通知第12/2010/TT-BVHTTDL号关于乡文化体育中心组织、活动和标准的范本

本通知规定了乡文化体育中心的组织、活动和标准的范本,适用于各部委、行业、武装力量、宗教信仰设施、专门娱乐区等乡域内的中心。重点是规定了乡文化体育中心的功能、任务、权限、组织结构、物质基础、经费和活动标准。

Document No.12/2010/TT-BVHTTDL
Document type通知
Issuing authority文化体育与旅游部
Signed byHoàng Anh Tuấn — Bộ trưởng
Updated26/06/2026
Sector文化体育与旅游
Field未分类
Issued date22/12/2010
Effective date01/03/2011
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

本通知规定了乡文化体育中心的组织、活动和标准的范本,适用于各部委、行业、武装力量、宗教信仰设施、专门娱乐区等乡域内的中心。重点是规定了乡文化体育中心的功能、任务、权限、组织结构、物质基础、经费和活动标准。

Scope of application

各部委、行业、武装力量、宗教信仰设施、专门娱乐区等乡域内的乡文化体育中心。

Key points

  • 乡文化体育中心的功能包括宣传、组织文化体育活动、娱乐;保护和发扬民族文化和体育形式;提高民众素质。
  • 乡文化体育中心主任的职能是负责社会文化的乡公职人员,对乡长负责,全面负责中心的活动。
  • 乡文化体育中心由国家分配用于文化社会福利的土地使用,面积按照已批准的规划;运营资金全部来自地方财政预算。
  • 乡文化体育中心的标准包括土地面积、建设规模、设备、人员、运营资金和文化体育活动。
  • 乡政府负责根据乡文化体育中心的标准进行组织和活动。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响是提高乡村文化体育活动的质量和效率,促进农村文化发展。
  • 消极影响可能是初期对物质基础和设备的投资成本较大。

❓ Frequently asked questions

乡文化体育中心如何获得国家财政支持?

乡文化体育中心由地方财政投资建设物质基础和设备;补贴工作人员和志愿者,并按其职能和任务提供支持。

哪位公务员负责乡文化体育中心?

乡文化体育中心主任是负责社会文化的乡公职人员,对乡长负责。

乡文化体育中心的具体活动标准是什么?

标准包括土地面积、建设规模、设备、人员、运营资金和文化体育活动。

乡政府对乡文化体育中心负有何种责任?

乡政府需按照规划使用土地给乡文化体育中心;平衡预算,确保经常性支出,并全面指导中心的组织和活动。

乡文化体育中心是否可以从社会化资源中获得投资?

可以,乡文化体育中心主动从文化体育服务活动、俱乐部和兴趣小组会费中获取收入;实施鼓励社会化的政策。

Full text

文化体育旅游部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:12/2010/TT-BVHTTDL
胡志明市,二零一零年十二月二十二日

 

通知
关于乡文化体育中心的组织、活动和标准的规定
_____________________________

 

根据2007年12月25日第185/2007/NĐ-CP号政府法令,关于文化、体育和旅游部的职能、任务、权限和组织结构的规定;
根据2008年5月30日第69/2008/NĐ-CP号政府法令关于鼓励社会力量参与教育、职业培训、医疗卫生、文化、体育和环境等领域活动的政策;
根据2010年1月5日第22/QĐ-TTg号政府总理决定批准《到2015年农村文化建设规划及至2020年展望》;
经与公安部、文化体育旅游部协商一致,发布本规定关于乡文化体育中心的组织、活动和标准如下:

第一条 调整范围和适用对象

本规定涉及乡文化体育中心的组织、活动和标准。属于各部委、行业、武装力量、宗教信仰设施、专门娱乐场所等不在本规定的范围内。

第二条 职能、任务、权限

一、职能:宣传贯彻党的路线方针、国家法律法规;组织文化、体育、娱乐活动;保护和弘扬民族文化和体育形式;培养艺术和体育才能;提高民众的文化素质和享受水平;吸引并为各阶层民众参与文化体育活动创造便利条件;服务地方经济和社会发展任务。

2. 任务:

(一)制定每月、季度、年度活动计划,报乡人民政府审批;组织实施经批准的计划;

(二)向乡人民政府提出建议,加强领导和指导建设乡文化体育中心;在乡范围内实施文化体育领域的社会化政策;

(三)与乡内各部门、团体合作组织文化体育活动;指导和帮助社区内的文化室、俱乐部的专业业务;建立和管理专业人员队伍和志愿者;按照现行制度管理分配的资产和财务;执行报告和统计制度;总结实践经验,提请有关机关对有突出成绩的个人和集体进行奖励;

(四)组织儿童的文化、体育、娱乐活动;

(五)参加由县级组织的文化体育活动;

三、权限:

(一)就与乡文化体育中心组织和活动相关的问题向乡人民政府和上级文化管理部门提出建议;

(二)获得国家财政投资用于基础设施建设和设备购置;补助工作人员和志愿者以及按职责任务开展活动的费用;

(三)选派人员参加上级专业部门组织的职业培训、联欢会、竞赛和演出;

(四)根据法律规定,邀请文化体育领域专家来指导、培训或策划文化体育中心的活动;

(五)根据法律规定,在乡范围内与组织和个人合作开展文化体育娱乐服务活动。

条 3. 机构、组织

1. 社区文化体育中心由县级人民政府在现有基础上合并如:文化宫、运动场、体育锻炼训练房、文化俱乐部、体育健身俱乐部或广播站、社区学习中心等成立。

2. 社区文化体育中心受乡级人民政府领导,接受县级文化体育中心关于业务的直接指导和县级文化与信息办公室的国家管理。

3. 组织、人员:

a) 主任:是负责社会文化的乡级公务员,对乡长负责整个社区文化体育中心的工作;主任必须具有至少中专以上文化或体育专业的毕业证书。

b) 副主任:由乡长根据中心主任的建议任命。

c) 专业技术人员是非专职人员,他们经过培训,包括:群众文艺;体育健身辅导员;宣传编辑;绘图员;图书馆、博物馆;技术员(音响、灯光、广播);方法员、俱乐部工作、团队工作等。

d) 合作者是地方各行业、团体的负责人以及自愿、热情并有能力参与组织文化、体育活动的人。

条 4. 物质基础、设备、经费

1. 基础设施:

a) 社区文化体育中心由国家分配用于文化社会福利的土地使用,面积按照已批准的规划。

b) 社区文化体育中心规模,按照集中规划,在社区中心,主要包括:多功能厅,用于社区学习活动、文化、文艺、信息、展览;阅览室、广播站、兴趣小组活动室和露天舞台;体育设施群:至少有一个体育设施如运动场;体育训练房;游泳池或其他设施。

2. 设备:

a) 文化宫设备:会议桌椅;幕布;音响、照明、乐器、道具、专用服装;广播设备、书架、报纸、杂志等。

b) 体育设备:确保每项体育运动的专业器材。

3. 经费:

a) 社区文化体育中心是事业单位,由地方财政(省、县、乡)全额投资建设、购买设备,并保证其日常运作经费。

b) 社会文化方面的乡级公务员是主任;兼任社区文化体育中心任务的乡级干部,非专职工作人员在社区文化体育中心工作的待遇、政策和补贴按政府第92/2009/NĐ-CP号法令2009年10月22日和内务部、财政部、劳动和社会事务部联合第03/2010/TTLT-BNV-BTC-BLĐTB&XH号通知2010年5月27日的规定执行。

c) 社区文化体育中心主动从文化体育服务活动、俱乐部生活会费、兴趣小组活动中创造收入。

d) 实施鼓励社会化的政策,为个人、组织和企业投资建设社区文化体育、娱乐设施提供便利。

条 5. 内容和活动方式

1. 宣传鼓动活动:组织口头宣传、直观宣传、文艺鼓动等形式,在中心和流动到各居民区进行,服务于民族的重大纪念日、国家的重要事件以及地方的政治、经济和社会任务;

2. 群众文艺活动:建设和发展群众文艺运动;文艺小组;培养文艺骨干作为运动的核心;组织年度群众文艺表演、联欢会、交流会;组织专业文艺团体来地方演出;挖掘、保护和传承地方的传统民歌、民间舞蹈等;将其纳入传统节日、文化体育日的活动中;

3. 体育活动:建设和发展“全民锻炼身体学习伟大领袖胡志明主席榜样”的运动,增加经常锻炼体育的人数和家庭数量;挖掘、保护和发展地方的民族体育项目和民间游戏;将其纳入传统节日、文化体育日的活动中;定期举办体育比赛和大会;

4. 兴趣俱乐部活动:建设和发展各种兴趣俱乐部,为各阶层人民参与日常的文化、文艺、体育活动创造便利条件;

5. 文化生活建设活动:组织宣传活动,动员人民在婚礼、葬礼、节日、祭祀日和其他形式的地方社会文化生活中实行文明生活方式,节约用度;建设公共场合、交往中的文明行为规范;保护景观、自然环境和生态环境,维护社会治安,预防和打击社会恶习;

6. “全民团结建设文明生活”运动的实施活动:协助乡“全民团结建设文明生活”运动指导委员会指导和实施该运动;组织宣传和鼓励建设“文明家庭”、“先进社区”、“文化村”、“文化居民点”的活动;

7. 其他文体活动:组织文化体育服务活动;对各村(屯、寨、社)的文化体育活动场所进行业务指导;建立图书馆、书柜,开展读书和实践书籍活动;参加由上级文化和体育旅游部门组织的各种竞赛、演出、体育比赛等;与乡各部门联合组织文化体育娱乐活动,为儿童提供服务,建设基层文化生活。

条 6. 社会文化体育中心的标准

(参考根据建设部于2008年10月30日发布的第14/2008/QĐ-BXD号决定附带的典型设计图样)

信息类别

标准

内容

按地区具体标准

城市和平原地区

山区、海岛

1

使用土地面积

社会文化体育中心规划用地面积(不包括运动场面积)

最小2500平方米

最小1500平方米

2

不少于200个座位

2.1.多功能文化会场

最少250个座位

2.2. 功能室(行政;阅读书籍、报纸;适合的文化艺术、体育活动)

2.2. 多功能文化活动室的功能房间(行政;阅读、图书、广播信息;俱乐部;或简单的体育项目练习)

至少5间

至少4间

 

 

2.3. 最小足球场尺寸90米x120米(不包括其他场地面积)

足球场最小尺寸90米x120米(不包括其他场地面积)

足球场最小尺寸90米x120米(不包括其他场地面积)

2.4. 社会文化体育中心辅助设施(停车房、卫生间、花园)

2.3. 文化体育中心辅助工程(停车房、卫生间、花园)

3.2. 体育器材应符合体育工程和各体育项目的要求

3

设备

3.1. 多功能文化厅应具备:桌椅、书架、音响设备、照明、通风、广播设备

2.3. 文化体育中心辅助工程(停车房、卫生间、花园)

3.2. 体育器材应符合体育工程和各体育项目的要求

 

 

3.2. 体育器材应符合体育工程和各乡村的具体体育项目要求

2.3. 文化体育中心辅助工程(停车房、卫生间、花园)

3.2. 体育器材应符合体育工程和各体育项目的要求

4

和年度计划

4.1. 管理人员:具有中专及以上文化体育学历;享受专职和兼职补贴

达标

达标

4.2. 专业人员:具有文化体育专业知识;签订合同并享受兼职报酬

达标

完成100%计划

5

经费保障

5.1 确保每年稳定的经常性活动经费

5.2 专职和兼职人员的报酬按照2010年5月12日发布的《联署通知》03/2010/TT-LBNN-BTC-BLDTBXH规定

确保

确保

6

文艺活动

6.1. 政治任务宣传服务

每年至少12次

每年至少4次

6.2. 群众文艺联欢会

每年至少4次

每年至少2次

6.3. 维持俱乐部的正常运行

至少5个俱乐部

至少3个俱乐部

6.4. 图书馆、阅览室

运行良好

有活动

6.5. 文明家庭、文化村、文明生活习惯、民族文化保护活动

运行良好

有活动

6.6. 吸引民众参与文化活动和创作

至少占总人口的30%

至少占总人口的20%

7

体育活动

7.1. 体育比赛

每年至少6次

每年至少4次

7.2. 吸引民众经常参加体育锻炼

至少占总人口的25%

至少占总人口的20%

8

儿童文化娱乐活动

吸引当地儿童参加文化体育活动

达到活动时间的30%

达到活动时间的20%

9

业务指导

指导和管理现有村庄(屯、社、寨)的文化体育场所

达到100%

达到100%

第七条 实施组织

1. 根据本通知及相关法律法规,各省、直辖市人民政府通过同级人民代表大会,发布关于土地使用规划、国家投资支持政策、具体物质基础、设备、活动经费、工作人员及合作人员的数量和报酬制度、社会文化体育中心社会化机制和措施的指导文件。

2. 县级人民政府需严格按照批准的文化体育中心土地使用规划执行;平衡预算,确保日常开支,并全面指导文化体育中心的组织和活动,符合其标准。

3. 国家中央和地方的文化、体育和旅游部门应就专业业务、培训和培养文化体育中心工作人员队伍提供指导和培训。

4. 各镇、乡根据具体情况依据本通知组织和实施。

条8. 生效

1. 本通知自2011年3月1日起生效。废止文化部与国家体育总局于2007年7月24日联合发布的关于指导和管理乡镇文化体育中心组织和活动的第22/2007/TTLT/BVHTT-UBTDTT号通知以及文化部、体育局和旅游局于2009年7月7日发布的关于制定乡镇文化体育中心标准的第2448/QĐ-BVHTTDL号决定。

2. 在执行过程中,如遇问题或困难,请及时向文化和旅游部反映,以便研究、补充和完善相关规定。/。

部长
聂文俊
黄安俊
The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 34
69/2008/NĐ-CP Nghị định số 69/2008/NĐ-CP Về chính sách khuyến khích xã hội hóa đối với các hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường In effect 185/2007/NĐ-CP Nghị định số 185/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch Expired 72/2012/QĐ-UBND Quyết định số 72/2012/QĐ-UBND Ban hành mức phụ cấp kiêm nhiệm đối với Giám đốc, Phó Giám đốc, kế toán và thủ quỹ của Trung tâm văn hóa – Thể thao và Học tập cộng đồng xã, phường, thị trấn Expired 55/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2013/NQ-HĐND Tăng cường xây dựng và nâng cao chất lượng hệ thống thiết chế văn hóa, thể thao cơ sở giai đoạn 2013 – 2020 Expired 15/2013/QĐ-UBND-VX Quyết định số 15/2013/QĐ-UBND-VX Ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ xây dựng một số thiết chế Văn hóa - Thể thao ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Nghệ An đến năm 2020 In effect 38/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2014/NQ-HĐND Thông qua quy hoạch phát triển hệ thống thiết chế văn hóa, thể thao cơ sở tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2014-2020 định hướng đến năm 2030 In effect 4360/QĐ-UBND Quyết định số 4360/QĐ-UBND Ban hành Quy chế (mẫu) về tổ chức và hoạt động của Trung tâm Văn hóa - Thể thao xã, liên xã, cụm In effect 265/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 265/2020/NQ-HĐND Quy định một số chính sách xây dựng và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống thiết chế văn hóa, thể thao cơ sở giai đoạn 2021- 2025 và những năm tiếp theo Expired 79/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 79/2012/NQ-HĐND Về phụ cấp kiêm nhiệm đối với Giám đốc, Phó Giám đốc, kế toán và thủ quỹ của Trung tâm Văn hóa – Thể thao và Học tập cộng đồng xã, phường, thị trấn Expired 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung điểm b khoản 1 Điều 6 Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Văn hóa - Thể thao - Học tập cộng đồng xã, phường, thị trấn ban hành kèm theo Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND ngày 22 tháng 10 năm 2012 của UBND tỉnh Tây Ninh đã được sửa đổi, bổ sung tại Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND ngày 03 tháng 4 năm 2014 của UBND tỉnh Tây Ninh In effect 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Văn hóa thể thao - Học tập cộng đồng xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bình Dương Expired 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Nhà văn hóa cộng đồng In effect 139/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 139/2018/NQ-HĐND Quy định về tổ chức nhân sự và chế độ hỗ trợ đối với Trung tâm Văn hóa thể thao - Học tập cộng đồng cấp xã; Nhà văn hóa - Khu thể thao ấp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Expired 54/2017/QĐ-UBND Quyết định số 54/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Văn hoá và Học tập cộng đồng thí điểm ở 17 xã trên địa bàn tỉnh An Giang Expired 52/2016/QĐ-UBND Quyết định số 52/2016/QĐ-UBND Về chính sách hỗ trợ xây dựng nhà văn hóa thôn, khối phố; sân tập thể dục thể thao xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2016 - 2020 Expired 59/2016/QĐ-UBND Quyết định số 59/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bỏ sung 1 số điều của Quyết định số 03/2012/QĐ-UBND ngày 06/02/2012 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Học tập cộng đồng xã, phường, thị trấn Expired 05/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2016/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ xây dựng nhà văn hóa thôn, khối phố; sân tập thể dục thể thao xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2016 - 2020 In effect 06/2016/QĐ-UBND Quyết định số 06/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức và hoạt động của Trung tâm Văn hóa, Thể thao - Học tập cộng đồng các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu Expired 03/2012/QĐ-UBND Quyết định số 03/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Học tập cộng đồng xã, phường, thị trấn In effect 67/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2012/NQ-HĐND Về tăng cường quản lý và phát huy hiệu quả hoạt động của hệ thống thiết chế Văn hóa - Thể thao trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2013 – 2015 Expired 13/2014/QĐ-UBND Quyết định số 13/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng thiết chế nhà văn hóa cơ sở trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn In effect 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Điểm b, Khoản 1, Điều 6 của Quy chế về tổ chức và hoạt động của Trung tâm văn hóa - Thể thao - Học tập cộng đồng xã, phường, thị trấn ban hành kèm theo Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND ngày 22 tháng 10 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh Expired 13/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2013/NQ-HĐND Về mức hỗ trợ phụ cấp, thù lao của những người hoạt động tại Trung tâm văn hóa - thể thao cấp xã Expired 42/2013/QĐ-UBND Quyết định số 42/2013/QĐ-UBND Về một số mục tiêu, giải pháp cơ bản về tăng cường quản lý và phát huy hiệu quả hoạt động của hệ thống thiết chế Văn hóa - Thể thao trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2013 - 2015 Expired 47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của trung tâm Văn Hóa -Thể Thao - Học Tập cộng đồng xã, phường, thị trấn Expired 26/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2012/NQ-HĐND Quy định một số chính sách về xây dựng và phát triển trung tâm văn hóa - thể thao xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Expired 97/2014/QĐ-UBND Quyết định số 97/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết về tiêu chí, trình tự, thủ tục xét và công nhận “xã, phường, thị trấn có thiết chế Văn hóa - Thể thao đạt chuẩn của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch” trên địa bàn tỉnh Nghệ An In effect 71/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 71/2012/NQ-HĐND Về cơ chế, chính sách hỗ trợ xây dựng một số thiết chế Văn hóa - Thể thao ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Nghệ An đến năm 2020 Expired 30/2012/QĐ-UBND Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận danh hiệu “Xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới” trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng In effect 08/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 08/2021/QĐ-UBND QUY ĐỊNH NGUYÊN TẮC, TIÊU CHÍ HỖ TRỢ VÀ THỨ TỰ ƯU TIÊN XÂY DỰNG THIẾT CHẾ VĂN HÓA - THỂ THAO Ở CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN ĐẾN NĂM 2025 In effect 30/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2020/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ xây dựng thiết chế văn hóa – thể thao ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Nghệ An đến năm 2025 In effect 18/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2020/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ xây dựng nhà văn hóa thôn đạt chuẩn, sân tập thể dục thể thao xã trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2021 - 2025 Expired 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động Trung tâm Văn hoá - Thể thao và Học tập cộng đồng cấp xã trên địa bàn tỉnh Bến Tre Expired
Referenced by 5
06/2016/QĐ-UBND Quyết định số 06/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định chi tiết một số nội dung về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Expired 16/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2013/NQ-HĐND Quy định mức thu phí thoát nước thải áp dụng đối với Khu công nghiệp Quảng Phú Expired 07/2013/CT-UBND Chỉ thị số 07/2013/CT-UBND Về việc tiếp tục đẩy mạnh và nâng cao chất lượng hoạt động Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Expired 16/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2013/NQ-HĐND Về chính sách khuyến khích đầu tư, huy động đóng góp tự nguyện của tổ chức, cá nhân vào việc xây dựng công trình văn hóa, công viên, vườn hoa, khu vui chơi giải trí và bảo tồn, tôn tạo, phát huy giá trị di sản văn hóa trên địa bàn Thủ đô In effect
12/2010/TT-BVHTTDL
通知第12/2010/TT-BVHTTDL号关于乡文化体育中心组织、活动和标准的范本
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 23
139/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 139/2018/NQ-HĐND quy định mức phân bổ kinh phí ngân sách Trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách tỉnh từ nguồn thu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an toàn giao thông giai đoạn 2019-2020 Expired 18/2015/QĐ-UBND Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại tỉnh Bắc Kạn Expired 71/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 71/2012/NQ-HĐND Về việc Quy định mức vận động đóng góp Quỹ quốc phòng - an ninh trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Expired 30/2012/QĐ-UBND Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND Quy định về số lượng và mức trợ cấp đối với lực lượng Công an xã, thị trấn trên địa bàn tỉnh An Giang Expired 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2016 của UBND tỉnh Kiên Giang, về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang In effect 13/2014/QĐ-UBND Quyết định số 13/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ của cán bộ, công chức tỉnh Hậu Giang Expired 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định các biện pháp triển khai thực hiện Nghị quyết số 235/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Thanh Hóa về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2020-2024 In effect 67/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2012/NQ-HĐND Về việc ban hành chế độ quản lý đặc thù đối với đội tuyên truyền lưu động tỉnh, huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Expired 59/2016/QĐ-UBND Quyết định số 59/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân các cấp tỉnh Thái Nguyên Expired 30/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2020/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ kiên cố kênh mương, kênh mương nội đồng giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Bình Định Expired 52/2016/QĐ-UBND Quyết định số 52/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí khai thác và sử dụng tài liệu đất đai trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Về việc tổ chức lại Trường Cao đẳng Sư phạm Ninh Thuận từ trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh sang trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Thuận In effect 97/2014/QĐ-UBND Quyết định số 97/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định cụ thể một số nội dung về quản lý, sử dụng, ký hợp đồng thuê nhà cũ thuộc sở hữu nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội theo quy định tại Nghị định số 34/2013/NĐ-CP ngày 22/4/2013 của Chính phủ về quản lý sử dụng nhà ở thuộc sở hữu nhà nước và Thông tư số 14/2013/TT-BXD ngày 19/9/2013 của Bộ Xây dựng hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 34/2013 ngày 22/4/2013 của Chính phủ Expired 05/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp từ năm học 2016-2017 đến năm học 2020-2021 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Expired 03/2012/QĐ-UBND Quyết định số 03/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 54/2017/QĐ-UBND Quyết định số 54/2017/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2018 trên địa bàn tỉnh đồng tháp Expired 13/2013/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 13/2013/NQ-HĐND VỀ PHÍ QUA CÁC PHÀ: DƯƠNG ÁO, LẠI XUÂN, QUANG THANH, BÍNH VÀ CẦU PHAO HÀN Expired 18/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2020/NQ-HĐND Quy định về mức thu, nộp, quản lý, sử dụng phí khai thác và sử dụng tài liệu đất đai trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu In effect 26/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2012/NQ-HĐND Thông qua đề án mở rộng địa giới hành chính và đổi tên thị trấn Đại Từ thành thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên In effect 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế nâng bậc lương trước thời hạn do lập thành tích xuất sắc trong thực hiện nhiệm vụ đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động thuộc tỉnh Khánh Hòa. Expired 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Quy định trách nhiệm của cơ quan, đơn vị, địa phương và người đứng đầu trong công tác bảo đảm trật tự an toàn giao thông, kiểm soát tải trọng phương tiện và quản lý hành lang an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Expired 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định việc quản lý, sử dụng người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Yên Bái In effect 42/2013/QĐ-UBND Quyết định số 42/2013/QĐ-UBND Quy định về tuần tra, kiểm tra bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn tỉnh An Giang Expired
References 3
4296/2013/QĐ-UBND Quyết định số 4296/2013/QĐ-UBND Ban hành tiêu chí công nhận xã đạt chuẩn nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Expired 07/2013/CT-UBND Chỉ thị số 07/2013/CT-UBND Về việc tăng cường công tác giám sát và đánh giá đầu tư trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc In effect

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.