令第14/2003/ND-CP详细规定了《道路交通法》的若干条款

令第14/2003/ND-CP详细规定了《道路交通法》中关于交通规则、优先信号、文化体育活动、游行和节日组织以及确保交通秩序和安全的责任机关。本文件适用于个人、组织、道路管理部门和执法力量。

Số hiệu14/2003/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành建设部
Người kýPhan Văn Khải — Thủ tướng
Cập nhật30/06/2026
Ngành交通运输
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành19/02/2003
Ngày áp dụng05/04/2003
Ngày hết hiệu lực01/07/2009
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

令第14/2003/ND-CP详细规定了《道路交通法》中关于交通规则、优先信号、文化体育活动、游行和节日组织以及确保交通秩序和安全的责任机关。本文件适用于个人、组织、道路管理部门和执法力量。

Đối tượng áp dụng

个人、组织、道路管理部门和执法力量。

Các điểm cốt lõi

  • 汽车车队行驶长度不得超过250米;两队之间的最小距离为100米(第3条)。
  • 在城市道路上停车或停放车辆时,必须靠近右侧的人行道或街道边缘,最近的轮胎距边缘不得超过0.25米,并不得妨碍他人(第4条)。
  • 装载在汽车上的货物必须整齐并牢固固定;禁止在三轮机动车(包括三轮摩托车)顶部装载货物(第5条)。
  • 运输货物的汽车仅在紧急情况下允许搭载人员,并且必须有固定的货箱以确保交通安全(第6条)。
  • 行人不得攀附正在行驶的交通工具;携带笨重物品时,必须确保安全且不妨碍其他行人和交通工具(第7条)。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 加强对运输货物汽车使用的纪律,减少因超载导致的交通事故。
  • 减少行人不遵守安全规定而导致的交通事故风险。
  • 限制占用道路和人行道进行商业活动,有助于维护城市秩序。
  • 加强对公路设施和公路安全保护区的保护,减少违法行为。
  • 发展公共交通,减少城市内私人交通工具的使用。

❓ Câu hỏi thường gặp

运输货物的汽车何时可以搭载人员?

运输货物的汽车仅在紧急情况下如防灾减灾或执行紧急任务时允许搭载人员(第6条)。

在城市道路上停车或停放车辆有何要求?

必须将车辆停放在右侧的人行道或街道边缘,最近的轮胎距边缘不得超过0.25米,并不得妨碍他人(第4条)。

装载在汽车上的货物有何规定?

装载在汽车上的货物必须整齐并牢固固定;禁止在三轮机动车(包括三轮摩托车)顶部装载货物(第5条)。

行人有何规定?

不得攀附正在行驶的交通工具;携带笨重物品时,必须确保安全且不妨碍其他行人和交通工具(第7条)。

军用车辆和警车的优先信号是什么?

军用车辆顶上装有旋转红色灯,左侧驾驶位前方插有军用标志旗,并配有优先信号喇叭(第10条)。

Toàn văn

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

||| 本规定是关于实施道路交通安全法若干条款的详细规定

______________________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二〇〇一年六月二十九日颁布的《道路交通法》;

||| 根据交通运输部部长的提议。

令:

第一章:

总则

第一条 调整范围

||| 本法令详细规定了道路交通安全法中有关道路交通规则;优先车辆信号;在道路上组织文化、体育、游行和节日活动;省级人民政府(以下简称省级人民政府)确保道路交通秩序和安全的责任。

||| 第二条 违规处理

||| 对违反本法令规定的个人或组织,根据违规性质和程度,将依法受到行政处罚、纪律处分或刑事责任追究。

第二章:

||| ||| 道路交通规则的某些条款的详细规定

||| 第三条 车队行驶距离

||| 组织车队行驶时,每队不得超过250米长(单列),如果有多队,则两队之间的最小距离为100米。本条规定不适用于有警车引导的车队。

||| 第四条 城市道路停车

||| 在城市道路上停车时,驾驶员必须遵守道路交通安全法第十九条的规定以及以下具体规定:

1. 必须将车辆停靠在道路或人行道右侧,最接近路边的轮胎不得离路边超过0.25米,并且不得妨碍或危及交通。

2. 禁止在排水口、电话井、高压电线井以及消防取水专用地点停车。

||| 第五条 货物装载

1. 装载货物的车辆必须整齐、牢固,不得沿途散落,不得拖拽货物,不得妨碍驾驶操作。货物装载尺寸如下:

a) 货车装载货物不得超出车厢前后长度的10%,宽度不得超过车厢宽度,高度不得超过各车型允许的最大高度;

b) 客车不得装载超出车身轮廓的货物或行李;

c) 摩托车、自行车不得装载超出车身两侧0.30米宽,高度从地面算起不得超过2米,后部超出车身不得超过0.50米的货物或行李;

d) 三轮机动车(包括三轮摩托车)、非机动三轮车不得装载超出车身前后的三分之一长度,宽度不得超过车身宽度。特别地,手推车装载货物或行李时,两侧不得超过车轮0.40米,前后不得超过1米。禁止在三轮机动车(包括三轮摩托车)顶部装载货物。

2. 当货物超出车身前后时,白天必须悬挂红色标志旗,夜间或光线不足时必须使用红色警示灯。

||| 第六条 特殊情况下货车可载人

1. 货车仅在以下特殊情况下可以载人:

a) 执行防灾减灾任务或紧急任务;运送武装力量人员执行任务;运送需要急救的人;

b) 运送公路维护和保养工人;运送学习驾驶的学生;运送参加游行的人;

c) 解救危险区域内的人员或根据法律规定在其他紧急情况下。

2. 在上述第一款规定的情况下,载人的货车必须配备固定的货箱,以确保交通安全。.

条7. 行人

行人除须遵守道路交通安全法第30条的规定外,还须遵守下列规定:

1. 不得攀附行驶中的交通工具;携带笨重物品时,必须确保安全且不妨碍其他行人和交通工具通行。

2. 集体行走时,应有专人引导。

条8. 骑乘摩托车、电动自行车时佩戴头盔

操纵两轮摩托车、三轮摩托车或骑乘电动自行车的人员,在规定的道路上行驶时,必须佩戴头盔。

第三章:

优先车辆信号

条9. 消防车信号

消防车顶部装有旋转红色或蓝色灯,并配有警报器发出优先信号。

条10. 军用车辆、公安车辆执行紧急任务时的信号

1. 军用车辆顶部装有旋转红色灯,左侧驾驶位前方插有军用标志旗,并配有警报器发出优先信号。

2. 公安车辆顶部装有旋转蓝色或红色灯,左侧驾驶位前方插有公安标志旗,并配有警报器发出优先信号。

条11. 救护车信号

救护车车身侧面有红色十字标志,顶部装有旋转红色灯,并配有警报器发出优先信号。

条12. 护堤车、抢险救灾或紧急情况车辆信号

1. 护堤车前窗玻璃上贴有“护堤车”标识,并配有护堤旗帜。

2. 执行抢险救灾或紧急情况任务的车辆及交通救援车辆:

a) 执行抢险救灾或紧急情况任务的车辆有特定标识;

b) 交通救援车辆顶部装有旋转黄色灯,并配有警报器发出优先信号。

条13. 警车开道信号

1. 警车顶部装有旋转蓝红灯,左侧驾驶位前方插有公安标志旗,并配有警报器发出优先信号。

2. 警用摩托车前部或后部装有蓝红灯,前方插有公安标志旗,并配有警报器发出优先信号。

条14. 使用优先车辆信号

1. 优先车辆仅在执行紧急任务时方可使用优先车辆信号。

2. 严格禁止不属于优先车辆的道路机动车辆使用本法令第9条、第10条、第11条、第12条和第13条规定的警报器、旗帜、灯光和标识。

条15. 组织实施

各主管优先车辆的部门应与科学技术部共同制定关于优先车辆警报器和灯光的具体标准;并按照本法令的规定检查所管理的优先车辆使用优先信号的情况。

第四章:

在道路上组织文化、体育、游行、节日活动

条16. 统一保障交通方案

需要使用道路进行文化、体育、游行、节日等活动的单位或组织,须经有权的道路管理部门书面同意其交通保障方案,方可在法律规定下申请举办上述活动。

条17. 交通分流

1. 需要限制交通或封闭道路以组织文化、体育、游行、节日活动时,公路管理部门必须发布交通分流公告,活动组织单位须在大众媒体上进行公告。

2. 文化、体育、游行、节日活动与其它交通活动同时在道路上进行时,组织方须确保人员和交通工具的秩序和安全。

3. 组织文化、体育、游行、节日活动的地方人民政府负责指导地方职能机关做好分流工作,保障文化、体育、游行、节日活动区域内的交通顺畅。

条18. 其他规定

1. 进行道路文化、体育、游行、节日活动的机关、组织须按照使用道路范围和时间的规定执行;遵守保障交通秩序和安全的规定,保护道路工程并保持环境卫生。

2. 完成道路文化、体育、游行、节日活动后,活动组织单位须清理设备,恢复路面原状。

3. 因文化、体育、游行、节日活动需要对道路工程进行超出维护计划的维修或因活动造成道路工程损坏需修复的费用,应按法律规定纳入活动经费。

第五章:

各部、省级人民委员会在保障道路交通秩序和安全中的责任

条19. 交通运输部的责任

1. 制定公路工程的技术标准及管理、使用、保障安全和使用寿命的规定;组织和指导安装足够的道路标志;管理工程质量,定期检查并及时通报公路工程的安全技术状况;组织对公路工程从项目规划、设计、施工到运营期间的安全评估;采取特殊技术措施保障危险易发生交通事故或交通拥堵地点的安全;指导雨季、汛期的交通安全工作。

2. 规定机动车辆的质量和技术安全标准;组织机动车辆的技术检验和发放安全技术检验合格证。

3. 组织对参与公路交通的专用车辆进行登记和技术安全检验。

4. 规定机动车检测机构的条件、标准并发放许可。

5. 规定驾驶员培训机构的培训计划、条件、标准并发放许可。

6. 规定驾驶考试中心的标准;组织驾驶考试并发放、更换驾驶证。

7. 规定公路客运和货运组织、管理;规定汽车客运站的标准和运营。

8. 按照职权进行监督检查,处理违法行为;组织、指导和监督全国公路交通监察工作。

9. 与公安部合作,跟踪分析重大和特别重大的交通事故原因,提出有效减少交通事故或交通拥堵的措施。

10. 与公安部、国防部合作,保护对经济和社会、国家安全具有重要意义的道路工程。

11. 与其他相关部门合作,宣传、普及和指导道路交通法律法规,保障道路交通秩序和安全。

12. 主持并与公安部合作,具体规定当驾驶证被标记为违反道路交通法律法规次数时的换发程序。

条20. 公安部的责任

1. 规定并组织登记、发放、回收各类机动车辆的号牌;规定和组织实施机动车检验,驾驶员培训、考试、发证及管理公安部门所属的车辆和驾驶员。

派出交通警察担任考核员参加考核委员会,为交通运输部门颁发驾驶执照。

2. 指导道路交通指挥工作;组织、指挥巡逻、检查、处理交通违法行为。

3. 主持与交通运输部合作具体规定道路交通违法行为次数在机动车辆驾驶执照上的记录。

4. 组织交通事故调查和处理;主持与交通运输部合作统计、跟踪、分析和确定交通事故原因,并提出预防措施。

5. 组织指导、检查、整顿保障道路交通秩序和安全的工作,加强警力。经常教育交通警察提高责任感、品质和业务水平;及时奖励与严厉惩处有消极行为的干部战士。

6. 参与根据法律规定对公路建设项目进行交通安全评估,在投入使用前。

7. 与相关部门合作宣传、普及、指导道路交通法律法规,确保道路交通秩序和安全。

8. 组织保护对经济和社会特别重要的公路工程以及国家安全。

条21. 国防部的责任

1. 组织管理、检查军队使用的机动车辆及其驾驶员,用于国防目的。

2. 宣传、普及、教育军队遵守道路交通法律法规,确保军队车辆和驾驶员严格遵守相关规定,并接受交通秩序和安全维护力量的检查和监督。

3. 组织、指导和检查军事管制力量执行保障道路交通秩序和安全的任务。

4. 参与保护特别重要的公路工程。

条22. 财政部的责任

1. 确保交通运输部、公安部和省级人民政府提出的保障道路交通秩序和安全工作的经费。

2. 主持与公安部、交通运输部和其他相关部门合作指导并组织实施道路交通违法罚款的收取。

3. 指导道路交通违法罚款的管理和使用,确保所有罚款收入必须用于保障交通安全计划中规定的用途。

4. 组织检查罚款收入的管理和使用是否符合规定。

条 23. 责任事项 第二十三条 文化信息部的责任

1. 制定道路交通安全法律法规的宣传和普及计划。

2. 指导中央和地方文化信息机构、新闻媒体持续宣传道路交通安全法律法规,教育各阶层民众遵守交通秩序和交通安全法规。

3. 指导发放广告许可证时,确保不损害道路交通安全和城市交通安全。

条 24. 传媒机构的责任

中央和地方的传媒机构必须设立专栏,宣传和普及有关交通秩序和交通安全的法律法规。

条 25. 教育部的责任

1. 组织编写关于道路交通安全法律法规的教科书,并将其纳入学校及其他培训机构的教学内容,符合不同学科和年级的要求。

2. 提出措施教育学生和学员严格遵守交通秩序和交通安全法规;指导学校与相关部门合作,制定措施解决未达到法定年龄的学生驾驶摩托车或无驾照驾驶摩托车的问题。

条 26. 劳动和社会保障部的责任

1. 与交通运输部合作,按照规定对驾驶员培训基地进行监督检查。

2. 指导职业培训机构在职业技能培训中加入道路交通安全法律法规知识,并指导为从事特定用途车辆操作人员颁发资格证书。

条 27. 建设部的责任

1. 指导城市规划和集中居民区建设工作,确保道路的有效利用和安全。

2. 审批或指导编制并审批城市规划和居民区建设方案,确保为城市交通基础设施建设提供必要的土地面积。

3. 指导地下工程的建设和维修,确保不会造成交通拥堵和影响城市交通安全。

4. 指导机关、学校、医院、商业文化中心和居民区的建筑许可申请,确保有足够的停车空间以适应建筑物的规模和性质。

条 28. 卫生部的责任

1. 主持并与其他部门合作,制定驾驶员健康标准及定期体检的规定。

2. 指导建立交通事故多发路段的医疗急救网络。

3. 组织交通警察、交通检查员和其他初级救援人员的急救培训。

4. 建立交通事故紧急救援信息系统。

条 29. 省级人民政府的责任

1. 指导并组织实施所有必要措施,确保地方交通秩序和安全,将其视为重要任务,定期检查各级各部门的执行情况。

2. 实施预防、阻止和处理侵犯道路设施和占用道路安全区域的行为;向下级政府分配保护道路设施和安全区域的任务,并监督其执行情况(包括通过该地区的国道)。

3. 具体规定临时使用人行道和路面部分的条件,不得影响交通秩序和安全;组织清理被占用的人行道和路面;禁止任何形式的人行道和路面租赁用于商业活动。

4. 指导下级政府实施市场和销售地点的规划安排,但不得违反交通秩序和安全规定。

5. 制定并实施改善和扩大地方管理的道路计划,以缓解交通拥堵;采取如限制或禁止某些类型车辆行驶、划分路线和时间等交通组织措施;确定机关、组织和企业的工作开始时间。

提出并实施减少私人交通工具使用的政策和措施,适用于地方的城市和城镇。

6. 规划并指导实施车站和停车场的建设;管理车站和停车场的运营。

7. 根据交通运输部的分级管理和指导,管理公路运输。

8. 提出优先发展公共交通的政策;组织管理城市公共交通。

9. 组织国有公共交通企业运营公共汽车服务;规定拥有大量员工且没有公交线路经过的企业必须组织接送员工的车辆。

章6:

实施条款

条 30. 生效

本决定自公布之日起十五日后生效。

废除《关于保障道路交通安全和城市交通安全的第36/2001/NĐ-CP号法令》(2001年7月10日颁布)。

条 31. 执行责任

各部部长、各部级机构首长、政府直属机构首长、各省、直辖市人民政府主席负责执行本法令。

 

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 44
26/2001/QH10 Luật Giao thông đường bộ số 26/2001/QH10 Hết hiệu lực 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 76/2004/TT-BTC Thông tư số 76/2004/TT-BTC Hướng dẫn chế độ thu, nộp và quản lý, sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực giao thông đường bộ Hết hiệu lực 31/2007/TTLT/BCA-BGTVT Thông tư liên tịch số 31/2007/TTLT/BCA-BGTVT Hướng dẫn về việc xóa sổ đăng ký, thu hồi biển số của phương tiện giao thông cơ giới đường bộ hết niên hạn sử dụng Hết hiệu lực 3199/QĐ-UB Quyết định số 3199/QĐ-UB V/v quản lý và cấp các loại giấy phép trong lĩnh vực đảm bảo trật tự an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 1455/2003/QĐ-UBND Quyết định số 1455/2003/QĐ-UBND Một số biện pháp đảm bảo trật tự an toàn giao thông tại thành phố Việt Trì. Hết hiệu lực 737/2005/QĐ-UBND Quyết định số 737/2005/QĐ-UBND V/v Quy định bắt buộc đội mũ bảo hiểm khi đi mô tô, xe máy Hết hiệu lực 15/2003/NĐ-CP Nghị định số 15/2003/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính về giao thông đường bộ Hết hiệu lực 1295/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1295/2006/QĐ-UBND Quy định chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí sử dụng lòng lề đường, vỉa hè, bến, bãi, mặt nước và đất công cộng trên địa bàn thành phố Huế Hết hiệu lực 4170/2004/QĐ-UB Quyết định số 4170/2004/QĐ-UB Ban hành quy định tạm thời về quản lý và sử dụng vỉa hè, lòng đường đô thị trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Hết hiệu lực 104/QĐ-UB Quyết định số 104/QĐ-UB Về việc ban hành quy định về điều chỉnh phân luồng giao thôngđường nội bộ thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 92/2003/NĐ-CP Nghị định số 92/2003/NĐ-CP Về việc sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 41, Nghị định số 15/2003/NĐ-CP ngày 19 tháng 02 năm 2003 của Chính phủ Hết hiệu lực 3305/QĐ-UBND Quyết định 3305/QĐ-UBND năm 2009 về danh mục các tuyến đường cho phép sử dụng tạm thời một phần vỉa hè làm bãi giữ xe công cộng có thu phí, phục vụ kinh doanh dịch vụ, buôn bán hàng hóa và cho phép đậu xe dưới lòng đường do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 13/2005/QĐ-BGTVT Quyết định số 13/2005/QĐ-BGTVT Ban hành "Quy định về việc xác định và xử lý vị trí nguy hiểm thường xảy ra tai nạn giao thông trên đường bộ đang khai thác" Hết hiệu lực 2039/2004/QĐ-UBND Quyết định số 2039/2004/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung bản Quy định trách nhiệm của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các cấp, Thủ trưởng các sở, ban, ngành và trưởng thôn, bản, tổ trưởng dân phố trong tỉnh về công tác đảm bảo trật tự an toàn giao thông Hết hiệu lực 422/2005/QĐ-UBND Quyết định số 422/2005/QĐ-UBND Về việc quy định đường một chiều trong thành phố Huế Còn hiệu lực 103/2006/QĐ-UB Quyết định số 103/2006/QĐ-UB Bổ sung, sửa đổi một số nội dung quy định tại quyết định số 240/2005/qđ-ub ngày 30/12/2005 về hoạt động của các phương tiện giao thông trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 95/2003/QĐ-UBND Quyết định số 95/2003/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế tạm thời về quản lý đô thị trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 1992/QĐ-UB Quyết định số 1992/QĐ-UB V/v: Ban hành quy định về điểu chỉnh phân luồng giao thông đường nội bộ thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 93/2006/QĐ-UBND Quyết định số 93/2006/QĐ-UBND Về việc phân luồng giao thông đường bộ tuyến quốc lộ 1K thuộc địa bàn thành phố Biên Hòa Còn hiệu lực 21/2005/QĐ-BGTVT Quyết định số 21/2005/QĐ-BGTVT Về việc bổ sung biển báo hiệu vào Điều lệ báo hiệu đường bộ 22 TCN 237 - 01 Hết hiệu lực 527/QĐ-UB Quyết định số 527/QĐ-UB Về việc Quy định, điều chỉnh bổ sung phân luồng giao thông và giờ hoạt động của một số phương tiện giao thông đường bộ Hết hiệu lực 01/2007/TT-BCA-C11 Thông tư số 01/2007/TT-BCA-C11 Quy định về việc tổ chức đăng ký, cấp biển số phương tiện giao thông cơ giới đường bộ Hết hiệu lực 1856/QĐ-TTg Quyết định số 1856/QĐ-TTg Phê duyệt Kế hoạch lập lại trật tự hành lang an toàn đường bộ, đường sắt Hết hiệu lực 3h/2006/NQBT-HĐND. Nghị quyết số 3h/2006/NQBT-HĐND. Về việc điều chỉnh, bổ sung và ban hành mới một số loại phí thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 63/2008/QĐ-UBND Quyết định số 63/2008/QĐ-UBND Ban hành danh mục các tuyến đường, khu vực đặt biển cấm buôn bán rong tại thành phố Vũng Tàu Còn hiệu lực 277/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 277/2004/QĐ-UB VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ SỬ DỤNG TẠM THỜI MỘT PHẦN PHÍA TRONG HÈ PHỐ TẠI NỘI Ô CÁC QUẬN, HUYỆN THUỘC THÀNH PHỐ CẦN THƠ Hết hiệu lực 30/2007/QĐ-UBND Quyết định số 30/2007/QĐ-UBND Về việc Quy định phương tiện vận tải đường bộ được dừng, đỗ để lên, xuống hàng hóa trên địa bàn thành phố Cần Thơ Hết hiệu lực 64/2003/QĐ-UB Quyết định số 64/2003/QĐ-UB V/v Kiện toàn Ban An toàn giao thông tỉnh Sơn La Còn hiệu lực 08/2009/QĐ-UBND Quyết định số 08/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng tạm thời vỉa hè, lòng đường nội thị trên địa bàn thị xã Trà Vinh Hết hiệu lực 110/2004/QĐ-UB Quyết định số 110/2004/QĐ-UB Về việc Qui định các đoạn tuyến thuộc hệ thống đường tỉnh bắt buộc đội mũ bảo hiểm khi đi xe mô tô, xe máy Hết hiệu lực 49/2006/QĐ-UBND Quyết định số 49/2006/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định về tổ chức quản lý vận tải hành khách bằng xe buýt Hết hiệu lực 36/2006/QĐ-UBND Quyết định số 36/2006/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng tạm thời vỉa hè ngoài mục đích giao thông trên các tuyến đường thuộc địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 46/2003/QĐ-UB Quyết định số 46/2003/QĐ-UB Ban hành quy định về các biện pháp tăng cường bảo đảm trật tự an toàn giao thông đường bộ trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 23/2007/QĐ-UBND Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác thẩm định an toàn giao thông đường bộ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 15/2009/QĐ-UBND Quyết định số 15/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và khai thác nơi đỗ xe trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 65/2007/QĐ-UBND Quyết định số 65/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về tổ chức giao thông trên đia bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 04/2008/QĐ-UBND Quyết định số 04/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng tạm thời vỉa hè ngoài mục đích giao thông trên các tuyến đường thuộc địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 36/2005/QĐ-UB Quyết định số 36/2005/QĐ-UB Ban hành Quy định về sử dụng tạm thời một phần phía trong hè phố tại nội ơ các quận, huyện thuộc thành phố Cần Thơ Hết hiệu lực 95/2007/QĐ-UBND Quyết định số 95/2007/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về một số biện pháp cụ thể và trách nhiệm của các ngành, các cấp trong công tác đảm bảo trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 3h/2006/NQBT-HĐND, Nghị quyết số 3h/2006/NQBT-HĐND, Về việc điều chỉnh, bổ sung và ban hành mới một số loại phí thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 63/2003/QĐ-UB Quyết định số 63/2003/QĐ-UB Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng vỉa hè, lòng đường trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 20/2008/QĐ-UBND Quyết định số 20/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý và sử dụng hè phố, lòng đường trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 74/2008/QĐ-UBND Quyết định số 74/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý và sử dụng lòng đường, vỉa hè trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực
14/2003/NĐ-CP
令第14/2003/ND-CP详细规定了《道路交通法》的若干条款
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 22
20/2008/QĐ-UBND Quyết định số 20/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 63/2003/QĐ-UB Quyết định số 63/2003/QĐ-UB V/v ban hành Quy định về chữa trị, giáo dục cho người nghiện ma tuý ở cơ sở Giáo dục-Lao động trên địa bàn tỉnh Sơn la Còn hiệu lực 49/2006/QĐ-UBND Quyết định số 49/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế hoạt động của Ban chỉ đạo phòng, chống tội phạm buôn bán phụ nữ, trẻ em tỉnh Hết hiệu lực 30/2007/QĐ-UBND Quyết định số 30/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý hoạt động khoáng sản và bảo vệ tài nguyên khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bà Rịa -Vũng Tàu Hết hiệu lực 277/2004/QĐ-UB Quyết định số 277/2004/QĐ-UB Về giao dự toán chi ngân sách năm 2004 cho Trung tâm Công nghệ sinh học thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Hết hiệu lực 36/2005/QĐ-UB Quyết định số 36/2005/QĐ-UB Về điều chỉnh định mức giao khoán kinh phí quản lý hành chính cho các đơn vị thực hiện khoán biên chế và kinh phí quản lý hành chính. Hết hiệu lực 04/2008/QĐ-UBND Quyết định số 04/2008/QĐ-UBND Ban hành các Định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác công trình thủy lợi tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 65/2007/QĐ-UBND Quyết định số 65/2007/QĐ-UBND Ban hành các chế độ, bố trí nhân sự trực và mức thu học phí đào tạo của Ngành Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 110/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 110/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRẦN NGỌC QUẾ TỈNH CẦN THƠ THÀNH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRẦN NGỌC QUẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ Hết hiệu lực 95/2007/QĐ-UBND Quyết định số 95/2007/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh kế hoạch vốn đầu tư xây dựng cơ bản năm 2007 Hết hiệu lực 08/2006/QĐ-UBND Quyết định số 08/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Bệnh viện đa khoa Cam Lộ trực thuộc Sở Y tế. Hết hiệu lực 74/2008/QĐ-UBND Quyết định số 74/2008/QĐ-UBND Về việc quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố của tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 46/2003/QĐ-UB Quyết định số 46/2003/QĐ-UB Về việc giao quản lý di tích thắng cảnh Quốc gia Hồ Chiềng Khoi xã Chiềng Khoi - Yên Châu cho UBND huyện Yên Châu Còn hiệu lực 15/2009/QĐ-UBND Quyết định số 15/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Thanh tra tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng, chống tham nhũng của thanh tra thuộc UBND huyện, thị xã, thành phố tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 36/2006/QĐ-UBND Quyết định số 36/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá tối thiểu một số loại xe hai bánh gắn máy để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 64/2003/QĐ-UB Quyết định số 64/2003/QĐ-UB Về triển khai thực hiện chương trình mục tiêu phát triển ngành Dệt-May của thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2005. Hết hiệu lực 23/2007/QĐ-UBND Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND V/v Ban hành Kế hoạch hành động Vì sự tiến bộ phụ nữ Quảng Trị, đến năm 2010 Hết hiệu lực 63/2008/QĐ-UBND Quyết định số 63/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về phối hợp trong công tác chống buôn lạu, hàng giả và gian lận thương mại qua đường bưu chính, viễn thông Hết hiệu lực 08/2009/QĐ-UBND Quyết định số 08/2009/QĐ-UBND Về việc chia tách thôn thuộc các xã Ia Băng, Adơk và xã Nam Yang huyện Đăk Đoa, tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực
Hướng dẫn 4
04/2003/CT-TTg Chỉ thị số 04/2003/CT-TTg Triển khai thực hiện Chỉ thị số 22-CT/TW ngày 24 tháng 02 năm 2003 của Ban Bí thư Trung ương Đảng về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác bảo đảm trật tự an toàn giao thông, tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 13/2002/NQ-CP ngày 19 tháng 11 năm 2002 của Chính phủ về các giải pháp kiềm chế gia tăng, tiến tới giảm dần tai nạn giao thông và ùn tắc giao thông Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.