令第166/2004/ND-CP规定国家教育管理责任

令第166/2004/ND-CP规定从中央到地方各级机关的国家教育管理责任,包括教育部、相关部委、省、县、乡人民委员会。本令旨在确保国家教育管理的一致性和有效性。

Số hiệu166/2004/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành教育与培训部
Người kýPhan Văn Khải — Thủ tướng
Cập nhật30/06/2026
Ngành教育培训、内务
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành16/09/2004
Ngày áp dụng15/02/2011
Ngày hết hiệu lực15/02/2011
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

令第166/2004/ND-CP规定从中央到地方各级机关的国家教育管理责任,包括教育部、相关部委、省、县、乡人民委员会。本令旨在确保国家教育管理的一致性和有效性。

Đối tượng áp dụng

教育部、相关部委、省、县、乡人民委员会、教育和培训厅、教育和培训科、所属教育机构。

Các điểm cốt lõi

  • 教育部负责根据《教育法》和第85/2003/ND-CP号令的规定进行国家教育管理。
  • 各部委负责与教育部合作,指导和检查所属教育机构,执行组织、编制、人事、财务、资产管理和监察工作的管理。
  • 省人民委员会负责本省教育事业的发展,制定规划、计划、项目和发展教育方案;对所辖各类学校和班级进行国家管理。
  • 教育和培训厅协助省人民委员会在全省范围内履行国家教育管理职能,制定规划、计划、项目和发展教育方案;管理所属学校。
  • 县人民委员会在其辖区内履行国家教育管理职能,制定并组织实施县级教育事业发展方案。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:确保国家教育管理的一致性,提高全面教育质量。
  • 消极影响:由于分级管理,可能会给教育机构和地方带来财政负担。
  • 利益:明确规定各机关的责任,有助于提高国家教育管理的有效性和效率。

❓ Câu hỏi thường gặp

教育部有哪些权限?

教育部负责根据《教育法》和第85/2003/ND-CP号令的规定进行国家教育管理。

各部委在国家教育管理方面负有何种责任?

各部委负责执行政府法令规定的国家管理任务和权限,并与教育部合作。

省人民委员会在发展教育方面负有何种任务?

省人民委员会制定教育发展规划、计划、项目;对所辖各类学校和班级进行国家管理。

教育和培训厅负有何种责任?

教育和培训厅协助省人民委员会在全省范围内履行国家教育管理职能,制定规划、计划、项目和发展教育方案;管理所属学校。

县人民委员会在教育方面负有何种任务?

县人民委员会在其辖区内履行国家教育管理职能,制定并组织实施县级教育事业发展方案。

Toàn văn

政府令

规定国家对教育的管理责任

 

中华人民共和国国务院

根据《国务院组织法》二〇〇四年十二月二十五日  2001;

根据一九九八年十二月二日教育法;

根据《地方各级人民代表大会和人民政府组织法》于2026年2月26日制定  十一月  年2003;

根据1998年2月26日颁布的《公务员暂行条例》,2000年4月28日颁布的《关于修改〈公务员暂行条例〉若干规定的决定》以及2003年4月29日颁布的《关于修改〈公务员暂行条例〉若干规定的决定》;

根据教育部部长和民政部部长的建议,

 

 

令:

第一条 调整范围

一、本规定适用于各部、相当于部级的机构、政府直属机构(以下统称部、行业),省、自治区、直辖市人民政府(以下统称省级人民政府),县、市辖区、县级市、设区的市人民政府(以下统称县级人民政府),乡、镇、街道办事处(以下统称乡级人民政府)对教育的国家管理责任。

二、各部、行业、省级人民政府、县级人民政府、乡级人民政府对职业教育的国家管理责任按照2001年1月9日国务院发布的《关于实施〈劳动法〉和〈教育法〉有关职业教育的规定的通知》执行。 的《中华人民共和国国务院令》详细规定了《劳动法》和《教育法》中关于职业教育的内容。

第二条 国家对教育管理责任的原则

一、确保教育国家管理的一致性和提高其效力与效果。

二、教育国家管理的分级必须与任务、权限、责任、财政资源、人力资源及完成分配任务所需条件相匹配。

三、明确各部、行业的职责、权限和责任,同时保障各级教育管理部门在决策和执行分配任务时的主动性、创新性、自主权和自我负责。

第三条 教育部对教育的国家管理责任

教育部根据《教育法》第八十六条、第八十七条的规定,以及2003年7月18日国务院发布的《关于国务院机构改革方案的决定》第85号令, 关于国务院机构改革方案的决定,规定了教育部的功能、职责、权限和组织结构,  第四十七条、第四十八条、第四十九条的2003年10月10日国务院发布的《关于事业单位工作人员招聘、使用和管理的规定》第116号令, 第10日2003年10月10日政府关于招聘、使用和管理国家事业单位干部、公务员的规定以及2003年6月19日第71号政府法令关于行政事业编制分级管理的第八条和第九条。

第四条 各部委对教育的国家管理责任

一、各部委应履行由国务院规定的工作职责和国家管理权限,并与教育部合作,确保教育国家管理的一致性。

二、拥有下属教育机构的部委还应承担以下责任:

(一)根据2000年8月30日国务院发布的《关于实施〈教育法〉若干问题的决定》第43号令第三款的规定,参与与教育部共同制定高等教育和中等专业教育的课程框架;

(二)指导并监督下属教育机构执行关于目标、课程、内容、计划、教师标准、考试制度和文凭管理系统的规定,按照教育部的规定;

(三)根据法律规定,对下属教育机构进行组织、编制、人员、财务、资产和基础设施的管理,确保下属教育机构的教学、学习和其他活动的条件;

(四)根据法律规定,对下属教育机构遵守教育法律法规的情况进行监察和检查,处理违规行为并解决下属教育机构的投诉和举报。

三、国家发展和改革委员会牵头,与教育部、劳动和社会保障部、民政部及其他相关部门合作,汇总每年的培训和发展指标,并将其纳入全国经济发展规划,提交总理批准;负责确保这些指标符合实际需求和人力资源结构的平衡。

四、财政部牵头,与教育部及其他相关部门合作,编制预算,分配资金,组织实施国家预算;制定财政和预算政策、标准和定额;确保教育和培训领域的财政支持,并根据《国家预算法》及相关法律法规进行财政和预算监察。

五、民政部负责:

执行《关于事业单位工作人员招聘、使用和管理的规定》第71号令2003年6月19日国务院发布的第八条、第九条、第十一条关于教育和培训部门编制管理的规定,以及根据《关于事业单位工作人员招聘、使用和管理的规定》第116号令2003年10月10日国务院发布的第四十六条、第四十七条、第四十九条关于教育和培训部门事业人员管理的规定。 2003年10月10日政府关于招聘、使用和管理国家事业单位干部、公务员的规定。

条 5. 国家教育管理责任省级人民政府

省级人民政府负责本省的教育事业发展,履行本省行政区域内的国家教育管理职能,并承担以下任务和权限:

1. 制定并提交省教育发展规划、计划、项目,经省人民代表大会审议通过或报国务院批准;确保财政、教师编制、物质和技术条件;指导和监督省教育厅及相关局、委员会和县级人民政府的工作执行情况。

2. 根据授权对各类学校和班级进行国家管理。 

3. 决定成立、合并、拆分、解散普通高中、民族寄宿学校、职业中专、成人教育中心、干部教育培训中心以及综合技术培训中心,确保符合教育部规定的规划、条件和程序。

4. 指导全省教师队伍的培养和提升。

5. 根据教育部的规定,决定幼儿园、小学、初中和普通高中达到国家标准。

6. 规定省教育厅的组织结构及其职责和权限,遵循内务部和教育部的指导。

7. 指导并监督教育事业单位在编制计划和执行教育事业编制标准方面的工作,根据教育部的指导;检查财务自主机制、组织结构和编制的执行情况。

8. 管理并检查教师资格标准、考试制度以及文凭和证书的发放,依照法律规定。  9. 组织实施教育事业的社会化和普及教育政策。

10. 检查地方教育法律法规的执行情况,依照法律规定。

11. 处理教育领域的申诉、控告和违法行为,依照法律规定。

12. 提交省人民代表大会审议并批准每年的行政编制和教育事业编制总额,根据有权机关发布的编制标准。决定省教育厅的行政编制分配。

条 6. 教育厅的责任

教育厅负责协助省级人民政府履行全省范围内的国家教育管理职能:

1. 制定并提交省级人民政府审批本地教育发展规划、计划、项目;在获得有权机关批准后组织实施。

2. 负责直接下属学校的管理:成人教育中心、民族寄宿学校、干部教育培训中心、综合技术培训中心、为残疾人设立的学校和实践基地。

3. 协助省级人民政府管理其他教育机构的专业工作、业务、组织、人事编制、财务和资产及其他教育活动,依照法律规定。 

4. 向省级人民政府申请自费留学服务机构的运营许可,依照法律规定;负责监督这些机构的运营,依照法律规定和省长的指派。

5. 指导、监督和检查教育局和其他部门下属教育机构的专业工作和业务。

6. 指导直属事业单位制定编制计划;汇总并制定全省教育事业编制计划,依照有权机关的指导。

7. 组织编制年度教育预算,提交财政局和计划投资局;编制全国性目标项目的预算,依照法律规定。在获得省级人民政府批准预算后,与财政局合作分配和下达预算,指导和检查执行情况。

8. 主持与各局、县人民政府合作实施扫盲和普及教育。

9. 组织应用先进的科学技术经验成果于教育,总结地方的经验和创新;管理并指导所属学校和教育机构的研究工作。

 

10. 指导、推动和建设教育先进典型;组织教育竞赛运动。

11. 制定并提交省人民代表大会和省级人民政府关于教育社会化的措施;指导、监督其执行。

12. 管理和指导学校财产和设施的建设和使用;管理教科书、教育出版物、实验设备和其他教学工具的发行,依照法律规定。

13. 向省级人民政府提交或根据授权发布具体的教育管理规定和教师及学生的政策,符合法律规定。

14. 检查、审计教育法律法规的执行情况;处理违法行为和申诉控告,依照法律规定。

15. 执行定期报告制度,依照法律规定。

执行其他由法律规定或省级人民政府委托的任务。

16. 执行法律规定或由省人民政府授权、分配的其他任务。

条 7. 县级人民政府关于教育的国家管理责任

县级人民政府负责在其辖区内实施教育的国家管理职能;对省人民政府负责,确保在县辖区内学前教育、小学和初中教育的发展:

1. 制定县级教育事业发展规划方案并提交同级人民代表大会审议通过;组织和指导、监督已批准的教育规划方案的执行;确保按照法律规定实施教育所需的财政预算和教师编制、物质和技术条件。 经批准;确保财政预算和教师编制,教育设施和技术条件符合法律规定。

2. 管理辖区内所有教育机构。

3. 组织并检查法律规定的执行情况。

3. 组织并监督法律法规规定的执行情况。  并在县辖区内组织实施扫盲和普及教育;执行有关教师标准和考试规则的规定。

5. 指导并实施教育社会化政策,根据法律规定实行财务和组织上的自主负责机制,适用于县属教育事业单位。

4. 指导并实施教育社会化政策,根据法律规定,对县级教育事业单位实行财务自主和组织自主,并承担相应责任。

7. 根据法律规定处理教育领域的申诉、控告和违规行为。

5. 处理教育领域的申诉、控告和违法行为,依照法律规定进行。

第八条 教育和培训局的责任

条 8. 教育和培训局的责任

教育和培训局负责协助县级人民政府在其辖区内实施教育的国家管理职能:

1. 主持制定并向县级人民政府提交县级教育事业发展规划方案;在获得有权机关批准后组织实施。

3. 指导并检查受县级管理的公立教育培训机构每年编制事业编制计划,以供县级人民政府提交有权限机关审批。

2. 协助县级人民政府管理幼儿园、小学、初中、普通高中、民族寄宿制学校、教育干部培训中心等学校的业务工作、编制、人事、财务、资产和其他活动,依照法律规定。

5. 主持并与各室及乡级人民委员会合作,在全县范围内普及教育。

3. 指导并监督县级管辖范围内的公立教育培训机构每年编制事业编制计划,以供县级人民政府提交有权机关决定。

7. 指导并推动行业竞赛活动,在全县范围内树立教育先进典型。

4. 根据法律规定,组织编制年度教育预算和全国教育目标项目的预算,提交县级人民政府专业部门。在获得预算分配后,与县级人民政府的专业财务和计划部门合作,分配教育预算,指导和监督其执行。

9. 管理并指导学校资产和教育设施的建设、维护和使用;管理教材、教育出版物、实验设备及其他教育工具的发行。

5. 主持并配合各室和乡级人民政府在县辖区内实施普及教育。

11. 执行法律规定或由  6. 组织应用先进的科学技术成果于教育中,总结地方的经验和创新。

条 9. 国家对教育的管理责任由乡级人民政府承担

乡级人民政府在其权限范围内履行国家对教育的管理职能,并承担以下任务和权力:

1. 实施地方教育事业发展规划。

2. 与本地区教育机构合作,制定学校建设和维修计划,提交乡人民代表大会审议批准。

3. 与学校合作组织儿童入学登记,确保适龄儿童按时进入一年级并完成普及教育课程;组织实施文化补习班,实施扫盲工作。

4. 组织建设并管理和检查托儿所、幼儿园班级、学前班、灵活小学班级和家庭小学班级在本地区的活动。  5. 与教育和培训局合作管理本地区内的幼儿园、学前班、小学和初中。

6. 组织实施教育社会化政策;建立健康的教育环境,动员民众配合学校教育子女,并参与保护和维护供学生学习和娱乐设施;调动各种资源以促进乡村教育事业的发展。

1. 教育部长、相关部委部长负责指导执行本法令。

条10.  实施条款

2. 本法令自公布之日起十五日后生效。此前与此法令相冲突的规定均予废除。

2. 本法令自公布之日起十五日后生效。与本法令相抵触的先前规定一律废止。

各部部长、相当于部级机构的主要负责人、属于政府的机构主要负责人、各省、自治区直辖市人民政府主席负责执行本条例。/。

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 50
11/2003/QH11 Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân số 11/2003/QH11 Hết hiệu lực 11/1998/QH10 Luật Giáo dục số 11/1998/QH10 Hết hiệu lực 01/1998/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 01/1998/PL-UBTVQH10 Cán bộ, công chức Hết hiệu lực 29/2003/L-CTN Lệnh số 29/2003/L-CTN Về việc công bố Bộ luật Tố tụng hình sự Còn hiệu lực 21/2000/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 21/2000/PL-UBTVQH10 Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức Hết hiệu lực 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 11/2003/PL-UBTVQH11 Pháp lệnh số 11/2003/PL-UBTVQH11 Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức Hết hiệu lực 55/2007/QĐ-BGDĐT Quyết định số 55/2007/QĐ-BGDĐT Ban hành quy định mức chất lượng tối thiểu của trường tiểu học Hết hiệu lực 32/2005/QĐ-BGD Quyết định số 32/2005/QĐ-BGD Về việc ban hành Quy chế công nhận trường tiểu học đạt chuẩn quốc gia Hết hiệu lực 36/2008/QĐ-BGDĐT Quyết định số 36/2008/QĐ-BGDĐT Ban hành Quy chế công nhận trường mầm non đạt chuẩn quốc gia Hết hiệu lực 01/2008/QĐ-BGDĐT Quyết định số 01/2008/QĐ-BGDĐT Ban hành Quy định về bồi dưỡng nâng cao trình độ cho giáo viên trường trung cấp chuyên nghiệp Hết hiệu lực 1916/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1916/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý Giáo đục - Đào tạo cho UBND cấp huyện, cấp xã; các phòng Giáo dục và Đào tạo và các đơn vị sự nghiệp giáo dục Hết hiệu lực 43/2006/TT-BGDĐT Thông tư số 43/2006/TT-BGDĐT Hướng dẫn thanh tra toàn diện nhà trường, cơ sở giáo dục khác và thanh tra hoạt động sư phạm của nhà giáo Hết hiệu lực 3138/2008/QĐ-UBND Quyết định số 3138/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về dạy thêm, học thêm trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 08/2005/QĐ-BGD Quyết định số 08/2005/QĐ-BGD Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế công nhận trường trung học đạt chuẩn quốc gia (giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2010) ban hành kèm theo Quyết định số 27/2001/QĐ-BGD&ĐT ngày 05/07/2001 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Hết hiệu lực 4994/QĐ-BGD Quyết định số 4994/QĐ-BGD Về việc đính chính Quyết định số 21/2005/QĐ-BGD&ĐT ngày 19/07/2005 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Hết hiệu lực 11/2005/QĐ-UBND Quyết định số 11/2005/QĐ-UBND Về việc đổi tên Trường Trung học phổ thông Yên Sơn, huyện Yên Sơn thành Trường Trung học phổ thông Nguyễn Văn Huyên Còn hiệu lực 2360/2005/QĐ-UBND Quyết định số 2360/2005/QĐ-UBND Về ban hành Quy định xét chọn và trao giải thưởng Trương Vĩnh Ký (áp dụng từ năm học 2005 - 2006) Hết hiệu lực 1349/QĐ-UBND Quyết định số 1349/QĐ-UBND Ban hành quy định xét chọn, trao giải thưởng trương vĩnh ký Còn hiệu lực 22/2006/QĐ-BGDĐT Quyết định số 22/2006/QĐ-BGDĐT Ban hành Quy định về việc bồi dưỡng, sử dụng nhà giáo chưa đạt trình độ chuẩn Hết hiệu lực 126/2005/QĐ-UBND Quyết định số 126/2005/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Giáo dục thường xuyên huyện Đồng Phú Còn hiệu lực 13/2006/QĐ-BGDĐT Quyết định số 13/2006/QĐ-BGDĐT Ban hành Quy chế đào tạo trung cấp chuyên nghiệp theo hình thức vừa làm vừa học Hết hiệu lực 104/2005/QĐ-UBND Quyết định số 104/2005/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Giáo dục thường xuyên huyện Đồng Phú Hết hiệu lực 10/2005/QĐ-UBND Quyết định số 10/2005/QĐ-UBND Về việc cấp bằng công nhận trường trung học cơ sở đạt chuẩn quốc gia Còn hiệu lực 32/2005/QĐ-BGD&ĐT Quyết định số 32/2005/QĐ-BGD&ĐT Về việc ban hành Quy chế công nhận trường tiểu học đạt chuẩn quốc gia Hết hiệu lực 21/2005/QĐ-BGD&ĐT Quyết định số 21/2005/QĐ-BGD&ĐT Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế Tuyển sinh vào trường Trung học cơ sở và trung học phổ thông ban hành theo Quyết định số 08/1999/QĐ-BGD&ĐT ngày 27 tháng 02 năm 1999 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Hết hiệu lực 25/2005/QĐ-BGD&ĐT Quyết định số 25/2005/QĐ-BGD&ĐT Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế công nhận trường mầm non đạt chuẩn quốc gia giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2005 ban hành kèm theo Quyết định số 45/2001/QĐ-BGD&ĐT ngày 26/12/2001 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Hết hiệu lực 75/2005/QĐ-UB Quyết định số 75/2005/QĐ-UB V/v ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 11/2005/QĐ-UB Quyết định số 11/2005/QĐ-UB V/v thành lập Trường Trung học phổ thông Chơn Thành trên cơ sở tách Trường Phổ thông trung học Chơn Thành, tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 09/2005/QĐ-UB Quyết định số 09/2005/QĐ-UB V/v thành lập Trường trung học phổ thông Bù Đăng trên cơ sở tách Trường phổ thông trung học Bù Đăng, tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 08/2005/QĐ-UB Quyết định số 08/2005/QĐ-UB V/v thành lập Trường trung học phổ thông Đồng Xoài trên cơ sở tách Trường phổ thông cấp 2, 3 Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 07/2005/QĐ-UB Quyết định số 07/2005/QĐ-UB V/v thành lập Trường trung học phổ thông Bình Long trên cơ sở tách Trường phố thông cấp 2, 3 Bình Long, tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 06/2005/QĐ-UB Quyết định số 06/2005/QĐ-UB V/v thành lập Trường trung học phổ thông Bình Long trên cơ sở tách Trường phổ thông cấp 2, 3 Bình Long, tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 05/2005/QĐ-UB Quyết định số 05/2005/QĐ-UB V/v thành lập Trường trung học phổ thông Phước Long trên cơ sở tách Trường phổ thông cấp 2, 3 Phước Long, tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 04/2005/QĐ-UB Quyết định số 04/2005/QĐ-UB V/v thành lập Trường trung học phổ thông Phú Riềng trên cơ sở tách Trường phổ thông trung học Phú Riềng, tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 03/2005/QĐ-UB Quyết định số 03/2005/QĐ-UB V/v thành lập Trường trung học phổ thông Thanh Hòa trên cơ sở tách Trường phổ thông trung học Thanh Hòa, tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 64/2007/QĐ-UBND Quyết định số 64/2007/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố. Hết hiệu lực 102/2005/QĐ-UBND Quyết định số 102/2005/QĐ-UBND V/v thành lập trung tâm giáo dục thường xuyên huyện bù đốp Hết hiệu lực 40/2006/QĐ-UBND Quyết định số 40/2006/QĐ-UBND Thành lập Trường THPT Nguyễn Chí Thanh, thành phố Pleiku Còn hiệu lực 39/2006/QĐ-UBND Quyết định số 39/2006/QĐ-UBND Thành lập Trường THPT Lê Hồng Phong, huyện Đăk Đoa Còn hiệu lực 63/2006/QĐ-UBND Quyết định số 63/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập trường trung học phổ thông Lộc Thái- huyện Lộc Ninh- tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 125/2005/QĐ-UBND Quyết định số 125/2005/QĐ-UBND Về việc thành lập trung tâm giáo dục thường xuyên huyện bù đốp Hết hiệu lực 66/2005/QĐ-UBND Quyết định số 66/2005/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định việc tiếp nhận và quản lý cán bộ, viên chức ngành Giáo dục và đào tạo tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 10/2006/QĐ-UBND Quyết định số 10/2006/QĐ-UBND V/v Ban hành Đề án Chuyển giao nhiệm vụ quản lý nhà nước đối với các trường trung học cơ sở cho UBND các quận, huyện thuộc thành phố Đà Nẵng Còn hiệu lực 17/2008/QĐ-UBND Quyết định số 17/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định phân cấp quản lý cán bộ, viên chức các đơn vị sự nghiệp giáo dục và đào tạo tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 25/2007/QĐ-UBND Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND Về việc quản lý dạy thêm học thêm trên địa bàn tỉnh Sơn La Còn hiệu lực 24/2006/QĐ-UBND Quyết định số 24/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phân cấp quản lý tổ chức - cán bộ ngành giáo dục - đào tạo Hết hiệu lực 20/2007/QĐ-UBND Quyết định số 20/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định về dạy thêm học thêm trên địa bàn tỉnh Bến Tre Hết hiệu lực 31/2010/QĐ-UBND Quyết định số 31/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý dạy thêm học thêm Hết hiệu lực 71/2005/QĐ-UB Quyết định số 71/2005/QĐ-UB về việc ban hành qui định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức bộ máy của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực
166/2004/NĐ-CP
令第166/2004/ND-CP规定国家教育管理责任
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 25
63/2006/QĐ-UBND Quyết định số 63/2006/QĐ-UBND V/v Ban hành đơn giá xây dựng công trình - Phần lắp đặt Hết hiệu lực 17/2008/QĐ-UBND Quyết định số 17/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 24/2006/QĐ-UBND Quyết định số 24/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp giải quyết các vụ đình công không theo trình tự quy định của pháp luật lao động trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 71/2005/QĐ-UB Quyết định số 71/2005/QĐ-UB V/v ban hành Đề án quy hoạch mạng lưới trường trung học chuyên nghiệp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2005-2010 Hết hiệu lực 03/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN BÌNH THỦY Hết hiệu lực 04/2005/QĐ-UB Quyết định số 04/2005/QĐ-UB Về giao dự toán kinh phí hoạt động năm 2005 cho các Đội trật tự giao thông Thanh niên xung phong. Hết hiệu lực 06/2005/QĐ-UB Quyết định số 06/2005/QĐ-UB Về quy định mức trợ giá đưa đón học sinh sinh viên bằng phương tiện giao thông công cộng năm học 2004 - 2005. Hết hiệu lực 05/2005/QĐ-UB Quyết định số 05/2005/QĐ-UB Về ban hành các định mức, đơn giá chi phí vận chuyển khách công cộng bằng xe buýt và xe đưa rước học sinh-sinh viên và công nhân trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Hết hiệu lực 66/2005/QĐ-UBND Quyết định số 66/2005/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh mức chi quỹ bảo trợ an ninh, quốc phòng ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng Hết hiệu lực 75/2005/QĐ-UB Quyết định 75/2005/QĐ-UB phê chuẩn và ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động Công ty TNHH Nhà nước một thành viên Chiếu sáng và Thiết bị đô thị do Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội ban hành Hết hiệu lực 20/2007/QĐ-UBND Quyết định số 20/2007/QĐ-UBND Về việc Phân loại đơn vị hành chính xã, phường, thị trấn Hết hiệu lực 64/2007/QĐ-UBND Quyết định số 64/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Tài chính tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 10/2006/QĐ-UBND Quyết định số 10 /2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế hoạt động Khu bảo thuế Tịnh Biên, thuộc khu vực cửa khẩu Tịnh Biên, nằm trong Khu kinh tế cửa khẩu tỉnh An Giang Hết hiệu lực 102/2005/QĐ-UBND Quyết định số 102/2005/QĐ-UBND Về việc quy định giá thóc áp dụng thu thuế sử dụng đất nông nghiệp vụ mùa năm 2005 Hết hiệu lực 25/2007/QĐ-UBND Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế Khu công nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 21/2006/QĐ-UBND ngày 03/4/2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 40/2006/QĐ-UBND Quyết định số 40/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng UBND Quảng Trị Hết hiệu lực 08/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 08/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN CỜ ĐỎ Hết hiệu lực 39/2006/QĐ-UBND Quyết định số 39/2006/QĐ-UBND Về việc Thành lập và ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của cơ quan Thông báo và điểm hỏi đáp của tỉnh Quảng Trị về hàng rào kỹ thuật trong thương mại Hết hiệu lực 07/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 07/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN PHONG ĐIỀN Hết hiệu lực 11/2005/QĐ-UB Quyết định số 11/2005/QĐ-UB Về việc ban hành Đơn giá nhân công cho công tác quản lý đất đai năm 2004 tại Trung tâm Thông tin Tài nguyên Môi trường và Đăng ký nhà đất. Hết hiệu lực 31/2010/QĐ-UBND Quyết định số 31/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, đăng ký biến động về sử dụng đất, sở hữu tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 09/2005/QĐ-UB Quyết định số 09/2005/QĐ-UB V/v phê duyệt quy hoạch phát triển hệ thống chợ trên địa bàn tỉnh bình định đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 Hết hiệu lực 125/2005/QĐ-UBND Quyết định số 125/2005/QĐ-UBND Về việc phân bổ chỉ tiêu vận động mua trái phiếu Chính phủ đợt III năm 2005 để xây dựng một số công trình giao thông, thủy lợi quan trọng của đất nước. Hết hiệu lực
Dẫn chiếu 1

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.