; năng lực hạn chế, kết quả công tác không đáp ứng yêu cầu thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 10/2025/QĐ-UBND Quyết định số 10/2025/QĐ-UBND Sửa đổi một số điều của Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức ở cấp xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Long An ban hành kèm theo Quyết định số 54/2023/QĐ-UBND ngày 20/12/2023 của UBND tỉnh 발효 중 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý công tác tổ chức, cán bộ, công chức, viên chức Nhà nước trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 04/2025/QĐ-UBND Quyết định số 04/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 만료됨 13/2024/QĐ-UBND. Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND. Ban hành Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 15/2024/QĐ-UBND Quyết định số 15/2024/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 11/2022/NQ-HĐND ngày 23/9/2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc ban hành Quy định chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức và thu hút nhân tài trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 20/2024/QĐ-UBND Quyết định số 20/2024/QĐ-UBND ban hành quy định về tiêu chuẩn cán bộ, công chức cấp xã, ngành đào tạo và tuyển dụng công chức cấp xã tỉnh Quảng Ninh 발효 중 25/2024/QĐ-UBND Quyết định số 25/2024/QĐ-UBND ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh 발효 중 24/2024/QĐ-UBND Quyết định số 24/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 15/2024/QĐ-UBND Quyết định số 15/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn đối với cán bộ, công chức cấp xã và ngành đào tạo đối với các chức danh công chức cấp xã; Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 04/2024/QĐ-UBND Quyết định số 04/2024/QĐ-UBND Ban hành quy chế tổ chức tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 09/2024/QĐ-UBND Quyết định số 09/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về cán bộ, công chức cấp xã và người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 16/2024/QĐ-UBND Quyết định số 16/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 12/2024/QĐ-UBND Quyết định số 12/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tổ chức bộ máy, vị trí việc làm, biên chế, số lượng người làm việc, số lượng lao động hợp đồng và cán bộ, công chức, viên chức, người giữ chức danh, chức vụ và kiểm soát viên tại doanh nghiệp nhà nước thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Gia Lai 만료됨 31/2023/QĐ-UBND Quyết định số 31/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức cấp xã thành phố Hà Nội 발효 중 38/2023/QĐ-UBND Quyết định số 38/2023/QĐ-UBND Phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, vị trí việc làm, biên chế, số lượng người làm việc, hợp đồng lao động, cán bộ, công chức, viên chức, người quản lý doanh nghiệp thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang 만료됨 06/2024/QĐ-UBND Quyết định số 06/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 01/2014/QĐ-UBND ngày 03/01/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm, bổ nhiệm lại công chức giữ chức vụ Chi cục trưởng và tương đương trở xuống; Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND ngày 14/3/2017, Quyết định số 39/2018/QĐ-UBND ngày 30/7/2018 của UBND tỉnh 발효 중 02/2024/QĐ-UBND Quyết định số 02/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 발효 중 54/2023/QĐ-UBND Quyết định số 54/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Long An 발효 중 26/2023/QĐ-UBND Quyết định số 26/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng, khai thác cơ sở dữ liệu cán bộ, công chức, viên chức, người lao động tỉnh Tuyên Quang; cập nhật, đồng bộ cơ sở dữ liệu quốc gia về cán bộ, công chức, viên chức 만료됨 số 29/2023/QĐ-UBND Quyết định số số 29/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn đối với cán bộ, công chức xã, phường, thị trấn và tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 발효 중 20/2023/QĐ-UBND Quyết định số 20/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 만료됨 20/2023/QĐ-UBND Quyết định số 20/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định phân cấp quản lý công tác tổ chức, biên chế, cán bộ, công chức, viên chức Nhà nước; cán bộ, công chức cấp xã tỉnh Bắc Ninh ban hành kèm theo Quyết định số 09/2022/QĐ-UBND ngày 25/7/2022 của UBND tỉnh Bắc Ninh 만료됨 11/2023/QĐ-UBND Quyết định số 11/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, biên chế và cán bộ, công chức, viên chức, lao động hợp đồng thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh quản lý 만료됨 38/2024/QĐ-UBND Quyết định số 38/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Y tế; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Y tế thuộc Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 41/2024/QĐ-UBND Quyết định số 41/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 만료됨 65/2024/QĐ-UBND Quyết định số 65/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn chức danh công chức, viên chức lãnh đạo, quản lý trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 발효 중 06/2025/QĐ-UBND Quyết định số 06/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 10/2025/QĐ-UBND Quyết định số 10/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức cấp xã và xác định tiêu chuẩn cụ thể đối với cán bộ, công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 만료됨 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 만료됨 63/2024/QĐ-UBND Quyết định số 63/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND ngày 14 tháng 9 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định chính sách luân chuyển, điều động cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 발효 중 18/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2024/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi tổ chức tuyển dụng, tiếp nhận vào công chức, viên chức; thi nâng ngạch công chức, xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức; xét chuyển ngạch thanh tra trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 발효 중 66/2024/QĐ-UBND Quyết định số 66/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨
06/2023/NĐ-CP
令第06/2023/NĐ-CP关于公务员入职质量鉴定的规定
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 36
04/2024/QĐ-UBND Quyết định số 04/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 발효 중 24/2024/QĐ-UBND Quyết định số 24/2024/QĐ-UBND này ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo dưới 03 tháng và đào tạo sơ cấp đối với 12 nghề áp dụng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu. 발효 중 31/2023/QĐ-UBND Quyết định số 31/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế giám sát tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động của Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp có vốn nhà nước do Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng làm đại diện chủ sở hữu 발효 중 5/2025/QĐ-UBND Quyết định số 5/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Phú Thọ 발효 중 54/2023/QĐ-UBND Quyết định số 54/2023/QĐ-UBND Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 39/2025/QĐ-UBND Quyết định số 39/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND ban hành danh mục tài sản cố định đặc thù; danh mục, thời gian tính hao mòn và tỷ lệ hao mòn đối với tài sản cố định vô hình thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Yên Bái 발효 중 09/2024/QĐ-UBND Quyết định số 09/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân quận Tân Phú 발효 중 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 발효 중 06/2024/QĐ-UBND Quyết định số 06/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 발효 중 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành quy trình công nghệ và định mức kinh tế kỹ thuật công tác quản lý, duy trì công trình ngầm hạ tầng kỹ thuật đô thị sử dụng chung được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước hoặc được bàn giao cho nhà nước quản lý trên địa bàn thành phố Hà Nội 발효 중 29/2023/QĐ-UBND Quyết định số 29/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn y tế trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên ban hành kèm theo Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND ngày 04/4/2023 của UBND tỉnh 발효 중 02/2024/QĐ-UBND Quyết định số 02/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 발효 중 20/2024/QĐ-UBND Quyết định số 20/2024/QĐ-UBND Về điều chỉnh Quy định giá các loại đất định kỳ 05 năm giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 04/2020/QĐ-UBND ngày 18/02/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 63/2024/QĐ-UBND Quyết định số 63/2024/QĐ-UBND Ban hành mức bồi thường thiệt hại đối với vật nuôi là thủy sản khi Nhà nước thu hồi đất; đơn giá bồi thường thiệt hại về cây trồng, vật nuôi là thủy sản khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 38/2024/QĐ-UBND Quyết định số 38/2024/QĐ-UBND Quy chế phối hợp cung cấp thông tin về nhà ở trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 발효 중 15/2024/QĐ-UBND Quyết định số 15/2024/QĐ-UBND quy định về phân cấp quản lý đối với cán bộ, công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh 만료됨 10/2025/QĐ-UBND Quyết định số 10/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tư pháp tỉnh Quảng Trị 발효 중 20/2025/QĐ-UBND Quyết định số 20/2025/QĐ-UBND Ban hành quy đinh chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án xây dựng chuyên ngành Nông nghiệp và PTNT Nam Định 만료됨 18/2025/QĐ-UBND Quyết định số 18/2025/QĐ-UBND Quy định đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 41/2024/QĐ-UBND Quyết định số 41/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý Nhà nước trong công tác bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 12/2024/QĐ-UBND Quyết định số 12/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Ủy ban nhân dân Quận 5 발효 중 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 09/2025/QĐ-UBND Quyết định số 09/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Ngoại vụ tỉnh Quảng Trị 발효 중 11/2023/QĐ-UBND Quyết định số 11/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị trong việc thực hiện chức năng quản lý nhà nước về an toàn đập, hồ chứa nước do tỉnh Lào Cai quản lý 발효 중 38/2023/QĐ-UBND Quyết định số 38/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong tổ chức thực hiện công tác cai nghiện ma túy và quản lý sau cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 26/2023/QĐ-UBND Quyết định số 26/2023/QĐ-UBND Quy định đơn giá đặt hàng dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước sản xuất chương trình phát thanh, truyền hình trên địa bàn thành phố Cần Thơ 발효 중 18/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ một số lực lượng phòng, chống tội phạm ma túy trên địa bàn thành phố Hải Phòng 발효 중 16/2024/QĐ-UBND Quyết định số 16/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về công chứng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 65/2024/QĐ-UBND Quyết định số 65/2024/QĐ-UBND Quy định các địa điểm, vị trí phải phát triển nhà ở theo dự án trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định của Ủy ban nhân dân Quận 5 발효 중 25/2024/QĐ-UBND Quyết định số 25/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 15/2019/QĐ-UBND ngày 28 tháng 02 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên ban hành Quy chế phối hợp trong việc lập, theo dõi, đánh giá thực hiện kế hoạch đầu tư công trung hạn và hằng năm trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung về phát triển và quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 발효 중 66/2024/QĐ-UBND Quyết định số 66/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La 발효 중

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.