联合通知2004年第11号关于农业和农村经济发展管理的职能、任务、权限和专业机构组织的通知

联合通知2004年第11号关于农业和农村经济发展管理的职能、任务、权限和专业机构组织的通知。该文件具体规定了农业和农村发展局、县级农业和农村发展办公室以及乡级人民委员会在这一领域的职责。

Số hiệu11/2004/TTLT-BNN-BNV
Loại văn bản联合通知
Cơ quan ban hành农业与环境部
Người kýLê Huy Ngọ Cơ Quan Ban Hành Bộ Nội Vụ Chức Danh Bộ Trưởng Người Ký Đỗ Quang Trung — Bộ trưởng
Cập nhật30/06/2026
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành02/04/2004
Ngày áp dụng06/05/2004
Ngày hết hiệu lực11/06/2008
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

联合通知2004年第11号关于农业和农村经济发展管理的职能、任务、权限和专业机构组织的通知。该文件具体规定了农业和农村发展局、县级农业和农村发展办公室以及乡级人民委员会在这一领域的职责。

Đối tượng áp dụng

农业和农村发展局、县级农业和农村发展办公室、乡级人民委员会、农业和农村发展部门的干部。

Các điểm cốt lõi

  • 农业和农村发展局:呈报并实施决定和指示;执行发展规划;管理农地、林地和盐田;建立发展模式;监督和检查违法行为。
  • 县级农业和农村发展办公室:呈报并实施政策指导文件;协助乡级人民委员会实施经济结构调整措施;管理堤防和水利设施;统计农地变化情况。
  • 乡级人民委员会:组织和指导农业生产、林业生产和盐业生产;建设小型水利设施;管理水利设施中的水资源;统计森林资源变化情况。
  • 编制:农业和农村发展局的编制由省级人民委员会决定;县级农业和农村发展办公室的编制由县级人民委员会主席决定。
  • 具体职能、任务和权限:各级人民政府的专业机构负责根据法律规定对农业、林业、盐业、水利和农村发展进行国家管理。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:加强农业、林业、盐业、水利和农村发展的国家管理效果;支持农民调整经济结构。
  • 消极影响:可能给各级人民政府的组织机构和人员带来负担。

❓ Câu hỏi thường gặp

农业和农村发展局的主要任务是什么?

农业和农村发展局被规定必须呈报省级人民委员会发布决定和指示;执行发展规划;管理农地、林地和盐田;建立发展模式;监督和检查违法行为。

县级农业和农村发展办公室的主要任务是什么?

县级农业和农村发展办公室被规定必须呈报县级人民委员会发布政策指导文件;协助乡级人民委员会实施经济结构调整措施;管理堤防和水利设施;统计农地变化情况。

乡级人民委员会的主要任务是什么?

乡级人民委员会被规定必须组织和指导农业生产、林业生产和盐业生产;建设小型水利设施;管理水利设施中的水资源;统计森林资源变化情况。

农业和农村发展局的编制由谁决定?

农业和农村发展局的编制由省级人民委员会根据农业和农村发展局局长和内务厅长的建议决定。

县级农业和农村发展办公室的编制由谁决定?

县级农业和农村发展办公室的编制由县级人民委员会主席根据省级人民委员会的分级决定。

Toàn văn

 

 

 

 

联合通知

指导职能、任务、权限和组织

专业机构的设置

农业和农村发展管理

 

 

根据2003年7月18日国务院令第86/2003/NĐ-CP号《关于农业与农村发展部职能、任务、权限和组织结构的规定》;

 

根据二零零三年五月九日国务院令第45号《政府职能、任务、权限及组织结构规定》;

 

||| 农业农村部和民政部指导地方人民政府设立的专业机构,协助其履行农业和农村发展的国家管理职能,具体如下:

 

第一节 农业农村厅

 

1. 位置和职能

 

农业农村厅是省、直辖市人民政府(以下简称省级人民政府)设立的专业机构;参与并协助省级人民政府在本省范围内实施农业、林业、盐业、水利和农村发展的国家管理职能;负责农业和农村发展领域的公共服务;根据省级人民政府的授权和法律规定执行某些职责和权限。

 

农业农村厅接受省级人民政府关于组织、编制和人事工作的指导和管理,同时接受农业农村部关于业务专业的指导和监督。 检查农业和农村发展部的专业业务。

在不具备成立渔业局条件的省、直辖市,农业农村厅协助省级人民政府履行渔业管理职能。地方渔业管理机构的任务和组织结构按照民政部和渔业部的指导意见执行。

 

2. 任务和权限

 

2.1. 向省级人民政府提交有关农业农村厅管辖范围内的决定和指示,并对提交的文件内容负责。

 

2.2. 向省级人民政府提交符合地方总体经济社会发展规划的农业、林业、盐业、水利和农村发展领域的规划、计划、项目,并对其内容负责。

 

2.3. 组织、指导、检查并负责执行已批准的农业、林业、盐业、水利和农村发展领域的法律法规、战略、规划、计划、项目、经济和技术标准;宣传普及和教育相关领域的法律法规;提供相关信息。

 

2.4. 关于农业(种植和养殖):

 

2.4.1. 审查并负责土地使用方案,确保用于种植和养殖的土地不会退化;采取措施防止农业用地退化。

 

2.4.2. 协助省级人民政府指导农业生产,决定并负责新作物和家畜品种的应用,以及农时安排;指导、检查并负责农药、兽药、农业化学品、肥料、饲料和生物制品的使用。

 

2.4.3. 组织植物保护、兽医工作,预防和控制动植物疾病及其后果;指导并执行省内动植物检疫工作。 按照规定在省级范围内进行;

 

2.5. 关于林业:

 

2.5.1. 制定并负责林木种子生产和林业物资使用的方案和措施;指导、检查造林工作;预防和控制森林火灾;保护省内水源地森林。 对设有林业稽查处的省,森林防火任务由林业稽查处承担。

对于设有林业检查局的省份,由林业检查局负责森林防火任务;

 

2.5.2. 组织森林调查分类,统计各类森林面积和蓄积量;根据农业农村部的指导绘制省内森林地图。

 

2.5.3. 负责审查和汇总天然林采伐设计文件,供省级人民政府审批或按政府规定的分级权限报批;向省级人民政府申请批准天然林采伐许可,并监督采伐活动。

 

2.5.4. 根据法律规定,向省级人民政府提出建立防护林区、特种用途林区和其他重要林区的建议。

 

2.6. 关于盐业:指导、检查并负责盐业生产规划;指导省内盐的储存和保管工作。

 

2.7. 关于水利:

 

2.7. 关于水利: 2.7.1. 向省级人民政府提出中小型水利工程管理和农村供水排水目标项目的分级管理建议;指导、检查并负责中小型水利工程的建设、运营、维护;组织实施已批准的农村供水排水目标项目。

 

2.7.2. 执行河流流域管理规定,综合开发省内河流和溪流;根据有权机关批准的规划和计划进行管理。 根据已获有审批权的机关批准的规划和计划,在省内综合开发利用河流、溪流;

 

2.7.3. 指导、检查并负责堤防建设和维护、防洪工程保护;制定和组织实施防洪、抗旱、防风、防潮、防咸水入侵、防海岸侵蚀等方案。

 

2.8. 关于农村发展:

2.8.1. 整理并向省级人民政府提交促进农村发展的机制、政策和措施;跟踪并报告农村发展情况。

 

2.8.2. 指导家庭经济、农场、农业合作社和小型农业企业的经济发展;组织实施经批准的国有农林场改革和发展方案。

 

2.8.3. 组织实施并负责推广农业、林业和盐业技术的工作。

 

2.8.4. 指导农产品、林产品和盐的加工;按照规定发展农村产业、手工业和乡村手工艺;

 

2.8.5. 指导、检查并负责按照法律规定在本地区范围内开发和使用农村清洁用水;

 

2.9. 与相关机构合作组织农产品、林产品和盐市场的预测工作;

 

2.10. 建立农业、林业、盐业、水利和农村发展的信息体系,存储资料;按照规定组织农业用地、林业用地、盐业用地和森林变化情况的统计工作;

 

2.11. 指导、检查在本地区范围内实施农业、林业、盐业、水利和农村发展项目的执行和建设模式;对分配的任务项目承担责任;

 

2.12. 组织研究并将科学技术进步应用于本地区的农业生产和发展农村经济;

 

2.13. 根据省人民政府的分级管理和法律规定开展国际合作;

 

2.14. 按照法律规定指导、检查在农业、林业、盐业、水利和农村发展领域提供的公共服务;对由局组织实施的公共服务承担责任;

 

2.15. 按照法律规定颁发和收回所管辖领域的许可证;

2.16. 监察、检查并处理关于农业、林业、盐业、水利和农村发展领域的投诉、举报、反腐败和消极行为以及违法行为;根据法律规定,在管理范围内处理违法行为。对于有直属林业检查站的省份,由林业检查站负责执行有关保护森林的监察、检查和处罚违法行为;

 

2.17. 执行防汛抗旱指挥部、森林防火指挥部的日常工作;参与本地区因台风、洪水、干旱、内涝、酸化、咸水入侵、滑坡、农业、林业、盐业、水利生产中的疾病灾害的恢复工作;对于有直属林业检查站的省份,由林业检查站负责森林防火日常工作的保障;

 

2.18. 在省人民政府批准后,指导并组织实施本局管理范围内的行政改革计划;

 

2.19. 对县级农业和农村发展管理工作提供专业和技术指导;

 

2.20. 根据法律规定和省人民政府的分级管理,管理干部、公务员和职员;按照农业部和省人民政府的规定,组织培训和提升农业、林业、盐业、水利和农村发展管理干部、公务员、职员和社会基层干部的能力;

 

2.21. 定期或不定期报告所分配任务的执行情况,按照法律规定;

 

2.22. 根据法律规定和省人民政府的分级管理,管理本局的财务和资产;

 

2.23. 执行法律规定或省人民政府指派的其他任务;

三、组织和编制

3.1 厅领导:

农业农村厅设厅长和不超过三名副厅长。厅长 向省人民政府、农业农村部报告工作,并在需要时向省人民代表大会报告工作;

厅长对省人民政府和法律负责,对厅的所有活动和所分配任务的执行负责;

副厅长协助厅长,向厅长和法律负责 关于被分配的工作领域;

 

省人民政府主席根据农业农村部部长规定的专业和技术标准以及党关于干部工作的规定,决定厅长和副厅长的任命。厅长和副厅长的免职、奖励和纪律处分按照法律规定执行。

 

第三章 组织结构包括:

 

- 办公室(组织、行政、管理和财务);

- 专业和业务部门;

- 监察;

- 专业分局;

- 事业单位。

 

专业部门和业务部门的设立基于确保全面覆盖厅的工作领域的原则;每个部门的功能和职责必须明确,不与其他部门和厅内其他组织的功能和职责重叠;符合地方实际情况的特点和工作量;简化行政手续,方便解决组织和个人的请求;

 

省级农业农村厅的专业部门和业务部门数量不得超过六个,直辖市农业农村厅不得超过五个;

 

农业农村厅的专业部门和业务部门的数量及名称由农业农村厅厅长和人事厅厅长提交省人民政府主席决定;

 

设立专业分局以帮助厅长进行专业管理,遵循该组织有执行法律、指导日常作业任务的同时参与该专业的机制和政策制定的原则。专业分局的数量不得超过四个。特别地,林业检查站暂时仍按政府第39号令(1994年5月18日)执行,不计入上述四个分局之中;

农业农村厅厅长与人事厅厅长共同提交省人民政府决定设立事业单位和直属分局,规定分局、监察局的职能和任务,并批准厅的工作制度。

 

条 ||| 农业和农村发展局局长具体规定办公室、专业室、业务室以及所属事业单位的职责和权限,并根据法律规定确定所属单位负责人的职权和责任。

 

3.3 编制:

 

办公室、监察机构、各专业业务室及各分局的编制为国家管理编制,由省人民委员会根据农业和农村发展局局长和内务局局长的建议决定。

 

农业和农村发展局局长应按照法律规定,根据职务名称和国家公务员、职员职级标准,合理安排和使用局内的干部、公务员和职员。

 

第二章 县级人民政府的专业机构负责农业、林业、盐业、水利和农村发展的国家管理工作。

 

县级人民政府的专业机构统一称为“办公室”。其成立和名称由省人民委员会根据政府的规定决定。

 

1. 职责和权限:

 

1.1 向县级人民政府提交关于实施国家政策、制度和法律法规的指导性文件;

 

1.2 指导并监督乡级人民政府执行经济结构调整措施,促进农业发展,保护森林,种植树木和采伐林产品;加工农产品、林产品和盐;发展农村产业和手工业;

 

1.3 向县级人民政府提出水利规划草案;制定鼓励农业、林业、盐业、水利和农村发展的计划,提交同级人民代表大会审议通过并组织实施;

 

1.4 组织保护堤防、中小型水利工程、农村供水排水工程、防洪抗旱防台风工程;按照法律规定管理辖区内的灌溉网络;

 

1.5 负责组织和指导与农村发展相关的事项;汇总情况并向县级人民政府报告辖区内农村建设和发展的情况,包括以下领域:

- 家庭经济、农场、合作经济、农业合作社的发展;

- 农村产业和手工业的发展;

- 农村清洁用水的开发和利用;

- 农产品、林产品和盐的加工;

 

1.6 统计农用地、林地、盐田的变化情况,以及森林资源的变化情况;

 

1.7 管理辖区内为农业、林业、盐业服务的活动,包括农林牧产品的流通、肥料和饲料;

 

1.8 指导农业推广、林业推广、盐业推广和农村发展项目在辖区内的实施;

 

1.9 协助相关机构检查和审计法律执行情况;根据法律规定,向县级人民政府提供解决农业、林业、盐业、水利和农村发展争议、申诉和控告的意见;

 

1.10 执行县防汛抗旱指挥部的值班任务;提出预防、应对和减轻自然灾害(如洪水、台风、干旱、积水、酸碱化、咸水入侵、农业生产中的疾病)的方案和措施,并参与指挥;

 

1.11 定期每三个月、六个月和每年以及在必要时向县级人民政府和农业和农村发展局报告有关农业、林业、盐业、水利和农村发展领域的执行情况;

 

1.12 对乡村农业和农村发展部门的工作人员进行专业指导和检查。

2.编制

 

县级人民政府的专业机构编制由县长根据省级人民委员会的分级管理决定。

 

第三章 乡级人民政府的农业、林业、盐业、水利和农村发展的国家管理任务。

 

在农业、林业、盐业、水利和农村发展领域,乡级人民政府承担以下职责和权限:

 

1. 组织和指导实施鼓励科技进步和应用的计划和项目,以促进生产发展,并指导农民调整产业结构、作物和牲畜品种,按照总体规划和计划进行生产,并防治植物和动物疾病;

 

2. 组织小型水利工程建设;实施堤防维护、森林保护工作;防止和控制森林火灾,以及应对干旱、台风、洪水等自然灾害的影响;及时制止违反堤防保护和森林保护法律的行为;

 

3. 按照法律规定,管理和监督辖区内水利工程和农村清洁用水的使用;

 

4. 组织和指导农村产业和手工业的发展;

 

5. 统计辖区内农用地、林地、盐田的变化情况,以及森林资源的变化情况;

 

6. 定期和不定期向县级人民政府和协助县级人民政府管理农业、林业、盐业、水利和农村发展的专业机构报告辖区内农业、林业、盐业、水利和农村发展的情况;, 条 ||| 乡级农业、林业、盐业、水利工作人员应遵守《国务院关于乡、镇、街道办事处工作人员待遇和政策的规定》(第121号令,2003年10月21日发布)。

 

村级农业、林业、盐业、水利干部按照国务院2003年10月21日发布的第121号法令关于村级、镇级、城镇干部和公务员制度及政策的规定执行。

 

||| 四、组织实施

 

1.本通知自公布之日起三十日后生效。废止1996年4月24日由农业部和农村发展部与政府组织人事局联合发布的第07/LB-TT号通知以及1998年4月27日由农业部和农村发展部与政府组织人事局联合发布的第03/1998/TTLT-BNN-BTCCBCP号通知;废止1995年12月28日总理决定第852/TTg号关于农业和农村发展局、农业和农村发展科职能、任务、权限、组织机构和编制的规定的指引。

 

2.在执行过程中,如遇困难或问题,或者有补充、修改建议,请地方反馈至农业部和农村发展部、民政部研究解决。/。

 

   

 

 

 

 

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 38
45/2003/NĐ-CP Nghị định số 45/2003/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ Hết hiệu lực 86/2003/NĐ-CP Nghị định số 86/2003/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 1931/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1931/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn cho cấp huyện Còn hiệu lực 40/2005/QĐ-UBND Quyết định số 40/2005/QĐ-UBND Về việc thành lập Chi cục Thủy lợi thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 38/2005/QĐ-UBND Quyết định số 38/2005/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế của Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 37/2005/QĐ-UBND Quyết định số 37/2005/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế của Trung tâm Khuyến nông thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 1109/2005/QĐ-UBND Quyết định số 1109/2005/QĐ-UBND Đổi tên và ban hành chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Chi cục Lâm nghiệp Hết hiệu lực 2723/QĐ-UBND Quyết định số 2723/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chứccủa Chi cục Quản lý đê điều và phòng, chống lụt bão thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 6764/2004/QĐ-UB Quyết định số 6764/2004/QĐ-UB V/v ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Hết hiệu lực 1501/2005/QĐ-UBND Quyết định số 1501/2005/QĐ-UBND Về việc Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 587/2007/QĐ-UBND Quyết định số 587/2007/QĐ-UBND Ban hành chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Trung tâm giống cây trồng tỉnh Phú Thọ Hết hiệu lực 17/2005/QĐ-UBND Quyết định số 17/2005/QĐ-UBND Về việc đổi tên Chi cục Di dân và Phát triển nông thôn thành Chi cục Hợp tác xã và Phát triển nông thôn trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 41/QĐ-CT Quyết định số 41/QĐ-CT V/v thành lập Trung tâm Nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn Bắc Ninh, trực thuộc Sở Nông nghiệp và PTTN tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 939/2006/QĐ-UBND Quyết định số 939/2006/QĐ-UBND V/v Sáp nhập Chi cục Di dân và Phát triển vùng kinh tế mới với Phòng Chế biến nông lâm sản và Phát triển ngành nghề nông thôn thành Chi cục Hợp tác xã và Phát triển nông thôn thuộc Sở Nông nghiệp và PTNT Hết hiệu lực 18/2005/QĐ-UBND Quyết định số 18/2005/QĐ-UBND Về việc đổi tên Chi cục Bảo vệ và Phát triển Nguồn lợi thủy sản thành Chi cục Thủy sản trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 284/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 284/2004/QĐ-UB 11/2004/TTLT-BNN-BNV Hết hiệu lực 1110/2005/QĐ-UBND Quyết định số 1110/2005/QĐ-UBND Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Chi cục Bảo vệ thực vật Hết hiệu lực 1961/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1961/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thành phố Hải Phòng. Hết hiệu lực 3242/2004/QĐ.UB Quyết định số 3242/2004/QĐ.UB Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Còn hiệu lực 16/2006/QĐ-UBND Quyết định số 16/2006/QĐ-UBND Thành lập Chi cục thuỷ lợi tỉnh Vĩnh Phúc Còn hiệu lực 36/2005/QĐ-UB Quyết định số 36/2005/QĐ-UB V/v thành lập Chi cục Phát triển nông thôn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 35/2005/QĐ-UB Quyết định số 35/2005/QĐ-UB V/v Đổi tên Chi cục Phát triển lâm nghiệp thành Chi cục Lâm nghiệp tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 39/2005/QĐ-UB Quyết định số 39/2005/QĐ-UB Về việc ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 55/2005/QĐ-UBND Quyết định số 55/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành qui định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chúc bộ máy của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hà Tĩnh Còn hiệu lực 62/2006/QĐ-UBND Quyết định số 62/2006/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Hưng Yên Hết hiệu lực 99/2005/QĐ-UBND Quyết định số 99/2005/QĐ-UBND Về việc đổi tên và quy định chức năng nhiệm vụ, tổ chức bộ máy của đơn vị sự nghiệp Hết hiệu lực 98/2005/QĐ-UBND Quyết định số 98/2005/QĐ-UBND Về việc Quy định chức năng nhiệm vụ và tổ chức bộ máy của Trung tâm giống chăn nuôi Nghệ An Còn hiệu lực 55/2005/QĐ-UBND Quyết định số 55/2005/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức bộ máy của Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn Còn hiệu lực 111/2007/QĐ-UBND Quyết định số 111/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về tổ chức quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 06/2005/QĐ-UB Quyết định số 06/2005/QĐ-UB Về việc kiện toàn Chi cục Quản lý nước và công trình thủy lợi Hết hiệu lực 05/2005/QĐ-UB Quyết định số 05/2005/QĐ-UB Về việc kiện toàn Chi cục phát triển Lâm nghiệp Hết hiệu lực 107/2005/QĐ-UB Quyết định số 107/2005/QĐ-UB Về việc thành lập Trung tâm Thủy sản Lào Cai Hết hiệu lực 70/2006/QĐ-UBND Quyết định số 70/2006/QĐ-UBND Về thành lập Chi cục Hợp tác xã và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 134/2006/QĐ-UBND Quyết định số 134 /2006/QĐ-UBND về việc thành lập Thanh tra Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 38/2005/QĐ-UB Quyết định số 38/2005/QĐ-UB về việc ban hành qui định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức bộ máy của Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 155/2005/QĐ-UBND Quyết định số 155/2005/QĐ-UBND Về việc thành lập Chi cục Thủy lợi - Thủy sản Còn hiệu lực 53/2005/QĐ-UB Quyết định số 53/2005/QĐ-UB Về việc thành lập Chi cục Hợp tác xã và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 41/QĐ-CT Quyết định số 41/QĐ - CT V/v thành lập Trung tâm Nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn Bắc Ninh, trực thuộc Sở Nông nghiệp và PTTN tỉnh Bắc Ninh - 41/QĐ Còn hiệu lực
11/2004/TTLT-BNN-BNV
联合通知2004年第11号关于农业和农村经济发展管理的职能、任务、权限和专业机构组织的通知
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 20
98/2005/QĐ-UBND Quyết định số 98/2005/QĐ-UBND V/v: Bổ sung vốn đầu tư (nguồn IDA) cho các xã và huyện thuộc Dự án “Hạ tầng cơ sở nông thôn dựa vào cộng đồng” sau đánh giá giữa kỳ Còn hiệu lực 62/2006/QĐ-UBND Quyết định số 62/2006/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Công nghệ thông tin và Viễn thông trực thuộc Sở Bưu chính-Viễn thông Thái Bình Hết hiệu lực 38/2005/QĐ-UB Quyết định số 38/2005/QĐ-UB Về việc ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của sở lao động - thương binh và xã hội tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 55/2005/QĐ-UBND Quyết định số 55/2005/QĐ-UBND Về việc quy định giá thóc áp dụng thu thuế sử dụng đất nông nghiệp vụ hạ năm 2005 Hết hiệu lực 111/2007/QĐ-UBND Quyết định 111/2007/QĐ-UBND thành lập bệnh viện quận 8 trực thuộc ủy ban nhân dân quận 8 do Uỷ ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 36/2005/QĐ-UB Quyết định số 36/2005/QĐ-UB Về điều chỉnh định mức giao khoán kinh phí quản lý hành chính cho các đơn vị thực hiện khoán biên chế và kinh phí quản lý hành chính. Hết hiệu lực 107/2005/QĐ-UB Quyết định số 107/2005/QĐ-UB Về điều chỉnh bổ sung Quyết định số 05/2005/QĐ-UB ngày 17 tháng 01 năm 2005 của Ủy ban nhân dân thành phố ban hành định mức, đơn giá chi phí vận chuyển khách công cộng bằng xe buýt và xe đưa rước học sinh, sinh viên và công nhân trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Hết hiệu lực 35/2005/QĐ-UB Quyết định số 35/2005/QĐ-UB V/v thành lập hai thôn thuộc xã Thụy Liên, huyện Thái Thụy Còn hiệu lực 39/2005/QĐ-UB Quyết định số 39/2005/QĐ-UB V/v sửa đổi, bổ sung một số khoản tại phụ lục số 4 của Quyết định số 23/2005/QĐ-UB ngày 30/3/2005 của UBND thành phố Cần Thơ Hết hiệu lực 48/2005/QĐ-UBND Quyết định số 48/2005/QĐ-UBND Về việc Phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh Tuyên Quang đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 Hết hiệu lực 2006/QĐ-UBND Quyết định số 2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Văn hoá - Thể thao và Du lịch huyện Yên Mỹ Hết hiệu lực 53/2005/QĐ-UB Quyết định số 53/2005/QĐ-UB Về việc ban hành danh mục giống cây trồng được phép sản xuất kinh doanh trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Hết hiệu lực 155/2005/QĐ-UBND Quyết định số 155/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 41/2005/QĐ-UBND Quyết định số 41/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 06/2005/QĐ-UB Quyết định số 06/2005/QĐ-UB Về quy định mức trợ giá đưa đón học sinh sinh viên bằng phương tiện giao thông công cộng năm học 2004 - 2005. Hết hiệu lực 05/2005/QĐ-UB Quyết định số 05/2005/QĐ-UB Về ban hành các định mức, đơn giá chi phí vận chuyển khách công cộng bằng xe buýt và xe đưa rước học sinh-sinh viên và công nhân trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Hết hiệu lực 16/2006/QĐ-UBND Quyết định số 16/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Y tế dự phòng Hướng Hoá trực thuộc Sở Y tế. Hết hiệu lực 70/2006/QĐ-UBND Quyết định số 70/2006/QĐ-UBND Về điều chỉnh giao chỉ tiêu kế hoạch kinh phí năm 2006 cho Sở Khoa học và Công nghệ. Hết hiệu lực 99/2005/QĐ-UBND Quyết định số 99/2005/QĐ-UBND Về Quy định một số chính sách tài chính cho việc di dời các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm vào các khu công nghiệp tập trung và cụm công nghiệp. Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.