通知第13/2018/TT-BXD号关于排水服务定价方法的指导意见

通知第07/2018/TT-BXD号规定了在越南编制、审核和批准排水服务价格的程序。本通知取代第02/2015/TT-BXD号通知,并自2019年2月15日起生效。

문서 번호13/2018/TT-BXD
문서 유형通知
발행 기관建设部
서명자Nguyễn Đình Toàn — Thứ trưởng
업데이트18. 06. 2026
분야未分类
발행일27. 12. 2018
발효일15. 02. 2019
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

通知第07/2018/TT-BXD号规定了在越南编制、审核和批准排水服务价格的程序。本通知取代第02/2015/TT-BXD号通知,并自2019年2月15日起生效。

적용 범위

本通知适用于在越南实施排水服务的单位和企业。

핵심 사항

  • 关于编制排水服务价格方案的规定
  • 指导计算直接和间接材料费、人工费、机械设备费用的方法
  • 规定国家机关审批排水服务价格的权限
  • 要求当单位从事多个业务领域时,将共同生产成本和企业管理费用单独分配给排水服务。
  • 对于在本通知生效前签订但尚未执行的合同,各方应考虑补充或调整合同内容以符合本通知的规定。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 确保排水服务收费的公平性和透明度
  • 支持对所管理区域内的排水活动和污水处理进行管理
  • 为从事多个业务领域的单位和企业在编制排水服务价格方案时提供便利条件

❓ 자주 묻는 질문

本通知从哪一天开始生效?

通知第07/2018/TT-BXD号自2019年2月15日起生效。

本通知取代哪个通知?

本通知取代建设部部长发布的关于排水服务定价方法的通知第02/2015/TT-BXD号。

在本通知生效前签订的合同将如何执行?

对于已经签订并正在执行的合同,继续按照合同内容执行。对于已经签订但尚未执行的合同,各方应考虑补充或调整合同内容以符合本通知的规定。

单位在确定排水服务总成本时必须做什么?

单位必须准确、全面地计算实际合理且合法的成本;不得将按规定不应计入排水服务总成本的项目计算在内,依据财政部颁布的通用定价方法以及相关法律法规的规定。

전문

住房和城乡建设部
¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯
中华人民共和国
独立 自由 幸福
¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯
编号:13/2018/TT-BXD
河内,二零一八年十二月二十七日

通知
关于排水服务定价方法的指导意见

根据二零一七年七月十七日政府第81/2017/NĐ-CP号法令关于建设部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据二零一四年八月六日政府第80/2014/NĐ-CP号法令第三十八条第一款关于排水和污水处理的规定;

根据二零一三年十一月十四日政府第177/2013/NĐ-CP号法令关于《价格法》若干条款的具体规定和实施指导以及二零一六年十一月十一日政府第149/2016/NĐ-CP号法令关于修改、补充第177/2013/NĐ-CP号法令若干条款的规定;

根据经济建设司司长的建议;

建设部部长发布关于排水服务定价方法的指导意见。

第一条 调整范围和适用对象

一、本指导意见对各类排水系统制定排水和污水处理(以下简称排水服务)定价方法进行指导,以作为在城市、工业区、经济区、出口加工区、高新技术区(以下简称工业区)和农村集中居民点制定、审核和批准排水服务定价的基础。

二、本指导意见适用于与排水和污水处理活动有关的组织、个人和家庭;与制定、审核、批准排水服务定价和执行排水及污水处理服务有关的组织和机构;以及在越南领土范围内从事上述活动的组织和个人。

三、鼓励工业集群和手工艺村采用本指导意见的规定。

第二条 排水服务定价原则

一、排水服务定价必须符合处理技术流程、标准和规范;符合由有权机关公布的排水和污水处理经济和技术定额;符合服务质量及国家政策。

二、排水服务价格应准确计算合理合法的投资和运营成本;符合服务组织条件和地方基础设施条件。

三、排水服务价格可以单独确定每种排水服务(维持排水系统的服务;污水处理服务)或整个排水服务,视服务使用需求和服务组织条件而定。

四、排水服务价格(包括维持排水系统服务和污水处理服务)统一按每立方米污水计算,符合排水系统连接特点。

第三条 排水服务定价

一、每立方米污水排水服务成本按以下公式确定:

ZTB= Cr / SLa) Z:每立方米污水平均排水服务成本(单位:元/立方米) b) Cr:根据本指导意见第四条规定确定的排水服务总成本;T     (1)

其中:

c) SL:排水系统收集和处理的污水总量(单位:立方米)TB对于公共排水系统:排水系统处理的污水总量包括来自排水户和其他排入排水系统的污水。其中,排水户产生的污水量根据政府二零一四年八月六日第80/2014/NĐ-CP号法令第三十九条确定。如果排水户使用集中供水系统并安装流量计,则污水量将按照流量计读数计算。鼓励排水户(不包括家庭生活污水)安装流量计。其他类型污水(雨水、其他污水等)的数量根据现行标准、规范和规定计算。其中,公共排水系统中的雨水量根据现行渗透率和平均降雨量标准和规定计算。3 二、排水服务价格按以下公式确定:3);

c) CTDVTN = {Z + (Z x P)} (2)

a) DVTN:排水服务价格;Tb) Z:每立方米污水平均排水服务成本;3).

c) P:不超过排水服务成本5%的利润率定额。

三、排水户(不包括家庭生活污水)向排水单位支付的污水处理服务价格按公式(2)乘以系数K确定。

系数K是根据污水中污染物含量调整的系数,根据非生活污水排放到排水系统中的每户的COD(mg/L)平均值确定。COD含量根据合格实验室分析结果确定。系数K按如下方式确定: COD含量(mg/L)TB 系数KTB 四、根据本条第二款公式确定的排水服务价格不包括增值税(VAT)。

其中:

系数K是根据污水中污染物含量调整的系数,根据非生活污水排放到排水系统中的每户的COD(mg/L)平均值确定。COD含量根据合格实验室分析结果确定。系数K按如下方式确定::为排水服务的价格;

ZTB对于公共排水系统:排水系统处理的污水总量包括来自排水户和其他排入排水系统的污水。其中,排水户产生的污水量根据政府二零一四年八月六日第80/2014/NĐ-CP号法令第三十九条确定。如果排水户使用集中供水系统并安装流量计,则污水量将按照流量计读数计算。鼓励排水户(不包括家庭生活污水)安装流量计。其他类型污水(雨水、其他污水等)的数量根据现行标准、规范和规定计算。其中,公共排水系统中的雨水量根据现行渗透率和平均降雨量标准和规定计算。3 平均污水量;

P:为定额利润率,且不超过排水服务成本的5%;

3. 排水户(不包括家庭污水)向排水单位支付的污水处理服务价格按照公式(2)乘以系数K确定。

系数K是根据污染物含量进行调整的系数,依据非生活污水中的污染物含量(以COD(mg/L)平均值在排水户排放到排水系统时测定的结果为准),并基于实验室认证结果确定。系数K的确定如下:

序号

COD含量(mg/L)

系数K

1

151 - 200

1,5

2

201 - 300

2

3

301 - 400

2,5

4

401 - 600

3,5

5

> 600

4,5

4. 根据本条第2款规定的公式确定的排水服务价格不包括增值税(VAT)。

条4. 确定排水服务总成本的方法

1. 排水服务实际合理合法的总成本包括:

序号

生产经营成本

编号

1

直接材料费用

VT

2

直接人工费用

NC

3

直接机械和设备费用

描述与产品相关的当地文化特色,如传统手工艺、地方特产、特殊生产习俗;与产品相关的传说、故事、节日、信仰等。

4

共同生产费用

SXC

生产总费用

P TTĐVT ĐMTNC ĐMT描述与产品相关的当地文化特色,如传统手工艺、地方特产、特殊生产习俗;与产品相关的传说、故事、节日、信仰等。 ĐMTSXC

5

企业管理费用

q

按规定缴纳的增值税和其他税(如有)

T TTĐP ĐMTq

2. 各项费用的具体内容如下:

a) 直接材料费用(CVT)包括用于直接维护排水系统和处理污水的材料费用,按每种材料使用的总量乘以相应的单价确定。其中:

- 维护排水系统和处理污水所用材料的数量应按照有关主管部门根据法律规定公布的或制定的技术规范、标准和经济-技术定额执行。

- 材料价格是指将材料运送到排水和污水处理地点的价格,符合材料的标准、种类和质量;符合市场价格水平,依据法定价格公告或发票确定。

b) 直接人工费用(CNC)包括排水单位为直接从事生产和处理污水的工人支付的工资和其他费用,如:工资、工钱、具有工资性质的各种补贴以及其他补贴(如有)、社会保险、医疗保险、失业保险、工会经费及其他按规定支付给直接处理污水和维护排水系统的工人的费用,其中:

- 工资和工钱按直接从事维护排水系统和处理污水工作的定额工日数乘以相应的日工资单价确定。直接从事排水服务工人的日工资单价由国家有关部门规定(包括基本工资和按规定发放的各种补贴),具体由劳动和社会保障部、省级人民政府或中央直辖市人民政府公布。

- 社会保险、医疗保险、失业保险、工会经费及其他按规定支付给直接从事排水服务工人的费用,按现行法律规定执行(包括企业支付的部分)。

c) 直接机械和设备费用(CM)基于与机械和设备价格相关的费用,管理使用制度以及财政部规定的折旧费确定;机械设备价格的确定方法由住房和城乡建设部指导,并遵守其他相关规定。

本条款中计算的直接机械和设备折旧费用于维护排水系统和处理污水工作,不计入企业的共同生产费用。

d) 共同生产费用(CSXC)是除直接材料费用、直接人工费用和直接机械和设备费用外,在企业排水服务设施中产生的间接生产费用,包括:固定资产折旧、维修保养、固定资产更新改造费用(不包括直接机械和设备费用);车间使用的材料、工具和设备费用;车间员工的工资、工钱和具有工资性质的各种补贴;社会保险、医疗保险、失业保险和工会经费(包括企业支付的部分);污泥处理费用和污水处理厂内绿化维护费用(如有);排放前后的水质检测费用、排放系统费用、外部服务购买费用和其他按规定计入成本的费用。

共同生产费用中的材料费用和人工费用按本条款第2款a、b项的规定执行。

固定资产折旧费用按照财政部关于固定资产管理和折旧的规定执行。对于长期投资且无法确定投资成本的排水系统组成部分等固定资产,排水单位在制定排水系统维护和污水处理服务定价方案时,根据财政部关于固定资产管理和折旧的规定,合理确定其原始价值作为折旧费用的基础。

共同生产费用详细列出各项费用,但不得超过以下比例:

- 对于排水系统维护服务:直接人工费用的25%(CNC);

- 对于污水处理服务:直接费用的15%(包括材料费用、人工费用和直接机械和设备费用)。

e) 企业管理费用(CQ)包括排水单位为管理机构和运营机构支付的所有费用,包括整个企业的共同费用,如:管理机构和运营机构的固定资产折旧和维修费用;管理机构和运营机构员工的工资、工钱和具有工资性质的各种补贴;社会保险、医疗保险、失业保险和工会经费(包括企业支付的部分);办公室用品和办公材料费用、税费、服务费和其他属于办公室的费用;整个企业的共同管理费用,如:贷款利息、存货跌价准备金、坏账准备金、招待费、交易费、科研费、技术创新费、奖励费、环保费、教育和培训费、医疗费、女职工福利费和其他按规定支付的管理费用。q是排水单位用于企业管理及运营的所有费用总和,包括企业的共同费用,如固定资产折旧、维修费用、企业管理及运营人员的工资、奖金和其他补贴、社会保险、医疗保险、失业保险和工会经费(包括企业支付的部分)、办公用品费用、税费、外部服务费、其他管理费用等,如贷款利息、存货跌价准备金、坏账准备金、招待费、交易费、科研费、技术创新费、奖励费、环保费、员工教育、培训、医疗费、女工费及其他按现行规定管理的费用。

物资费用、人工费用、固定资产折旧费用在企业管理费用中的确定方法,按照本条第2款a、b、d项的规定执行。

企业管理费用的确定应详细列出上述各项费用,但不得超过总生产成本的5%(CP).

3. 在确定污水处理服务的实际总成本时,排水单位必须准确计算所有合理且合法的实际成本;不得将按规定不应计入污水处理服务实际总成本的费用计算在内,这些规定包括财政部发布的通用定价方法以及相关法律法规的规定。

对于从事多个业务领域而不仅仅是污水处理业务的单位和企业,其共同生产成本和企业管理费用应在会计法规及相关法律法规的指导下,在计算期内单独分配给污水处理业务。

4. 对于没有由有权国家机关公布或制定的经济技术定额来确定物资消耗、人工消耗、设备直接消耗的工作任务,排水单位应编制价格方案,合理确定物资消耗、人工消耗、设备直接消耗,并提交省或直辖市人民政府审批,作为确定物资消耗、人工消耗、设备直接消耗的成本基础,用于编制污水处理服务价格方案。

条5. 组织实施

1. 污水处理服务价格的制定、审核和批准责任,依照《国务院关于城镇排水与污水处理的若干规定》(国务院令第80号,2014年8月6日)第41条的规定执行。

2. 住房和城乡建设部负责指导并监督各地污水处理服务价格方案的制定及有关价格管理规定的实施。

3. 省级人民政府、直辖市人民政府负有以下职责:

 - 对其管辖范围内的排水和污水处理活动进行行政管理;根据排水系统的性质、特点以及当地经济社会条件和财政平衡能力,决定排水户的服务费收取对象、收费标准和收费时间表;

- 将定额、单价、已公布的定价报送住房和城乡建设部备案管理。

4. 对于在本通知生效前已经签订并正在执行的污水处理服务合同,继续按原合同内容执行。对于在本通知生效前已经签订但尚未执行的合同,合同各方应考虑补充或调整合同条款,以符合本通知的规定。

条 6. 生效

本通知自2019年2月15日起施行,并取代《住房城乡建设部关于印发<污水处理服务定价方法的通知>》(住房城乡建设部令第2号,2015年4月2日)。

部长签署
副部长
聂文俊
Nguyễn Đình Toàn

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 54
177/2013/NĐ-CP Nghị định số 177/2013/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giá 만료됨 81/2017/NĐ-CP Nghị định số 81/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng 만료됨 149/2016/NĐ-CP Nghị định số 149/2016/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 177/2013/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật giá 만료됨 80/2014/NĐ-CP Nghị định số 80/2014/NĐ-CP Về thoát nước và xử lý nước thải 발효 중 223/2025/QĐ-UBND Quyết định số 223/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải đô thị, khu dân cư nông thôn tập trung và khu công nghiệp; quản lý, phân loại, thu gom, vận chuyển và xử lý bùn thải từ hầm cầu, bể phốt, bùn thải từ hệ thống thoát nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng 발효 중 77/2019/QĐ-UBND Quyết định số 77/2019/QĐ-UBND Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt và giá dịch vụ xử lý nước thải (nước rỉ rác) tại Khu liên hợp xử lý rác Bình Hòa, huyện Châu Thành, tỉnh An Giang 발효 중 105/2025/QĐ-UBND Quyết định số 105/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định xác định chi phí và quản lý dịch vụ công lĩnh vực xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 125/2025/QĐ-UBND Quyết định số 125/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý dịch vụ sự nghiệp công và sản phẩm, dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 발효 중 64/2025/QĐ-UBND Quyết định số 64/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước, xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Gia Lai 발효 중 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Quy định phân cấp, quản lý kết cấu hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 발효 중 66/2025/QĐ-UBND Quyết định số 66/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa ban hành kèm theo Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND ngày 23/6/2023 của UBND tỉnh Thanh Hóa. 발효 중 69/2025/QĐ-UBND Quyết định số 69/2025/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật duy trì hệ thống thoát nước đô thị trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 발효 중 45/2025/QĐ-UBND Quyết định số 45/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 12/2020/QĐ-UBND ngày 29 tháng 6 năm 2020 của UBND tỉnh Phú Thọ về việc Quy định đơn giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải; đơn giá thuê hạ tầng; giá dịch vụ công cộng tại Khu công nghiệp Thụy Vân, Khu công nghiệp Trung Hà, Cụm công nghiệp Bạch Hạc 발효 중 31/2025/QĐ-UBND Quyết định số 31/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 44/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND tỉnh về ban hành quy định quản lý một số chi phí dịch vụ sự nghiệp công; sản phẩm, dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 발효 중 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 발효 중 70/2024/QĐ-UBND Quyết định số 70/2024/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Tây Ninh ban hành kèm theo Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND ngày 20 tháng 9 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh 발효 중 03/2024/QĐ-UBND Quyết định số 03/2024/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước thải trong đô thị trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 발효 중 48/2023/QĐ-UBND Quyết định số 48/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải đô thị, khu dân cư nông thôn tập trung và khu công nghiệp; quản lý, phân loại, thu gom, vận chuyển và xử lý bùn thải từ hầm cầu, bể phốt, bùn thải từ hệ thống thoát nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng 만료됨 40/2023/QĐ-UBND Quyết định số 40/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý chi phí một số sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên trên địa bàn tỉnh Hải Dương 발효 중 23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý dịch vụ công, dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Hòa Bình ban hành kèm theo Quyết định số 20/2022/QĐ-UBND ngày 22 tháng 6 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 43/2023/QĐ-UBND Quyết định số 43/2023/QĐ-UBND Ban hành quyết định về quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 발효 중 25/2023/QĐ-UBND Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 발효 중 39/2022/QĐ-UBND Quyết định số 39/2022/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn đô thị; duy trì, phát triển hệ thống cây xanh đô thị; duy trì hệ thống chiếu sáng đô thị; duy trì hệ thống thoát nước đô thị; quy định định mức tỷ lệ chi phí quản lý chung trong dự toán chi phí dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước và sản phẩm dịch vụ công ích đô thị tỉnh Phú Thọ 발효 중 13/2022/QĐ-UBND Quyết định số 13/2022/QĐ-UBND Về việc phê duyệt giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải của Nhà máy Xử lý nước thải Khu công nghiệp và Khu phi thuế quan tại Khu kinh tế Chân Mây - Lăng Cô, tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 50/2022/QĐ-UBND Quyết định số 50/2022/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải của Nhà máy Xử lý nước thải Khu công nghiệp và Khu phi thuế quan tại Khu kinh tế Chân Mây - Lăng Cô, tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu từ năm 2022 đến năm 2025 발효 중 14/2022/QĐ-UBND Quyết định số 14/2022/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND ngày 31/8/2016 của UBND tỉnh Khánh Hòa 발효 중 10/2022/QĐ-UBND Quyết định số 10/2022/QĐ-UBND Về việc quy định giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2022-2030 발효 중 15/2022/QĐ-UBND Quyết định số 15/2022/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước đô thị trên địa bàn tỉnh Cà Mau, giai đoạn 2022 - 2030 발효 중 01/2022/QĐ-UBND Quyết định số 01/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định xác định chi phí và quản lý một số dịch vụ sự nghiệp công, dịch vụ công ích trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 04/2022/QĐ-UBND Quyết định số 04/2022/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật quản lý, vận hành hệ thống thoát nước và xử lý nước thải đô thị thành phố Hà Giang 발효 중 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn thành phố Phan Thiết 발효 중 37/2020/QĐ-UBND Quyết định số 37/2020/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ xử lý nước thải (nước rỉ rác) tại trạm xử lý nước rỉ rác Kênh 10, thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang 발효 중 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải đối với hệ thống thoát nước được đầu tư từ ngân sách nhà nước trên địa bàn thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình 발효 중 33/2020/QĐ-UBND Quyết định số 33/2020/QĐ-UBND Quy định giá tối đa dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt và giá dịch vụ xử lý nước thải (nước rỉ rác) tại Hố chôn lấp rác hợp vệ sinh Phú Thạnh, huyện Phú Tân, tỉnh An Giang 발효 중 05/2020/QĐ-UBND Quyết định số 05/2020/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 만료됨 12/2020/QĐ-UBND Quyết định số 12/2020/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải; giá thuê hạ tầng; giá dịch vụ công cộng tại khu công nghiệp Thụy Vân, khu công nghiệp Trung Hà, cụm công nghiệp Bạch Hạc 발효 중 04/2020/QĐ-UBND Quyết định số 04/2020/QĐ-UBND Về việc Quy định giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2020-2030 만료됨 47/2019/QĐ-UBND Quyết định số 47/2019/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ xử lý nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bình Dương 발효 중 33/2019/QĐ-UBND Quyết định số 33/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hoạt động thoát nước, xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn ban hành kèm theo Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND ngày 22/10/2015 của UBND tỉnh Bắc Kạn và Quy định một số nội dung về quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn ban hành kèm theo Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND ngày 06/01/2017 của UBND tỉnh Bắc Kạn 발효 중 44/2019/QĐ-UBND Quyết định số 44/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý một số chi phí dịch vụ sự nghiệp công; sản phẩm, dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 58/2019/QĐ-UBND Quyết định số 58/2019/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước tại Khu Công nghiệp Thành Hải tỉnh Ninh Thuận 발효 중 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Sửa đổi một số điều của Quy định quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 11/2018/QĐ-UBND ngày 02/3/2018 của UBND tỉnh Đồng Nai 발효 중 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ hạ tầng, giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải tại Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ Công nghiệp thành phố Vị Thanh 발효 중 30/2021/QĐ-UBND Quyết định số 30/2021/QĐ-UBND Ban hành định mức dự toán xử lý nước thải sinh hoạt theo công nghệ sinh học MBBR (Lagoonguard) kết hợp lọc đĩa (bể lắng) và khử trùng bằng tia UV tại nhà máy xử lý nước thải thành phố Buôn Ma Thuột 발효 중 30/2021/QĐ-UBND Quyết định số 30/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 20/2016/QĐ-UBND ngày 04/3/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định về việc ban hành quy định quản lý hoạt động thoát nước, xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 17/2021/QĐ-UBND Quyết định số 17/2021/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2021-2025 발효 중 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý hoạt động thoát nước, xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng 발효 중 08/2021/QĐ-UBND Quyết định số 08/2021/QĐ-UBND Về việc Bãi bỏ một phần nội dung tại Điểm b, Khoản 2, Điều 1 Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND ngày 09/9/2020 của UBND tỉnh quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải đối với hệ thống thoát nước được đầu tư từ ngân sách nhà nước trên địa bàn Thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình 발효 중 27/2020/QĐ-UBND Quyết định số 27/2020/QĐ-UBND Về việc quy định giá dịch vụ thoát nước tại Khu B và Khu C thuộc Khu công nghiệp Nam Cấm, tỉnh Nghệ An 발효 중 59/2020/QĐ-UBND Quyết định số 59/2020/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải tại Khu công nghiệp Bình Long, huyện Châu Phú, tỉnh An Giang 발효 중 30/2020/QĐ-UBND Quyết định số 30/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn thành phố Việt Trì 만료됨
13/2018/TT-BXD
通知第13/2018/TT-BXD号关于排水服务定价方法的指导意见
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 44
05/2020/QĐ-UBND Quyết định số 05/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định chế độ báo cáo định kỳ phục vụ mục tiêu quản lý nhà nước trong lĩnh vực xây dựng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 만료됨 125/2025/QĐ-UBND Quyết định số 125/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh nghệ an 발효 중 39/2022/QĐ-UBND Quyết định số 39/2022/QĐ-UBND Về việc tổ chức lại các phòng chuyên môn, nghiệp vụ và quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải Hưng Yên 만료됨 13/2022/QĐ-UBND Quyết định số 13/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 만료됨 40/2023/QĐ-UBND Quyết định số 40/2023/QĐ-UBND Quy định thẩm quyền và cách thức xác định hồ sơ xử phạt vi phạm hành chính có nội dung phức tạp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 105/2025/QĐ-UBND Quyết định số 105/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung khoản 1 điều 1 quyết định số 21/2025/qđ-ubnd ngày 21/5/2025 của ubnd tỉnh về việc sửa đổi, bổ sung khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 4 điều 2; khoản 2 điều 3 quyết định số 49/2019/qđ-ubnd ngày 20/12/2019 về việc ban hành bảng giá đất trên địa bàn huyện diễn châu (cũ) giai đoạn 2020-2024 발효 중 43/2023/QĐ-UBND Quyết định số 43/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định và Hướng dẫn xét công nhận Tiêu chí cơ sở hạ tầng thương mại nông thôn trong Bộ tiêu chí quốc gia về xã nông thôn mới và xã nông thôn mới nâng cao giai đoạn 2023-2025 trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 03/2024/QĐ-UBND Quyết định số 03/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 발효 중 59/2020/QĐ-UBND Quyết định số 59/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 63/2013/QĐ-UBND ngày 27/12/2013 của Ủy ban Nhân dân tỉnh ban hành Quy định về dạy thêm, học thêm trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Về việc phân cấp thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng, công bố hoạt động, công bố lại, gia hạn hoạt động và đóng, tạm dừng hoạt động bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 만료됨 50/2022/QĐ-UBND Quyết định số 50/2022/QĐ-UBND quy định yêu cầu về phòng, chống thiên tai đối với công trình, nhà ở thuộc sở hữu của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn thành phố Hải Phòng 발효 중 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp, ủy quyền lập, thẩm định, phê duyệt, ban hành quy chế quản lý kiến trúc đô thị và quy chế quản lý kiến trúc điểm dân cư nông thôn trên địa bàn Phú Yên 만료됨 30/2020/QĐ-UBND Quyết định số 30/2020/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Tiêu chí số 14, Phụ lục tiêu chí xã an toàn thực phẩm ban hành kèm theo Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND ngày 12/11/2018 của UBND tỉnh Thanh Hóa về ban hành quy định tiêu chí, trình tự thủ tục, hồ sơ công nhận, công khai xã, phường, thị trấn an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh 만료됨 69/2025/QĐ-UBND Quyết định số 69/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 발효 중 66/2025/QĐ-UBND Quyết định số 66/2025/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ thoát nước đô thị, chiếu sáng đô thị trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 발효 중 10/2022/QĐ-UBND Quyết định số 10/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 만료됨 15/2022/QĐ-UBND Quyết định số 15/2022/QĐ-UBND chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động, Thương binh và Xã hội. 만료됨 04/2022/QĐ-UBND Quyết định số 04/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 만료됨 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 58/2019/QĐ-UBND Quyết định số 58/2019/QĐ-UBND Sửa đổi Khoản 1, Điều 4 Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc ban hành kèm theo Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND ngày 10/01/2019 của UBND tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 12/2020/QĐ-UBND Quyết định số 12 /2020/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ 만료됨 14/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2022/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND NGÀY 10 THÁNG 9 NĂM 2012 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ KHEN THƯỞNG,KỶ LUẬT VÀ TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN KỶ CƯƠNG, KỶ LUẬT HÀNH CHÍNH ĐỐI VỚI CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT HỒ SƠ, CÔNG VIỆC CHO TỔ CHỨC, CÁ NHÂN 발효 중 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định các biện pháp triển khai thực hiện Nghị quyết số 235/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Thanh Hóa về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2020-2024 발효 중 08/2021/QĐ-UBND Quyết định số 08/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp quản lý Cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam ban hành kèm theo Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND ngày 10/8/2018 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Hà Nam 만료됨 23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 40/2021/QĐ-UBND ngày 27 tháng 8 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc hỗ trợ người lao động không có giao kết hợp đồng lao động (lao động tự do) gặp khó khăn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 27/2020/QĐ-UBND Quyết định số 27/2020/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 17/2021/QĐ-UBND Quyết định số 17/2021/QĐ-UBND Quy định việc quản lý hoạt động của xe ô tô vận tải trung chuyển hành khách trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 31/2025/QĐ-UBND Quyết định số 31/2025/QĐ-UBND Quy định về phân công, phân cấp quản lý hệ thống hạ tầng kỹ thuật (thoát nước, chiếu sáng, công viên, cây xanh) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 37/2020/QĐ-UBND Quyết định số 37/2020/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp thực hiện công tác quản lý nhà nước tại Khu kinh tế Vân Đồn giữa Ban Quản lý Khu kinh tế Vân Đồn với các sở, ban, ngành của tỉnh và UBND huyện Vân Đồn 발효 중 70/2024/QĐ-UBND Quyết định số 70/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước trong công tác Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 45/2025/QĐ-UBND Quyết định số 45/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý điểm kinh doanh tại chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 01/2022/QĐ-UBND Quyết định số 01/2022/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và công nghệ tỉnh Nghệ An 만료됨 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách Nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên của thành phố Hà Nội. 발효 중 30/2021/QĐ-UBND Quyết định số 30/2021/QĐ-UBND Quy định mức thu tiền sử dụng khu vực biển giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Về bãi bỏ Quyết định số 04/2012/QĐ-UBND ngày 18 tháng 9 năm 2012 của Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp về ban hành quy chế tổ chức thực hiện và quản lý các dự án đầu tư mở rộng, nâng cấp hẻm trên địa bàn quận Gò Vấp theo phương thức “Nhà nước và Nhân dân cùng làm” 발효 중 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý, phát hành và quản lý văn bản điện tử giữa các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 25/2023/QĐ-UBND Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên trong lĩnh vực phí, lệ phí, giá và bồi thường giải phóng mặt bằng 발효 중 04/2020/QĐ-UBND Quyết định số 04/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phân công và phối hợp quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận ban hành kèm theo Quyết định số 56/2017/QĐ-UBND ngày 20 tháng 7 năm 2017 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận. 만료됨 64/2025/QĐ-UBND Quyết định số 64/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 42/2024/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng 발효 중 32/2026/QĐ-UBND Quyết định số 32/2026/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định xác lập, phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 33/2020/QĐ-UBND Quyết định số 33/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 44/2019/QĐ-UBND Quyết định số 44/2019/QĐ-UBND Quy định về đánh giá và phân loại mức độ thực hiện nhiệm vụ UBND thành phố, Chủ tịch UBND thành phố giao đối với người đứng đầu sở, ngành, đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc UBND thành phố và Chủ tịch UBND các quận, huyện tại thành phố Hải Phòng 만료됨 48/2023/QĐ-UBND Quyết định số 48/2023/QĐ-UBND Quy định điều kiện cụ thể hỗ trợ đầu tư kết cấu hạ tầng và chế biến sản phẩm đối với hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Giang đến năm 2025 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.