通知2018年第124号关于自愿戒毒人员支持措施经费的管理和使用规定

本通知规定了家庭、社区和非公立戒毒机构中自愿戒毒人员支持政策的预算编制、分配和决算。它替代了关于强制戒毒所执行行政处理措施制度的经费管理与使用的若干条款,即联合通知2014年第148号。

文号124/2018/TT-BTC
文件类型通知
发布机关财政部
签署人Trần Văn Hiếu — Thứ trưởng
更新13/06/2026
领域未分类
发布日期20/12/2018
生效日期10/02/2019
失效日期19/11/2022
状态已失效
✦ 智能摘要

本通知规定了家庭、社区和非公立戒毒机构中自愿戒毒人员支持政策的预算编制、分配和决算。它替代了关于强制戒毒所执行行政处理措施制度的经费管理与使用的若干条款,即联合通知2014年第148号。

适用范围

与在家庭、社区和非公立戒毒机构中支持自愿戒毒人员有关的机构和单位。

要点

  • 关于自愿戒毒人员支持政策的预算编制规定
  • 非公立戒毒机构试点项目的资金分配
  • 按照国家财政法律的规定执行和决算资金。
  • 支持非公立戒毒机构中的自愿戒毒人员进行筛查、医疗检测、治疗机会性感染和普通疾病的费用。
  • 自2019年2月10日起生效

🌐 本文件的社会影响

  • 确保支持自愿戒毒人员所需的资金来源
  • 为在社区和非公立戒毒机构实施戒毒政策提供便利条件。
  • 提高戒毒服务质量,减少复吸率。

❓ 常见问题

本通知替代哪些规定?

本通知替代了关于强制戒毒所执行行政处理措施制度的若干条款,即联合通知2014年第148号。

哪些机构可以获得支持?

参加试点项目的15个非公立戒毒机构,位于10个省和直辖市。

谁可以获得支持?

在参加试点项目的非公立戒毒机构中自愿戒毒的人。

全文

财政部
--------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

编号:124/2018/TT-BTC

北京,二〇一八年十二月二十日

通知

关于管理、使用经费实施对自愿戒毒人员的帮扶规定

根据二〇〇〇年十二月九日《禁毒法》;二〇〇八年六月三日《关于修改〈禁毒法〉若干条款的决定》(以下简称《禁毒法》);

根据二〇〇三年十二月二日国务院发布的《关于自愿戒毒机构条件、许可程序及管理的规定》(以下简称《第147号令》);

根据二〇〇四年六月十日国务院发布的《关于执行行政处罚法和处理未满十八岁人员以及自愿入院治疗人员制度的规定》(以下简称《第135号令》);

根据二〇一〇年九月九日国务院发布的《关于家庭和社会社区自愿戒毒组织的规定》(以下简称《第94号令》);

根据2016年12月21日国务院第163号令《关于实施<国家预算法>若干规定的细则》;

根据政府2017年第87号法令(2017年7月26日)关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据二〇一八年五月十七日国务院发布的《关于修改〈第147号令〉和〈第135号令〉若干条款的决定》(以下简称《第80号令》);

1. 撤销第三条、第四条、第五条、第六条、第七条、第八条、第九条、第十条。

财政部部长发布本通知,规定管理、使用经费实施对自愿戒毒人员的帮扶。

第一章

总则

第一条 调整范围

第一条 本通知规定了在家庭、社区以及公立和私立戒毒机构中管理、使用经费实施对自愿戒毒人员的帮扶,依据《禁毒法》及相关实施细则。

第二条 本通知不适用于有明确目的和对象的国内外组织和个人提供的援助款项,或与资助方及其授权代表和财政部已就内容和支出达成协议的援助款项。

第二条 适用对象

第一条 与国家财政预算资金管理、使用相关的机关、组织和个人,涉及对家庭、社区以及戒毒机构中的自愿戒毒人员的帮扶。 第一条 国内财政预算资金

二、自愿在家或社区及戒毒机构戒毒的吸毒人员。

条 3. 经费来源

a) 对家庭、社区以及公立戒毒机构中的自愿戒毒人员实施帮扶的经费

由地方政府根据现行财政分级管理制度保障; b) 对在私立戒毒机构中自愿戒毒人员实施帮扶的经费,在试点期间至二〇二〇年,列入省级民政部门试点预算的社会保障支出; c) 家庭、社区自愿戒毒组织的经费

列入乡、镇、街道社会保障预算。

自愿戒毒人员(或其家属)的捐款 由省民政厅牵头,会同财政厅报请省级人民政府审议,并提交同级人民代表大会批准。 第三条 来自国内外组织和个人的资金募集。

2. 第四条 其他合法资金来源。

第一条 在戒毒机构中自愿戒毒人员的帮扶制度

4.其他合法资金来源。

第二章

第四节 自愿到戒毒机构戒毒人员的待遇

条 4. 国家预算保障和支持自愿戒毒人员在公立戒毒机构的戒毒费用

1. 国家预算保障自愿戒毒人员在公立戒毒机构的戒断药物、解毒和治疗精神障碍的费用。

2. 支持筛查、评估成瘾程度以及根据医生指示进行医疗检验服务的费用;治疗机会性感染和普通药物费用

a) 支持对象:按照第135/2004/NĐ-CP号法令第四十八条a款的规定,经第80/2018/NĐ-CP号法令第二条第四款补充;

b) 国家预算支持比例为95%,包括:

- 筛查、评估成瘾程度以及根据医生指示进行医疗检验服务的费用(包括HIV/AIDS检测):按有权机关决定的公立医疗机构医疗服务价格执行;

- 在未签订医疗保险合同的戒毒机构治疗机会性感染和普通药物费用:按实际发生费用和合法票据报销。戒毒机构每年根据实际情况编制预算,报有权机关审批。

3. 省人民代表大会根据地方财政平衡能力和预计自愿戒毒人员数量,在其管辖范围内的公立戒毒机构内决定:

a) 超出本条第一款和第二款规定的更高支持标准和更广泛的支持对象(如有);

b) 每月生活费、衣物和个人用品费用至少达到第136/2016/NĐ-CP号政府令第六条规定的强制戒毒人员生活费标准的70%,该令于2016年9月9日发布,对第221/2013/NĐ-CP号政府令部分条款进行了修订和补充,规定了强制戒毒措施的制度;

c) 自愿戒毒人员在家庭和社会中居住的费用(包括多功能机构中的自愿戒毒)。

条 5. 对外公立戒毒机构自愿戒毒人员的支持试点

1. 根据第147/2003/NĐ-CP号法令第二a条的规定,经第80/2018/NĐ-CP号法令第一条第三款补充,至2020年在10个省、直辖市的15个非公立戒毒机构试点支持自愿戒毒人员,包括:山罗、太原、和平、宁平、河内、胡志明市、得乐、同奈、平阳和芹苴。

2. 非公立戒毒机构试点自愿戒毒人员的支持最高额度不超过本通函第四条规定的地方公立戒毒机构支持标准。

3. 根据省级人民代表大会决定的支持标准,劳动、伤残与社会事务厅根据劳动、伤残与社会事务部的专业指导制定试点方案,报省人民政府主席批准;向选定的试点机构提供资金支持 非公立戒毒机构 以实施自愿戒毒人员的戒毒工作

第三章

家庭和社会中的自愿戒毒制度

条 6. 内容和自愿家庭及社区戒毒工作的经费标准

1. 建立自愿家庭及社区戒毒档案的费用:每份档案30,000元。

2. 支持戒毒工作组(由乡级人民政府主席决定成立)在参与戒毒工作审查、审批档案、治疗、管理、保护、咨询和支持戒毒人员时的费用:

a) 管理工作支持费: 办公用品、打印档案、购买账簿、设备等,用于跟踪、统计、编制名单、管理戒毒人员档案。支付金额根据经有权机关批准的预算、合同、发票和支出凭证,并按照招标法律规定执行;

b) 在集中社区戒断毒品期间,支持参与戒毒治疗工作的干部的费用:每人每天100,000元;

c) 支持管理、保护戒毒人员的干部的费用 在集中社区戒断毒品期间: 每人每天50,000元;

d) 支持被分配进行心理和社会咨询任务的干部的费用

- 每名戒毒人员每次咨询50,000元;

- 每组戒毒人员(两人或以上)每次咨询70,000元;

e) 支持乡镇街道干部对自愿家庭及社区戒毒对象进行跟踪、管理的费用:具体支持金额和干部数量由劳动、残疾人和社会事务局局长提出 省人民政府 审查并作出决定,符合实际戒毒人数 和社区地理条件,但最高不超过每人每月350,000元。 3. 运送吸毒者从居住地到社区集中戒断毒品设施的费用(如有):按当地公共交通工具价格计算。如使用单位车辆,则按实际公里数乘以每公里0.2升汽油的价格计算;如租用外部车辆,则按合同约定价格,符合当地市场价格。

条 7. 支持制度 1. 自愿家庭及社区戒毒人员中属于贫困家庭、政策性家庭、未成年人、社会福利对象、残疾人的 可获得一次戒毒药物费用的支持,支持金额与地方规定的公立戒毒机构自愿戒毒人员相同。 2. 根据地方具体情况,劳动、残疾人和社会事务局负责,会同财政局向省人民委员会报告,提请同级人民代表大会审议决定高于本条款规定的支持金额。预算编制、分配、执行和决算

条 8. 预算编制、分配、执行和决算

1. 执行本通令规定的自愿戒毒人员政策和制度的预算编制、分配和决算 应遵循国家预算法、会计法及相关法规的规定。 2. 对非公立戒毒机构自愿戒毒人员的支持措施如下: a) 参加试点的15个非公立戒毒机构中的10个省份和直辖市,根据已批准的试点方案制定年度戒毒计划和所需支持资金,每年将这些计划和需求提交给劳动、残疾人和社会事务局汇总; 每年,在编制国家预算的同时,劳动、残疾人和社会事务局根据非公立戒毒机构的戒毒计划、费用标准、制度和当地自愿戒毒人员的数量,编制预算并汇总到部门预算中,

提交财政局审核后报有权限机关决定;

第四章 实施细则

c) 劳动、残疾人和社会事务局根据以下依据支持非公立戒毒机构的资金:

- 非公立戒毒机构戒毒人员名单和支持资金汇总表(需戒毒人员签字或按手印确认),附本通令附件。劳动、残疾人和社会事务局保存此证明作为决算依据;

- 对照与组织戒毒活动相关的发票和支出凭证。非公立戒毒机构应直接保存具体的发票和支出凭证。 劳动、残疾人和社会事务局负责汇总并决算非公立戒毒机构的支持资金。 1. 本通令自2019年2月10日起生效。

2. 本通令生效之日起,《财政部、劳动和社会保障部关于管理使用强制戒毒行政措施实施制度资金的通知》(联署第148号,2014年10月8日)第一章第一条、第二章第一条第三款b项、第三章第一条第三款第三项、第四章和第五章中有关家庭和社区自愿戒毒管理使用的资金规定 以及针对未成年人、自愿治疗和戒毒人员的制度,以及在社会康复教育劳动中心和家庭及社区戒毒组织的制度

即行废止。

b) H每年,在编制国家预算时,劳动和社会事务局根据非公立戒毒机构的戒毒计划,内容、支出标准和待遇制度 支持 非公立戒毒机构自愿戒毒人员的数量,编制经费预算 并将其纳入该机构经常性支出预算中, 报送财政局审核汇总后报有审批权的机关批准;

c) 劳动和社会事务局根据以下依据对非公立戒毒机构提供经费支持:

- 综合名单及非公立戒毒机构自愿戒毒人员的经费支持表(由受助人签字或按手印确认),详见本通知附件。劳动和社会事务局保存此凭证作为决算依据;

- 对照与组织戒毒活动相关的发票和支出凭证。非公立戒毒机构应按照现行规定直接保管具体的支出凭证和发票。

劳动和社会事务局负责汇总并决算对非公立戒毒机构的支持经费。

第五章

实施条款

条 9. 生效

本通知自2019年2月10日起生效。

本通知生效前,关于家庭、社区和戒毒机构自愿戒毒人员管理使用经费的规定,见联合通知第148/2014/TTLT-BTC-BLDTBXH号文2014年10月8日财政部、劳动和社会事务部发布的《关于管理使用执行戒毒制度经费的规定》第一章第一条、第二条第一款和第三款、第三条第三款b项、第四章和第五章

关于强制戒毒措施;未成人、自愿治疗和戒毒人员在社会康复教育劳动中心和家庭、社区戒毒组织中的待遇 自本通知生效之日起失效。

3. 若本通知引用的规范性文件被修改、补充或替代,则适用相应的修改、补充或替代文件。

4. 在执行过程中如有 困难或问题,建议各机关、单位和地方向财政部反映,以便研究并进行必要的修改和补充。

发送单位:
- 中央党委会;
- 中央办公厅和各中央委员会;
各部、相当于部的机构、政府所属机构;
||| (随本决定)
T- 法律法规检查局;
中央办公厅及党中央各部门;
- 根据二〇一九年四月十日国务院令第32号《关于使用经常性财政资金采购产品和服务的政府任务分配或招标的规定》; 中共中央总办公厅
; 国家主席办公厅;
- 民族委员会及 的国会; 国会的;
- 国家审计署;
- 最高人民法院;

-
最高人民检察院;
- 國家審計署;
- 的国会; 监督
财政工作委员会;
- 的国会; 中央统战部
tr- 各群众团体中央委员会;
- 各中央群众团体机构;
- 省级财政厅、人力资源和社会保障厅、省级国库支付中心;直辖市财政局、人力资源和社会保障局、市级国库支付中心;
- 政府法制司(司法部);
- 政府公报、政府门户网站;
- 存档:文书档案、国库。
- 财政部下属各单位;
- 归档:文秘处、法规司(450份)。

部长签署
副部长




trần văn hiếu

附录

单位名称

合计名单及自愿戒毒人员资助费用表

(由财政部于2018年发布的第/2018/号通知附带)

序号

指标

总计

戒断药物、解毒药物、治疗精神障碍药物费用(如有)

初筛检查费、成瘾程度评估费、医疗检验服务费(如有)

治疗机会性感染药物和普通疾病药物费用(如有)

饮食费用(如有)

衣物和个人生活用品费用(如有)

妇女卫生费用(如有)

住宿补助(如有)

对象确认(签字或按手印)

附随保险代理证书考试登记表附录六a。

A

B

1=2+…8

2

3

4

5

6

7

8

9

10

总计

吸毒人员姓名

1

阮文A

2

李氏B

3

….

备注栏应详细记录每位吸毒人员在戒毒所实际居住的天数。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 64
42/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2019/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ và các khoản đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 已失效 188/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 188/2019/NQ-HĐND quy định chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện ma túy ngoài công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Nai đến năm 2020 已失效 334/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 334/2020/NQ-HĐND Quy định các nội dung, mức chi và chế độ hỗ trợ công tác dự phòng nghiện, cai nghiện ma túy và quản lý sau cai nghiện ma túy trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 100/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 100/2019/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ đối với người đi cai nghiện ma túy tự nguyện và mức trợ cấp đặc thù đối với công chức, viên chức và người lao động làm việc tại Cơ sở cai nghiện ma túy tỉnh Trà Vinh 已失效 250/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 250/2020/NQ-HĐND Về việc quy định mức đóng góp và chính sách hỗ trợ đối vớingười cai nghiện ma túy tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện ma túy công lậptrên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 已失效 35/2020/QĐ-UBND Quyết định số 35/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định của UBND tỉnh quy định quản lý, sử dụng kinh phí thực hiện chế độ cai nghiện ma tuý 生效中 46/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2020/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp, hỗ trợ đối với người cai nghiện ma tuý tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện ma tuý công lập và chính sách đối với viên chức, người lao động trực tiếp làm công tác cai nghiện tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tổng hợp 1 tỉnh Quảng Trị 生效中 25/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2020/NQ-HĐND Quy định mức ngân sách Nhà nước đảm bảo, hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện; mức đóng góp của người cai nghiện ma túy tự nguyện (hoặc gia đình người cai nghiện ma túy) tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập, tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 69/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 69/2019/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp, chế độ hỗ trợ đối với người nghiện ma túy cai nghiện tại Cơ sở điều trị nghiện ma túy của tỉnh; tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh 生效中 12/2020/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 12/2020/NQ-HĐND VỀ CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ ĐỐI VỚI NGƯỜI CAI NGHIỆN MA TÚY TỰ NGUYỆN TẠI GIA ĐÌNH, TẠI CỘNG ĐỒNG VÀ TẠI CƠ SỞ CAI NGHIỆN MA TÚY TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 已失效 21/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2021/NQ-HĐND Quy định về chính sách hỗ trợ đối với người theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tại gia đình, cộng đồng của Tổ Công tác cai nghiện ma túy do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã quyết định thành lập trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh 已失效 259/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 259/2019/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma tuý tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện ma tuý công lập, gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 03/2022/QĐ-UBND Quyết định số 03/2022/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ và số lượng cán bộ theo dõi, quản lý người cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 10/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2020/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ, mức đóng góp đối với người nghiện ma túy cai nghiện tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập và tại gia đình, cộng đồng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 08/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2020/NQ-HĐND Quy định về chế độ hỗ trợ và mức đóng góp của người cai nghiện ma túy tự nguyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ và số lượng cán bộ theo dõi, quản lý người cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 17/2020/QĐ-UBND Quyết định số 17/2020/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ và số lượng cán bộ theo dõi, quản lý người cai nghiện ma túy tại gia đình, cộng đồng trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 10/2020/QĐ-UBND Quyết định số 10/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 45/2012/QĐ-UBND ngày 11 tháng 12 năm 2012 của UBND tỉnh ban hành Quy định trách nhiệm đóng góp và chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy chữa trị, cai nghiện tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục - Lao động xã hội và cai nghiện tại gia đình, cộng đồng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 13/2020/QĐ-UBND Quyết định số 13/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành 已失效 06/2020/QĐ-UBND Quyết định số 06/2020/QĐ-UBND Về việc quy định mức hỗ trợ và số lượng cán bộ xã, phường, thị trấn theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 05/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2020/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ, mức đóng góp đối với người nghiện ma túy cai nghiện tự nguyện trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 10/2020/QĐ-UBND Quyết định số 10/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 39/2018/QĐ-UBND ngày 22 tháng 10 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định định mức các khoản đóng góp và chế độ hỗ trợ, miễn, giảm chi phí cai nghiện ma túy tự nguyện trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16/2020/QĐ-UBND Quy định về số lượng, mức hỗ trợ cán bộ xã, phường, thị trấn theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tại gia đình và cai nghiện ma túy tại cộng đồng 已失效 21/2020/QĐ-UBND Quyết định số 21/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành 生效中 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi hỗ trợ cho cán bộ xã, phường, thị trấn theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Bến Tre 已失效 13/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2019/NQ-HĐND quy định các khoản đóng góp, chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập, cơ sở cai nghiện ma túy ngoài công lập được lựa chọn thí điểm đến năm 2020, tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 162/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 162/2019/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp các khoản chi phí trong thời gian cai nghiện đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng và tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập thuộc tỉnh Lâm Đồng 已失效 15/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2019/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng và chính sách hỗ trợ, chế độ đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện ma túy trên địa bàn Thành phố Hà Nội theo quy định tại Thông tư số 124/2018/TT-BTC 生效中 16/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2019/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp, chế độ miễn, giảm đối với người cai nghiện ma túy bắt buộc tại cộng đồng và mức hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. 已失效 17/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2019/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại Cơ sở cai nghiện ma túy và trợ giúp xã hộitỉnh Phú Yên 已失效 120/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 120/2019/NQ-HĐND Quy định hỗ trợ, đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện và mức trợ cấp đặc thù đối với công chức, viên chức và người lao động tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Gia Lai 已失效 37/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2019/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu 已失效 14/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2019/NQ-HĐND Quy định về chế độ hỗ trợ và mức đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng và tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Bến Tre 已失效 223/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 223/2019/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đối với người nghiện ma túy cai nghiện tự nguyện tại Cơ sở cai nghiện ma túy đa chức năng tỉnh Kiên Giang 已失效 07/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2019/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ và mức đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại các cơ sở điều trị nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND ngày 13 tháng 10 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tiền Giang ban hành Quy định mức đóng góp, các khoản chi phí và chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 生效中 12/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND Quy định một số chế độ hỗ trợ công tác cai nghiện ma túy tại gia đình,mcộng đồng; trách nhiệm đóng góp và chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 37/2019/QĐ-UBND Quyết định số 37/2019/QĐ-UBND Quy định mức đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện ma túy công lập và chế độ miễn, giảm đối với người cai nghiện ma túy bắt buộc tại cộng đồng trên địa bàn tỉnh 已失效 35/2019/QĐ-UBND Quyết định số 35/2019/QĐ-UBND Về quy định mức đóng góp của người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập 已失效 09/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2019/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp và các chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 10/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2019/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ và các khoản đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 01/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập của tỉnh Thái Nguyên 已失效 10/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2019/NQ-HĐND Quy định một số khoản đóng góp, chế độ giảm một phần chi phí cai nghiện đối với người cai nghiện ma tuý bắt buộc tại cộng đồng; chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma tuý tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Bình Dương 生效中 38/2019/QĐ-UBND Quyết định số 38/2019/QĐ-UBND Quy định mức đóng góp của người cai nghiện ma túy tự nguyện (hoặc gia đình người cai nghiện ma túy); mức ngân sách nhà nước bảo đảm, hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại Cơ sở cai nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 15/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2019/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp của người cai nghiện ma túy tự nguyện (hoặc gia đình người cai nghiện ma túy); mức ngân sách nhà nước bảo đảm, hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại Cơ sở cai nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 07/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2019/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại Cơ sở cai nghiện ma túy công lập, tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 12/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND Quy định các khoản đóng góp, chế độ hỗ trợ, miễn, giảm đối với người cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Quy định về số lượng, mức hỗ trợ cho cán bộ theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tại gia đình và cai nghiện ma túy tại cộng đồng thuộc các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 23/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2019/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ, mức đóng góp và chế độ miễn, giảm đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại Trung tâm Điều trị nghiện ma túy và phục hồi chức năng tâm thần tỉnh Hà Nam 已失效 23/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2019/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện ma túy công lập và chế độ miễn, giảm đối với người cai nghiện ma túy bắt buộc tại cộng đồng trên địa bàn tỉnh 已失效 181/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 181/2019/NQ-HĐND Ban hành Quy định về mức hỗ trợ, mức đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập và tại gia đình, cộng đồng 已失效 09/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2019/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ và đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 03/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐND Quy định các khoản đóng góp, chế độ miễn, giảm và hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại Cơ sở cai nghiện ma túy tỉnh; người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình và cộng đồng; người cai nghiện ma túy bắt buộc tại cộng đồng trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 已失效 16/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2019/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ kinh phí từ ngân sách Nhà nước và các khoản đóng góp đối với đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện công lập trên địa bàn tỉnh Nam Định 已失效 08/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2019/NQ-HĐND Về quy định mức đóng góp của người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma tuy công lập 已失效 22/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Khoản 1, Điều 1 của Nghị quyết số 71/2016/NQ-HĐND và một số nội dung của Đề án ban hành kèm theo Nghị quyết số 71/2016/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu phê duyệt Đề án điều trị nghiện ma tuý tự nguyện không thu phí tại Cơ sở Tư vấn và Điều trị nghiện ma tuý tỉnh 已失效 11/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2019/NQ-HĐND Quy định về mức đóng góp kinh phí, chế độ miễn, giảm, chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 219/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 219/2019/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp và chế độ hỗ trợ đối với người tự nguyện cai nghiện ma túy tại Cơ sở Điều trị nghiện ma túy thuộc Sở Lao động - Thương binh và xã hội 已失效 19/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2021/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp, chế độ hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập, tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 04/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2021/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung mốt số điều của Nghị quyết số 15/2019/NQ-HĐND ngày 12/7/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức đóng góp của người cai nghiện ma túy tự nguyện (hoặc gia đình người cai nghiện ma túy); mức ngân sách nhà nước bảo đảm, hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại Cơ sở cai nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 70/2021/QĐ-UBND Quyết định số 70/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 38/2019/QĐ-UBND ngày 05/8/2019 của UBND tỉnh quy định mức đóng góp của người cai nghiện ma túy tự nguyện (hoặc gia đình người cai nghiện ma túy); mức ngân sách nhà nước bảo đảm, hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại Cơ sở cai nghiện ma túy công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 08/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2021/NQ-HĐND Về sửa đổi, bổ sung Điều 1 Nghị quyết số 140/2018/NQ-HĐND ngày 07 tháng 12 năm 2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh về mức chi, chế độ hỗ trợ đối với người nghiện ma túy cai nghiện tại cộng đồng và tại các cơ sở cai nghiện công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp, chế độ hỗ trợ đối với người nghiện ma túy cai nghiện tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập; tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 31/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2020/NQ-HĐND Quy định một số nội dung, mức hỗ trợ, các khoản đóng góp, miễn, giảm đối với người cai nghiện ma tuý; mức hỗ trợ đối với người trực tiếp quản lý người cai nghiện ma túy; chế độ hỗ trợ đối với cán bộ viên chức và người lao động làm việc tại các cơ sở quản lý người nghiện ma túy và người sau cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效
124/2018/TT-BTC
通知2018年第124号关于自愿戒毒人员支持措施经费的管理和使用规定
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 43
181/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 181/2019/NQ-HĐND Ban hành chính sách hỗ trợ đối với cán bộ, công chức, người hoạt động không chuyên trách cấp xã, viên chức trạm y tế xã dôi dư do sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 08/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi để thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên thể thao thành tích cao 已失效 16/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2019/NQ-HĐND Về ban hành mức chi chế độ tiếp khách nước ngoài vào làm việc, chế độ tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế và chế độ tiếp khách trong nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 14/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2019/NQ-HĐND Về tiếp tục thực hiện Đề án Chương trình Sữa học đường cải thiện tình trạng dinh dưỡng góp phần nâng cao tầm vóc trẻ em mẫu giáo và học sinh tiểu học giai đoạn 2018 - 2020 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 17/2020/QĐ-UBND Quyết định số 17/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định trình tự thực hiện các dự án đầu tư có sử dụng đất ngoài khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 已失效 10/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2019/NQ-HĐND Quy định mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ Bảo hiểm y tế trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của nhà nước thuộc thẩm quyền quản lý của thành phố 已失效 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 10/2020/QĐ-UBND Quyết định số 10/2020/QĐ-UBND Sửa đổi Điểm a, Khoản 2 Điều 3 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Ngoại vụ ban hành kèm theo Quyết định số 10/2016/QĐ-UBND ngày 21/3/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 15/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2019/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ Bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc ngành y tế Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 35/2019/QĐ-UBND Quyết định số 35/2019/QĐ-UBND Ban hành khung giá dịch vụ sử dụng phà tại bến phà Cát Lái và bến phà Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 19/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2021/NQ-HĐND quy định khu vực không được phép chăn nuôi, vùng nuôi chim yến và chính sách hỗ trợ di dời cơ sở chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Trà Vinh. 已失效 37/2019/QĐ-UBND Quyết định số 37/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản 生效中 38/2019/QĐ-UBND Quyết định số 38/2019/QĐ-UBND Phê duyệt đơn giá dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải y tế nguy hại trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 生效中 11/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi công tác đào tạo, bồi dưỡng trong nước đối với cán bộ, công chức, viên chức của thành phố Cần Thơ 已失效 03/2022/QĐ-UBND Quyết định số 03/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 已失效 07/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2019/NQ-HĐND Về việc đặt tên đường 生效中 21/2020/QĐ-UBND Quyết định số 21/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức và hoạt động của các tổ chức tự quản về an ninh, trật tự trong cơ quan, doanh nghiệp, nhà trường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định hạn mức giao, hạn mức công nhận quyền sử dụng đất và diện tích tối thiểu được tách thửa đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 已失效 12/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND Về việc thông qua bảng gái đất định kỳ 05 năm (2020 - 2024) trên địa bàn thành phố Cần Thơ 已失效 10/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2020/NQ-HĐND Về ban hành mức thu phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng, công trình dịch vụ tiện ích công cộng trong khu vực cửa khẩu cảng biển trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 05/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2020/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung và mức chi để thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên của Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 70/2021/QĐ-UBND Quyết định số 70/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật hoạt động xuất bản trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 45/2019/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2020 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 08/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2020/NQ-HĐND Về ban hành phí thăm quan Khu di tích lịch sử địa đạo Củ Chi. 生效中 01/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 25/2017/NQ-HĐND ngày 08 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 37/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung quy định về một số loại phí trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 22/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2019/NQ-HĐND Thông qua Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình 生效中 09/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2019/NQ-HĐND Về việc quy định số lượng, chức danh, chế độ chính sách đối với những người hoạt động không chuyên trách ở phường, xã, thị trấn, ấp, khu vực 已失效 23/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2019/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16 /2020/QĐ-UBND Bãi bỏ một phần văn bản quy phạm pháp luật 已失效 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Quy định chế độ báo cáo định kỳ thực hiện trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 223/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 223/2019/NQ-HĐND Về việc phân cấp thẩm quyền quản lý tài sản kết cấu hạ tầng thủy lợi thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Ninh 已失效 31/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2020/NQ-HĐND Về chủ trương vay vốn của Ngân hàng thế giới (WB) để thực hiện dự án: Phát triển tích hợp thích ứng - tỉnh Bình Định 生效中 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Về chương trình bê tông hóa giao thông nông thôn, giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Bình Định 生效中 04/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2021/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Khoản 1 và Khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 04/2017/NQ- HĐND ngày 06 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân thành phố về chính sách thu hút giáo viên mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 219/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 219/2019/NQ-HĐND về quy định việc thưởng vượt dự toán thu điều tiết đối với khoản thu tiền sử dụng đất và lệ phí trước bạ tài sản. 2 已失效 13/2020/QĐ-UBND Quyết định số 13/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 32/2012/QĐ-UBNDngày 01/6/2012 của UBND tỉnh Bắc Ninh 生效中 162/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 162/2019/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ Bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 已失效 08/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2021/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi đặc thù từ nguồn ngân sách địa phương để thực hiện hỗ trợ công tác phòng, chống dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 17/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2019/NQ-HĐND Ban hành quy định một số chính sách đặc thù khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 120/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 120/2019/NQ-HĐND Quy định về mức phụ cấp, bồi dưỡng kiêm nhiệm, hỗ trợ đối với người hoạt động không chuyên trách; mức khoán kinh phí hoạt động và mức bồi dưỡng đối với người trực tiếp tham gia vào công việc của bản, thôn, xóm, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh 生效中 03/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 29/2016/NQ-HĐND ngày 03 tháng 8 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 06/2020/QĐ-UBND Quyết định số 06/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 22/2007/QĐ-UBND ngày 04/12/2007 Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。