通知2017年第7号关于制定生活固体废物处理服务定价方法的指导

本通知规定了详细指导编制、审查和批准基于材料、人工、机械设备和企业管理等因素的生活固体废物处理服务价格的过程,旨在确保处理过程中的经济效益和环境效益。

文号07/2017/TT-BXD
文件类型通知
发布机关建设部
签署人Phan Thị Mỹ Linh — Thứ trưởng
更新17/06/2026
行业建设
领域建设经济
发布日期15/05/2017
生效日期01/07/2017
失效日期
状态已失效
✦ 智能摘要

本通知规定了详细指导编制、审查和批准基于材料、人工、机械设备和企业管理等因素的生活固体废物处理服务价格的过程,旨在确保处理过程中的经济效益和环境效益。

适用范围

生活固体废物处理设施、生活固体废物处理服务定价方案咨询组织、省或直辖市人民委员会和住房和城乡建设部。

要点

  • 关于计算材料、人工、机械设备和企业管理成本的方法,以编制生活固体废物处理服务定价方案。
  • 要求省或直辖市人民委员会批准其管辖范围内生活固体废物处理服务的价格。
  • 编制价格方案的机构和废物处理设施的所有者可以聘请咨询组织来协助编制或审查价格方案。
  • 住房和城乡建设部负责公布生活固体废物处理成本,并指导和监督执行有关管理服务价格的规定。
  • 生效日期_2017年7月1日

🌐 本文件的社会影响

  • 确保生活固体废物处理服务收费的公平性。
  • 为生活固体废物处理服务价格管理和调整提供明确的法律依据。
  • 支持企业在废物处理领域更有效地运营。

❓ 常见问题

本通知是否具体规定了如何计算材料、人工和机械设备的成本?

是的,本通知提供了详细指导,以确定材料、直接人工、机械设备和企业管理费用。

省人民委员会在实施本通知方面有何责任?

省人民委员会负责批准其管辖范围内生活固体废物处理服务的价格,并将定额和单价报告住房和城乡建设部进行跟踪。

住房和城乡建设部在实施本通知方面有何作用?

住房和城乡建设部负责公布生活固体废物处理成本,指导并监督编制生活固体废物处理服务价格方案。

全文

住房和城乡建设部

中华人民共和国

独立 自由 幸福

编号:07/2017/TT-BXD

北京,二零一七年五月十五日

通知

关于确定生活固体废物处理服务定价方法的指导意见

_________________________________

根据二零一三年六月二十五日国务院令第62号《规定住房和城乡建设部职能、任务、权限和组织结构》;

根据二零一五年四月二十四日国务院令第38号《关于管理废弃物和废料的规定》;

根据经济建设研究院院长和经济建设司司长的建议;

住房和城乡建设部部长发布本通知,指导生活固体废物处理服务定价方法。

 

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本通知指导确定生活固体废物处理服务定价方法,作为制定、审查和批准生活固体废物处理服务价格的基础。

第二条 本通知适用于与制定、审查、批准生活固体废物处理服务价格以及执行生活固体废物处理服务有关的组织和个人。

第二条 生活固体废物处理服务定价原则

一、生活固体废物处理服务定价必须符合处理技术;遵守技术程序;符合由有权机关发布的或公布的环境标准、规范和技术经济定额,并且与服务质量相适应。

二、生活固体废物处理服务价格必须准确计算合理合法的投资和运营成本;符合实施服务的实际条件;符合基础设施条件、经济社会条件和地方财政能力。

三、经有权机关批准的生活固体废物处理服务价格必须确保鼓励和吸引各种经济成分参与投资以处理生活固体废物。

第三条 生活固体废物处理服务定价方法

一、生活固体废物处理服务价格按照以下公式确定:

GXLCTR = Z x P (1):为每吨未含增值税的生活固体废物处理服务价格。单位:元。 - Z:为每吨生活固体废物处理的全部成本。单位:元TB 系数KTB - P是利润率(%):不超过5%。

其中:

:修正后的最低投标报价减去折扣(如有);:为每吨未含增值税的生活固体废物处理服务价格。单位:元。二、每吨生活固体废物处理的全部成本(Z)按以下公式确定:

:为每吨生活固体废物处理的全部成本。单位:元。TB- C:为合理合法执行生活固体废物处理服务的总成本。单位:元。

- Q:为运输到处理设施进行处理的生活固体废物总量。单位:吨。

合理合法执行生活固体废物处理服务的成本(C)包括以下内容:TB附表:生活固体废物处理服务合理合法总成本(C)

        (2)

其中:

:为每吨生活固体废物处理的全部成本。单位:元。TBvt

科学技术部:部长、副部长及部属各单位;Ta) 直接材料费用(Cvt),包括:在处理生活固体废物过程中直接使用的材料费用,通过将每种材料的数量乘以其相应的单价来确定,其中:

每种材料的数量根据国家有关部门发布的或公布的处理生活固体废物的材料消耗定额确定。如果尚未有国家有关部门发布的或公布的材料消耗定额,则编制价格方案的单位应组织确定合理的材料消耗量作为确定材料费用的基础。

材料价格是指运送到处理设施的价格,应符合市场价格水平,依据价格公告或法律规定的时间点开具的发票确定。具体如下:T)

- 对于属于增值税一般计税方法的生产产品,材料价格不包含增值税。T)

信息类别

生产经营成本

编号

1

直接材料费用

- 对于不属于增值税一般计税方法或属于简易计税方法的生产产品,材料价格包含增值税。

2

直接人工费用

NC

3

直接机械和设备费用

描述与产品相关的当地文化特色,如传统手工艺、地方特产、特殊生产习俗;与产品相关的传说、故事、节日、信仰等。

4

共同生产费用

SXC

 

生产总费用

p年N材料费用(元);- 对于不属于增值税一般计税方法或属于简易计税方法的生产产品,材料价格包含增值税。ĐMTNC(元)来自直接和间接参与电力市场的发电厂;描述与产品相关的当地文化特色,如传统手工艺、地方特产、特殊生产习俗;与产品相关的传说、故事、节日、信仰等。(元)来自直接和间接参与电力市场的发电厂;SXC

5

企业管理费用

q

 

按规定缴纳的增值税和其他税(如有)

TTTĐpĐMTq

TPT

b) 直接人工费用(Cnl),包括:处理设施必须支付给直接从事生活固体废物处理的员工的工资、薪酬和其他补贴等费用,其中包括:

工资和薪酬费用通过将直接从事生活固体废物处理工作的工日数乘以相应的工日单价来确定。直接从事生活固体废物处理工作的工人日工资根据国家有关部门的规定(劳动和社会保障部;省级人民政府)确定。如果尚未有国家有关部门发布的或公布的工日消耗定额,则编制价格方案的单位应组织确定合理的工日消耗量作为确定人工费用的基础。

社会保险费、医疗保险费、失业保险费、工会经费及其他现行法律法规规定的直接从事生活固体废物处理工作的员工费用(包括员工个人缴纳部分和企业支付部分)。

c) 直接机械和设备费用(Cjd),根据财政部规定的价格、管理和使用制度及折旧制度,以及住房和城乡建设部指导的机械和设备价格确定方法以及其他相关规定确定。在确定直接机械和设备费用时,应注意根据直接用于处理生活固体废物的机械和设备的工作条件确定适当的折旧年限。

d) 共同生产费用(Ccg),包括:

b) 直接人工成本(C),包括:处理生活垃圾的设施支付给直接从事工作的人员的费用,如工资、劳务费和具有工资性质的补贴;社会保险、医疗保险、失业保险、工会经费和其他按规定对直接处理生活垃圾的工人支付的费用,在此范围内:NC工资和劳务费按由有权机关发布的或公布的直接从事垃圾处理工作的工日定额消耗量(x)乘以相应的工日单价确定。直接执行垃圾处理服务的工人的工日单价根据国家有关机关的规定(劳动和社会保障部;省级人民政府)确定。如果尚未有由国家有关机关发布或公布的工日消耗定额,制定价格方案的单位应合理确定工日消耗作为确定人工成本的基础。

工人直接执行垃圾处理服务的社会保险、医疗保险、失业保险、工会经费及其他费用按照现行法律规定确定(包括个人缴纳部分和企业支付部分)。

c) 直接机器设备成本(C),基于与机器设备价格相关的费用、管理使用制度及财政部规定的折旧制度;建设部指导的机器设备台班价格确定方法及相关规定。在确定直接机器设备成本时,需考虑机器设备的折旧年限,符合直接用于处理生活垃圾的机器设备的工作条件特点。

d) 共同生产成本(C)描述与产品相关的当地文化特色,如传统手工艺、地方特产、特殊生产习俗;与产品相关的传说、故事、节日、信仰等。,根据与机器设备价格相关的费用、管理使用制度及财政部规定的折旧制度;建设部指导的机器设备台班价格确定方法及相关规定。在确定直接机器设备成本时,需考虑机器设备的折旧年限,符合直接用于处理生活垃圾的机器设备的工作条件特点。

d) 共同生产成本(CSXC), 包括间接生产费用(除直接材料费用;直接人工费用;直接机械、设备费用外)在生活固体废物处理设施产生的费用,包括:直接机械、设备的维修和更换费用;固定资产折旧和更换费用(不包括直接机械、设备);车间使用的材料、工具和设备费用;工资和具有工资性质的补贴;为车间员工缴纳的社会保险费、医疗保险费、失业保险费和工会经费(包括员工应缴部分和企业支付部分);环境检测和监测费用;用于生产的场地租赁费用(如有);购买外部服务费用和其他根据法律规定计入成本的现金费用。

共同生产成本中的材料费用和人工费用按照本条第a、b款确定直接材料费用和直接人工费用的方式确定。

共同生产成本中的固定资产折旧和更换费用按照财政部关于固定资产管理和折旧的规定确定。

d) 企业管理费用(Cq),包括所有为企业管理机构和运营机构支出的费用,如:服务于企业管理机构和运营机构的固定资产折旧和更换费用;企业管理机构员工的工资、薪酬和具有工资性质的补贴;社会保险费、医疗保险费;失业保险费和工会经费(包括员工应缴部分和企业支付部分);办公室使用的材料和用品费用;企业办公室购买的外部服务费用和其他税费;企业的共同费用,如:借款利息、存货跌价准备金、难以收回的应收账款准备金、招待费、交易费、科学研究和技术创新费用;改进和环境保护费用;企业员工教育、培训和医疗费用;女性员工费用;其他按现行规定管理的费用。

企业管理费用中的材料费用和人工费用按照本条第a、b款确定直接材料费用和直接人工费用的方式确定。

企业管理中的固定资产折旧和更换费用按照财政部关于固定资产管理和折旧的规定执行。

企业管理费用详细确定为上述各项费用,但不得超过总生产成本(Cp)的5%。

条4. 组织实施

1. 生活固体废物处理服务价格的制定、审核和批准按照《政府2015年第38号法令》(2015年4月24日发布)第二十六条第二款的规定执行。

2. 省、直辖市人民政府的责任是:

- 对其管辖范围内的生活固体废物处理活动进行国家管理,批准生活固体废物处理服务价格

- 将定额、单价、已公布的定价提交住房和城乡建设部进行监督和管理。

3. 根据本通知确定的生活固体废物处理服务价格是签订和履行处理服务合同的基础。如果确定的生活固体废物处理服务价格高于住房和城乡建设部公布的生活固体废物处理成本,则省、直辖市人民政府需与住房和城乡建设部协商一致后方可批准。

4. 生活固体废物处理服务合同中调整服务价格的协议必须符合相关法律法规的规定。

5. 对于已经签订的生活固体废物处理服务合同,合同各方应考虑补充或调整合同内容以符合本通知的规定。

6. 定价方案编制单位和生活固体废物处理设施业主可以聘请具备相应能力和经验的组织和个人来编制或审查生活固体废物处理服务定价方案,作为审核和批准服务价格的基础。

7. 住房和城乡建设部公布生活固体废物处理成本;负责指导和检查定价方案的编制,并执行地方生活固体废物处理服务价格管理的相关规定。

条 5. 生效日期

1. 本通知自2017年7月1日起生效。

2. 在执行过程中如遇问题,请各有关单位向建设部反映以便研究解决。/。

部长签署
副部长

聂文俊

范美玲

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 24
38/2015/NĐ-CP Nghị định số 38/2015/NĐ-CP Về quản lý chất thải và phế liệu 已失效 62/2013/NĐ-CP Nghị định số 62/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng 已失效 38/2019/QĐ-UBND Quyết định số 38/2019/QĐ-UBND Phê duyệt đơn giá dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải y tế nguy hại trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 生效中 77/2019/QĐ-UBND Quyết định số 77/2019/QĐ-UBND Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt và giá dịch vụ xử lý nước thải (nước rỉ rác) tại Khu liên hợp xử lý rác Bình Hòa, huyện Châu Thành, tỉnh An Giang 生效中 34/2022/QĐ-UBND Quyết định số 34/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại nơi xử lý sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 01/2022/QĐ-UBND Quyết định số 01/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định xác định chi phí và quản lý một số dịch vụ sự nghiệp công, dịch vụ công ích trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý chất thải rắn trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 33/2020/QĐ-UBND Quyết định số 33/2020/QĐ-UBND Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt và giá dịch vụ xử lý nước thải (nước rỉ rác) tại Hố chôn lấp rác hợp vệ sinh Phú Thạnh, huyện Phú Tân, tỉnh An Giang 生效中 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16/2020/QĐ-UBND Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại Nhà máy xử lý chất thải rắn Thoại Sơn, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang 已失效 44/2019/QĐ-UBND Quyết định số 44/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý một số chi phí dịch vụ sự nghiệp công; sản phẩm, dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Quy định giá tối đa đối với dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 66/2019/QĐ-UBND Quyết định số 66/2019/QĐ-UBND Bổ sung quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn các xã Hoài Hương, Tam Quan Nam, Hoài Thanh huyện Hoài Nhơn của Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND ngày 05/3/2019 của UBND tỉnh Ban hành Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định lộ trình 02 năm (2019-2020) 已失效 15/2019/QĐ-UBND Quyết định số 15/2019/QĐ-UBND Quy định giá tối đối với dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định lộ trình 02 năm (2019-2020) 已失效 37/2018/QĐ-UBND Quyết định số 37/2018/QĐ-UBND Quy định giá tối đa dịch vụ dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại bãi rác Kênh 10, xã Vĩnh Tế, thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang 生效中 32/2017/QĐ-UBND Quyết định số 32/2017/QĐ-UBND Ban hành giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt được sử dụng từ nguồn vốn ngân sách nhà nước 已失效 13/2022/QĐ-UBND Quyết định số 13/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý chất thải rắn trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 53/2021/QĐ-UBND Quyết định số 53/2021/QĐ-UBND Ban hành quy định mức giá tối đa dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Phú Yên 已失效 14/2021/QĐ-UBND Quyết định số 14/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Điều 1 và Phụ lục 01, Phụ lục 02 kèm theo Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND ngày 30/6/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định mức giá tối đa đối với dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 04/2021/QĐ-UBND Quyết định số 04/2021/QĐ-UBND Ban hành giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng biện pháp chôn lấp tại bãi rác Khánh Sơn 已失效 06/2021/QĐ-UBND Quyết định số 06/2021/QĐ-UBND Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước tại nhà máy xử lý chất thải rắn Chợ Mới, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang 生效中 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Ban hành giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 17/2018/QĐ-UBND Quyết định số 17/2018/QĐ-UBND Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định lộ trình năm 2018-2019 已失效 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt và xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中
07/2017/TT-BXD
通知2017年第7号关于制定生活固体废物处理服务定价方法的指导
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 20
15/2019/QĐ-UBND Quyết định số 15/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung về quản lý chất lượng công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội quận Gò Vấp 已失效 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16 /2020/QĐ-UBND Bãi bỏ một phần văn bản quy phạm pháp luật 已失效 37/2018/QĐ-UBND Quyết định số 37/2018/QĐ-UBND Sửa đổi một số nội dung tại Quy định chế độ trợ giúp xã hội đối với các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND ngày 07/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 13/2022/QĐ-UBND Quyết định số 13/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 已失效 04/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 04/2021/QĐ-UBND QUY ĐỊNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TỔ CHỨC, CÁ NHÂN ĐẦU TƯ, ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ, ỨNG DỤNG TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN THỰC HIỆN NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2020/NQ-HĐND NGÀY 22/7/2020 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN 已失效 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách Nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên của thành phố Hà Nội. 生效中 14/2021/QĐ-UBND Quyết định số 14/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định Phân công, phân cấp quản lý chất lượng, bảo trì công trình xây dựng và quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 已失效 53/2021/QĐ-UBND Quyết định số 53/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nội vụ tỉnh Cao Bằng 已失效 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn chức danh Trưởng, phó các đơn vị thuộc Sở Tài chính; Trưởng, phó phòng thuộc Chi cục Tài chính Doanh nghiệp; Trưởng, phó Phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân quận - huyện 已失效 66/2019/QĐ-UBND Quyết định số 66/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 81/2006/QĐ-UBND ngày 13/10/2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Gia Lai ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của tỉnh Gia Lai 生效中 33/2020/QĐ-UBND Quyết định số 33/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 17/2018/QĐ-UBND Quyết định số 17/2018/QĐ-UBND Quy định về phân cấp quản lý cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập từ cấp huyện trở lên; các Hội có tính chất đặc thù được Ủy ban nhân dân tỉnh giao biên chế; người giữ chức danh quản lý tại doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn góp của Nhà nước tỉnh Yên Bái 已失效 06/2021/QĐ-UBND Quyết định số 06/2021/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý Khu Bảo tồn biển Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang 生效中 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú và hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 44/2019/QĐ-UBND Quyết định số 44/2019/QĐ-UBND Quy định về đánh giá và phân loại mức độ thực hiện nhiệm vụ UBND thành phố, Chủ tịch UBND thành phố giao đối với người đứng đầu sở, ngành, đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc UBND thành phố và Chủ tịch UBND các quận, huyện tại thành phố Hải Phòng 已失效 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 35/2006/QĐ-UBND ngày 11 tháng 10 năm 2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang về việc ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và chỉ giới xây dựng của hệ thống đường bộ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 34/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 34/2022/QĐ-UBND QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA THANH TRA TỈNH NGHỆ AN 已失效 01/2022/QĐ-UBND Quyết định số 01/2022/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và công nghệ tỉnh Nghệ An 已失效 32/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2017/QĐ-UBND VỀ VIỆC SỬA ĐỔI, BỔ SUNG TỶ LỆ (%) PHÂN CHIA CÁC NGUỒN THU GIỮA CÁC CẤP NGÂN SÁCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ THỌ GIAI ĐOẠN 2017 - 2020 QUY ĐỊNH TẠI QUYẾT ĐỊNH SỐ 37/2016/QĐ-UBND NGÀY 08/12/2016 CỦA UBND TỈNH PHÚ THỌ 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。